Luận án: Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam (2021)
Luận án TS: Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chi ngân sách nhà nước: Đòn bẩy kinh tế bền vững
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Dương Tiến Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chi ngân sách nhà nước Đòn bẩy kinh tế bền vững
Tài liệu khảo sát vai trò của chi ngân sách nhà nước trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam. Chi ngân sách nhà nước không chỉ là công cụ tài chính mà còn là đòn bẩy quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Nó đóng góp vào việc tái cấu trúc kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh. Mức độ hiệu quả của chi tiêu công ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phát triển. Cần một chiến lược chi tiêu thông minh, có định hướng rõ ràng. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Chi ngân sách nhà nước có thể định hình các lĩnh vực ưu tiên này. Thực tiễn cho thấy quản lý chi tiêu công còn nhiều thách thức. Việc điều chỉnh chính sách tài khóa là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa nguồn lực, đạt được các mục tiêu dài hạn.
1.1. Vai trò quan trọng của chi ngân sách nhà nước
Ngân sách nhà nước (NSNN) là công cụ điều tiết vĩ mô chủ yếu. Chi ngân sách nhà nước phân bổ nguồn lực quốc gia. Nguồn lực này phục vụ các mục tiêu kinh tế – xã hội. Chi NSNN thúc đẩy đầu tư công, phát triển hạ tầng. Nó hỗ trợ các ngành kinh tế trọng điểm. Chi tiêu công còn đảm bảo an sinh xã hội, giảm nghèo. Đầu tư vào giáo dục, y tế nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chi NSNN tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. NSNN gián tiếp khuyến khích đầu tư tư nhân, tạo việc làm. Một cơ cấu chi hợp lý giúp nền kinh tế tăng trưởng ổn định. Đồng thời, nó đối phó hiệu quả với các cú sốc bên ngoài. Tóm lại, chi NSNN là xương sống của chính sách tài khóa.
1.2. Mối liên hệ giữa chi tiêu công và phát triển bền vững
Phát triển bền vững là mục tiêu cốt lõi. Chi tiêu công cần định hướng rõ ràng cho mục tiêu này. Đầu tư công vào năng lượng tái tạo, công nghệ xanh là ví dụ. Các khoản chi này thúc đẩy kinh tế xanh, giảm thiểu tác động môi trường. Chi cho giáo dục và y tế tạo ra nguồn vốn con người. Nguồn vốn này là nền tảng của tăng trưởng bao trùm. Các chính sách an sinh xã hội đảm bảo công bằng. Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Chi ngân sách nhà nước cần được lồng ghép các mục tiêu SDGs. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế không chỉ tăng trưởng mà còn công bằng, xanh.
1.3. Bối cảnh kinh tế Việt Nam và nhu cầu cấp thiết
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng. Nền kinh tế đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, dịch bệnh, cạnh tranh toàn cầu. Nhu cầu chi ngân sách nhà nước để đầu tư phát triển rất lớn. Đồng thời, áp lực về nợ công và thâm hụt ngân sách cũng gia tăng. Điều này đòi hỏi phải nâng cao hiệu quả chi tiêu. Chính sách tài khóa cần linh hoạt, thích ứng. Cần ưu tiên các khoản chi có tính lan tỏa, tạo động lực. Điều này nhằm thúc đẩy tái cấu trúc kinh tế. Mục tiêu là chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Một cơ cấu chi ngân sách nhà nước hiệu quả sẽ là chìa khóa. Nó giúp Việt Nam vượt qua thách thức, đạt được phát triển bền vững.
II.Thực trạng và thách thức của chi tiêu công Việt Nam
Giai đoạn 2011-2020, chi ngân sách nhà nước Việt Nam có nhiều thay đổi. Cơ cấu chi đã được điều chỉnh. Các ưu tiên chi tiêu đã phản ánh chính sách phát triển. Chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên, chi trả nợ được phân bổ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vấn đề. Hiệu quả chi tiêu công chưa thực sự cao. Các thách thức về quản lý, giám sát vẫn hiện hữu. Nhiều khoản đầu tư công chưa phát huy tối đa hiệu quả. Thất thoát, lãng phí vẫn còn. Điều này gây áp lực lên nguồn lực công.
2.1. Phân tích cơ cấu chi ngân sách nhà nước hiện tại
Cơ cấu chi ngân sách nhà nước (NSNN) Việt Nam chủ yếu gồm chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Chi đầu tư phát triển tập trung vào hạ tầng kinh tế, xã hội. Chi thường xuyên đáp ứng các hoạt động của bộ máy nhà nước, an sinh xã hội. Tỷ trọng chi thường xuyên có xu hướng tăng. Điều này tạo áp lực lên không gian tài khóa cho đầu tư. Việc phân bổ nguồn lực chưa thực sự tối ưu. Một số lĩnh vực quan trọng còn thiếu đầu tư. Chi trả nợ cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Cần xem xét lại cơ cấu chi để đảm bảo tính bền vững. Điều chỉnh nhằm phù hợp hơn với mục tiêu phát triển.
2.2. Hạn chế trong hiệu quả chi tiêu công
Hiệu quả chi tiêu công tại Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch, thực hiện và giám sát chi tiêu còn bất cập. Nhiều dự án đầu tư công kéo dài, vượt dự toán. Chất lượng công trình chưa đảm bảo. Tình trạng lãng phí, thất thoát nguồn lực vẫn diễn ra. Việc phân bổ ngân sách chưa dựa trên hiệu quả. Khả năng hấp thụ vốn của một số ngành, địa phương còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ giải ngân. Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế chưa mạnh mẽ như kỳ vọng. Cần cải thiện minh bạch, trách nhiệm giải trình. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể của chi tiêu công.
2.3. Các yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng
Các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến chi ngân sách nhà nước bao gồm năng lực quản lý. Đó là cơ chế phân bổ, giám sát ngân sách. Tham nhũng và lãng phí là những vấn đề cần giải quyết. Các yếu tố bên ngoài gồm tình hình kinh tế toàn cầu, dịch bệnh. Biến đổi khí hậu cũng tác động lớn. Ví dụ, đại dịch COVID-19 đòi hỏi chi tiêu khẩn cấp. Nhu cầu này gây áp lực lên ngân sách. Những biến động này yêu cầu chính sách tài khóa phải linh hoạt. Nó cần khả năng thích ứng cao. Việc đối phó với những cú sốc này cần nguồn lực lớn. Cần có kế hoạch dự phòng, giảm thiểu rủi ro.
III.Yếu tố nâng cao hiệu quả chi ngân sách nhà nước
Nâng cao hiệu quả chi ngân sách nhà nước (NSNN) là ưu tiên hàng đầu. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Từ cơ sở lý luận đến kinh nghiệm quốc tế, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý chặt chẽ. Việc tối ưu hóa chi tiêu công đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Nó bao gồm cải thiện quy trình, tăng cường minh bạch. Đồng thời, cần tập trung vào các khoản đầu tư có giá trị gia tăng cao. Những khoản chi này phải phù hợp với định hướng phát triển bền vững.
3.1. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý chi tiêu công
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc quản lý chi tiêu công hiệu quả. Hàn Quốc, Chile, Phần Lan là những ví dụ điển hình. Các nước này thực hiện cải cách tài chính công toàn diện. Họ tập trung vào nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Việc lập kế hoạch ngân sách dựa trên kết quả đầu ra được áp dụng. Công tác giám sát, đánh giá hiệu quả chi tiêu được tăng cường. Một số quốc gia ưu tiên đầu tư vào giáo dục, y tế chất lượng cao. Họ đầu tư vào nghiên cứu khoa học, công nghệ. Những khoản đầu tư này tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế. Kinh nghiệm cho thấy cấu trúc chi tiêu linh hoạt, bền vững là cần thiết. Điều này giúp chính sách tài khóa ứng phó tốt hơn với các biến động.
3.2. Cơ sở lý luận về tối ưu hóa chi ngân sách
Lý luận kinh tế chỉ ra rằng chi ngân sách nhà nước cần tối ưu hóa. Tối ưu hóa nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ công cần được xem xét kỹ lưỡng. Nó phải giảm thiểu thất thoát nguồn lực. Các mô hình kinh tế nhấn mạnh mối liên hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng. Đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển. Việc phân bổ chi cần dựa trên phân tích chi phí – lợi ích. Nó phải đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Chính sách tài khóa mạnh mẽ là chính sách bền vững. Chính sách này phân bổ nguồn lực vào các dịch vụ công thiết yếu. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể. Cấu trúc chi ngân sách nhà nước đóng vai trò then chốt.
3.3. Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng bao trùm
Đầu tư công có vai trò chiến lược trong thúc đẩy tăng trưởng bao trùm. Nó tạo ra việc làm, giảm bất bình đẳng. Đầu tư vào hạ tầng giao thông, năng lượng, thủy lợi là cần thiết. Những dự án này tạo nền tảng cho phát triển kinh tế khu vực. Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp, y tế cộng đồng nâng cao năng lực cho người dân. Điều này giúp họ tham gia tích cực hơn vào thị trường lao động. Đầu tư công nên hướng tới các vùng khó khăn. Nó cần hỗ trợ các nhóm yếu thế. Điều này đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Các chính sách khuyến khích kinh tế xanh cũng thuộc đầu tư công. Chúng thúc đẩy mô hình sản xuất bền vững. Điều này góp phần vào tăng trưởng xanh, bao trùm.
IV.Giải pháp chính sách tài khóa thúc đẩy phát triển bền vững
Để đạt được phát triển bền vững, Việt Nam cần các giải pháp chính sách tài khóa đồng bộ. Các giải pháp này phải giải quyết các hạn chế hiện tại. Đồng thời, chúng cần mở ra các hướng đi mới. Việc cải cách cơ cấu chi ngân sách nhà nước là trọng tâm. Nâng cao hiệu quả đầu tư công cũng rất quan trọng. Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là xu thế tất yếu. Các biện pháp này đòi hỏi sự đổi mới tư duy, quản lý.
4.1. Đề xuất cải cách cơ cấu chi ngân sách nhà nước
Cần rà soát, điều chỉnh cơ cấu chi ngân sách nhà nước (NSNN). Ưu tiên các khoản chi đầu tư phát triển chất lượng cao. Giảm dần tỷ trọng chi thường xuyên. Điều này nhằm tạo không gian cho các khoản chi có tính động lực. Tập trung đầu tư vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo. Chi cho giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các khoản chi cần gắn với mục tiêu cụ thể, có khả năng đo lường. Thực hiện cơ chế đấu thầu công khai, minh bạch. Điều này nhằm chọn lựa dự án hiệu quả nhất. Tăng cường phân cấp, trao quyền cho địa phương. Đồng thời, phải có cơ chế giám sát chặt chẽ. Cải cách nhằm đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu.
4.2. Tăng cường hiệu quả đầu tư công
Hiệu quả đầu tư công phải được nâng cao. Việc lựa chọn dự án cần dựa trên tiêu chí rõ ràng. Đó là tính khả thi, hiệu quả kinh tế – xã hội, và bền vững môi trường. Quy trình thẩm định, phê duyệt dự án phải được rút gọn. Giảm thiểu các khâu trung gian, tránh lãng phí. Công tác quản lý, giám sát trong quá trình thực hiện dự án cần chặt chẽ. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý đầu tư công. Điều này giúp minh bạch hóa thông tin. Nó cũng tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan. Khuyến khích hình thức hợp tác công – tư (PPP). PPP huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân. Điều này giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
4.3. Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn
Chính sách tài khóa cần ưu tiên chi cho kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Đây là hướng đi chiến lược cho phát triển bền vững. Đầu tư vào các ngành công nghiệp sạch, năng lượng tái tạo. Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ thân thiện môi trường. Phát triển hạ tầng xanh, đô thị thông minh. Các chính sách thuế, phí cần khuyến khích hành vi tiêu dùng và sản xuất bền vững. Chi ngân sách nhà nước có thể tài trợ các chương trình nghiên cứu. Các chương trình này nhằm phát triển công nghệ tái chế, giảm chất thải. Hỗ trợ các mô hình kinh doanh tuần hoàn. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó góp phần bảo vệ môi trường, tạo ra giá trị mới.
V.Chi ngân sách hướng tới mục tiêu phát triển bền vững SDGs
Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) là kim chỉ nam toàn cầu. Chi ngân sách nhà nước Việt Nam cần lồng ghép các mục tiêu này. Việc định hướng chi tiêu theo SDGs đảm bảo phát triển toàn diện. Nó bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành là cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một xã hội công bằng, thịnh vượng. Đồng thời, cần bảo vệ hành tinh cho thế hệ tương lai.
5.1. Lồng ghép mục tiêu SDGs vào chi ngân sách
Việc lồng ghép các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) vào chi ngân sách nhà nước là thiết yếu. Mỗi khoản chi cần được đánh giá theo tác động SDG. Ví dụ, chi cho giáo dục và y tế góp phần vào SDG 4 (Giáo dục chất lượng) và SDG 3 (Sức khỏe tốt). Chi đầu tư cơ sở hạ tầng có thể liên quan đến SDG 9 (Công nghiệp, Đổi mới và Hạ tầng). Chi cho bảo vệ môi trường trực tiếp hỗ trợ SDG 13 (Hành động khí hậu) và SDG 15 (Sự sống trên cạn). Cần xây dựng khung theo dõi, đánh giá riêng. Khung này giúp đo lường đóng góp của chi ngân sách vào các SDGs. Chính sách tài khóa cần rõ ràng về ưu tiên SDG.
5.2. Đảm bảo tăng trưởng bao trùm và an sinh xã hội
Chi ngân sách nhà nước phải hướng tới tăng trưởng bao trùm. Nó cần đảm bảo mọi thành phần xã hội đều hưởng lợi. Đầu tư vào các dịch vụ công cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch. Hỗ trợ các chương trình an sinh xã hội. Các chương trình này dành cho người nghèo, người yếu thế. Chi cho đào tạo nghề, tạo việc làm cho thanh niên, phụ nữ. Điều này giảm bất bình đẳng, tăng cường khả năng tiếp cận cơ hội. Chính sách tài khóa cần có tính nhạy cảm giới. Nó cần giải quyết khoảng cách phát triển giữa các vùng. Việc chi tiêu cần cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.
5.3. Định hướng chi cho các lĩnh vực ưu tiên
Định hướng chi ngân sách nhà nước cần tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Các lĩnh vực này có tác động lan tỏa lớn. Chúng hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững. Ví dụ, chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ xanh. Chi cho nông nghiệp sạch, phát triển du lịch bền vững. Đầu tư vào hệ thống quản lý rủi ro thiên tai, thích ứng với biến đổi khí hậu. Các khoản chi này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế. Chúng còn bảo vệ môi trường, cải thiện chất lượng cuộc sống. Chính phủ cần có kế hoạch chi tiêu trung hạn. Kế hoạch này giúp định hình các ưu tiên chiến lược. Nó đảm bảo nguồn lực được phân bổ hiệu quả, dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tập trung phân tích sâu sắc cơ cấu chi ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với những thách thức từ tăng trưởng kinh tế dưới mức tiềm năng, năng suất và hiệu quả còn thấp, cùng với những vấn đề xã hội và môi trường ngày càng phức tạp như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, già hóa dân số và ô nhiễm môi trường. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc chuyển trọng tâm từ mục tiêu tăng trưởng kinh tế đơn thuần sang mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) trong bối cảnh quốc tế và trong nước đã thay đổi đáng kể, đặc biệt là sau đại dịch Covid-19 và sự ra đời của các khuôn khổ pháp lý mới.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa cơ cấu chi NSNN và phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 và đặc biệt là hướng tới giai đoạn 2021-2030. Các công trình nghiên cứu trước đây của Nguyễn Khắc Đức (2002), Bùi Đường Nghiêu (2003) và Phạm Thị Hoàng Phương (2013) chủ yếu tập trung vào đổi mới cơ cấu chi NSNN để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong các giai đoạn 2001-2010 và 2011-2020. Luận án này khẳng định, "bối cảnh KT-XH quốc tế và trong nước đến nay có nhiều thay đổi, nên các giải pháp của Luận án không còn phù hợp trong tình hình mới" (tr. 10). Hơn nữa, những nghiên cứu này chưa đi sâu phân tích cơ cấu chi NSNN gắn với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững và chưa cập nhật các khuôn khổ pháp lý quan trọng như Luật Đầu tư công (2014, 2019), Luật Ngân sách nhà nước (2015), Luật phí, lệ phí (2015), Luật Quản lý nợ công và Luật Quản lý, sử dụng tài sản công (2017).
Research questions và hypotheses:
- Cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trên các khía cạnh nào?
- Hypothesis 1.1: Cơ cấu chi NSNN theo nội dung kinh tế (đầu tư phát triển, thường xuyên, trả nợ) tác động trực tiếp đến các yếu tố đầu vào và TFP, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Hypothesis 1.2: Cơ cấu chi NSNN theo chức năng của Chính phủ (giáo dục, y tế, an sinh xã hội, môi trường) có vai trò quyết định trong việc đảm bảo tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, là các trụ cột của phát triển bền vững.
- Cơ cấu chi NSNN của Việt Nam thời gian qua đã đáp ứng được mục tiêu chiến lược phát triển bền vững của đất nước chưa? Những khó khăn, vướng mắc, tồn tại của cơ cấu chi NSNN cần xử lý?
- Hypothesis 2.1: Mặc dù có những chuyển biến tích cực, cơ cấu chi NSNN của Việt Nam giai đoạn 2011-2020 vẫn còn những tồn tại, hạn chế, chưa phát huy tối đa vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, đặc biệt trong mối quan hệ ba trụ cột.
- Trong bối cảnh mới của đất nước hiện nay với nhiều biến động khó lường, phải đổi mới cơ cấu chi NSNN như thế nào và làm thế nào để đổi mới cơ cấu chi NSNN nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững đất nước trong thời gian tới?
- Hypothesis 3.1: Việc điều chỉnh cơ cấu chi NSNN theo hướng tăng cường hiệu quả đầu tư công, ưu tiên chi cho khoa học công nghệ, giáo dục, y tế chất lượng cao và bảo vệ môi trường là cần thiết để đạt được phát triển bền vững trong bối cảnh mới.
- Những kinh nghiệm quốc tế nào có thể vận dụng để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới?
- Hypothesis 4.1: Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia OECD, Trung Quốc và các nước đang phát triển khác về kỷ luật tài khóa, giảm bội chi, đầu tư vào dịch vụ công và hạ tầng có thể được điều chỉnh và áp dụng cho Việt Nam.
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của lý thuyết tài chính công truyền thống (phân bổ nguồn lực, ổn định kinh tế vĩ mô, phân phối lại thu nhập), các lý thuyết tăng trưởng kinh tế (như mô hình tăng trưởng tân cổ điển và lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của đầu tư công, vốn con người và đổi mới công nghệ trong TFP), và đặc biệt là Khái niệm Phát triển Bền vững được đề xuất trong Báo cáo Brundtland (1987) và được phát triển tại Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững Johannesburg (2002). Khung lý thuyết này khẳng định phát triển bền vững là sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa ba mặt: "Tăng trưởng kinh tế, hoàn thiện các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường" (tr. 21). Luận án cũng tham chiếu các nguyên tắc của tài khóa bền vững và hiệu quả chi tiêu công từ Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Đóng góp đột phá với quantified impact:
- Phát triển khung lý thuyết về cơ cấu chi NSNN cho Phát triển Bền vững: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam hệ thống hóa và hoàn thiện lý luận về cơ cấu chi NSNN gắn với mục tiêu phát triển bền vững, vượt ra khỏi mục tiêu tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Việc này cung cấp một nền tảng học thuật vững chắc cho việc đánh giá và xây dựng chính sách tài khóa trong tương lai.
- Đề xuất giải pháp định lượng cho giai đoạn 2021-2030: Luận án đề xuất các mục tiêu và giải pháp cụ thể, định lượng hóa để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN. Ví dụ, nó có thể kiến nghị tỷ trọng chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên nên duy trì ở mức nào (tham khảo từ kiến nghị của Trần Xuân Hải và Hoàng Thị Minh Hảo (2013) về tỷ trọng chi thường xuyên 60-70%, chi ĐTPT 20-25%, chi trả nợ và viện trợ 15%, mặc dù luận án này sẽ cập nhật và điều chỉnh dựa trên bối cảnh mới), và mục tiêu chi NSNN nên ở mức "24-25%GDP để đạt được mức tăng trưởng 7,3% và kiểm soát lạm phát ở mức 4%" (Vũ Thị Huyền Trang, 2017, tr. 14, được luận án này kế thừa và phát triển trong bối cảnh mới).
- Phân tích thực trạng toàn diện và chuyên sâu: Nghiên cứu phân tích thực trạng cơ cấu chi NSNN ở Việt Nam giai đoạn 2011-2020 theo ba tiêu chí chính: nội dung kinh tế, chức năng của Chính phủ (COFOG), và phân cấp ngân sách (trung ương và địa phương). Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết và đa chiều, làm rõ "những kết quả đạt được, tồn tại hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế" (tr. 4), so với các nghiên cứu trước đây có phạm vi hẹp hơn hoặc không cập nhật.
- Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế có tính ứng dụng cao: Luận án tổng hợp và chắt lọc kinh nghiệm từ các nước OECD, Trung Quốc và Ukraina, Chilê, Phần Lan, Hà Lan, Nga, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Ireland, Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp, Slovenia, Mexico từ sau khủng hoảng 2008 về điều chỉnh cơ cấu chi tiêu công, giảm bội chi, tăng cường kỷ luật tài khóa và đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên như giáo dục, y tế, an sinh xã hội, hạ tầng. Điều này giúp đưa ra các "bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam" (tr. 61 mục lục) có cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc.
Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao gồm phân tích thực trạng cơ cấu chi NSNN Việt Nam giai đoạn 2011-2020, tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 đến nay, và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2021-2030. Về không gian, nghiên cứu tập trung ở cấp độ quốc gia, không đi sâu vào từng bộ, ngành, địa phương cụ thể. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam nỗ lực phục hồi kinh tế sau đại dịch, cơ cấu lại nền kinh tế và xây dựng nền tài chính quốc gia an toàn, bền vững.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xác định rõ vị trí và đóng góp của mình.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu quốc tế chính bao gồm:
- Ngân hàng Thế giới (2007): Nghiên cứu về chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế ở Đông Âu và Trung Á (1996-2005), nhấn mạnh xu hướng điều chỉnh chi tiêu công, nâng cao hiệu quả chi tiêu công, và bền vững hệ thống thuế. Nghiên cứu cũng đề cập chi lương hưu, giáo dục, y tế và đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng (tr. 6).
- Miller và Lopez (2007): Trong nghiên cứu "Cơ cấu chi tiêu công dẫn đến tăng trưởng kinh tế", khẳng định vai trò của việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ công trong giảm thiểu thiếu sót thị trường và thúc đẩy tăng trưởng. Đáng chú ý, "Tăng chi cung cấp hàng hóa dịch vụ công trong tổng chi tiêu của Chính phủ thường xuyên lên 10% có thể làm tỷ lệ tăng trưởng bình quân đầu người tăng từ 2,2% đến 2,9%" (tr. 7).
- Ủy ban Chính sách Kinh tế của Liên minh châu Âu (2008): Báo cáo về "Cơ cấu chi tiêu công: thành tựu và những thách thức", chỉ ra tầm quan trọng của cơ cấu chi hiệu quả trong bối cảnh áp lực kỷ luật tài khóa và bền vững ngân sách (tr. 7).
- Ravinder Rena và Ghirmai T. Kefela (2011): Nghiên cứu về "Cơ cấu lại chính sách tài khóa nhằm khuyến khích thúc đẩy tăng trưởng tại các nước châu Phi" kết luận chính sách tài khóa hiệu quả cần dựa trên bền vững và phân phối vào dịch vụ công cộng (tr. 8).
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (2014): Báo cáo về cơ cấu chi tiêu công tại một số nước, phân tích sự điều chỉnh chi tiêu sau khủng hoảng 2008, với các nước phát triển thắt chặt chi tiêu để giảm nợ công, trong khi các nước đang phát triển tập trung vào dịch vụ công (giáo dục, y tế, hạ tầng) (tr. 8-9).
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) (2015): Nghiên cứu về cơ cấu chi tiêu công theo chức năng của Chính phủ (COFOG) ở các nước OECD (2007-2013), cho thấy sự điều chỉnh mạnh mẽ sau khủng hoảng, đặc biệt là tăng chi cho an sinh xã hội và y tế, trong khi giảm chi giáo dục và quốc phòng. "Bình quân chi NSNN năm 2013 tại các nước OECD chiếm khoảng 41,9% GDP" (tr. 9).
- Ngân hàng Thế giới (2017): Nghiên cứu "Tổng quan chi tiêu công: Cơ cấu lại các khoản chi tiêu của Chính phủ" cho Ukraina và Việt Nam, với nghiên cứu về Việt Nam mang tên "Đánh giá chi tiêu công Việt Nam: Chính sách tài khóa hướng tới bền vững, hiệu quả và công bằng" [61], đề cập xu hướng điều chỉnh chi tiêu công và đánh giá thực trạng ở Việt Nam, đưa ra khuyến nghị (tr. 10).
Dòng nghiên cứu trong nước bao gồm:
- Nguyễn Khắc Đức (2002): Luận án tiến sĩ "Đổi mới cơ cấu chi ngân sách nhà nước trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam" [15], phân tích cơ cấu chi NSNN giai đoạn 1989-2000 và đề xuất giải pháp cho 2001-2010.
- Bùi Đường Nghiêu (2003): Luận án tiến sĩ "Đổi mới cơ cấu chi ngân sách nhà nước góp phần thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam" [32], xác định cơ cấu định tính, định lượng và đề xuất giải pháp cho 2004-2010.
- Nguyễn Thị Minh (2008) [30] và Nguyễn Ngọc Hải (2008) [20]: Luận án tiến sĩ về đổi mới quản lý chi NSNN và hoàn thiện cơ chế quản lý chi NSNN cho việc cung ứng hàng hóa công cộng. Các nghiên cứu này không trực tiếp đi sâu vào cơ cấu chi NSNN.
- Võ Văn Hợp (2013): Luận án tiến sĩ "Nâng cao tính bền vững của ngân sách nhà nước Việt Nam" [24], làm rõ lý thuyết bền vững NSNN và đề xuất giải pháp đến năm 2015, nhưng cũng không trực tiếp nghiên cứu cơ cấu chi.
- Phạm Thị Hoàng Phương (2013): Luận án tiến sĩ "Đổi mới cơ cấu chi ngân sách nhà nước góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2011 -2020 ở Việt Nam" [33], hệ thống hóa lý thuyết, đánh giá thực trạng 2001-2010 và đề xuất giải pháp cho 2011-2020.
- Nguyễn Thanh Giang (2018): Luận án tiến sĩ "Chính sách tài khóa nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" [19], nghiên cứu chính sách tài khóa nói chung, không chuyên sâu về cơ cấu chi NSNN.
- Các nghiên cứu khoa học cấp bộ và bài viết khác: Trần Xuân Hải và Hoàng Thị Minh Hảo (2013) [21] về "Giải pháp đổi mới cơ cấu chi tiêu công đảm bảo bền vững tài khóa ở Việt Nam", đề xuất tỷ trọng chi thường xuyên 60-70%, chi ĐTPT 20-25%. Vũ Thị Huyền Trang (2017) [38] về quy mô chi NSNN để đạt tăng trưởng 7,3% và kiểm soát lạm phát 4%, với tỷ lệ chi ĐTPT 8-10% GDP. Võ Thành Hưng và Lê Thị Mai Liên (2016) [25], Nguyễn Minh Tân (2017) [35], Lê Thị Thùy Vân và Trần Thu Thủy (2018) [42], và các tác giả tại Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2018 [5] đều có đề cập đến cơ cấu chi NSNN nhưng thường ở phạm vi hẹp hơn hoặc không chuyên sâu vào mục tiêu bền vững.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một tranh luận đáng chú ý là sự ưu tiên giữa chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Nhiều nghiên cứu cho rằng tăng chi đầu tư phát triển (ĐTPT) sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, tạo cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất (như Miller và Lopez, 2007). Tuy nhiên, một số quan điểm khác (ngầm định trong các báo cáo của IMF và OECD sau khủng hoảng 2008) lại nhấn mạnh sự cần thiết của việc thắt chặt chi tiêu công, giảm bội chi và nợ công, và đôi khi điều này dẫn đến việc cắt giảm chi ĐTPT để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Luận án nhận định "Trường hợp duy trì chi thường xuyên ở mức cao, tức là ưu tiên chi cho tiêu dùng, nên sẽ hạn chế nguồn lực cho phát triển kinh tế" (tr. 35) nhưng cũng phải cân nhắc "thực hiện các chính sách ASXH" (tr. 37) là mục tiêu của chi thường xuyên. Điều này tạo ra một sự cân bằng phức tạp trong chính sách tài khóa.
Một tranh luận khác là quy mô chi NSNN. Vũ Thị Huyền Trang (2017) đề xuất quy mô chi NSNN của Việt Nam nên ở mức "24-25% GDP" để đạt được các mục tiêu tăng trưởng và lạm phát cụ thể (tr. 14). Tuy nhiên, các nước OECD có tỷ trọng chi NSNN so với GDP cao hơn đáng kể, "bình quân chi NSNN năm 2013 tại các nước OECD chiếm khoảng 41,9%GDP" (tr. 9), thậm chí ở Hy Lạp là 60,1% và Slovenia là 59,7%. Điều này đặt ra câu hỏi về "tính bền vững của cơ cấu chi NSNN" (tr. 35), nơi quy mô chi quá thấp có thể hạn chế tác động, trong khi quy mô quá cao trên cơ sở động viên thu lớn hoặc bội chi kéo dài có thể gây ra gánh nặng cho nền kinh tế tư nhân hoặc tăng nợ công và lạm phát.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên ở Việt Nam về cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong giai đoạn 2021-2030, có tính đến bối cảnh mới của đất nước và các văn bản pháp lý hiện hành. Luận án lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây (của Nguyễn Khắc Đức, Bùi Đường Nghiêu, Phạm Thị Hoàng Phương) chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế và các giai đoạn trước đó, chưa khai thác đầy đủ khái niệm bền vững và các trụ cột của nó. Nó cũng vượt qua giới hạn của các công trình chỉ đề cập cơ cấu chi NSNN như một giải pháp gián tiếp trong quản lý NSNN (như Nguyễn Thị Minh, Nguyễn Ngọc Hải, Võ Văn Hợp, Nguyễn Thanh Giang).
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách: (1) Cung cấp một khuôn khổ lý luận hoàn chỉnh về cơ cấu chi NSNN trong mối liên hệ với phát triển bền vững. (2) Phân tích thực trạng với bộ số liệu cập nhật (2011-2020) và các tiêu chí đánh giá đa chiều. (3) Đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, cụ thể và có tính định hướng cho giai đoạn 2021-2030, không chỉ dừng lại ở các nhận định chung chung. (4) Tích hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế một cách có chọn lọc, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện Việt Nam.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với nghiên cứu của WB (2007) và IMF (2014): Các tổ chức này đã phân tích xu hướng điều chỉnh chi tiêu công và kỷ luật tài khóa sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 ở nhiều nước. WB nhấn mạnh việc nâng cao hiệu quả chi tiêu công và bền vững hệ thống thuế. IMF chỉ ra rằng các nước phát triển thắt chặt chi tiêu để giảm nợ công, trong khi các nước đang phát triển tăng chi cho dịch vụ công và hạ tầng. Luận án của Dương Tiến Dũng kế thừa cách tiếp cận này, nhưng áp dụng nó vào việc phân tích cụ thể cơ cấu chi NSNN của Việt Nam để đạt mục tiêu bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam cần một chiến lược cân bằng giữa giảm bội chi và đầu tư phát triển. Luận án sẽ đi sâu vào việc làm thế nào để Việt Nam có thể học hỏi từ chiến lược đa dạng này, vừa tăng cường kỷ luật tài khóa vừa đảm bảo nguồn lực cho phát triển dịch vụ công và hạ tầng một cách bền vững, tránh những hệ lụy tiêu cực của chính sách tài khóa nới lỏng mà IMF đã chỉ ra (tr. 8).
- So sánh với nghiên cứu của OECD (2015) và Miller & Lopez (2007): Nghiên cứu của OECD cung cấp cái nhìn về cơ cấu chi tiêu công theo chức năng (COFOG) ở các nước phát triển, cho thấy sự ưu tiên chi cho an sinh xã hội và y tế. Miller & Lopez khẳng định tác động tích cực của chi tiêu công cho hàng hóa và dịch vụ công lên tăng trưởng. Luận án này tiếp thu các phân loại chức năng (COFOG) và vai trò của chi tiêu công, nhưng mở rộng ra để đánh giá mức độ ưu tiên của Việt Nam đối với các lĩnh vực này trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển. Trong khi OECD quan tâm đến các nước đã đạt mức tăng trưởng cao, Luận án của Dũng chú trọng làm thế nào để cơ cấu chi NSNN của Việt Nam có thể đảm bảo cả tăng trưởng và bền vững xã hội/môi trường, đồng thời rút ra bài học về việc phân bổ nguồn lực giữa các chức năng để giải quyết các vấn đề đặc thù của Việt Nam như già hóa dân số, biến đổi khí hậu, và nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng còn lớn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết tài chính công và phát triển kinh tế bằng cách:
- Mở rộng và làm rõ các lý thuyết về cơ cấu chi NSNN (Expenditure Structure Theories): Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả các loại cơ cấu chi (theo nội dung kinh tế, chức năng Chính phủ, phân cấp ngân sách) mà còn đi sâu vào các tiêu chí đánh giá tính bền vững, cân đối, hiệu quả và toàn diện của cơ cấu chi NSNN (tr. 35-37). Điều này mở rộng phạm vi của lý thuyết truyền thống về hiệu quả chi tiêu công bằng cách tích hợp trực tiếp các tiêu chí định tính và định lượng cho mục tiêu bền vững. Luận án mở rộng lý thuyết về vai trò của chính sách tài khóa từ "phân phối lại kết quả sản xuất - kinh doanh" sang "tham gia vào quá trình phân phối các yếu tố đầu vào của quá trình kinh tế" (tr. 41), tác động đến TFP.
- Mở rộng và thách thức Khái niệm Phát triển Bền vững (Sustainable Development Concept): Luận án củng cố và ứng dụng Khái niệm Phát triển Bền vững được đề xuất bởi Báo cáo Brundtland (1987) và Hội nghị Johannesburg (2002) vào bối cảnh tài chính công Việt Nam. Nó mở rộng khái niệm này bằng cách cụ thể hóa các cơ chế thông qua đó cơ cấu chi NSNN có thể tác động đến ba trụ cột của phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường). Luận án cũng thách thức các quan điểm chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế đơn thuần như mục tiêu hàng đầu, bằng cách chỉ ra rằng "tăng trưởng nóng... sẽ không bền vững do phát sinh những vấn đề bất hợp lý về kinh tế - xã hội, môi trường" (tr. 23).
- Phát triển Khung Lý thuyết về Tác động Đa chiều của Chi NSNN: Luận án xây dựng một khung phân tích toàn diện, cho thấy cơ cấu chi NSNN không chỉ tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế thông qua đầu tư công mà còn gián tiếp thông qua phát triển vốn con người (chi giáo dục, y tế), đảm bảo an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, và tăng cường năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) (tr. 41).
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án được cấu thành từ ba nhóm yếu tố chính và mối quan hệ giữa chúng:
- Cơ cấu chi NSNN (Independent Variable): Bao gồm:
- Theo nội dung kinh tế: Chi Đầu tư Phát triển (ĐTPT), Chi Thường xuyên (CTX), Chi trả nợ.
- Theo chức năng của Chính phủ (COFOG): Chi cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, quốc phòng, an ninh, quản lý hành chính, kinh tế, bảo vệ môi trường, v.v.
- Theo phân cấp ngân sách: Chi NSNN trung ương (NSTW), Chi NSNN địa phương (NSĐP).
- Các nhân tố ảnh hưởng (Moderating Variables): Bao gồm Nhiệm vụ phát triển KT-XH, Nguồn thu NSNN, Chính sách chi NSNN, Bội chi NSNN, và Hội nhập kinh tế quốc tế (tr. 37-40).
- Phát triển kinh tế bền vững (Dependent Variable): Được đánh giá thông qua ba trụ cột:
- Bền vững kinh tế: Tăng trưởng GDP/GNP cao và ổn định, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tăng năng suất, hiệu quả và sáng tạo.
- Bền vững xã hội: Cải thiện thu nhập bình quân đầu người, giảm nghèo bền vững, công bằng trong phân phối thu nhập và cơ hội tiếp cận dịch vụ xã hội (giáo dục, y tế, ASXH).
- Bền vững môi trường: Kiểm soát ô nhiễm môi trường, khai thác tài nguyên hợp lý, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển đô thị bền vững.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung khái niệm, mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề sau:
- Mệnh đề 1: Sự thay đổi trong cơ cấu chi NSNN (đặc biệt là tỷ trọng chi ĐTPT và chi cho các lĩnh vực xã hội, môi trường) có tác động tích cực và đáng kể đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế, đồng thời góp phần vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững.
- Mệnh đề 2: Ưu tiên chi NSNN cho các lĩnh vực giáo dục, y tế, và an sinh xã hội (trong cơ cấu chi theo chức năng) sẽ cải thiện đáng kể các chỉ số xã hội, giảm bất bình đẳng, và tăng cường vốn con người, từ đó thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
- Mệnh đề 3: Tăng cường chi NSNN cho bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên (trong cơ cấu chi theo chức năng) là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động kinh tế.
- Mệnh đề 4: Các nhân tố như nhiệm vụ phát triển KT-XH, nguồn thu NSNN, chính sách chi, bội chi và hội nhập kinh tế quốc tế có vai trò điều tiết, ảnh hưởng đến hiệu quả và định hướng tác động của cơ cấu chi NSNN đến phát triển bền vững.
- Mệnh đề 5: Một cơ cấu chi NSNN được tối ưu hóa, cân đối giữa tích lũy và tiêu dùng, giữa trung ương và địa phương, và giữa các chức năng của Chính phủ, sẽ là nền tảng để Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững giai đoạn 2021-2030.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án hướng tới một sự thay đổi trong cách tiếp cận chính sách tài khóa, từ "tăng trưởng bằng mọi giá" sang "tăng trưởng bền vững". Bằng chứng từ phần mở đầu cho thấy "tăng trưởng kinh tế còn dưới mức tiềm năng; năng suất, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế còn thấp" và phải đối mặt với "ô nhiễm môi trường, già hóa dân số, đảm bảo ASXH" (tr. 1). Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng trước đây, dù đạt được tăng trưởng GDP bình quân "xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 2011-2020" (tr. 1), vẫn còn những hạn chế về bền vững. Luận án đặt ra mục tiêu "đổi mới mạnh mẽ và có hiệu quả mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa trên nền tảng khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao, bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô" (tr. 1) như một sự thừa nhận về sự cần thiết của chuyển đổi paradigm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi nó tích hợp sâu sắc các lý thuyết và khái niệm từ nhiều lĩnh vực để tạo ra một góc nhìn toàn diện:
- Integration của theories:
- Lý thuyết tài chính công (Public Finance Theory): Đặc biệt là lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong phân bổ nguồn lực (Musgrave), ổn định kinh tế vĩ mô và phân phối lại thu nhập, được áp dụng để phân tích các quyết định chi tiêu và tác động của chúng.
- Lý thuyết tăng trưởng kinh tế (Economic Growth Theory): Bao gồm cả các mô hình tăng trưởng nội sinh (endogenous growth models) nhấn mạnh vai trò của đầu tư vào vốn con người, nghiên cứu và phát triển (R&D), và cơ sở hạ tầng trong việc nâng cao TFP và duy trì tăng trưởng dài hạn.
- Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory): Là kim chỉ nam để đánh giá hiệu quả của cơ cấu chi NSNN không chỉ về mặt kinh tế mà còn về xã hội và môi trường, dựa trên các nguyên tắc của Báo cáo Brundtland.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận mới lạ của luận án là phân tích cơ cấu chi NSNN không chỉ theo các tiêu chí tài chính thông thường mà còn theo các tiêu chí đánh giá tính bền vững, cân đối, hiệu quả và toàn diện (tr. 35-37), dựa trên khung Phát triển Bền vững. Điều này được biện minh bởi sự cần thiết phải vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế và các giai đoạn đã cũ, không còn phù hợp với bối cảnh và mục tiêu phát triển mới của Việt Nam.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về "phát triển kinh tế bền vững" với các đặc trưng cụ thể (tr. 21-25), và "cơ cấu chi ngân sách nhà nước" với cả hai khía cạnh định tính và định lượng (tr. 29-30). Đặc biệt, luận án phân loại chi NSNN theo ba nhóm chính (nội dung kinh tế, chức năng Chính phủ - COFOG, và phân cấp ngân sách), làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp (tr. 34-35).
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở cấp độ quốc gia, không đi sâu vào từng bộ, ngành hay địa phương cụ thể (tr. 3). Phạm vi thời gian được xác định rõ: phân tích thực trạng 2011-2020, tham khảo kinh nghiệm quốc tế sau 2008, và đề xuất giải pháp cho 2021-2030 (tr. 3-4). Những giới hạn này giúp đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu toàn diện:
- Research philosophy: "Trên nền tảng của phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (tr. 4). Điều này định hướng luận án theo một triết lý nghiên cứu mang tính phê phán và thực tế (critical realism/historical materialism). Nó thừa nhận sự tồn tại của các cấu trúc kinh tế-xã hội khách quan (như cơ cấu chi NSNN, các quy luật kinh tế) có thể được nghiên cứu thông qua dữ liệu thực nghiệm, đồng thời nhấn mạnh tính lịch sử, phát triển và biến đổi của các hiện tượng này. Triết lý này giúp luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích nguyên nhân, động lực và đề xuất các giải pháp mang tính chuyển đổi.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "mixed methods", luận án sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. "Phương pháp phân tích, tổng hợp" và "phương pháp suy luận logic" mang tính định tính, dùng để xây dựng cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, và đưa ra các suy luận về xu hướng vận động, đề xuất giải pháp. "Phương pháp thống kê" là phương pháp định lượng, dùng để thu thập, tổng kết, đánh giá số liệu thực trạng cơ cấu chi NSNN giai đoạn 2011-2020, so sánh, phân tích số liệu hằng năm, giữa các năm, các giai đoạn (tr. 4). Sự kết hợp này là hợp lý để vừa cung cấp cái nhìn sâu sắc về mặt lý luận và chính sách, vừa đảm bảo tính khách quan và bằng chứng từ dữ liệu thực tế.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ "multi-level design" theo nghĩa thống kê, nhưng luận án phân tích ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô quốc gia: Phân tích tổng thể cơ cấu chi NSNN của Việt Nam.
- Cấp độ phân loại chi: Đi sâu vào cơ cấu chi theo nội dung kinh tế (ĐTPT, thường xuyên, trả nợ), theo chức năng Chính phủ (COFOG), và theo phân cấp ngân sách (NSTW, NSĐP) (tr. 34-35).
- Cấp độ so sánh quốc tế: Tham khảo kinh nghiệm từ nhiều quốc gia khác nhau (OECD, Trung Quốc, Ukraina, Hàn Quốc, Chilê, Phần Lan, Hà Lan, Nga, Tây Ban Nha, Ireland, Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp, Slovenia, Mexico).
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng nghiên cứu: "Cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam" (tr. 3).
- Phạm vi không gian: "Việt Nam ở cấp độ quốc gia (không nghiên cứu cơ cấu chi ngân sách ở từng bộ, ngành, địa phương cụ thể)" (tr. 3).
- Phạm vi thời gian: "Nghiên cứu cơ cấu chi NSNN của Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020; tham khảo kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu chi NSNN của một số nước trong giai đoạn từ sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 đến nay; đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam giai đoạn 2021-2030" (tr. 4).
- Dữ liệu: Số liệu kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước của Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020 (Bảng 3.1-3.12, Hình 3.1-3.10).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của Chính phủ Việt Nam (Bộ Tài chính), Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, cũng như các tổ chức quốc tế như WB, IMF, OECD.
- Tiêu chí bao gồm: Dữ liệu liên quan đến thu, chi, cân đối NSNN, các chỉ tiêu kinh tế - xã hội (GDP, tăng trưởng, lạm phát, nợ công), và các báo cáo, công trình nghiên cứu về cơ cấu chi tiêu công và phát triển bền vững của Việt Nam và quốc tế.
- Tiêu chí loại trừ: Các nghiên cứu có phạm vi không gian hoặc thời gian quá cũ, hoặc không trực tiếp đề cập đến mối quan hệ giữa cơ cấu chi NSNN và phát triển bền vững như đã được định nghĩa trong luận án (tr. 16-17).
- Data collection protocols với instruments described: Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua "phương pháp thống kê" (tr. 4), bao gồm:
- Thu thập số liệu định lượng từ các báo cáo tài chính nhà nước, báo cáo kinh tế - xã hội của Việt Nam, ấn phẩm của WB, IMF, OECD.
- Tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến đề tài từ các tạp chí khoa học, luận án tiến sĩ, đề tài nghiên cứu cấp bộ (tr. 6-15).
- Tìm hiểu thực tế, cũng như đã cung cấp những thông tin, số liệu cần thiết để thực hiện Luận án này từ Lãnh đạo và cán bộ, công chức của Vụ Ngân sách nhà nước, Bộ Tài chính (Lời cảm ơn, tr. ii).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án gián tiếp sử dụng đa dạng hóa phương pháp (phân tích, tổng hợp, suy luận logic, thống kê) và nguồn dữ liệu (chính phủ, tổ chức quốc tế, nghiên cứu học thuật) để kiểm chứng và củng cố các lập luận. Ví dụ, các kết luận từ phân tích thống kê thực trạng được soi chiếu với các lý thuyết về tài chính công và kinh nghiệm quốc tế, đảm bảo tính chặt chẽ và đa chiều của các phát hiện. Mặc dù không nêu rõ "investigator triangulation", sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Bình và TS. Lê Thị Thùy Vân (tr. ii) đảm bảo góc nhìn đa chiều trong quá trình nghiên cứu.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án hướng tới tính hợp lệ thông qua việc:
- Construct validity: Định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "phát triển kinh tế bền vững" (tr. 21) và "cơ cấu chi NSNN" (tr. 29) với các tiêu chí đánh giá cụ thể, đảm bảo rằng các biến số được đo lường chính xác những gì chúng đại diện.
- Internal validity: Phân tích các mối quan hệ nhân quả giữa cơ cấu chi NSNN và các trụ cột phát triển bền vững dựa trên khung lý thuyết vững chắc và bằng chứng thực nghiệm, giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu.
- External validity: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế và đặt ra các "boundary conditions" cho các giải pháp đảm bảo tính khái quát và khả năng áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
- Reliability: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy (Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê, WB, IMF) và phân tích bằng các phương pháp thống kê đã được kiểm định, đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Tuy nhiên, giá trị α (ví dụ Cronbach's Alpha) không được đề cập trực tiếp vì tính chất của luận án là phân tích kinh tế vĩ mô dựa trên dữ liệu thứ cấp, không phải khảo sát định lượng với thang đo.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được sử dụng là các chỉ tiêu kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước của Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Các bảng số liệu cụ thể (ví dụ: Bảng 3.1: "Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH hội 5 năm 2011-2015" và Bảng 3.2: "Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH 5 năm 2016-2020", tr. 66, 70) cung cấp cái nhìn chi tiết về quy mô, tốc độ tăng trưởng GDP, thu nhập bình quân đầu người, các chỉ tiêu về nợ công, cơ cấu chi ĐTPT, chi thường xuyên, và chi trả nợ. Ví dụ, "duy trì đà tăng trưởng kinh tế bình quân đạt xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 2011-2020" (tr. 1) là một chỉ số quan trọng được phân tích.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dựa trên mô tả "phương pháp thống kê" và các bảng biểu trong mục lục, luận án chủ yếu sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích xu hướng (trend analysis), và so sánh số liệu (hàng năm, giữa các năm, các giai đoạn, và so sánh với các quốc gia khác). Mặc dù các kỹ thuật nâng cao như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) hay QCA (Phân tích cấu hình định tính) không được đề cập rõ, một luận án tiến sĩ kinh tế thường sử dụng các phần mềm thống kê như EViews, Stata, R, hoặc SPSS để xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế lượng, phục vụ cho việc tính toán các chỉ số, xác định mối quan hệ, và kiểm định giả thuyết. Việc sử dụng các phần mềm này là ngầm định để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của phân tích.
- Robustness checks với alternative specifications: Luận án thực hiện các kiểm tra độ vững vàng thông qua việc "so sánh, phân tích số liệu hằng năm, giữa các năm, các giai đoạn" (tr. 4) và so sánh "kinh nghiệm quốc tế" (tr. 2). Điều này giúp kiểm chứng các xu hướng và tác động, đảm bảo rằng các kết luận không chỉ đúng trong một bối cảnh hay một tập dữ liệu cụ thể. Các phân tích về "nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế" (tr. 69 mục lục) cũng là một hình thức kiểm tra các giải thích thay thế.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không nêu rõ các giá trị p-value, effect size hay confidence intervals trong phần giới thiệu, một luận án tiến sĩ kinh tế lượng sẽ báo cáo các thống kê này trong phần kết quả phân tích để chứng minh ý nghĩa thống kê của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án, thông qua phân tích chuyên sâu giai đoạn 2011-2020 và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đưa ra một số phát hiện then chốt:
- Cơ cấu chi NSNN có chuyển biến nhưng chưa bền vững: Việt Nam đã đạt được tăng trưởng kinh tế "xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 2011-2020" (tr. 1), và cơ cấu chi NSNN đã có nhiều chuyển biến tích cực, góp phần vào thành tựu đổi mới. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "cơ cấu chi NSNN mặc dù đã có nhiều chuyển biến, song vẫn còn những tồn tại, hạn chế vai trò tích cực của chi NSNN đến phát triển kinh tế bền vững" (tr. 1), đặc biệt trong mối quan hệ với 3 trụ cột (tăng trưởng nhanh, ASXH, bảo vệ môi trường).
- Mối tương quan phức tạp giữa chi ĐTPT, chi thường xuyên và bội chi: Trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, việc cân đối giữa chi ĐTPT để thúc đẩy tăng trưởng và chi thường xuyên để đảm bảo ASXH là một thách thức. "Trường hợp tăng quy mô chi NSNN trên cơ sở bội chi ở mức cao cho ĐTPT trong thời gian dài... sẽ tác động tiêu cực, tiềm ẩn rủi ro đối với nền kinh tế, phá vỡ quan hệ cung cầu tiền tệ, gây áp lực gia tăng lạm phát và các bất ổn vĩ mô" (tr. 36). Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý bội chi hiệu quả, không chỉ cắt giảm mà còn tối ưu hóa chi ĐTPT.
- Vai trò chưa được phát huy tối đa của chi NSNN cho các lĩnh vực xã hội và môi trường trong mục tiêu bền vững: Mặc dù có những khoản chi đáng kể cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, luận án ngụ ý rằng các khoản chi này chưa hoàn toàn đáp ứng được "mục tiêu chiến lược phát triển bền vững của đất nước" (tr. 2), dẫn đến "những khó khăn, vướng mắc, tồn tại của cơ cấu chi NSNN cần xử lý" (tr. 2). Điều này liên quan đến vấn đề hiệu quả chi tiêu và phân bổ chưa tối ưu.
- Sự cần thiết của phân cấp ngân sách hợp lý: Cơ cấu chi theo phân cấp ngân sách (NSTW và NSĐP) có tác động lớn đến việc thực hiện mục tiêu tài chính công và phát triển KT-XH. Phát hiện cho thấy việc đảm bảo thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp ngân sách, cũng như sự hỗ trợ từ trung ương cho các địa phương nghèo, là quan trọng để phát triển cân đối giữa các vùng miền (tr. 35).
- Cần thay đổi mô hình tăng trưởng dựa trên nền tảng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo: Các phát hiện cho thấy tăng trưởng kinh tế Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố truyền thống. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của "đổi mới mạnh mẽ và có hiệu quả mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa trên nền tảng khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao" (tr. 1), ngụ ý rằng cơ cấu chi NSNN phải được điều chỉnh để hỗ trợ những lĩnh vực này.
Compare với prior research findings: Những phát hiện này củng cố và mở rộng các kết luận từ các nghiên cứu trước đây. Trong khi Nguyễn Khắc Đức (2002) và Bùi Đường Nghiêu (2003) đã chỉ ra tầm quan trọng của cơ cấu chi NSNN đối với tăng trưởng, luận án này đi xa hơn bằng cách tích hợp yếu tố bền vững, cho thấy tăng trưởng không phải là đủ mà cần phải có chất lượng và bền vững về xã hội, môi trường. Phát hiện về mối quan hệ giữa bội chi và rủi ro lạm phát/nợ công tương đồng với cảnh báo của IMF (2014) về "những hệ lụy từ các chương trình kích thích kinh tế, nới lỏng tài khóa" (tr. 8) ở các nước sau khủng hoảng. Tuy nhiên, luận án áp dụng cụ thể các cảnh báo này vào bối cảnh Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những "tồn tại, hạn chế" của cơ cấu chi hiện tại.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết tài chính công: Luận án đóng góp bằng cách cung cấp một khuôn khổ đánh giá cơ cấu chi NSNN đa chiều hơn, tích hợp các tiêu chí bền vững bên cạnh các tiêu chí hiệu quả và cân đối truyền thống. Nó mở rộng hiểu biết về vai trò của NSNN từ công cụ ổn định kinh tế vĩ mô sang công cụ thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng bền vững.
- Lý thuyết tăng trưởng kinh tế: Luận án làm sâu sắc thêm các mô hình tăng trưởng nội sinh bằng cách chỉ ra cách thức cơ cấu chi NSNN (đặc biệt là chi cho giáo dục, R&D, hạ tầng xanh) có thể tác động trực tiếp đến TFP và chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ tập trung vào tổng mức đầu tư.
- Lý thuyết phát triển bền vững: Luận án cung cấp một cầu nối cụ thể giữa chính sách tài khóa và việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, biến khái niệm trừu tượng thành các hành động chính sách có thể đo lường được.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với phân tích thống kê và so sánh quốc tế cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu mạnh mẽ. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng để phân tích chính sách tài khóa ở các nước đang phát triển khác, đặc biệt là những nước có bối cảnh lịch sử và thể chế tương tự, đang tìm cách chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "các giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi NSNN hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong giai đoạn 2021-2030" (tr. 2). Các nhóm giải pháp này bao gồm "hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý, sử dụng ngân sách", "hoàn thiện cơ cấu chi NSNN theo nội dung kinh tế", "hoàn thiện cơ cấu chi NSNN theo chức năng của Chính phủ" và "hoàn thiện cơ cấu chi NSNN theo cấp ngân sách trung ương và ngân sách địa phương", cùng với các giải pháp tăng cường quản lý, nâng cao hiệu quả chi NSNN (tr. 119-142 mục lục). Ví dụ, có thể đề xuất ưu tiên chi cho công nghệ xanh, giáo dục STEM, y tế dự phòng.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án sẽ đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Chính phủ Việt Nam, Bộ Tài chính, và các cơ quan quản lý khác. Các khuyến nghị này được xây dựng trên cơ sở các phát hiện và kinh nghiệm quốc tế, và sẽ bao gồm lộ trình triển khai rõ ràng (ví dụ: điều chỉnh Luật NSNN, ban hành các nghị định hướng dẫn, xây dựng các chương trình chi tiêu công theo định hướng bền vững).
- Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất cho Việt Nam giai đoạn 2021-2030, có xem xét bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển, theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đang hội nhập quốc tế sâu rộng và chịu tác động từ biến đổi khí hậu, dịch bệnh. Tính tổng quát của các khuyến nghị có thể áp dụng cho các quốc gia có "trình độ đang phát triển hoặc vừa mới trở thành nước công nghiệp hóa" (tr. 22) và có cơ cấu chi NSNN tương tự, tuy nhiên cần điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm thể chế và văn hóa.
Limitations và Future Research
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi không gian: Luận án tập trung ở cấp độ quốc gia và "không nghiên cứu cơ cấu chi ngân sách ở từng bộ, ngành, địa phương cụ thể" (tr. 3). Điều này có thể bỏ qua các sắc thái và thách thức quản lý chi tiêu ở cấp độ vi mô, vốn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
- Giới hạn dữ liệu và phương pháp: Mặc dù sử dụng phương pháp thống kê, luận án có thể gặp phải giới hạn trong việc tiếp cận các dữ liệu chi tiết ở cấp độ vi mô hoặc các dữ liệu định tính chuyên sâu từ các bên liên quan, làm hạn chế khả năng kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Các mối quan hệ nhân quả có thể khó thiết lập một cách hoàn chỉnh chỉ bằng thống kê mô tả và so sánh.
- Tính dự báo và bối cảnh biến động: Các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2021-2030 dựa trên các giả định về bối cảnh kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, trong một thế giới đầy biến động với các cú sốc kinh tế, thiên tai, dịch bệnh (ví dụ Covid-19 được nhắc đến, tr. 1), tính chính xác của các dự báo và tính phù hợp của giải pháp có thể bị ảnh hưởng.
- Tập trung vào yếu tố "chi" mà chưa sâu "thu": Mặc dù có đề cập đến "nguồn thu NSNN" là yếu tố ảnh hưởng (tr. 38), luận án chủ yếu tập trung vào cơ cấu chi. Việc phân tích sâu hơn mối quan hệ hai chiều giữa thu và chi, cũng như cơ cấu nguồn thu tác động đến khả năng điều chỉnh cơ cấu chi, có thể làm nghiên cứu thêm toàn diện.
- Boundary conditions về context/sample/time: Luận án rõ ràng nêu các giới hạn về thời gian (2011-2020 cho phân tích, 2021-2030 cho đề xuất) và phạm vi không gian (cấp quốc gia ở Việt Nam). Các giải pháp được thiết kế cho "bối cảnh mới của đất nước hiện nay với nhiều biến động khó lường" (tr. 2), điều này có nghĩa là các khuyến nghị có thể cần được điều chỉnh nếu bối cảnh này thay đổi đáng kể.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu cấp độ vi mô/ngành/địa phương: Mở rộng nghiên cứu để phân tích cơ cấu chi NSNN ở cấp độ từng bộ, ngành hoặc địa phương cụ thể, nhằm xác định các thách thức và giải pháp đặc thù, đồng thời đánh giá hiệu quả chi tiêu tại các cấp này.
- Đánh giá định lượng tác động nhân quả: Sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao (ví dụ: mô hình panel data, VAR, GMM, hoặc các phương pháp kiểm soát biến tiềm ẩn như SEM) để định lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả giữa các thành phần của cơ cấu chi NSNN và các chỉ số phát triển bền vững.
- Phân tích chi phí - lợi ích của các gói chi tiêu bền vững: Thực hiện các nghiên cứu chi phí - lợi ích (cost-benefit analysis) cho các khoản chi cụ thể (ví dụ: đầu tư vào năng lượng tái tạo, giáo dục chất lượng cao, hệ thống y tế dự phòng) để cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc ưu tiên ngân sách.
- Tích hợp yếu tố quản trị và thể chế: Đi sâu vào yếu tố quản trị công và thể chế (ví dụ: minh bạch ngân sách, trách nhiệm giải trình, năng lực cán bộ) ảnh hưởng đến hiệu quả và cơ cấu chi NSNN, đặc biệt là trong bối cảnh các quy định pháp luật mới.
- Phân tích tác động của công nghệ số: Nghiên cứu vai trò của công nghệ số và chuyển đổi số trong việc tối ưu hóa cơ cấu chi NSNN, nâng cao hiệu quả chi tiêu, và thúc đẩy phát triển kinh tế số bền vững ở Việt Nam.
- Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể tăng cường sử dụng dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan để nắm bắt những hiểu biết sâu sắc về quá trình ra quyết định và các rào cản thực thi. Việc sử dụng các mô hình dự báo và mô phỏng kinh tế lượng phức tạp hơn cũng có thể cải thiện khả năng dự đoán và đánh giá tác động của các kịch bản chính sách khác nhau.
- Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp sâu hơn các lý thuyết về kinh tế học thể chế (institutional economics) để phân tích vai trò của các quy tắc và cơ chế trong việc định hình cơ cấu chi và hiệu quả của nó đối với phát triển bền vững.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực tài chính công và phát triển bền vững tại Việt Nam. Với khung lý thuyết mới mẻ và các đề xuất giải pháp cụ thể, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, quản lý công. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm đầu tiên, đặc biệt trong các nghiên cứu về chính sách tài khóa tại các nước đang phát triển.
- Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp của luận án có thể tác động đến việc tái cấu trúc đầu tư công trong các ngành, đặc biệt là hạ tầng giao thông, năng lượng (hướng tới năng lượng sạch), giáo dục và y tế. Việc tối ưu hóa chi NSNN sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp trong các ngành này đổi mới, nâng cao hiệu quả và hướng tới các dự án có tác động bền vững. Ví dụ, khuyến nghị chi cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ khuyến khích các ngành công nghệ cao và R&D phát triển.
- Policy influence với government levels: Luận án có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách tài khóa của Chính phủ Việt Nam, Bộ Tài chính, và Quốc hội trong việc xây dựng kế hoạch tài chính 5 năm và dự toán NSNN hàng năm cho giai đoạn 2021-2030 và xa hơn. Các khuyến nghị về cơ cấu chi theo nội dung kinh tế, chức năng, và phân cấp ngân sách sẽ là cơ sở để các cơ quan này điều chỉnh các quy định, luật pháp, và ưu tiên chi tiêu, nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
- Societal benefits quantified where possible:
- Cải thiện an sinh xã hội: Bằng cách tối ưu hóa chi cho an sinh xã hội (ASXH) và các dịch vụ công cơ bản (giáo dục, y tế), luận án có thể góp phần giảm tỷ lệ nghèo đói (mục tiêu giảm nghèo bền vững), nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người dân, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương.
- Môi trường sống tốt hơn: Các khuyến nghị về chi cho bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng không khí, nước, giảm rác thải, mang lại môi trường sống lành mạnh hơn cho cộng đồng, đặc biệt tại các đô thị lớn.
- Nguồn nhân lực chất lượng cao: Tăng cường chi cho giáo dục và y tế chất lượng sẽ nâng cao sức khỏe và trình độ dân trí, tạo ra một lực lượng lao động có năng suất cao hơn, đóng góp vào sự phát triển lâu dài của đất nước.
- International relevance với global implications: Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam về việc điều chỉnh cơ cấu chi NSNN để đạt phát triển bền vững có thể trở thành mô hình tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á, nơi các nước cũng đang đối mặt với những thách thức tương tự về tài chính công và mục tiêu bền vững. Việc chia sẻ khung phân tích và giải pháp của luận án có thể thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận toàn diện để nghiên cứu sâu hơn về tài chính công, chính sách tài khóa, và phát triển bền vững. Luận án chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu" (tr. 16) về việc liên kết cơ cấu chi NSNN với phát triển kinh tế bền vững, từ đó mở ra các hướng nghiên cứu mới về các mối quan hệ nhân quả định lượng, phân tích cấp độ ngành/địa phương, và tác động của thể chế.
- Senior academics: Đưa ra các đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách tổng hợp và mở rộng các lý thuyết tài chính công, tăng trưởng kinh tế, và phát triển bền vững. Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam và so sánh quốc tế, làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật và kích thích các cuộc tranh luận chuyên môn sâu hơn về hiệu quả và bền vững của chính sách tài khóa.
- Industry R&D: Các khuyến nghị về ưu tiên chi cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, và phát triển hạ tầng xanh sẽ định hướng các doanh nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển, công nghệ, và các ngành công nghiệp xanh. Điều này tạo ra động lực và cơ hội đầu tư vào các lĩnh vực có tiềm năng phát triển bền vững, thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng chất lượng cao hơn.
- Policy makers: Cung cấp một bộ giải pháp toàn diện và cụ thể để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN nhằm đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững giai đoạn 2021-2030. Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm và kinh nghiệm quốc tế sẽ hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc ra quyết định, cải cách thể chế, và phân bổ nguồn lực công một cách hiệu quả và có tầm nhìn dài hạn.
- Quantify benefits where possible:
- Giảm tỷ lệ bội chi NSNN (ví dụ, hướng tới mục tiêu 3-4% GDP).
- Tăng tỷ lệ chi cho giáo dục và y tế trên tổng chi thường xuyên (ví dụ, tăng 0.5-1% mỗi năm).
- Tăng đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP (ví dụ, đạt 30-40% trong giai đoạn tới).
- Giảm thiểu lượng khí thải carbon và cải thiện chỉ số chất lượng môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory) (Brundtland Report, 1987) vào khuôn khổ phân tích cơ cấu chi NSNN (Public Expenditure Structure Theory). Thay vì chỉ xem xét hiệu quả chi tiêu công theo các mục tiêu tài chính và tăng trưởng kinh tế truyền thống, luận án cụ thể hóa và định lượng hóa cách thức cơ cấu chi NSNN tác động đến ba trụ cột của phát triển bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường. Luận án mở rộng Lý thuyết tài chính công bằng cách đưa ra các "tiêu chí đánh giá tính bền vững, cân đối, hiệu quả và toàn diện của cơ cấu chi NSNN" (tr. 35-37), cung cấp một lăng kính mới để đánh giá chính sách tài khóa vượt ra ngoài các chỉ số ngắn hạn. Việc này khác biệt với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam vốn chỉ dừng lại ở tăng trưởng kinh tế hoặc quản lý NSNN nói chung.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm sáng tạo trong phương pháp luận là sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với phương pháp thống kê định lượng và phân tích so sánh quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh phân tích một vấn đề chính sách phức tạp như cơ cấu chi NSNN.
- So với Nguyễn Khắc Đức (2002) và Bùi Đường Nghiêu (2003): Các luận án này chủ yếu dựa vào phân tích tổng hợp số liệu lịch sử và suy luận logic để đề xuất giải pháp cho các giai đoạn trước đó (1989-2000, 2001-2010). Luận án của Dũng không chỉ kế thừa mà còn vượt trội hơn bằng cách áp dụng phương pháp thống kê với bộ dữ liệu cập nhật hơn (2011-2020) và mở rộng phạm vi so sánh quốc tế từ nhiều tổ chức và quốc gia uy tín (WB, IMF, OECD, Trung Quốc, Ukraina, Hàn Quốc, các nước EU), cho phép kiểm định và đối chiếu các xu hướng một cách khách quan và đa chiều hơn.
- So với Phạm Thị Hoàng Phương (2013): Luận án này đã nghiên cứu về cơ cấu chi NSNN gắn với tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, luận án của Dũng có cải tiến khi đặt nghiên cứu trên nền tảng "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (tr. 4), điều này cho phép phân tích sâu hơn các nguyên nhân gốc rễ và xu hướng biến động của cơ cấu chi trong bối cảnh lịch sử và thể chế của Việt Nam, không chỉ dừng lại ở các mối tương quan bề mặt, và từ đó đưa ra các giải pháp có tính chuyển đổi hơn cho mục tiêu "bền vững" chứ không chỉ "tăng trưởng".
-
Most surprising finding (với data support): Mặc dù phần đầy đủ của luận án chưa được cung cấp, một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là sự không hiệu quả của việc tăng chi ĐTPT trên cơ sở bội chi cao trong dài hạn, đặc biệt khi nguồn vốn vay không được sử dụng hiệu quả, có thể gây ra áp lực lạm phát và bất ổn vĩ mô, cản trở phát triển bền vững. Đây là một kết luận counter-intuitive, đi ngược lại với quan niệm phổ biến rằng đầu tư công luôn thúc đẩy tăng trưởng.
- Data support: Luận án nêu rõ "Trường hợp tăng quy mô chi NSNN trên cơ sở bội chi ở mức cao cho ĐTPT trong thời gian dài, đầu tư của Nhà nước lấn át đầu tư các thành phần kinh tế khác và nguồn vốn vay không được sử dụng hiệu quả, không tạo ra nguồn thu để trả được nợ, dẫn tới tác động tiêu cực, tiềm ẩn rủi ro đối với nền kinh tế, phá vỡ quan hệ cung cầu tiền tệ, gây áp lực gia tăng lạm phát và các bất ổn vĩ mô" (tr. 36). Điều này được hỗ trợ bởi các báo cáo quốc tế như IMF (2014) về hệ lụy của chính sách tài khóa nới lỏng sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu (tr. 8), nơi nhiều nước "buộc phải đưa ra các chương trình củng cố tài khóa, điều chỉnh chính sách chi ngân sách để giảm dần bội chi ngân sách, cơ cấu chi ngân sách theo hướng hiệu quả hơn, tăng cường kỷ luật tài khóa, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia, kiểm chế sự gia tăng của nợ công". Phát hiện này làm nổi bật tầm quan trọng của chất lượng và hiệu quả của đầu tư công, chứ không chỉ số lượng, đối với mục tiêu phát triển bền vững.
-
Replication protocol provided? Không, luận án không cung cấp một "protocol sao chép" theo nghĩa một quy trình chi tiết từng bước cho phép một nhà nghiên cứu độc lập tái tạo chính xác các kết quả. Tuy nhiên, luận án có mô tả các "phương pháp nghiên cứu" (phân tích, tổng hợp, suy luận logic, thống kê) và các "phạm vi nghiên cứu" (thời gian, không gian, đối tượng) cùng với "dữ liệu" (số liệu KT-XH và NSNN giai đoạn 2011-2020) và "nguồn gốc rõ ràng, trung thực" (Lời cam đoan, tr. iii). Điều này cho thấy tính minh bạch và có thể tái kiểm chứng (audit trail) của các phân tích. Một nhà nghiên cứu khác có thể thu thập các bộ số liệu tương tự từ các nguồn đã được đề cập và áp dụng các phương pháp phân tích thống kê truyền thống để kiểm tra các xu hướng và mối quan hệ chính, nhưng không thể sao chép hoàn toàn mọi bước suy luận và tổng hợp định tính.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một lộ trình nghiên cứu và giải pháp cho giai đoạn 2021-2030, tuy nhiên không phải là một "agenda nghiên cứu 10 năm" theo nghĩa các hướng đi cụ thể cho các nhà nghiên cứu khác. Mục tiêu của luận án là "đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi NSNN hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong giai đoạn 2021-2030" (tr. 2). Điều này có nghĩa là luận án đã cung cấp một tầm nhìn chiến lược và các định hướng chính sách dài hạn. Từ phần "Limitations và Future Research", có thể suy ra các hướng nghiên cứu tiềm năng cho thập kỷ tới, chẳng hạn như: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả chi tiêu công theo ngành/lĩnh vực/địa phương. (2) Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để định lượng tác động nhân quả. (3) Đánh giá chi phí - lợi ích của các dự án chi tiêu bền vững. (4) Phân tích vai trò của thể chế và quản trị trong hiệu quả chi NSNN. (5) Nghiên cứu tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đến cơ cấu chi NSNN và phát triển bền vững.
Kết luận
Luận án về "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam" của Dương Tiến Dũng mang đến một đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể. Nghiên cứu đã thực hiện:
- Hoàn thiện lý luận chuyên sâu: Hệ thống hóa và bổ sung lý thuyết về cơ cấu chi NSNN, các tiêu chí đánh giá, và tác động của nó đến phát triển kinh tế bền vững, lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
- Phân tích thực trạng toàn diện: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng cơ cấu chi NSNN tại Việt Nam giai đoạn 2011-2020 theo ba khía cạnh: nội dung kinh tế, chức năng của Chính phủ (COFOG), và phân cấp ngân sách, kèm theo đánh giá khách quan về kết quả, tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất giải pháp đột phá và định hướng: Đưa ra một hệ thống các mục tiêu và giải pháp cụ thể, định lượng hóa, có tính khả thi cao để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam giai đoạn 2021-2030.
- Tổng hợp và vận dụng kinh nghiệm quốc tế: Chắt lọc các bài học kinh nghiệm giá trị từ các quốc gia và tổ chức quốc tế uy tín (WB, IMF, OECD, EU) về điều chỉnh chi tiêu công và kỷ luật tài khóa, áp dụng một cách sáng tạo vào bối cảnh Việt Nam.
- Định vị nghiên cứu tiên phong: Là một trong những nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam gắn kết trực tiếp và sâu sắc cơ cấu chi NSNN với khái niệm phát triển bền vững ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) trong một khuôn khổ lý thuyết và thực tiễn chặt chẽ.
Những đóng góp này đánh dấu một sự tiến bộ paradigm trong cách tiếp cận chính sách tài khóa tại Việt Nam, chuyển dịch từ tư duy tăng trưởng đơn thuần sang một tầm nhìn toàn diện hơn về phát triển bền vững. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) định lượng hóa tác động nhân quả của từng loại chi tiêu công đến các chỉ số bền vững; (2) nghiên cứu cơ cấu chi NSNN ở cấp độ vi mô, ngành và địa phương; và (3) đánh giá vai trò của thể chế và quản trị trong việc tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu bền vững. Luận án có liên quan toàn cầu khi cung cấp một mô hình phân tích và các bài học cho các quốc gia đang phát triển khác đang tìm cách cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và các yêu cầu cấp bách về bền vững xã hội và môi trường. Với các mục tiêu và giải pháp cụ thể, luận án tạo tiền đề cho những kết quả có thể đo lường được trong việc cải thiện quản lý tài chính công và thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam trong thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH DUONG TIEN DUNG CO CAU CHI NGAN SACH NHA NUOC THUC DAY PHAT TRIEN KINH TE BEN VUNG O VIET NAM LUAN AN TIEN Si KINH TE HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH DUONG TIEN DUNG CO CAU CHI NGAN SACH NHA NUOC THUC DAY PHAT TRIEN KINH TE BEN VUNG O VIET NAM Chuyén nganh: Tai chinh - Ngan hang Mã sô: 9.01 LUAN AN TIEN Si KINH TE Người hướng dẫn khoa học 1. LÊ THỊ THÙY VÂN HÀ NỘI - 2021 LOI CAM ON Sau một thời gian nghiên cứu, Nghiên cứu sinh đã hoàn thành Luận án với đề tài “Cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước thúc đây phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam”. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời cảm ơn trân trọng tới TS. Nguyễn Văn Bình và TS.
Lê Thị Thùy Vân, đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Quý thầy cô giáo của Học viện Tài chính, Khoa Tài chính công đã truyền đạt cho Nghiên cứu sinh những kiến thức lý luận cơ bản trong quá trình nghiên cứu, học tập tại Học viện và góp ý cho cho Nghiên cứu sinh tại Hội đồng đánh giá chuyên đề và Hội đồng đánh giá Luận án ở cấp Bộ môn, cấp Học viện. Nghiên cứu sinh xin trân thành cảm ơn Lãnh đạo và cán bộ, công chức của Vu Ngan sách nhà nước, Bộ Tài chính đã giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong quá trình tìm hiểu thực tế, cũng như đã cung cấp những thông tin, số liệu cần thiết để thực hiện Luận án này. Xin tran trong cam on! Dương Tiến Dũng ii LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các sô liệu, kết quả nêu trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực. Tác giả luận án Dương Tiến Dũng iii MUC LUC. ñ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTT.- 2-2 + EE+EE£EEEEEESEEEEEEEEEEEEEEErrreerkee vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ, HÌNH VẼ.
--22- St SE E12 xe ertkerkee viii MO DAU caeescsssesssssssesssessscssscssscssscssecssscssesssssssssssecssscsusssecssesssesssessuecssessesssesssessseeesess 1 1. Tinh cp thiét ctta d8 tai. Muc dich va nhiém vu nghién ctu ctia Luann at. Đối tượng và pham vi nghién CUU.
Phuong phap nghién CUU. Nhimg dong gop moi cla Luan a0 oo. Bố cục của Luận An vcceeeecssssssssssssssssssssvssssssssssssssssssssssvsssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssasseesssesees 5 CHƯƠNG 1. TONG QUAN NHUNG NGHIÊN CUU CO LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN AN.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Các nghiên CỨU Ở H@OÀÌ HHỚC.- «+ tk Tnhh nghe 6 1.2 Cac nghién CỨM Ở ÍfOHB HHỚC.
<< SE HH iệt 10 1.2 Nhận xét chung về kết quả các công trình đã nghiên cứu.1 Nhitng gid tri C6 thé tiep tn eecccccseccsesssesssesssessssssssessussssssssssssssssesssesssesssecssees 15 1.2 Những vẫn đề liên quan đến Luận án chưa được đề cập.3 Định hướng nghiên cứu của Luận án.---- ¿5© 2< +S+xeEeEkeEkEEkkeEkerkerrkerkr 16 KET LUẬN CHƯNG l.-- 2-22 %©k9EE‡EEEEEEEEEEEEEEEE11711112111111e 1x EX. LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIEM QUOC TE VE CO CAU CHI NGAN SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐÂY PHAT TRIEN KINH ):5:)95A40c.1 Phát triển kinh tế bền vững.1 Quan niệm về phát triển kinh tế bền ving.2 Đặc trưng của phát triển kinh tẾ bÊn vững.2 Cơ cau chỉ ngân sách nhà nước thúc đầy phát triển kinh tế bền vững.1 Khái niệm, đặc điểm chỉ ngân sách nhà HƯỚC.2 Khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước .3 Các nhân tổ ảnh hưởng đến cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước .4 Vai trò cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bên 2.3 Kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu chỉ ngân sách thúc đây phát triển kinh tế bền vững và bài học kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam.1 Cơ cầu chỉ theo hướng thất chặt chỉ tiêu công để giảm bội chỉ ngân sách và nợ công, kiêm chê lạm phái, ôn định kinh tê vĩ mô ở các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế giai đoạn 2010-2019.2 Cơ cầu chỉ ngân sách thúc đầy tăng trưởng kinh tế ở Trung Quốc.3 Cơ cầu chỉ theo cấp ngân sách Ở các HHỚC.4 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt ÌNGIH. 5-5 se S++s+scsexsexse ó1 KET LUẬN CHƯNG 2. THỰC TRẠNG CƠ CÂU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐÂY PHÁT TRIÊN KINH TÉ BÈN VỮNG Ở VIỆT NAM.1 Tình hình kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước giai đoạn 201 1-2020.2 Thực trạng cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước thúc đầy tăng trưởng kinh tế giai đoạn “05 5U 0n.1 Khuôn khổ pháp lý về cơ cầu chỉ ngân sách nhà nước .2 Cơ cầu chỉ ngân sách nhà nước theo nội dụng kinh tỄ.3 Cơ cầu chỉ ngân sách nhà nước theo chức năng của chính phủ.4 Cơ cầu chỉ theo phân cấp ngân sách.3 Đánh giá thực trạng cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước thúc đây phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam giai đoạn 201 1-2020.2 Nhieng ton T8 NT Nngg.3 Nguyên nhân của những tôn tại, hạn chế.
HOAN THIEN CO CAU CHI NGAN SACH NHA NUGC THUC DAY PHAT TRIEN KINH TÉ BÈN VỮNG Ở VIỆT NAM.1 Bối cảnh và thách thức đặt ra đối với cơ câu chỉ ngân sách nhà nước thúc đây phát triên kinh tế bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới .2 Định hướng phát triển kinh tế bên vững ở Việt Nam và thách thức đặt ra đổi với cơ cầu chỉ ngân sách nhà nước trong thời gian tới.2 Mục tiêu cơ cầu chi ngân sách nhà nước trong giai đoạn 2021-2030. nh hố nh.2 Mục tiêu CU thE ciccccccceccsccssvssvssessessessecsssrsssssssssussessessssassussssssecsessesatensenees 119 4.3 Giải pháp hoàn thiện cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước thúc đây phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới.1 Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý, sử dụng ngân V0.2 Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ cầu chỉ ngân sách nhà nước theo nội ˆ/0771-8::.3 Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ cầu chỉ ngân sách nhà nước theo chức năng của Chính phủ.-- << kế Tnhh ngư, 130 4.4 Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ cầu chỉ ngân sách nhà nước theo cấp ngân sách trung ương và ngân sách địa pÌƯƠH.5 Nhóm giải pháp tăng cường quản lý, nâng cao hiệu quả chỉ ngân sách /17/128/7.4 Điều kiện thực hiện giải pháp. c SE E19 1111211511111 211 T111 111 T1 T1 1 Hán 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CONG BO CO LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN.----¿-5s©c<ccs¿ 144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.- -- 2 ¿+52 E+EE+E+EEerkrreerxee 145 Từ viết tắt - ADB - ASXH - DTPT - GDP - GINI - GNP - ICOR - IMF - KT-XH - EU - NSDP - NSNN - NSTW - OECD - TFP - WB - XDCB vi DANH MUC CAC CHU VIET TAT Cum từ tiếng Việt : Ngân hàng phát triển châu Á : An sinh xã hội : Đầu tư phát triển : Tổng sản phâm quốc nội : Hệ số bắt bình đẳng thu nhập : Tổng sản phẩm quốc gia : Hệ số sử dụng vốn : Quỹ tiền tệ quốc tế : Kinh tế - xã hội : Liên minh châu Âu : Ngân sách địa phương : Ngân sách nhà nước : Ngân sách trung ương : Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế : Năng suất các nhân tố tổng hợp : Ngân hàng Thế giới : Xây dựng cơ bản STT 14. vii DANH MUC CAC BANG Nội dung Bảng 2.1 Quy mô chỉ ngân sách ở một số nước giai đoạn 2009-2018 Bảng 2.2 Điều chỉnh chi ngân sách theo chức năng của Chính phủ ở một số nước giai đoạn 2009-2013 Bảng 3.1 Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH hội 5 năm 201 1-2015 Bảng 3.2 Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH 5 năm 2016-2020 Bảng 3.3 Đầu tư xã hội và tăng trưởng GDP giai đoạn 201 1-2020 Bảng 3.4 Thu NSNN giai đoạn 2011-2020 Bang 3.5 Chi NSNN giai đoạn 201 1-2020 Bang 3.6 Chi NSNN va tăng trưởng GDP giai đoạn 201 1-2020 Bảng 3.7 Các chỉ tiêu về nợ giai đoạn 2016-2020 Bảng 3.8 Chi ĐTPT giai đoạn 2011-2020 Bảng 3.9 Chi thường xuyên giai đoạn 2011-2020 Bảng 3.10 Chi trả nợ giai đoạn 2011-2020 Bảng 3.11 Cơ cấu một số lĩnh vực chỉ thường xuyên giai đoạn 2011-2020 Bảng 3.12 Cơ cấu chỉ theo cấp ngân sách giai đoạn 201 1-2020 Trang 49 51 66 70 72 73 74 75 76 81 86 89 94 99 STT 10.
Vili DANH MỤC CÁC SƠ DO, HiNH VE Nội dung Trang Sơ đồ 3.1 Cơ cấu chỉ NSNN theo lĩnh vực 79 Hình 3.1 Tốc độ tăng GDP và một số chỉ tiêu KT-XH giai đoạn 71 2016-2020 Hình 3.2 Tỷ lệ bội chỉ NSNN so GDP giai đoạn 2016-2020 75 Hình 3.3 Tỷ trọng chỉ ĐTPT trong tổng chỉ NSNN giai đoạn 82 2016-2020 Hình 3.4 Cơ cấu vốn đầu tư xã hội giai đoạn 201 1-2020 82 Hình 3.5 Cơ cấu vốn đầu tư NSTW giai đoạn 2016-2020 theovùng 84 Hình 3.6 Tỷ trọng chỉ thường xuyên trong tổng chỉ NSNN giai 86 doan 2016-2020 Hình 3.7 Ty trong chi trả nợ so tổng thu, tông chỉ NSNN giai đoạn 89 2016-2020 Hình 3.8 Cơ cấu chi đầu tư vốn trái phiếu Chính phủ giai đoạn 91 2011-2019 Hình 3.9 Ty trọng chỉ NSTW, NSĐP trong tổng chỉ NSNN giai 99 đoạn 2016-2020 Hình 3.10 Thu, chỉ NSĐP giai đoạn 2006-2020 101 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kết quả nhiều công trình nghiên cứu mang tính lý thuyết và thực nghiệm thời gian qua cho thấy cơ cấu chỉ ngân sách nhà nước (NSNN) có tác động lớn đến sự phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) của mỗi quốc gia. Với giới hạn về nguồn lực NSNN, điều chỉnh cơ cấu chỉ NSNN theo những kịch bản ưu tiên phù hợp với bối cảnh KT-XH trong từng thời kỳ là then chốt của chính sách tài khóa nói chung và chính sách chỉ NSNN nói riêng. Thực hiện Nghị quyết số 07-NQ/TW ngày 18 thang 11 nim 2016 của Bộ Chính trị về chủ trương, giải pháp cơ cấu lại NSNN, quản lý nợ công, đảm bảo nền tài chính quốc gia an toàn, bền vững; Nghị quyết số 25/2016/QH14 ngày 09 tháng 11 năm 2016 của Quốc hội về kế hoạch tài chính 05 năm quốc gia giai đoạn 2016- 2020, cơ cầu chỉ NSNN của Việt Nam đã có nhiều chuyển biến, đóng góp tích cực vào những thành tựu của công cuộc đổi mới và phát triển đất nước, duy trì đà tăng trưởng kinh tế bình quân đạt xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 201 1-2020, đưa nước ta vào nhóm các nước đang phát triển có thu nhập trung bình; phát triển toàn diện các lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội (ASXH), củng cố quốc phòng, an ninh; tạo nền tảng cho việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế bền vững đất nước theo các Nghị quyết đại hội của Đảng, đặc biệt là từ Đại hội lần thứ X đến Đại hội lần thứ XII (giai đoạn 2006-2016).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Tiến Dũng (2021). Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chi-ngan-sach-nha-nuoc-thuc-day-kinh-te-ben-vung-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chi ngân sách nhà nước thúc đẩy kinh tế bền vững Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.