Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ rơm rạ và thân ngô l
Nghiên cứu chế tạo xenlulo và sản phẩm có giá trị từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Đề xuất giải pháp bền vững, mở rộng tiềm năng ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu hóa chế tạo xenlulo từ phế thải nông nghiệp
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật liệu Cao phân tử và tổ hợp
- Tác giả:
- Thái Đình Cường
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu hóa chế tạo xenlulo từ phế thải nông nghiệp
Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác rơm rạ và thân ngô. Đây là các loại phế thải nông nghiệp dồi dào. Mục tiêu chính là chế tạo xenlulo và các sản phẩm giá trị gia tăng khác. Xenlulo từ nguồn biomass này mang lại tiềm năng kinh tế và môi trường lớn. Quá trình chuyển hóa rơm rạ và thân ngô thành xenlulo đòi hỏi các công nghệ chiết tách hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Sản xuất xenlulo từ phế thải nông nghiệp góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn và bền vững. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều yếu tố công nghệ. Các yếu tố này bao gồm nồng độ hóa chất, nhiệt độ và thời gian xử lý. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu suất cao và chất lượng xenlulo tốt nhất. Các phương pháp chế tạo xenlulo truyền thống và hiện đại đều được xem xét. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra quy trình sản xuất thân thiện với môi trường hơn. Giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại là một ưu tiên. Phát triển các phương pháp sản xuất xenlulo từ phế thải nông nghiệp mở ra hướng đi mới. Điều này hứa hẹn tạo ra các vật liệu sinh học đa dạng. Hướng tiếp cận hóa học xanh được áp dụng xuyên suốt quá trình. Mục tiêu là phát triển các công nghệ sản xuất bền vững.
1.1. Lựa chọn nguyên liệu và tiềm năng biomass
Rơm rạ và thân ngô là nguồn biomass lignoxenlulo dồi dào tại Việt Nam. Chúng được coi là phế thải nông nghiệp sau mùa vụ. Việc tận dụng các vật liệu này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng. Thành phần hóa học của rơm rạ và thân ngô bao gồm xenluloza, hemixenluloza và lignin. Mỗi thành phần đều có thể được khai thác. Tiềm năng của các loại biomass này rất lớn. Chúng là nguyên liệu thô lý tưởng cho công nghiệp sản xuất xenlulo. Phát triển chuỗi giá trị từ phế thải nông nghiệp là hướng đi bền vững. Nó giúp cải thiện sinh kế cho người nông dân. Các đặc tính của rơm rạ và thân ngô đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp. Nguồn nguyên liệu tái tạo này đóng vai trò quan trọng trong tương lai.
1.2. Các phương pháp chế tạo xenlulo hiệu quả
Nghiên cứu đã khảo sát các phương pháp chế tạo xenlulo từ rơm rạ và thân ngô. Phương pháp nấu sunfat tiền thủy phân được áp dụng. Phương pháp này giúp loại bỏ hemixenluloza trước khi nấu. Điều này cải thiện hiệu suất delignin hóa. Một phương pháp khác là sử dụng hydropeoxit trong môi trường axit. Phương pháp này bổ sung xúc tác natri molipdat. Đây là một phương pháp hứa hẹn cho hóa học xanh. Nó giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất mạnh. Các điều kiện nấu như nhiệt độ, thời gian và lượng hóa chất được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hàm lượng xenluloza cao và độ tinh khiết mong muốn. So sánh các phương pháp này giúp xác định quy trình tối ưu nhất. Quy trình này phải thân thiện với môi trường và hiệu quả kinh tế. Việc chế tạo xenlulo từ biomass hướng tới sản xuất bền vững.
1.3. Nâng cao chất lượng xenlulo thông qua tẩy trắng
Xenlulo thô cần được tẩy trắng để đạt độ sáng và độ tinh khiết cao. Nghiên cứu đã khảo sát các sơ đồ tẩy trắng khác nhau. Phương pháp tẩy trắng bằng dioxit clo (sơ đồ D0-EP-D1) được áp dụng cho xenlulo sunfat. Phương pháp này giúp loại bỏ lignin còn sót lại. Một phương pháp tẩy trắng khác là sử dụng hydropeoxit. Phương pháp này áp dụng cho xenlulo được chế tạo bằng hydropeoxit. Các yếu tố công nghệ trong quá trình tẩy trắng được nghiên cứu kỹ. Bao gồm mức sử dụng hóa chất, nhiệt độ và thời gian xử lý. Mục tiêu là đạt được độ trắng cao mà không làm giảm độ bền của sợi. Quá trình tẩy trắng hiệu quả giúp sản phẩm xenlulo có thể ứng dụng rộng rãi. Các ứng dụng này bao gồm giấy, vật liệu sinh học và vật liệu nano xenlulo.
II. Công nghệ chiết tách và xử lý tiền xenluloza
Quá trình chế biến biomass lignoxenlulo bắt đầu bằng các bước xử lý ban đầu. Việc này bao gồm trích ly các chất hòa tan và tiền thủy phân. Các chất trích ly từ rơm rạ và thân ngô có thể là các hợp chất có giá trị. Chúng bao gồm sáp, nhựa và các hợp chất phenolie. Nghiên cứu đã tối ưu hóa điều kiện trích ly. Các yếu tố như thời gian, nhiệt độ và tỷ lệ dịch được khảo sát. Mục tiêu là thu hồi tối đa các chất có giá trị. Sau trích ly, nguyên liệu được xử lý tiền thủy phân. Axit sunfuric thường được sử dụng cho mục đích này. Bước này giúp loại bỏ phần lớn hemixenluloza. Nó làm cho quá trình delignin hóa sau đó trở nên dễ dàng hơn. Xử lý kiềm cũng là một bước quan trọng. Nó giúp tách lignin và silic dioxit khỏi sợi xenlulo. Công nghệ chiết tách và xử lý tiền đóng vai trò then chốt. Nó quyết định hiệu suất và chất lượng của xenlulo cuối cùng. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc thu hồi các sản phẩm giá trị gia tăng khác. Các quy trình này góp phần vào hóa học xanh. Mục tiêu là giảm thiểu chất thải và tăng giá trị cho biomass.
2.1. Tối ưu hóa quá trình trích ly các chất chiết
Trích ly các chất hòa tan là bước đầu tiên trong xử lý biomass. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của thời gian trích ly. Thời gian trích ly kéo dài giúp thu hồi nhiều chất hơn. Nhiệt độ trích ly cũng có tác động đáng kể. Nhiệt độ cao thường tăng cường hiệu suất trích ly. Tỷ lệ dịch (dung môi/nguyên liệu) cũng là một yếu tố quan trọng. Tỷ lệ dịch tối ưu đảm bảo tiếp xúc tốt giữa dung môi và biomass. Các chất trích ly được phân tích thành phần hóa học. Nhiều hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác. Việc thu hồi các chất này giúp tăng tổng giá trị của nguyên liệu. Điều này phù hợp với mô hình sản phẩm giá trị gia tăng từ biomass.
2.2. Xử lý tiền thủy phân và kiềm hóa nguyên liệu
Tiền thủy phân bằng axit sunfuric là một bước quan trọng. Nó giúp phá vỡ cấu trúc hemixenluloza. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nấu sau đó. Nghiên cứu đã khảo sát nồng độ axit, nhiệt độ và thời gian tiền thủy phân. Mục tiêu là loại bỏ hemixenluloza mà không làm phân hủy xenluloza quá mức. Sau đó, nguyên liệu được xử lý kiềm. Xử lý kiềm bằng natri hydroxit giúp tách lignin. Đồng thời, nó loại bỏ silic dioxit khỏi rơm rạ và thân ngô. Điều kiện xử lý kiềm cũng được tối ưu hóa. Điều này bao gồm mức sử dụng kiềm, nhiệt độ và thời gian. Các bước xử lý này là nền tảng cho việc chế tạo xenlulo có độ tinh khiết cao.
2.3. Ảnh hưởng các yếu tố công nghệ lên hiệu suất
Hiệu suất của quá trình chế tạo xenlulo phụ thuộc vào nhiều yếu tố công nghệ. Nồng độ axit sunfuric trong tiền thủy phân ảnh hưởng đến mức độ loại bỏ hemixenluloza. Nhiệt độ và thời gian xử lý cũng đóng vai trò quan trọng. Mức sử dụng kiềm hoạt tính trong quá trình nấu ảnh hưởng trực tiếp đến sự delignin hóa. Nhiệt độ và thời gian nấu sunfat cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo đạt được độ kiệt hóa mong muốn. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu cho từng bước. Mục tiêu là đạt được sản lượng xenlulo cao. Đồng thời, nó duy trì các tính chất cơ học và hóa học tốt. Các yếu tố này cũng ảnh hưởng đến việc tạo ra các sản phẩm phụ giá trị.
III. Sản phẩm giá trị gia tăng Silic dioxit và vật liệu sinh học
Bên cạnh xenlulo, rơm rạ và thân ngô còn là nguồn nguyên liệu cho nhiều sản phẩm có giá trị khác. Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo silic dioxit vô định hình. Silic dioxit là một sản phẩm phụ quan trọng từ quá trình xử lý kiềm. Nó có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. Ngoài ra, xenlulo được chế tạo có thể tiếp tục được chuyển hóa. Nó trở thành các vật liệu sinh học tiên tiến như microxenlulo (MCC). MCC là một dạng xenlulo có kích thước micro. Nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm và vật liệu composite. Việc sản xuất các sản phẩm này từ phế thải nông nghiệp thể hiện sự phát triển của hóa học xanh. Nó góp phần vào nền kinh tế bền vững. Các quy trình này không chỉ tạo ra xenlulo. Chúng còn khai thác toàn bộ tiềm năng của biomass. Điều này giúp tối đa hóa giá trị kinh tế. Phát triển sản phẩm giá trị gia tăng là trọng tâm của nghiên cứu này. Nó mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến biomass.
3.1. Chế tạo silic dioxit vô định hình từ rơm rạ
Rơm rạ chứa hàm lượng silic cao. Silic dioxit (SiO2) có thể được thu hồi từ dung dịch xử lý kiềm. Nghiên cứu đã phát triển phương pháp chế tạo silic dioxit vô định hình. Sản phẩm này có độ tinh khiết cao. Silic dioxit vô định hình có nhiều ứng dụng. Nó được dùng trong sản xuất cao su, vật liệu chịu lửa, chất độn. Việc thu hồi SiO2 không chỉ tạo ra sản phẩm giá trị. Nó còn giúp xử lý hiệu quả chất thải lỏng từ quá trình chế biến. Điều này góp phần giảm thiểu tác động môi trường. Đây là một ví dụ điển hình về sản phẩm giá trị gia tăng từ phế thải nông nghiệp. Quy trình này phù hợp với nguyên lý hóa học xanh.
3.2. Chuyển hóa xenlulo thành microxenlulo MCC
Microxenlulo (MCC) là một dẫn xuất của xenlulo. Nó được chế tạo từ xenlulo thông qua quá trình thủy phân axit kiểm soát. Nghiên cứu đã phát triển quy trình chế tạo MCC từ xenlulo rơm rạ và thân ngô. MCC có các đặc tính độc đáo. Bao gồm độ kết tinh cao, diện tích bề mặt lớn và độ ổn định tốt. MCC được sử dụng rộng rãi như một chất độn. Nó cũng là chất kết dính trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm. MCC cũng là vật liệu sinh học quan trọng trong vật liệu composite. Việc chế tạo MCC từ phế thải nông nghiệp tạo ra một sản phẩm có giá trị cao. Nó mở rộng ứng dụng của xenlulo.
3.3. Các giá trị khác từ chiết tách biomass
Ngoài xenlulo, silic dioxit và microxenlulo, quá trình chiết tách biomass còn tạo ra các sản phẩm giá trị tiềm năng khác. Các chất trích ly ban đầu có thể chứa sáp, nhựa và các hợp chất phenolie. Các hợp chất này có thể được sử dụng trong hóa dược hoặc mỹ phẩm. Hemixenluloza bị loại bỏ trong quá trình tiền thủy phân. Nó có thể được chuyển hóa thành đường xyloza hoặc các sản phẩm khác. Việc khai thác toàn bộ chuỗi giá trị của biomass là mục tiêu cuối cùng. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó giảm thiểu chất thải. Phát triển các sản phẩm đa dạng từ biomass là hướng đi bền vững cho tương lai.
IV. Nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu nanoxenlulo
Nanoxenlulo là một vật liệu sinh học tiên tiến. Nó được quan tâm rộng rãi nhờ các đặc tính vượt trội. Nghiên cứu đã tập trung vào việc chế tạo nanoxenlulo từ xenlulo rơm rạ và thân ngô. Hai dạng chính của nanoxenlulo là nanoxenlulo tinh thể (CNC) và nanoxenlulo xơ (CNF). CNC được tạo ra bằng phương pháp thủy phân axit. CNF thường được chế tạo bằng phương pháp cơ học kết hợp với tiền xử lý. Nanoxenlulo có diện tích bề mặt riêng lớn. Nó có độ bền cơ học cao và khả năng phân hủy sinh học tốt. Các đặc tính này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Nanoxenlulo có thể được sử dụng làm chất tăng cường cho vật liệu composite. Nó cũng được dùng trong bao bì thông minh, thiết bị y sinh và cảm biến. Việc sản xuất nanoxenlulo từ phế thải nông nghiệp mang lại lợi ích kép. Nó giải quyết vấn đề chất thải và tạo ra vật liệu công nghệ cao. Công nghệ chiết tách tiên tiến giúp thu được xenlulo có độ tinh khiết phù hợp. Xenlulo này là tiền chất cho nanoxenlulo. Việc phát triển các ứng dụng mới cho nanoxenlulo đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành vật liệu.
4.1. Khái niệm và phương pháp chế tạo nanoxenlulo
Nanoxenlulo là các hạt hoặc sợi xenlulo có kích thước nanomet. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp khác nhau để chế tạo nanoxenlulo. Thủy phân axit sunfuric được áp dụng để tạo ra nanoxenlulo tinh thể (CNC). Phương pháp này giúp loại bỏ các vùng vô định hình của xenlulo. Nó để lại các tinh thể xenlulo có độ kết tinh cao. Ngoài ra, các phương pháp cơ học có thể được sử dụng để tạo nanoxenlulo xơ (CNF). Các phương pháp này bao gồm nghiền, đồng hóa hoặc siêu âm. Quá trình tiền xử lý hóa học giúp làm mềm sợi xenlulo. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách thành nanoxenlulo. Kích thước và hình thái của nanoxenlulo được kiểm soát thông qua điều kiện chế tạo.
4.2. Đặc tính và tiềm năng ứng dụng vật liệu nano
Nanoxenlulo sở hữu các đặc tính vượt trội. Nó có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn. Điều này mang lại hoạt tính bề mặt cao. Độ bền kéo của nanoxenlulo cũng rất ấn tượng. Nó sánh ngang với thép nhưng nhẹ hơn nhiều. Nanoxenlulo có khả năng phân hủy sinh học và không độc hại. Các đặc tính này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Nó có thể được sử dụng làm chất tăng cường cho vật liệu composite. Nanoxenlulo cũng được dùng trong sản xuất bao bì thân thiện môi trường. Các ứng dụng khác bao gồm vật liệu y sinh, lọc nước và pin năng lượng. Phát triển nanoxenlulo từ phế thải nông nghiệp là hướng đi chiến lược. Nó góp phần vào kinh tế bền vững.
4.3. Đánh giá vật liệu nanoxenlulo từ phế thải nông nghiệp
Nanoxenlulo được chế tạo từ rơm rạ và thân ngô đã được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp phân tích bao gồm kính hiển vi điện tử quét (SEM). SEM giúp quan sát hình thái và kích thước của nanoxenlulo. Độ kết tinh của nanoxenlulo được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Các phép đo này xác nhận sự thành công của quá trình chế tạo. Chúng cũng đánh giá chất lượng của vật liệu nano. Việc xác định các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp định hướng cho các ứng dụng cụ thể. Nanoxenlulo từ phế thải nông nghiệp cho thấy tiềm năng lớn. Nó có thể thay thế các vật liệu truyền thống trong nhiều lĩnh vực.
V. Hóa học xanh và tiềm năng bền vững của biomass
Nghiên cứu này là một minh chứng cho nguyên tắc hóa học xanh. Mục tiêu là phát triển các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Nó giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại và năng lượng. Đồng thời, nó tối đa hóa việc tái sử dụng tài nguyên. Việc tận dụng phế thải nông nghiệp như rơm rạ và thân ngô là trọng tâm. Điều này giúp giảm thiểu chất thải nông nghiệp. Nó biến chúng thành các sản phẩm có giá trị cao. Các quy trình công nghệ chiết tách và chế tạo xenlulo được thiết kế. Nó nhằm mục đích đạt hiệu quả cao và giảm thiểu ô nhiễm. Điều này bao gồm việc thu hồi và tái sử dụng các hóa chất. Ngoài ra, việc tìm kiếm các chất xúc tác mới và quy trình nấu ít khắc nghiệt hơn cũng là một phần của hóa học xanh. Nghiên cứu góp phần vào mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững. Nó tạo ra các vật liệu sinh học mới. Các vật liệu này có thể phân hủy sinh học. Điều này làm giảm gánh nặng cho môi trường. Khai thác biomass không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.
5.1. Giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất
Hóa học xanh là nguyên tắc xuyên suốt trong nghiên cứu. Mục tiêu là giảm thiểu tác động môi trường. Việc này bao gồm việc sử dụng các dung môi thân thiện môi trường. Các quy trình xử lý được thiết kế để giảm lượng nước thải. Đồng thời, nó giảm các hóa chất độc hại. Việc thu hồi silic dioxit từ dung dịch kiềm là một ví dụ. Nó không chỉ tạo ra sản phẩm giá trị mà còn làm sạch nước thải. Nghiên cứu các phương pháp tẩy trắng bằng hydropeoxit. Phương pháp này ít gây ô nhiễm hơn so với tẩy trắng bằng clo. Các cải tiến trong công nghệ chiết tách giúp giảm tiêu thụ năng lượng. Tất cả những nỗ lực này hướng tới sản xuất bền vững.
5.2. Hướng tới phát triển kinh tế tuần hoàn bền vững
Nghiên cứu này đóng góp vào mô hình kinh tế tuần hoàn. Phế thải nông nghiệp được coi là tài nguyên. Chúng không phải là chất thải. Rơm rạ và thân ngô được chuyển hóa thành xenlulo. Sau đó, chúng được chế tạo thành các sản phẩm giá trị gia tăng. Bao gồm silic dioxit, microxenlulo và nanoxenlulo. Điều này tạo ra một chuỗi giá trị mới. Nó giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch. Việc này thúc đẩy phát triển bền vững. Kinh tế tuần hoàn giúp tối đa hóa giá trị của tài nguyên. Nó giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. Đây là hướng đi quan trọng cho tương lai của ngành công nghiệp. Nó hướng tới một xã hội xanh và bền vững hơn.
5.3. Mở rộng ứng dụng xenlulo và vật liệu sinh học
Các sản phẩm xenlulo và vật liệu sinh học từ nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Xenlulo tinh khiết có thể dùng trong ngành giấy, dệt may và hóa chất. Microxenlulo (MCC) có giá trị cao trong dược phẩm, thực phẩm và vật liệu composite. Nanoxenlulo (CNC, CNF) mở ra cánh cửa cho các vật liệu tiên tiến. Nó được dùng trong bao bì thông minh, điện tử và y sinh. Silic dioxit thu hồi cũng có nhiều ứng dụng công nghiệp. Việc mở rộng ứng dụng các sản phẩm này tạo ra thị trường mới. Nó thúc đẩy đổi mới công nghệ. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Đây là tiềm năng lớn từ việc khai thác biomass.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI THÁI ĐÌNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO XENLULO VÀ MỘT SỐ SẢN PHẨM CÓ GIÁ TRỊ TỪ RƠM RẠ VÀ THÂN NGÔ Chuyên ngành: VẬT LIỆU CAO PHÂN TỬ VÀ TỔ HỢP Mã số: 62440125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ QUANG DIỄN 2. DOÃN THÁI HÒA Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu nghiên cứu của luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được tác giả khác công bố.
Các thí nghiệm được tiến hành một cách nghiêm túc trong quá trình nghiên cứu, không có sự sao chép từ bất kỳ tài liệu khoa học nào. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ HD1: PGS. Lê Quang Diễn Thái Đình Cường HD2: PGS. Doãn Thái Hòa 1 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Lê Quang Diễn, giáo viên hướng dẫn 1 đã hướng dẫn tận tình, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành tốt Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ, giúp đỡ của PGS. Doãn Thái Hòa, giáo viên hướng dẫn 2 và các thầy cô giáo trong Bộ môn Công nghệ xenluloza và giấy, Viện Kỹ thuật Hoá học, Đại học Bách khoa Hà Nội. Cuối cùng, cho phép tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã chia sẻ những khó khăn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện Luận án tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
NCS Thái Đình Cường Hà Nội, ngày 18 tháng 11 năm 2017 2 MỤC LỤC Lời cam đoan………………………………………………………………………………. 2 Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ………………………………………………………6 Danh mục các bảng………………………………………………………………………. 7 Danh mục các hình………………………………………………………………………. 10 Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu………………………………………….
Thành phần và tính chất của sinh khối lignoxenlulo………………………. Tiềm năng và tính chất của một số dạng phế phụ phẩm nông nghiệp chứa xơ sợi………. Các phương pháp truyền thống chế tạo xenlulo…. Tổng quan tình hình nghiên cứu chế tạo xenlulo và các sản phẩm có giá trị khác……………….
Chế tạo xenlulo……………………. Các chất trích ly……………………. Khái quát nanoxenlulo và ứng dụng…………………………………………. Khái niệm và ứng dụng nanoxenlulo……………………………………….
Các hương pháp chế tạo nanoxenlulo………………………………………. Tổng quan tình hình nghiên cứu chế tạo nanoxenlulo…………………. 44 Chương 2: Vật liệu và phương pháp thực nghiệm………………………………………. Nguyên vật liệu………………………………………………………………….
Xác định thành phần hóa học của nguyên liệu……………………………. Phương pháp trích ly rơm rạ và thân ngô bằng dung môi hữu cơ. Phương pháp tiền thủy phân rơm rạ và thân ngô bằng axit sunfuric. Phương pháp chế tạo xenlulo……………………………………….
Phương pháp nấu xút…………………. Phương pháp nấu sunfat……………………………. Phương pháp nấu bằng dung dịch hydropeoxit và axit sunfuric có bổ sung xúc tác natri molipdat……………. Phương pháp tẩy trắng xenlulo…………………………….
Phương pháp tẩy trắng theo sơ đồ công nghệ D0-EP-D1…………………. Phương pháp tẩy trắng bằng hydropeoxit………………………………… 60 2. Các phương pháp phân tích tính chất của xenlulo……………………………. Xác định hàm lượng α-xenlulo………………….
Xác định hàm lượng lignin…………………………………. Xác định độ kết tinh của xenlulo và đo SEM……………………………. Phương pháp thủy phân bột xenlulo bằng enzyme……………………………. Phương pháp xác định đường khử……………………………………………….
Phương pháp chế tạo silic dioxit……………………. Phương pháp chế tạo microxenlulo (MCC)………………. Phương pháp chế tạo nanoxenlulo…………………. 66 Chương 3: Kết quả và thảo luận…………………………………………………….
Lựa chọn sơ đồ chuyển hóa rơm rạ và thân ngô thành xenlulo và các sản phẩm có giá trị khác…. Nghiên cứu tách các chất trích ly từ rơm rạ và thân ngô……………………. Ảnh hưởng của thời gian trích ly…………………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ…………………………………………….
Ảnh hưởng của tỷ dịch…………………………………. Khảo sát thành phần hóa học của các chất trích ly……………………. Nghiên cứu sử lý rơm rạ bằng kiềm để chế tạo xenlulo và dioxit silic………. Ảnh hưởng của mức sử dụng natri hydroxit…………………….
Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý…………………………………. Ảnh hưởng của thời gian xử lý…………………………………………. Chế tạo silic dioxit vô định hình……………………………………………. Nghiên cứu chế tạo xenlulo từ rơm rạ và thân ngô theo phương pháp nấu sunfat tiền thủy phân………………………………………….
Tiền thủy phân rơm rạ và thân ngô bằng axit sunfuric…………………. Ảnh hưởng của nồng độ axit sunfuric…………………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ………………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian xử lý……………………………………….
Nấu sunfat tiền thủy phân để chế tạo xenlulo…………………………. Ảnh hưởng của mức sử dụng kiềm hoạt tính……………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ nấu…………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian nấu.
Nghiên cứu chế tạo xenlulo theo phương pháp sử dụng hydropeoxit trong môi trường axit…………………………………………. Ảnh hưởng của mức sử dụng hydropeoxit………………………………. Ảnh hưởng của mức sử dụng H2SO4 ……………………………………. Ảnh hưởng của mức sử dụng xúc tác Na2MoO4 ………………….
Tối ưu hóa điều kiện trích ly kiềm………………………………………. Nghiên cứu các yếu tố công nghệ của quá trình tẩy trắng xenlulo. Tổng hợp và so sánh tính chất của xenlulo chưa tẩy trắng……………. Tẩy trắng xenlulo sunfat bằng dioxit clo………………………………….
Tẩy trắng xenlulo hydropeoxit bằng hydropeoxit…. Nghiên cứu chế tạo microxenlulo và nanoxenlulo từ xenlulo của rơm rạ…. Nghiên cứu và đặc trưng của microxenlulo (MCC) từ xenlulo sunfat………. chế tạo nanoxenlulo…………………………………………………….
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất và tính chất của nanoxenlulo…. Ảnh hưởng của thời gian xử lý tới hiệu suất và tính chất của nanoxenlulo. 132 Tài liệu tham khảo………………………………………………………………………. 133 Danh mục công bố của Luận án……………………………….
141 Phụ lục hình ảnh thực nghiệm, nguyên liệu & sản phẩm………………………………. 142 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ KTĐ Khô tuyệt đối MC (Microxenlulo) tinh thể hoặc sợi xenlulo ở kích thước micromet NC (Nanoxenlulo) tinh thể hoặc sợi xenlulo ở kích thước nanomet Vi sợi xenlulo Microxenlulo và nanoxenlulo MFC/MFCs (Microfibrillated cellulose/Microfibrils cellulose) Xơ sợi microxenlulo MCC/MCCs (Microcrystalline cellulose/Microcrystals cellulose) tinh thể microxenlulo NFC/NFCs (Nanofibrillated cellulose/ Nanofibrils cellulose) xơ sợi nanoxenlulo NCC/NCCs (Nanocrystalline cellulose/ Nanocrystals cellulose) tinh thể nanoxenlulo BNC/BNCs (Bacterial nanocellulose) nanoxenluloza sinh học TEMPO (2,2,6,6-Tetramethylpiperidin-1-yl)oxyl: chất oxi hóa để tạo liên kết trên bề mặt hạt nano giúp ổn định phân tán SEM (Scanning electron microscopy) - Kính hiển vi điện tử quét: phép đo sử dụng để phân tích cấu trúc bề mặt của mẫu nanoxenluloza FTIR (Fourrier Transformation InfraRed)- phương pháp đo phổ dựa trên sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại của vật chất cần nghiên cứu. XRD ( X-ray diffraction) phổ nhiễu xạ tia X HPLC (High Performance Liquid Chromatography) Sắc ký lỏng hiệu năng cao GC-MS (Gas Chromatography Mass Spectometry) Phương pháp Sắc ký khí kết hợp với khối phổ EDX (Energy-dispersive X-ray spectroscopy) Phương pháp tán xạ năng lượng tia X TAPPI (The Technical Association of the Pulp and Paper Industry) Hiệp hội giấy và bột giấy Bắc Mỹ Xenlulo xút Xenlulo thu được bằng phương pháp nấu với NaOH Xenlulo sunfat Xenlulo thu được bằng phương pháp nấu sunfat tiền thủy phân bằng axit sunfuric Xenlulo Xenlulo thu được bằng phương pháp sử dụng hydropeoxit trong môi hydropeoxit trường axit ISO (International Organisation for Standardisation) Liên hiệp các Tổ chức tiêu chuẩn quốc gia 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Nội dung Trang 1.1 Hàm lượng xenlulo, hemixenlulo, lignin trong một số loại thực vật 13 3.1 Thành phần hóa học cơ bản của nguyên liệu rơm rạ và thân ngô 68 3.2 Các thành phần tan trong nước và dung dịch NaOH 69 3.3 Hàm lượng các chất trích ly của rơm rạ và thân ngô 73 3.4 Điều kiện trích ly rơm rạ Q5 77 3.5 Điều kiện trích ly thân ngô NK7328 78 3.6 So sánh 2 phương pháp nấu sunfat rơm rạ theo điều kiện công nghệ 97 thích hợp 3.7 Tính chất của bột xenlulo chưa tẩy trắng 97 3.8 Tính chất của xenlulo chưa tẩy trắng chế tạo theo các phương pháp 108 khác nhau 3.9 Độ kết tinh của xenlulo 111 3.10 Độ kết tinh của xenlulo tẩy trắng 118 3.11 Tính chất của xenlulo tẩy trắng 119 7 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Nội dung Trang 1.1 Sơ đồ chế biến sinh khối lignoxenlulo thành các sản phẩm hữu ích 15 1.2 Một phần sợi xenlulo bao gồm cả vùng tinh thể và vùng vô định hình 37 1.3 Điều chế nanoxenlulo bằng axit 41 1.4 Sự biến đổi bề mặt các hạt tinh thể NCC khi chịu tác dụng của các tác 41 nhân khác nhau 1.5 Phản ứng oxy hóa bằng TEMPO 42 1.6 Sơ đồ chế biến NCC bằng TEMPO 43 1.7 Sơ đồ sản xuất nanoxenlulo bằng enzyme 44 2.1 Sơ đồ phân tách các chất trích ly bằng ete dầu mỏ 57 3.1 Sơ đồ chuyển hóa rơm rạ thành xenlulo và các sản phẩm có giá trị 71 khác 3.2 Ảnh hưởng của thời gian xử lý tới hiệu suất (độ trích ly) thu các chất 74 trích ly từ rơm rạ và thân ngô 3.3 Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý tới hiệu suất (độ trích ly) thu các chất 76 trích ly từ rơm rạ và thân ngô 3.4 Ảnh hưởng của tỷ dịch tới hiệu suất (độ trích ly) thu các chất trích ly 77 từ rơm rạ 3.5 Hình ảnh SEM của rơm rạ 78 3.6 Trích ly rơm rạ và thân ngô bằng etanol 79 3.7 Ảnh hưởng của mức sử dụng NaOH tới mức độ tách loại các chất vô 82 cơ (1) và hiệu suất xenlulo (2) 3.8 Ảnh hưởng của nhiệt độ tới mức độ tách loại các chất vô cơ (1) và 83 hiệu suất xenlulo (2) 3.9 Ảnh hưởng của thời gian xử lý tới mức độ tách loại các chất vô cơ (1) 84 và hiệu suất xenlulo (2) 3.10 Cấu tạo mắt cắt ngang (a) và mặt cắt dọc (b) của lóng thân cây lúa 85 3.11 Giản đồ XRD của silic dioxit 86 3.12 Phổ EDX của mẫu silic dioxit 86 3.13 Ảnh SEM của dioxit silic 87 3.14 Ảnh hưởng của nồng độ H2SO4 tới hiệu suất đường khử 89 3.15 Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý tới hiệu suất đường khử 90 3.16 Ảnh hưởng của thời gian xử lý tới hiệu suất đường khử 91 3.17 Thành phần đường thu được bằng phương pháp HPLC 92 3.18 Ảnh hưởng của mức sử dụng kiềm tới hiệu suất và tính chất của bột 93 3.19 Ảnh hưởng của nhiệt độ nấu tới hiệu suất và tính chất của bột xenlulo 95 3.20 Ảnh hưởng của thời gian nấu tới hiệu suất và tính chất của bột 96 xenlulo 3.21 Hình ảnh SEM của rơm rạ và xenlulo 98 3.22 Ảnh hưởng của mức sử dụng H2O2 tới hiệu suất và tính chất bột 102 xenlulo 8 3.23 Ảnh hưởng của mức sử dụng H2SO4 tới hiệu suất và tính chất bột 103 xenlulo 3.24 Ảnh hưởng của mức sử dụng Na2MoO4 tới hiệu suất và tính chất bột 104 xenlulo thu được 3.25 Ảnh hưởng của mức sử dụng NaOH tới hiệu suất và tính chất bột 105 xenlulo 3.26 Ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly kiềm tới hiệu suất 105 và tính chất bột xenlulo 3.27 Ảnh SEM của bột xenlulo thu được 107 3.28 Phổ XRD của nguyên liệu ban đầu (a), bột xút (b), bột sunfat (c) và 109- bột hydropeoxit 110 3.29 Ảnh hưởng của mức sử dụng clo hoạt tính tới độ trắng 113 và hiệu suất của bột xenlulo tẩy trắng 3.30 Ảnh hưởng nhiệt độ tẩy tới độ trắng và hiệu suất 114 của bột xenlulo tẩy trắng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Đình Cường (2017). Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-xenlulo-va-mot-so-san-pham-co-gia-tri-tu-rom-ra-va-than-ngo-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo xenlulo và sản phẩm có giá trị từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Đề xuất giải pháp bền vững, mở rộng tiềm năng ứng dụng.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ" thuộc chuyên ngành Vật liệu cao phân tử và Tổ hợp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo xenlulo và một số sản phẩm có giá trị từ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.