Tổng quan về luận án

Luận án tập trung phân tích sâu sắc cơ cấu chi ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với những thách thức từ tăng trưởng kinh tế dưới mức tiềm năng, năng suất và hiệu quả còn thấp, cùng với những vấn đề xã hội và môi trường ngày càng phức tạp như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, già hóa dân số và ô nhiễm môi trường. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc chuyển trọng tâm từ mục tiêu tăng trưởng kinh tế đơn thuần sang mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) trong bối cảnh quốc tế và trong nước đã thay đổi đáng kể, đặc biệt là sau đại dịch Covid-19 và sự ra đời của các khuôn khổ pháp lý mới.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa cơ cấu chi NSNN và phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 và đặc biệt là hướng tới giai đoạn 2021-2030. Các công trình nghiên cứu trước đây của Nguyễn Khắc Đức (2002), Bùi Đường Nghiêu (2003) và Phạm Thị Hoàng Phương (2013) chủ yếu tập trung vào đổi mới cơ cấu chi NSNN để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong các giai đoạn 2001-2010 và 2011-2020. Luận án này khẳng định, "bối cảnh KT-XH quốc tế và trong nước đến nay có nhiều thay đổi, nên các giải pháp của Luận án không còn phù hợp trong tình hình mới" (tr. 10). Hơn nữa, những nghiên cứu này chưa đi sâu phân tích cơ cấu chi NSNN gắn với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững và chưa cập nhật các khuôn khổ pháp lý quan trọng như Luật Đầu tư công (2014, 2019), Luật Ngân sách nhà nước (2015), Luật phí, lệ phí (2015), Luật Quản lý nợ công và Luật Quản lý, sử dụng tài sản công (2017).

Research questions và hypotheses:

  1. Cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trên các khía cạnh nào?
    • Hypothesis 1.1: Cơ cấu chi NSNN theo nội dung kinh tế (đầu tư phát triển, thường xuyên, trả nợ) tác động trực tiếp đến các yếu tố đầu vào và TFP, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế bền vững.
    • Hypothesis 1.2: Cơ cấu chi NSNN theo chức năng của Chính phủ (giáo dục, y tế, an sinh xã hội, môi trường) có vai trò quyết định trong việc đảm bảo tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, là các trụ cột của phát triển bền vững.
  2. Cơ cấu chi NSNN của Việt Nam thời gian qua đã đáp ứng được mục tiêu chiến lược phát triển bền vững của đất nước chưa? Những khó khăn, vướng mắc, tồn tại của cơ cấu chi NSNN cần xử lý?
    • Hypothesis 2.1: Mặc dù có những chuyển biến tích cực, cơ cấu chi NSNN của Việt Nam giai đoạn 2011-2020 vẫn còn những tồn tại, hạn chế, chưa phát huy tối đa vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, đặc biệt trong mối quan hệ ba trụ cột.
  3. Trong bối cảnh mới của đất nước hiện nay với nhiều biến động khó lường, phải đổi mới cơ cấu chi NSNN như thế nào và làm thế nào để đổi mới cơ cấu chi NSNN nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững đất nước trong thời gian tới?
    • Hypothesis 3.1: Việc điều chỉnh cơ cấu chi NSNN theo hướng tăng cường hiệu quả đầu tư công, ưu tiên chi cho khoa học công nghệ, giáo dục, y tế chất lượng cao và bảo vệ môi trường là cần thiết để đạt được phát triển bền vững trong bối cảnh mới.
  4. Những kinh nghiệm quốc tế nào có thể vận dụng để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới?
    • Hypothesis 4.1: Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia OECD, Trung Quốc và các nước đang phát triển khác về kỷ luật tài khóa, giảm bội chi, đầu tư vào dịch vụ công và hạ tầng có thể được điều chỉnh và áp dụng cho Việt Nam.

Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của lý thuyết tài chính công truyền thống (phân bổ nguồn lực, ổn định kinh tế vĩ mô, phân phối lại thu nhập), các lý thuyết tăng trưởng kinh tế (như mô hình tăng trưởng tân cổ điển và lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của đầu tư công, vốn con người và đổi mới công nghệ trong TFP), và đặc biệt là Khái niệm Phát triển Bền vững được đề xuất trong Báo cáo Brundtland (1987) và được phát triển tại Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững Johannesburg (2002). Khung lý thuyết này khẳng định phát triển bền vững là sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa ba mặt: "Tăng trưởng kinh tế, hoàn thiện các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường" (tr. 21). Luận án cũng tham chiếu các nguyên tắc của tài khóa bền vững và hiệu quả chi tiêu công từ Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Đóng góp đột phá với quantified impact:

  1. Phát triển khung lý thuyết về cơ cấu chi NSNN cho Phát triển Bền vững: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam hệ thống hóa và hoàn thiện lý luận về cơ cấu chi NSNN gắn với mục tiêu phát triển bền vững, vượt ra khỏi mục tiêu tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Việc này cung cấp một nền tảng học thuật vững chắc cho việc đánh giá và xây dựng chính sách tài khóa trong tương lai.
  2. Đề xuất giải pháp định lượng cho giai đoạn 2021-2030: Luận án đề xuất các mục tiêu và giải pháp cụ thể, định lượng hóa để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN. Ví dụ, nó có thể kiến nghị tỷ trọng chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên nên duy trì ở mức nào (tham khảo từ kiến nghị của Trần Xuân Hải và Hoàng Thị Minh Hảo (2013) về tỷ trọng chi thường xuyên 60-70%, chi ĐTPT 20-25%, chi trả nợ và viện trợ 15%, mặc dù luận án này sẽ cập nhật và điều chỉnh dựa trên bối cảnh mới), và mục tiêu chi NSNN nên ở mức "24-25%GDP để đạt được mức tăng trưởng 7,3% và kiểm soát lạm phát ở mức 4%" (Vũ Thị Huyền Trang, 2017, tr. 14, được luận án này kế thừa và phát triển trong bối cảnh mới).
  3. Phân tích thực trạng toàn diện và chuyên sâu: Nghiên cứu phân tích thực trạng cơ cấu chi NSNN ở Việt Nam giai đoạn 2011-2020 theo ba tiêu chí chính: nội dung kinh tế, chức năng của Chính phủ (COFOG), và phân cấp ngân sách (trung ương và địa phương). Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết và đa chiều, làm rõ "những kết quả đạt được, tồn tại hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế" (tr. 4), so với các nghiên cứu trước đây có phạm vi hẹp hơn hoặc không cập nhật.
  4. Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế có tính ứng dụng cao: Luận án tổng hợp và chắt lọc kinh nghiệm từ các nước OECD, Trung Quốc và Ukraina, Chilê, Phần Lan, Hà Lan, Nga, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Ireland, Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp, Slovenia, Mexico từ sau khủng hoảng 2008 về điều chỉnh cơ cấu chi tiêu công, giảm bội chi, tăng cường kỷ luật tài khóa và đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên như giáo dục, y tế, an sinh xã hội, hạ tầng. Điều này giúp đưa ra các "bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam" (tr. 61 mục lục) có cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao gồm phân tích thực trạng cơ cấu chi NSNN Việt Nam giai đoạn 2011-2020, tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 đến nay, và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2021-2030. Về không gian, nghiên cứu tập trung ở cấp độ quốc gia, không đi sâu vào từng bộ, ngành, địa phương cụ thể. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam nỗ lực phục hồi kinh tế sau đại dịch, cơ cấu lại nền kinh tế và xây dựng nền tài chính quốc gia an toàn, bền vững.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xác định rõ vị trí và đóng góp của mình.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu quốc tế chính bao gồm:

  • Ngân hàng Thế giới (2007): Nghiên cứu về chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế ở Đông Âu và Trung Á (1996-2005), nhấn mạnh xu hướng điều chỉnh chi tiêu công, nâng cao hiệu quả chi tiêu công, và bền vững hệ thống thuế. Nghiên cứu cũng đề cập chi lương hưu, giáo dục, y tế và đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng (tr. 6).
  • Miller và Lopez (2007): Trong nghiên cứu "Cơ cấu chi tiêu công dẫn đến tăng trưởng kinh tế", khẳng định vai trò của việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ công trong giảm thiểu thiếu sót thị trường và thúc đẩy tăng trưởng. Đáng chú ý, "Tăng chi cung cấp hàng hóa dịch vụ công trong tổng chi tiêu của Chính phủ thường xuyên lên 10% có thể làm tỷ lệ tăng trưởng bình quân đầu người tăng từ 2,2% đến 2,9%" (tr. 7).
  • Ủy ban Chính sách Kinh tế của Liên minh châu Âu (2008): Báo cáo về "Cơ cấu chi tiêu công: thành tựu và những thách thức", chỉ ra tầm quan trọng của cơ cấu chi hiệu quả trong bối cảnh áp lực kỷ luật tài khóa và bền vững ngân sách (tr. 7).
  • Ravinder Rena và Ghirmai T. Kefela (2011): Nghiên cứu về "Cơ cấu lại chính sách tài khóa nhằm khuyến khích thúc đẩy tăng trưởng tại các nước châu Phi" kết luận chính sách tài khóa hiệu quả cần dựa trên bền vững và phân phối vào dịch vụ công cộng (tr. 8).
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (2014): Báo cáo về cơ cấu chi tiêu công tại một số nước, phân tích sự điều chỉnh chi tiêu sau khủng hoảng 2008, với các nước phát triển thắt chặt chi tiêu để giảm nợ công, trong khi các nước đang phát triển tập trung vào dịch vụ công (giáo dục, y tế, hạ tầng) (tr. 8-9).
  • Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) (2015): Nghiên cứu về cơ cấu chi tiêu công theo chức năng của Chính phủ (COFOG) ở các nước OECD (2007-2013), cho thấy sự điều chỉnh mạnh mẽ sau khủng hoảng, đặc biệt là tăng chi cho an sinh xã hội và y tế, trong khi giảm chi giáo dục và quốc phòng. "Bình quân chi NSNN năm 2013 tại các nước OECD chiếm khoảng 41,9% GDP" (tr. 9).
  • Ngân hàng Thế giới (2017): Nghiên cứu "Tổng quan chi tiêu công: Cơ cấu lại các khoản chi tiêu của Chính phủ" cho Ukraina và Việt Nam, với nghiên cứu về Việt Nam mang tên "Đánh giá chi tiêu công Việt Nam: Chính sách tài khóa hướng tới bền vững, hiệu quả và công bằng" [61], đề cập xu hướng điều chỉnh chi tiêu công và đánh giá thực trạng ở Việt Nam, đưa ra khuyến nghị (tr. 10).

Dòng nghiên cứu trong nước bao gồm:

  • Nguyễn Khắc Đức (2002): Luận án tiến sĩ "Đổi mới cơ cấu chi ngân sách nhà nước trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam" [15], phân tích cơ cấu chi NSNN giai đoạn 1989-2000 và đề xuất giải pháp cho 2001-2010.
  • Bùi Đường Nghiêu (2003): Luận án tiến sĩ "Đổi mới cơ cấu chi ngân sách nhà nước góp phần thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam" [32], xác định cơ cấu định tính, định lượng và đề xuất giải pháp cho 2004-2010.
  • Nguyễn Thị Minh (2008) [30]Nguyễn Ngọc Hải (2008) [20]: Luận án tiến sĩ về đổi mới quản lý chi NSNN và hoàn thiện cơ chế quản lý chi NSNN cho việc cung ứng hàng hóa công cộng. Các nghiên cứu này không trực tiếp đi sâu vào cơ cấu chi NSNN.
  • Võ Văn Hợp (2013): Luận án tiến sĩ "Nâng cao tính bền vững của ngân sách nhà nước Việt Nam" [24], làm rõ lý thuyết bền vững NSNN và đề xuất giải pháp đến năm 2015, nhưng cũng không trực tiếp nghiên cứu cơ cấu chi.
  • Phạm Thị Hoàng Phương (2013): Luận án tiến sĩ "Đổi mới cơ cấu chi ngân sách nhà nước góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2011 -2020 ở Việt Nam" [33], hệ thống hóa lý thuyết, đánh giá thực trạng 2001-2010 và đề xuất giải pháp cho 2011-2020.
  • Nguyễn Thanh Giang (2018): Luận án tiến sĩ "Chính sách tài khóa nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" [19], nghiên cứu chính sách tài khóa nói chung, không chuyên sâu về cơ cấu chi NSNN.
  • Các nghiên cứu khoa học cấp bộ và bài viết khác: Trần Xuân Hải và Hoàng Thị Minh Hảo (2013) [21] về "Giải pháp đổi mới cơ cấu chi tiêu công đảm bảo bền vững tài khóa ở Việt Nam", đề xuất tỷ trọng chi thường xuyên 60-70%, chi ĐTPT 20-25%. Vũ Thị Huyền Trang (2017) [38] về quy mô chi NSNN để đạt tăng trưởng 7,3% và kiểm soát lạm phát 4%, với tỷ lệ chi ĐTPT 8-10% GDP. Võ Thành Hưng và Lê Thị Mai Liên (2016) [25], Nguyễn Minh Tân (2017) [35], Lê Thị Thùy Vân và Trần Thu Thủy (2018) [42], và các tác giả tại Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2018 [5] đều có đề cập đến cơ cấu chi NSNN nhưng thường ở phạm vi hẹp hơn hoặc không chuyên sâu vào mục tiêu bền vững.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một tranh luận đáng chú ý là sự ưu tiên giữa chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Nhiều nghiên cứu cho rằng tăng chi đầu tư phát triển (ĐTPT) sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, tạo cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất (như Miller và Lopez, 2007). Tuy nhiên, một số quan điểm khác (ngầm định trong các báo cáo của IMF và OECD sau khủng hoảng 2008) lại nhấn mạnh sự cần thiết của việc thắt chặt chi tiêu công, giảm bội chi và nợ công, và đôi khi điều này dẫn đến việc cắt giảm chi ĐTPT để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Luận án nhận định "Trường hợp duy trì chi thường xuyên ở mức cao, tức là ưu tiên chi cho tiêu dùng, nên sẽ hạn chế nguồn lực cho phát triển kinh tế" (tr. 35) nhưng cũng phải cân nhắc "thực hiện các chính sách ASXH" (tr. 37) là mục tiêu của chi thường xuyên. Điều này tạo ra một sự cân bằng phức tạp trong chính sách tài khóa.

Một tranh luận khác là quy mô chi NSNN. Vũ Thị Huyền Trang (2017) đề xuất quy mô chi NSNN của Việt Nam nên ở mức "24-25% GDP" để đạt được các mục tiêu tăng trưởng và lạm phát cụ thể (tr. 14). Tuy nhiên, các nước OECD có tỷ trọng chi NSNN so với GDP cao hơn đáng kể, "bình quân chi NSNN năm 2013 tại các nước OECD chiếm khoảng 41,9%GDP" (tr. 9), thậm chí ở Hy Lạp là 60,1% và Slovenia là 59,7%. Điều này đặt ra câu hỏi về "tính bền vững của cơ cấu chi NSNN" (tr. 35), nơi quy mô chi quá thấp có thể hạn chế tác động, trong khi quy mô quá cao trên cơ sở động viên thu lớn hoặc bội chi kéo dài có thể gây ra gánh nặng cho nền kinh tế tư nhân hoặc tăng nợ công và lạm phát.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên ở Việt Nam về cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong giai đoạn 2021-2030, có tính đến bối cảnh mới của đất nước và các văn bản pháp lý hiện hành. Luận án lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây (của Nguyễn Khắc Đức, Bùi Đường Nghiêu, Phạm Thị Hoàng Phương) chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế và các giai đoạn trước đó, chưa khai thác đầy đủ khái niệm bền vững và các trụ cột của nó. Nó cũng vượt qua giới hạn của các công trình chỉ đề cập cơ cấu chi NSNN như một giải pháp gián tiếp trong quản lý NSNN (như Nguyễn Thị Minh, Nguyễn Ngọc Hải, Võ Văn Hợp, Nguyễn Thanh Giang).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách: (1) Cung cấp một khuôn khổ lý luận hoàn chỉnh về cơ cấu chi NSNN trong mối liên hệ với phát triển bền vững. (2) Phân tích thực trạng với bộ số liệu cập nhật (2011-2020) và các tiêu chí đánh giá đa chiều. (3) Đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, cụ thể và có tính định hướng cho giai đoạn 2021-2030, không chỉ dừng lại ở các nhận định chung chung. (4) Tích hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế một cách có chọn lọc, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện Việt Nam.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với nghiên cứu của WB (2007) và IMF (2014): Các tổ chức này đã phân tích xu hướng điều chỉnh chi tiêu công và kỷ luật tài khóa sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 ở nhiều nước. WB nhấn mạnh việc nâng cao hiệu quả chi tiêu công và bền vững hệ thống thuế. IMF chỉ ra rằng các nước phát triển thắt chặt chi tiêu để giảm nợ công, trong khi các nước đang phát triển tăng chi cho dịch vụ công và hạ tầng. Luận án của Dương Tiến Dũng kế thừa cách tiếp cận này, nhưng áp dụng nó vào việc phân tích cụ thể cơ cấu chi NSNN của Việt Nam để đạt mục tiêu bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam cần một chiến lược cân bằng giữa giảm bội chi và đầu tư phát triển. Luận án sẽ đi sâu vào việc làm thế nào để Việt Nam có thể học hỏi từ chiến lược đa dạng này, vừa tăng cường kỷ luật tài khóa vừa đảm bảo nguồn lực cho phát triển dịch vụ công và hạ tầng một cách bền vững, tránh những hệ lụy tiêu cực của chính sách tài khóa nới lỏng mà IMF đã chỉ ra (tr. 8).
  2. So sánh với nghiên cứu của OECD (2015) và Miller & Lopez (2007): Nghiên cứu của OECD cung cấp cái nhìn về cơ cấu chi tiêu công theo chức năng (COFOG) ở các nước phát triển, cho thấy sự ưu tiên chi cho an sinh xã hội và y tế. Miller & Lopez khẳng định tác động tích cực của chi tiêu công cho hàng hóa và dịch vụ công lên tăng trưởng. Luận án này tiếp thu các phân loại chức năng (COFOG) và vai trò của chi tiêu công, nhưng mở rộng ra để đánh giá mức độ ưu tiên của Việt Nam đối với các lĩnh vực này trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển. Trong khi OECD quan tâm đến các nước đã đạt mức tăng trưởng cao, Luận án của Dũng chú trọng làm thế nào để cơ cấu chi NSNN của Việt Nam có thể đảm bảo cả tăng trưởng bền vững xã hội/môi trường, đồng thời rút ra bài học về việc phân bổ nguồn lực giữa các chức năng để giải quyết các vấn đề đặc thù của Việt Nam như già hóa dân số, biến đổi khí hậu, và nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng còn lớn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết tài chính công và phát triển kinh tế bằng cách:

  • Mở rộng và làm rõ các lý thuyết về cơ cấu chi NSNN (Expenditure Structure Theories): Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả các loại cơ cấu chi (theo nội dung kinh tế, chức năng Chính phủ, phân cấp ngân sách) mà còn đi sâu vào các tiêu chí đánh giá tính bền vững, cân đối, hiệu quả và toàn diện của cơ cấu chi NSNN (tr. 35-37). Điều này mở rộng phạm vi của lý thuyết truyền thống về hiệu quả chi tiêu công bằng cách tích hợp trực tiếp các tiêu chí định tính và định lượng cho mục tiêu bền vững. Luận án mở rộng lý thuyết về vai trò của chính sách tài khóa từ "phân phối lại kết quả sản xuất - kinh doanh" sang "tham gia vào quá trình phân phối các yếu tố đầu vào của quá trình kinh tế" (tr. 41), tác động đến TFP.
  • Mở rộng và thách thức Khái niệm Phát triển Bền vững (Sustainable Development Concept): Luận án củng cố và ứng dụng Khái niệm Phát triển Bền vững được đề xuất bởi Báo cáo Brundtland (1987) và Hội nghị Johannesburg (2002) vào bối cảnh tài chính công Việt Nam. Nó mở rộng khái niệm này bằng cách cụ thể hóa các cơ chế thông qua đó cơ cấu chi NSNN có thể tác động đến ba trụ cột của phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường). Luận án cũng thách thức các quan điểm chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế đơn thuần như mục tiêu hàng đầu, bằng cách chỉ ra rằng "tăng trưởng nóng... sẽ không bền vững do phát sinh những vấn đề bất hợp lý về kinh tế - xã hội, môi trường" (tr. 23).
  • Phát triển Khung Lý thuyết về Tác động Đa chiều của Chi NSNN: Luận án xây dựng một khung phân tích toàn diện, cho thấy cơ cấu chi NSNN không chỉ tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế thông qua đầu tư công mà còn gián tiếp thông qua phát triển vốn con người (chi giáo dục, y tế), đảm bảo an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, và tăng cường năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) (tr. 41).

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án được cấu thành từ ba nhóm yếu tố chính và mối quan hệ giữa chúng:

  1. Cơ cấu chi NSNN (Independent Variable): Bao gồm:
    • Theo nội dung kinh tế: Chi Đầu tư Phát triển (ĐTPT), Chi Thường xuyên (CTX), Chi trả nợ.
    • Theo chức năng của Chính phủ (COFOG): Chi cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, quốc phòng, an ninh, quản lý hành chính, kinh tế, bảo vệ môi trường, v.v.
    • Theo phân cấp ngân sách: Chi NSNN trung ương (NSTW), Chi NSNN địa phương (NSĐP).
  2. Các nhân tố ảnh hưởng (Moderating Variables): Bao gồm Nhiệm vụ phát triển KT-XH, Nguồn thu NSNN, Chính sách chi NSNN, Bội chi NSNN, và Hội nhập kinh tế quốc tế (tr. 37-40).
  3. Phát triển kinh tế bền vững (Dependent Variable): Được đánh giá thông qua ba trụ cột:
    • Bền vững kinh tế: Tăng trưởng GDP/GNP cao và ổn định, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tăng năng suất, hiệu quả và sáng tạo.
    • Bền vững xã hội: Cải thiện thu nhập bình quân đầu người, giảm nghèo bền vững, công bằng trong phân phối thu nhập và cơ hội tiếp cận dịch vụ xã hội (giáo dục, y tế, ASXH).
    • Bền vững môi trường: Kiểm soát ô nhiễm môi trường, khai thác tài nguyên hợp lý, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển đô thị bền vững.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung khái niệm, mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề sau:

  • Mệnh đề 1: Sự thay đổi trong cơ cấu chi NSNN (đặc biệt là tỷ trọng chi ĐTPT và chi cho các lĩnh vực xã hội, môi trường) có tác động tích cực và đáng kể đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế, đồng thời góp phần vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững.
  • Mệnh đề 2: Ưu tiên chi NSNN cho các lĩnh vực giáo dục, y tế, và an sinh xã hội (trong cơ cấu chi theo chức năng) sẽ cải thiện đáng kể các chỉ số xã hội, giảm bất bình đẳng, và tăng cường vốn con người, từ đó thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
  • Mệnh đề 3: Tăng cường chi NSNN cho bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên (trong cơ cấu chi theo chức năng) là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động kinh tế.
  • Mệnh đề 4: Các nhân tố như nhiệm vụ phát triển KT-XH, nguồn thu NSNN, chính sách chi, bội chi và hội nhập kinh tế quốc tế có vai trò điều tiết, ảnh hưởng đến hiệu quả và định hướng tác động của cơ cấu chi NSNN đến phát triển bền vững.
  • Mệnh đề 5: Một cơ cấu chi NSNN được tối ưu hóa, cân đối giữa tích lũy và tiêu dùng, giữa trung ương và địa phương, và giữa các chức năng của Chính phủ, sẽ là nền tảng để Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững giai đoạn 2021-2030.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án hướng tới một sự thay đổi trong cách tiếp cận chính sách tài khóa, từ "tăng trưởng bằng mọi giá" sang "tăng trưởng bền vững". Bằng chứng từ phần mở đầu cho thấy "tăng trưởng kinh tế còn dưới mức tiềm năng; năng suất, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế còn thấp" và phải đối mặt với "ô nhiễm môi trường, già hóa dân số, đảm bảo ASXH" (tr. 1). Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng trước đây, dù đạt được tăng trưởng GDP bình quân "xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 2011-2020" (tr. 1), vẫn còn những hạn chế về bền vững. Luận án đặt ra mục tiêu "đổi mới mạnh mẽ và có hiệu quả mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa trên nền tảng khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao, bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô" (tr. 1) như một sự thừa nhận về sự cần thiết của chuyển đổi paradigm.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi nó tích hợp sâu sắc các lý thuyết và khái niệm từ nhiều lĩnh vực để tạo ra một góc nhìn toàn diện:

  • Integration của theories:
    1. Lý thuyết tài chính công (Public Finance Theory): Đặc biệt là lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong phân bổ nguồn lực (Musgrave), ổn định kinh tế vĩ mô và phân phối lại thu nhập, được áp dụng để phân tích các quyết định chi tiêu và tác động của chúng.
    2. Lý thuyết tăng trưởng kinh tế (Economic Growth Theory): Bao gồm cả các mô hình tăng trưởng nội sinh (endogenous growth models) nhấn mạnh vai trò của đầu tư vào vốn con người, nghiên cứu và phát triển (R&D), và cơ sở hạ tầng trong việc nâng cao TFP và duy trì tăng trưởng dài hạn.
    3. Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory): Là kim chỉ nam để đánh giá hiệu quả của cơ cấu chi NSNN không chỉ về mặt kinh tế mà còn về xã hội và môi trường, dựa trên các nguyên tắc của Báo cáo Brundtland.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận mới lạ của luận án là phân tích cơ cấu chi NSNN không chỉ theo các tiêu chí tài chính thông thường mà còn theo các tiêu chí đánh giá tính bền vững, cân đối, hiệu quảtoàn diện (tr. 35-37), dựa trên khung Phát triển Bền vững. Điều này được biện minh bởi sự cần thiết phải vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế và các giai đoạn đã cũ, không còn phù hợp với bối cảnh và mục tiêu phát triển mới của Việt Nam.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về "phát triển kinh tế bền vững" với các đặc trưng cụ thể (tr. 21-25), và "cơ cấu chi ngân sách nhà nước" với cả hai khía cạnh định tính và định lượng (tr. 29-30). Đặc biệt, luận án phân loại chi NSNN theo ba nhóm chính (nội dung kinh tế, chức năng Chính phủ - COFOG, và phân cấp ngân sách), làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp (tr. 34-35).
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở cấp độ quốc gia, không đi sâu vào từng bộ, ngành hay địa phương cụ thể (tr. 3). Phạm vi thời gian được xác định rõ: phân tích thực trạng 2011-2020, tham khảo kinh nghiệm quốc tế sau 2008, và đề xuất giải pháp cho 2021-2030 (tr. 3-4). Những giới hạn này giúp đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu toàn diện:

  • Research philosophy: "Trên nền tảng của phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (tr. 4). Điều này định hướng luận án theo một triết lý nghiên cứu mang tính phê phán và thực tế (critical realism/historical materialism). Nó thừa nhận sự tồn tại của các cấu trúc kinh tế-xã hội khách quan (như cơ cấu chi NSNN, các quy luật kinh tế) có thể được nghiên cứu thông qua dữ liệu thực nghiệm, đồng thời nhấn mạnh tính lịch sử, phát triển và biến đổi của các hiện tượng này. Triết lý này giúp luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích nguyên nhân, động lực và đề xuất các giải pháp mang tính chuyển đổi.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "mixed methods", luận án sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. "Phương pháp phân tích, tổng hợp" và "phương pháp suy luận logic" mang tính định tính, dùng để xây dựng cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, và đưa ra các suy luận về xu hướng vận động, đề xuất giải pháp. "Phương pháp thống kê" là phương pháp định lượng, dùng để thu thập, tổng kết, đánh giá số liệu thực trạng cơ cấu chi NSNN giai đoạn 2011-2020, so sánh, phân tích số liệu hằng năm, giữa các năm, các giai đoạn (tr. 4). Sự kết hợp này là hợp lý để vừa cung cấp cái nhìn sâu sắc về mặt lý luận và chính sách, vừa đảm bảo tính khách quan và bằng chứng từ dữ liệu thực tế.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ "multi-level design" theo nghĩa thống kê, nhưng luận án phân tích ở nhiều cấp độ:
    • Cấp độ vĩ mô quốc gia: Phân tích tổng thể cơ cấu chi NSNN của Việt Nam.
    • Cấp độ phân loại chi: Đi sâu vào cơ cấu chi theo nội dung kinh tế (ĐTPT, thường xuyên, trả nợ), theo chức năng Chính phủ (COFOG), và theo phân cấp ngân sách (NSTW, NSĐP) (tr. 34-35).
    • Cấp độ so sánh quốc tế: Tham khảo kinh nghiệm từ nhiều quốc gia khác nhau (OECD, Trung Quốc, Ukraina, Hàn Quốc, Chilê, Phần Lan, Hà Lan, Nga, Tây Ban Nha, Ireland, Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp, Slovenia, Mexico).
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Đối tượng nghiên cứu: "Cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam" (tr. 3).
    • Phạm vi không gian: "Việt Nam ở cấp độ quốc gia (không nghiên cứu cơ cấu chi ngân sách ở từng bộ, ngành, địa phương cụ thể)" (tr. 3).
    • Phạm vi thời gian: "Nghiên cứu cơ cấu chi NSNN của Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020; tham khảo kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu chi NSNN của một số nước trong giai đoạn từ sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 đến nay; đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi NSNN thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam giai đoạn 2021-2030" (tr. 4).
    • Dữ liệu: Số liệu kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước của Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020 (Bảng 3.1-3.12, Hình 3.1-3.10).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của Chính phủ Việt Nam (Bộ Tài chính), Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, cũng như các tổ chức quốc tế như WB, IMF, OECD.
    • Tiêu chí bao gồm: Dữ liệu liên quan đến thu, chi, cân đối NSNN, các chỉ tiêu kinh tế - xã hội (GDP, tăng trưởng, lạm phát, nợ công), và các báo cáo, công trình nghiên cứu về cơ cấu chi tiêu công và phát triển bền vững của Việt Nam và quốc tế.
    • Tiêu chí loại trừ: Các nghiên cứu có phạm vi không gian hoặc thời gian quá cũ, hoặc không trực tiếp đề cập đến mối quan hệ giữa cơ cấu chi NSNN và phát triển bền vững như đã được định nghĩa trong luận án (tr. 16-17).
  • Data collection protocols với instruments described: Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua "phương pháp thống kê" (tr. 4), bao gồm:
    • Thu thập số liệu định lượng từ các báo cáo tài chính nhà nước, báo cáo kinh tế - xã hội của Việt Nam, ấn phẩm của WB, IMF, OECD.
    • Tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến đề tài từ các tạp chí khoa học, luận án tiến sĩ, đề tài nghiên cứu cấp bộ (tr. 6-15).
    • Tìm hiểu thực tế, cũng như đã cung cấp những thông tin, số liệu cần thiết để thực hiện Luận án này từ Lãnh đạo và cán bộ, công chức của Vụ Ngân sách nhà nước, Bộ Tài chính (Lời cảm ơn, tr. ii).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án gián tiếp sử dụng đa dạng hóa phương pháp (phân tích, tổng hợp, suy luận logic, thống kê) và nguồn dữ liệu (chính phủ, tổ chức quốc tế, nghiên cứu học thuật) để kiểm chứng và củng cố các lập luận. Ví dụ, các kết luận từ phân tích thống kê thực trạng được soi chiếu với các lý thuyết về tài chính công và kinh nghiệm quốc tế, đảm bảo tính chặt chẽ và đa chiều của các phát hiện. Mặc dù không nêu rõ "investigator triangulation", sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Bình và TS. Lê Thị Thùy Vân (tr. ii) đảm bảo góc nhìn đa chiều trong quá trình nghiên cứu.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án hướng tới tính hợp lệ thông qua việc:
    • Construct validity: Định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "phát triển kinh tế bền vững" (tr. 21) và "cơ cấu chi NSNN" (tr. 29) với các tiêu chí đánh giá cụ thể, đảm bảo rằng các biến số được đo lường chính xác những gì chúng đại diện.
    • Internal validity: Phân tích các mối quan hệ nhân quả giữa cơ cấu chi NSNN và các trụ cột phát triển bền vững dựa trên khung lý thuyết vững chắc và bằng chứng thực nghiệm, giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu.
    • External validity: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế và đặt ra các "boundary conditions" cho các giải pháp đảm bảo tính khái quát và khả năng áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
    • Reliability: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy (Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê, WB, IMF) và phân tích bằng các phương pháp thống kê đã được kiểm định, đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Tuy nhiên, giá trị α (ví dụ Cronbach's Alpha) không được đề cập trực tiếp vì tính chất của luận án là phân tích kinh tế vĩ mô dựa trên dữ liệu thứ cấp, không phải khảo sát định lượng với thang đo.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được sử dụng là các chỉ tiêu kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước của Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Các bảng số liệu cụ thể (ví dụ: Bảng 3.1: "Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH hội 5 năm 2011-2015" và Bảng 3.2: "Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH 5 năm 2016-2020", tr. 66, 70) cung cấp cái nhìn chi tiết về quy mô, tốc độ tăng trưởng GDP, thu nhập bình quân đầu người, các chỉ tiêu về nợ công, cơ cấu chi ĐTPT, chi thường xuyên, và chi trả nợ. Ví dụ, "duy trì đà tăng trưởng kinh tế bình quân đạt xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 2011-2020" (tr. 1) là một chỉ số quan trọng được phân tích.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dựa trên mô tả "phương pháp thống kê" và các bảng biểu trong mục lục, luận án chủ yếu sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích xu hướng (trend analysis), và so sánh số liệu (hàng năm, giữa các năm, các giai đoạn, và so sánh với các quốc gia khác). Mặc dù các kỹ thuật nâng cao như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) hay QCA (Phân tích cấu hình định tính) không được đề cập rõ, một luận án tiến sĩ kinh tế thường sử dụng các phần mềm thống kê như EViews, Stata, R, hoặc SPSS để xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế lượng, phục vụ cho việc tính toán các chỉ số, xác định mối quan hệ, và kiểm định giả thuyết. Việc sử dụng các phần mềm này là ngầm định để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của phân tích.
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án thực hiện các kiểm tra độ vững vàng thông qua việc "so sánh, phân tích số liệu hằng năm, giữa các năm, các giai đoạn" (tr. 4) và so sánh "kinh nghiệm quốc tế" (tr. 2). Điều này giúp kiểm chứng các xu hướng và tác động, đảm bảo rằng các kết luận không chỉ đúng trong một bối cảnh hay một tập dữ liệu cụ thể. Các phân tích về "nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế" (tr. 69 mục lục) cũng là một hình thức kiểm tra các giải thích thay thế.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không nêu rõ các giá trị p-value, effect size hay confidence intervals trong phần giới thiệu, một luận án tiến sĩ kinh tế lượng sẽ báo cáo các thống kê này trong phần kết quả phân tích để chứng minh ý nghĩa thống kê của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án, thông qua phân tích chuyên sâu giai đoạn 2011-2020 và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đưa ra một số phát hiện then chốt:

  1. Cơ cấu chi NSNN có chuyển biến nhưng chưa bền vững: Việt Nam đã đạt được tăng trưởng kinh tế "xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 2011-2020" (tr. 1), và cơ cấu chi NSNN đã có nhiều chuyển biến tích cực, góp phần vào thành tựu đổi mới. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "cơ cấu chi NSNN mặc dù đã có nhiều chuyển biến, song vẫn còn những tồn tại, hạn chế vai trò tích cực của chi NSNN đến phát triển kinh tế bền vững" (tr. 1), đặc biệt trong mối quan hệ với 3 trụ cột (tăng trưởng nhanh, ASXH, bảo vệ môi trường).
  2. Mối tương quan phức tạp giữa chi ĐTPT, chi thường xuyên và bội chi: Trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, việc cân đối giữa chi ĐTPT để thúc đẩy tăng trưởng và chi thường xuyên để đảm bảo ASXH là một thách thức. "Trường hợp tăng quy mô chi NSNN trên cơ sở bội chi ở mức cao cho ĐTPT trong thời gian dài... sẽ tác động tiêu cực, tiềm ẩn rủi ro đối với nền kinh tế, phá vỡ quan hệ cung cầu tiền tệ, gây áp lực gia tăng lạm phát và các bất ổn vĩ mô" (tr. 36). Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý bội chi hiệu quả, không chỉ cắt giảm mà còn tối ưu hóa chi ĐTPT.
  3. Vai trò chưa được phát huy tối đa của chi NSNN cho các lĩnh vực xã hội và môi trường trong mục tiêu bền vững: Mặc dù có những khoản chi đáng kể cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, luận án ngụ ý rằng các khoản chi này chưa hoàn toàn đáp ứng được "mục tiêu chiến lược phát triển bền vững của đất nước" (tr. 2), dẫn đến "những khó khăn, vướng mắc, tồn tại của cơ cấu chi NSNN cần xử lý" (tr. 2). Điều này liên quan đến vấn đề hiệu quả chi tiêu và phân bổ chưa tối ưu.
  4. Sự cần thiết của phân cấp ngân sách hợp lý: Cơ cấu chi theo phân cấp ngân sách (NSTW và NSĐP) có tác động lớn đến việc thực hiện mục tiêu tài chính công và phát triển KT-XH. Phát hiện cho thấy việc đảm bảo thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp ngân sách, cũng như sự hỗ trợ từ trung ương cho các địa phương nghèo, là quan trọng để phát triển cân đối giữa các vùng miền (tr. 35).
  5. Cần thay đổi mô hình tăng trưởng dựa trên nền tảng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo: Các phát hiện cho thấy tăng trưởng kinh tế Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố truyền thống. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của "đổi mới mạnh mẽ và có hiệu quả mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa trên nền tảng khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao" (tr. 1), ngụ ý rằng cơ cấu chi NSNN phải được điều chỉnh để hỗ trợ những lĩnh vực này.

Compare với prior research findings: Những phát hiện này củng cố và mở rộng các kết luận từ các nghiên cứu trước đây. Trong khi Nguyễn Khắc Đức (2002) và Bùi Đường Nghiêu (2003) đã chỉ ra tầm quan trọng của cơ cấu chi NSNN đối với tăng trưởng, luận án này đi xa hơn bằng cách tích hợp yếu tố bền vững, cho thấy tăng trưởng không phải là đủ mà cần phải có chất lượng và bền vững về xã hội, môi trường. Phát hiện về mối quan hệ giữa bội chi và rủi ro lạm phát/nợ công tương đồng với cảnh báo của IMF (2014) về "những hệ lụy từ các chương trình kích thích kinh tế, nới lỏng tài khóa" (tr. 8) ở các nước sau khủng hoảng. Tuy nhiên, luận án áp dụng cụ thể các cảnh báo này vào bối cảnh Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những "tồn tại, hạn chế" của cơ cấu chi hiện tại.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết tài chính công: Luận án đóng góp bằng cách cung cấp một khuôn khổ đánh giá cơ cấu chi NSNN đa chiều hơn, tích hợp các tiêu chí bền vững bên cạnh các tiêu chí hiệu quả và cân đối truyền thống. Nó mở rộng hiểu biết về vai trò của NSNN từ công cụ ổn định kinh tế vĩ mô sang công cụ thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng bền vững.
    • Lý thuyết tăng trưởng kinh tế: Luận án làm sâu sắc thêm các mô hình tăng trưởng nội sinh bằng cách chỉ ra cách thức cơ cấu chi NSNN (đặc biệt là chi cho giáo dục, R&D, hạ tầng xanh) có thể tác động trực tiếp đến TFP và chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ tập trung vào tổng mức đầu tư.
    • Lý thuyết phát triển bền vững: Luận án cung cấp một cầu nối cụ thể giữa chính sách tài khóa và việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, biến khái niệm trừu tượng thành các hành động chính sách có thể đo lường được.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với phân tích thống kê và so sánh quốc tế cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu mạnh mẽ. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng để phân tích chính sách tài khóa ở các nước đang phát triển khác, đặc biệt là những nước có bối cảnh lịch sử và thể chế tương tự, đang tìm cách chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "các giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi NSNN hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong giai đoạn 2021-2030" (tr. 2). Các nhóm giải pháp này bao gồm "hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý, sử dụng ngân sách", "hoàn thiện cơ cấu chi NSNN theo nội dung kinh tế", "hoàn thiện cơ cấu chi NSNN theo chức năng của Chính phủ" và "hoàn thiện cơ cấu chi NSNN theo cấp ngân sách trung ương và ngân sách địa phương", cùng với các giải pháp tăng cường quản lý, nâng cao hiệu quả chi NSNN (tr. 119-142 mục lục). Ví dụ, có thể đề xuất ưu tiên chi cho công nghệ xanh, giáo dục STEM, y tế dự phòng.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án sẽ đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Chính phủ Việt Nam, Bộ Tài chính, và các cơ quan quản lý khác. Các khuyến nghị này được xây dựng trên cơ sở các phát hiện và kinh nghiệm quốc tế, và sẽ bao gồm lộ trình triển khai rõ ràng (ví dụ: điều chỉnh Luật NSNN, ban hành các nghị định hướng dẫn, xây dựng các chương trình chi tiêu công theo định hướng bền vững).
  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất cho Việt Nam giai đoạn 2021-2030, có xem xét bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển, theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đang hội nhập quốc tế sâu rộng và chịu tác động từ biến đổi khí hậu, dịch bệnh. Tính tổng quát của các khuyến nghị có thể áp dụng cho các quốc gia có "trình độ đang phát triển hoặc vừa mới trở thành nước công nghiệp hóa" (tr. 22) và có cơ cấu chi NSNN tương tự, tuy nhiên cần điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm thể chế và văn hóa.

Limitations và Future Research

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Phạm vi không gian: Luận án tập trung ở cấp độ quốc gia và "không nghiên cứu cơ cấu chi ngân sách ở từng bộ, ngành, địa phương cụ thể" (tr. 3). Điều này có thể bỏ qua các sắc thái và thách thức quản lý chi tiêu ở cấp độ vi mô, vốn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
    2. Giới hạn dữ liệu và phương pháp: Mặc dù sử dụng phương pháp thống kê, luận án có thể gặp phải giới hạn trong việc tiếp cận các dữ liệu chi tiết ở cấp độ vi mô hoặc các dữ liệu định tính chuyên sâu từ các bên liên quan, làm hạn chế khả năng kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Các mối quan hệ nhân quả có thể khó thiết lập một cách hoàn chỉnh chỉ bằng thống kê mô tả và so sánh.
    3. Tính dự báo và bối cảnh biến động: Các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2021-2030 dựa trên các giả định về bối cảnh kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, trong một thế giới đầy biến động với các cú sốc kinh tế, thiên tai, dịch bệnh (ví dụ Covid-19 được nhắc đến, tr. 1), tính chính xác của các dự báo và tính phù hợp của giải pháp có thể bị ảnh hưởng.
    4. Tập trung vào yếu tố "chi" mà chưa sâu "thu": Mặc dù có đề cập đến "nguồn thu NSNN" là yếu tố ảnh hưởng (tr. 38), luận án chủ yếu tập trung vào cơ cấu chi. Việc phân tích sâu hơn mối quan hệ hai chiều giữa thu và chi, cũng như cơ cấu nguồn thu tác động đến khả năng điều chỉnh cơ cấu chi, có thể làm nghiên cứu thêm toàn diện.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Luận án rõ ràng nêu các giới hạn về thời gian (2011-2020 cho phân tích, 2021-2030 cho đề xuất) và phạm vi không gian (cấp quốc gia ở Việt Nam). Các giải pháp được thiết kế cho "bối cảnh mới của đất nước hiện nay với nhiều biến động khó lường" (tr. 2), điều này có nghĩa là các khuyến nghị có thể cần được điều chỉnh nếu bối cảnh này thay đổi đáng kể.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Nghiên cứu cấp độ vi mô/ngành/địa phương: Mở rộng nghiên cứu để phân tích cơ cấu chi NSNN ở cấp độ từng bộ, ngành hoặc địa phương cụ thể, nhằm xác định các thách thức và giải pháp đặc thù, đồng thời đánh giá hiệu quả chi tiêu tại các cấp này.
    2. Đánh giá định lượng tác động nhân quả: Sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao (ví dụ: mô hình panel data, VAR, GMM, hoặc các phương pháp kiểm soát biến tiềm ẩn như SEM) để định lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả giữa các thành phần của cơ cấu chi NSNN và các chỉ số phát triển bền vững.
    3. Phân tích chi phí - lợi ích của các gói chi tiêu bền vững: Thực hiện các nghiên cứu chi phí - lợi ích (cost-benefit analysis) cho các khoản chi cụ thể (ví dụ: đầu tư vào năng lượng tái tạo, giáo dục chất lượng cao, hệ thống y tế dự phòng) để cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc ưu tiên ngân sách.
    4. Tích hợp yếu tố quản trị và thể chế: Đi sâu vào yếu tố quản trị công và thể chế (ví dụ: minh bạch ngân sách, trách nhiệm giải trình, năng lực cán bộ) ảnh hưởng đến hiệu quả và cơ cấu chi NSNN, đặc biệt là trong bối cảnh các quy định pháp luật mới.
    5. Phân tích tác động của công nghệ số: Nghiên cứu vai trò của công nghệ số và chuyển đổi số trong việc tối ưu hóa cơ cấu chi NSNN, nâng cao hiệu quả chi tiêu, và thúc đẩy phát triển kinh tế số bền vững ở Việt Nam.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể tăng cường sử dụng dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan để nắm bắt những hiểu biết sâu sắc về quá trình ra quyết định và các rào cản thực thi. Việc sử dụng các mô hình dự báo và mô phỏng kinh tế lượng phức tạp hơn cũng có thể cải thiện khả năng dự đoán và đánh giá tác động của các kịch bản chính sách khác nhau.
  • Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp sâu hơn các lý thuyết về kinh tế học thể chế (institutional economics) để phân tích vai trò của các quy tắc và cơ chế trong việc định hình cơ cấu chi và hiệu quả của nó đối với phát triển bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực tài chính công và phát triển bền vững tại Việt Nam. Với khung lý thuyết mới mẻ và các đề xuất giải pháp cụ thể, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, quản lý công. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm đầu tiên, đặc biệt trong các nghiên cứu về chính sách tài khóa tại các nước đang phát triển.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp của luận án có thể tác động đến việc tái cấu trúc đầu tư công trong các ngành, đặc biệt là hạ tầng giao thông, năng lượng (hướng tới năng lượng sạch), giáo dục và y tế. Việc tối ưu hóa chi NSNN sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp trong các ngành này đổi mới, nâng cao hiệu quả và hướng tới các dự án có tác động bền vững. Ví dụ, khuyến nghị chi cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ khuyến khích các ngành công nghệ cao và R&D phát triển.
  • Policy influence với government levels: Luận án có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách tài khóa của Chính phủ Việt Nam, Bộ Tài chính, và Quốc hội trong việc xây dựng kế hoạch tài chính 5 năm và dự toán NSNN hàng năm cho giai đoạn 2021-2030 và xa hơn. Các khuyến nghị về cơ cấu chi theo nội dung kinh tế, chức năng, và phân cấp ngân sách sẽ là cơ sở để các cơ quan này điều chỉnh các quy định, luật pháp, và ưu tiên chi tiêu, nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Cải thiện an sinh xã hội: Bằng cách tối ưu hóa chi cho an sinh xã hội (ASXH) và các dịch vụ công cơ bản (giáo dục, y tế), luận án có thể góp phần giảm tỷ lệ nghèo đói (mục tiêu giảm nghèo bền vững), nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người dân, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương.
    • Môi trường sống tốt hơn: Các khuyến nghị về chi cho bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng không khí, nước, giảm rác thải, mang lại môi trường sống lành mạnh hơn cho cộng đồng, đặc biệt tại các đô thị lớn.
    • Nguồn nhân lực chất lượng cao: Tăng cường chi cho giáo dục và y tế chất lượng sẽ nâng cao sức khỏe và trình độ dân trí, tạo ra một lực lượng lao động có năng suất cao hơn, đóng góp vào sự phát triển lâu dài của đất nước.
  • International relevance với global implications: Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam về việc điều chỉnh cơ cấu chi NSNN để đạt phát triển bền vững có thể trở thành mô hình tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á, nơi các nước cũng đang đối mặt với những thách thức tương tự về tài chính công và mục tiêu bền vững. Việc chia sẻ khung phân tích và giải pháp của luận án có thể thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận toàn diện để nghiên cứu sâu hơn về tài chính công, chính sách tài khóa, và phát triển bền vững. Luận án chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu" (tr. 16) về việc liên kết cơ cấu chi NSNN với phát triển kinh tế bền vững, từ đó mở ra các hướng nghiên cứu mới về các mối quan hệ nhân quả định lượng, phân tích cấp độ ngành/địa phương, và tác động của thể chế.
  • Senior academics: Đưa ra các đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách tổng hợp và mở rộng các lý thuyết tài chính công, tăng trưởng kinh tế, và phát triển bền vững. Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam và so sánh quốc tế, làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật và kích thích các cuộc tranh luận chuyên môn sâu hơn về hiệu quả và bền vững của chính sách tài khóa.
  • Industry R&D: Các khuyến nghị về ưu tiên chi cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, và phát triển hạ tầng xanh sẽ định hướng các doanh nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển, công nghệ, và các ngành công nghiệp xanh. Điều này tạo ra động lực và cơ hội đầu tư vào các lĩnh vực có tiềm năng phát triển bền vững, thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng chất lượng cao hơn.
  • Policy makers: Cung cấp một bộ giải pháp toàn diện và cụ thể để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN nhằm đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững giai đoạn 2021-2030. Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm và kinh nghiệm quốc tế sẽ hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc ra quyết định, cải cách thể chế, và phân bổ nguồn lực công một cách hiệu quả và có tầm nhìn dài hạn.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm tỷ lệ bội chi NSNN (ví dụ, hướng tới mục tiêu 3-4% GDP).
    • Tăng tỷ lệ chi cho giáo dục và y tế trên tổng chi thường xuyên (ví dụ, tăng 0.5-1% mỗi năm).
    • Tăng đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP (ví dụ, đạt 30-40% trong giai đoạn tới).
    • Giảm thiểu lượng khí thải carbon và cải thiện chỉ số chất lượng môi trường.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory) (Brundtland Report, 1987) vào khuôn khổ phân tích cơ cấu chi NSNN (Public Expenditure Structure Theory). Thay vì chỉ xem xét hiệu quả chi tiêu công theo các mục tiêu tài chính và tăng trưởng kinh tế truyền thống, luận án cụ thể hóa và định lượng hóa cách thức cơ cấu chi NSNN tác động đến ba trụ cột của phát triển bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường. Luận án mở rộng Lý thuyết tài chính công bằng cách đưa ra các "tiêu chí đánh giá tính bền vững, cân đối, hiệu quả và toàn diện của cơ cấu chi NSNN" (tr. 35-37), cung cấp một lăng kính mới để đánh giá chính sách tài khóa vượt ra ngoài các chỉ số ngắn hạn. Việc này khác biệt với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam vốn chỉ dừng lại ở tăng trưởng kinh tế hoặc quản lý NSNN nói chung.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm sáng tạo trong phương pháp luận là sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với phương pháp thống kê định lượng và phân tích so sánh quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh phân tích một vấn đề chính sách phức tạp như cơ cấu chi NSNN.

    • So với Nguyễn Khắc Đức (2002) và Bùi Đường Nghiêu (2003): Các luận án này chủ yếu dựa vào phân tích tổng hợp số liệu lịch sử và suy luận logic để đề xuất giải pháp cho các giai đoạn trước đó (1989-2000, 2001-2010). Luận án của Dũng không chỉ kế thừa mà còn vượt trội hơn bằng cách áp dụng phương pháp thống kê với bộ dữ liệu cập nhật hơn (2011-2020) và mở rộng phạm vi so sánh quốc tế từ nhiều tổ chức và quốc gia uy tín (WB, IMF, OECD, Trung Quốc, Ukraina, Hàn Quốc, các nước EU), cho phép kiểm định và đối chiếu các xu hướng một cách khách quan và đa chiều hơn.
    • So với Phạm Thị Hoàng Phương (2013): Luận án này đã nghiên cứu về cơ cấu chi NSNN gắn với tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, luận án của Dũng có cải tiến khi đặt nghiên cứu trên nền tảng "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (tr. 4), điều này cho phép phân tích sâu hơn các nguyên nhân gốc rễ và xu hướng biến động của cơ cấu chi trong bối cảnh lịch sử và thể chế của Việt Nam, không chỉ dừng lại ở các mối tương quan bề mặt, và từ đó đưa ra các giải pháp có tính chuyển đổi hơn cho mục tiêu "bền vững" chứ không chỉ "tăng trưởng".
  3. Most surprising finding (với data support): Mặc dù phần đầy đủ của luận án chưa được cung cấp, một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là sự không hiệu quả của việc tăng chi ĐTPT trên cơ sở bội chi cao trong dài hạn, đặc biệt khi nguồn vốn vay không được sử dụng hiệu quả, có thể gây ra áp lực lạm phát và bất ổn vĩ mô, cản trở phát triển bền vững. Đây là một kết luận counter-intuitive, đi ngược lại với quan niệm phổ biến rằng đầu tư công luôn thúc đẩy tăng trưởng.

    • Data support: Luận án nêu rõ "Trường hợp tăng quy mô chi NSNN trên cơ sở bội chi ở mức cao cho ĐTPT trong thời gian dài, đầu tư của Nhà nước lấn át đầu tư các thành phần kinh tế khác và nguồn vốn vay không được sử dụng hiệu quả, không tạo ra nguồn thu để trả được nợ, dẫn tới tác động tiêu cực, tiềm ẩn rủi ro đối với nền kinh tế, phá vỡ quan hệ cung cầu tiền tệ, gây áp lực gia tăng lạm phát và các bất ổn vĩ mô" (tr. 36). Điều này được hỗ trợ bởi các báo cáo quốc tế như IMF (2014) về hệ lụy của chính sách tài khóa nới lỏng sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu (tr. 8), nơi nhiều nước "buộc phải đưa ra các chương trình củng cố tài khóa, điều chỉnh chính sách chi ngân sách để giảm dần bội chi ngân sách, cơ cấu chi ngân sách theo hướng hiệu quả hơn, tăng cường kỷ luật tài khóa, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia, kiểm chế sự gia tăng của nợ công". Phát hiện này làm nổi bật tầm quan trọng của chất lượnghiệu quả của đầu tư công, chứ không chỉ số lượng, đối với mục tiêu phát triển bền vững.
  4. Replication protocol provided? Không, luận án không cung cấp một "protocol sao chép" theo nghĩa một quy trình chi tiết từng bước cho phép một nhà nghiên cứu độc lập tái tạo chính xác các kết quả. Tuy nhiên, luận án có mô tả các "phương pháp nghiên cứu" (phân tích, tổng hợp, suy luận logic, thống kê) và các "phạm vi nghiên cứu" (thời gian, không gian, đối tượng) cùng với "dữ liệu" (số liệu KT-XH và NSNN giai đoạn 2011-2020) và "nguồn gốc rõ ràng, trung thực" (Lời cam đoan, tr. iii). Điều này cho thấy tính minh bạch và có thể tái kiểm chứng (audit trail) của các phân tích. Một nhà nghiên cứu khác có thể thu thập các bộ số liệu tương tự từ các nguồn đã được đề cập và áp dụng các phương pháp phân tích thống kê truyền thống để kiểm tra các xu hướng và mối quan hệ chính, nhưng không thể sao chép hoàn toàn mọi bước suy luận và tổng hợp định tính.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một lộ trình nghiên cứu và giải pháp cho giai đoạn 2021-2030, tuy nhiên không phải là một "agenda nghiên cứu 10 năm" theo nghĩa các hướng đi cụ thể cho các nhà nghiên cứu khác. Mục tiêu của luận án là "đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi NSNN hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong giai đoạn 2021-2030" (tr. 2). Điều này có nghĩa là luận án đã cung cấp một tầm nhìn chiến lược và các định hướng chính sách dài hạn. Từ phần "Limitations và Future Research", có thể suy ra các hướng nghiên cứu tiềm năng cho thập kỷ tới, chẳng hạn như: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả chi tiêu công theo ngành/lĩnh vực/địa phương. (2) Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để định lượng tác động nhân quả. (3) Đánh giá chi phí - lợi ích của các dự án chi tiêu bền vững. (4) Phân tích vai trò của thể chế và quản trị trong hiệu quả chi NSNN. (5) Nghiên cứu tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đến cơ cấu chi NSNN và phát triển bền vững.

Kết luận

Luận án về "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam" của Dương Tiến Dũng mang đến một đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể. Nghiên cứu đã thực hiện:

  1. Hoàn thiện lý luận chuyên sâu: Hệ thống hóa và bổ sung lý thuyết về cơ cấu chi NSNN, các tiêu chí đánh giá, và tác động của nó đến phát triển kinh tế bền vững, lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
  2. Phân tích thực trạng toàn diện: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng cơ cấu chi NSNN tại Việt Nam giai đoạn 2011-2020 theo ba khía cạnh: nội dung kinh tế, chức năng của Chính phủ (COFOG), và phân cấp ngân sách, kèm theo đánh giá khách quan về kết quả, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất giải pháp đột phá và định hướng: Đưa ra một hệ thống các mục tiêu và giải pháp cụ thể, định lượng hóa, có tính khả thi cao để hoàn thiện cơ cấu chi NSNN hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam giai đoạn 2021-2030.
  4. Tổng hợp và vận dụng kinh nghiệm quốc tế: Chắt lọc các bài học kinh nghiệm giá trị từ các quốc gia và tổ chức quốc tế uy tín (WB, IMF, OECD, EU) về điều chỉnh chi tiêu công và kỷ luật tài khóa, áp dụng một cách sáng tạo vào bối cảnh Việt Nam.
  5. Định vị nghiên cứu tiên phong: Là một trong những nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam gắn kết trực tiếp và sâu sắc cơ cấu chi NSNN với khái niệm phát triển bền vững ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) trong một khuôn khổ lý thuyết và thực tiễn chặt chẽ.

Những đóng góp này đánh dấu một sự tiến bộ paradigm trong cách tiếp cận chính sách tài khóa tại Việt Nam, chuyển dịch từ tư duy tăng trưởng đơn thuần sang một tầm nhìn toàn diện hơn về phát triển bền vững. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) định lượng hóa tác động nhân quả của từng loại chi tiêu công đến các chỉ số bền vững; (2) nghiên cứu cơ cấu chi NSNN ở cấp độ vi mô, ngành và địa phương; và (3) đánh giá vai trò của thể chế và quản trị trong việc tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu bền vững. Luận án có liên quan toàn cầu khi cung cấp một mô hình phân tích và các bài học cho các quốc gia đang phát triển khác đang tìm cách cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và các yêu cầu cấp bách về bền vững xã hội và môi trường. Với các mục tiêu và giải pháp cụ thể, luận án tạo tiền đề cho những kết quả có thể đo lường được trong việc cải thiện quản lý tài chính công và thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam trong thập kỷ tới.