Nghiên cứu chi phí - hiệu quả Nilotinib so với Imatinib điều trị Bạch cầu mạn dòng tủy tại Việt Nam

Luận án: Nguyễn thị thu cúc nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại việt nam luận án tiến sĩ dƣợc học

Chuyên ngành
Dược học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích kinh tế dược: Nilotinib và Imatinib trong CML
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích kinh tế dược Nilotinib và Imatinib trong CML

Nghiên cứu này thực hiện phân tích chi phí-hiệu quả của Nilotinib so với Imatinib. Mục tiêu là điều trị bệnh bạch cầu mạn tính dòng tủy (CML) tại Việt Nam. Các thuốc Tyrosine kinase inhibitors (TKIs) đã thay đổi hoàn toàn tiên lượng CML. Tuy nhiên, chi phí điều trị cao là một thách thức lớn. Việc đánh giá kinh tế dược là cần thiết để đưa ra quyết định tối ưu. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế.

1.1. Tổng quan về Bạch cầu mạn tính và thuốc TKI

Bạch cầu mạn tính (CML) là một dạng ung thư máu ác tính. Bệnh có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Tyrosine kinase inhibitors (TKIs) là liệu pháp điều trị chính. TKIs đã kéo dài đáng kể thời gian sống cho bệnh nhân CML. Imatinib là TKI thế hệ đầu. Nilotinib là TKI thế hệ thứ hai. Nilotinib thường được sử dụng khi bệnh nhân không dung nạp hoặc kháng Imatinib. Cả hai thuốc đều hiệu quả. Tuy nhiên, sự khác biệt về chi phí cần được đánh giá.

1.2. Vai trò của Nilotinib và Imatinib trong điều trị

Imatinib được xem là lựa chọn tiêu chuẩn ban đầu. Thuốc đã chứng minh khả năng đạt được đáp ứng phân tử CML sâu. Chi phí của Imatinib tương đối thấp hơn. Nilotinib cung cấp giải pháp điều trị hiệu quả hơn. Đặc biệt là cho bệnh nhân có đột biến gen hoặc kháng thuốc TKI. Nilotinib có thể mang lại đáp ứng nhanh hơn. Thuốc cũng có khả năng kéo dài thời gian sống chất lượng. Nhưng, Nilotinib có giá thành cao hơn. Điều này tạo áp lực lên ngân sách y tế.

1.3. Sự cần thiết của phân tích chi phí hiệu quả

Phân tích chi phí-hiệu quả so sánh chi phí điều trị với lợi ích sức khỏe. Mục đích là xác định giá trị kinh tế của từng phác đồ. Nghiên cứu này đánh giá Nilotinib so với Imatinib. Phân tích cung cấp dữ liệu cho chính sách chi trả thuốc. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực y tế hạn chế. QALY (Years sống điều chỉnh theo chất lượng) là thước đo hiệu quả chính. QALY tích hợp cả thời gian sống và chất lượng cuộc sống. Phân tích này đảm bảo tính khách quan trong quyết định.

II.Phương pháp nghiên cứu chi phí hiệu quả Nilotinib Imatinib

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích chi phí-hiệu quả. Mô hình Markov được sử dụng để mô phỏng tiến trình bệnh CML. Dữ liệu đầu vào được thu thập kỹ lưỡng. Các tham số về chi phí và hiệu quả được ước tính. Phân tích độ nhạy được thực hiện để kiểm tra tính vững chắc của kết quả. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của các khuyến nghị.

2.1. Thiết kế mô hình kinh tế dược và dữ liệu đầu vào

Mô hình Markov được thiết kế để theo dõi bệnh nhân CML qua các trạng thái sức khỏe. Các trạng thái bao gồm: đáp ứng, thất bại điều trị, tiến triển bệnh, tử vong. Dữ liệu lâm sàng về hiệu quả của Nilotinib và Imatinib được tổng hợp. Nguồn dữ liệu từ y văn thế giới và dữ liệu cụ thể tại Việt Nam. Các tham số chính bao gồm xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái bệnh. Chi phí y tế trực tiếp liên quan đến điều trị cũng được thu thập. Mô hình được xây dựng chặt chẽ để phản ánh thực tế lâm sàng.

2.2. Đánh giá chi phí và hiệu quả điều trị QALY

Chi phí trực tiếp bao gồm giá thành thuốc, chi phí xét nghiệm định kỳ, khám bệnh, và điều trị các biến chứng. Chi phí gián tiếp không được đưa vào phân tích chính. Hiệu quả điều trị được đo bằng QALY. QALY tổng hợp số năm sống thêm và chất lượng cuộc sống. Các giá trị tiện ích (utility values) được gán cho mỗi trạng thái sức khỏe. Các giá trị này được điều chỉnh theo bối cảnh CML. Cả chi phí và QALY đều được chiết khấu về hiện tại. Tỷ lệ chiết khấu được áp dụng theo quy định của kinh tế y tế. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của so sánh.

2.3. Phân tích độ nhạy và tính bất định

Phân tích độ nhạy một chiều và đa chiều được thực hiện. Mục đích là đánh giá sự ảnh hưởng của các biến số chính. Các biến số quan trọng bao gồm giá thuốc, giá trị tiện ích, và xác suất chuyển trạng thái bệnh. Phân tích Monte Carlo được sử dụng để đánh giá tính bất định. Phương pháp này cung cấp khoảng tin cậy cho tỷ số chi phí-hiệu quả gia tăng (ICER). Điều này tăng cường sự chắc chắn của kết quả nghiên cứu. Phân tích độ nhạy đảm bảo kết luận bền vững.

III.Kết quả so sánh chi phí hiệu quả Nilotinib và Imatinib

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng về chi phí và hiệu quả. So sánh cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa Nilotinib và Imatinib. Tỷ số chi phí-hiệu quả gia tăng (ICER) được tính toán. ICER là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn thuốc. Các kết quả này đóng góp vào việc ra quyết định dựa trên bằng chứng.

3.1. Ước tính chi phí trực tiếp và gián tiếp

Tổng chi phí điều trị cho cả hai phác đồ được ước tính. Chi phí bao gồm giá thuốc Nilotinib và Imatinib. Đồng thời, các chi phí liên quan đến xét nghiệm chẩn đoán, theo dõi bệnh. Chi phí quản lý các tác dụng phụ cũng được tính đến. Kết quả cho thấy chi phí tổng thể của Nilotinib cao hơn Imatinib. Sự khác biệt chủ yếu đến từ giá thành của thuốc.

3.2. Hiệu quả điều trị và QALY đạt được

Nilotinib được xác định mang lại số QALY cao hơn Imatinib. Điều này phản ánh hiệu quả lâm sàng vượt trội của thuốc. Đặc biệt ở những bệnh nhân kháng thuốc TKI hoặc không dung nạp. Nilotinib giúp đạt được đáp ứng phân tử CML sâu hơn. Thuốc kéo dài thời gian sống điều chỉnh theo chất lượng. Imatinib vẫn mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Tuy nhiên, Nilotinib cung cấp hiệu quả bổ sung.

3.3. So sánh tỷ số chi phí hiệu quả gia tăng ICER

Tỷ số chi phí-hiệu quả gia tăng (ICER) là thước đo chính. ICER cho biết chi phí bổ sung để đạt được mỗi QALY tăng thêm. Nếu ICER nằm dưới ngưỡng sẵn sàng chi trả, phác đồ được coi là có chi phí-hiệu quả. Kết quả ICER của Nilotinib so với Imatinib được trình bày chi tiết. ICER này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp nhà quản lý quyết định về giá trị kinh tế của từng TKI.

IV.Tác động ngân sách điều trị CML Khuyến nghị chính sách

Nghiên cứu đánh giá tác động của Nilotinib và Imatinib lên ngân sách y tế. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân CML có thể tiếp cận điều trị hiệu quả. Đồng thời, duy trì tính bền vững tài chính cho hệ thống y tế. Các đề xuất tập trung vào chi trả và tối ưu hóa sử dụng thuốc.

4.1. Tác động của Nilotinib và Imatinib lên ngân sách y tế

Việc sử dụng rộng rãi Nilotinib và Imatinib có tác động đáng kể. Đặc biệt là với ngân sách y tế quốc gia. Nilotinib có chi phí cao hơn. Điều này có thể làm tăng gánh nặng tài chính. Chính sách chi trả bảo hiểm y tế cần xem xét kỹ lưỡng. Phân tích tác động ngân sách giúp dự báo chi phí trong tương lai. Dự báo này hỗ trợ các cơ quan quản lý lập kế hoạch tài chính hiệu quả.

4.2. Khuyến nghị chính sách chi trả và sử dụng thuốc

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho chính sách. Khuyến nghị liên quan đến việc chi trả bảo hiểm y tế cho Nilotinib và Imatinib. Các đề xuất nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các thuốc TKI. Cần cân bằng giữa hiệu quả lâm sàng và khả năng chi trả của hệ thống. Chính sách có thể bao gồm đàm phán giá thuốc. Hoặc thiết lập các tiêu chí sử dụng thuốc rõ ràng. Điều này đảm bảo tiếp cận công bằng cho bệnh nhân.

4.3. Cải thiện tiếp cận và tính bền vững của điều trị

Cải thiện khả năng tiếp cận Nilotinib là cần thiết. Đặc biệt cho những bệnh nhân kháng thuốc TKI. Các giải pháp bền vững phải được xem xét. Giải pháp bao gồm đàm phán giá thuốc hợp lý. Cũng như phát triển các chương trình hỗ trợ bệnh nhân. Mục tiêu là đảm bảo mọi bệnh nhân CML nhận được phác đồ điều trị tốt nhất. Đồng thời, không làm suy yếu tính bền vững của hệ thống y tế quốc gia.

V.Đáp ứng phân tử CML kháng thuốc TKI và độ an toàn thuốc

Nghiên cứu cũng đi sâu vào các khía cạnh lâm sàng. Bao gồm đáp ứng phân tử CML, tình trạng kháng thuốc TKI. Hồ sơ độ an toàn của Nilotinib và Imatinib cũng được phân tích. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống. Đồng thời, chúng tác động đến tổng chi phí điều trị. Phân tích toàn diện giúp hiểu rõ hơn về giá trị thực của mỗi TKI.

5.1. Đánh giá đáp ứng phân tử CML và kháng thuốc TKI

Đáp ứng phân tử sâu là mục tiêu quan trọng trong điều trị CML. Nilotinib cho thấy khả năng đạt được đáp ứng nhanh hơn. Điều này giúp giảm nguy cơ bệnh tiến triển. Kháng thuốc TKI là một thách thức lớn. Các bệnh nhân kháng Imatinib thường được chỉ định Nilotinib. Nghiên cứu đã đánh giá xác suất kháng thuốc. Đồng thời, phân tích hiệu quả của Nilotinib trong những trường hợp này. Dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về vai trò của từng TKI.

5.2. Hồ sơ độ an toàn của Nilotinib so với Imatinib

Mỗi thuốc TKI có hồ sơ tác dụng phụ riêng. Imatinib và Nilotinib có các tác dụng không mong muốn khác nhau. Nilotinib có thể liên quan đến các biến cố tim mạch. Imatinib thường gây phù nề hoặc buồn nôn. Độ an toàn thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của bệnh nhân. Chi phí quản lý các tác dụng phụ này cũng được tính vào tổng chi phí. Phân tích này so sánh mức độ nghiêm trọng và tần suất của các tác dụng phụ.

5.3. Ảnh hưởng của độc tính đến chất lượng sống QALY

Tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đáng kể đến QALY. Bệnh nhân trải qua nhiều độc tính có chất lượng sống thấp hơn. Các giá trị tiện ích được điều chỉnh dựa trên tác dụng phụ. Điều này đảm bảo đánh giá toàn diện về hiệu quả. Ngay cả khi thuốc kéo dài tuổi thọ, độc tính có thể làm giảm QALY. Phân tích này cân nhắc đầy đủ khía cạnh quan trọng này. Nó cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về giá trị của thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguyễn thị thu cúc nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại việt nam luận án tiến sĩ dƣợc học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU CÚC NGHIÊN CỨU CHI PHÍ - HIỆU QUẢ CỦA NILOTINIB SO VỚI IMATINIB TRONG ĐIỀU TRỊ BẠCH CẦU MẠN DÒNG TỦY TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ : 62720412 Người hướng dẫn khoa học : GS. Nguyễn Thanh Bình PGS. Nguyễn Thị Thu Thủy HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Cúc ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến GS.Nguyễn Thanh Bình và PGS.Nguyễn Thị Thu Thủy, những người Thầy đã tận tình dìu dắt, hướng dẫn, trang bị cho tôi những kiến thức khoa học quý giá; định hướng phát triển tư duy cho tôi trong nghiên cứu khoa học; xây dựng tính cách và tư chất của nhà nghiên cứu; luôn ân cần động viên, nhắc nhở và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Nguyễn Thị Song Hà, PGS.Nguyễn Thị Thanh Hƣơng, TS.Đỗ Xuân Thắng, PGS.Phạm Trí Dũng, PGS. Hà Văn Thúy, PGS.Nguyễn Hà Thanh, TS.Phạm Lƣơng Sơn, TS.Vũ Đức Bình, TS.Nguyễn Khánh Phƣơng, TS.Nguyễn Quỳnh Anh, TS.Trần Thị Lan Anh, Quý thầy/cô đã luôn dành nhiều thời gian tận tình nhận xét, góp ý để giúp tôi có một đề tài nghiên cứu hoàn thiện nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.Phạm Nữ Hạnh Vân, TS.Lã Thị Quỳnh Liên, ThS.Dƣơng Viết Tuấn, DS.Kiều Thị Tuyết Mai đã luôn động viên, chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin cám ơn các anh/chị/em đồng nghiệp, các bạn sinh viên đã luôn đồng hành và hỗ trợ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã quan tâm tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo Viện Huyết học - Truyền Máu Trung Ƣơng và Bệnh viện Truyền máu - Huyết học Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thu thập được nguồn số liệu này. Cuối cùng, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn ở bên động viên và là chỗ dựa tinh thần để tôi vượt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. xi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Tổng quan về bệnh bạch cầu mạn dòng tủy. Đặc điểm bệnh học.

Chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy. Tổng quan về imatinib và nilotinib. Tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị của các thuốc TKI. Chính sách chi trả .3 Tổng quan về kinh tế dược.

Các phương pháp nghiên cứu kinh tế dược. Đối tượng nghiên cứu kinh tế dược. Mô hình hóa trong kinh tế dược. Đánh giá chất lượng các nghiên cứu Kinh tế Dược.

Vai trò và sự cần thiết của nghiên cứu Kinh tế Dược trong bối cảnh hiện nay trên thế giới và Việt Nam. Tổng quan hệ thống và đánh giá chất lượng các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đặc điểm và phương pháp tiến hành nghiên cứu. Phân tích kết quả của các nghiên cứu.

Đánh giá chất lượng báo cáo và chất lượng mô hình phân tích quyết định 35 1. Tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Xác định phạm vi nghiên cứu. Đặc điểm mô hình. Các tham số đầu vào của mô hình.

Phân tích chi phí - hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam.

Cấu trúc mô hình. Đặc điểm dân số đầu vào mô hình. Xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái bệnh. Kết quả ước tính chi phí.

Kết quả ước tính hiệu quả. Phân tích chi phí-hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Phân tích nền. Phân tích tính bất định.

So sánh với các nghiên cứu trên thế giới. Bàn luận về kết quả thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Lựa chọn mô hình và đặc điểm mô hình. Các tham số đầu vào của mô hình.

Bàn luận về kết quả phân tích chi phí – hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Kết quả phân tích nền. Kết quả phân tích tính bất định. Tổng hợp và phân tích các đề xuất nâng cao hiệu quả kinh tế của thuốc.

Hạn chế và những đóng góp của đề tài. Hạn chế của đề tài. Đóng góp của đề tài. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Phân tích chi phí-hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

119 vi PHỤ LỤC 1. BẢNG TỔNG HỢP CÁC ĐẶC ĐIỂM CÁC NGHIÊN CỨU TƢƠNG TỰ TRÊN THẾ GIỚI. PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN. TỶ LỆ TỬ VONG THEO TUỔI VÀ GIỚI CỦA VIỆT NAM NĂM 2016.

KẾT QUẢ PHÂN TÍCH GỘP ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ ĐẦU VÀO MÔ HÌNH. DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AP Accelerated phase Giai đoạn tăng tốc BCCL Bạch cầu cấp lympho BCCT Bạch cầu cấp tủy BCMDT Bạch cầu mạn dòng tủy BCR-ABL Gen BCR-ABL BHYT Bảo Hiểm Y Tế BP Blast phase Giai đoạn chuyển cấp BVTMHHHCM Bệnh viện Truyền máu Huyết học TP.Hồ Chí Minh CcyR Complete cytogenetic response Đáp ứng di truyền tế bào toàn phần CEA Cost-effectiveness analysis Phân tích chi phí-hiệu quả CER Cost-effectiveness Ratio Chỉ số chi phí-hiệu quả CHEERS Consolidated Health Economic Bảng kiếm đánh giá chất lượng Evaluation Reporting báo cáo Kinh tế Y tế Standards CHR Complete hematologic Đáp ứng huyết học hoàn toàn response CML Chronic myeloid leukemia Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy CLCS Chất lượng cuộc sống CP Chronic phase Giai đoạn mạn tính CP-HQ Chi phí-hiệu quả CPI Consumer price index Chỉ số giá tiêu dùng cs Cộng sự GIPAP Global Imatinib Patient Chương trình hỗ trợ bệnh nhân Assistance Program toàn cầu sử dụng thuốc Glivec HRQoL Health Related Quality of Life Chỉ số chất lượng cuộc sống viii liên quan đến sức khỏe HU Hydroxyure Thuốc Hydroxyure IFN Interferon – α Thuốc Interferon – α LYG Life Years Gain Số năm sống đạt được IM Imatinib Imatinib ICER Incremental Cost-effectiveness Chỉ số gia tăng chi phí – hiệu Ratio quả MMR Major molecular response Đáp ứng sinh học phân tử NL Nilotinib Nilotinib NST Ph+ Nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính PF-LYs Progression free life years Số năm sống không tiến triển bệnh PSA Probabilistic Sensitivity Phân tích độ nhạy xác suất Analysis QALY Quality Adjusted Life Years Số năm sống được điều chỉnh chất lượng cuộc sống VĐNB Vòng đời người bệnh VPAP Viet Nam Patient Assistance Chương trình hỗ trợ bệnh nhân Program Việt Nam sử dụng thuốc Glivec, Tasigna SCT Stem cell transplantation Cấy ghép tế bào gốc SHPT Sinh học phân tử RCT Randomized Controlled Trial Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng TKI Tyrosine kinase inhibitor Thuốc ức chế men tyrosine kinase TNM Tumor, Node, Metastatis Khối u, Hạch bạch huyết, Di căn ix VHHTMTW Viện Huyết Học - Truyền Máu Trung Ương WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế Giới x DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Phân loại đáp ứng điều trị BCMDT giai đoạn mạn tính. So sánh các phương pháp phân tích kinh tế dược.

Chi phí thành phần theo quan điểm chi trả [88]. Xác suất chuyển đổi trạng thái bệnh. Các phương pháp giải quyết tính không chắc chắn. Kỹ thuật PICO.

Tổng hợp các biến số phân tích. Đặc điểm bệnh nhân BCMDT trong các nghiên cứu. Xác suất dịch chuyển trạng thái bệnh. Tổng hợp thông tin khảo sát chi phí.

Đặc điểm bệnh nhân BCMDT sử dụng IM hoặc NL. Cấu phần chi phí trực tiếp y tế 1 lần tái khám. Chi phí trực tiếp ngoài y tế và chi phí gián tiếp 1 lần tái khám. Tổng chi phí 1 lần tái khám bệnh nhân BCMDT giai đoạn mạn.

Chi phí điều trị bệnh nhân BCMDT giai đoạn mạn hóa trị và giai đoạn tăng tốc. Đặc điểm bệnh nhân bạch cầu cấp. Cấu phần chi phí điều trị tấn công. Cấu phần chi phí 1 lần điều trị duy trì.

Đặc điểm người bệnh ghép tủy. Cấu phần chi phí trực tiếp y tế bệnh nhân ghép tủy. CLCS người bệnh BCMDT sử dụng IM bước 1 và NL bước 2. Chỉ số thỏa dụng các trạng thái bệnh trong mô hình.

Chi phí và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Chi phí và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Xác suất đạt chi phí – hiệu quả theo các mức ngưỡng chi trả từ quan điểm xã hội. 79 xi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Số lượng người bệnh BCMDT hiện mắc trên toàn thế giới [146]. Phần trăm bệnh BCMDT được chẩn đoán mới theo tuổi ở Mỹ [65], [152]. Tiên lượng sống của bệnh nhân bạch cầu mạn dòng tủy theo giai đoạn bệnh. Sơ đồ các bước chẩn đoán và điều trị BCMDT bằng IM [25].

Chi phí thuốc Glivec/bệnh nhân/năm ở các quốc gia [82]. Phân loại chi phí dựa trên quan điểm người sử dụng dịch vụ. Mô hình Markov. Các bước phát triển mô hình quyết định.

Sơ đồ tìm kiếm và lựa chọn các nghiên cứu. So sánh ICER giữa các quốc gia. Kết quả đánh giá chất lượng báo cáo nghiên cứu. Kết quả đánh giá chất lượng mô hình quyết định.

Các bước tiến hành và phương pháp thực hiện nghiên cứu. Các phác đồ được đánh giá. Sơ đồ các bước thu thập số liệu. Mô hình Markov .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Cúc (2021). Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chi-phi-hieu-qua-nilotinib-so-voi-imatinib-dieu-tri-bach-cau-man

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nguyễn thị thu cúc nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại việt nam luận án tiến sĩ dƣợc học

Luận án "Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chi phí - hiệu quả nilotinib so với imatinib điều trị bạch cầu mạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter