Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βtcp βtcpsr pha tạp eu
Nghiên cứu chế tạo và đánh giá toàn diện tính chất quang của vật liệu ha haf βt. Khám phá đặc tính độc đáo, mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ.
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu quang HA/β-TCP và ứng dụng
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Tác giả:
- Hoàng Như Vân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu quang HA β TCP và ứng dụng
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo và khảo sát tính chất quang học của các vật liệu trên nền Hydroxyapatite (HA) và beta-Tricalcium Phosphate (β-TCP). Đây là các vật liệu sinh học tương thích cao, có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Việc pha tạp các ion đất hiếm như Eu, Dy, Mn, Er giúp tạo ra các vật liệu phát quang hiệu suất cao. Các hợp chất này mang lại khả năng phát quang mạnh mẽ, mở ra nhiều ứng dụng mới. Mục tiêu là hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu, thành phần pha tạp và tính chất quang. Các vật liệu Hafni và hợp chất Hafnium khác cũng cho thấy triển vọng trong nghiên cứu vật liệu quang, nhưng trọng tâm chính của tài liệu này là các hệ HA và β-TCP pha tạp.
1.1. Vật liệu huỳnh quang chứa đất hiếm
Vật liệu phát quang chứa các ion đất hiếm có cấu tạo vỏ điện tử đặc biệt. Các ion này thể hiện tính chất quang học độc đáo. Sự tách mức năng lượng của ion đất hiếm dẫn đến các phổ phát xạ đặc trưng. Điều này tạo cơ sở cho việc điều chỉnh màu sắc và cường độ phát quang. Phát quang truyền năng lượng giữa các ion cũng là cơ chế quan trọng. Phổ hấp thụ và phổ phát xạ của Eu3+, Eu2+, Dy3+, Mn2+ được khảo sát chi tiết.
1.2. Cấu trúc và tính chất nền HA β TCP
Hydroxyapatite (HA) và beta-Tricalcium Phosphate (β-TCP) là các vật liệu sinh học quan trọng. Cả hai đều có cấu trúc tinh thể riêng biệt. HA có công thức Ca10(PO4)6(OH)2, còn β-TCP là Ca3(PO4)2. Chúng được sử dụng rộng rãi trong y sinh học. Khi được pha tạp, các vật liệu này có thể biến đổi tính chất quang. Tính chất quang của vật liệu HA-F:Eu, β-TCP:Eu,Mn, HA:Eu,Dy, HA/β-TCP:Er được tổng quan.
1.3. Cơ chế phát quang ion đất hiếm
Phát quang của ion đất hiếm trong nền HA và β-TCP liên quan đến sự chuyển mức năng lượng điện tử. Khi ion đất hiếm hấp thụ năng lượng, điện tử chuyển lên mức cao hơn. Sau đó, điện tử trở về mức năng lượng thấp hơn, phát ra photon. Các yếu tố như nồng độ pha tạp, cấu trúc nền, và điều kiện môi trường ảnh hưởng đến hiệu suất và cường độ phát quang. Việc hiểu cơ chế giúp tối ưu hóa vật liệu. Phát quang từ các ion như Eu2+, Eu3+, Dy3+, Mn2+ mang lại các bước sóng phát xạ khác nhau.
II. Quy trình chế tạo vật liệu huỳnh quang chính
Quá trình chế tạo vật liệu huỳnh quang là bước then chốt. Luận án tập trung vào phương pháp đồng kết tủa để tổng hợp các vật liệu nền HA và β-TCP pha tạp ion đất hiếm. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và độ đồng đều của pha tạp. Việc lựa chọn các tiền chất và điều kiện phản ứng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc và tính chất quang của sản phẩm cuối cùng. Từ đó, các vật liệu với tính chất quang học mong muốn được tạo ra, bao gồm cả những vật liệu có tiềm năng cho các ứng dụng đặc biệt.
2.1. Phương pháp đồng kết tủa hiệu quả
Phương pháp đồng kết tủa được ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp vật liệu nano. Nó cho phép kết tủa đồng thời nhiều ion từ dung dịch. Điều này đảm bảo sự phân bố đồng đều của các ion pha tạp. Quy trình bao gồm chuẩn bị dung dịch tiền chất, điều chỉnh pH và nhiệt độ. Kết quả là vật liệu có kích thước hạt nhỏ, đồng nhất, tăng cường tính chất quang học. Đây là một phương pháp tổng hợp vật liệu được ưu tiên.
2.2. Tổng hợp các hệ vật liệu HA và β TCP
Luận án trình bày chi tiết các bước tổng hợp. Vật liệu HA-F:Eu được chế tạo bằng cách pha tạp europi và fluor. Các hệ HA:Eu, Dy cũng được tổng hợp. Vật liệu β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn cũng được nghiên cứu. Ngoài ra, vật liệu HA/β-TCP:Er và HA/β-TCP-Sr:Er cũng nằm trong phạm vi. Mỗi loại vật liệu có quy trình tổng hợp riêng biệt. Điều này đảm bảo sự kiểm soát tối đa các thông số. Các hợp chất Hafnium tương tự cũng có thể được tổng hợp bằng phương pháp này.
2.3. Kỹ thuật thực nghiệm khảo sát vật liệu
Các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để khảo sát tính chất vật liệu. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) giúp xác định thành phần nguyên tố. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Phương pháp khảo sát hình thái và kích thước hạt (TEM/FESEM) được dùng. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các liên kết hóa học. Các phương pháp khảo sát tính chất quang của vật liệu bao gồm đo phổ hấp thụ, phổ phát xạ, phổ kích thích huỳnh quang, và độ truyền qua quang học. Chúng hỗ trợ đánh giá chiết suất của vật liệu.
III. Nghiên cứu cấu trúc vật liệu HA F Eu và HA Eu Dy
Phân tích cấu trúc là bước quan trọng để hiểu vật liệu. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để xác định cấu trúc tinh thể và hình thái của vật liệu HA-F:Eu và HA:Eu, Dy. Sự thay đổi trong cấu trúc nền do pha tạp và điều kiện nhiệt độ được khảo sát kỹ lưỡng. Hiểu biết về cấu trúc giúp tối ưu hóa tính chất quang. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các ion đất hiếm được tích hợp vào mạng tinh thể của vật liệu, đồng thời ảnh hưởng đến hiệu suất phát quang. Các hợp chất Hafnium cũng thường được phân tích cấu trúc tương tự để hiểu các tính chất của chúng.
3.1. Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X XRD
Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định pha và độ tinh thể. Kết quả XRD của hệ vật liệu HA-F:Eu và HA:Eu,Dy được phân tích. Các pic nhiễu xạ đặc trưng cho pha hydroxyapatite được quan sát. Sự thay đổi của các pic cho thấy ảnh hưởng của flo và các ion đất hiếm. Điều này xác nhận sự hình thành cấu trúc tinh thể mong muốn. Phân tích XRD hỗ trợ việc đánh giá độ tinh khiết của vật liệu. Sự dịch chuyển pic hoặc thay đổi cường độ phản ánh sự thay đổi cấu trúc mạng tinh thể.
3.2. Khảo sát hình thái bề mặt và kích thước hạt
Ảnh TEM và FESEM cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Kết quả phân tích ảnh TEM của hệ vật liệu HA-F:Eu cho thấy hạt có kích thước nano. Hệ vật liệu HA:Eu, Dy cũng được khảo sát bằng TEM. Hình thái hạt có thể ảnh hưởng đến tính chất quang học của vật liệu. Kích thước hạt nhỏ thường tăng cường khả năng phát quang. Điều này giúp tối ưu hóa bề mặt tiếp xúc và phân bố pha tạp.
3.3. Phân tích liên kết và thành phần vật liệu FTIR EDS
Phổ FTIR được sử dụng để xác định các nhóm chức và liên kết hóa học. Kết quả phân tích phổ FTIR của hệ vật liệu HA-F:Eu cho thấy các dao động đặc trưng của nhóm phosphate và hydroxyl. Phổ EDS cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố. Kết quả phân tích phổ EDS của hệ vật liệu HA-F:Eu xác nhận sự hiện diện của Eu và F. Điều này khẳng định việc pha tạp thành công các nguyên tố này vào nền HA. Phân tích này cũng giúp đánh giá độ đồng đều của sự phân bố.
IV. Tính chất quang học của hệ HA F Eu và HA Eu Dy
Tính chất quang học là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu này. Phổ huỳnh quang, phổ kích thích và sự phụ thuộc vào các điều kiện chế tạo được khảo sát chi tiết. Các kết quả cung cấp thông tin quan trọng về hiệu suất phát quang, bước sóng phát xạ và cơ chế chuyển năng lượng. Việc điều chỉnh các thông số như nồng độ pha tạp, nhiệt độ ủ mẫu, và pH cho phép tối ưu hóa các đặc tính phát quang của vật liệu. Hiểu rõ tính chất quang học giúp mở rộng tiềm năng ứng dụng của các vật liệu này, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu phát quang hiệu quả.
4.1. Phổ huỳnh quang và ảnh hưởng của nồng độ pha tạp
Phổ huỳnh quang của hệ HA-F:Eu được đo ở các nồng độ flo khác nhau. Cường độ phát quang phụ thuộc vào nồng độ flo ủ nhiệt. Nồng độ flo tối ưu giúp tăng cường tính chất quang của vật liệu. Tương tự, sự phụ thuộc cường độ huỳnh quang của các mẫu bột HA:Dy, Eu vào nồng độ Dy pha tạp được nghiên cứu. Việc pha tạp Eu và Dy tạo ra các đỉnh phát xạ đặc trưng. Điều này cho thấy khả năng điều khiển màu sắc phát quang. Phổ phát xạ thể hiện rõ sự chuyển mức năng lượng của các ion đất hiếm.
4.2. Tối ưu hóa điều kiện chế tạo nhiệt độ pH
Các điều kiện chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang học. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến tính chất quang của vật liệu được khảo sát. Nhiệt độ cao hơn có thể cải thiện độ tinh thể và cường độ phát quang. Ảnh hưởng của pH đến tính chất quang của vật liệu cũng được nghiên cứu. Phổ phát xạ của vật liệu ủ trong môi trường khử (H2/Ar) cũng được phân tích. Các điều kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất phát quang. Tối ưu hóa là cần thiết để đạt độ truyền qua quang học và chiết suất mong muốn.
4.3. Phổ kích thích huỳnh quang và cơ chế phát quang
Phổ kích thích huỳnh quang của vật liệu HA-F:Eu và HA:Eu, Dy được phân tích. Phổ kích thích cung cấp thông tin về các bước sóng hấp thụ hiệu quả nhất. Nó giúp hiểu rõ cơ chế kích thích phát quang. Sự chuyển năng lượng giữa các ion đất hiếm cũng được làm sáng tỏ. Ví dụ, sự truyền năng lượng từ Dy sang Eu. Các kết quả này góp phần xây dựng mô hình phát quang chính xác. Đây là cơ sở để thiết kế vật liệu phát quang tiên tiến.
V. Cấu trúc và tính chất quang hệ β TCP Mn Eu
Nghiên cứu mở rộng sang vật liệu nền β-TCP pha tạp Mn và Eu, Mn. Các tính chất cấu trúc và quang học của các hệ này được đánh giá tương tự như các hệ HA. Việc tìm hiểu cách các ion pha tạp ảnh hưởng đến nền β-TCP là cần thiết. Đặc biệt là những thay đổi về hiệu suất phát quang và đặc trưng phổ. Các vật liệu này có thể có ứng dụng khác biệt so với các vật liệu nền HA. Đây là một bước tiến trong việc phát triển đa dạng các loại vật liệu phát quang sinh học. Hợp chất Hafnium cũng có thể được xem xét trong các nền phosphate khác.
5.1. Phân tích cấu trúc XRD của β TCP doped
Phổ XRD của các mẫu bột β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn được phân tích. Các giản đồ XRD xác nhận sự hình thành pha β-TCP. Các pic nhiễu xạ đặc trưng được quan sát rõ ràng. Việc pha tạp Mn và Eu không làm thay đổi đáng kể cấu trúc nền. Tuy nhiên, có thể có sự dịch chuyển nhỏ của các pic do thay thế ion. Điều này cho thấy các ion pha tạp được tích hợp thành công vào mạng tinh thể β-TCP. Phân tích này đảm bảo chất lượng cấu trúc của vật liệu.
5.2. Khảo sát hình thái vật liệu FESEM
Ảnh FESEM của vật liệu β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn được chụp. Hình thái và kích thước hạt của vật liệu được đánh giá. Các hạt thường có dạng hình cầu hoặc dạng que. Kích thước hạt có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện tổng hợp. Phân tích FESEM cung cấp thông tin về độ đồng đều của vật liệu. Nó cũng giúp nhận diện bất kỳ sự kết tụ nào của hạt. Hình thái hạt có thể ảnh hưởng đến tính chất quang học.
5.3. Phổ huỳnh quang và phổ kích thích PL PLE
Phổ PL và PLE của hệ β-TCP:Mn được đo đạc. Sự phát quang đặc trưng của ion Mn2+ trong nền β-TCP được quan sát. Phổ PL và PLE của hệ β-TCP:Eu,Mn cũng được khảo sát. Các phổ này cho thấy sự tương tác giữa Eu và Mn. Sự truyền năng lượng giữa Eu và Mn có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến màu sắc và hiệu suất phát quang. Việc nghiên cứu chi tiết phổ này giúp hiểu rõ cơ chế phát quang trong vật liệu β-TCP pha tạp.
VI. Tiềm năng ứng dụng và phát triển vật liệu phát quang
Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc chế tạo và tính chất mà còn hướng đến các ứng dụng thực tiễn của vật liệu phát quang. Các vật liệu HA và β-TCP pha tạp ion đất hiếm có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Từ y sinh đến quang điện tử, khả năng phát quang mạnh mẽ và điều chỉnh được của chúng mở ra những hướng đi mới. Việc tiếp tục nghiên cứu, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của vật liệu sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa các ứng dụng này. Sự phát triển vật liệu Hafni và các hợp chất liên quan cũng là một hướng đi triển vọng trong tương lai.
6.1. Ứng dụng trong y sinh và quang điện tử
Vật liệu HA và β-TCP có tính tương thích sinh học cao. Chúng được sử dụng trong cấy ghép xương. Khi được pha tạp, chúng có thể hoạt động như chất đánh dấu sinh học. Phát quang của chúng giúp theo dõi các quá trình sinh học. Trong quang điện tử, các vật liệu này có thể ứng dụng trong màn hình hiển thị. Chúng cũng có thể dùng làm cảm biến quang. Độ truyền qua quang học và chiết suất của chúng là những yếu tố quan trọng trong ứng dụng này. Vật liệu Hafni cũng có thể có tiềm năng trong các ứng dụng quang điện tử.
6.2. Hướng nghiên cứu vật liệu Hafni và hợp chất liên quan
Ngoài các hệ HA và β-TCP, nghiên cứu về các vật liệu khác cũng quan trọng. Vật liệu Hafni (HfO2) và hợp chất Hafnium đang thu hút sự chú ý. Chúng có thể được sử dụng trong các thiết bị điện tử và quang học. Tính chất quang học của hợp chất Hafnium có thể được điều chỉnh bằng cách pha tạp. Phổ hấp thụ và phát xạ của chúng cần được khảo sát. Việc tổng hợp vật liệu Hafni với tính chất quang đặc biệt là một hướng nghiên cứu tiềm năng. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng vật liệu phát quang.
6.3. Tối ưu hóa hiệu suất và độ bền vật liệu
Để ứng dụng thực tế, hiệu suất phát quang cần được tối ưu hóa. Độ bền của vật liệu dưới các điều kiện khác nhau cũng rất quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của môi trường. Ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm và bức xạ. Việc cải thiện phương pháp chế tạo có thể tăng cường hiệu suất. Phát triển các lớp phủ bảo vệ cũng là một hướng đi. Điều này đảm bảo vật liệu giữ được tính chất quang học lâu dài. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc đạt được độ ổn định cao nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 TM. Tập thể hướng dẫn Người cam đoan i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin chân thành bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến thầy TS.
Phạm Hùng Vượng và cô TS. Nguyễn Thị Kim Liên đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng khoa học trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cảm ơn thầy cô đã dành nhiều thời gian và tâm huyết, hỗ trợ về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS.
Nguyễn Duy Hùng đã hướng dẫn các phép đo huỳnh quang, các thầy cô Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ đã đóng góp ý kiến để luận án được hoàn thành tốt hơn. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến các Anh/Chị Nghiên cứu sinh đã giúp đỡ, trao đổi kiến thức trong suốt quá trình tác giả làm nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ và các anh chị trong gia đình, những ngườn luôn động viên, hỗ trợ về tài chính và tinh thần, giúp tôi có thể hoàn thành tốt nhất công việc của mình.
Tác giả luận án Hoàng Như Vân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN……………………………………………………………………………i LỜI CẢM ƠN………………………………………………….ii MỤC LỤC………………………………………………………………………………… iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xvii MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án.
5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU HUỲNH QUANG, TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU HA/β-TCP PHA TẠP. Vật liệu phát quang chứa đất hiếm. Cấu tạo vỏ điện tử và tính chất quang của ion đất hiếm. Sự tách mức năng lượng của ion đất hiếm.
Phát quang truyền năng lượng. Huỳnh quang của các ion Eu3+, Eu2+, Dy3+, Mn2+. Tổng quan về vật liệu huỳnh quang trên cơ sở nền HA/β-TCP. Cấu trúc của và tính chất của hydroxyapatite (HA/β-TCP).
Tính chất quang của vật liệu HA-F:Eu. Tính chất quang của vật liệu β-TCP:Eu, Mn. Tính chất quang của vật liệu HA:Eu, Dy. Tính chất quang của vật liệu HA/β-TCP:Er.
Kết luận chương 1. 40 CHƯƠNG 2 QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Quy trình chế tạo vật liệu huỳnh quang trên cơ sở mạng nền HA bằng phương pháp đồng kết tủa. Phương pháp đồng kết tủa……………………………………………………… 42 2.
Tổng hợp vật liệu HA-F:Eu. Tổng hợp vật HA:Eu, Dy ……………………. Tổng hợp vật liệu β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn……. Tổng họp vật liệu HA/β-TCP:Er và HA/β-TCP-Sr:Er………………………… 47 2.
Các phương pháp thực nghiệm khảo sát tính chất của vật liệu. Phương pháp khảo sát hình thái và kích thước hạt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS). Phương pháp xác định liên kết trong vật liệu bằng phổ hồng ngoại (FTIR).
Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Các phương pháp khảo sát tính chất quang của vật liệu. 49 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU HA-xF:Eu và HA:Eu, Dy. Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD).
Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của hệ vật liệu HA-F:Eu. Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của hệ vật liệu HA:Eu,Dy……………………………………………………………………………… 55 iv 3.3 Kết quả nghiên cứu cấu trúc hình thái bề mặt của vật liệu. Kết quả phân tích ảnh TEM của hệ vật liệu HA-F:Eu. Kết quả phân tích ảnh TEM và phổ EDS của hệ vật liệu HA:Eu, Dy.
Kết quả phân tích phổ FTIR của hệ vật liệu HA-F:Eu. Kết quả phân tích phổ EDS của hệ vật liệu HA-F:Eu. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ HA-F:Eu. Phổ huỳnh quang của vật liệu theo nồng độ flo ủ nhiệt ở 150 oC.
Ảnh hưởng của nồng độ flo đến tính chất quang của vật liệu. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến tính chất quang của vật liệu…………… …. Ảnh hưởng của pH đến tính chất quang của vật liệu. Phổ phát xạ của vật liệu ủ trong môi trường khử (H2/Ar).
Phổ kích thích huỳnh quang của vật liệu HA-F:Eu………………………………69 3. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ HA:Eu, Dy. Sự phụ thuộc cường độ huỳnh quang của các mẫu bột HA:Dy, Eu vào nồng độ Dy pha tạp. Sự phụ thuộc cường độ huỳnh quang của các mẫu bột HA:Dy, Eu vào thời gian ủ nhiệt.
Sự phụ thuộc cường độ PL của các mẫu bột HA:Dy, Eu vào nhiệt độ ủ mẫu. Phổ kích thích huỳnh quang của vật liệu HA:Eu, Dy……………………………75 3. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn.
Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ XRD của các mẫu bột β-TCP:Mn. Phổ XRD của các mẫu bột β-TCP:Eu, Mn. Kết quả phân tích ảnh FESEM.
Ảnh FESEM của vật liệu β-TCP:Mn. Ảnh FESEM của mẫu β-TCP:Eu, Mn. Kết quả phân tích phổ EDS. Kết quả đo phổ huỳnh quang.
Phổ PL và PLE của hệ β-TCP:Mn. Phổ PL và PLE của hệ β-TCP:Eu,Mn. Kết luận chương 4………………………………………………………………… …98 CHƯƠNG 5 NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU HA/β-TCP:Er và HA/β-TCP-Sr:Er. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và hình thái của hệ vật liệu HA/β-TCP:Er và HA/β-TCP- Sr:Er.
Kết quả nghiên cứu cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Kết quả đo giản đồ XRD đối với hệ vật liệu HA/β-TCP-Sr:Er. Kết quả phân tích hình thái bề mặt mẫu bằng ảnh FESEM. Kết quả phân tích thành phần hóa học bằng phổ EDS.
Kết quả nghiên cứu tính chất quang. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ vật liệu HA/β-TCP:Er. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ vật liệu HA/β-TCP-Sr:Er. Kết luận chương 5.
115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 117 TÀI LỆU THAM KHẢO. 118 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt λem Emission Wavelength Bước sóng phát xạ λex Excitation Wavelength Bước sóng kích thích ∆E Transition Energy Năng lượng chuyển tiếp Ev Valence band edge Năng lượng đỉnh vùng hóa trị E Energy Năng lượng Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt EDS Energy dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X FESEM Field emission scanning electron Hiển vi điện tử quét phát xạ trường microscopy TEM Transmission electron microscopy Hiển vi điện tử truyền qua IR Infrared Hồng ngoại FWHM Full-width half –maximum Nữa bề rộng dải phổ LED Light emitting diode Điốt phát quang PL Photoluminescence spectrum Phổ quang huỳnh quang PLE Photoluminescence excitation spectrum Phổ kích thích huỳnh quang NUV Near –Ultraviolet Tử ngoại gần NIR Near- Infrared Hồng ngoại gần RE Rare Earth Đất hiếm XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X WLED White light emitting diode Điốt phát quang ánh sáng trắng HA Hydroxyapatite Hydroxyapatit β-TCP β-Tricalcium phosphate Tricanxi phốt phát vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Giản đồ mức năng lượng của các ion RE3+ 8 Hình 1.
Mô hình tách mức năng lượng lớp 4f 10 Hình 1. Sự chồng chập giữa phổ PLE của Eu2+ và phổ PL của Ce3+ 11 Hình 1. Sơ đồ mô tả sự truyền năng lượng từ Ce3+ đến Tb3+ 12 Hình 1. Phổ kích thích của ion Eu3+ 13 Hình 1.
Các mức năng lượng của ion Eu2+ và Eu3+ 14 Hình 1. Tách mức năng lượng 5d trong trường tinh thể 16 Hình 1. Giản đồ mức năng lượng của ion Dy3+ 18 Hình 1. Các mức năng lượng của Mn2+ 19 Hình 1.
Cấu trúc của tinh thể HA:(a) Vị trí của Ca1 hình trụ và Ca2 trục xoáy; 20 (b) Vị trí của Ca trong HA;(c) Mạng tinh thể hydroxyapatite nhìn theo trục c; (d và e) Số phối trí và vị trí các nguyên tử xung quanh Ca1 và Ca2 Hình 1. Các nguyên tử và nhóm nguyên tử có thể thay thế vào các vị trí của HA 22 Hình 1. Cấu trúc và số phối trí của các nguyên tử Ca trong Ca3(PO4)2 , (a) Ca1, 23 (b) Ca2,(c) Ca3, (d) Ca4, (e) Ca5 Hình 1. Các dạng tồn tại của tinh thể HA, (a) dạng hình que, b) dạng hình trụ, (c) 24 dạng hình cầu, (d) dạng hình sợi, (e) dạng hình vảy, (f) dạng hình kim Hình 1.
Công thức cấu tạo của HA 25 Hình 1. (A) Phổ XRD của HA-F:Eu, (B) ảnh TEM, (C) Phổ PL của HA-F:Eu 27 Hình 1. Phổ PL của HA:Eu và HA-F:Eu 28 Hình 1. Phổ hấp thụ của chlorophyll thực vật 30 Hình 1.
(A)- Phổ PL của Ca3(PO4)2:Eu2+, Mn2+ theo các nồng độ Mn khác nhau. (A) Sự chồng chập giữa phổ PL của β-TCP:Eu2+ và phổ PLE của β- 33 TCP:Mn2+, hình nhỏ là phổ PL của β-TCP:Mn2+. (B) Phổ PL của β- viii TCP:Eu2+, Mn2+, hình chèn nhỏ là sự phụ thuộc cường độ phổ PL theo nồng độ Mn2+ và Eu2+ Hình 1. (E) Phổ PL của Ca2Sr(PO4)2:Eu2+, Mn2+ theo nồng độ Mn2+ Hình 1.
(A) Phổ PL và PLE của Ca3(PO4)2:Eu; (B) Phổ PL và PLE của 35 Ca3(PO4)2:Eu, Dy Hình 1. Phổ PL và PLE của:(a) Ca3(PO4)2:Eu2+; (b) Ca3(PO4)2:Dy3+; (c) 37 Ca3(PO4)2:Eu2+, Dy3+ Hình 1. Phổ hấp thụ của vật liệu HA:Er 39 Hình 1. Phổ phát xạ của vật liệu HA:Er 39 Hình 2.
Sơ đồ tổng hợp các hệ vật liệu theo phương pháp đồng kết tủa 44 Hình 2. Quy trình nâng nhiệt lò nung (a), (b) hệ khí và lò nung mẫu trong các môi 45 trường khác nhau Hình 2. Thiết bị FESEM-JEOL/JSM-7600F tích hợp đo FESEM và EDS tại Viện 49 Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Hệ đo huỳnh quang (Nanolog, Horiba Jobin Yvon) nguồn kích thích là 50 đèn Xenon công suất 450W tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST), Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Hình 3.
Phổ XRD của vật liệu HA-xF:0,3Eu sấy sơ bộ ở 150 oC, (A):x=0%, 52 (B):x=0,2%, (C): x=0,3%, (D):x=0,5%, (E):pH=6, (F): pH=8, (G): pH=12, (A, B, C, D):pH =10, ( *:HA/Β-TCP). Phổ XRD của mẫu bột HA-xF:0,3Eu, (M0): x = 0% sấy sơ bộ ở 150 oC, 53 (M0.4): ủ nhiệt ở 900 oC trong môi trường không khí, thời gian 2 giờ, (*:HA, ≠: β-TCP). Phổ XRD của các mẫu bột: (A) HA:Eu, (B) HA:Eu, 0.5Dy, (C) H:Eu, 55 1Dy, (D) HA:Eu, 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Như Vân (2017). Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-va-tinh-chat-quang-cua-vat-lieu-ha-haf-tcp-tcpsr-pha-tap-eu-er-dy-va-mn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo và đánh giá toàn diện tính chất quang của vật liệu ha haf βt. Khám phá đặc tính độc đáo, mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βt" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.