Nghiên cứu Chế tạo Vật liệu Compozit Nền Al-Ti Hạt Al2O3 In-Situ - Luận án Tiến sĩ

Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền AlTi cốt hạt Al2O3 in situ nhằm tạo ra vật liệu mới với tính chất cơ học và nhiệt độ cao cải tiến.

Chuyên ngành

Vật liệu và Công nghệ đúc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo compozit Al-Ti: Tổng quan vật liệu MMCs
Số trang:
128 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật liệu và Công nghệ đúc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo compozit Al Ti Tổng quan vật liệu MMCs

Vật liệu compozit nền kim loại (MMCs) đang cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp. Chúng kết hợp ưu điểm của kim loại và gốm. MMCs có độ bền cao, độ cứng vượt trội, khả năng chịu mài mòn tốt. Chúng nhẹ, chịu nhiệt tốt hơn vật liệu truyền thống. Hợp kim nền Al-Ti là lựa chọn tiềm năng. Hợp kim này có tỷ lệ sức bền trên khối lượng cao. Ứng dụng của chúng trải rộng từ hàng không vũ trụ đến ô tô. Việc phát triển MMCs dựa trên Al-Ti giúp tạo ra vật liệu hiệu suất cao. Công nghệ chế tạo vật liệu tiên tiến này đang được đẩy mạnh. Nó mở ra hướng phát triển mới cho kỹ thuật vật liệu. Tập trung vào việc nâng cao tính chất và hiệu quả sản xuất.

1.1. Khái niệm và ưu điểm của MMCs

Vật liệu compozit nền kim loại (MMCs) là vật liệu tổ hợp. Chúng bao gồm ma trận kim loại và hạt tăng cường gốm. Ma trận kim loại cung cấp độ dẻo, độ dai. Hạt tăng cường gốm mang lại độ cứng, độ bền. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu có tính chất vượt trội. MMCs giảm khối lượng trong khi vẫn duy trì hiệu suất. Chúng có khả năng chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn tốt. Điều này làm cho MMCs trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều ứng dụng.

1.2. Tổng quan về hợp kim nền Al Ti

Hợp kim nền Al-Ti được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có tính chất cơ học tốt, nhẹ. Al-Ti là nền lý tưởng cho compozit tiên tiến. Hợp kim này cung cấp khả năng chịu nhiệt cao. Độ bền riêng và độ cứng riêng của Al-Ti rất ấn tượng. Phát triển compozit dựa trên Al-Ti nâng cao hơn nữa các tính chất này. Đây là vật liệu hứa hẹn cho các ứng dụng đòi hỏi cao. Đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt.

1.3. Xu hướng nghiên cứu và ứng dụng compozit

Nghiên cứu về compozit nền Al-Ti đang phát triển mạnh. Cả trong và ngoài nước đều có nhiều công trình. Mục tiêu là cải thiện phương pháp chế tạo. Tối ưu hóa tính chất vật liệu. Ứng dụng của compozit nền Al-Ti rất đa dạng. Bao gồm các bộ phận máy bay, ô tô, thiết bị y tế. Vật liệu này giúp tăng hiệu suất, giảm tiêu thụ năng lượng. Tiềm năng thị trường cho các vật liệu compozit tiên tiến là rất lớn.

II.Tổng hợp in situ hạt Al2O3 trong nền Al Ti

Tổng hợp in-situ là phương pháp chế tạo compozit hiệu quả. Hạt Al2O3 được tạo ra trực tiếp trong ma trận Al-Ti. Phương pháp này tạo liên kết giao diện mạnh mẽ. Kích thước và sự phân bố hạt tăng cường được kiểm soát tốt. Quá trình này bắt đầu bằng nghiền trộn cơ học. Sau đó là thiêu kết ở nhiệt độ cao. Phản ứng hóa học in-situ đảm bảo sự hình thành đồng đều của hạt. Điều này nâng cao đáng kể tính chất cơ học compozit. Giúp vật liệu đạt hiệu suất tối ưu. Hiểu rõ nhiệt động học, động học phản ứng rất quan trọng.

2.1. Nguyên lý tổng hợp Al2O3 in situ

Tổng hợp in-situ tạo ra hạt Al2O3 trực tiếp trong nền kim loại. Phản ứng hóa học xảy ra giữa các nguyên liệu ban đầu. Ví dụ: Al, Ti và các hợp chất khác. Hạt tăng cường gốm hình thành tại chỗ. Điều này tạo ra liên kết tốt với ma trận kim loại. Giảm thiểu các khuyết tật giao diện. Giúp kiểm soát kích thước và phân bố hạt hiệu quả. Nâng cao tính chất cơ học compozit.

2.2. Kỹ thuật nghiền trộn cơ học MA MM

Nghiền trộn cơ học (MA/MM) là bước đầu tiên. Các bột kim loại được nghiền, trộn đều. Quá trình này tạo ra bột hợp kim mịn. Nó tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Thúc đẩy phản ứng hóa học in-situ. Thời gian nghiền ảnh hưởng đến kích thước hạt bột. Nó cũng ảnh hưởng đến sự phân bố của các pha. Tối ưu hóa thời gian nghiền là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả của quá trình tổng hợp.

2.3. Quy trình thiêu kết vật liệu compozit

Thiêu kết là giai đoạn quan trọng sau nghiền trộn. Bột nén được nung ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp các hạt liên kết lại. Tạo thành khối vật liệu rắn chắc. Nhiệt độ thiêu kết ảnh hưởng lớn đến mật độ. Nó cũng ảnh hưởng đến độ xốp, vi cấu trúc vật liệu. Thiêu kết ở nhiệt độ tối ưu giảm thiểu lỗ xốp. Nâng cao tính chất cơ học của vật liệu compozit. Đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

III.Vi cấu trúc compozit Al Ti Phân tích và đánh giá

Vi cấu trúc vật liệu compozit quyết định tính chất của nó. Phân tích vi cấu trúc giúp hiểu rõ quá trình hình thành hạt. Cũng như sự phân bố của hạt Al2O3 trong ma trận Al-Ti. Các thông số chế tạo như thời gian nghiền, nhiệt độ thiêu kết ảnh hưởng lớn đến vi cấu trúc. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp tạo ra vật liệu có tính chất mong muốn. Sử dụng các kỹ thuật như SEM, XRD để phân tích. Đánh giá chất lượng và hiệu quả của quá trình tổng hợp in-situ. Nghiên cứu vi cấu trúc là nền tảng cho việc cải thiện vật liệu compozit.

3.1. Ảnh hưởng của thông số chế tạo

Thông số chế tạo ảnh hưởng trực tiếp vi cấu trúc. Thời gian nghiền tác động đến kích thước bột. Nó cũng ảnh hưởng đến sự đồng đều của hỗn hợp. Nhiệt độ thiêu kết quyết định quá trình kết khối. Nó ảnh hưởng đến mật độ, độ xốp vật liệu. Các thông số này phải được tối ưu. Điều này nhằm đạt được vi cấu trúc mong muốn. Tạo điều kiện tốt nhất cho sự hình thành hạt Al2O3.

3.2. Sự hình thành hạt Al2O3 in situ

Hạt Al2O3 in-situ hình thành từ phản ứng hóa học. Chúng phân bố đồng đều trong ma trận Al-Ti. Kích thước hạt thường nhỏ, ở cấp nano hoặc siêu mịn. Hạt này có liên kết mạnh với ma trận kim loại. Điều này giúp tăng cường độ bền, độ cứng vật liệu. Sự hình thành hạt Al2O3 in-situ là lợi thế lớn. Nó cải thiện hiệu quả gia cường của compozit.

3.3. Phân tích vi cấu trúc bằng SEM XRD

Hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng quan sát. Nó cho thấy hình thái, kích thước hạt Al2O3. Phân bố của chúng trong ma trận. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định các pha. Nó nhận dạng cấu trúc tinh thể của vật liệu. SEM và XRD là công cụ thiết yếu. Chúng đánh giá chất lượng vi cấu trúc compozit. Cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quá trình.

IV.Tính chất cơ học compozit nền Al Ti Al2O3

Tính chất cơ học compozit nền Al-Ti/Al2O3 được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng bao gồm độ xốp, độ cứng, độ dai phá hủy. Đặc biệt là độ cứng ở nhiệt độ cao. Các thử nghiệm này chứng minh hiệu quả của việc gia cường bằng Al2O3 in-situ. So với hợp kim nền, compozit thể hiện ưu điểm rõ rệt. Độ xốp thấp, độ cứng cao là những mục tiêu chính. Cải thiện độ dai phá hủy cũng rất quan trọng. Điều này giúp compozit bền bỉ hơn. Tính chất cơ học compozit ở nhiệt độ cao mở rộng phạm vi ứng dụng. Đánh giá toàn diện các tính chất này là cần thiết cho vật liệu tiên tiến.

4.1. Đánh giá độ xốp và mật độ vật liệu

Độ xốp ảnh hưởng tiêu cực đến cơ tính. Mật độ cao là mục tiêu trong chế tạo. Các phương pháp được sử dụng để giảm độ xốp. Nâng cao mật độ của vật liệu compozit. Điều này đảm bảo độ bền, độ cứng tối ưu. Mật độ và độ xốp được đo đạc chính xác. Chúng là chỉ số quan trọng cho chất lượng vật liệu.

4.2. Khảo sát độ cứng và độ dai phá hủy

Độ cứng Vickers được kiểm tra. Nó thể hiện khả năng chống biến dạng của vật liệu. Độ dai phá hủy đánh giá khả năng chịu nứt gãy. Cả hai tính chất này được cải thiện đáng kể. Việc gia cường bằng hạt Al2O3 in-situ có tác dụng rõ rệt. Compozit Al-Ti/Al2O3 cho thấy hiệu suất vượt trội. So với ma trận kim loại không được gia cường.

4.3. Tính chất cơ học ở nhiệt độ cao

Độ cứng của compozit AlTi3/Al2O3 được thử nghiệm. Khảo sát ở các nhiệt độ cao khác nhau. Vật liệu duy trì độ cứng tốt trong môi trường nhiệt. Điều này chứng tỏ tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu chịu nhiệt. Ví dụ: động cơ, các bộ phận chịu tải nhiệt. Tính ổn định nhiệt là một lợi thế cạnh tranh.

V.Cải thiện tính năng vật liệu compozit tiên tiến

Việc tối ưu hóa quá trình chế tạo là chìa khóa. Nó giúp cải thiện đáng kể tính chất cơ học compozit. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ thiêu kết rất quan trọng. Thời gian và lượng titan bổ sung cũng đóng vai trò lớn. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến vi cấu trúc và tính chất vật liệu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối đa. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này giúp phát triển vật liệu compozit tiên tiến. Những cải tiến này mở rộng phạm vi ứng dụng. Chúng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại.

5.1. Tối ưu hóa điều kiện thiêu kết

Nhiệt độ thiêu kết là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến sự kết khối và độ xốp. Tối ưu hóa nhiệt độ thiêu kết là cần thiết. Nó giúp đạt được mật độ cao, độ xốp thấp. Đồng thời, đảm bảo liên kết tốt giữa các pha. Điều này trực tiếp cải thiện độ cứng và độ dai vật liệu. Thiêu kết đúng cách là bước quan trọng nhất.

5.2. Ảnh hưởng của bổ sung titan

Việc bổ sung titan vào hợp kim nền Al-Ti rất quan trọng. Lượng titan và thời gian bổ sung được nghiên cứu. Nó ảnh hưởng đến thành phần pha của ma trận. Cũng như kích thước và phân bố hạt Al2O3 in-situ. Tối ưu hóa lượng titan giúp cải thiện cơ tính. Nó tăng cường độ bền và độ cứng của compozit. Đây là phương pháp hiệu quả để nâng cấp vật liệu.

5.3. Tiềm năng ứng dụng và phát triển

Vật liệu compozit nền Al-Ti/Al2O3 có tiềm năng lớn. Đặc biệt với các tính năng cơ học được cải thiện. Chúng phù hợp cho các ngành công nghiệp đòi hỏi cao. Ví dụ: hàng không vũ trụ, quốc phòng, ô tô. Vật liệu này cung cấp giải pháp cho các thách thức kỹ thuật. Nó đóng góp vào việc phát triển vật liệu tiên tiến cho tương lai. Tiếp tục nghiên cứu sẽ mở ra nhiều ứng dụng mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền alti cốt hạt al2o3 in situ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, được sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Đức Huy và TS Trần Viết Thường. Các số liệu, những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố dưới bất cứ hình thức nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2021 Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh PGS.

Trần Đức Huy TS. Trần Viết Thường Đỗ Thanh Bình i LỜI CẢM ƠN Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt sâu sắc và chân thành tới các thầy hướng dẫn là PGS. TS Trần Đức Huy và TS Trần Viết Thường đã tận tình trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo, đưa ra những lời khuyên bổ ích, những định hướng khoa học quý báu để tôi có thể triển khai và hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Khoa học và Kỹ thuật vật liệu đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại trường.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy trong bộ môn Vật liệu và Công nghệ đúc, nơi tôi làm nghiên cứu sinh đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu và các thầy cô Trường Cao đẳng Cơ khí Luyện kim đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Đồng thời tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè thân hữu đã động viên giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin được nói lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, chỗ dựa tinh thần và sẻ chia, giúp tôi vượt qua mọi trở ngại khó khăn để hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2021 Nghiên cứu sinh Đỗ Thanh Bình ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. VI DANH MỤC CÁC BẢNG. IX LỜI MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ COMPOZIT NỀN KIM LOẠI. COMPOZIT NỀN KIM LOẠI. Khái quát về compozit. Khái niệm về compozit nền kim loại.

Tính chất của MMCs. Chế tạo MMCs. HỢP KIM NHÔM TITAN. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ COMPOZIT NỀN Al-Ti.

Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. ỨNG DỤNG CỦA COMPOZIT NỀN Al-Ti. 24 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHẾ TẠO COMPOZIT NỀN AL-TI.

NHIỆT ĐỘNG HỌC. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO. Nghiền trộn cơ học. Tạo hình vật liệu compozit.

Nguyên lý quá trình thiêu kết. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. Nguyên vật liệu. Kỹ thuật chế tạo. Thiết bị nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI GIAN NGHIỀN. Compozit Al-Ti/Al2O3 1 giờ nghiền.

Compozit Al-Ti/Al2O3 3 giờ nghiền. Compozit Al-Ti/Al2O3 5 giờ nghiền. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ THIÊU KẾT. Compozit Al-Ti/Al2O3 thiêu kết ở 650oC.

Compozit Al-Ti/Al2O3 thiêu kết ở 850oC. Chế tạo compozit nền AlTi cốt hạt Al2O3 in-situ. Chế tạo compozit nền AlTi3 cốt hạt Al2O3 in-situ. CƠ TÍNH CỦA VẬT LIỆU.

Độ xốp của vật liệu. Độ cứng của vật liệu. Độ dai phá hủy của vật liệu. CẢI THIỆN CƠ TÍNH CỦA COMPOZIT NỀN AlTi3 CỐT HẠT Al2O3.

Ảnh hưởng của nhiệt độ thiêu kết. Ảnh hưởng của thời gian titan bổ sung. Ảnh hưởng của lượng titan bổ sung. Cơ tính của vật liệu khi bổ sung titan.

ĐỘ CỨNG CỦA COMPOZIT AlTi3/Al2O3 Ở NHIỆT ĐỘ CAO. 99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. I iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Compozit Vật liệu tổ hợp DRA Compozit cốt sợi nhôm không liên tục (Discontinuously Reinforced Al) DRTi Compozit cốt sợi titan không liên tục (Discontinuously Reinforced Ti) DTA Nhiệt vi sai (Differential Thermal Analysis) E Mô đun đàn hồi, Pa EDS Phổ phân tán năng lượng tia X (Energy Dispersive Spectrometry) HV Độ cứng Vickers (Vickers Hardness) HVĐTQ Hiển vi điện tử quét HVQH Hiển vi quang học lptm Lập phương tâm mặt lgxc Lục giác xếp chặt MA Hợp kim hóa cơ học (Mechanical Alloying) MM Nghiền cơ học (Mechanical Milling) MMCs Compozit nền kim loại (Metal Matrix Composite) NMMCs Nano compozit nền kim loại (Nano Metal Matrix Composite) PL Phụ lục SEM Hiển vi điện tử quét/HVĐTQ (Scanning Electron Microscopy) SHS Self-propagating high-temperature synthesis (phương pháp phản ứng tự lan truyền) SPS Thiêu kết xung plasma (Spark Plasma Sintering) XRD Nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction)  Hệ số giãn nở nhiệt  Mật độ, g/cm3  Hệ số dẫn nhiệt, W/m.độ v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1. Tính chất vật lý và cơ học của vật liệu compozit so với 2 hợp kim 5 thường được sử dụng là nhôm và thép [7].

Các loại vật liệu composite nền kim loại hay sử dụng [7]. Độ cứng riêng so với độ bền riêng của vật liệu kết cấu [12]. Mặt cắt thể hiện sự gia cường chọn lọc ống lót xilanh nhôm đúc MMC 8 [12] Hình 1. Quan hệ của khả năng chống lại các biến dạng cơ học và nhiệt biến 9 dạng của một số vật liệu [16].

Sơ đồ công nghệ chế tạo vật liệu MMCs [11, 12]. Quy trình công nghệ luyện kim bột [25]. Sơ đồ công nghệ phương pháp đúc khuấy [25, 33]. Sơ đồ công nghệ phương pháp đúc thẩm thấu [25].

Giản đồ cân bằng pha hệ Ti-Al [41, 42, 43, 44]. Cấu trúc tinh thể: (a) TiAl3, (b) Ti3Al, (c) TiAl [41, 42, 43]. Giản đồ sự phụ thuộc năng lượng tự do vào nhiệt độ [80, 82, 83, 84, 25 85]. Sự va chạm của bi nghiền - hỗn hợp bột - bi nghiền trong quá trình 27 nghiền trộn cơ học [89, 90].

Mối quan hệ giữa độ bền liên kết và sức căng biến dạng [90]. Các giai đoạn quá trình nghiền trộn cơ học vật liệu dẻo - dẻo [90]. Các giai đoạn quá trình nghiền trộn cơ học vật liệu dẻo – dòn [90]. Các giai đoạn ép vật liệu bột [25].

Đường cong biến đổi mật độ vật liệu bột và compozit hạt trong quá 33 trình ép tạo hình [25]. Sơ đồ nguyên lý bề mặt tiếp xúc của hỗn hợp vật liệu bột trước (a) và 35 sau thiêu kết (b). Các hiện tượng xảy ra dưới tác động của động lực thiêu kết [75]. Sơ đồ công nghệ chế tạo compozit nền Al-Ti cốt hạt Al2O3 in-situ.

Ảnh HVĐTQ của bột nhôm. Ảnh HVĐTQ của bột titan điôxit. Khuôn ép mẫu và mẫu sau ép. Giản đồ thiêu kết mẫu compozit nền Al-Ti cốt hạt Al2O3 in-situ.

Máy nghiền hành tinh NQM – 4. Tang và bi nghiền. Máy ép thủy lực. Nhiễu xạ kế tia X Rigaku, Smart Lab.

Thiết bị phân tích tổ chức bằng hiển vi quang học. HVĐTQ, JSM7001FD. Thiết bị đo độ cứng HV (Vickers HMV-1 tester). Cân phân tích.

Giản đồ nhiễu xạ tia X hỗn hợp bột sau nghiền của hệ vật liệu 52 AlTi3/Al2O3. Ảnh HVĐTQ hỗn hợp với thời gian nghiền khác nhau của hệ vật liệu 53 AlTi3/Al2O3. Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 1 giờ nghiền, thiêu kết ở 750oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 3 giờ nghiền, thiêu kết ở 750oC.

Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 3 giờ nghiền, thiêu kết 750oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 3 giờ 57 nghiền, thiêu kết ở 750oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 5 giờ nghiền, thiêu kết ở 750oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 750oC.

Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ 60 nghiền, thiêu kết ở 750oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 5 giờ nghiền, thiêu kết ở 650oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 650oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ 63 nghiền, thiêu kết ở 650oC.

Giản đồ nhiễu xạ tia X compozit 5 giờ nghiền, thiêu kết ở 850oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 850oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ 65 nghiền, thiêu kết ở 850oC Hình 4. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết 850oC.

Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 5 giờ 67 nghiền, thiêu kết ở 850oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3. Giản đồ nhiễu xạ tia X hệ vật liệu AlTi/Al2O3 7 giờ nghiền. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi/Al2O3 7 giờ nghiền, thiêu kết 850oC.

Phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi/Al2O3 7 giờ nghiền, 70 thiêu kết ở 850oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền. Ảnh HVĐTQ mẫu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền và thiêu kết ở 650oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ 72 nghiền và thiêu kết ở ở 650oC.

Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền và thiêu kết ở 73 750oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ 74 nghiền và thiêu kết ở 750oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 6 giờ nghiền và thiêu kết ở 74 850oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 8 giờ nghiền.

Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X mẫu AlTi3/Al2O3 8 giờ nghiền 75 và thiêu kết ở 750oC. Bản đồ phổ phân tán năng lượng tia X hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 8 giờ 76 nghiền và thiêu kết ở 850oC. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3 nghiền 8 giờ. Ảnh HVĐTQ hệ vật liệu AlTi3/Al2O3.

Mối quan hệ giữa độ xốp và thời gian nghiền của compozit Al- 78 Ti/Al2O3. Ảnh HVĐTQ rỗ khí hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 3 giờ nghiền, thiêu kết ở 79 750oC. Mối quan hệ giữa độ xốp và nhiệt độ thiêu kết của compozit Al- 80 Ti/Al2O3. Ảnh HVĐTQ vết lõm do mũi đâm tạo ra khi đo độ cứng của compozit 82 Al-Ti/Al2O3.

Mối quan hệ giữa độ cứng và thời gian nghiền của compozit Al- 83 Ti/Al2O3. Mối quan hệ giữa độ cứng và nhiệt độ thiêu kết của compozit Al- 84 Ti/Al2O3. Ảnh HVĐTQ vết nứt do mũi đâm tạo ra khi đo độ dai phá hủy của 85 compozit Al-Ti/Al2O3. Ảnh hưởng của thời gian nghiền đến độ dai phá hủy của compozit 86 Al-Ti/Al2O3.

Ảnh HVĐTQ vết nứt do mũi đâm tạo ra khi đo độ dai phá hủy của 87 hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ nghiền, thiêu kết ở 750oC. Ảnh HVĐTQ sự lan truyền vết nứt của hệ vật liệu Al3Ti/Al2O3 5 giờ 88 nghiền, thiêu kết ở 750oC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thanh Bình (2021). Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-vat-lieu-compozit-nen-alt-hat-al2o3-in-situ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền AlTi cốt hạt Al2O3 in situ nhằm tạo ra vật liệu mới với tính chất cơ học và nhiệt độ cao cải tiến.

Luận án "Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ" thuộc chuyên ngành Vật liệu và Công nghệ đúc. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu compozit nền Al-Ti hạt Al2O3 in-situ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter