Chế tạo, nghiên cứu tính chất vật liệu nano YVO4:Eu3+ & EuPO4.H2O ứng dụng y sinh

Luận án: Chế tạo nghiên cứu tính chất của vật liệu nano yvo4eu3 và eupo4 h2o thử nghiệm ứng dụng đánh dấu huỳnh quang y sinh luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo vật liệu nano huỳnh quang đất hiếm y sinh
Số trang:
117 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo vật liệu nano huỳnh quang đất hiếm y sinh

Vật liệu nano thể hiện nhiều tính chất độc đáo. Kích thước siêu nhỏ mang lại tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, vật liệu nano phát quang chứa ion đất hiếm là chủ đề nghiên cứu nóng. Các ion đất hiếm như Europium (Eu3+) sở hữu khả năng phát quang mạnh mẽ. Điều này phù hợp cho các ứng dụng y sinh. Nghiên cứu tập trung vào vật liệu nano YVO4:Eu3+ và vật liệu nano EuPO4.H2O. Chúng được xem xét cho ứng dụng huỳnh quang y sinh. Sự phát triển vật liệu phát quang nano mở ra kỷ nguyên mới.

1.1. Tổng quan vật liệu nano phát quang.

Vật liệu nano YVO4:Eu3+ và EuPO4.H2O là trọng tâm chính. Các vật liệu này có khả năng phát quang mạnh mẽ. Chúng chứa ion đất hiếm Europium (Eu3+). Các ion đất hiếm mang lại tính chất quang học đặc biệt. Chúng rất ổn định trong môi trường sinh học. Điều này làm tăng tiềm năng cho các ứng dụng y sinh. Vật liệu phát quang nano giúp cải thiện độ nhạy và độ chính xác. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế phát quang.

1.2. Phương pháp tổng hợp YVO4 Eu3 và EuPO4.H2O.

Quy trình chế tạo vật liệu nano cần được kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp thủy nhiệt thường được áp dụng. Phương pháp vi sóng cũng mang lại hiệu quả cao. Nó giúp tăng tốc độ phản ứng và kiểm soát kích thước hạt. Sử dụng chất tạo khuôn mềm là một kỹ thuật khác. Chất tạo khuôn mềm định hình cấu trúc vật liệu. Các hệ mẫu được chế tạo theo nhiều cách khác nhau. Việc này nhằm khảo sát ảnh hưởng của phương pháp đến tính chất. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có hiệu suất huỳnh quang tối ưu.

II.H2O

Đặc trưng cấu trúc là yếu tố then chốt. Phép đo giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc mạng. Phép chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Kích thước và phân bố hạt được đánh giá. Phép chụp ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho thấy chi tiết cấu trúc nano. Kích thước hạt nano được xác nhận. Hệ đo phổ hồng ngoại (FTIR) phân tích các liên kết hóa học. Các phương pháp này đảm bảo vật liệu nano YVO4:Eu3+ và vật liệu nano EuPO4.H2O đạt chất lượng.

2.1. Phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu.

Phép đo giản đồ nhiễu xạ tia X được sử dụng. Nó xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu nano YVO4:Eu3+ và EuPO4.H2O. Hình thái bề mặt được khảo sát bằng hiển vi điện tử quét. Kích thước và hình dạng hạt nano được phân tích chi tiết. Hiển vi điện tử truyền qua cung cấp thông tin về cấu trúc bên trong. Phổ hồng ngoại giúp xác định các nhóm chức năng. Các phân tích này rất quan trọng. Chúng đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu. Việc này cần thiết cho ứng dụng huỳnh quang y sinh.

2.2. Khảo sát phổ huỳnh quang lân quang đất hiếm.

Tính chất quang học là trọng tâm nghiên cứu. Phép đo phổ huỳnh quang đánh giá khả năng phát sáng. Các dải phát xạ đặc trưng của Eu3+ được ghi nhận. Điều này thể hiện hiệu ứng lân quang đất hiếm. Phổ huỳnh quang cho thấy cường độ và thời gian sống phát quang. Việc này quan trọng cho ứng dụng huỳnh quang y sinh. Vật liệu pha tạp Europium có tiềm năng lớn. Khả năng phát quang mạnh mẽ là ưu điểm. Nó mở ra nhiều cơ hội trong chụp ảnh sinh học và cảm biến sinh học. Các nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phát quang.

III.Tối ưu hóa tổng hợp vật liệu nano YVO4 Eu3 và EuPO4

Quá trình chế tạo vật liệu nano YVO4:Eu3+ được tối ưu hóa. Các yếu tố như phương pháp tổng hợp có ảnh hưởng lớn. Chất hoạt động bề mặt kiểm soát kích thước và hình dạng. Độ pH của dung dịch cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tốc độ kết tủa. Thời gian và công suất vi sóng cần được điều chỉnh chính xác. Đặc biệt, sử dụng chất tạo khuôn mềm PEG thay đổi đáng kể. Các điều kiện này giúp cải thiện tính chất quang học của vật liệu nano YVO4:Eu3+. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra các điều kiện tối ưu nhất.

3.1. Ảnh hưởng yếu tố đến tính chất YVO4 Eu3 .

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp. Phương pháp chế tạo đóng vai trò quan trọng. Chất hoạt động bề mặt giúp kiểm soát kích thước hạt. Nó cũng định hình hình thái vật liệu. Độ pH ảnh hưởng đến sự hình thành và ổn định của pha. Thời gian và công suất vi sóng cần được tối ưu. Chúng tác động đến hiệu suất phát quang. Chất tạo khuôn mềm như PEG cải thiện tính đồng nhất. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp tạo ra vật liệu nano YVO4:Eu3+ với tính chất quang học vượt trội.

3.2. Kiểm soát tổng hợp EuPO4.H2O hiệu quả.

Việc chế tạo vật liệu nano EuPO4.H2O cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Nồng độ của các tiền chất ảnh hưởng đến kích thước hạt. Tỉ lệ ion Eu3+ và PO43- cần được cân bằng. Độ pH của môi trường phản ứng quyết định cấu trúc. Các thay đổi về pH gây ra sự khác biệt về hình thái. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu suất phát quang. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano EuPO4.H2O với tính chất vượt trội. Khả năng kiểm soát các thông số tổng hợp là chìa khóa. Điều này đảm bảo hiệu quả cho các ứng dụng thực tế.

IV.Ứng dụng huỳnh quang y sinh Đánh dấu và chụp ảnh

Vật liệu phát quang nano có tiềm năng lớn. Chúng là công cụ hiệu quả trong y sinh học. Ứng dụng huỳnh quang y sinh rất đa dạng. Vật liệu nano YVO4:Eu3+ và vật liệu nano EuPO4.H2O có thể dùng làm cảm biến sinh học. Chúng giúp phát hiện các phân tử sinh học quan trọng. Khả năng đánh dấu sinh học là một điểm mạnh. Các hạt nano này gắn vào tế bào hoặc protein. Sau đó, chúng phát ra tín hiệu huỳnh quang rõ ràng. Điều này hỗ trợ việc nghiên cứu cơ chế bệnh tật. Nó cũng cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán.

4.1. Tiềm năng cảm biến sinh học và đánh dấu.

Vật liệu nano chứa Europium thể hiện tiềm năng lớn. Chúng được dùng làm cảm biến sinh học. Các cảm biến này phát hiện các chất đích. Khả năng đánh dấu sinh học của chúng rất hiệu quả. Vật liệu nano YVO4:Eu3+ và EuPO4.H2O có thể gắn vào protein hoặc tế bào. Chúng cung cấp tín hiệu huỳnh quang mạnh. Điều này hỗ trợ việc theo dõi quá trình sinh học. Nó cũng giúp chẩn đoán bệnh sớm. Các vật liệu này mở ra hướng mới cho các ứng dụng y sinh. Chúng tăng cường độ nhạy và đặc hiệu.

4.2. Chức năng hóa vật liệu cho chụp ảnh sinh học.

Để tối ưu hóa ứng dụng, vật liệu cần được chức năng hóa. Bọc vỏ silica là một phương pháp phổ biến. Vỏ silica bảo vệ lõi phát quang khỏi môi trường sinh học. Nó cũng cung cấp các nhóm chức năng bề mặt. Các nhóm chức năng giúp liên kết với các phân tử sinh học. Ví dụ, liên kết với kháng thể hoặc DNA. Điều này cho phép sử dụng trong chụp ảnh sinh học. Các vật liệu pha tạp Europium này cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao. Chúng ít bị nhiễu nền hơn các vật liệu truyền thống.

V.Phát triển vật liệu pha tạp Europium cho y học

Việc phát triển công cụ đánh dấu rất quan trọng. Quy trình chế tạo cần được xây dựng tỉ mỉ. Vật liệu nano phát quang được bọc vỏ silica. Sau đó, chúng được chức năng hóa bề mặt. Các phân tử sinh học được gắn kết chọn lọc. Quá trình liên kết này đảm bảo độ đặc hiệu cao. Nó tạo ra các công cụ đánh dấu huỳnh quang miễn dịch. Các công cụ này dùng trong các xét nghiệm sinh hóa. Chúng giúp nhận diện và định lượng các chất trong mẫu. Vật liệu nano YVO4:Eu3+ và EuPO4.H2O là ứng cử viên sáng giá.

5.1. Thiết kế công cụ đánh dấu nhận dạng miễn dịch.

Quy trình chế tạo công cụ đánh dấu nhận dạng miễn dịch bao gồm nhiều bước. Vật liệu phát quang nano được bọc vỏ bảo vệ. Lớp vỏ silica giúp ổn định hạt nano. Sau đó, bề mặt được chức năng hóa hóa học. Điều này tạo điều kiện cho liên kết với các thực thể sinh học. Các phân tử sinh học đích được gắn kết chọn lọc. Các công cụ này dùng để đánh dấu sinh học. Chúng tăng cường độ nhạy và đặc hiệu của xét nghiệm. Vật liệu pha tạp Europium thể hiện hiệu suất cao.

5.2. Thử nghiệm thực tế trong phân tích sinh hóa.

Tính hiệu quả của vật liệu được kiểm chứng. Thử nghiệm phương pháp phân tích huỳnh quang miễn dịch (FIA) được tiến hành. Điều này chứng minh khả năng ứng dụng thực tế. Các công cụ đánh dấu này có độ nhạy cao. Chúng cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác. Việc này rất cần thiết trong y học hiện đại. Ứng dụng trong nghiên cứu vacxin là một ví dụ. Vật liệu phát quang nano góp phần vào sự tiến bộ y tế. Chúng mở ra hướng đi mới cho chẩn đoán và điều trị bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chế tạo nghiên cứu tính chất của vật liệu nano yvo4eu3 và eupo4 h2o thử nghiệm ứng dụng đánh dấu huỳnh quang y sinh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------- LÊ THỊ VINH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU NANO YVO4:Eu3+ VÀ EuPO4.H2O THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG ĐÁNH DẤU HUỲNH QUANG Y SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2017 VIỆN HÀN LÂM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------- LÊ THỊ VINH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU NANO YVO4:Eu3+ VÀ EuPO4.H2O THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG ĐÁNH DẤU HUỲNH QUANG Y SINH Chuyên ngành: Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử Mã số: 62 44 01 27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Quốc Minh 2. Trần Thu Hương Hà Nội – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Công trình được thực hiện tại phòng Quang Hóa Điện tử - Viện Khoa học vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS.

Lê Quốc Minh và TS. Trần Thu Hương. Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Thị Vinh ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS.

Lê Quốc Minh và TS. Trần Thu Hương những người Thầy đã dành cho tôi sự động viên giúp đỡ tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Quang Hóa Điện tử, Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt để tôi được tập trung nghiên cứu trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn của mình tới tập thể các anh, chị, bạn và em đang công tác tại Viện Khoa học vật liệu (TS.

Trần Quốc Tiến; TS. Hoàng Thị Khuyên; TS. Nguyễn Thanh Hường; TS. Đỗ Thị Anh Thư; TS.

Lâm Thị Kiều Giang; NCS. Đỗ Khánh Tùng; NCS. Phạm Thị Liên); TS. Nguyễn Mạnh Hùng Trường Đại học Mỏ Địa Chất đã chia sẻ kinh nghiệm, động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới PGS. Trần Kim Anh Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; NCS. Hà Thị Phượng Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong các phép đo đạc. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp trong Bộ môn Hóa học, trong Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã chia sẻ trong công việc, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này.

Lời cuối cùng, tôi xin gửi tới những người thân trong gia đình, anh em và các bạn bè đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 08 tháng 12 năm 2016 Tác giả Lê Thị Vinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. i CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU.

vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU .5 VẬT LIỆU NANO PHÁT QUANG CHỨA ION ĐẤT HIẾM. Vật liệu nano.

Chiến lược chế tạo vật liệu nano. Vật liệu nano phát quang chứa ion đất hiếm. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm. Vật liệu huỳnh quang chứa ion đất hiếm.

Cơ chế phát quang chứa ion đất hiếm. Sự tách mức năng lượng ở phân lớp 4f của nguyên tố đất hiếm. Vật liệu nano phát quang YVO4:Eu3+. Vật liệu nano phát quang EuPO4.

Công cụ đánh dấu huỳnh quang miễn dịch y sinh .21 Kết luận chương 1 .25 iv CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Các phương pháp hóa học chế tạo vật liệu. Phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp vi sóng (Microwave).

Quy trình tổng hợp YVO4:Eu3+ theo phương pháp vi sóng. Quy trình tổng hợp EuPO4.H2O theo phương pháp vi sóng. Phương pháp tổng hợp sử dụng chất tạo khuôn mềm. Các hệ mẫu được chế tạo và nghiên cứu trong luận án.

Phân tích cấu trúc và hình thái bề mặt của vật liệu. Phép đo giản đồ nhiễu xạ tia X. Phép chụp ảnh hiển vi điện tử quét. Phép chụp ảnh hiển vi điện tử truyền qua.

Hệ đo phổ hồng ngoại. Khảo sát tính chất quang của vật liệu. Phép đo phổ huỳnh quang .2 Phương pháp phân tích huỳnh quang miễn dịch sinh hóa (FIA). 38 Kết luận chương 2 .40 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VẬT LIỆU YVO4:Eu3+.

Ảnh hưởng của phương pháp chế tạo mẫu. Ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt. Ảnh hưởng của độ pH. Ảnh hưởng của thời gian vi sóng.

Ảnh hưởng của công suất với chất tạo khuôn mềm PEG .56 Kết luận chương 3 .61 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VẬT LIỆU EuPO4. Ảnh hưởng của nồng độ. Ảnh hưởng của độ pH đến cấu tạo và tính chất của EuPO4. Ảnh hưởng của độ pH của các mẫu [Eu3+]/ [PO43-] = 1/15 (EP 1-15).

Ảnh hưởng của độ pH của các mẫu EuPO4 (1-1). 69 Kết luận chương 4 .73 ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU NANO CHỨA TÁC NHÂN PHÁT QUANG EUROPI TRONG Y SINH HỌC VACXIN. Xây dựng quy trình chế tạo công cụ đánh dấu nhận dạng huỳnh quang miễn dịch74 5. Bọc vỏ vật liệu nano phát quang (Ln- VLNPQ) bằng Silica.

Chức năng hóa vật liệu đã được bọc vỏ. Liên kết thực thể nano và các phần tử sinh học. Thử nghiệm phương pháp phân tích huỳnh quang miễn dịch, ứng dụng nhận dạng virut sởi. Quy trình thử nghiệm cho phương pháp phân tích huỳnh quang miễn dịch.

Chuẩn bị tế bào.2 Chuẩn bị mẫu và gây nhiễm. Nhận dạng virut sởi bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang. Kết quả thử nghiệm. 86 Kết luận chương 5 .88 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN .89 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ KHOA HỌC .91 TÀI LIỆU THAM KHẢO .93 vi CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU Các chữ viết tắt FTIR: Phổ hồng ngoại khai triển Fourier ET: Truyền năng lượng FESEM: Kính hiển vi điện tử quét phát trường (Field emission scanning electron microscopy) TEM: Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscope) RE3+: Ion đất hiếm hóa trị 3 XRD: Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction) T: Tứ giác (Tetragonal) Hex.: Lục giác (Hexagonal) M: Đơn tà (Monoclinic) Sys./SG: Hệ tinh thể/Nhóm đối xứng không gian PL: Phổ huỳnh quang (Photolumisnescence) IR: Phổ hồng ngoại RE-NPs: Vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm (Rere Earth NanoPhosphor) Ln-VLPQ: Vật liệu nano phát quang YVO4:Eu3+ và EuPO4 NTA: Naphtoyltrifluoroacetone TOPO: Trioctylphosphineoxide DIC : Differential Interference Contrast) HRTEM: High resolution TEM FFT: Fast Fourier transform vii Các ký hiệu λ: Bước sóng (wavelength) λexc: Bước sóng kích thích (Excitation wavelength) θ: Góc nhiễu xạ tia X Mw: Khối lượng phân tử E: Năng lượng ΔE: Năng lượng chuyển tiếp CH2(CH2CHO): Glutaraldehyde RN = C = NR: Carbodiimide viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Cấu hình điện tử của các ion nguyên tố đất hiếm [53]. Một vài dạng cấu trúc và trạng thái ổn định của octho phốt phát LnPO4 [74]. Ký hiệu các mẫu vật liệu YVO4:Eu3+ sử dụng trong luận án. Ký hiệu các mẫu vật liệu EuPO4 sử dụng trong luận án.

Các đặc trưng cấu trúc mạng tinh thể của mẫu YVO4:Eu3+ chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt (YVE-HT) và phương pháp vi sóng (YVE-MW). Các đặc trưng cấu trúc mạng tinh thể của hệ YVO4:Eu3+ chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt khi có các chất hoạt động bề mặt. Các đặc trưng cấu trúc mạng tinh thể của hệ mẫu YVO4:Eu3+ được chế tạo bằng phương pháp vi sóng khi thay đổi thời gian. Các đặc trưng cấu trúc mạng tinh thể của các mẫu EuPO4.H2O với sự thay đổi [PO43-] ở pH =6.

Tỉ lệ cường độ giữa đỉnh 7F1 và 7F2 của EuPO4.H2O khi thay đổi [PO43-]. Tỉ lệ cường độ giữa đỉnh 7F1 (5D0 →7F1) và 7F2 (5D0 →7F2) của mẫu EuPO4.H2O với tỷ lệ [Eu3+]/[PO43-] =1/15 ở với pH khác nhau. Cường độ, tỉ lệ cường độ giữa các đỉnh phát xạ cực đại tương ứng của các vật liệu nano EuPO4.H2O với tỷ lệ [Eu3+]/ [PO43-] = 1/1 khi thay đổi độ pH ở bước sóng 393 nm. 71 ix DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ Hình 1.

Vật liệu nhân tạo và vật liệu tự nhiên trong thang nano. Mô hình tách mức năng lượng phân lớp 4f. Sơ đồ cấu trúc năng lượng của ion Eu3+, Eu2+ trong mạng nền. Cấu trúc tinh thể của vật liệu YVO4.

Phổ huỳnh quang của Eu3+ trong các vật liệu YVO4: Eu3+ (a) và Na(Lu,Eu)O2 (b) [55]. Sơ đồ hạt nano YVO4:Eu3+ hợp sinh BSA (a) và ảnh hiển vi huỳnh quang của hạt nano liên hợp (b) và cùng với tế bào cần đánh dấu (c) [36]. Ảnh TEM của vật liệu YVO4:Eu3+có PEG (a) và (b). vật liệu YVO4:Eu3+ không có PEG (c) [61].

Ảnh SEM của mẫu YVO4:Eu3+ với độ pH khác nhau (A) 3. Phổ kích thích (a) và phổ huỳnh quang (b) của EuPO4. Ảnh TEM của mẫu thanh nano EuPO4. Hình ảnh hiển vi DIC của tế bào HUVEC [44].

Sơ đồ minh họa quy trình chế tạo sensor miễn dịch ECL của màng EuPO4 / CS [78]. Sơ đồ nguyên lý phương pháp phân tích đánh dấu huỳnh quang miễn dịch. Thiết bị dùng trong công nghệ thủy nhiệt. Sóng điện từ.

Hệ thống thiết bị tổng hợp vi sóng. Quy trình chế tạo vật liệu YVO4:Eu3+ bằng phương pháp vi sóng và thủy nhiệt. Quy trình chế tạo vật liệu EuPO4.H2O bằng phương pháp vi sóng. Mô hình chế tạo các thanh và ống nano theo phương pháp khuôn mềm dựa vào quá trình tự lắp ráp các phân tử hoạt động bề mặt.

Hiện tượng nhiễu xạ tia X từ hai mặt phẳng mạng tinh thể. Thiết bị nhiễu xạ tia X D5000 do hãng SIEMEN. Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi điện tử quét. Kính hiển vi điện tử quét FESEM.

Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi điện tử truyền qua. Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM (JEOL-1010). Thiết bị đo phổ hồng ngoại IMPACT-410, NICOLET. Sơ đồ khối của hệ đo phổ huỳnh quang.

Hệ đo huỳnh quang tại Phòng thí nghiệm trọng điểm Viện Khoa học Vật liệu. Kính hiển vi huỳnh quang (Olympus BX40) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Vinh (2017). Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-nghien-cuu-tinh-chat-cua-vat-lieu-nano-yvo4eu3-va-eupo4-h2o-thu-nghiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Chế tạo nghiên cứu tính chất của vật liệu nano yvo4eu3 và eupo4 h2o thử nghiệm ứng dụng đánh dấu huỳnh quang y sinh luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh" thuộc chuyên ngành Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu nano YVO4:Eu3+, EuPO4.H2O: Ứng dụng huỳnh quang y sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter