Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu chứa chất hiếm dy3 và
Luận án: Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu chứa chất hiếm dy3 và sm3 luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chế tạo vật liệu, cấu trúc và phương pháp nghiên cứu
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Sengthong Bounyavong
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chế tạo vật liệu cấu trúc và phương pháp nghiên cứu
Luận án tập trung vào quy trình chế tạo vật liệu tiên tiến. Các phương pháp chế tạo vật liệu thủy tinh chứa đất hiếm được trình bày chi tiết. Kỹ thuật nấu chảy nhanh (melt-quenching) là trọng tâm. Phương pháp này đảm bảo tính đồng nhất cao cho vật liệu. Vật liệu thủy tinh borotellurite pha tạp ion Dy3+ và Sm3+ được tổng hợp. Quy trình tổng hợp vật liệu được kiểm soát chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Các bước chế tạo vật liệu được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao. Việc khảo sát vật liệu sau chế tạo là cần thiết. Vật liệu sau khi tổng hợp trải qua nhiều bước đặc trưng. Nghiên cứu cấu trúc vật liệu là một phần quan trọng. Các phương pháp tiên tiến được sử dụng để phân tích. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình sản xuất. Nó cũng trình bày cách kiểm định chất lượng vật liệu.
1.1. Phương pháp chế tạo vật liệu thủy tinh
Kỹ thuật nấu chảy nhanh được áp dụng cho việc tổng hợp vật liệu. Vật liệu thủy tinh borotellurite chứa ion đất hiếm Dy3+ và Sm3+ là trọng tâm. Quy trình này bao gồm việc nung nóng hỗn hợp các oxit lên nhiệt độ cao. Sau đó làm nguội nhanh chóng. Mục tiêu là đạt được vật liệu ở trạng thái vô định hình. Các thông số nhiệt độ và thời gian được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tính ổn định và chất lượng của vật liệu. Quá trình chế tạo vật liệu đòi hỏi sự chính xác. Sản phẩm cuối cùng là các mẫu thủy tinh trong suốt, đồng nhất. Đây là nền tảng cho việc khảo sát tính chất quang.
1.2. Khảo sát cấu trúc vật liệu bằng kỹ thuật tiên tiến
Cấu trúc vật liệu được đặc trưng bằng nhiều phương pháp. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác nhận trạng thái vô định hình. Phân tích XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể. Phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR) và tán xạ Raman phân tích các liên kết hóa học. Các dao động mạng tinh thể và nhóm chức được xác định. Điều này giúp hiểu rõ cấu trúc vật liệu ở cấp độ phân tử. Việc khảo sát vật liệu này là cần thiết. Nó thiết lập mối liên hệ giữa phương pháp chế tạo vật liệu và tính chất vật lý. Đặc trưng vật liệu là bước quan trọng trước khi đi sâu vào tính chất quang học.
II.Đặc trưng vật liệu Phổ hấp thụ và huỳnh quang Dy3
Phần này đi sâu vào đặc trưng vật liệu thông qua các phép đo quang phổ. Tính chất quang của ion Dy3+ trong nền thủy tinh borotellurite được khảo sát. Quang phổ hấp thụ cung cấp thông tin cơ bản. Nó giúp xác định các chuyển dời điện tử f-f. Phổ kích thích và phổ phát xạ cũng được phân tích. Điều này làm sáng tỏ cơ chế phát quang. Các dải phát xạ đặc trưng của Dy3+ được nghiên cứu chi tiết. Tính chất huỳnh quang là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Toàn bộ quá trình đặc trưng vật liệu được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để có được dữ liệu chính xác về tính chất quang. Các kết quả này là nền tảng cho việc ứng dụng vật liệu trong công nghệ quang học.
2.1. Phân tích quang phổ hấp thụ ion Dy3
Phổ hấp thụ quang học của vật liệu được ghi lại. Các đỉnh hấp thụ đặc trưng của ion Dy3+ được xác định. Các chuyển dời điện tử f-f từ trạng thái cơ bản đến các mức năng lượng kích thích được phân tích. Hiệu ứng nephelauxetic và các thông số liên kết RE3+-ligand được tính toán. Thông số này phản ánh mức độ cộng hóa trị trong liên kết. Nó cung cấp thông tin về môi trường hóa học quanh ion Dy3+. Quang phổ hấp thụ là bước đầu tiên để hiểu tính chất quang. Nó giúp xác định các thông số quan trọng. Việc khảo sát vật liệu bằng phương pháp này là chính xác.
2.2. Khảo sát tính chất huỳnh quang và phổ phát xạ Dy3
Phổ kích thích và phổ phát xạ của Dy3+ được khảo sát kỹ lưỡng. Phổ kích thích cho thấy các vùng năng lượng hiệu quả. Các dải phát xạ đặc trưng của Dy3+ được ghi nhận. Đặc biệt là các chuyển dời từ mức 4F9/2 đến các mức 6HJ. Các dải này tạo ra ánh sáng có màu vàng sáng. Các dải phát xạ từ mức 4I15/2 cũng được phân tích. Tính chất huỳnh quang của vật liệu được đánh giá thông qua cường độ và hình dạng phổ. Đây là một phần quan trọng của việc đặc trưng vật liệu. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về khả năng phát quang.
III.Lý thuyết Judd Ofelt và tính chất quang của Dy3
Lý thuyết Judd-Ofelt (JO) là công cụ toán học quan trọng. Nó được áp dụng để định lượng tính chất quang của ion đất hiếm. Lý thuyết này cho phép tính toán các thông số cường độ Ωλ. Các thông số này có vai trò then chốt. Chúng liên quan trực tiếp đến môi trường vật liệu xung quanh ion đất hiếm. Việc thực hành lý thuyết JO giúp dự đoán hiệu suất quang học. Nó cũng giải thích cơ chế chuyển dời điện tử f-f. Các thông số cường độ này được sử dụng để tính toán các tính chất phát xạ. Bao gồm lực dao động tử và thời gian sống bức xạ. Nghiên cứu sâu về lý thuyết JO cung cấp cái nhìn định lượng. Điều này hỗ trợ việc thiết kế vật liệu mới. Nó tối ưu hóa các đặc trưng vật liệu cho ứng dụng cụ thể.
3.1. Ứng dụng lý thuyết Judd Ofelt
Lý thuyết Judd-Ofelt được sử dụng để phân tích phổ hấp thụ. Nó cho phép tính toán các lực dao động tử của các chuyển dời f-f. Các thông số cường độ Ωλ (Ω2, Ω4, Ω6) được xác định. Các thông số này phản ánh môi trường tinh thể quanh ion Dy3+. Chúng cung cấp thông tin về sự bất đối xứng và tính cộng hóa trị. Ứng dụng lý thuyết JO là thiết yếu. Nó giúp đánh giá định lượng tính chất quang của Dy3+. Kết quả từ JO là cơ sở để tính toán các thông số phát xạ khác.
3.2. Tính toán thông số huỳnh quang và phát xạ
Dựa trên các thông số cường độ Ωλ, các thông số huỳnh quang được tính toán. Bao gồm thời gian sống bức xạ, xác suất chuyển dời bức xạ. Hiệu suất lượng tử của các mức phát xạ cũng được xác định. Đặc biệt, thông số phát xạ của chuyển dời 4F9/2→6H13/2 được nghiên cứu. Đây là chuyển dời quan trọng tạo ra ánh sáng vàng. Các giá trị này rất cần thiết cho việc đánh giá tiềm năng ứng dụng. Nó cung cấp thông tin định lượng về hiệu quả phát quang của vật liệu. Việc khảo sát vật liệu bằng phương pháp này mang lại cái nhìn sâu sắc.
IV.Kết quả nghiên cứu mới và tiềm năng ứng dụng vật liệu
Nghiên cứu mang lại nhiều kết quả mới về vật liệu thủy tinh borotellurite pha tạp Dy3+. Các phát hiện này góp phần mở rộng kiến thức trong lĩnh vực vật lý chất rắn. Khả năng phát quang mạnh mẽ của Dy3+ trong nền thủy tinh này được xác nhận. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của vật liệu. Các đặc trưng vật liệu đã được phân tích toàn diện. Từ đó, xác định các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ. Vật liệu đất hiếm Dy3+ và Sm3+ có vai trò quan trọng. Chúng được kỳ vọng sẽ đóng góp vào sự phát triển của thiết bị quang điện tử. Kết quả nghiên cứu này cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Nó là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc chế tạo vật liệu tiên tiến là chìa khóa. Các vật liệu này có thể thay đổi công nghệ hiện tại. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu là rất lớn.
4.1. Đánh giá vật liệu thủy tinh borotellurite pha tạp Dy3
Luận án cung cấp đánh giá toàn diện về vật liệu thủy tinh borotellurite pha tạp Dy3+. Các tính chất quang đã được khảo sát kỹ lưỡng. Bao gồm phổ hấp thụ, phổ kích thích, và phổ phát xạ. Sự tương tác giữa ion Dy3+ và nền thủy tinh được hiểu rõ hơn. Các thông số Judd-Ofelt cung cấp thông tin định lượng. Vật liệu này thể hiện hiệu suất phát quang tốt. Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng góp phần vào việc phát triển vật liệu huỳnh quang hiệu suất cao. Nghiên cứu đã thành công trong việc đặc trưng vật liệu này.
4.2. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ quang điện tử
Vật liệu thủy tinh borotellurite pha tạp Dy3+ có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quang điện tử. Bao gồm đèn LED trắng, màn hình hiển thị. Cảm biến quang và vật liệu laser cũng là các ứng dụng tiềm năng. Tính chất huỳnh quang mạnh mẽ của Dy3+ là yếu tố chính. Việc chế tạo vật liệu với các tính chất quang học được kiểm soát là quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển vật liệu tiên tiến. Nó thúc đẩy các ứng dụng công nghệ trong tương lai. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu đất hiếm là rất đa dạng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- SENGTHONG BOUNYAVONG CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG VÀ CẤU TRÚC VẬT LIỆU CHỨA ĐẤT HIẾM Dy3+ VÀ Sm3+ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI, NĂM 2017 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SENGTHONG BOUNYAVONG CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG VÀ CẤU TRÚC VẬT LIỆU CHỨA ĐẤT HIẾM Dy3+ VÀ Sm3+ Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số chuyên ngành: 62 44 01 04 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. VŨ XUÂN QUANG ii LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.Vũ Phi Tuyến và GS.Vũ Xuân Quang, những người đã luôn dành cho tôi sự quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình, hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận án tiế n si ̃ này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Học Viện Khoa Học và Công Nghệ và Bộ phận đào tạo sau Đại học của Viện Vật lý, đã luôn tạo điều kiện và quan tâm đôn đốc tôi trong suố t thời gian làm luâ ̣n án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại Học Duy tân đã cấ p ho ̣c bổ ng và tạo điều kiêṇ cho tôi làm viê ̣c ta ̣i phòng thí nghiê ̣m hiê ̣n đa ̣i của trường, xin cám ơn các đồ ng nghiêp̣ ta ̣i Viêṇ nghiên cứu và phát triể n công nghê ̣ cao, trường Đa ̣i ho ̣c Duy Tân đã luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi trong thời gian làm luâ ̣n án.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn TS. Phan Van Độ và tâ ̣p thể các cán bô ̣ của phòng Quang phổ Ứng du ̣ng và Ngo ̣c ho ̣c, Viêṇ Khoa ho ̣c vâ ̣t liêu, ̣ đã giúp đỡ nhiêṭ tình, động viên và luôn dành cho tôi những tình cảm chân thành trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Ông Bùi Thế Huy và Ông Lee Ill Yong đã cho tôi cơ hô ̣i thực tâ ̣p, làm các thí nghiê ̣m khoa ho ̣c ta ̣i phòng thí nghiê ̣m Anastro Lab, Trường Đại học Changwon, Hàn Quốc. Tôi rấ t biế t ơn trường Đa ̣i ho ̣c Quố c gia Lào đã ta ̣o điề u kiêṇ cho tôi đươ ̣c làm luâ ̣n án nghiên cứu sinh ta ̣i Viê ̣t Nam và cám ơn các anh chi ̣ đồ ng nghiê ̣p của trường đã giúp đỡ các công viê ̣c của tôi ta ̣i trường, cũng như vẫn thường đô ̣ng viên chia sẻ với tôi về mă ̣t tinh thầ n.
Cuố i cùng, cho tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và vô cùng thân thiết đến gia đình, bạn bè ở quê nhà, đã là hâ ̣u phương vững chắ c để đô ̣ng viên, cổ vũ và chia sẻ, nhờ vâ ̣y đã giúp tôi vươ ̣t qua những khó khăn trong những năm tháng làm nghiên cứu sinh phải xa nhà. Tác giả Sengthong Bounyavong iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn nghiên cứu khoa học của PGS. Vũ Phi Tuyến và GS. Các số liệu và kết quả trình bày trong Luận án được trích dẫn từ các bài báo của tôi cùng các cộng sự đã và sẽ công bố là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Sengthong Bounyavong iv MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU. xi DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN.
xiii DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN. xv MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU THỦY TINH VÀ LÝ THUYẾT JO. Thủy tinh pha tạp đất hiếm.Sơ lược về thủy tinh.
Thủy tinh tellurite. Các nguyên tố đất hiếm. Sơ lược về các nguyên tố đất hiếm. Đặc điểm phổ quang học của ion Dy3+.
Các chuyển dời điện tử trong ion RE3+. Các mức năng lượng của ion đất hiếm hóa trị ba trong chất rắn. Cường độ của các chuyển dời f-f. Lý thuyết Judd-Ofelt (JO).
Tóm tắt nguyên lý của lý thuyết JO. Thực hành lý thuyết JO. Các chuyển dời không phát xạ trong ion đất hiếm. Quá trình phục hồi đa phonon.
Quá trình truyền năng lượng. Các mô hình truyền năng lượng. Tổng quan các nghiên cứu về quang phổ của Dy3+ thông qua lý thuyết JO. 34 Kết luận chương 1.
37 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚCVẬT LIỆU. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án. Phương pháp chế tạo vật liệu thủy tinh.2 Phương pháp nghiên cứu cấu trúc vật liệu. Phương pháp nghiên cứu tính chất quang.
Kết quả chế tạo vật liệu. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ hấp thụ hồng ngoại và tán xạ Raman.
47 Kết luận chương 2. 50 CHƯƠNG 3:CÁC KHẢO SÁT CƠ BẢN VỀTÍNH CHẤT QUANG CỦA THỦY TINH BOROTELLURITE PHA TẠP ION Dy3+. Phổ hấp thụ quang học và thông số liên kết. Phổ hấp thụ.
Hiệu ứng nephelauxetic và thông số liên kết RE3+-ligand. Phổ kích thích và giản đồ mức năng lượng của Dy3+. Phổ huỳnh quang của Dy3+. Các dải phát xạ 4F9/2→6HJ.
Các dải phát xạ 4I15/2→6HJ. Nghiên cứu các tính chất quang học của thủy tinh borotellurite theo lý thuyết JO. Lực dao động tử và các thông số cường độ Ωλ. Tính lực dao động tử của một số chuyển dời trong ion Dy3+.
Tính các thông số huỳnh quang của một số mức kích thích trong ion Dy3+. Các thông số phát xạ của chuyển dời 4F9/2→6H13/2. 68 Kết luận chương 3. CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỚI TRÊN THỦY TINH BOROTELLURITE PHA TẠP Dy3+ VÀ TINH THỂ K2GdF5 PHA TẠP RE3+.
Khả năng phát ánh sáng trắng của thủy tinh borotellurite chỉ chứa tạp Dy3+. Sử dụng đầu dò quang học Dy3+ để nghiên cứu đặc điểmtrường tinh thể trong thủy tinh borotellurite. Một số phân tích JO chuyên sâu áp dụng cho thủy tinh borotellurite pha tạp Dy3+. Ảnh hưởng của các dải hấp thụ siêu nhạy đến độ chính xác của kết quả phân tích JO.Đặc điểm của hệ thống mức năng lượng Dy3+- Động học và kiểm tra kết quả phân tích JO.
Truyền năng lượng: mô hình Inokuti-Hirayama và cơ chế di trú của một số hợp chất chứa dysprosium. Quá trình truyền năng lượng giữa các ion Dy3+. Các kênh phục hồi ngang giữa các ion Dy3+. Quá trình di trú năng lượng qua các ion Gd và bắt giữ năng lượng bởi ion RE3+ (RE = Sm, Tb, Dy) trong tinh thể K2GdF5.
101 Kết luận chương 4. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ SỬ DỤNG NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN114 Tài liệu tham khảo. 115 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Thủy tinh borotellurite pha tạp BTDy - Dy3+ CIE Commission Internationale de L'éclairage Giản đồ tọa độ màu CCT Correlated Color Temperature Nhiệt độ màu tương đương CR Cross-Relaxation Phục hồi chéo CTB Charge transfer band vùng truyền điện tích DD Dipole-dipole Lưỡng cực-lưỡng cực DQ Dipole-quadrupole Lưỡng cực-tứ cực DT Decay time Thời gian suy giảm.đ Đơn vị tương đối ED Electric dipole Lưỡng cực điện EQ electric quadrupole Tứ cực điện EM Energy migration Di chuyển năng lượng FTIR Fourier transform infrared Hấp thụ hồng ngoại IH Inokuti-Hirayama Inokuti-Hirayama IR Infrared Hồng ngoại JO Judd-Ofelt Judd-Ofelt HST Hypersensitive Transition Chuyển dời siêu nhạy MD Magnetic dipole Lưỡng cực từ NBO Nonbriding Oxygen Oxi không cầu nối QQ Quadrupole-quadrupole Tứ cực-tứ cực PEB - chuyển dời điện tử thuần túy PSB Phonon side band Phonon sideband RET Resonance Energy Transfer - TAB Telluroborate Telluroborate Vis Visible Khả kiến RE3+ Trivalent rare earth ions Ion đất hiếm hóa trị 3 ix UV Ultraviolet Tử ngoại w-LED White light-emitting diode Đi ốt phát ánh sáng trắng x DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị AJJ’ Xác suất chuyển dời phát xạ giữa trạng thái J và J’ s-1 Atp Số hạng bậc lẻ trong khai triển trường tinh thể tĩnh - Anr Xác suất phục hồi đa phonon - α Hệ số hấp thụ - β* Hằng số phục hồi đa phonon s-1 β Tỉ số phân nhánh % c Tốc độ ánh sáng trong chân không cm/s C Nồng độ tạp mol/dm3 CDA Thông số tương tác vi mô giữa các ion RE3+ cm(S)/sec D Yếu tố ma trận của toán tử lưỡng cực esu2.cm2 e Điện tích của electron esu f Lực dao động tử - h Hằng số Planck erg.s Hằng số Planck rút gọn erg.s Năng lượng phonon eV I Cường độ huỳnh quang - J Moment góc tổng cộng - η Hiệu suất lượng tử % n Chiết suất của vật liệu - m Khối lượng electron g λ Bước sóng nm ν Năng lượng của chuyển dời cm-1 S Mô men góc spin - τ Thời gian sống ms R Khoảng cách giữa các ion Å R0 Khoảng cách ngưỡng Å Ω Thông số Judd-Ofelt cm2 W Xác suất chuyển dời s-1 σ Tiết diện phát xạ cưỡng bức cm2 xi Σ Tiết diện phát xạ tích phân cm Δλeff Độ rộng hiệu dụng của dải huỳnh quang nm U(λ) Yếu tố ma trận rút gọn kép - ΔE Khoảng cách giữa hai mức năng lượng cm-1 xii DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Hình Chú thích Trang Chương1 Hình 1.1 Sự sắp xếp các nguyên tử trong mạng ngẫu nhiên liên tục của vật 7 liệu tinh thể thạch anh SiO2 và thủy tinh silicat SiO2.2 Các cấu trúc đơn vị trong thủy tinh tellurite.3 Cấu trúc nguyên tử của ion RE3+ 12 Hình 1.4 Phổ hấp thụ của ion Dy3+ pha tạp trong thủy tinh telluroborate 14 (TAB) trong vùng: (a) tử ngoại, khả kiếnvà(b) hồng ngoại gần Hình 1.5 Phổ phát xạ của ion Dy3+ trong thủy tinh telluroborate (TAB) và 15 trong tinh thể K2GdF5 (hình trái); tọa độ màu CIE (hình phải).6 Sự tách mức năng lượng của ion Dy3+ trong trường tinh thể 19 Hình 1.7 Sơ đồ cho cơ chế dập tắt huỳnh quang theo nồng độ: (a) sự di trú năng lượng theo một chuỗi các tâm đono và bẫy dập tắt; (b) sự 33 phục hồi chéo giữa các cặp tâm Chương 2 Hình 2.1 Quy trình chế tạo vật liệu thủy tinh boro-tellurite bằng phương 39 pháp nóng chảy Hình 2.2 Hệ thiết bị đo phổ tán xạ Raman ( MicroRaman XploraPlus) 41 Hình 2.3 Sự xuất hiện của phổ PSB bên cạnh dải zero-phonon khi ion RE3+ 42 được kích thích bởi ánh sáng có năng lượng lớn hơn E1 – E0 Hình 2.4 Hệ đo phổ phát quang FL3–22, trường Đại học Duy Tân, Đà 43 Nẵng Hình 2.5 Hình ảnh các mẫu thủy tinh borotellurite pha tạp Dy3+ 45 Hình 2.6 Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu thủy tinh borotellurite 46 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sengthong Bounyavong (2017). Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-khao-sat-tinh-chat-quang-va-cau-truc-cua-vat-lieu-chua-chat-hiem-dy3-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu chứa chất hiếm dy3 và sm3 luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo khảo sát tính chất quang và cấu trúc của vật liệu ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.