Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứng nano tinh thể dị h
Luận án: Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứng nano tinh thể dị hướng nền đất hiếm và kim loại chuyển tiếp la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu từ cứng: Tổng quan, phát triển và ứng dụng
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Dương Đình Thắng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu từ cứng Tổng quan phát triển và ứng dụng
Vật liệu từ cứng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nhu cầu về nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao luôn gia tăng. Lịch sử phát triển vật liệu này trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, các hợp kim từ cứng đơn giản được sử dụng. Sau đó, việc khám phá vật liệu từ cứng nền đất hiếm đã cách mạng hóa lĩnh vực này. Đặc biệt, sự ra đời của các hợp kim từ cứng như Sm-Co và Nd-Fe-B đánh dấu bước tiến lớn. Các vật liệu này mang lại lực kháng từ và từ dư vượt trội. Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc cải thiện tích năng lượng từ cực đại. Mục tiêu là giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất. Ứng dụng của nam châm vĩnh cửu rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong động cơ điện, máy phát, thiết bị y tế và điện tử tiêu dùng. Việc phát triển vật liệu từ cứng nano tinh thể hứa hẹn nhiều tiềm năng mới. Các vật liệu này có thể đạt được tính chất từ vượt trội.
1.1. Lịch sử phát triển nam châm vĩnh cửu
Sự phát triển của nam châm vĩnh cửu là một hành trình dài. Nó bắt đầu từ những vật liệu từ tự nhiên. Sau đó, các hợp kim từ cứng truyền thống được tạo ra. Sự phát triển này thúc đẩy ứng dụng trong công nghiệp. Thập niên 1960 chứng kiến sự ra đời của nam châm vĩnh cửu đất hiếm. Chúng mang lại hiệu suất vượt trội so với các loại trước đây. Nam châm Sm-Co được phát triển đầu tiên. Tiếp theo là nam châm Nd-Fe-B vào những năm 1980. Các vật liệu này có lực kháng từ và từ dư rất cao. Chúng đạt được tích năng lượng từ cực đại lớn. Nhu cầu về nam châm vĩnh cửu ngày càng tăng. Chúng cần thiết cho công nghệ năng lượng tái tạo, ô tô điện và thiết bị thông minh. Việc tối ưu hóa vật liệu từ cứng là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là cải thiện tính chất và giảm chi phí sử dụng đất hiếm.
1.2. Cấu trúc tính chất từ của vật liệu nano
Vật liệu từ cứng nano tinh thể có cấu trúc vi mô độc đáo. Kích thước hạt tinh thể dưới 100 nanomet. Cấu trúc này ảnh hưởng lớn đến tính chất từ. Các thông số chính gồm từ dư (Br), lực kháng từ (Hc) và tích năng lượng từ cực đại ((BH)max). Từ dư là khả năng giữ từ hóa của vật liệu. Lực kháng từ đo khả năng chống lại sự khử từ. Tích năng lượng từ cực đại thể hiện hiệu quả của nam châm. Vật liệu nano có thể có cấu trúc đẳng hướng hoặc dị hướng. Cấu trúc dị hướng thường cho hiệu suất cao hơn. Sự định hướng các hạt tinh thể là rất quan trọng. Các giới hạn hạt nano đóng vai trò thiết yếu trong cơ chế từ hóa. Kiểm soát kích thước và hình dạng hạt là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu từ cứng. Nghiên cứu sâu về cấu trúc vi mô là cần thiết.
1.3. Lý thuyết và phương pháp chế tạo vật liệu
Nhiều mô hình lý thuyết đã được phát triển cho vật liệu từ cứng nano tinh thể. Các mô hình này giải thích cơ chế từ hóa và khử từ. Chúng làm rõ vai trò của kích thước hạt và tương tác trao đổi. Lý thuyết đóng vai trò hướng dẫn trong việc thiết kế vật liệu mới. Các phương pháp chế tạo vật liệu từ cứng rất đa dạng. Phương pháp luyện kim bột là phổ biến. Kỹ thuật phun băng nguội nhanh tạo ra cấu trúc nano ban đầu. Nghiền cơ năng lượng cao cũng được sử dụng để tạo bột mịn. Sau đó, quá trình ép nóng hoặc ép đẳng tĩnh tạo ra khối vật liệu. Việc tạo cấu trúc nano tinh thể dị hướng phức tạp hơn. Nó thường liên quan đến xử lý vật liệu trong từ trường. Các kỹ thuật này nhằm kiểm soát cấu trúc vi mô. Mục tiêu là đạt được tính chất từ vượt trội.
II.Kỹ thuật chế tạo vật liệu từ cứng hiệu quả cao
Việc chế tạo vật liệu từ cứng hiệu quả cao đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi. Các bước từ chuẩn bị hợp kim đến xử lý cuối cùng đều quan trọng. Các phương pháp khác nhau được lựa chọn tùy thuộc vào loại vật liệu. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô và tính chất từ. Phương pháp hồ quang thường được dùng để nấu chảy. Phun băng nguội nhanh tạo ra các dải có cấu trúc nano. Nghiền cơ năng lượng cao nghiền bột thành kích thước siêu mịn. Các kỹ thuật này tạo tiền chất cho quá trình tiếp theo. Mục tiêu là tạo ra vật liệu từ cứng có tích năng lượng từ cực đại cao. Đồng thời, đảm bảo lực kháng từ và từ dư ổn định. Kiểm soát chặt chẽ quy trình chế tạo là cần thiết. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vật liệu.
2.1. Phương pháp chế tạo hợp kim từ cứng
Chế tạo các mẫu hợp kim là bước đầu tiên và quan trọng. Phương pháp hồ quang được sử dụng để nấu chảy các nguyên tố. Nó đảm bảo sự đồng nhất của hợp kim. Phương pháp đúc trong từ trường cũng được nghiên cứu. Nó có thể tạo ra định hướng sơ bộ cho các tinh thể. Phun băng nguội nhanh là một kỹ thuật hiệu quả. Nó tạo ra dải hợp kim có cấu trúc nano tinh thể. Tốc độ làm nguội cực nhanh ngăn chặn sự phát triển hạt lớn. Nghiền cơ năng lượng cao cũng là một phương pháp quan trọng. Nó giúp nghiền bột thô thành các hạt mịn kích thước nano. Các kỹ thuật này đều nhằm tạo ra vật liệu tiền chất chất lượng cao. Chúng cung cấp nền tảng cho việc tạo ra vật liệu từ cứng cuối cùng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của vật liệu.
2.2. Kỹ thuật tạo cấu trúc nano tinh thể
Tạo cấu trúc nano tinh thể với tính chất mong muốn là mục tiêu chính. Đặc biệt, việc tạo cấu trúc dị hướng là một thách thức lớn. Phương pháp ép dị hướng trong từ trường là kỹ thuật tiên tiến. Vật liệu được đặt trong từ trường mạnh trong quá trình ép. Từ trường này định hướng các hạt tinh thể theo một hướng ưu tiên. Điều này giúp cải thiện đáng kể tích năng lượng từ cực đại. Xử lý nhiệt mẫu hợp kim cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ và thời gian xử lý ảnh hưởng đến kích thước và sự phát triển của hạt. Kiểm soát chặt chẽ các thông số này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc vi mô. Cấu trúc nano tinh thể hình thành bền vững. Mục tiêu là đạt được vật liệu từ cứng có hiệu suất cao.
2.3. Xử lý nhiệt ép dị hướng vật liệu từ
Sau khi tạo hợp kim, các mẫu cần trải qua xử lý nhiệt tiếp theo. Xử lý nhiệt là một bước không thể thiếu. Nó giúp định hình cấu trúc tinh thể cuối cùng của vật liệu từ cứng. Phương pháp ép nóng đẳng tĩnh cũng được áp dụng. Kỹ thuật này nén bột vật liệu dưới áp suất và nhiệt độ cao. Mục tiêu là tạo ra các khối vật liệu có mật độ cao và ít lỗ rỗng. Ép dị hướng trong từ trường là một biến thể quan trọng. Quá trình này giúp định hướng các tinh thể. Từ trường hỗ trợ sắp xếp các trục dễ từ hóa. Điều này làm tăng độ dị hướng của vật liệu. Kết quả là tăng cường từ dư và tích năng lượng từ cực đại. Các kỹ thuật này đòi hỏi sự kiểm soát chính xác để đạt được hiệu suất tối ưu.
III.Nghiên cứu cấu trúc tính chất từ của vật liệu đất hiếm
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ là cốt lõi để phát triển vật liệu từ cứng. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Nhiễu xạ tia X cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc vi mô. Nó giúp xác định các pha tinh thể và kích thước hạt nano. Các phép đo từ tính xác định từ dư, lực kháng từ và tích năng lượng từ cực đại. Máy từ kế mẫu rung (VSM) là thiết bị tiêu chuẩn cho các phép đo này. Nghiên cứu từ nhiệt khám phá sự phụ thuộc của tính chất từ vào nhiệt độ. Nó giúp xác định nhiệt độ Curie và ổn định nhiệt. Phân tích đường cong từ trễ cung cấp hiểu biết về cơ chế từ hóa. Các nghiên cứu này giúp tối ưu hóa vật liệu đất hiếm. Mục tiêu là tạo ra nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao cho các ứng dụng đa dạng.
3.1. Phân tích cấu trúc vi mô bằng nhiễu xạ tia X
Hiểu rõ cấu trúc vi mô là chìa khóa để tối ưu hóa vật liệu từ cứng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ phân tích cấu trúc mạnh mẽ. XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể có mặt trong vật liệu. Nó giúp xác định cấu trúc mạng tinh thể và các thông số ô mạng. Từ các phổ nhiễu xạ, kích thước hạt nano có thể được ước tính. Sự định hướng tinh thể cũng có thể được đánh giá. Phân tích XRD giúp xác định sự hình thành của các pha phụ. Các pha phụ này có thể ảnh hưởng đến tính chất từ. Dữ liệu từ XRD là nền tảng cho việc điều chỉnh quá trình chế tạo. Nó đảm bảo vật liệu đạt được cấu trúc mong muốn. Cấu trúc vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến lực kháng từ và từ dư.
3.2. Đo tính chất từ lực kháng từ từ dư
Việc đo lường chính xác tính chất từ là rất quan trọng. Máy từ kế mẫu rung (VSM) là thiết bị tiêu chuẩn cho các phép đo này. VSM giúp thu được đường cong từ trễ hoàn chỉnh của vật liệu. Từ đường cong từ trễ, các thông số quan trọng được xác định. Từ dư (Br) là giá trị từ hóa khi từ trường ngoài bằng không. Lực kháng từ (Hc) là từ trường cần thiết để khử từ hoàn toàn vật liệu. Tích năng lượng từ cực đại ((BH)max) là chỉ số hiệu suất của nam châm vĩnh cửu. Phép đo từ trễ trên hệ từ trường xung cũng được sử dụng. Nó cho phép nghiên cứu hành vi từ hóa trong từ trường rất mạnh. Các phép đo này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng từ tính của vật liệu.
3.3. Nghiên cứu từ nhiệt từ trễ vật liệu từ cứng
Bên cạnh các phép đo tính chất từ ở nhiệt độ phòng, nghiên cứu từ nhiệt cũng quan trọng. Phép đo từ nhiệt xác định sự phụ thuộc của tính chất từ vào nhiệt độ. Nhiệt độ Curie (Tc) là một thông số quan trọng được xác định. Đây là nhiệt độ mà vật liệu mất đi tính sắt từ của nó. Nghiên cứu đường cong từ trễ ở các nhiệt độ khác nhau. Nó cung cấp thông tin về sự ổn định nhiệt của vật liệu. Phân tích hình dạng đường cong từ trễ cung cấp hiểu biết về cơ chế khử từ. Ví dụ, cơ chế hãm dị hướng hay hãm tâm kết tinh. Các nghiên cứu này giúp dự đoán hiệu suất của nam châm vĩnh cửu trong các ứng dụng thực tế. Đặc biệt là trong môi trường hoạt động có nhiệt độ cao.
IV.Vật liệu từ cứng đẳng hướng Thành phần và đặc tính
Vật liệu từ cứng đẳng hướng là một nhóm quan trọng. Chúng có các tính chất từ đồng nhất theo mọi hướng. Nghiên cứu tập trung vào các hệ hợp kim đất hiếm-kim loại chuyển tiếp. Đặc biệt là Nd-Fe-Al, Sm-Co và Nd-Fe-B. Quá trình chế tạo các vật liệu này nhằm kiểm soát cấu trúc nano tinh thể. Kỹ thuật phun băng nguội nhanh và nghiền cơ năng lượng cao thường được sử dụng. Mục tiêu là đạt được từ dư và lực kháng từ tốt. Mặc dù không có định hướng ưu tiên, các vật liệu này vẫn có hiệu suất cao. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Việc tối ưu hóa thành phần và quá trình chế tạo là liên tục. Điều này nhằm cải thiện tích năng lượng từ cực đại và tính ổn định.
4.1. Vật liệu từ cứng nền Nd Fe Al đẳng hướng
Vật liệu từ cứng nền Nd-Fe-Al đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng thuộc nhóm vật liệu từ cứng nano tinh thể đẳng hướng. Quá trình chế tạo tập trung vào việc tạo ra cấu trúc hạt nano đồng đều. Các phương pháp như phun băng nguội nhanh thường được sử dụng. Sau đó, bột vật liệu được ép nóng hoặc xử lý nhiệt. Mục tiêu là đạt được tính chất từ tốt nhất có thể. Từ dư, lực kháng từ và tích năng lượng từ cực đại được đánh giá. Thành phần Nd-Fe-Al được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất. Sự có mặt của Al giúp cải thiện tính ổn định của pha. Vật liệu này có tiềm năng cho các ứng dụng yêu cầu nam châm vĩnh cửu kinh tế. Nghiên cứu tiếp tục tìm cách tăng cường các thông số từ.
4.2. Vật liệu từ cứng nền Sm Co đẳng hướng
Hợp kim từ cứng Sm-Co là một loại nam châm vĩnh cửu có hiệu suất cao. Chúng nổi tiếng về khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao. Vật liệu Sm-Co đẳng hướng được chế tạo bằng các kỹ thuật khác nhau. Việc kiểm soát cấu trúc nano tinh thể là rất quan trọng. Các phép đo tính chất từ cho thấy từ dư và lực kháng từ tốt. Sm-Co có ưu điểm về độ bền nhiệt và chống ăn mòn. Điều này làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng đặc biệt. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ pha. Mục tiêu là đạt được tích năng lượng từ cực đại cao hơn. Đồng thời, tìm cách giảm chi phí sản xuất.
4.3. Vật liệu từ cứng nền Nd Fe B đẳng hướng
Nd-Fe-B là loại vật liệu từ cứng mạnh nhất hiện có trên thị trường. Vật liệu từ cứng nền Nd-Fe-B đẳng hướng thường được sản xuất bằng phương pháp luyện kim bột. Kỹ thuật phun băng nguội nhanh tạo ra các vảy vô định hình. Sau đó, ủ nhiệt tạo thành cấu trúc nano tinh thể. Kích thước hạt nano ảnh hưởng lớn đến tính chất từ. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình chế tạo là cần thiết. Nd-Fe-B có từ dư cao và tích năng lượng từ cực đại ấn tượng. Lực kháng từ cũng rất đáng kể. Tuy nhiên, chúng có nhược điểm về ổn định nhiệt. Nghiên cứu tiếp tục tìm cách cải thiện khả năng chịu nhiệt. Pha tạp các nguyên tố khác có thể là một giải pháp.
V.Chế tạo vật liệu từ cứng dị hướng Nâng cao tích năng lượng
Chế tạo vật liệu từ cứng dị hướng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Mục tiêu là đạt được tích năng lượng từ cực đại cao nhất. Các phương pháp chế tạo dị hướng tập trung vào việc định hướng tinh thể. Từ trường bên ngoài được áp dụng trong quá trình hình thành vật liệu. Điều này giúp các hạt tinh thể sắp xếp theo một hướng ưu tiên. Phương pháp đúc trong từ trường là một kỹ thuật được sử dụng. Kỹ thuật ép dị hướng trong từ trường cũng rất hiệu quả. Các phương pháp này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Từ trường phải đủ mạnh để định hướng hiệu quả. Kết quả là vật liệu có từ dư cao hơn. Đồng thời, tích năng lượng từ cực đại cũng được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu các hệ Nd-Fe-Al, Sm-Co và Nd-Fe-B dị hướng cho thấy tiềm năng lớn.
5.1. Phương pháp chế tạo vật liệu từ cứng dị hướng
Chế tạo vật liệu từ cứng dị hướng là mục tiêu quan trọng để nâng cao hiệu suất. Các phương pháp này tập trung vào việc định hướng các hạt tinh thể. Từ trường bên ngoài được áp dụng trong quá trình chế tạo. Nó giúp các trục dễ từ hóa của tinh thể sắp xếp song song. Phương pháp đúc trong từ trường là một kỹ thuật. Nó định hướng các tinh thể ngay trong quá trình đông đặc. Kỹ thuật ép dị hướng trong từ trường cũng rất hiệu quả. Bột vật liệu được ép dưới tác động của từ trường mạnh. Điều này tạo ra cấu trúc định hướng trong khối vật liệu. Các phương pháp này đòi hỏi kiểm soát chính xác về từ trường và nhiệt độ. Chúng là chìa khóa để đạt được từ dư cao và tích năng lượng từ cực đại lớn.
5.2. Vật liệu từ cứng Nd Fe Al dị hướng
Nghiên cứu chế tạo vật liệu Nd-Fe-Al dị hướng đã được thực hiện. Phương pháp đúc trong từ trường được áp dụng để tạo dị hướng. Từ trường trong quá trình đúc giúp định hướng các tinh thể ban đầu. Phân tích cấu trúc cho thấy sự định hướng rõ rệt của các hạt. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể từ dư. Đồng thời, tích năng lượng từ cực đại cũng được nâng cao. Vật liệu Nd-Fe-Al dị hướng thể hiện tiềm năng tốt. Chúng có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao. Việc tối ưu hóa các thông số chế tạo là cần thiết. Điều này nhằm đạt được tính chất từ tối ưu. Các kết quả này mở ra hướng phát triển mới cho hợp kim từ cứng.
5.3. Vật liệu từ cứng Sm Co và Nd Fe B dị hướng
Vật liệu Sm-Co và Nd-Fe-B dị hướng là các nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao. Sm-Co dị hướng thường được chế tạo bằng phương pháp ép dị hướng trong từ trường. Quá trình ép dưới từ trường giúp định hướng tinh thể Sm-Co. Kết quả là tích năng lượng từ cực đại được cải thiện đáng kể. Đối với Nd-Fe-B dị hướng, phương pháp pha tạp các nguyên tố được nghiên cứu. Các nguyên tố pha tạp có thể gây ra hiệu ứng dị hướng. Chúng giúp tăng cường khả năng định hướng từ tính. Cả hai loại vật liệu này đều mang lại từ dư và lực kháng từ vượt trội. Việc nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất. Đồng thời, tìm cách giảm sự phụ thuộc vào đất hiếm nặng. Đây là các vật liệu chủ chốt cho công nghệ nam châm vĩnh cửu tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ DƯƠNG ĐÌNH THANG NGHIEN CUU CHE TAO, CAU TRUC VA TINH CHAT CUA VAT LIEU TU CUNG NANO TINH THE DI HUONG NEN DAT HIEM VA KIM LOAI CHUYEN TIEP Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 LUAN AN TIEN Si KHOA HOC VAT LIEU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Huy Dân HÀ NỌI - 2017 MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn 4 Lời cam đoan 5 Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt 6 Danh muc cac bang 9 Danh mục các hình vẽ và đồ thi 10 b0. TONG QUAN VE VAT LIEU TỪ CỨNG NANO TINH THE NEN DAT HIEM VA KIM LOẠI CHUYÉN TIẾP 22 1. Lịch sử phát triển của vật liệu từ cứng (VLTC) nano tinh thể nền đất hiếm và kim loại chuyển tiẾp.
Câu trúc và tính chất từ của một số VLTC nano tinh thé 24 1. Một số mô hình lý thuyết cho VLTC nano tỉnh thê. Phương pháp chế tạo VLTC nano tỉnh thể. Một số phương pháp tạo cầu trúc nano tinh thê dị hướng.
Một số phương pháp chế tạo VLTC nano tinh thể dạng khối 47 1. Cấu trúc va tính chất từ của VLTC nền Nd-Fe-Al, Sm-Co và Nd-Fe-B 32 Kết luận chương .-2-- 22552 +2St+EEEEEEE2EE2E11E1E21E211E11x21E 1. re 63 CHƯƠNG 2. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM 64 2.
Chế tạo các mẫu hợp kim. Phương pháp hồ quang. Phương pháp đúc trong từ trường. Phương pháp phun băng nguội nhanh.
Phương pháp nghiền cơ năng lượng cao. Phương pháp ép dị hướng trong từ trường. Xử lý nhiệt mẫu hợp kim. Phương pháp ép nóng đẳng tĩnh.
Các phương pháp nghiên cứu cầu trúc. Phương pháp nhiễu xạ tỉa XX. Phương pháp hiển vi điện tử.- 2-22 St2txv2EEerkerrkerrrrerrk 2. Các phép đo nghiên cứu tính chất từ.----2-- 2 +©sz+rx+erxesrrsrrxee 2.
Phép đo từ nhiệt trên hệ từ kế mẫu "0. Phép đo từ trễ trên hệ từ trường xung.------2-c5z52z+csz5c+2 Kết luận chương 2. xkccrx CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỨU CHÉ TẠO, CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHÁT VẬT LIỆU TỪ CỨNG NANO TINH THẺ ĐĂNG HƯỚNG 3.
VLTC nano tinh thể đắng hướng nền Nd-Fe-Al. VƯTC nano tinh thể đăng hướng nền Sm-Co. VLTC nano tỉnh thể đẳng hướng nền Nd-Fe-B. NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ CHÉ TẠO VẬT LIỆU TỪ CỨNG NANO TINH THẺ DỊ HƯỚNG 4.
VLTC nano tinh thé dị hướng nén Nd-Fe-Al ché tạo bang phuong phap dae trong the TWONG ssescesecmsearnenrornnmnacnmncnnmmeninncennrenes 4. VLTC nano tinh thể dị hướng nền Sm-Co chế tạo bằng phương pháp ép dị hướng trong từ tTƯỜng. VLTC nano tinh thể dị hướng nền Nd-Fe-B chế tạo bằng cách pha tạp các nguyên tố gây dị hướng.--¿---¿- s-+S++SEE2EEt2EEEE2132211 1212 crke Kết luận chương 4. ce KÉT LUẬN CHUNG.- 2£ ©2Sc St EE2E112113211127111711.12 te, DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.---: TAT LIEU THAM KHẢO.
22: ©2sS E2EE2EEEEEEE2211127111211 271. LỜI CẢM ƠN 72 73 75 75 76 78 79 80 86 93 108 109 109 115 Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với sự hướng dẫn tận tình, hiệu quả và những giúp đỡ to lớn cả về tỉnh thần lẫn vật chất của PGS. Nguyễn Huy Dân đã dành cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự chỉ bảo giúp đỡ và khích lệ của GS.
Nguyễn Xuân Phúc, PGS. Lê Văn Hồng, GS. Đào Trần Cao, GS. Nguyễn Quang Liêm, PGS.
Vũ Đình Lãm và PGS. Đỗ Hùng Mạnh đã dành cho tôi trong những năm qua. Tôi xin được cám ơn sự cộng tác và giúp đỡ đầy hiệu quả của PGS. Lưu Tiến Hưng, TS.
Phan Thế Long, NCS. Nguyễn Hải Yến, NCS. Phạm Thị Thanh, NCS. Palash Karmaker (Cong hoa Bangladesh), ThS.
Dinh Hoang Long, ThS. Trương Trọng Thanh, ThS. Nguyễn Văn Thanh và các cán bộ đồng nghiệp khác trong Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (nơi tôi hoàn thành luận án này). Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của cơ sở đào tạo là Viện Khoa học vật liệu và Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất đối với người đi học của Ban Giám hiệu, các tập thể, đồng nghiệp ở Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 - cơ quan mà tôi công tác trong quá trình thực hiện luận án. Luận án này được hỗ trợ kinh phí từ để tài nghiên cứu cơ bản của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), mã số 103.09 và Nhiệm vụ hợp tác quốc tế song phương về khoa học và công nghệ cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, mã số 07/2012/HD - HTQTSP. Công việc thực nghiệm của luận án được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện Điện tử và Phòng Vật lý Vật liệu Từ và Siêu dẫn, Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Sau cùng tôi xin cảm ơn và thực sự không thể quên được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo bạn bẻ anh em xa gần và đặc biệt là sự động viên tạo điều kiện của những người thân trong gia đình trong suốt quá trình tôi hoàn thành luận án này.
Hà Nội, tháng 02 năm 2017 Tác giả Dương Đình Thắng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án được trích dẫn lại từ các bài báo đã và sắp được xuất bản của tôi vả các cộng sự. Các số liệu, kết quả nảy là trung thực và chưa từng được ai công bó trong bất kỳ công trình nào khác. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TAT I.
Danh mục các kí hiệu ds œ œ © s Tu giao bao hoa Năng lượng của vách đômen trên đơn vị diện tích Độ dày vách đômen Góc giữa véctơ từ độ và từ trường ngoài Thừa số Stevens Độ từ thâm của chân không Hệ số phức Độ dày vách pha từ mềm Độ dày vùng pha từ mềm và độ dày vùng pha từ cứng Chiều dày lớp từ cứng Cảm ứng từ dư Tích năng lượng cực đại Hệ số khử từ Kích thước hạt Mật độ năng lượng trao đổi Mật độ năng lượng dị hướng Thừa số Lande Trường di hướng Lực kháng từ Trường tạo mầm đảo từ Số hạng trường tỉnh thể Số hạng trường trao đổi hoạt động trên các mômen đất hiếm Từ trường ngoài Trường nội tại Trường lan truyền vách đômen Trường lan truyền rút gọn Số lượng tử của mômen từ toàn phần nguyên tử đất hiếm Hang số trao đổi của phân mạng kim loại chuyển tiếp Hằng số trao đổi của tương tác đất hiếm-kim loại chuyên tiếp Các hằng số dị hường từ Hang s6 Boltzmann Từ độ rút gon Từ độ dư Từ độ bão hòa Từ độ cực đại Từ độ bão hoà của pha từ cứng và pha từ mềm Tốc độ nguội tới hạn Spin của nguyên tử kim loại chuyển tiếp Nhiệt độ ủ Nhiệt độ Curie Nhiệt độ Curie của mạng kim loại chuyển tiếp Nhiệt độ Curie gây bởi tương tác đất hiếm và kim loại chuyển tiếp Nhiệt độ nóng chảy Nhiệt độ thủy tinh hóa Thời gian ủ nhiệt Số nguyên tử kim loại chuyển tiếp lân cận một nguyên tử đất hiếm Số nguyên tử đất hiếm lân cận một nguyên tử kim loại chuyến tiếp II. Danh mục các chữ viết tắt FC GFA HDDR HRTEM Field cooling - Lam lạnh có từ trường Glass forming ability - Kha nang tao trang thai v6 dinh hinh Hydrogen decrepitation deabsorbation recombination - Phuong pháp tách vỡ tái hợp bằng khí Hidro High - resolution transmission electron microscopy - Hién vi dién HIP NCNLC NCNC LQN PFM SAED SEM SPS TEM MQ VĐH VLTC VSM XRD ZFC tu phan giai cao Hot isotropic press - Ep nong dang tinh Nghiền cơ năng lượng cao Nam châm nanocomposite Lỏng Long qua ngudi pulsed field magnetometer - Tu trong xung Rare Earth — Nguyén té dat hiém Selected area electron diffraction - Nhiéu xa dién tir vùng lựa chọn Scanning electron microscope - Hién vi dién tir quét Spark plasma sintering - Ép thiêu kết bằng xung điện plasma Transmission electron microscope - Hiển vi điện tử truyền qua (Transition) Metal - Kim loại chuyên tiếp Magnetic quenching - Nguội nhanh trong từ trường Vô định hình Vật liệu từ cứng Vibrating sample magnetometer - Tir ké mau rung Xray difraction - Nhiéu xa tia X Zero field cooling — Lam lanh không có từ trường DANH MỤC CÁC BÁNG Bảng 1. Thông số từ cứng của một số vật liệu từ cứng chứa đất hiếm [96]. Thông 96 tir cứng của một số nam châm nanocomposite Nd-Fe-B da duoc chế tạo theo các phương pháp khác nhau (MS: Nguội nhanh; A: Có ú nhiệt).
Luc khang tir H. (a) và tích năng lượng cực đại (BH)„„v (b) của các bang hop kim Nd jo5Fes3,5.xTiyBo (x = 0; 1,5 va 3) ở các nhiệt do u T, khác nhau trong 10 phiit. Tích năng lượng cực đại (BH)„y của các bang hop kim Nd„ x1b,Fe;iCosCuạ sNb¡B)s ; ¡ ở các nhiệt độ T„ khác nhau trong 10 phúi. Cac diéu kiện công nghệ và thông số từ thu được cho vật liệu từ cứng dạng khối ép nóng đăng tĩnh.
Sự phụ thuộc của lực kháng từ, từ du, từ độ cực đại vào nông độ Co trong hợp kim Nd;; ,CovFesgAlioB; đo theo các phương vuông góc và song song với từ trường làm nguội. Ảnh hưởng của Ga lên lực kháng từ, từ độ dư và tỷ s6 M+ /M,// ctia các băng hợp kim phun với vận toc trong quay v = 10 m/s. Tỷ số I(001)/1(410) của các băng hợp kim với các nông độ Zr (x) và tốc độ trồng quay (v) khác nhau. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐÔ THỊ Hình 1.
Quá trình phát triển của vật liệu từ cứng chứa đất hiếm (RE) và kim loại chuyến tiép (M) tte 1960 dén nam 2013 [96]. Các dạng cấu trúc cơ bản của vật liệu nano tỉnh thể [1]. Minh họa vi cấu trúc và kiểu tương tác từ của VLTC nano tỉnh thé: (a) cấu trúc nano đơn pha đẳng hướng không tương tác, (b) cấu trúc nano đơn pha đẳng hướng tương tác, (c) nanocomposile đẳng hướng (tương tác trao đổi giữa hạt pha cứng và pha mềm) và đd) cấu trúc nanocomposite di huong [96]. Minh họa giá trị (BH)„„„ của vật liệu từ cứng nano tỉnh thể đẳng hướng và đị hướng Na-Fe-B.
Mẫu vi cấu trúc một chiều của vật liệu composite tương tác trao đổi được sử dụng làm cơ sở để tính kích thước tới hạn của các vùng pha, (a) từ độ đạt bão hòa, (b)-(c) Sự khử từ khi tăng từ trường nghịch HỈ trong trường hop by >> bem (da) Sự khử từ trong trường hợp giảm bạ đến kích thước tới han Bem [118]. Cau tric hai chiéu lý tưởng của nam châm đàn hi [118]. Các đường cong khử từ điển hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Đình Thắng (2017). Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-cau-truc-va-tinh-chat-cua-vat-lieu-tu-cung-nano-tinh-the-di-huong-nen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứng nano tinh thể dị hướng nền đất hiếm và kim loại chuyển tiếp la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc và tính chất của vật liệu từ cứn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.