Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài cbn liên kết kim loại

Luận án: Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài cbn liên kết kim loại bằng phương pháp mạ điện la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng Quan Đá Mài CBN & Kỹ Thuật Mạ Điện Chuyên Sâu
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng Quan Đá Mài CBN Kỹ Thuật Mạ Điện Chuyên Sâu

Nghiên cứu tập trung vào đá mài CBN liên kết kim loại bằng phương pháp mạ điện. Đá mài CBN là dụng cụ cắt gọt quan trọng. Vật liệu CBN (Cubic Boron Nitride) có độ cứng vượt trội. Độ cứng đá mài cao giúp mài vật liệu cứng hiệu quả. Đá mài CBN ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Phân loại đá mài CBN gồm đơn lớp và đa lớp. Đá mài CBN đơn lớp liên kết kim loại bằng mạ điện là trọng tâm nghiên cứu. Cấu trúc đá mài bao gồm hạt mài và chất kết dính đá mài. Đặc tính hạt mài CBN quyết định hiệu suất mài. Kích thước hạt mài ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Phương pháp mạ điện tạo lớp liên kết kim loại. Kỹ thuật này gắn hạt mài CBN lên bề mặt đá. Khái niệm mạ điện bao gồm sự hình thành lớp phủ. Lớp phủ kim loại mạ trên catốt tạo ra chất kết dính đá mài. Thành phần chất điện ly quan trọng cho quá trình. Lớp mạ composite chứa cả kim loại và hạt mài. Kỹ thuật tạo lớp mạ composite cần kiểm soát chặt chẽ. Các nhân tố như mật độ dòng, nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình mạ điện. Công nghệ chế tạo đá mài bằng mạ điện đảm bảo liên kết chắc chắn. Nghiên cứu về đá mài CBN phát triển mạnh mẽ. Nhiều công trình trong và ngoài nước tập trung vào tối ưu hóa. Các nghiên cứu nước ngoài tập trung vào cải thiện hiệu suất cắt gọt. Tối ưu hóa chất kết dính đá mài là mục tiêu chính. Nghiên cứu trong nước cũng chú trọng công nghệ chế tạo đá mài. Việc này hướng đến nâng cao chất lượng sản phẩm. Giới hạn nghiên cứu của đề tài tập trung vào mạ điện CBN. Mục tiêu là tạo ra đá mài với khả năng cắt gọt tối ưu.

1.1. Khái niệm và Đặc điểm Đá Mài CBN

Đá mài CBN là dụng cụ cắt gọt có độ cứng cao. Hạt mài CBN là thành phần chính. Chúng mang lại khả năng mài vật liệu cứng hiệu quả. Cấu trúc đá mài gồm hạt mài và chất kết dính đá mài. Đặc tính hạt mài CBN quyết định năng lực cắt. Kích thước hạt mài tác động đến độ nhám bề mặt chi tiết mài. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

1.2. Nền tảng Kỹ thuật Mạ Điện cho Đá Mài

Kỹ thuật mạ điện dùng để tạo lớp liên kết kim loại. Lớp này giữ hạt mài CBN trên bề mặt đá. Quá trình mạ điện tạo lớp phủ kim loại trên catốt. Thành phần chất điện ly quyết định chất lượng. Lớp mạ composite kết hợp kim loại và hạt mài. Các yếu tố như mật độ dòng, nhiệt độ ảnh hưởng quá trình mạ. Công nghệ chế tạo đá mài bằng mạ điện đòi hỏi sự chính xác.

1.3. Tình hình nghiên cứu chế tạo đá mài CBN

Nghiên cứu về đá mài CBN đang phát triển. Nhiều công trình tập trung vào hiệu suất cắt gọt. Chất kết dính đá mài được tối ưu hóa liên tục. Nghiên cứu trong nước chú trọng công nghệ chế tạo đá mài. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh. Đề tài giới hạn nghiên cứu vào mạ điện CBN. Việc này nhằm đạt khả năng cắt gọt tốt nhất.

II. Vật Liệu và Phương Pháp Nghiên Cứu Đá Mài CBN

Nghiên cứu sử dụng vật liệu thí nghiệm được lựa chọn cẩn thận. Hạt mài CBN phù hợp được chuẩn bị. Các hóa chất dùng trong dung dịch mạ cũng được lựa chọn. Kim loại mạ chủ yếu là Niken (Ni). Thiết bị chuyên dụng hỗ trợ quá trình nghiên cứu. Mẫu và vật liệu cần đạt tiêu chuẩn nhất định. Hóa chất phải đảm bảo độ tinh khiết. Việc này đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác. Đặc tính lớp mạ composite Ni-CBN được kiểm tra chi tiết. Xác định thành phần hóa học của lớp mạ. Mật độ phân bố hạt mài trên bề mặt được đo đạc. Quan sát bằng kính hiển vi quang học cho cái nhìn tổng thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Hệ số phân bố quy ước KPBQU được tính toán. Chiều dày lớp mạ cũng được đo và tính toán. Các phương pháp này đánh giá chất lượng chất kết dính đá mài. Khả năng cắt gọt của đá mài chế tạo được đánh giá. Độ nhám bề mặt chi tiết mài là chỉ tiêu quan trọng. Hệ số mài (G-ratio) được sử dụng để định lượng hiệu suất. Quy hoạch thực nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng các thông số công nghệ. Các thông số như mật độ dòng, tốc độ quay được chọn. Phương pháp nghiên cứu bao gồm mã hóa và lập ma trận thí nghiệm. Xử lý số liệu khoa học giúp rút ra kết luận. Kiểm tra khả năng cắt là bước cuối cùng và quan trọng.

2.1. Vật liệu và Hóa chất thí nghiệm

Vật liệu thí nghiệm bao gồm hạt mài CBN và hóa chất mạ. Kim loại Niken thường dùng làm chất kết dính đá mài. Các hóa chất cần có độ tinh khiết cao. Việc này đảm bảo độ chính xác cho quá trình mạ điện. Thiết bị chuyên dụng hỗ trợ mọi bước thí nghiệm.

2.2. Phương pháp xác định Đặc tính Lớp Mạ Composite

Đặc tính lớp mạ composite Ni-CBN được phân tích. Thành phần hóa học và mật độ phân bố hạt mài được xác định. Kính hiển vi quang học và điện tử quét được sử dụng. Chúng giúp quan sát cấu trúc và đo chiều dày lớp mạ. Các phương pháp này đánh giá chất lượng chất kết dính đá mài hiệu quả.

2.3. Đánh giá Khả năng Cắt Gọt và Quy hoạch Thí nghiệm

Khả năng cắt gọt của đá mài được đánh giá. Độ nhám bề mặt và hệ số mài (G-ratio) là các chỉ tiêu chính. Quy hoạch thực nghiệm giúp nghiên cứu ảnh hưởng các thông số. Mã hóa và lập ma trận thí nghiệm được áp dụng. Việc này hỗ trợ kiểm tra khả năng cắt và xử lý số liệu khoa học.

III. Chế Tạo và Đánh Giá Chất Lượng Thiết Bị Mạ Điện

Thiết bị thí nghiệm cần đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt. Thông số kỹ thuật của thiết bị phải chính xác. Lựa chọn mô hình thí nghiệm phù hợp với mục tiêu. Việc này đảm bảo quá trình mạ điện ổn định. Thiết bị cần có khả năng kiểm soát tốt các yếu tố. Yếu tố như nhiệt độ, dòng điện, tốc độ quay. Công nghệ chế tạo đá mài phụ thuộc vào chất lượng thiết bị. Thiết bị được đánh giá chất lượng kỹ lưỡng. Thử nghiệm đánh giá với chi tiết mạ quay và đứng yên. Kiểm tra ảnh hưởng của vị trí bề mặt khi mạ. Việc này đến sự phân bố của hạt mài. Mật độ hạt mài cần được đồng đều. Đánh giá chung về thiết bị bao gồm độ tin cậy. Thiết bị hoạt động ổn định trong suốt quá trình. Tối ưu hóa vị trí mạ cải thiện sự phân bố hạt. Sự đồng đều của hạt mài ảnh hưởng trực tiếp. Điều này tác động đến hiệu suất cắt gọt. Chất lượng bề mặt đá mài cần được kiểm soát. Mục tiêu là đạt được mật độ hạt mài mong muốn. Công nghệ chế tạo đá mài cần sự chính xác. Các thử nghiệm giúp xác định điều kiện tối ưu.

3.1. Yêu cầu kỹ thuật và Lựa chọn Thiết bị Mạ

Thiết bị mạ điện cần có thông số kỹ thuật chính xác. Việc lựa chọn mô hình thí nghiệm phải phù hợp. Điều này đảm bảo ổn định quá trình mạ điện. Thiết bị cần kiểm soát tốt các yếu tố như nhiệt độ, dòng điện. Công nghệ chế tạo đá mài đòi hỏi thiết bị chất lượng cao.

3.2. Kiểm tra và Đánh giá Chất lượng Thiết bị

Thiết bị được đánh giá chất lượng kỹ lưỡng. Thử nghiệm với chi tiết mạ quay và đứng yên. Việc này kiểm tra ảnh hưởng vị trí mạ đến phân bố hạt mài. Mật độ hạt mài cần đồng đều. Đánh giá tổng thể về độ tin cậy và sự ổn định của thiết bị.

3.3. Tối ưu hóa vị trí mạ và sự phân bố hạt

Tối ưu hóa vị trí mạ cải thiện sự phân bố hạt mài. Sự đồng đều hạt ảnh hưởng trực tiếp hiệu suất cắt gọt. Chất lượng bề mặt đá mài được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt mật độ hạt mài mong muốn. Các thử nghiệm giúp xác định điều kiện tối ưu cho công nghệ chế tạo đá mài.

IV. Chế Tạo và Đánh Giá Hiệu Suất Cắt Gọt Đá Mài CBN

Cấu trúc bề mặt đá mài CBN đơn lớp rất quan trọng. Liên kết kim loại bằng mạ điện tạo độ bền. Đặc điểm đá mài CBN bao gồm hạt mài và chất kết dính đá mài. Yêu cầu đối với đá mài chế tạo bằng mạ điện nghiêm ngặt. Đá cần có độ cứng đá mài cao và liên kết chắc chắn. Mô hình hóa liên kết của hạt mài với chất kết dính được thực hiện. Mật độ của hạt mài và sự phân bố ảnh hưởng lớn. Tiến trình công nghệ chế tạo lớp bề mặt đá mài được mô tả. Các bước bao gồm chuẩn bị phôi, quá trình mạ. Kiểm soát các thông số mạ là thiết yếu. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng lớp mạ composite Ni-CBN được xác định. Chất lượng lớp mạ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ đá mài. Công nghệ chế tạo đá mài phải đảm bảo độ chính xác. Nhiều yếu tố công nghệ ảnh hưởng sự phân bố hạt mài. Mật độ dòng điện là yếu tố quan trọng. Tốc độ quay của chi tiết mạ (catốt) cũng có tác động. Thời gian mạ composite ảnh hưởng đến số lượng hạt. Nhiệt độ dung dịch mạ cần được kiểm soát chặt. Ảnh hưởng đồng thời của đa yếu tố được nghiên cứu. Việc này giúp tối ưu hóa công nghệ chế tạo đá mài. Đánh giá khả năng cắt gọt bao gồm kiểm tra độ nhám bề mặt và tốc độ mài vật liệu (MRR).

4.1. Cấu trúc và Yêu cầu Bề mặt Đá Mài CBN

Cấu trúc bề mặt đá mài CBN đơn lớp liên kết mạ điện cần chắc chắn. Yêu cầu đối với đá mài bao gồm độ cứng đá mài cao. Hạt mài phải được liên kết bền vững với chất kết dính đá mài. Mật độ và phân bố hạt mài ảnh hưởng lớn. Việc này tác động trực tiếp đến hiệu suất cắt gọt của đá mài.

4.2. Tiến trình Công nghệ Chế tạo Lớp Bề mặt

Tiến trình chế tạo lớp bề mặt đá mài bao gồm nhiều bước. Quá trình mạ cần kiểm soát thông số chặt chẽ. Chất lượng lớp mạ composite Ni-CBN được đánh giá. Lớp mạ tốt nâng cao tuổi thọ đá mài. Công nghệ chế tạo đá mài phải đảm bảo độ chính xác cao.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến Sự phân bố Hạt mài

Nhiều yếu tố ảnh hưởng sự phân bố hạt mài. Mật độ dòng, tốc độ quay, thời gian và nhiệt độ mạ là quan trọng. Nghiên cứu xác định ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố này. Việc này giúp tối ưu công nghệ chế tạo đá mài. Từ đó, nâng cao hiệu suất cắt gọt và kiểm tra khả năng cắt.

V. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chế Tạo Đá Mài CBN Bền Vững

Các thông số công nghệ ảnh hưởng đáng kể đến phân bố hạt. Mật độ dòng điện, tốc độ quay, thời gian mạ là chính. Nhiệt độ dung dịch mạ cũng có vai trò quan trọng. Kết quả thí nghiệm xác định phương trình hồi quy. Phương trình này mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố. Từ đó, xác định được điều kiện tối ưu để chế tạo đá mài. Sự phân bố hạt đồng đều nâng cao hiệu suất cắt gọt. Khả năng cắt gọt của đá mài được đánh giá thực tế. Các thông số mài như độ nhám bề mặt được đo. Tốc độ mài vật liệu (MRR) là chỉ tiêu chính. Mài mòn đá mài cũng được ghi nhận. Tuổi thọ đá mài được đánh giá qua các thử nghiệm. Việc này xác định hiệu suất mài tổng thể. Kiểm tra khả năng cắt cung cấp dữ liệu quan trọng. Có mối liên kết chặt chẽ giữa thông số chế tạo và hiệu suất mài. Tối ưu hóa công nghệ chế tạo đá mài dẫn đến cải thiện. Cải thiện tuổi thọ đá mài và tốc độ mài vật liệu. Sản phẩm đá mài CBN chất lượng cao là mục tiêu cuối cùng. Việc này mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

5.1. Ảnh hưởng của thông số công nghệ đến phân bố hạt

Các thông số như mật độ dòng, tốc độ quay, thời gian mạ ảnh hưởng phân bố hạt. Nhiệt độ dung dịch mạ cũng có vai trò. Phương trình hồi quy xác định mối quan hệ giữa chúng. Việc này giúp tìm điều kiện tối ưu cho công nghệ chế tạo đá mài. Phân bố hạt đồng đều nâng cao hiệu suất cắt gọt.

5.2. Đánh giá Khả năng Cắt Gọt thực tế

Khả năng cắt gọt của đá mài được đánh giá thực tế. Độ nhám bề mặt, tốc độ mài vật liệu (MRR) là chỉ tiêu chính. Mài mòn đá mài và tuổi thọ đá mài cũng được theo dõi. Việc này cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu suất mài. Kiểm tra khả năng cắt toàn diện là bắt buộc.

5.3. Liên kết giữa thông số chế tạo và Hiệu suất mài

Thông số chế tạo có liên kết chặt chẽ với hiệu suất mài. Tối ưu hóa công nghệ chế tạo đá mài cải thiện tuổi thọ đá mài. Đồng thời, tốc độ mài vật liệu cũng tăng lên. Sản phẩm đá mài CBN chất lượng cao mang lại hiệu quả. Việc này đóng góp vào sự phát triển kỹ thuật và kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài cbn liên kết kim loại bằng phương pháp mạ điện la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập- Tự do- Hạnh phúc *** LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Trần Thị Vân Nga Nơi công tác: Bộ môn Công nghệ giao thông – Khoa Cơ khí Trường đại học Giao thông vận tải Tên đề tài luận án: “Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài CBN liên kết kim loại bằng phương pháp mạ điện”. Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí - Mã số 62.03 Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác mà không có tôi tham gia. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Trần Thị Vân Nga ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các Quý Thầy đã tham gia giảng dạy, đào tạo trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

NCS cũng chân thành cảm ơn Thầy/Cô trong các hội đồng đánh giá nghiên cứu sinh đã có những góp ý về chuyên môn để luận án được hoàn thiện hơn. Đặc biệt, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Trương Hoành Sơn và PGS. Trần Vĩnh Hưng đã tận tình hướng dẫn, động viên để hoàn thành luận án.

NCS xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Đức Hùng đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án này. NCS xin chân thành cám ơn các Cán bộ, Thầy ở Trung tâm đào tạo, Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Cơ khí đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. NCS xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và Thầy/Cô tại trường Đại học Giao thông vận tải đã hỗ trợ, tạo điều kiện thời gian, vật chất để NCS có thể hoàn thành luận án của mình.

Cuối cùng, NCS chân thành cảm ơn sự hỗ trợ về vật chất và động viên tinh thần của những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Trần Thị Vân Nga iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH. x DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐÁ MÀI CBN VÀ CÔNG NGHỆ MẠ ĐIỆN.

Quá trình mài, đá mài CBN và đá mài CBN đơn lớp. Quá trình mài. Đá mài – thành phần và cấu trúc. Đặc điểm của hạt mài CBN.

Các phương pháp chế tạo đá mài CBN. Đá mài CBN đa lớp (đá mài phổ thông). Đá mài CBN đơn lớp. Chế tạo đá mài bằng phương pháp mạ điện.

Khái niệm về phương pháp mạ điện. Sự hình thành lớp phủ kim loại mạ trên catốt. Thành phần chất điện ly. Lớp mạ composite và cấu tạo.

Kỹ thuật tạo lớp mạ composite. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình mạ điện. Ứng dụng phương pháp mạ điện để hình thành cầu liên kết của đá. Vật liệu chất dính kết.

Dung dịch mạ. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước .Tình hình nghiên cứu trong nước. Giới hạn nghiên cứu của đề tài.

35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 36 CHƯƠNG 2 VẬT LIỆU THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu, hóa chất và thiết bị. Mẫu và vật liệu:.

Hóa chất và thiết bị. Phương pháp xác định đặc tính lớp mạ composite Ni-CBN. Xác định thành phần hóa học. Xác định mật độ phân bố hạt mài trên bề mặt.

Quan sát trên kính hiển vi quang học. Quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét. Xác định hệ số phân bố quy ước KPBQU. Xác định chiều dày lớp mạ.

Tính toán chiều dày lớp mạ. Đo chiều dày lớp mạ. Đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài chế tạo. Nhám bề mặt chi tiết mài.

Hệ số mài. Quy hoạch thực nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến sự phân bố hạt trong lớp mạ composite Ni-CBN. Chọn các thông số nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Mã hóa và lập ma trận thí nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu. 52 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 52 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG THIẾT BỊ MẠ.

Yêu cầu và thông số kỹ thuật của thiết bị thí nghiệm. Thông số kỹ thuật của thiết bị. Lựa chọn mô hình thí nghiệm. Đánh giá chất lượng thiết bị.

Ảnh hưởng của vị trí bề mặt khi mạ đến sự phân bố của hạt mài. Thử nghiệm đánh giá chất lượng thiết bị với chi tiết mạ quay và chi tiết mạ đứng yên. Đánh giá chung về thiết bị. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

65 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CẮT GỌT CỦA ĐÁ MÀI .1 Cấu trúc của bề mặt đá mài CBN đơn lớp liên kết kim loại bằng phương pháp mạ điện. Đặc điểm của đá mài CBN. Yêu cầu đối với đá mài chế tạo bằng phương pháp mạ điện. Yêu cầu chung đối với đá mài chế tạo bằng phương pháp mạ điện.

Mô hình hóa liên kết của hạt mài với chất dính kết của đá mài chế tạo bằng phương pháp mạ điện. Mật độ của hạt mài và sự phân bố của hạt mài trên bề mặt của đá. Tiến trình công nghệ chế tạo lớp bề mặt đá mài. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng lớp mạ composite Ni-CBN.

Ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến sự phân bố của hạt mài khi chế tạo đá mài bằng phương pháp mạ điện. Ảnh hưởng của mật độ dòng đến sự phân bố của hạt mài. Ảnh hưởng của tốc độ quay của chi tiết mạ (catốt). Ảnh hưởng của thời gian mạ composite.

Ảnh hưởng của nhiệt độ dung dịch mạ. Ảnh hưởng đồng thời của đa yếu tố đến sự phân bố của hạt mài trong lớp mạ. Kế hoạch thí nghiệm đồng thời ba yếu tố. Kết quả thí nghiệm.

Xác định phương trình hồi quy (PTHQ). Đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài chế tạo. Quan sát cầu liên kết sau khi chế tạo. Đánh giá độ bền của cầu liên kết.

Đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài chế tạo. Hệ số mài. Nhám bề mặt chi tiết gia công. Đánh giá chung.

118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 118 KẾT LUẬN CHUNG. 120 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

122 PHẦN PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBN Cubic Boron Nitride - Bo nitrit lập phương HBN Hexagonal Boron Nitride – Bo nitrit cấu trúc lục giác FEPA Federation of European Producers of Abrasives- Hiệp hội sản xuất hạt mài châu Âu. DIN Deutsches Institut für Normung - Tiêu chuẩn Đức JIS Japanese Industrial Standards - Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản GOST Tiếng nga: ГОСТ (Государственный стандарт) - Tiêu chuẩn Liên Xô FEM Finite Element Method - Phương pháp phần tử hữu hạn RSM Response Surface Methodology - Phương pháp phản ứng bề mặt EDX Energy-dispersive X-ray spectroscopy- Phổ tán xạ năng lượng tia X GE General Electric- Công ty General Electric HEG High Efficency Grinding - Mài hiệu suất cao NCS Nghiên cứu sinh SEM Scanning Electron Microscope- Kính hiển vi điện tử quét CCD Central Composite Design – Thiết kế hỗn hợp tâm xoay PTHQ Phương trình hồi quy QHTN Quy hoạch thực nghiệm viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU m Khối lượng chất thoát ra sau t giờ (g) t Thời gian mạ (h) K Đương lượng điện hóa (g/A.h) I Cường độ dòng điện mạ (A)  Hiệu suất dòng điện mF Khối lượng mạ tính theo Faraday (g) A Khối lượng phân tử (g/mol) n Hóa trị của kim loại mạ F Hệ số Faraday F=96.500 C/mol mΣmạ Tổng khối lượng lớp mạ (g) m Khối lượng chênh lệch của phôi sau mạ và trước mạ (g) msau mạ Khối lượng phôi sau mạ (g) mphôi Khối lượng phôi trước mạ (g) mhạtCBN Khối lượng hạt CBN (g) m1Ni Khối lượng mạ niken lần 1 (g) m2Ni Khối lượng mạ niken lần 2 (g) m3Ni Khối lượng mạ niken lần 3 (g) mmạNi Tổng khối lượng mạ niken (g) m1CBN Khối lượng mạ hạt CBN lần 1 (g) m2CBN Khối lượng mạ hạt CBN lần 2 (g) m3CBN Khối lượng mạ hạt CBN lần 3 (g) m1 Tổng khối lượng mạ lần 1 (g) m2 Tổng khối lượng mạ lần 2 (g) m3 Tổng khối lượng mạ lần 3 (g) ρCBN Khối lượng riêng của CBN (g/cm3) m1hạtCBN Khối lượng của 1 hạt CBN quy ước (g) rhạtCBN Bán kính hạt CBN quy ước (µm) KPB Hệ số mật độ phân bố (hạt/mm2) KPBQU Hệ số mật độ phân bố quy ước (hạt/mm2) ix KPBT Hệ số mật độ phân bố thực (hạt/mm2) Smạ Diện tích mạ (mm2) Rh Bán kính hạt mài quy ước R Bán kính chỏm cầu của phần hạt mài bị chôn lấp quy ước Rp Bán kính phôi mạ Vhcc Thể tích chỏm cầu quy ước – Phần hạt mài bị chôn lấp ∑ Tổng thể tích hạt mài bị chôn lấp quy ước nh Số lượng hạt mài quy ước ạ Diện tích mạ ạ Chiều dài phần mạ VmạNi Thể tích niken mạ Khối lượng niken mạ lớp mạ gắn và mạ chôn lấp Khối lượng riêng của niken  Chiều dày chôn lấp của hạt CBN quy ước Ra Sai lệch profin trung bình cộng (m) RZ Chiều cao nhấp nhô (m) G Hệ số mài Vw Thể tích kim loại bị bóc (mài) (mm3) Vs Thể tích đá mài bị mòn (mm3) Qw Thể tính kim loại bị bóc (mài) trên một đơn vị chiều rộng của đá mài (mm2) Qs Thể tích đá bị mòn trên một đơn vị chiều rộng của đá mài (mm2) rs Độ giảm đo được của bán kính đá mài (mm) ds Giá trị trung bình của bán kính đá mài trước và sau khi hiện tượng mòn xuất hiện (mm) bw Chiều rộng mài (mm) ae Chiều sâu cắt (mm) bw Chiều rộng cắt (mm) Lw Chiều dài cắt (mm) x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô hình vùng mài của quá trình mài. Hình ảnh một số loại hạt CBN của GE.

Các mặt phát triển của tinh thể CBN và hình thái hình học. Ảnh một số hạt CBN thương mại. So sánh tính chống mài mòn của CBN với các vật liệu hạt mài khác. Đá mài CBN đa lớp.

Bề mặt của đá mài CBN đa lớp. Cấu trúc tế vi bề mặt của đá mài CBN đa lớp. Đá mài CBN đơn lớp chế tạo bằng phương pháp mạ điện. Bề mặt của đá mài CBN chế tạo bằng phương pháp mạ điện.

Quá trình chế tạo đá mài CBN thông thường .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Vân Nga (2017). Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-va-danh-gia-kha-nang-cat-got-cua-da-mai-cbn-lien-ket-kim-loai-bang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài cbn liên kết kim loại bằng phương pháp mạ điện la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter