Luận án Tiến sĩ: Chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001-2016

"Luận án tiến sĩ phân tích chính sách Nhật Bản với ASEAN giai đoạn 2001-2016, đánh giá tác động và đề xuất ứng dụng."

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chính sách Nhật Bản với ASEAN: Giai đoạn 2001-2016, tổng quan
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chính sách Nhật Bản với ASEAN Giai đoạn 2001 2016 tổng quan

Luận án phân tích chính sách Nhật Bản đối với ASEAN trong giai đoạn 2001-2016. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động trong kinh tế chính trị quốc tế. Sự trỗi dậy của các cường quốc và các thách thức an ninh khu vực đã định hình lại quan hệ quốc tế. ASEAN ngày càng khẳng định vị thế. Nhật Bản đã điều chỉnh chính sách để duy trì ảnh hưởng. Nghiên cứu này làm rõ các động lực và kết quả của chính sách đó. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ chính sách đối ngoại Nhật Bản trong bối cảnh khu vực là rất lớn. Nhiều học giả đã nghiên cứu quan hệ Nhật Bản ASEAN. Các công trình trước tập trung vào lịch sử hoặc một khía cạnh cụ thể. Luận án này tổng hợp, đánh giá các quan điểm hiện có. Đồng thời, nó bổ sung phân tích sâu về bối cảnh thay đổi và sự thích nghi của chính sách Nhật Bản. Việc này giúp làm rõ những khoảng trống trong nghiên cứu. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về chính sách đối ngoại Nhật Bản trong khu vực Đông Nam Á.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tầm quan trọng của đề tài

Luận án tập trung vào chính sách Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001-2016. Giai đoạn này đầy biến động về kinh tế chính trị quốc tế. Sự cạnh tranh quyền lực gia tăng. Các thách thức an ninh khu vực cũng phức tạp. Nhật Bản điều chỉnh chính sách đối ngoại. Mục đích là duy trì và mở rộng ảnh hưởng. Hiểu rõ chính sách này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp nhận diện xu hướng quan hệ Nhật Bản ASEAN. Nó cũng góp phần vào việc phân tích hợp tác khu vực Đông Nam Á.

1.2. Tổng quan các công trình về quan hệ Nhật Bản ASEAN

Nhiều nghiên cứu đã đề cập đến quan hệ Nhật Bản ASEAN. Các công trình trước thường tập trung vào từng giai đoạn hoặc khía cạnh riêng biệt. Luận án này tổng hợp và đánh giá các quan điểm đó. Nó bổ sung một phân tích toàn diện. Phân tích này xem xét bối cảnh chính trị, kinh tế, an ninh. Nó làm nổi bật sự thay đổi trong chính sách đối ngoại Nhật Bản. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong học thuật. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về sự tương tác này.

II. Cơ sở hoạch định chính sách Nhật Bản với ASEAN

Chính sách đối ngoại Nhật Bản được xây dựng dựa trên nhiều cơ sở. Các trường phái lý luận quan hệ quốc tế cung cấp khung phân tích. Chủ nghĩa hiện thực và tự do đều có vai trò. Cách tiếp cận đa cấp độ cũng được áp dụng. Đầu thế kỷ XXI, khu vực châu Á - Thái Bình Dương chứng kiến những thay đổi lớn. Sự nổi lên của Trung Quốc là một yếu tố quan trọng. Nhật Bản cần đa dạng hóa đối tác. Nhật Bản cũng cần đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng và thị trường xuất khẩu. Nhu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia thúc đẩy việc tăng cường quan hệ với ASEAN. ASEAN đã trở thành một tổ chức khu vực năng động. Vị thế của ASEAN ngày càng được khẳng định. Khả năng tập hợp lực lượng của ASEAN là đáng kể. Nhật Bản coi ASEAN là đối tác chiến lược. Sự hợp tác khu vực Đông Nam Á thông qua ASEAN mang lại ổn định. Điều này cũng mở ra cơ hội cho các diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS), ASEAN Cộng 3 (APT). Các yếu tố nội tại và bên ngoài đều ảnh hưởng đến quyết định chính sách.

2.1. Cơ sở lý luận trong quan hệ Nhật Bản ASEAN

Phân tích chính sách đối ngoại Nhật Bản dựa trên các trường phái lý luận. Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh cạnh tranh quyền lực. Chủ nghĩa tự do tập trung vào hợp tác và thể chế. Các lý thuyết khác hỗ trợ giải thích hành vi. Cách tiếp cận ba cấp độ xem xét yếu tố quốc tế, quốc gia và cá nhân. Khung lý luận này giúp luận án phân tích sâu sắc. Nó làm rõ các động cơ và chiến lược của Nhật Bản.

2.2. Bối cảnh khu vực và nhu cầu của Nhật Bản

Bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương thay đổi nhanh chóng. Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng. Nhật Bản đối mặt với các thách thức địa chính trị. Nhật Bản cần ổn định kinh tế. Nhu cầu đảm bảo an ninh biển khu vực là cấp thiết. Thị trường ASEAN là kênh xuất khẩu quan trọng. Nguồn cung cấp tài nguyên từ khu vực cũng cần được duy trì. Các yếu tố này thúc đẩy chính sách đối ngoại Nhật Bản hướng tới hợp tác mạnh mẽ hơn với ASEAN.

2.3. Vị thế gia tăng của ASEAN trong khu vực

Vị thế của ASEAN ngày càng được nâng cao. ASEAN là trung tâm trong cấu trúc khu vực. Khả năng điều phối các diễn đàn khu vực là đáng kể. Nhật Bản nhận thấy vai trò chiến lược của ASEAN. Việc hợp tác với ASEAN củng cố an ninh và phát triển khu vực. Các cơ chế như diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS), ASEAN Cộng 3 (APT) là nền tảng quan trọng cho quan hệ Nhật Bản ASEAN.

III. Mục tiêu chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN

Chính sách Nhật Bản đối với ASEAN được định hướng bởi nhiều mục tiêu chiến lược. An ninh khu vực là ưu tiên hàng đầu. Nhật Bản tìm cách duy trì hòa bình và ổn định. Mục tiêu này bao gồm đối phó với các mối đe dọa an ninh truyền thống và phi truyền thống. Phát triển kinh tế thịnh vượng là trụ cột thứ hai. Nhật Bản tìm kiếm thị trường mới, nguồn lực và cơ hội đầu tư. Mục tiêu này gắn liền với lợi ích kinh tế quốc gia. Xây dựng ảnh hưởng chiến lược là mục tiêu cuối cùng. Nhật Bản muốn khẳng định vai trò lãnh đạo và cân bằng ảnh hưởng của các cường quốc khác. Việc này thông qua tăng cường quan hệ Nhật Bản ASEAN. Các mục tiêu này có mối liên hệ chặt chẽ. Chúng định hình toàn bộ chính sách đối ngoại Nhật Bản trong khu vực Đông Nam Á.

3.1. Mục tiêu đảm bảo an ninh khu vực

Nhật Bản ưu tiên duy trì hòa bình và ổn định khu vực. Chính sách tập trung vào việc đối phó các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống. An ninh biển khu vực là một trọng tâm. Hợp tác quốc phòng được tăng cường. Nhật Bản hỗ trợ ASEAN trong xây dựng năng lực. Mục tiêu này gắn liền với lợi ích an ninh quốc gia của Nhật Bản. Các diễn đàn khu vực như diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) được sử dụng để thúc đẩy đối thoại an ninh.

3.2. Mục tiêu phát triển kinh tế thịnh vượng

Phát triển kinh tế là trụ cột chính trong quan hệ Nhật Bản ASEAN. Nhật Bản tìm kiếm thị trường mới và nguồn lực ổn định. Hợp tác kinh tế với ASEAN mang lại lợi ích chung. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Nhật Bản vào ASEAN đóng vai trò quan trọng. Viện trợ phát triển chính thức (ODA) Nhật Bản hỗ trợ phát triển hạ tầng. Mục tiêu này hướng đến sự thịnh vượng bền vững cho cả hai bên và củng cố hợp tác khu vực Đông Nam Á.

3.3. Mục tiêu xây dựng ảnh hưởng chiến lược

Nhật Bản muốn khẳng định vai trò lãnh đạo trong khu vực. Việc này nhằm cân bằng ảnh hưởng của các cường quốc khác. Nhật Bản tăng cường ngoại giao văn hóa và giao lưu nhân dân. Mục tiêu này tạo dựng nền tảng vững chắc cho quan hệ Nhật Bản ASEAN. Nó góp phần vào một trật tự khu vực cởi mở và dựa trên luật pháp. Chính sách đối ngoại Nhật Bản hướng tới việc tăng cường sự hiện diện và tiếng nói của mình tại các diễn đàn khu vực.

IV. Triển khai chính sách kinh tế Nhật Bản tại ASEAN

Nhật Bản đã triển khai chính sách kinh tế mạnh mẽ tại ASEAN. Viện trợ phát triển chính thức (ODA) Nhật Bản đóng góp lớn. ODA hỗ trợ các dự án hạ tầng. Nó cải thiện năng lực sản xuất của các nước ASEAN. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Nhật Bản vào ASEAN cũng tăng mạnh. Các doanh nghiệp Nhật Bản mở rộng hoạt động. Điều này tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Quan hệ Nhật Bản ASEAN được củng cố qua các hiệp định thương mại. Các thỏa thuận song phương và khu vực được ký kết. Kim ngạch thương mại giữa Nhật Bản và ASEAN tăng trưởng ổn định. Nhật Bản là đối tác thương mại lớn của nhiều quốc gia thành viên. Hợp tác này thúc đẩy hội nhập kinh tế. Nhật Bản tích cực tham gia các khuôn khổ liên kết kinh tế. Các sáng kiến như Quan hệ Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được ủng hộ. Nhật Bản hỗ trợ các nước ASEAN phát triển chuỗi cung ứng. Việc này tăng cường khả năng cạnh tranh chung. Nó củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong hợp tác khu vực Đông Nam Á.

4.1. Vai trò của ODA và FDI Nhật Bản vào ASEAN

Viện trợ phát triển chính thức (ODA) Nhật Bản là công cụ quan trọng. ODA hỗ trợ các dự án cơ sở hạ tầng. Nó phát triển nguồn nhân lực cho các quốc gia ASEAN. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Nhật Bản vào ASEAN cũng rất đáng kể. Các tập đoàn Nhật Bản thiết lập nhà máy sản xuất. FDI tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó góp phần chuyển giao công nghệ. Điều này củng cố quan hệ kinh tế giữa Nhật Bản và ASEAN.

4.2. Hợp tác kinh tế và thương mại song phương

Hợp tác kinh tế song phương được đẩy mạnh. Các hiệp định thương mại tự do đã được ký kết. Kim ngạch thương mại giữa Nhật Bản và ASEAN tăng trưởng liên tục. Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn. Nó cũng là nguồn nhập khẩu quan trọng cho ASEAN. Hợp tác này thúc đẩy trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Hợp tác khu vực Đông Nam Á được tăng cường thông qua các kênh này.

4.3. Đẩy mạnh liên kết kinh tế khu vực Đông Nam Á

Nhật Bản ủng hộ các sáng kiến liên kết kinh tế khu vực. Các cơ chế như ASEAN Cộng 3 (APT) được Nhật Bản tích cực tham gia. Nhật Bản hỗ trợ các nước ASEAN tăng cường chuỗi cung ứng. Nó khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Mục tiêu là tạo ra một khu vực kinh tế mạnh mẽ hơn. Việc này góp phần vào ổn định và thịnh vượng chung. Nó củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong khu vực.

V. Hợp tác chính trị an ninh Nhật Bản ASEAN

Hợp tác chính trị và an ninh là trọng tâm trong chính sách đối ngoại Nhật Bản. Nhật Bản và ASEAN duy trì các kênh đối thoại cấp cao. Các cuộc họp thường xuyên giữa các nhà lãnh đạo diễn ra. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Nhật Bản cũng ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN. Hợp tác chính trị tạo nền tảng cho các lĩnh vực khác. Vấn đề an ninh biển khu vực được đặc biệt chú trọng. Nhật Bản hỗ trợ nâng cao năng lực giám sát biển cho các quốc gia ASEAN. Chương trình đào tạo và cung cấp trang thiết bị được triển khai. Việc này nhằm đảm bảo tự do hàng hải. Nó góp phần giải quyết các tranh chấp hòa bình. Nhật Bản là thành viên tích cực tại các diễn đàn quan trọng. Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) là nơi thảo luận các vấn đề an ninh. Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) thúc đẩy hợp tác chiến lược. ASEAN Cộng 3 (APT) tăng cường hội nhập kinh tế. Sự hiện diện của Nhật Bản khẳng định cam kết đối với ổn định khu vực và quan hệ Nhật Bản ASEAN.

5.1. Tăng cường đối thoại chính trị ngoại giao

Nhật Bản và ASEAN duy trì đối thoại chính trị cấp cao. Các cuộc họp cấp Bộ trưởng và cấp Nguyên thủ diễn ra thường xuyên. Điều này củng cố lòng tin. Nhật Bản ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN trong các vấn đề khu vực. Hợp tác chính trị tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ Nhật Bản ASEAN. Nó tăng cường sự hợp tác khu vực Đông Nam Á trong nhiều lĩnh vực.

5.2. Hợp tác an ninh biển khu vực

An ninh biển khu vực là ưu tiên hàng đầu. Nhật Bản cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo. Hỗ trợ này nhằm nâng cao năng lực giám sát và thực thi pháp luật biển. Việc này nhằm chống cướp biển và đảm bảo tự do hàng hải. Nó cũng góp phần vào việc giải quyết tranh chấp hòa bình. Hợp tác này củng cố khả năng ứng phó với các thách thức chung trên biển.

5.3. Tham gia các diễn đàn khu vực như ARF EAS APT

Nhật Bản tích cực tham gia các diễn đàn khu vực quan trọng. Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) là nền tảng thảo luận an ninh. Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) thúc đẩy hợp tác chiến lược đa phương. ASEAN Cộng 3 (APT) tăng cường hội nhập kinh tế và tài chính. Sự tham gia này thể hiện cam kết của Nhật Bản. Nó củng cố vai trò xây dựng khu vực của Nhật Bản.

VI. Đánh giá tác động chính sách Nhật Bản tới khu vực

Chính sách của Nhật Bản đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Quan hệ Nhật Bản ASEAN được củng cố toàn diện trên nhiều lĩnh vực. Nhật Bản trở thành đối tác tin cậy và có ảnh hưởng. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế nhất định. Sự cạnh tranh ảnh hưởng từ các cường quốc khác là một thách thức lớn. Sự đa dạng nội bộ ASEAN cũng đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt hơn từ phía Nhật Bản. Mặc dù vậy, quan hệ Nhật Bản ASEAN sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu hợp tác trên nhiều lĩnh vực ngày càng lớn. Các thách thức mới như biến đổi khí hậu, an ninh mạng sẽ thúc đẩy hợp tác sâu rộng hơn. Chính sách đối ngoại Nhật Bản sẽ tiếp tục coi trọng khu vực Đông Nam Á. Hợp tác khu vực Đông Nam Á vẫn là trọng tâm chiến lược. Điều này đảm bảo vai trò của Nhật Bản trong kinh tế chính trị quốc tế.

6.1. Những thành tựu và hạn chế của chính sách

Chính sách Nhật Bản đã đạt nhiều thành tựu. Quan hệ Nhật Bản ASEAN được củng cố vững chắc. Nhật Bản là đối tác quan trọng về kinh tế và an ninh. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế. Sự cạnh tranh từ các cường quốc khác là thách thức. Mức độ hấp thụ viện trợ và đầu tư ở một số nước ASEAN còn hạn chế. Chính sách cần thích ứng linh hoạt hơn với từng thành viên ASEAN.

6.2. Triển vọng quan hệ Nhật Bản ASEAN tương lai

Quan hệ Nhật Bản ASEAN có triển vọng phát triển tích cực. Nhu cầu hợp tác trên nhiều lĩnh vực ngày càng cao. Các thách thức mới như biến đổi khí hậu, an ninh mạng sẽ thúc đẩy hợp tác sâu rộng. Chính sách đối ngoại Nhật Bản sẽ tiếp tục coi trọng khu vực. Hợp tác khu vực Đông Nam Á vẫn là trọng tâm chiến lược. Điều này nhằm duy trì hòa bình và thịnh vượng chung trong kinh tế chính trị quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại và chính sách với ASEAN của Nhật Bản
1.1.1. Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Nhật Bản
1.1.2. Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Nhật Bản với ASEAN và các nước thành viên ASEAN
1.2. Các công trình nghiên cứu về quan hệ giữa Nhật Bản với ASEAN và một số quốc gia thành viên ASEAN
1.2.1. Nghiên cứu về quan hệ giữa Nhật Bản với ASEAN
1.2.2. Nghiên cứu về quan hệ giữa Nhật Bản với một số quốc gia thành viên ASEAN
1.3. Nhận xét chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.4. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2001-2016
2.1. Chính sách của Nhật Bản với ASEAN qua lăng kính các trường phái lý luận quan hệ quốc tế
2.2. Chính sách của Nhật Bản với ASEAN qua Cách tiếp cận Ba cấp độ
2.3. Cơ sở thực tiễn
2.3.1. Bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương đầu thế kỷ XXI và sự điều chỉnh chính sách của một số nước lớn
2.3.2. Sự gia tăng vị thế của ASEAN
2.3.3. Nhu cầu nội tại của Nhật Bản
2.4. Tiểu kết
3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ VIỆC TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2001-2016
3.1. Mục tiêu chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN
3.1.1. Mục tiêu đảm bảo an ninh
3.1.2. Mục tiêu phát triển thịnh vượng
3.1.3. Mục tiêu tạo dựng ảnh hưởng
3.2. Nội dung và việc triển khai chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN trên các lĩnh vực
3.2.1. Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao
3.2.2. Trên lĩnh vực kinh tế
3.2.3. Trên lĩnh vực an ninh - quốc phòng
3.2.4. Trên lĩnh vực văn hoá - xã hội
3.3. Tiểu kết
4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ, TÁC ĐỘNG VÀ TRIỂN VỌNG CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN
4.1. Đánh giá chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001-2016
4.1.1. Những thành tựu và hạn chế của chính sách
4.1.2. Đặc điểm của chính sách
4.2. Tác động từ chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001-2016
4.2.1. Tác động đến khu vực Đông Nam Á, ASEAN
4.2.2. Tác động đến Việt Nam
4.3. Triển vọng chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN trong thời gian tới
4.3.1. Xu hướng chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN đến năm 2025
4.3.2. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam
4.4. Tiểu kết
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách của nhật bản đối với asean giai đoạn 2001 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---***--- NGÔ PHƯƠNG ANH CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2001-2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC HÀ NỘI - 2019 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------- NGÔ PHƯƠNG ANH CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2001-2016 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phan Hải Linh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CẤP ĐHQG Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận án tiến sĩ PGS. Phan Hải Linh GS. Hoàng Khắc Nam Hà Nội - 2019 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001-2016” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Ngô Phương Anh 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Hoàn thành Luận án “Chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001- 2016” là một bước ngoặt quan trọng đối với cá nhân tôi. Những dòng đầu luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng đối với cô giáo hướng dẫn, PGS. Phan Hải Linh, người đã tận tâm giúp đỡ, truyền cho tôi ngọn lửa đam mê khoa học, nghiêm túc và tinh thần cầu thị trong nghiên cứu ngay từ những ngày đầu tôi ngồi trên giảng đường đại học.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo, bạn bè đồng môn tại khoa Quốc tế học, Trường Đại học KHXH & NV - ĐHQGHN, đã giảng dạy, dìu dắt và đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi trong quá trình học tập tại khoa cũng như để hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Đào tạo Sau Đại học, Thư viện Trường Đại học KHXH & NV - ĐHQGHN, Thư viện Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Thư viện Học viện Ngoại giao, các Vụ thuộc Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và các cơ quan có liên quan đã giúp đỡ về mặt thủ tục, tư liệu trong quá trình học tập và viết luận án. Tôi xin cảm ơn Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành chương trình học. Cuối cùng, xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn gần gũi, chia sẻ, cảm thông và động viên kịp thời đối với tất cả các sự kiện quan trọng của tôi.

Tác giả luận án Ngô Phương Anh 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC……………………………………………………………………. 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT………………………………………………… 3 DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ……………………………………………. Lý do chọn đề tài……………………………………………………………. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu……………………………………….

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu…………………………………………. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu………………………. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án…………………………………. Kết cấu của luận án………………………………………………………….TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU……………….1 Các công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại và chính sách với ASEAN của Nhật Bản………………………………………………………… 15 1.1 Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Nhật Bản………………….2 Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Nhật Bản với ASEAN và các nước thành viên ASEAN……………………………………………………….2 Các công trình nghiên cứu về quan hệ giữa Nhật Bản với ASEAN và một số quốc gia thành viên ASEAN……………………………………………….1 Nghiên cứu về quan hệ giữa Nhật Bản với ASEAN………………….2 Nghiên cứu về quan hệ giữa Nhật Bản với một số quốc gia thành viên ASEAN………………………………………………………………………….1 Nhận xét chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài…….2 Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu………………………….

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2001-2016……………………………………………………………………… 44 2.1 Chính sách của Nhật Bản với ASEAN qua lăng kính các trường phái lý luận quan hệ quốc tế………………………………………………………… 44 2.2 Chính sách của Nhật Bản với ASEAN qua Cách tiếp cận Ba cấp độ……………………………………………………………………………….2 Cơ sở thực tiễn…………………………………………………………….1 Bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương đầu thế kỷ XXI và sự điều chỉnh chính sách của một số nước lớn …………………………………. 53 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Sự gia tăng vị thế của ASEAN………………………………………….3 Nhu cầu nội tại của Nhật Bản…………………………………………. 65 Tiểu kết………………………………………………………………………… 76 CHƯƠNG 3. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ VIỆC TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2001-2016…….1 Mục tiêu chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN……………………….1 Mục tiêu đảm bảo an ninh…………………………………………….2 Mục tiêu phát triển thịnh vượng……………………………………….3 Mục tiêu tạo dựng ảnh hưởng……………………………………….2 Nội dung và việc triển khai chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN trên các lĩnh vực.1 Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao………………………………….2 Trên lĩnh vực kinh tế…………………………………………………… 97 3.3 Trên lĩnh vực an ninh - quốc phòng………………………………….4 Trên lĩnh vực văn hoá - xã hội……………………………………….

120 Tiểu kết………………………………………………………………………… 127 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ, TÁC ĐỘNG VÀ TRIỂN VỌNG CHÍNH SÁCH CỦA NHẬT BẢN ĐỐI VỚI ASEAN……………………………….1 Đánh giá chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001- 2016…………………………………………………………………………….1 Những thành tựu và hạn chế của chính sách………………………….2 Đặc điểm của chính sách……………………………………………….2 Tác động từ chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN giai đoạn 2001- 2016…………………………………………………………………………….1 Tác động đến khu vực Đông Nam Á, ASEAN………………………….2 Tác động đến Việt Nam….3 Triển vọng chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN trong thời gian tới… 165 4.1 Xu hướng chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN đến năm 2025….2 Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam………………………………… 168 Tiểu kết………………………………………………………………………… 173 KẾT LUẬN…………………………………………………………………. 175 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN……………………………………………………. 179 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………. 180 PHỤ LỤC 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1.Tiếng Việt STT Từ viết tắt Cụm từ đầy đủ 1 ANPTT An ninh phi truyền thống 2 CA-TBD Châu Á - Thái Bình Dương 3 CNHT Chủ nghĩa Hiện thực 4 CNTD Chủ nghĩa Tự do 5 ĐBA Đông Bắc Á 6 ĐNA Đông Nam Á 7 HĐBA Hội đồng Bảo An 8 LHQ Liên Hợp Quốc 9 QHQT Quan hệ quốc tế 2.

Tiếng Anh TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á 2 AEM ASEAN Economics Minister Hội nghị Bộ trưởng kinh tế ASEAN 3 ADMM+ ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting các nước ASEAN mở rộng 4 AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN 5 AIIB Asian Infrastructure Investment Ngân hàng Đầu tư Cơ sở Hạ tầng Bank châu Á 6 AJCEP ASEAN-Japan Closer Economic Quan hệ đối tác kinh tế toàn diện Partnership ASEAN - Nhật Bản 7 AJFTA ASEAN-Japan Free Trade Area Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Nhật Bản 8 AMF Asian Monetary Fund Quỹ Tiền tệ châu Á 9 AMM ASEAN Ministerial Meeting Hội nghị Bộ trưởng ASEAN 10 AMS ASEAN Member States Quốc gia thành viên ASEAN 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế Cooperation Châu Á - Thái Bình Dương 12 ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 13 ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Nations Á 14 ASEAN+3 ASEAN plus three Cơ chế hợp tác giữa ASEAN và ba nước Đông Bắc Á là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc 15 ASEAN+6 ASEAN plus six Hợp tác giữa ASEAN và 6 nước Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, New Zealand, Australia 16 ASEM The Asia-Europe Meeting Hội nghị hợp tác Á - Âu 17 CEPEA Comprehensive Economic Đối tác Kinh tế Toàn diện Đông Á Partnership in East Asia 18 CLMV Cambodia, Laos, Myanmar, Nhóm các nước Campuchia, Lào, Vietnam Mianma, Việt Nam 19 CMI Chiang Mai Initiative Sáng kiến Chiềng Mai 20 CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác toàn diện và Agreement for Trans-Pacific Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương Partnership 21 DPJ Democratic Party of Japan Đảng Dân chủ Nhật Bản 22 EAC East Asia Community Cộng đồng Đông Á 23 EAEC East Asia Economic Caucus Diễn đàn kinh tế Đông Á 24 EAEG East Asia Economic Group Nhóm kinh tế Đông Á 25 EAFTA East Asia Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do Đông Á 26 EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á 27 EASG East Asia Study Group Nhóm Nghiên cứu Đông Á 28 EAVG East Asia Vision Group Nhóm Tầm nhìn Đông Á 29 EPA Economic Partnership Agreement Hiệp định đối tác kinh tế 30 ERIA Economic Research Institute for Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN and East Asia Đông Á và ASEAN 31 EU European Union Liên minh Châu Âu (Liên hiệp ChâuÂu) 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 32 EWEC East-West Economic Corridor Hành lang kinh tế Đông-Tây 33 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 34 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do 35 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 36 GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng sông Mêkông mở rộng. 37 IAEA International Atomic Energy Cơ quan năng lượng nguyên tử Agency quốc tế 38 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế 39 JENESYS Japan - East Asia Network of Chương trình giao lưu sinh viên Exchange for Student and Youth và thanh niên Nhật Bản - Đông Á 40 JSEPA Japan-Singapore Economic Hiệp định đối tác kinh tế Partnership Agreement Nhật Bản-Singapore 41 LDP Liberal Democratic Party Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản 42 MDGs Millennium Development Goals Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ 43 NAFTA North America Free Trade Hiệp định tự do thương mại Bắc Agreement Mỹ 44 NEAT Network of East Asia Thinktank Mạng lưới tư vấn Đông Á 45 OBOR One belt, one road Một vành đai, Một con đường 46 ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức 47 RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn Economic Partnership diện khu vực 48 SSEAYP The Ship for Southeast Asian Chương trình Tàu thành niên Youth Program Đông Nam Á 49 TAC Treaty of Amity and Cooperation Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở in Southeast Asia ĐNA 50 UNCLOS United Nations Convention on Công ước LHQ về Luật Biển Law of the Sea 51 VJEPA Vietnam-Japan Economic Hiệp định đối tác kinh tế Partnership Agreement Việt Nam - Nhật Bản 52 WB World Bank Ngân hàng thế giới 53 WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ BẢNG Trang Bảng 3. Danh sách các nước ASEAN ký kết FTA với Nhật Bản 100 Bảng 3. FDI Nhật Bản và kim ngạch thương mại hai chiều Nhật Bản - 101 ASEAN Bảng 3.

ODA Nhật Bàn giành cho Campuchia (2011-2015) 109 Bảng 3. ODA Nhật Bàn giành cho Lào (2011-2015) 109 Bảng 3. ODA Nhật Bàn giành cho Myanmar (2011-2015) 110 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Phương Anh (2019). Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-nhat-ban-voi-asean-giai-doan-2001-2016

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ phân tích chính sách Nhật Bản với ASEAN giai đoạn 2001-2016, đánh giá tác động và đề xuất ứng dụng."

Luận án "Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách Nhật Bản với ASEAN 2001-2016: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter