Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp điện tổ hợp pzt polym
Luận án: Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp điện tổ hợp pzt polyme luận án tiến sĩ vật lý. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tổng quan vật liệu áp điện & tổ hợp PZT-Polyme
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Đỗ Phương Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tổng quan vật liệu áp điện tổ hợp PZT Polyme
Tài liệu này trình bày tổng quan sâu rộng về vật liệu áp điện, nền tảng cho nhiều công nghệ tiên tiến. Hiện tượng áp điện, khả năng chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng và ngược lại, được giải thích chi tiết. Các loại vật liệu áp điện phổ biến được phân loại, bao gồm gốm áp điện (như PZT) và polyme áp điện (như PVDF). Vật liệu áp điện tổ hợp PZT-Polyme đóng vai trò quan trọng. Chúng kết hợp ưu điểm của cả hai loại: hiệu suất áp điện cao của gốm và tính linh hoạt, độ bền cơ học của polyme. Nghiên cứu vật liệu tổ hợp này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Việc chế tạo vật liệu tổ hợp PZT-Polyme tối ưu là trọng tâm. Cấu trúc vật liệu, tính chất điện môi và tính chất cơ học của chúng được đặc trưng kỹ lưỡng. Đây là bước đệm cho việc phát triển các thiết bị hiệu quả hơn.
1.1. Hiện tượng và các loại vật liệu áp điện cơ bản
Hiện tượng áp điện là khả năng tạo ra điện tích khi chịu tác động cơ học. Ngược lại, vật liệu cũng biến dạng khi có điện trường. Các vật liệu áp điện được phân thành gốm áp điện và polyme áp điện. Gốm áp điện, điển hình là PZT, có hệ số áp điện cao. Polyme áp điện, như PVDF, nổi bật về tính linh hoạt và khả năng chế tạo màng mỏng. Sự kết hợp giữa gốm và polyme tạo ra vật liệu tổ hợp. Vật liệu áp điện này sở hữu đặc tính độc đáo, phù hợp cho nhiều ứng dụng.
1.2. Vật liệu áp điện tổ hợp PZT Polyme Ưu điểm tiềm năng
Vật liệu áp điện tổ hợp PZT-Polyme kế thừa ưu điểm từ cả hai thành phần. PZT cung cấp hiệu suất áp điện vượt trội. Polyme mang lại độ bền, tính dẻo, và khối lượng nhẹ. Vật liệu tổ hợp này có thể chế tạo thành các hình dạng phức tạp. Chúng phù hợp cho cảm biến, bộ truyền động, và các thiết bị y sinh. Khả năng tùy chỉnh tính chất vật lý của vật liệu tổ hợp là một lợi thế lớn. Nghiên cứu vật liệu này giúp tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng.
1.3. Phương pháp thiết kế vật liệu áp điện tổ hợp hiệu quả
Thiết kế vật liệu áp điện tổ hợp đòi hỏi sự cân bằng giữa các tính chất. Cấu trúc vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Các phương pháp thiết kế tập trung vào tối ưu hóa phân bố pha gốm trong nền polyme. Mục tiêu là đạt được hệ số áp điện cao, tính bền cơ học tốt. Các kiểu thiết kế biến tử cũng được xem xét. Điều này đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Chế tạo vật liệu tổ hợp PZT-Polyme hiệu quả là yếu tố then chốt.
II. Kỹ thuật chế tạo vật liệu PZT Polyme tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật chế tạo vật liệu PZT-Polyme. Hai phương pháp chính được sử dụng là quay điện (electrospinning) và ép nóng (hot pressing). Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng, phù hợp với các yêu cầu cấu trúc và tính chất vật liệu khác nhau. Kỹ thuật quay điện cho phép tổng hợp màng vật liệu polyme và vật liệu tổ hợp dạng sợi nano. Điều này tạo ra cấu trúc vật liệu đặc biệt với tỷ lệ diện tích bề mặt lớn. Phương pháp ép nóng được sử dụng để tạo ra các khối vật liệu tổ hợp có mật độ cao hơn. Quy trình chế tạo vật liệu được tối ưu hóa. Điều này nhằm kiểm soát cấu trúc vi mô và các tính chất vật lý của sản phẩm cuối cùng. Các thử nghiệm chế tạo vật liệu được tiến hành với sự kiểm soát chặt chẽ. Từ đó đảm bảo chất lượng và độ lặp lại của mẫu nghiên cứu.
2.1. Chế tạo màng PZT PVDF bằng kỹ thuật quay điện
Kỹ thuật quay điện là phương pháp hiệu quả để chế tạo màng vật liệu. Màng vật liệu tổ hợp PZT-PVDF được tổng hợp qua quá trình này. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị dung dịch tiền chất. Sau đó, dung dịch được phun qua điện trường cao. Điều này tạo ra các sợi nano mịn. Các sợi này lắng đọng tạo thành màng polyme áp điện. Kỹ thuật quay điện cho phép kiểm soát tốt kích thước và hướng của sợi. Cấu trúc vật liệu dạng sợi nano có thể tăng cường tính chất vật lý. Đặc biệt là tính chất điện môi và cơ học của vật liệu.
2.2. Phương pháp ép nóng Hot Pressing cho vật liệu PZT PVDF
Phương pháp ép nóng được áp dụng để chế tạo vật liệu tổ hợp PZT-PVDF. Kỹ thuật này sử dụng nhiệt độ và áp suất cao. Các hạt gốm PZT được phân tán trong ma trận polyme PVDF. Sau đó, hỗn hợp được nén ép dưới điều kiện kiểm soát. Phương pháp này giúp tăng mật độ vật liệu. Nó cũng cải thiện độ bám dính giữa các pha. Quy trình chế tạo đảm bảo vật liệu có tính đồng nhất cao. Kết quả là vật liệu tổ hợp có tính chất cơ học và tính chất điện môi ổn định.
2.3. Tổng hợp vật liệu áp điện composite hiệu suất cao
Mục tiêu là tổng hợp vật liệu áp điện composite với hiệu suất cao. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật chế tạo vật liệu cho phép tối ưu hóa. Các quy trình chế tạo vật liệu được tinh chỉnh. Điều này nhằm đạt được sự phân tán đồng đều của pha gốm PZT trong nền polyme. Kết quả là tạo ra vật liệu tổ hợp có tính chất áp điện vượt trội. Quá trình tổng hợp vật liệu được theo dõi kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của vật liệu áp điện composite.
III. Khảo sát tính chất vật lý của vật liệu PZT Polyme
Nghiên cứu vật liệu PZT-Polyme bao gồm khảo sát toàn diện các tính chất vật lý. Cấu trúc vật liệu được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Các tính chất điện môi, bao gồm hằng số điện môi và tổn hao điện môi, được đo đạc chính xác. Tính chất điện áp điện, như hệ số áp điện, cũng được đánh giá. Ngoài ra, tính chất cơ học của vật liệu, bao gồm độ bền kéo và độ cứng, cũng là trọng tâm. Việc nghiên cứu vật liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các kết quả này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu áp điện tổ hợp. Tính chất vật lý của vật liệu quyết định ứng dụng cuối cùng.
3.1. Nghiên cứu cấu trúc và hình thái của vật liệu tổ hợp
Cấu trúc vật liệu PZT-Polyme được phân tích chi tiết. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể của PZT. Nó cũng kiểm tra sự hình thành các liên kết mới. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh về hình thái bề mặt. Sự phân bố của hạt gốm PZT trong ma trận polyme được quan sát. Điều này giúp hiểu rõ sự tương tác giữa các thành phần. Cấu trúc vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý vật liệu.
3.2. Đánh giá tính chất điện môi và điện của PZT Polyme
Tính chất điện môi của vật liệu PZT-Polyme được đánh giá kỹ lưỡng. Hằng số điện môi và tổn hao điện môi được đo ở các tần số khác nhau. Các kết quả cho thấy khả năng lưu trữ năng lượng điện. Chúng cũng chỉ ra sự hao phí năng lượng trong vật liệu. Tính chất áp điện của vật liệu được xác định thông qua các phép đo điện. Nghiên cứu này giúp xác định hiệu suất chuyển đổi năng lượng của vật liệu áp điện tổ hợp. Tính chất điện môi là yếu tố quyết định hiệu suất thiết bị.
3.3. Khảo sát tính chất cơ học và độ bền vật liệu
Tính chất cơ học của vật liệu tổ hợp PZT-Polyme là yếu tố quan trọng. Độ bền kéo, độ đàn hồi và độ cứng của vật liệu được khảo sát. Các thử nghiệm cơ học đánh giá khả năng chịu lực của vật liệu. Độ bền vật liệu là yếu tố cần thiết cho các ứng dụng thực tế. Đặc biệt là trong các thiết bị chịu tác động cơ học. Việc tối ưu hóa tính chất cơ học đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
IV. Tổng hợp màng PVDF và keo dẫn điện sợi nano bạc
Phần này mô tả chi tiết quá trình tổng hợp các thành phần phụ trợ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo vật liệu áp điện tổ hợp hiệu quả. Màng Polyme PVDF và PVDF pha tạp được chế tạo bằng các kỹ thuật phun. Điều này bao gồm việc sử dụng thiết bị quay điện E-HUSC-02. Thiết bị này giúp tạo ra màng mỏng với cấu trúc đồng đều. Nghiên cứu vật liệu cũng bao gồm việc chế tạo keo dẫn điện. Keo này được tổng hợp từ dung dịch sợi nano bạc (AgNWs). Sợi nano bạc có độ dẫn điện cao. Nó cũng có tính linh hoạt, lý tưởng cho các ứng dụng điện tử. Quy trình chế tạo và khảo sát tính chất đặc trưng của sợi nano Ag được trình bày. Sau đó, việc tổng hợp màng dẫn polyme từ sợi nano bạc được thực hiện. Đây là bước quan trọng để tạo ra các điện cực linh hoạt cho vật liệu áp điện.
4.1. Chế tạo và đặc trưng màng Polyme PVDF và pha tạp
Màng Polyme PVDF là thành phần nền quan trọng. Nó được chế tạo bằng kỹ thuật quay điện. Quy trình này cho phép kiểm soát độ dày và cấu trúc màng. Màng PVDF pha tạp cũng được tổng hợp. Các chất pha tạp giúp cải thiện tính chất điện môi hoặc cơ học của polyme. Cấu trúc vật liệu và hình thái bề mặt màng PVDF được đặc trưng. Điều này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của màng.
4.2. Tổng hợp và khảo sát sợi nano bạc để tạo keo dẫn
Sợi nano bạc (AgNWs) được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học. Các tính chất đặc trưng của sợi nano Ag được khảo sát. Điều này bao gồm kích thước, hình dạng và độ tinh khiết. Sợi nano bạc được sử dụng để chế tạo keo dẫn điện. Keo này có độ dẫn điện cao. Nó cũng duy trì tính linh hoạt. Vật liệu này phù hợp để tạo các lớp điện cực trong thiết bị áp điện. Tổng hợp vật liệu sợi nano là một bước quan trọng.
4.3. Ứng dụng keo dẫn điện trong thiết bị áp điện
Keo dẫn điện từ sợi nano bạc có nhiều ứng dụng. Nó được dùng để tạo các điện cực linh hoạt cho vật liệu áp điện tổ hợp. Khả năng dẫn điện tốt và tính linh hoạt là ưu điểm chính. Điều này giúp cải thiện hiệu suất của các thiết bị cảm biến và bộ truyền động. Nghiên cứu vật liệu keo dẫn điện mở ra nhiều hướng phát triển mới.
V. Ứng dụng tiềm năng vật liệu áp điện mô phỏng thiết bị
Vật liệu áp điện tổ hợp PZT-Polyme có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong các cảm biến áp suất, gia tốc và rung động. Vật liệu này cũng phù hợp cho bộ truyền động vi mô. Các thiết bị vi cơ điện tử (MEMS) là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng. Để tối ưu hóa thiết kế, mô phỏng biến tử dạng bimorph được thực hiện. Việc mô phỏng giúp dự đoán hiệu suất của vật liệu và thiết bị. Nó cũng hỗ trợ việc tinh chỉnh cấu trúc và vật liệu. Nghiên cứu vật liệu này hướng tới việc phát triển các thiết bị hiệu quả cao, kích thước nhỏ gọn. Các kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu giá trị. Chúng giúp định hướng cho quá trình chế tạo vật liệu và ứng dụng thực tế. Đây là bước cần thiết để đưa vật liệu áp điện từ phòng thí nghiệm vào thực tiễn.
5.1. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu áp điện tổ hợp
Vật liệu áp điện tổ hợp PZT-Polyme mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Chúng được sử dụng trong y tế (cảm biến siêu âm, cấy ghép). Chúng cũng có mặt trong công nghiệp (cảm biến lực, máy phát năng lượng). Tính linh hoạt và độ bền cao là ưu điểm. Điều này giúp vật liệu này phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu vật liệu tiếp tục khám phá các lĩnh vực ứng dụng mới.
5.2. Mô phỏng biến tử áp điện dạng bimorph
Mô phỏng là công cụ quan trọng để tối ưu hóa thiết kế. Biến tử áp điện dạng bimorph được mô phỏng chi tiết. Phân tích phần tử hữu hạn (FEM) được sử dụng. Điều này giúp dự đoán phản ứng cơ điện của biến tử. Các thông số vật liệu và cấu trúc được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối ưu. Kết quả mô phỏng định hướng cho việc chế tạo vật liệu thực tế.
5.3. Phát triển thiết bị vi cơ điện tử MEMS từ composite
Vật liệu áp điện tổ hợp PZT-Polyme rất phù hợp cho MEMS. Chúng cho phép chế tạo các cảm biến và bộ truyền động siêu nhỏ. Các thiết bị MEMS có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Điều này bao gồm điện tử tiêu dùng, y sinh, và tự động hóa. Việc phát triển các thiết bị này tận dụng tối đa các tính chất vật lý của vật liệu. Composite áp điện là chìa khóa cho thế hệ MEMS tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐỖ PHƯƠNG ANH CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU ÁP ĐIỆN TỔ HỢP PZT - POLYME LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HUẾ - 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐỖ PHƯƠNG ANH CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU ÁP ĐIỆN TỔ HỢP PZT - POLYME Ngành : Vật lý chất rắn Mã số : 9440104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Văn Chương 2. Võ Thanh Tùng HUẾ - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện tại Khoa Điện, Điện tử & Công nghệ Vật liệu, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Văn Chương và PGS.
Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Đỗ Phương Anh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện luận án, ngoài nỗ lực của bản thân, tác giả còn nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu, cả về vật chất lẫn tinh thần. Trước hết, xin bày tỏ tình cảm biết ơn sâu sắc nhất đến tập thể cán bộ hướng dẫn: TS. Trương Văn Chương và PGS.
Võ Thanh Tùng, những người Thầy luôn dành trọn trí tuệ, tâm sức của mình để hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án tiến sĩ và chương trình đào tạo. Tác giả gửi lời cảm ơn đến Ban Chủ nhiệm, các cán bộ, giảng viên của Khoa Điện, Điện tử & Công nghệ Vật liệu, trực tiếp là Bộ môn Vật lý Chất rắn (Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế) đã tạo mọi điều kiện để luận án này được hoàn thành. Xin chân thành cảm ơn BGH Trường THPT Trần Cao Vân, Tp Quy Nhơn, Bình Định về sự ủng hộ vật chất và tinh thần trong suốt thời gian nghiên cứu sinh. Tác giả tỏ lòng biết ơn đến các Nghiên cứu sinh của Bộ môn Vật lý, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, các đồng hữu, anh chị em về những tình cảm tốt đẹp, sự giúp đỡ vô tư trong những lúc tác giả khó khăn nhất.
Cuối cùng, xin dành lời cảm ơn đặc biệt đến ba, mẹ và người thân về sự hy sinh cao cả cho tác giả trên bước đường tìm kiếm tri thức khoa học, là động lực to lớn thôi thúc tác giả hoàn thành luận án này. Thành phố Huế, năm 2020 Tác giả luận án ii DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa ADP Ammonium dihydrogen phosphate AgNWs Silver Nanowires: Sợi nano bạc BBT Ba0,7Bi0.2TiO3 BCT Ba1 - xCaxTiO3 BCZT Ba0,85Ca0,15Zr0,1Ti0,9O3 BT BaTiO3 BZT BaZrxTi1 – xO3 CM Comsol Multiphysics CNTs Carbon Nanotubes CTHH Công thức Hóa học CNTs-PVDF (Polyvinylidene Fluoride) pha tạp (Carbon Nanotubes) DMF Dimethyl Formamide đvtđ Đơn vị tùy định EG Ethylene Glycol (C6H6O2) ES Electrospinning FEM Finite Element Method: Phương pháp phần tử hữu hạn FTIR Máy quang phổ hồng ngoại FWHM Full Width at Half Maximum: Độ bán rộng GO Graphene Oxide GO-PVDF (Polyvinylidene Fluoride) pha tạp (Graphite Oxide) HP Hot Pressing ITO Oxit Thiếc Indi KBT K0,5Bi0,5TiO3 KNN K0,5Na0,5NbO3 KNN-LS KNN pha tạp LiSbO3 KNN-LT KNN pha tạp LiTaO3 iii LBT Li0,5Bi0,5TiO3 MEMS Micro-Electromechanical Systems: Hệ vi cơ điện tử MPB Morphotropic Phase Boundary: Biên pha hình thái học PEO Poly Ethylene Oxide PMN Pb(Mg1/3Nb2/3)O3 PMN-PT Pb(Mg1/3Nb2/3)O3 pha tạp PbTiO3 PT-BF 0.02)O3 PZN Pb(Zn1/3Nb2/3)O3 PZN-PT Pb(Zn1/3Nb2/3)O3 pha tạp PbTiO3 PVDF Polyvinylidene Fluoride PZT-PVDF Tổ hợp (Polyvinylidene fluoride) với (Lead zirconate titanate) PZT Lead zirconate titanate PNR(s) Polar Nanoregion(s): (Các) vùng phân cực vi mô PPT Polymorphic Phase Transition: Chuyển pha đa hình PZT5A Pb0.024O3 PZT5A-PVDF Pb0.024O3 trong Polyvinylidene Fluoride P(VDF-TrFE) Poly (Vinylidene Fluoridetrifluoride) P(VDF-Tefe) Poly (Vinylidene Fluoride Tetrafluoroethylene) UV-Vis Máy quang phổ tử ngoại khả kiến P(VDCN-VAC) Poly (Vinylidene Xyanua Vinylacetate) PVP Polyvinyl Pyrolidon (C6H9NO)n SEM Scanning Electron Microscope: Hiển vi điện tử quét XRD X-Ray Diffraction: Nhiễu xạ tia X iv MỤC LỤC trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC KÝ HIỆU .iii MỤC LỤC.v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. CÁC LOẠI VẬT LIỆU ÁP ĐIỆN. VẬT LIỆU ÁP ĐIỆN TỔ HỢP. Các phương thức thiết kế chế tạo vật liệu áp điện kiểu tổ hợp.
Các kiểu thiết kế biến tử. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU SỢI NANO VÀ KEO DẪN ĐIỆN. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THIẾT BỊ VÀ TỔNG HỢP MÀNG VẬT LIỆU PVDF, PVDF PHA TẠP.
Các kĩ thuật phun và một số ứng dụng. Chế tạo thiết bị quay điện E-HUSC-02. Chế tạo màng vật liệu tổ hợp. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO KEO DẪN ĐIỆN TỪ DUNG DỊCH SỢI NANO BẠC.
Nghiên cứu chế tạo và khảo sát một số tính chất đặc trưng của sợi nano Ag. Tổng hợp màng dẫn polyme từ sợi nano bạc. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP PZT5A-PVDF.
CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN CỦA MÀNG TỔ HỢP PZT5A- PVDF BẰNG KĨ THUẬT QUAY ĐIỆN. Chế tạo màng vật liệu tổ hợp PZT-PVDF bằng kỹ thuật quay điện. Nghiên cứu tính chất vật lý của màng tổ hợp PZT5A-PVDF. CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN CỦA TỔ HỢP PZT5A-PVDF BẰNG PHƯƠNG PHÁP ÉP NÓNG.
Quy trình chế tạo. Nghiên cứu tính chất vật lý của tổ hợp PZT5A-PVDF bằng kỹ thuật HP. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. MÔ PHỎNG BIẾN TỬ DẠNG BIMORPH VÀ THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG TRONG HỆ THỐNG CHUYỂN ĐỔI NĂNG LƯỢNG.
PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN CHO BẢN ÁP ĐIỆN NHIỀU LỚP. Phương pháp phần tử hữu hạn cho môi trường áp điện. Phương pháp phần tử hữu hạn cho các bản áp điện nhiều lớp. MÔ PHỎNG TRẠNG THÁI DAO ĐỘNG CỦA TẤM ÁP ĐIỆN BẰNG PHẦN MỀM CM.
Giới thiệu chung về phần mềm CM. Thiết lập bài toán mô phỏng cho biến tử áp điện trong môi trường COMSOL Multiphysics. Một số kết quả phân tích trạng thái dao động của tấm biến tử áp điện bằng phương pháp phần tử hữu hạn, sử dụng chương trình CM. ỨNG DỤNG TRONG CÁC THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỔI.
Xây dựng thí nghiệm xác định vận tốc trong chuyển động. Thiết kế biến tử kiểu Bimorph và Bimorph hỗn hợp trên nền gốm PZT5A. Thiết kế bộ chuyển đổi năng lượng dựa trên nền gốm PZT5A, bimorph dạng tấm 5 lớp phức hợp. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Những tính chất của các loại gốm áp điện khác nhau.
Các thuộc tính liên quan đến đầu dò dưới nước điển hình của PVDF. Các tính chất vật liệu của các polyme áp điện. Hằng số điện môi tương đối (εr), hệ số áp điện (d33, g33) và suất Young của vật liệu tổ hợp. Giá trị EC, Pr của màng CNTs-PVDF với các nồng độ CNTs khác nhau và độ gia tăng kết tinh ở 2 phương pháp: cán màng (A) và quay điện (B).
Kí hiệu mẫu đối với vật liệu GO-PVDF. Giá trị EC và Pr của P16 và P16-G7. Bảng tổng hợp hóa chất cần sử dụng, nguồn gốc, công thức hóa học (CTHH) và vai trò của chúng tương ứng. Kí hiệu mẫu và giá trị điện trở của màng dẫn điện.
Các thông số của biến tử áp điện PZT5A. Kí hiệu mẫu của tổ hợp PZT5A-PVDF bằng PPQĐ. Giá trị EC (kV/cm) và Pr (µC/cm2) của màng PZT5A-PVDF. Kí hiệu mẫu của tổ hợp PZT5A-PVDF ép nóng.
Các giá trị ρ (g/dm3), P (%), εr, d33 (pC/N), g33 (Vm/N) theo tỉ lệ khối lượng PZT5A khác nhau. Tính sắt điện của tổ hợp PZT5A-PVDF sử dụng phương pháp ép nóng. So sánh các giá trị cộng hưởng thu được từ thực nghiệm và FEM của tấm gốm áp điện PZT5A. So sánh các giá trị cộng hưởng thu được từ thực nghiệm và FEM của tấm áp điện PVDF.
Thông số kích thước các vật liệu của tấm bimorph 3 lớp. So sánh các giá trị cộng hưởng thu được từ thực nghiệm và FEM .111 của bimorph dạng tấm 3 lớp phức hợp. So sánh các giá trị cộng hưởng thu được từ thực nghiệm và FEM của bimorph dạng tấm 5 lớp phức hợp. Thông số d33 sau khi thiết kế dạng Bimorph hỗn hợp của các hệ gốm.121 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Cấu trúc tinh thể perovskite lý tưởng dạng ABO3. Giản đồ pha của PbZrO3-PbTiO3. Mối liên hệ giữa nồng độ PbZrO3 với các hệ số liên kết và hệ số áp điện. Sự khác biệt về mức độ âm của một nguồn thu hình trụ rỗng được chế tạo từ các vật liệu PZT khác nhau.
Cấu trúc các pha tinh thể khác nhau của PVDF. Sự chuyển đổi giữa các pha cơ bản của PVDF. Hệ số phẩm chất (FOM - dhgh) của các loại vật liệu tổ hợp áp điện. Các kiểu liên kết giữa gốm và polyme trong vật liệu tổ hợp hai pha.
Minh họa 3 mô hình kết nối tiêu biểu của vật liệu tổ hợp. Biến tử thiết kế kiểu Moonie. Các cách thiết kế biến tử (a), và các dạng biến tử Cymbal khác nhau (b). Cách thiết kế unimorph (a), tấm chuyển năng luợng PZT và sử dụng trong đế giày (b, c), thiết bị thu và phát sóng gắn trên chim (d), tấm phát điện sợi vải nano (e).
Hệ thống các biến tử (sona) 2072 để thu/phát tín hiệu, tấn công và phòng thủ được trang bị trên tàu ngầm. Các khối cơ bản của thiết bị quay điện. Quan sát đầu kim tiêm có bán kính r = 100 µm, đầu giọt và góc nón α ≈ 49o (a), hình chụp đầu phun của thiết bị E-HUSC tại Trường ĐHKH Huế (b). Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu của công nghệ quay điện.
Một số phương án thiết kế khác nhau của thiết bị quay điện. (a) Ảnh các sợi định hướng song song thu được giữa hai điện cực song song. Giọt nước trên bề mặt lá tre (b), và trên tấm Si được phủ các sợi nanô PVB (c), Ảnh SEM của các sợi nanô PVB (d) và Ảnh AFM của dãy sợi (e). (a) Hình ảnh tổ ong; (b) Mô phỏng quá trình phun điện tạo sợi; Ảnh SEM của sợi nanô chế tạo bằng quay điện ở các điều kiện khác nhau: (c) PVA, nồng độ 6%, 22 kV, trên các màng plastic; (d) PEO, nồng độ 16%, 19 kV, trên đế Al; (e) PAN, nồng độ 2%, 22 kV, trên đế Al.
Cấu tạo của máy phát áp điện và vi cấu trúc của các sợi PZT. Ảnh FE-SEM của màng NFN (a) PAA/PVA và (b) PAA, (c) hàm thay đổi tần số của cảm biến QCM phủ chất đa điện phân với suất tải của lớp phủ 600 Hz theo viii RH, (d) sự phụ thuộc vào sự thay đổi tần số của cảm biến với RH (20÷95 %) và đường thể hiện thời gian xác định thu được từ (a) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Phương Anh (2020). Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-va-nghien-cuu-cac-tinh-chat-vat-ly-cua-vat-lieu-ap-dien-to-hop-pzt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp điện tổ hợp pzt polyme luận án tiến sĩ vật lý. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu áp đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.