Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon trên nền thép hợp kim

Luận án: Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon trên nền thép hợp kim cao và khả năng ứng dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chế tạo màng oxit thiếc antimon: Kỹ thuật và Vật liệu
Số trang:
142 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chế tạo màng oxit thiếc antimon Kỹ thuật và Vật liệu

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon (SnO2:Sb). Đây là vật liệu bán dẫn oxit có tiềm năng lớn. Màng SnO2:Sb thể hiện độ dẫn điện cao và độ truyền qua quang học xuất sắc. Chúng phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc pha tạp antimon cải thiện đáng kể các tính chất của oxit thiếc. Các phương pháp chế tạo màng mỏng khác nhau được khám phá. Mục tiêu là tạo ra màng chất lượng cao trên nền thép hợp kim cao. Nền thép này cần được tăng cường khả năng chống ăn mòn và hiệu suất điện hóa. Màng phủ oxit thiếc pha tạp antimon cung cấp giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo và tính chất vật liệu. Kết quả đóng góp vào việc phát triển vật liệu điện cực tiên tiến.

1.1. Giới thiệu về vật liệu màng oxit thiếc pha tạp antimon

Oxit thiếc pha tạp antimon (SnO2:Sb) là vật liệu bán dẫn oxit quan trọng. Màng mỏng SnO2:Sb sở hữu tính chất điện và quang học vượt trội. Đặc biệt, chúng có độ dẫn điện cao và độ truyền qua quang học tốt trong vùng khả kiến. Đây là các tính chất lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghệ. Việc nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp này mở ra tiềm năng lớn. Màng SnO2:Sb có thể sử dụng trong điện cực, cảm biến khí và cửa sổ điện tử trong suốt. Sự pha tạp antimon cải thiện đáng kể hiệu suất vật liệu.

1.2. Các phương pháp chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc

Nhiều kỹ thuật được áp dụng để chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon. Các phương pháp lắng đọng màng mỏng phổ biến bao gồm sol-gel, phun nhiệt phân, CVD, PVD. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng về kiểm soát cấu trúc và tính chất màng. Kỹ thuật sol-gel oxit thiếc cho phép tạo màng đồng nhất ở nhiệt độ thấp. Phương pháp phun nhiệt phân SnO2 đơn giản và hiệu quả cho sản xuất quy mô lớn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định chất lượng cuối cùng của màng SnO2:Sb.

1.3. Nền thép hợp kim cao và mục đích sử dụng

Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo màng phủ trên nền thép hợp kim cao. Thép hợp kim cao là vật liệu chịu mài mòn và ăn mòn tốt. Tuy nhiên, việc tăng cường hơn nữa khả năng bảo vệ bề mặt vẫn cần thiết. Màng oxit thiếc pha tạp antimon có thể tạo ra lớp bảo vệ bổ sung. Chúng cung cấp khả năng chống ăn mòn điện hóa cho nền thép. Ngoài ra, nền thép hợp kim cao giúp tăng độ bền cơ học cho màng phủ. Mục đích chính là cải thiện hiệu suất của vật liệu điện cực anot trong môi trường khắc nghiệt.

II. Phương pháp lắng đọng màng mỏng SnO2 Sb tiên tiến

Việc lựa chọn và tối ưu hóa phương pháp chế tạo đóng vai trò then chốt. Luận án này tập trung vào các kỹ thuật lắng đọng màng mỏng tiên tiến. Kỹ thuật sol-gel oxit thiếc được ưu tiên do khả năng kiểm soát tốt. Phương pháp phun nhiệt phân SnO2 cũng được khảo sát. Mỗi quy trình được nghiên cứu chi tiết để đạt được màng SnO2:Sb chất lượng cao. Các thông số như nhiệt độ, nồng độ và thời gian được điều chỉnh. Mục tiêu là tối đa hóa độ dẫn điện của màng oxit thiếc. Đồng thời, đảm bảo độ bám dính tốt trên nền thép hợp kim cao. Đây là bước quan trọng để chế tạo màng phủ trong suốt dẫn điện hiệu quả.

2.1. Kỹ thuật sol gel oxit thiếc trong chế tạo màng

Kỹ thuật sol-gel là một phương pháp linh hoạt để chế tạo màng mỏng SnO2:Sb. Quy trình sol-gel bắt đầu bằng việc chuẩn bị dung dịch tiền chất. Dung dịch này chứa các muối thiếc và antimon hòa tan. Sau đó, quá trình thủy phân và ngưng tụ xảy ra, tạo thành sol. Lớp sol được nhúng phủ lên nền thép hợp kim cao. Sau khi sấy khô và nhiệt phân, màng oxit thiếc pha tạp antimon hình thành. Kỹ thuật sol-gel oxit thiếc kiểm soát tốt kích thước hạt và độ dày màng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất điện quang của màng SnO2.

2.2. Phun nhiệt phân SnO2 và lắng đọng hóa học hơi

Phương pháp phun nhiệt phân SnO2 cũng là một kỹ thuật hiệu quả. Dung dịch tiền chất được phun dưới dạng sương mù mịn lên bề mặt nền nung nóng. Các phản ứng hóa học xảy ra trên bề mặt, tạo thành màng oxit. Phun nhiệt phân SnO2 cho phép chế tạo màng trên diện tích lớn. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) cũng được sử dụng. CVD tạo ra màng chất lượng cao với độ đồng đều tốt. Các kỹ thuật này đều nhằm mục đích chế tạo màng phủ trong suốt dẫn điện.

2.3. Tối ưu hóa quy trình chế tạo màng mỏng SnO2 Sb

Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo màng mỏng SnO2:Sb rất quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ nhúng phủ, nồng độ tiền chất và thời gian nhiệt phân ảnh hưởng lớn. Nhiệt độ nhúng phủ thích hợp giúp cải thiện hình thái bề mặt và độ sâu chân bám. Nồng độ SbCl3 trong dung dịch tạo màng quyết định mức độ pha tạp antimon. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ dẫn điện của màng oxit thiếc. Tối ưu hóa đảm bảo màng có độ dẫn điện cao và độ bám dính tốt trên nền thép.

III. Tính chất điện quang màng oxit thiếc pha tạp antimon

Nghiên cứu đánh giá các tính chất điện quang của màng mỏng SnO2:Sb. Độ dẫn điện của màng oxit thiếc là yếu tố trọng tâm. Sự pha tạp antimon tạo ra các hạt tải điện, tăng cường độ dẫn. Bên cạnh đó, độ truyền qua quang học của màng cũng được khảo sát. Màng SnO2:Sb phải trong suốt trong vùng khả kiến. Vật liệu bán dẫn oxit này có ứng dụng rộng rãi nhờ tính chất kép. Mối liên hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của màng. Các phương pháp đo lường chính xác được sử dụng để xác định hiệu suất màng.

3.1. Độ dẫn điện của màng oxit thiếc pha tạp antimon

Độ dẫn điện là một tính chất quan trọng của màng mỏng SnO2:Sb. Sự pha tạp antimon (Sb) vào mạng tinh thể SnO2 tạo ra các hạt tải điện tự do. Điều này làm tăng đáng kể độ dẫn điện của màng oxit thiếc. Điện trở suất của màng giảm khi nồng độ antimon được tối ưu. Đo độ dẫn bằng phương pháp bốn mũi dò cung cấp dữ liệu chính xác. Kết quả cho thấy màng SnO2:Sb có tiềm năng lớn làm vật liệu điện cực trong suốt dẫn điện. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết ảnh hưởng của điều kiện chế tạo đến độ dẫn điện.

3.2. Độ truyền qua quang học và vật liệu bán dẫn oxit

Màng oxit thiếc pha tạp antimon không chỉ dẫn điện tốt mà còn trong suốt. Độ truyền qua quang học cao trong vùng khả kiến là đặc điểm nổi bật. Tính chất này làm cho màng mỏng SnO2:Sb trở thành vật liệu bán dẫn oxit lý tưởng. Ứng dụng bao gồm màn hình cảm ứng, pin mặt trời và cửa sổ thông minh. Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) dùng để xác định độ truyền qua. Kết quả cho thấy màng đạt độ trong suốt cao.

3.3. Mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất điện quang

Tính chất điện quang của màng SnO2:Sb phụ thuộc nhiều vào cấu trúc vật liệu. Kích thước hạt, độ kết tinh và mức độ pha tạp ảnh hưởng trực tiếp. Màng có cấu trúc tinh thể tốt hơn thường có độ dẫn điện cao hơn. Sự phân bố đồng đều của antimon trong mạng tinh thể SnO2 cũng rất quan trọng. Hình thái bề mặt mịn và đồng nhất giúp tối ưu hóa cả độ dẫn điện và độ truyền qua quang học. Các nghiên cứu phân tích cấu trúc giúp hiểu rõ mối quan hệ này.

IV. Ứng dụng thực tiễn màng SnO2 Sb trong điện hóa

Màng oxit thiếc pha tạp antimon có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt, chúng làm vật liệu điện cực anot hiệu quả trong kỹ thuật điện hóa. Khả năng này được thể hiện rõ trong việc xử lý nước thải dệt nhuộm. Nước thải này chứa nhiều chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Màng SnO2:Sb giúp tăng cường quá trình oxi hóa điện hóa. Ngoài ra, màng còn cải thiện khả năng chống ăn mòn của nền thép. Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiệu suất của màng trong các môi trường khác nhau. Kết quả cho thấy màng phủ hỗn hợp này là giải pháp bền vững cho công nghiệp.

4.1. Màng SnO2 Sb làm vật liệu điện cực anot

Màng oxit thiếc pha tạp antimon là vật liệu điện cực anot tiềm năng. Độ dẫn điện cao và độ bền hóa học là những yếu tố quan trọng. Các điện cực này được sử dụng trong kỹ thuật điện hóa, đặc biệt là xử lý nước thải. Nền thép hợp kim cao được phủ màng SnO2:Sb trở thành điện cực hiệu quả. Điện cực SnO2:Sb thể hiện hoạt tính xúc tác điện hóa tốt. Điều này giúp tăng hiệu quả của các quá trình điện hóa.

4.2. Ứng dụng xử lý nước thải dệt nhuộm bằng điện hóa

Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều chất ô nhiễm khó phân hủy. Xử lý nước thải bằng phương pháp điện hóa là một giải pháp hứa hẹn. Điện cực anot SnO2:Sb đóng vai trò chủ chốt trong phương pháp oxi hóa điện hóa tiên tiến. Khả năng phân hủy các loại thuốc nhuộm như Rhodamin B đã được chứng minh. Phương pháp Fenton điện hóa và đông tụ điện hóa cũng sử dụng điện cực này. Hiệu suất xử lý nước thải cải thiện đáng kể.

4.3. Khả năng chống ăn mòn của màng oxit thiếc

Màng oxit thiếc pha tạp antimon không chỉ là điện cực mà còn là lớp bảo vệ. Chúng tăng cường khả năng chống ăn mòn cho nền thép hợp kim cao. Độ bền điện hóa của màng SnO2:Sb được đánh giá bằng các phương pháp quét thế vòng (CV). Đo đường cong phân cực cũng cung cấp thông tin về khả năng bảo vệ. Màng phủ giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu nền trong môi trường ăn mòn.

V. Cấu trúc hình thái màng oxit thiếc antimon SnO2 Sb

Việc phân tích cấu trúc và hình thái màng là rất cần thiết. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh bề mặt chi tiết. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần hóa học. Các phân tích này giúp đánh giá chất lượng của màng mỏng SnO2:Sb. Chúng cũng cho thấy sự ảnh hưởng của điều kiện chế tạo đến đặc tính vật liệu. Sự đồng nhất và độ tinh khiết của màng oxit thiếc pha tạp antimon là yếu tố then chốt. Kết quả phân tích khẳng định sự thành công trong chế tạo vật liệu bán dẫn oxit chất lượng cao.

5.1. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X XRD

Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin cấu trúc tinh thể. XRD xác định các pha tinh thể và kích thước hạt của màng mỏng SnO2:Sb. Kết quả XRD cho thấy sự hình thành pha oxit thiếc với cấu trúc rutile. Sự pha tạp antimon không làm thay đổi cấu trúc cơ bản mà chỉ thay đổi tham số mạng. Độ kết tinh của màng ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất điện quang của màng SnO2. Điều kiện chế tạo tối ưu giúp màng có độ kết tinh cao.

5.2. Quan sát hình thái bề mặt bằng kính hiển vi điện tử quét SEM

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt màng. Ảnh SEM tiết lộ cấu trúc hạt, độ xốp và độ đồng đều của màng oxit thiếc pha tạp antimon. Màng có bề mặt mịn, đồng nhất thường cho hiệu suất tốt hơn. Ảnh hưởng của nhiệt độ nhúng phủ tới hình thái bề mặt được nghiên cứu kỹ. Hình thái bề mặt ảnh hưởng đến độ bám dính của màng và các tính chất khác.

5.3. Thành phần hóa học và phân bố nguyên tố EDX

Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần hóa học của màng. EDX phân tích sự phân bố của thiếc, antimon và oxy trong màng SnO2:Sb. Kết quả EDX khẳng định sự có mặt của antimon trong màng phủ hỗn hợp. Sự phân bố đồng đều của antimon là yếu tố quan trọng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu bán dẫn oxit. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và thành phần màng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon trên nền thép hợp kim cao và khả năng ứng dụng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Huỳnh Thu Sương NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÀNG PHỦ HỖN HỢP OXIT THIẾC VÀ ANTIMON TRÊN NỀN THÉP HỢP KIM CAO VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Huỳnh Thu Sương NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÀNG PHỦ HỖN HỢP OXIT THIẾC VÀ ANTIMON TRÊN NỀN THÉP HỢP KIM CAO VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG Ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số : 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. La Thế Vinh 2. La Văn Bình ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học: GS. La Văn Bình, PGS.

La Thế Vinh. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tập thể hướng dẫn TÁC GIẢ PGS. La Thế Vinh Huỳnh Thu Sương i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới GS.

La Văn Bình, PGS. La Thế Vinh, những người đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Bộ môn Công nghệ các chất Vô cơ, Bộ môn Công nghệ Điện hóa và bảo vệ kim loại đã chia sẻ những kinh nghiệm quý báu và giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu. Và tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các đồng nghiệp, bạn bè – những người đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt thời gian qua.

Cuối cùng tôi xin dành tình cảm đặc biệt tới gia đình, người thân của tôi – những người đã luôn tin tưởng, động viên, cho tôi thêm nghị lực để vững bước vượt qua mọi khó khăn Tác giả Huỳnh Thu Sương ii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT………………………………………. DANH MỤC BẢNG………………………………………………………………. DANH MỤC HÌNH……………………………………………………. Vật liệu điện cực anot dùng trong kỹ thuật điện hóa.

Các phương pháp chế tạo màng phủ trên vật liệu anot. Phương pháp Sol-gel…………………………………………………. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD)…………………………… 11 1. Phương pháp bay hơi vật lý (PVD)…………………………….

Kỹ thuật bốc hơi nhiệt…………………………………………… 12 1. Phương pháp mạ ion…………………………………………. Phương pháp phún xạ magnetron phẳng. Phương pháp bốc bay chùm điện tử……………………….

Phương pháp điện hóa………………. Phương pháp mạ hóa học……………………. Phương pháp anot hóa…………………………………………… 16 1. Phương pháp kết tủa lắng đọng điện hóa (electrochemical deposition)……………………………………………………….

Phương pháp hóa lý: Nhúng phủ - nhiệt phân…………. Vật liệu thép hợp kim cao………………………………………. Thép hợp kim……………………………………………. Ảnh hưởng của thành phần, cấu trúc đến tính chất vật liệu……….

Cơ chế ăn mòn trên thép hợp kim cao………………………………. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước……………………………. Tính chất vật lý và hóa học của SnO2………………. Màng oxit SnO2……………………………………….

Tổng quan về nước thải dệt nhuộm và xử lý nước thải bằng phương 29 pháp điện hóa. Nước thải dệt nhuộm. Ảnh hưởng của nước thải dệt nhuộm đến môi trường…. Các loại thuốc nhuộm thường dùng ở Việt Nam………….

Thuốc nhuộm Rhodamin B…………………………. Các phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm. Xử lý nước thải bằng phương pháp điện hóa. Phương pháp đông tụ điện hóa………….

Phương pháp oxi hóa điện hóa tiên tiến…. Phương pháp Fenton điện hóa…………. Phương pháp oxi hóa điện hóa…………. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…….

Thiết bị, dụng cụ, hóa chất và vật liệu…………………………………. Thiết bị, dụng cụ………………………………………………………. Hóa chất và vật liệu……………………………………………………. Quy trình chế tạo màng hỗn hợp oxit trên nền thép hợp kim cao…….

Các phương pháp nghiên cứu……………………………. Các phương pháp phân tích……………………………………………. Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD)…………………. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)…….

Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX)………………. Phương pháp hiển vi quang học…………………. Các phương pháp điện hóa……………………………………. Phương pháp thế động đo đường cong phân cực……………….

Phương pháp quét thế vòng (CV)……………………. Đánh giá độ bền điện cực bằng phương pháp gia tốc, quét với 47 mật độ dòng cao…………………………………………………. Phương pháp đo điện thế mạch hở theo thời gian…. Các phương pháp đo tính chất cơ lý của màng……………………….

Đo độ dẫn bằng phương pháp bốn mũi dò…………………. Xác định độ bám dính của màng………………………………… 49 2. Một số phương pháp và chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước thải ……. Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis)………………….

Phương pháp đo độ màu………………………………. Một số chỉ tiêu đánh giá nước thải………………………………. 50 iv CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN……………………………………… 51 3.

Nghiên cứu tạo màng đơn oxit SnO2 trên nền thép hợp kim cao Cr18Ni12Ti 54 3. Nghiên cứu quá trình tạo màng hỗn hợp trên nền thép hợp kim cao 54 Cr18Ni12Ti khi bổ sung SbCl3 vào dung dịch tạo màng. Ảnh hưởng của nhiệt độ nhúng phủ tới hình thái cấu trúc và tính chất 54 của màng trong dung dịch tạo màng chứa 10 g/L SbCl3……………………… 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ nhúng phủ đến hình thái bề mặt và độ 54 sâu chân bám.

Ảnh hưởng của nhiệt độ nhúng phủ tới tính chất của màng hỗn 57 hợp oxit trên nền thép hợp kim cao. Ảnh hưởng tới tính chất cơ lý. Ảnh hưởng tới độ bền điện hóa. Ảnh hưởng của thời gian nhúng phủ tới hình thái bề mặt và độ bền của 59 màng khi bổ sung 10g/L SnCl4 trong dung dịch tạo màng chứa 162 g/L SnCl4.

Ảnh hưởng của thời gian nhúng phủ tới hình thái bề mặt màng. Ảnh hưởng của thời gian nhúng phủ tới độ bền điện hóa của màng 63 3. Ảnh hưởng của thời gian nung tới cấu trúc và tính chất của màng khi 64 bổ sung 10g/l SbCl3. Ảnh hưởng tới hình thái và cấu trúc của màng phủ trên nền thép 64 hợp kim cao.

Ảnh hưởng tới độ bên hóa của màng phủ trên nền thép hợp kim cao 70 3. Ảnh hưởng của phương pháp tạo màng đến cấu trúc và tính chất của 72 lớp màng phủ trên thép hợp kim cao ………………………………. Ảnh hưởng của phương pháp tạo màng đến cấu trúc của lớp 72 màng phủ trên thép hợp kim cao. Ảnh hưởng của phương pháp tạo màng đến độ dày của màng phủ 74 trên thép hợp kim cao.

Ảnh hưởng của phương pháp tạo màng đến thành phần hóa học 75 của màng phủ không rửa và có rửa sau nung. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến hình thái, cấu trúc và tính chất của 77 màng phủ hỗn hợp oxit trên nền thép hợp kim cao………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến hình thái và cấu trúc của màng 77 phủ hỗn hợp oxit trên nền thép hợp kim cao…………….2 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến độ bền của màng phủ hỗn hợp oxit trên nền thép hợp kim cao……………………. Ảnh hưởng của hàm lượng SbCl3 đến cấu trúc và tính chất của màng 84 hỗn hợp oxit.

Ảnh hưởng tới cấu trúc…………………………………………. Ảnh hưởng tới tính chất điện hóa của màng………. Ảnh hưởng của độ pH dung dịch tạo màng có bổ sung 10g/L SbCl3 tới 89 hình thái và cấu trúc của màng hỗn hợp oxit trên nền thép hợp kim cao ……. Ảnh hưởng của độ pH tới hình thái bề mặt màng……………….

Ảnh hưởng của độ pH tới khả năng bám dính của màng với nền. Ảnh hưởng của độ pH tới cấu trúc của màng hỗn hợp oxit……. Ảnh hưởng của độ pH tới độ bền điện hóa của màng………. Nghiên cứu một số tính chất đặc trưng của vật liệu điện cực anot hợp 97 kim cao phủ hỗn hợp oxit SnO2 – Sb2O3.

Tính chất cơ lý của điện cực anot hợp kim cao phủ màng oxit SnO2-Sb2O3 97 3. Độ bền điện hóa của điện cực anot hợp kim cao phủ màng oxit SnO2- 98 Sb2O3. Đo điện thế ổn định theo thời gian. Đo đường cong phân cực theo thời gian của mẫu nghiên cứu.

Đánh giá độ bền điện cực nghiên cứu bằng phương pháp gia tốc, 100 quét với mật độ dòng cao. Đánh giá khả năng oxi hóa điện hóa của vật liệu điện cực bằng 101 phương pháp quét thế vòng (CV). Nghiên cứu khả năng ứng dụng của vật liệu. Nghiên cứu xử lý chất màu Rhodamin B bằng phương pháp điện phân 102 sử dụng điện cực thép HKC/SnO2-Sb2O3.

Ảnh hưởng của mật độ dòng điện đến quá trình xử lý chất màu 103 Rhodamin B. Ảnh hưởng đến hiệu suất mất màu. Ảnh hưởng đến độ tiêu hao năng lượng. Ảnh hưởng của thời gian điện phân đến quá trình xử lý chất màu 105 Rhodamin B.

Ảnh hưởng đến hiệu suất mất màu. Ảnh hưởng đến khả năng loại TOC nước thải. Ảnh hưởng của nồng độ NaCl đến quá trình xử lý Rhodamin B. Ảnh hưởng đến hiệu suất mất màu.

Ảnh hưởng đến độ tiêu hao năng lượng. Nghiên cứu xử lý nước thải dệt nhuộm làng Vạn Phúc bằng phương 110 pháp oxi hóa điện hóa sử dụng điện cực thép HKC/SnO2-Sb2O3. Ảnh hưởng của mật độ dòng điện đến quá trình điện phân xử lý 110 nước thải. Ảnh hưởng của thời gian điện phân đến quá trình xử lý nước 111 thải.

Ảnh hưởng đến hiệu suất mất màu. Ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý COD. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

116 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa SEM Kính hiển vi điện tử quét EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X XRD Giản đồ nhiễu xạ tia X COD Nhu cầu oxy hóa học TOC Tổng lượng cacbon hữu cơ BDD Điện cực màng kim cương CVD Lắng đọng hơi hóa học MOCVD Lắng đọng hơi hóa học hợp chất cơ kim PVD Bay hơi vật lý S Diện tích Vdd Thể tích dung dịch t Thời gian  Bước sóng r Kích thước hạt E Điện thế ic Mật độ dòng ăn mòn (mA/cm2) Rp Điện trở phân cực (.cm2 ) i Mật độ dòng R Điện trở T Nhiệt độ 2θ Góc phản xạ D Kích thước tinh thể trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam HKC Hợp kim cao RhB Rhodamin B viii DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Bán kính của một số ion. Một số nghiên cứu xử lý chất màu, chất hữu cơ bằng phương pháp oxi hóa điện hóa nâng cao sử dụng điện cực kim loại phủ màng SnO2 pha tạp Sb. Điện thế oxi hóa của một số tác nhân oxi hóa mạnh trong môi trường lỏng 35 Bảng 1.

Các sản phẩm trung gian khi oxi hóa điện hóa nâng cao chất màu RhB. Tính chất cơ lý của màng đơn oxit SnO2 trên nền thép hợp kim cao. Ảnh hưởng của nhiệt độ nhúng phủ tới chiều cao chân bám. Ảnh hưởng của nhiệt độ nhúng phủ tới độ cứng của màng.

Ảnh hưởng của thời gian nhúng phủ đến chiều cao chân bám. Sự phụ thuộc của kích thước tinh thể SnO2 vào thời gian ủ nhiệt. Sự phụ thuộc của thành phần các nguyên tố vào thời gian ủ nhiệt. Các thông số điện hóa ngoại suy từ đường cong phân cực.

Sự phụ thuộc của kích thước tinh thể vào chế độ tạo màng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thu Sương (n.d.). Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-mang-phu-hon-hop-oxit-thiec-va-antimon-tren-nen-thep-hop-kim-cao-va-kha

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon trên nền thép hợp kim cao và khả năng ứng dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ hỗn hợp oxit thiếc và antimon tr" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter