Luận văn ThS: Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT - Vũ Tùng Lâm

"Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic lafeo3 pzt trong luận án thạc sĩ, phân tích tính chất vật lý và ứng dụng tiềm năng của vật liệu này."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

62

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan vật liệu multiferroic perovskite: LaFeO3, PZT
Số trang:
62 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan vật liệu multiferroic perovskite LaFeO3 PZT

Nghiên cứu về vật liệu multiferroic ngày càng được quan tâm. Vật liệu multiferroic sở hữu đồng thời ít nhất hai tính chất sắt, điển hình là sắt điện và sắt từ. Khả năng ghép điện từ là điểm nhấn của loại vật liệu này. Nó mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng đột phá trong công nghệ hiện đại. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm cảm biến, bộ chuyển đổi, và linh kiện nhớ đa trạng thái. Đặc biệt, có thể chế tạo thiết bị cộng hưởng sắt từ điều khiển bởi điện trường. Phát triển vật liệu multiferroic là một hướng nghiên cứu chiến lược, mang lại giá trị to lớn cho ngành điện tử và viễn thông. Cấu trúc perovskite là nền tảng cho nhiều vật liệu tiên tiến, với cation A lớn ở nút và cation B nhỏ ở tâm. Ban đầu, perovskite thuần được biết đến là chất điện môi với hằng số điện môi cao, một số thể hiện tính sắt điện và áp điện, ví dụ BaTiO3. Khi perovskite được biến tính, tức là thay thế một phần ion A hoặc B bằng kim loại đất hiếm (La) hoặc kim loại chuyển tiếp (Fe), các hiệu ứng vật lý mới xuất hiện. Điều này bao gồm từ trở khổng lồ (CMR) và từ nhiệt khổng lồ (CMCE). Cấu trúc perovskite là yếu tố then chốt quyết định tính chất vật liệu cuối cùng. LaFeO3, thuộc nhóm orthoferrite, có cấu trúc perovskite và thể hiện tính sắt từ ở một số điều kiện. PZT, hay Chì Zirconate Titanate, là vật liệu sắt điện và áp điện mạnh mẽ. Việc kết hợp LaFeO3 và PZT tạo ra vật liệu composite LaFeO3-PZT. Composite này hướng tới việc đạt được tính multiferroic, kết hợp tính sắt từ của LaFeO3 và tính sắt điện của PZT. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có khả năng ghép điện từ hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng công nghệ cao.

1.1. Khái niệm vật liệu multiferroic và tầm quan trọng

Vật liệu multiferroic kết hợp đa tính chất sắt. Đặc biệt, tính sắt điện và sắt từ cùng tồn tại. Khả năng ghép điện từ mang lại tiềm năng ứng dụng lớn. Các thiết bị như cảm biến, bộ chuyển đổi, bộ nhớ đa trạng thái được hưởng lợi. Vật liệu này có thể làm thiết bị cộng hưởng sắt từ điều khiển điện trường. Đây là hướng nghiên cứu tiên phong trong khoa học vật liệu.

1.2. Cấu trúc perovskite và các tính chất cơ bản

Cấu trúc perovskite ABO3 là kiến trúc vật liệu phổ biến. Cation A lớn, cation B nhỏ tại tâm. Vật liệu perovskite thuần là điện môi, có hằng số điện môi cao. Một số loại có tính sắt điện, áp điện. Biến tính perovskite tạo ra hiệu ứng từ trở, từ nhiệt khổng lồ. Cấu trúc này quyết định các đặc tính vật lý quan trọng.

1.3. Đặc điểm của LaFeO3 và PZT trong vật liệu composite

LaFeO3 là orthoferrite, có cấu trúc perovskite, thể hiện tính sắt từ. PZT (Chì Zirconate Titanate) là vật liệu sắt điện và áp điện mạnh. Kết hợp LaFeO3 và PZT tạo ra composite multiferroic. Mục tiêu là tận dụng tính sắt từ của LaFeO3 và tính sắt điện của PZT. Vật liệu composite này hướng đến khả năng ghép điện từ hiệu quả.

II.Tổng hợp composite LaFeO3 PZT Quy trình chế tạo vật liệu

Quy trình tổng hợp vật liệu composite LaFeO3-PZT bao gồm nhiều bước. Mỗi bước đều đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng vật liệu. Đầu tiên, bột nano LaFeO3 được chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Phương pháp này khởi đầu với các tiền chất hóa học được hòa tan, tạo thành dung dịch sol. Dung dịch sol sau đó chuyển hóa thành gel. Quá trình nung nóng gel loại bỏ dung môi và các hợp chất hữu cơ, thu được bột nano LaFeO3. Ưu điểm của phương pháp sol-gel là khả năng kiểm soát kích thước hạt và độ tinh khiết cao. Kích thước nano của LaFeO3 rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất sắt từ của vật liệu cuối cùng. Kế đến, vật liệu PZT (Chì Zirconate Titanate) được tổng hợp. PZT thường được chế tạo bằng phương pháp gốm truyền thống. Các oxit kim loại như PbO, ZrO2, TiO2 được trộn theo tỷ lệ stoichiometry xác định. Hỗn hợp này được nghiền mịn để đạt độ đồng nhất cao. Sau đó, tiến hành quá trình nung kết ở nhiệt độ cao. Quá trình nung kết tạo ra vật liệu PZT dạng khối. Tính chất sắt điện của PZT phụ thuộc vào các thông số nung kết. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian nung là cần thiết để đạt được PZT chất lượng cao. Bước cuối cùng là chế tạo vật liệu composite LaFeO3-PZT. Bột nano LaFeO3 đã được tổng hợp được trộn với bột PZT. Tỷ lệ phần trăm LaFeO3 (x) trong composite (PZT)1-x(LaFeO3)x được điều chỉnh. Các tỷ lệ phổ biến nằm trong khoảng từ 0.03 đến 0.15. Hỗn hợp bột sau đó được ép thành viên và thiêu kết ở nhiệt độ cao. Quá trình thiêu kết tạo ra vật liệu composite với cấu trúc hai pha. Pha LaFeO3 được phân tán đều trong nền PZT. Mục tiêu của quy trình này là tạo ra vật liệu multiferroic. Vật liệu này kết hợp hiệu quả tính sắt từ của LaFeO3 và tính sắt điện của PZT. Quy trình chế tạo đòi hỏi sự chính xác cao để tối ưu hóa các đặc tính mong muốn của vật liệu composite.

2.1. Chế tạo nano LaFeO3 bằng phương pháp sol gel

Phương pháp sol-gel tổng hợp bột nano LaFeO3. Tiền chất hóa học tạo sol, sau đó thành gel. Nung gel loại bỏ tạp chất, thu bột nano. Kích thước hạt nhỏ, độ tinh khiết cao là ưu điểm. Kích thước nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính sắt từ.

2.2. Quy trình tổng hợp vật liệu PZT khối

PZT (Chì Zirconate Titanate) tổng hợp bằng phương pháp gốm. Trộn các oxit PbO, ZrO2, TiO2 theo tỷ lệ. Nghiền mịn, sau đó nung kết ở nhiệt độ cao. Vật liệu PZT khối được tạo thành. Tính sắt điện PZT phụ thuộc vào quá trình nung kết.

2.3. Chế tạo composite LaFeO3 PZT Tích hợp thành phần

Composite LaFeO3-PZT được chế tạo từ bột nano LaFeO3 và PZT. Trộn hai thành phần theo tỷ lệ x (0.03-0.15). Ép viên và thiêu kết ở nhiệt độ cao. Vật liệu composite có cấu trúc hai pha. Mục tiêu là kết hợp tính sắt từ và sắt điện hiệu quả.

III.Đặc trưng cấu trúc tinh thể và tính sắt từ của LaFeO3

Việc đặc trưng cấu trúc và tính chất là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ vật liệu được chế tạo. Cấu trúc tinh thể của các mẫu vật liệu được phân tích bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ XRD cung cấp thông tin chi tiết về pha tinh thể. Nó xác định cấu trúc mạng và các thông số mạng của vật liệu. Đối với nano LaFeO3 chế tạo bằng sol-gel, cấu trúc perovskite thường là trực thoi hoặc trực giao. Các mẫu PZT nguyên chất thường có cấu trúc tetragonal hoặc rhombohedral. Điều này phụ thuộc vào tỷ lệ zirconium/titanium. Phân tích XRD là cần thiết để xác nhận sự hình thành pha mong muốn. Nó cũng giúp phát hiện bất kỳ pha tạp chất nào. Độ tinh khiết pha là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Cấu trúc tế vi của vật liệu được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Hình ảnh SEM hiển thị hình thái hạt, kích thước hạt và độ xốp của mẫu. Đối với nano LaFeO3, các hạt có kích thước nanomet. Chúng có xu hướng kết tụ nhẹ. Cấu trúc tế vi của PZT cho thấy các hạt gốm lớn hơn. Quan sát sự phân bố hạt LaFeO3 trong nền PZT là quan trọng. Nó đánh giá độ đồng đều của pha trong vật liệu composite. Cấu trúc tế vi ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất điện và từ. Sự đồng nhất và mật độ vật liệu là các yếu tố quan trọng. Tính chất sắt từ của nano LaFeO3 và vật liệu composite cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đo đường cong từ hóa theo nhiệt độ M(T) và từ hóa theo từ trường M(H) là các kỹ thuật chính. Nano LaFeO3 thể hiện hành vi sắt từ rõ rệt. Tuy nhiên, nhiệt độ Curie của nó thường thấp hơn vật liệu khối. Điều này là do hiệu ứng kích thước hạt nano. Đường cong từ trễ (M-H) cung cấp các thông số như từ dư và lực kháng từ. Các thông số này đánh giá khả năng lưu trữ từ thông của vật liệu. Tính sắt từ của composite LaFeO3-PZT tăng theo hàm lượng LaFeO3. Mục tiêu là đạt được tính sắt từ mạnh mẽ trong vật liệu multiferroic để phục vụ các ứng dụng.

3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể nano LaFeO3 và PZT

Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Nó cung cấp thông tin về pha, mạng tinh thể, thông số mạng. Nano LaFeO3 có cấu trúc perovskite (trực thoi). PZT có cấu trúc tetragonal hoặc rhombohedral. Phân tích XRD xác nhận pha, độ tinh khiết vật liệu.

3.2. Khảo sát cấu trúc tế vi bằng kính hiển vi điện tử

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát cấu trúc tế vi. SEM cho thấy hình thái hạt, kích thước, độ xốp. Nano LaFeO3 có hạt kích thước nanomet, kết tụ nhẹ. PZT có hạt gốm lớn hơn. SEM đánh giá sự phân bố pha trong composite LaFeO3-PZT.

3.3. Đo lường và đánh giá tính sắt từ của LaFeO3

Đo đường cong M(T) và M(H) để xác định tính sắt từ. Nano LaFeO3 thể hiện hành vi sắt từ, nhiệt độ Curie thấp hơn. Đường cong từ trễ (M-H) cho từ dư, lực kháng từ. Tính sắt từ của composite tăng theo hàm lượng LaFeO3. Điều này quan trọng cho vật liệu multiferroic.

IV.Tính sắt điện và ghép điện từ trong composite LaFeO3 PZT

Tính chất sắt điện và khả năng ghép điện từ là trọng tâm của vật liệu composite LaFeO3-PZT. Tính chất sắt điện của vật liệu được đánh giá thông qua đường cong điện trễ (P-E). Các mẫu PZT nguyên chất thể hiện đường cong điện trễ đặc trưng. Chúng có điện trường cưỡng bức và phân cực dư cao. Khi LaFeO3 được đưa vào composite LaFeO3-PZT, tính sắt điện có thể thay đổi. Việc bổ sung LaFeO3 có thể làm giảm phân cực dư một phần. Điều này do sự hiện diện của pha dẫn điện hoặc rò rỉ dòng điện. Tuy nhiên, tính sắt điện cơ bản của vật liệu vẫn được duy trì. Mục tiêu là cân bằng hiệu quả giữa tính sắt điện và tính sắt từ trong vật liệu. Hằng số điện môi (ε') và tổn hao điện môi (ε'') được đo ở các tần số và nhiệt độ khác nhau. Sự phụ thuộc nhiệt độ của ε' và ε'' cung cấp thông tin về chuyển pha sắt điện. Nó xác định điểm Curie (Tc) của vật liệu. PZT thường có Tc cao. Sự phụ thuộc tần số của hằng số điện môi phản ánh các cơ chế phân cực. Nó cũng cho thấy sự tồn tại của các hiệu ứng không đồng nhất trong vật liệu. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về hành vi điện môi. Nó cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Ghép điện từ là khả năng vật liệu thay đổi tính chất từ bởi điện trường hoặc tính chất điện bởi từ trường. Đây là mục tiêu chính khi chế tạo vật liệu multiferroic composite LaFeO3-PZT. Sự tồn tại đồng thời của cả tính sắt điện và tính sắt từ là điều kiện tiên quyết. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc định lượng hiệu ứng ghép điện từ. Điều này có thể thực hiện thông qua các phép đo chuyên biệt. Ví dụ, đo sự thay đổi từ hóa dưới tác dụng của điện trường. Hoặc sự thay đổi phân cực dưới tác dụng của từ trường. Khả năng ghép điện từ mở ra triển vọng lớn cho các thiết bị điều khiển bằng điện trường, tạo ra các thế hệ công nghệ mới.

4.1. Nghiên cứu tính sắt điện của PZT và composite

Đường cong điện trễ (P-E) đánh giá tính sắt điện. PZT nguyên chất có điện trường cưỡng bức, phân cực dư cao. Composite LaFeO3-PZT có thể giảm phân cực dư. Điều này do pha LaFeO3 hoặc rò rỉ dòng điện. Tuy nhiên, tính sắt điện cơ bản vẫn duy trì.

4.2. Khảo sát sự phụ thuộc nhiệt độ và tần số của điện môi

Đo hằng số điện môi (ε') và tổn hao (ε'') theo nhiệt độ, tần số. Phụ thuộc nhiệt độ cho thấy chuyển pha sắt điện, điểm Curie (Tc). PZT có Tc cao. Phụ thuộc tần số phản ánh cơ chế phân cực, hiệu ứng không đồng nhất. Nghiên cứu này tối ưu hóa vật liệu.

4.3. Đánh giá khả năng ghép điện từ trong vật liệu composite

Ghép điện từ là thay đổi tính chất từ bằng điện trường hoặc ngược lại. Đây là mục tiêu chính của multiferroic LaFeO3-PZT. Cần định lượng hiệu ứng này qua các phép đo phức tạp. Khả năng ghép điện từ mở ra triển vọng thiết bị điều khiển điện trường.

V.Kết quả nghiên cứu và ứng dụng vật liệu multiferroic

Nghiên cứu về vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Bột nano LaFeO3 được chế tạo thành công bằng phương pháp sol-gel. Đồng thời, các mẫu PZT và composite LaFeO3-PZT cũng được tổng hợp. Phân tích XRD xác nhận cấu trúc perovskite của LaFeO3 và PZT. Cấu trúc tế vi cho thấy sự phân tán pha đồng đều trong vật liệu composite. Nano LaFeO3 thể hiện tính sắt từ rõ ràng. Các mẫu PZT nguyên chất và vật liệu composite đều có tính sắt điện. Tính chất sắt từ của composite tăng theo hàm lượng LaFeO3 được thêm vào. Đồng thời, tính sắt điện cơ bản của PZT vẫn được duy trì hiệu quả. Những kết quả này chứng minh khả năng tạo ra vật liệu multiferroic. Vật liệu này có thể kết hợp hiệu quả hai tính chất sắt quan trọng. Vật liệu composite LaFeO3-PZT có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực bao gồm thiết bị điện tử tiên tiến và công nghệ thông tin. Chúng có thể được sử dụng trong các cảm biến từ trường nhạy cao. Ngoài ra, vật liệu này thích hợp cho các bộ nhớ dữ liệu đa trạng thái. Khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường là một lợi thế lớn. Điều này mở ra hướng phát triển cho bộ nhớ RAM thế hệ mới. Hơn nữa, vật liệu này có thể dùng trong các bộ lọc và dao động điều khiển điện trường. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình chế tạo để nâng cao hiệu suất. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu ứng ghép điện từ là cần thiết. Khảo sát vật liệu dạng màng mỏng cũng là một hướng đi hứa hẹn. Điều này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu multiferroic trong tương lai.

5.1. Tóm tắt các kết quả chính từ nghiên cứu

Nghiên cứu đã chế tạo thành công nano LaFeO3 (sol-gel), PZT và composite. XRD xác nhận cấu trúc perovskite. Cấu trúc tế vi cho thấy phân tán pha. Nano LaFeO3 thể hiện tính sắt từ. PZT và composite có tính sắt điện. Tính sắt từ composite tăng với LaFeO3. Tính sắt điện được duy trì. Tạo ra vật liệu multiferroic kết hợp hai tính chất sắt.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng của LaFeO3 PZT

Composite LaFeO3-PZT có tiềm năng lớn. Ứng dụng trong cảm biến từ trường, bộ nhớ dữ liệu đa trạng thái. Khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường mở ra bộ nhớ RAM thế hệ mới. Cần tối ưu hóa quy trình, nghiên cứu ghép điện từ. Khảo sát dạng màng mỏng cũng hứa hẹn nhiều ứng dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic lafeo3 pzt luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (62 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------o0o------------- VŨ TÙNG LÂM CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU MULTIFERROIC LaFeO3 - PZT LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HÀ NỘI - 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI 1 TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------o0o------------- VŨ TÙNG LÂM CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU MULTIFERROIC LaFeO3 - PZT Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 60 44 07 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐẶNG LÊ MINH HÀ NỘI - 2011 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, bản luận văn này do chính tôi - học viên Vũ Tùng Lâm - chuyên ngành Vật lý chất rắn, Khoa Vật lý, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Lê Minh. Bản luận văn không sao chép kết quả từ bất kỳ các tài liệu nào.

Nếu bản luận văn này được sao chép từ bất kỳ tài liệu nào tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước đơn vị đào tạo và pháp luật. 3 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin chân thành cảm ơn thầy giáo PGS.TS Đặng Lê Minh, người thầy đã tận tình chỉ bảo em suốt trong quá trình tham gia nghiên cứu khoa học và làm luận văn tốt nghiệp. Em cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô bộ môn Vật lý chất rắn, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã trang bị cho em những kiến thức cần thiết, cũng như được tạo điều kiện thuận lợi nhất trong học tập và nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình và bạn bè của em, những người đã luôn giúp đỡ, động viên, khuyến khích em trong hai năm học, cũng như trong quá trình hoàn thành luận văn.

4 MỤC LỤC MỤC LỤC. VẬT LIỆU MULTIFERROIC - VẬT LIỆU PEROVSKITE SẮT ĐIỆN, SẮT TỪ. Vài nét về vật liệu Multiferroic. Vật liệu perovskite ABO3 thuần.

Vật liệu ABO3 biến tính, vật liệu perovskite sắt từ. Vật liệu Perovskite sắt điện. Các tính chất của sắt điện. Vật liệu sắt điện PZT.

Vật liệu orthoferrite (Perovskite LaFeO3). CÁC PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Chế tạo mẫu. Khảo sát cấu trúc tinh thể, cấu trúc tế vi và tính chất điện, từ.

Phân tích cấu trúc tinh thể. Khảo sát cấu trúc tế vi. Khảo sát tính chất từ. Khảo sát tính chất điện.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chế tạo mẫu. Chế tạo mẫu bột nanô LaFeO3 bằng phương pháp sol-gel. Chế tạo mẫu (PZT).

Chế tạo mẫu composite (PZT)1-x(LaFeO3)x. Kết quả và thảo luận. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể và cấu trúc tế vi. Cấu trúc tinh thể của nano LaFeO3.

Cấu trúc tinh thể của mẫu (PZT)0. Cấu trúc tế vi của LaFeO3 và các mẫu (PZT)0. Cấu trúc tế vi của mẫu LaFeO3 chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Cấu trúc tế vi của mẫu (PZT)0.03 chế tạo bằng phương pháp gốm.

Tính chất sắt từ. Đường cong M(T) và M(H) của mẫu nano-LaFeO3 chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Tính chất sắt từ của các mẫu composite chế tạo (PZT)1-x(LaFeO3)x. Tính chất sắt điện.

Đường cong điện trễ của các mẫu PZT và (PZT)1-x(LaFeO3)x. Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi  ' và  ''. Sự phụ thuộc tần số của  ' và  ''. Tính liên kết sắt điện - sắt từ trong composite Multiferroic.

46 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 48 6 MỞ ĐẦU Vật liệu perovskite ABO3 thuần được phát hiện rất sớm từ đầu thế kỷ 19, perovskite thuần được biết đến như là một chất điện môi, có hằng số điện môi lớn và một số trong đó có tính sắt điện, áp điện, như BaTiO3. Vật liệu có cấu trúc perovskite đặc trưng ABO3, trong đó A là cation có bán kính lớn định xứ tại các nút (đỉnh), B là các cation có bán kính nhỏ định xứ tại tâm của hình lập phương. Từ những năm cuối thế kỷ 20, người ta phát hiện ra rằng, khi vật liệu perovskite được biến tính, nghĩa là khi một phần ion ở vị trí A hoặc B được thay thế bằng các ion kim loại có hoá trị khác, thường là các cation kim loại đất hiếm (La, Nd, Pr…) hoặc kim loại chuyển tiếp (Fe, Mn, Ni, Co…) thì nó xuất hiện các hiệu ứng vật lý lý thú và hứa hẹn nhiều ứng dụng giá trị trong công nghiệp điện tử, viễn thông, như hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR), hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (CMCE), hiệu ứng nhiệt điện lớn ở nhiệt độ cao (HTME).

Trong những năm gần đây việc tổ hợp hai tính chất sắt điện và sắt từ trên cùng một loại vật liệu (Vật liệu Multiferroic) đang là một hướng nghiên cứu mới trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Vật liệu đó có thể được sử dụng để chế tạo: thiết bị cộng hưởng sắt từ điều khiển bởi điện trường, bộ chuyển đổi với module áp điện có tính chất từ, linh kiện nhớ nhiều trạng thái, hơn nữa với việc tồn tại cả hai trạng thái sắt điện và sắt từ trong cùng một loại vật liệu có ứng dụng trong việc làm máy phát, máy truyền và lưu dữ liệu. Thực chất, vật liệu multiferroics là một dạng vật liệu tổ hợp mà điển hình là tổ hợp các tính chất sắt điện-sắt từ, do đó vật liệu ở dạng khối được ứng dụng làm các cảm biến đo từ trường xoay chiều với độ nhạy cao, các thiết bị phát siêu âm điều chỉnh điện từ, hay các bộ lọc, các bộ dao động hoặc bộ dịch pha mà ở đó các tính chất cộng hưởng từ (sắt từ, feri từ, phản sắt từ.) được điều khiển bởi điện trường thay vì từ trường. 7 Đối với các vật liệu dạng màng mỏng, các thông số trật tự liên kết sắt điện và sắt từ có thể khai thác để phát triển các linh kiện spintronics (ví dụ như các cảm biến TMR, hay spin valve.

với các chức năng được điều khiển bằng điện trường. Một linh kiện TMR điển hình kiểu này chứa 2 lớp vật liệu sắt từ, ngăn cách bởi một lớp rào thế (dày cỡ 2 nm) là vật liệu multiferroics. Khi dòng điện tử phân cực spin truyền qua hàng rào thế, nó sẽ bị điều khiển bởi điện trường và do đó hiệu ứng từ điện trở của hệ màng sẽ có thể được điều khiển bằng điện trường thay vì từ trường. Những linh kiện kiểu này sẽ rất hữu ích cho việc tạo ra các phần tử nhớ nhiều trạng thái, mà ở đó dữ liệu có thể được lưu trữ bởi cả độ phân cực điện và từ.

Chính vì vậy tôi chọn đề tài “Chế tạo và nghiên cứu vật liệu Multiferroic (LaFeO3-PZT)” làm đề tài cho luận văn với mong muốn được hiểu biết về loại vật liệu mới này. Nội dụng chính của bản luận văn gồm: - Mở đầu. Vật liệu Multiferroic vật liệu Perovskite sắt điện, sắt từ. Các phương pháp thực nghiệm.

Trình bày phương pháp chế tạo mẫu và các phương pháp khảo sát cấu trúc tinh thể, cấu trúc tế vi, tính chất điện và tính chất từ của vật liệu chế tạo được. Kết quả và thảo luận. Trình bày những kết quả chế tạo mẫu, nghiên cứu cấu trúc tinh thể, cấu trúc tế vi, tính chất điện và tính chất từ của mẫu đã chế tạo và đưa ra những nhận xét, giải thích kết quả. Tóm tắt các kết quả đạt được của luận văn.

- Tài liệu tham khảo. VẬT LIỆU MULTIFERROIC VẬT LIỆU PEROVSKITE SẮT ĐIỆN, SẮT TỪ. Vài nét về vật liệu Multiferroics. Lịch sử và một số hiểu biết về vật liệu Multiferroic [3, 4] Các vật liệu từ và điện có tầm quan trọng trong kỹ thuật hiện đại.

Thí dụ, vật liệu sắt điện (vật liệu có phân cực điện tự phát, nó có thể được thay đổi trạng thái nhờ điện trường ngoài) được sử dụng rộng rãi làm các tụ điện và là cơ sở của bộ nhớ điện (Fe-RAM) trong các máy tính. Vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất để ghi và lưu trữ thông tin, thí dụ trong các ổ cứng, là vật liệu sắt từ (vật liệu có phân cực từ tự phát và có thể được biến đổi trạng thái từ thuận nghịch nhờ từ trường ngoài). Kỹ thuật ngày nay có khuynh hướng tiểu hình hóa các thiết bị, dụng cụ nên xu hướng tích hợp các tính chất từ và điện vào các thiết bị đa chức năng đang được đặt ra. Vật liệu trong đó các tính chất sắt từ và sắt điện cùng tồn tại như ta đã biết là vật liệu “đa tính sắt” –“multiferroic”.

Vật liệu multiferroic được quan tâm không chỉ vì chúng đồng thời thể hiện các tính chất sắt từ và sắt điện mà cũng còn do chúng có “hiệu ứng điện từ”, phân cực từ và phân cực điện được tạo ra có thể được điều khiển bởi cả từ trường và điện trường ngoài. Hiệu ứng này có thể được sử dụng rộng rãi để tạo nên các thiết bị spintronic mới, thí dụ, các cảm biến từ trở tunel (TMR), các van spin với chức năng được điều khiển bằng điện trường, và bộ nhớ đa trạng thái trong đó các dữ liệu được ghi bằng điện trường và đọc bằng từ trường. Tuy nhiên, để có thể sử dụng được dễ dàng, thuận tiện các linh kiện đó thì đòi hỏi vật liệu phải có sự liên kết (coupling) điện từ mạnh và hoạt động ở nhiệt độ phòng. Hiệu ứng điện từ lần đầu tiên được giả thiết bởi Pierre Curie trong thế kỷ 19 [3].

Năm 1959, Dzyaloshinskii đã mô tả hiệu ứng này trong Cr 2O3 trên cơ sở xem xét tính đối xứng và Asrov đã khẳng định bằng thực nghiệm năm 9 1960[4-6]. Nhiều nghiên cứu về hiện tượng này được thực hiện vào năm 1960-1970, nổi trội là hai nhóm ở Nga của Smolenskii và Venevtsev. Vật liệu sắt điện-sắt từ đầu tiên được phát hiện là Boraxit niken sắt từ yếu, Ni3B7O13I. Nó mở đầu cho một loạt các vật liệu tổng hợp Boraxit multiferoic sau này, chúng có cấu trúc phức tạp với nhiều nguyên tử trên một đơn vị công thức và nhiều hơn một đơn vị công thức trên một ô cơ sở.

Số lớn các tương tác giữa các ion trong boraxit ngăn trở tính cách điện của các yếu tố bản chất gây nên tính đa tính sắt-multiferoic và là bản chất của liên kết giữa phân cực từ, phân cực điện và các thông số trật tự cấu trúc. Nghiên cứu về tính sắt từ-sắt điện bắt đầu từ ở Nga trong những năm 1950, với sự thay thế một số cation vị trí B có phân lớp quỹ đạo d 0 trong các oxit perovskite sắt điện bằng các cation từ có phân lớp quỹ đạo d n .Vật liệu sắt từ-sắt điện đầu tiên được chế tạo vào những năm đầu tiên của thập kỷ 60 thế kỷ 20 là (1-x)Pb(Fe2/3W1/3)O3 – xPb(Mg1/2W1/2)O3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Tùng Lâm (2011). Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-nghien-cuu-vat-lieu-multiferroic-lafeo3-pzt-luan-van-ths

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic lafeo3 pzt trong luận án thạc sĩ, phân tích tính chất vật lý và ứng dụng tiềm năng của vật liệu này."

Luận án "Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT" có 62 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo và nghiên cứu vật liệu multiferroic LaFeO3-PZT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter