Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong môi trường
Luận án: Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong môi trường. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc phân loại chấm lượng tử carbon
- Số trang:
- 252 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý nhiệt
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Hoàng
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc phân loại chấm lượng tử carbon
Chấm lượng tử carbon (carbon quantum dots - CDs) là nhóm vật liệu nano carbon không phát thải độc hại. Kích thước hạt nhỏ hơn 10 nm. Bề mặt chứa nhiều nhóm chức phân cực. Cấu trúc lõi gồm mạng carbon lai hóa sp2 và sp3. Vật liệu này có độ phân tán cao trong nước. Tính tương thích sinh học vượt trội. Khả năng phát quang mạnh mẽ dưới bức xạ tử ngoại. Nhu cầu nghiên cứu chế tạo CDs tăng nhanh trong khoa học vật liệu. Cấu trúc hình thái quyết định trực tiếp tính chất lý hóa của hệ hạt. Phân loại CDs dựa trên cấu trúc tinh thể và trạng thái bề mặt. Việc nắm vững cấu trúc giúp điều khiển tính chất quang học dễ dàng. Ứng dụng thực tiễn mở rộng từ y sinh đến xử lý môi trường. Chấm carbon đang trở thành đối tượng nghiên cứu trọng điểm hiện nay.
1.1. Định nghĩa và phân loại hạt carbon quantum dots
Chấm lượng tử carbon thuộc họ vật liệu nano 0 chiều. Phân loại CDs gồm ba nhóm chính: chấm graphene lượng tử (GQDs), chấm nano carbon (CNDs) và chấm polymer (PDs). GQDs có cấu trúc lớp graphene mỏng với ranh giới tinh thể rõ rệt. CNDs có lõi carbon hóa cao và hình cầu vô định hình. PDs hình thành từ sự kết tụ của các chuỗi polymer hữu cơ. Mỗi nhóm thể hiện đặc tính quang học riêng biệt. Bề mặt vật liệu chứa các nhóm carboxyl, hydroxyl và amino. Các nhóm chức này tạo độ tan bền vững trong dung môi phân cực. Quá trình phân loại giúp chuẩn hóa quy trình tổng hợp. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự đa dạng hình thái của các hạt hạt nano này.
1.2. Cấu trúc mạng và hiệu ứng giam giữ lượng tử
Mạng tinh thể của chấm carbon quyết định vùng cấm quang học. Cấu trúc vùng cấm liên quan mật thiết đến hiệu ứng giam giữ lượng tử. Khi kích thước hạt nhỏ hơn bán kính Bohr exciton, năng lượng vùng cấm mở rộng. Quá trình dịch chuyển electron tạo ra bức xạ ánh sáng khả kiến. Tỷ lệ carbon lai hóa sp2 tạo nên các miền liên hợp pi. Miền liên hợp này đóng vai trò trung tâm phát quang chính. Trạng thái bề mặt sp3 điều biến mức năng lượng bẫy electron. Sự kết hợp giữa hiệu ứng kích thước và trạng thái bề mặt tạo nên dải phát xạ phong phú. Kiểm soát cấu trúc mạng giúp nâng cao hiệu năng quang học.
1.3. Xu hướng phát triển vật liệu nano carbon mới
Vật liệu nano carbon thế hệ mới tập trung vào tính thân thiện môi trường. Các nghiên cứu hướng đến việc thay thế chất bán dẫn vô cơ độc hại bằng hạt carbon an toàn. Kim loại nặng như cadmi hay chì đang bị loại bỏ dần. Chấm carbon thể hiện ưu thế vượt trội về độ bền hóa học và tính ổn định quang. Khả năng biến tính bề mặt linh hoạt mở ra nhiều hướng tiếp cận công nghệ. Xu hướng kết hợp CDs với các cấu trúc oxide kim loại tạo nên vật liệu đa chức năng. Hệ vật liệu lai tăng cường khả năng thu nhận năng lượng và xúc tác quang. Sự phát triển này thúc đẩy ứng dụng công nghệ xanh trong xử lý ô nhiễm.
II. Phương pháp tổng hợp chấm carbon xanh từ sinh khối
Phương pháp chế tạo chấm carbon chia thành hai hướng tiếp cận: từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up). Hướng bottom-up chiếm ưu thế lớn nhờ quy trình đơn giản và chi phí thấp. Kỹ thuật này sử dụng các tiền chất hữu cơ nhỏ để trùng ngưng và carbon hóa. Quá trình kiểm soát kích thước hạt diễn ra chính xác hơn. Phương pháp nhiệt dung và tổng hợp thủy nhiệt là hai giải pháp phổ biến nhất. Xu hướng tổng hợp từ sinh khối đang thu hút sự quan tâm lớn. Các nguồn phụ phẩm nông nghiệp trở thành tiền chất carbon dồi dào. Lựa chọn dung môi và điều kiện nhiệt độ quyết định chất lượng sản phẩm cuối.
2.1. Quy trình tổng hợp thủy nhiệt và dung môi nhiệt
Tổng hợp thủy nhiệt diễn ra trong bình phản ứng kín chịu áp suất cao. Nước đóng vai trò dung môi phản ứng thân thiện. Nhiệt độ phản ứng thường duy trì từ 120 đến 250 độ C. Quá trình này bao gồm các giai đoạn phân hủy, trùng ngưng, tạo mầm và carbon hóa. Thời gian phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kết tinh của hạt. Phương pháp nhiệt dung sử dụng dung môi hữu cơ có nhiệt độ sôi cao. Kỹ thuật nhiệt dung giúp phân tán đồng đều các tiền chất kỵ nước. Cả hai phương pháp đều cho năng suất thu hồi cao và dễ mở rộng quy mô. Việc điều chỉnh áp suất và nhiệt độ giúp tạo ra hạt có kích thước đồng đều.
2.2. Kỹ thuật tổng hợp từ sinh khối green carbon dots
Tổng hợp từ sinh khối giúp tạo ra dòng vật liệu green carbon dots thân thiện sinh thái. Nguồn nguyên liệu bao gồm vỏ trái cây, lá cây, bã cà phê và dịch chiết thực vật. Các tiền chất tự nhiên chứa hàm lượng lớn carbohydrate, protein và khoáng chất. Quy trình chế tạo không đòi hỏi hóa chất độc hại hay chất xúc tác phức tạp. Sản phẩm thu được có tính tương thích sinh học cao và chi phí thấp. Nguồn nguyên liệu tái tạo dồi dào giúp giảm đáng kể giá thành sản xuất. Green carbon dots đáp ứng tiêu chuẩn hóa học xanh hiện đại. Đây là hướng đi bền vững cho các ứng dụng thực tế trong xử lý môi trường.
2.3. Tối ưu hóa hiệu suất bằng pha tạp dị nguyên tử
Pha tạp dị nguyên tử là kỹ thuật then chốt để cải biến cấu trúc điện tử của chấm carbon. Các dị nguyên tử phổ biến bao gồm nitơ (N), lưu huỳnh (S), phosphor (P) và bo (B). Việc đưa nitơ vào mạng lưới sp2 làm tăng mật độ electron tự do. Dị nguyên tử tạo ra các mức năng lượng mới trong vùng cấm. Sự thay đổi này nâng cao rõ rệt hiệu suất lượng tử huỳnh quang. Nguồn pha tạp thường là các hợp chất amine, acid amin hoặc urea. Kỹ thuật đồng pha tạp đa nguyên tử tiếp tục tối ưu hóa tính chất phát quang. Quá trình pha tạp giúp mở rộng dải hấp thụ ánh sáng sang vùng khả kiến.
III. Tính chất quang học và huỳnh quang vật liệu carbon
Tính chất quang học là đặc trưng nổi bật nhất của hạt chấm carbon. Vật liệu biểu hiện khả năng hấp thụ ánh sáng mạnh ở vùng tử ngoại. Phổ hấp thụ mở rộng dần về phía vùng ánh sáng khả kiến. Tính chất huỳnh quang của CDs phụ thuộc mạnh vào bước sóng kích thích. Hiện tượng này bắt nguồn từ sự phân bố kích thước hạt và các trạng thái bẫy bề mặt. Màu sắc phát xạ có thể thay đổi từ xanh lam đến đỏ. Khả năng chống tẩy màu quang học của CDs vượt trội hơn hẳn thuốc nhuộm hữu cơ. Vật liệu duy trì cường độ phát sáng ổn định trong thời gian dài.
3.1. Đặc trưng phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến UV Vis
Phổ hấp thụ UV-Vis của chấm carbon thường xuất hiện hai vùng hấp thụ đặc trưng. Vùng hấp thụ cực đại ở khoảng 220 đến 270 nm tương ứng với bước chuyển pi-pi* của liên kết C=C thơm. Vùng hấp thụ từ 280 đến 350 nm đại diện cho bước chuyển n-pi* của các liên kết C=O hoặc C-N. Mức độ biến tính bề mặt làm dịch chuyển vị trí đỉnh hấp thụ. Sự xuất hiện của các dị nguyên tử làm tăng cường độ hấp thụ ở vùng bước sóng dài. Phổ UV-Vis cung cấp thông tin quan trọng về mức độ carbon hóa của lõi. Phân tích phổ giúp xác định sơ bộ cấu trúc liên kết hóa học trên bề mặt hạt nano.
3.2. Cơ chế phát xạ và hiệu suất lượng tử huỳnh quang
Cơ chế phát quang của hạt nano carbon liên quan đến sự kết hợp giữa hiệu ứng kích thước và hiệu ứng bề mặt. Bức xạ huỳnh quang xuất hiện khi electron tái tổ hợp từ trạng thái kích thích về trạng thái cơ bản. Các nhóm chức bề mặt đóng vai trò là các tâm phát quang cục bộ. Hiệu suất lượng tử huỳnh quang phản ánh tỷ lệ giữa photon phát xạ và photon hấp thụ. Hiệu suất này tăng đáng kể khi tối ưu hóa cấu trúc bề mặt và nồng độ pha tạp. Giá trị hiệu suất có thể đạt từ 20% đến trên 80% tùy quy trình tổng hợp. Việc tăng hiệu suất giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong phân tích dấu vết.
3.3. Hiện tượng phát xạ kép và độ bền quang học cao
Hiện tượng phát xạ kép xuất hiện khi hạt carbon có đồng thời hai tâm phát quang độc lập. Một tâm phát xạ bắt nguồn từ lõi carbon tinh thể. Tâm phát xạ thứ hai bắt nguồn từ các phân tử bề mặt hoặc nhóm chức gắn ngoài. Phổ huỳnh quang thể hiện hai đỉnh phát xạ riêng biệt dưới một bước sóng kích thích. Tỷ lệ cường độ giữa hai đỉnh nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường ngoài. Độ bền quang học cao giúp vật liệu chống lại hiện tượng quang phân hủy. Hạt carbon duy trì tín hiệu huỳnh quang ổn định sau nhiều giờ chiếu xạ liên tục. Đặc tính này mang lại ưu thế lớn cho các thiết bị đo quang học.
IV. Ứng dụng chấm carbon trong cảm biến và xử lý nước
Chấm carbon thể hiện tiềm năng to lớn trong lĩnh vực quan trắc và làm sạch môi trường. Khả năng phát quang nhạy bén cho phép phát hiện nhiều chất gây ô nhiễm ở nồng độ vết. Cơ chế cảm biến dựa trên sự dập tắt huỳnh quang hoặc thay đổi tỷ lệ cường độ phát xạ. Vật liệu nano carbon tương tác chọn lọc với các ion kim loại nặng và hợp chất độc hại. Độ tan tốt trong nước giúp quá trình phân tích diễn ra nhanh chóng. Phản ứng quang học ổn định trong nhiều điều kiện pH khác nhau. Chấm carbon mở ra giải pháp phân tích tại hiện trường với chi phí thấp và độ tin cậy cao.
4.1. Thiết kế cảm biến đo pH môi trường độ nhạy cao
Cảm biến pH dựa trên chấm carbon hoạt động dựa trên sự proton hóa và deproton hóa các nhóm chức bề mặt. Nhóm carboxyl và amine thay đổi trạng thái điện tích khi pH môi trường biến thiên. Sự thay đổi điện tích điều biến cấu trúc điện tử và dập tắt hoặc tăng cường huỳnh quang. Hệ chấm carbon phát xạ kép cung cấp tín hiệu tỷ lệ kép ratiometric tự chuẩn hóa. Tín hiệu tỷ lệ giúp loại bỏ sai số do dao động nguồn sáng và nồng độ mẫu. Cảm biến hoạt động tuyến tính trong dải pH rộng từ acid đến base. Thời gian đáp ứng tín hiệu diễn ra tức thì trong vài giây.
4.2. Phát hiện ion kim loại nặng Fe3 và chì Pb2
Phát hiện ion kim loại nặng trong nguồn nước là yêu cầu cấp thiết về an toàn môi trường. Chấm carbon tương tác mạnh với ion sắt Fe3+ và chì Pb2+ thông qua liên kết phối trí. Sự tạo phức giữa ion kim loại và nhóm chức bề mặt gây chuyển dịch điện tích nhanh chóng. Quá trình này dập tắt huỳnh quang của hạt nano carbon theo cơ chế tĩnh hoặc động. Giới hạn phát hiện đạt mức micro-molar hoặc nano-molar, đáp ứng tiêu chuẩn nước uống quốc tế. Tính chọn lọc cao cho phép nhận diện ion đích ngay cả khi có mặt nhiều ion cạnh tranh. Phương pháp quang học này thay thế hiệu quả các thiết bị phân tích cồng kềnh.
4.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế trong giám sát môi trường
Tiềm năng ứng dụng của chấm carbon trong giám sát môi trường rất đa dạng. Vật liệu có thể tích hợp vào que thử giấy hoặc thiết bị vi lưu cầm tay. Khả năng phát hiện nhanh tại nguồn giúp tiết kiệm thời gian vận chuyển mẫu đến phòng thí nghiệm. Độ bền hóa học cao giúp hạt carbon hoạt động ổn định trong các mẫu nước thải phức tạp. Độc tính thấp đảm bảo không gây ô nhiễm thứ cấp ra môi trường tự nhiên. Chi phí chế tạo thấp cho phép sản xuất que thử cảm biến hàng loạt. Đây là công cụ đắc lực cho các trạm quan trắc tự động và hệ thống cảnh báo sớm ô nhiễm.
V. Vật liệu tổ hợp Fe3O4 CDs bay hơi nước quang nhiệt
Sự kết hợp giữa chấm carbon và hạt nano oxit sắt từ tính Fe3O4 tạo ra vật liệu tổ hợp Fe3O4@CDs đa chức năng. Cấu trúc lai tích hợp khả năng hấp thụ quang phổ rộng và tính chất từ tính mạnh. Chấm carbon đóng vai trò chất hấp thụ ánh sáng và chuyển đổi năng lượng mặt trời thành nhiệt năng. Lõi Fe3O4 cung cấp khả năng điều khiển và thu hồi bằng từ trường ngoài. Vật liệu tổ hợp giải quyết hiệu quả bài toán thu hồi hạt nano sau quá trình xử lý nước. Cấu trúc màng xốp gắn hạt nano tối ưu hóa dòng truyền nhiệt tại bề mặt tiếp xúc.
5.1. Chế tạo hạt nano tổ hợp từ tính Fe3O4 gắn CDs
Quy trình chế tạo vật liệu tổ hợp Fe3O4@CDs bắt đầu từ việc tổng hợp hạt lõi nano từ tính Fe3O4. Bề mặt oxit sắt được bọc lớp silica hoặc biến tính trực tiếp bằng các phân tử liên kết. Chấm carbon được gắn kết lên bề mặt hạt từ tính thông qua liên kết cộng hóa trị hoặc tương tác tĩnh điện. Cấu trúc lõi-vỏ hình thành đồng nhất với kích thước hạt được kiểm soát chặt chẽ. Phân tích kính hiển vi điện tử truyền qua TEM xác nhận sự phân bố đều của các chấm carbon quanh lõi từ. Vật liệu duy trì từ tính bão hòa cao, thuận lợi cho việc phân tách pha lỏng nhanh chóng bằng nam châm.
5.2. Cơ chế chuyển đổi quang nhiệt và bay hơi nước
Cơ chế bay hơi nước sử dụng năng lượng mặt trời dựa trên hiệu ứng nhiệt cục bộ tại mặt phân giới. Hạt nano tổ hợp Fe3O4@CDs hấp thụ photon ánh sáng trên toàn dải quang phổ từ UV đến cận hồng ngoại. Năng lượng photon chuyển hóa nhanh chóng thành dao động mạng tinh thể và sinh nhiệt. Nhiệt lượng tập trung cao độ tại bề mặt bay hơi giúp hạn chế thất thoát nhiệt vào khối nước bên dưới. Tốc độ bay hơi nước tăng gấp nhiều lần so với hệ bay hơi tự nhiên. Hiệu suất chuyển đổi quang nhiệt đạt mức ấn tượng dưới ánh sáng mặt trời tiêu chuẩn. Quy trình cung cấp nước ngọt sạch từ nước biển và nước nhiễm phèn.
5.3. Khả năng thu hồi và tái sử dụng màng bay hơi
Khả năng tái sinh và tái sử dụng là tiêu chí then chốt đánh giá tính khả thi kinh tế của màng bay hơi. Nhờ lực hút từ trường mạnh của lõi Fe3O4, vật liệu tổ hợp dễ dàng thu gom hoàn toàn sau mỗi chu kỳ làm việc. Màng bay hơi duy trì cấu trúc xốp và độ bền cơ học sau nhiều chu kỳ rửa giải muối. Tốc độ bay hơi nước và hiệu suất khử mặn không suy giảm sau hàng chục giờ vận hành liên tục. Hạt nano không bị rò rỉ vào dòng nước ngưng tụ, đảm bảo độ tinh khiết tuyệt đối của nước ngọt thu được. Độ bền chu kỳ cao khẳng định triển vọng ứng dụng rộng rãi trong khử mặn nước biển quy mô lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Minh Hoàng CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CHẤM CARBON VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Minh Hoàng CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CHẤM CARBON VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Vật lý nhiệt Mã số: 9440130.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ TUẤN TÚ PGS. ĐÀO VĂN DƯƠNG Hà Nội - 2025 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Tuấn Tú và PGS.TS Đào Văn Dương. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của các đồng tác giả.
Phần còn lại chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Minh Hoàng I Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án tiến sĩ này thì ngoài sự nỗ lực không ngừng của bản thân, tôi còn nhận được sự trợ giúp, tạo điều kiện của các tổ chức, cá nhân. Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Lê Tuấn Tú đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng khoa học trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn thầy đã dành nhiều thời gian, tâm huyết, và luôn sát sao trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án.
Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.TS Đào Văn Dương đã dành thời gian chỉ bảo, hướng dẫn và cung cấp những kiến thức mới cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tác giả xin cảm ơn chân thành tới PGS.TS Đào Quang Duy và ThS Nguyễn Văn Huy đã tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn các bạn sinh viên trong nhóm nghiên cứu của PGS.TS Lê Tuấn Tú đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô bộ môn Vật lý nhiệt độ thấp, khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu tại bộ môn.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô của khoa Công nghệ sinh học, hóa học và kỹ thuật môi trường, Trường Đại học Phenikaa và các đồng nghiệp trong khoa Vật lý – Lý sinh, Học viện Quân y đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Tác giả cũng xin cảm ơn hỗ trợ từ đề tài “Nghiên cứu chế tạo chấm nano Carbon (CDs) và vật liệu đa chức năng Sắt từ (FM)-SiO 2-CDs ứng dụng trong môi trường” mã số CA.3A, đề tài “Nghiên cứu cơ bản về sản xuất hơi nước dùng năng lượng mặt trời dựa trên chất hấp thụ plasmonic dải rộng, hiệu quả cao” từ Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia, mã số 103.106 và đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm chức lên sự hấp phụ H 2 trong vật liệu không kim loại hữu cơ Mg-MOF-71 ứng dụng làm pin năng lượng dựa trên tính toàn từ các nguyên lý ban đầu” mã số QG. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình luôn ủng hộ tôi trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. II MỤC LỤC Lời cam đoan I Lời cảm ơn II MỤC LỤC III DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VI DANH MỤC KÝ HIỆU VIII DANH MỤC CÁC HÌNH IX DANH MỤC BẢNG XIV MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN VỀ CHẤM CARBON VÀ ỨNG DỤNG 6 1. GIỚI THIỆU VỀ CHẤM CARBON 6 1.1 Đặc điểm chung của CDs 6 1. Tính chất quang học của CDs 7 1. Phân loại CDs 14 1.
Tổng quan về phương pháp chế tạo CDs 17 1. ỨNG DỤNG CỦA CHẤM CARBON 25 1. Ứng dụng của CDs trong phát hiện ion kim loại trong nước 25 1. Ứng dụng của CDs trong cảm biến pH 30 1.
Ứng dụng của CDs trong chế tạo màng bay hơi nước sử dụng năng lượng mặt trời 33 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 36 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 36 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 39 CHƯƠNG 2.
CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM 41 2. CHẾ TẠO MẪU 41 2. Các phương pháp tổng hợp vật liệu 41 III 2. Quy trình tổng hợp vật liệu 42 2.
CÁC PHÉP ĐO 47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 52 CHƯƠNG 3. CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA CHẤM CARBON 53 3. SỰ HÌNH THÀNH ĐỒNG THỜI CDs VÀ CSs TRONG QUÁ TRÌNH THỦY NHIỆT 53 3. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ THỦY NHIỆT LÊN CẤU TRÚC VÀ HÌNH THÁI CỦA CDs 54 3.
CƠ CHẾ HÌNH THÀNH CDs 58 3. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ THỦY NHIỆT TỚI TÍNH CHẤT QUANG CỦA CDs VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH PHÁT XẠ KÉP CỦA CDs 61 3. Phổ hấp thụ UV-Vis của các mẫu CDs 61 3. Phổ phát xạ huỳnh quang của các mẫu CDs 63 3.
Nguồn gốc sự phát xạ kép trên CDs 65 3. Hiệu suất lượng tử 67 3. Độ bền quang của CDs 68 3. Ảnh hưởng của pH và ion trong môi trường lên phổ phát xạ huỳnh quang của CDs 69 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 71 CHƯƠNG 4.
ỨNG DỤNG CỦA CDs TRONG TRONG MÔI TRƯỜNG 72 4. ỨNG DỤNG CỦA CDs TRONG CẢM BIẾN pH 72 4. ỨNG DỤNG CỦA CDs TRONG PHÁT HIỆN ION KIM LOẠI NẶNG 79 4. Ứng dụng của CDs phát xạ đơn trong phát hiện ion Fe3+ 79 4.
Ứng dụng của CDs phát xạ kép trong phát hiện ion Fe3+ và Pb2+ trong nước 82 IV 4. ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU NANO TỔ HỢP Fe3O4@CDs TRONG HỆ BAY HƠI NƯỚC SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI 91 4. Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano tổ hợp Fe3O4@CDs 91 4. Ứng dụng của Fe3O4@CDs và CDs trong hệ bay hơi nước sử dụng năng lượng mặt trời 94 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 101 KẾT LUẬN CHUNG 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO 106 V DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Aggregation-caused quenching Hiệu ứng dập tắt phát xạ do tụ ACQ đám Aggregation-induced enhanced Hiệu ứng tăng cường phát xạ AIEE emission do tụ đám CB Conduction band Vùng dẫn CDs Carbon dots Chấm carbon CQDs Carbon quantum dots Chấm lượng tử carbon CNDs Carbon nano dots Chấm nano carbon CPDs Carbon polymer dots Chấm polymer carbon CSs Carbon spheres Hạt cầu carbon DE-CDs Dual-emission carbon dots Chấm carbon phát xạ kép FFT Fast Fourier transform Ảnh biến đổi nhanh Fourier FT-IR Fourier-transform infrared Phổ hồng ngoại GQDs Graphene quantum dots Chấm lượng tử graphene Highest occupied molecular Mức năng lượng cao nhất chứa HOMO orbital electron High-resolution transmission Hiển vi điện tử truyền qua HR-TEM điện tử microscopy phân giải cao IFE Inner filter effect Hiệu ứng tái hấp thụ LEDs Light emitting diode Diot phát quang Lowest unoccupied molecular Mức năng lượng thấp nhất LUMO orbital không chứa electron Multiple-emission carbon dots Chấm carbon phát xạ nhiều ME-CDs đỉnh PL Photoluminescence Phổ phát xạ huỳnh quang QDs Quantum dots Chấm lượng tử QY Quantum yield Hiệu suất lượng tử VI Selected area electron SAED Nhiễu xạ vùng chọn lọc diffraction SEM Scanning điện tử microscopy Hiển vi điện tử quyét SE-CDs Single-emission carbon dots Chấm carbon phát xạ đơn Uv-vis Ultraviolet-visible Phổ khả kiến VB Valence band Vùng hóa trị XRD X-ray diffraction Giản đồ nhiễu xạ tia X VII DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Tên đại lượng Đơn vị Abs Độ hấp thụ - α Hệ số hấp thụ m-1 Eg Năng lượng vùng cấm eV Eu Năng lượng Urbach eV Φ Hiệu suất lượng tử % h Hằng số Plank J.s ν Tần số Hz VIII DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Tổng quan về các ứng dụng của CDs [114]. Mô tả các vùng năng lượng trong chất bán dẫn [57]. Miêu tả sự chuyển mức năng lượng [56]. Phổ PL miêu tả tính chất (a) huỳnh quang phụ thuộc vào bước sóng kích thích và (b) không phụ thuộc vào bước sóng kích thích [126].
Phân loại CDs: chấm lượng tử graphene (GQDs), chấm lượng tử carbon (CQDs), chấm carbon (CNDs), và chấm polymer carbon (CPDs)[130]. Phổ phát xạ huỳnh quang của (a) SE-CDs [38], (b) DE-CDs [48] và (c) ME-CDs [35]. Phương pháp chế tạo CDs theo hướng top-down và bottom-up [120]. Chế tạo CDs theo hướng top-down [155].
Phổ PL của CDs dưới sự có mặt của ion Fe ở các nồng độ khác nhau từ 0 – 800 µM (a). Đồ thị tuyến tính giữa tỷ lệ cường độ đỉnh (F-F0)/F0 và nồng độ ion Fe3+ (b) [12]. Mô tả các quá trình (a) PET, (b) ET, (c) FRET, và (d) IFE [97]. Ảnh chụp thiết bị thủy nhiệt.
Quy trình chế tạo SE-CDs và CSs. Quy trình chế tạo mẫu DE-CDs. Quy trình chế tạo vật liệu nano Fe3O4@CDs. Sự hình thành ảnh SAED khi điện tử chiếu vào vật liệu [58].
Ảnh SEM của (a) CSs, (b) ảnh TEM của CDs và phân bố kích thước hạt tương ứng. (c) Phổ FT-IR của CSs và CDs. (d) Giản đồ XRD của CSs và CDs. Ảnh TEM của (a) C100, (b) C120 (bên trái) và phân bố kích thước hạt tương ứng (bên phải).
Ảnh HR-TEM của (a) C140, (b) C160 (bên trái) và phân bố kích thước hạt tương ứng (bên phải). Phổ FT-IR của các mẫu CDs. (a) Cơ chế hình thành CDs. (b) Màng polymer sinh ra trong quá trình chế tạo CDs, (c) chuỗi liên kết giữa các hạt nano, (d) sự tụ đám của các hạt nano, và (e) sự hình thành của các hạt cầu carbon.
Miêu tả cơ chế hình thành CDs bằng theo hướng bottom-up [47]. Ảnh hưởng của nhiệt độ chế tạo tời sự hình thành CDs [149]. (a) Phổ UV-Vis, (b) năng lượng vùng cấm và (c) năng lượng Urbach của các mẫu DE-CDs. Phổ PL của C100 (a), C120 (b), C140 (c), và C160 (d) khi kích thích bởi các bước sóng khác nhau.
Sự thay đổi màu sắc của các mẫu CDs dưới (a) ánh sáng thường (a) và (b) đèn UV bước sóng 365 nm. (a) Sơ đồ miêu tả quá trình phát xạ của CDs. (b) Tỷ lệ của cường độ đỉnh phụ (IS) và đỉnh chính (IM) thay đổi theo nhiệt độ thủy nhiệt. Hiệu suất lượng tử của quinie sulfate và các mẫu CDs.
Phổ PL của C100 (a), C120 (b), C140 (c) và C160 (d) sau 1 tháng. Ảnh hưởng của pH đến phổ PL của C100 (a), C120 (b), C140 (c) và C160 (d). Cường độ PL tại đỉnh phát xạ 430 nm của các mẫu DE-CDs trong các dung dịch chứa các ion khác nhau với nồng độ 100 ppm. (a) Ảnh TEM, (b) phân bố kích thước hạt và (c) phổ FT-IR của C80.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Hoàng (2025). Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-nghien-cuu-cham-carbon-va-dinh-huong-ung-dung-trong-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong môi trường. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong" thuộc chuyên ngành Vật lý nhiệt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo nghiên cứu chấm carbon và định hướng ứng dụng trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.