Luận án: Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su Butadien Acrylonitril (NBR)
Khám phá quy trình chế tạo blend Polypropylen và cao su NBR, tối ưu hóa đặc tính vật liệu. Nâng cao hiệu suất, mở rộng ứng dụng trong công nghiệp.
Vật liệu polyme & compozit
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu vật liệu Blend PP/NBR: Mục tiêu và ý nghĩa
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật liệu polyme & compozit
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu vật liệu Blend PP NBR Mục tiêu và ý nghĩa
Luận án này tập trung nghiên cứu chế tạo hợp kim polymer giữa Polypropylen (PP) và Cao su NBR. Mục tiêu chính là phát triển vật liệu mới có tính chất vượt trội. Các ứng dụng tiềm năng của blend polymer này rất rộng lớn. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và hiểu rõ tính chất vật liệu là trọng tâm của nghiên cứu. Vật liệu blend NBR/PP mang lại giải pháp hiệu quả cho nhiều ngành công nghiệp.
1.1. Mục đích nghiên cứu blend polymer
Nghiên cứu nhằm khắc phục nhược điểm của vật liệu đơn lẻ. PP có độ cứng cao nhưng giòn ở nhiệt độ thấp. NBR dẻo, đàn hồi nhưng kém bền nhiệt và kháng hóa chất nhất định. Sự kết hợp tạo ra vật liệu cân bằng hơn, tối ưu hóa các tính chất. Phát triển quy trình chế tạo blend NBR/PP hiệu quả là trọng tâm, hướng tới ứng dụng công nghiệp.
1.2. Giá trị thực tiễn hợp kim polymer PP NBR
Vật liệu hợp kim polymer NBR/PP sở hữu tính chất cơ lý ưu việt. Nó kết hợp độ cứng, độ bền của PP với tính đàn hồi, khả năng kháng dầu của Cao su NBR. Ứng dụng rộng rãi trong ngành ô tô, điện tử, hàng tiêu dùng, và các chi tiết chịu mài mòn. Góp phần giảm chi phí sản xuất, tăng độ bền và hiệu suất sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường về vật liệu tiên tiến.
II. Khái niệm phương pháp chế tạo Blend polymer NBR PP
Blend polymer là sự kết hợp vật lý của hai hoặc nhiều polymer. Mục đích là tạo ra vật liệu với các tính chất tổng hợp. Các phương pháp chế tạo blend polymer rất đa dạng. Việc tăng cường tương hợp giữa các pha là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất tối ưu. Sự tương hợp tốt giúp duy trì cấu trúc ổn định và cải thiện tính năng vật liệu.
2.1. Định nghĩa và phân loại blend polyme
Blend polymer, hay hợp kim polymer, là hỗn hợp cơ học của các polyme khác nhau. Phân loại dựa trên tính tương hợp giữa các thành phần. Có blend tương hợp, không tương hợp, và tương hợp một phần. Tính chất blend phụ thuộc cấu trúc vi mô, kích thước hạt phân tán và sự giao thoa pha. Hiểu rõ định nghĩa giúp lựa chọn phương pháp chế tạo phù hợp.
2.2. Các phương pháp tăng cường tương hợp blend
Tương hợp kém làm giảm tính chất cơ lý của blend polymer. Chất tương hợp (Compatibilizer) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sự phân tán pha. Các phương pháp bao gồm sử dụng copolyme khối, copolyme ghép, hoặc polyme có khả năng phản ứng. Biến tính polyme bề mặt cũng là một lựa chọn hiệu quả. Sử dụng hợp chất thấp phân tử hoặc hệ thống khâu mạch chọn lọc cũng được xem xét.
III. Vật liệu Polypropylen PP Cao su NBR Tính chất
Polypropylen (PP) và Cao su NBR là hai polyme nền. Mỗi loại có đặc tính riêng biệt. Hiểu rõ tính chất từng thành phần là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo blend polymer. Việc lựa chọn loại PP và NBR cụ thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng của vật liệu composite.
3.1. Đặc điểm cấu tạo Polypropylen PP
Polypropylen (PP) là polyme nhiệt dẻo phổ biến. Cấu trúc tinh thể cao mang lại độ cứng và độ bền kéo tốt. PP có khả năng chịu nhiệt độ cao và kháng hóa chất. Tuy nhiên, PP giòn ở nhiệt độ thấp và có độ bám dính kém với các polyme phân cực. Nhược điểm này hạn chế một số ứng dụng, đòi hỏi cải tiến qua blend polymer.
3.2. Tính chất và ứng dụng Cao su NBR
Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp. Nó nổi bật với khả năng kháng dầu, xăng và dung môi tốt. NBR có độ đàn hồi cao và khả năng chống mài mòn vượt trội. Cao su NBR được dùng rộng rãi trong các chi tiết cần kháng hóa chất, như gioăng, phớt, ống dẫn nhiên liệu. Tuy nhiên, NBR kém bền nhiệt và có độ bền cơ học trung bình.
IV. Chế tạo Blend NBR PP Kỹ thuật lưu hóa động tiên tiến
Kỹ thuật lưu hóa động (Dynamic Vulcanization) là phương pháp chính. Nó được sử dụng để chế tạo cao su nhiệt dẻo (TPE) từ blend NBR/PP. Quá trình này tạo ra cấu trúc hai pha đặc biệt. Các hạt cao su NBR đã lưu hóa phân tán trong ma trận PP. Giúp cải thiện đáng kể tính chất cơ lý của vật liệu, đồng thời giữ được khả năng gia công nhiệt dẻo.
4.1. Quy trình lưu hóa động bằng nhựa phenolic
Lưu hóa động liên quan đến quá trình trộn chảy (Melt Blending). Cao su NBR được lưu hóa đồng thời khi trộn với nhựa Polypropylen (PP) ở trạng thái nóng chảy. Nhựa phenolic thường được sử dụng làm chất lưu hóa hiệu quả. Quá trình này tạo ra các hạt cao su NBR đã lưu hóa phân tán mịn trong ma trận PP. Nhiệt độ và thời gian trộn là yếu tố then chốt.
4.2. Tối ưu hóa lưu hóa động với chất tương hợp PP g MA
Sử dụng Polypropylen ghép anhydric maleic (PP-g-MA) như một chất tương hợp. PP-g-MA giúp tăng cường tương tác giữa NBR và PP. Nó cải thiện đáng kể sự phân tán pha cao su trong ma trận PP. Kẽm dimetacrylat (ZDMA) cũng được thêm vào để xúc tác quá trình lưu hóa. Việc này dẫn đến cấu trúc vi mô đồng đều hơn và tính chất cơ lý được cải thiện vượt trội.
V. Phương pháp chế tạo thử nghiệm tính chất cơ lý Blend
Quy trình chế tạo blend NBR/PP cần kiểm soát chặt chẽ. Các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng. Đảm bảo đánh giá chính xác tính chất vật liệu. Phân tích cấu trúc cũng là một phần quan trọng để hiểu hành vi của vật liệu. Việc này giúp tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất.
5.1. Thiết bị và nguyên vật liệu chế tạo blend
Nguyên vật liệu bao gồm Polypropylen (PP) và Cao su NBR thương phẩm. Các chất phụ gia, chất tương hợp như PP-g-MA và hệ lưu hóa phenolic/ZDMA cũng được sử dụng. Thiết bị chính là máy trộn nội hoặc máy đùn trục vít đôi. Điều kiện nhiệt độ và tốc độ trộn được kiểm soát nghiêm ngặt. Sau đó, vật liệu được ép phun (Injection Molding) thành các mẫu thử chuẩn.
5.2. Quy trình sản xuất blend NBR PP trộn chảy
Chế tạo blend NBR/PP thường thực hiện bằng phương pháp trộn chảy (Melt Blending). Các thành phần được nạp vào máy đùn (Extrusion) trục vít đôi. Vật liệu nóng chảy được trộn đều dưới nhiệt độ cao và lực cắt mạnh. Sau đó, vật liệu được làm nguội nhanh và tạo hạt. Các hạt này tiếp tục được ép phun thành các mẫu thử nghiệm. Quá trình này đảm bảo phân tán đều các pha.
5.3. Đánh giá tính chất cơ lý và cấu trúc vật liệu
Tính chất cơ lý được xác định qua độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt, độ cứng Shore. Độ mài mòn và độ trương trong dung môi cũng được đo để đánh giá độ bền. Cấu trúc vi mô được phân tích bằng ảnh hiển vi điện tử quét (SEM). Các phương pháp phân tích nhiệt như DSC (Differential Scanning Calorimetry) và TGA (Thermogravimetric Analyzer) được áp dụng để xác định tính chất nhiệt động. Thử nghiệm già hóa nhanh cũng được thực hiện.
VI. Kết quả đánh giá tính chất cơ lý vật liệu Blend NBR PP
Các thí nghiệm đã được thực hiện để đánh giá blend NBR/PP. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tính chất cơ lý. Điều này khẳng định hiệu quả của các phương pháp chế tạo. Vật liệu blend thể hiện khả năng vượt trội so với các thành phần riêng lẻ. Phân tích sâu hơn cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu suất của vật liệu.
6.1. Khảo sát tính chất Polypropylen và Cao su NBR ban đầu
Tính chất cơ học của Polypropylen (PP) được đánh giá kỹ lưỡng. Momen xoắn và đặc tính chảy của PP ở các nhiệt độ khác nhau được ghi nhận. Cao su NBR được khảo sát đường cong lưu hóa để xác định thời gian và nhiệt độ tối ưu. Việc lựa chọn phối liệu dựa trên tính chất cơ học của NBR đảm bảo sự phù hợp cho quá trình lưu hóa động.
6.2. Phân tích ảnh hưởng quá trình lưu hóa động
Quá trình lưu hóa động đã tạo ra sự phân tán tốt của pha cao su NBR trong ma trận PP. Cấu trúc mạng lưới cao su được hình thành hiệu quả. Các tính chất cơ lý của blend polymer được cải thiện đáng kể. Độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt tăng lên, đồng thời độ cứng được kiểm soát. Kết quả này chứng minh hiệu quả của kỹ thuật lưu hóa động.
6.3. Tối ưu hóa hiệu suất cơ lý vật liệu blend
Sử dụng chất tương hợp Polypropylen ghép anhydric maleic (PP-g-MA) mang lại hiệu quả cao. Kết hợp với kẽm dimetacrylat (ZDMA) giúp tối ưu hóa quá trình lưu hóa động. Vật liệu blend NBR/PP đạt được tính chất cơ lý tốt nhất, bao gồm cả độ bền va đập và độ bền mỏi. Khả năng chống xăng, dầu và dung môi cũng được nâng cao rõ rệt, mở rộng phạm vi ứng dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả thực nghiệm được trình bày trong luận án là trung thực và chưa được tác giả nào khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Các thí nghiệm được tiến hành một cách nghiêm túc trong quá trình nghiên cứu, không có sự sao chép từ bất kỳ tài liệu khoa học nào. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ HD1: PGS.
Nguyễn Huy Tùng Nguyễn Thị Thu Thủy HD2: GS. Bùi Chương i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới Phó giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Huy Tùng và Giáo sư, Tiến sỹ Bùi Chương, những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên, khích lệ và dành nhiều thời gian trao đổi góp ý cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Đặng Việt Hưng, PGS.Nguyễn Thanh Liêm, TS.
Nguyễn Phạm Duy Linh và các thầy cô giáo, cán bộ Trung tâm Nghiên cứu vật liệu Polyme-Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và các khóa sinh viên chuyên ngành vật liệu polyme & compozit đã cộng tác, trao đổi, thảo luận và đóng góp cho luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn TS. Đỗ Trần Hải, Viện trưởng Viện Nghiên cứu KHKT Bảo hộ Lao động, đã tạo điều kiện giúp đỡ về cả vật chất và thời gian cho tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hợp tác và giúp đỡ của phòng Vật liệu Cao phân tử- Viện Hóa học Vật liệu, TS.
Phạm Minh Tuấn, ThS. Phạm Như Hoàn. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng đối với sự ủng hộ và động viên của gia đình, là chỗ dựa vững chắc trong suốt quá trình thực hiện luận án. Trong quá trình thực hiện luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế.
Tác giả rất mong nhận được sự chỉ bảo và bổ sung của các thầy cô và đồng nghiệp để luận án được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 09 tháng 01 năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xii MỞ ĐẦU. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của luận án. Giá trị thực tiễn của luận án. Những điểm mới của luận án.
Nội dung của luận án. Giới thiệu chung .1 Khái niệm về polyme blend .2 Phân loại polyme blend .3 Các phương pháp chế tạo polyme blend.4 Yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu polyme blend .5 Sự tương hợp của các polyme .1 Tương hợp và quá trình chế tạo blend .2 Vai trò của chất tương hợp trong polyme blend .6 Các phương pháp tăng cường tương hợp polyme blend [19,31,78] .1 Tương hợp bằng các copolyme khối và copolyme ghép .2 Tương hợp bằng polyme có khả năng phản ứng .3 Tương hợp bằng các ionme .4 Biến tính polyme .5 Sử dụng các chất tương hợp là polyme .6 Tương hợp bằng hợp chất thấp phân tử .7 Tương hợp bằng hệ thống các chất khâu mạch chọn lọc.3 Cao su nhiệt dẻo (TPE) .1 Lịch sử phát triển .2 Đặc điểm cấu tạo của TPE .3 Phương pháp tổng hợp TPE.4 Ứng dụng của TPE .4 Cao su butadien acrylonitril (NBR) và nhựa polypropylen (PP) .1 Cao su butadien acrylonitril (NBR) [6, 30,32] .1 Lịch sử phát triển .2 Đặc điểm cấu tạo .1 Lịch sử phát triển .2 Đặc điểm cấu tạo .4 Ứng dụng của nhựa polypropylen .4 Ưu nhược điểm của nhựa polypropylen .3 Polypropylen ghép anhydric maleic [95].5 Vật liệu polyme blend NBR/PP .1 Lưu hóa động bằng nhựa phenolic .2 Lưu hóa động bằng hệ lưu hóa nhựa phenolic và trợ xúc tác clorua thiếc SnCl2 .3 Lưu hóa động bằng bằng PP-g-MA khi có mặt kẽm dimetacrylat (ZDMA). NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP .1 Nguyên vật liệu và thiết bị .1 Thiết bị chế tạo .2 Thiết bị phân tích .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp chế tạo mẫu cao su NBR .1 Thành phần phối liệu cao su chế tạo vật liệu.2 Quy trình chế tạo .2 Phương pháp chế tạo mẫu blend NBR/PP .1 Chế tạo mẫu blend NBR/PP .2 Quá trình chế tạo (3 quy trình chế tạo theo 3 phương pháp) .3 Phương pháp xác định tính chất, cấu trúc của vật liệu .1 Phương pháp xác định độ bền kéo đứt của vật liệu .2 Phương pháp xác định độ giãn dài khi đứt .3 Phương pháp xác định độ giãn dài dư .4 Phương pháp xác định độ cứng của vật liệu .5 Phương pháp ảnh hiển vi điện tử (SEM, FESEM và EDS) .6 Phương pháp phân tích cơ nhiệt động .7 Phương pháp xác định độ mài mòn .8 Phương pháp đo độ trương trong dung môi .9 Phương pháp phân tích nhiệt lượng vi sai quét DSC (Differential Scanning Calorimetry) và TGA (Thermogravimetric Analyzer) .10 Phép thử già hóa nhanh .11 Phương pháp xác định mật độ mạng .12 Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm .13 Phương pháp xác định khả năng chống xăng, dầu,mỡ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Nghiên cứu vật liệu đầu cho blend NBR/PP.1 Khảo sát tính chất của vật liệu Polypropylen (PP) .1 Momen xoắn (chế độ chảy) tại nhiệt độ 1600C của PP .2 Tính chất cơ học của PP .2 Khảo sát tính chất của cao su butadien acrylonitril (NBR) .1 Lựa chọn phối liệu dựa vào đường cong lưu hóa của cao su NBR .2 Lựa chọn phối liệu dựa vào tính chất cơ học của cao su NBR .2 Nghiên cứu chế tạo cao su nhiệt dẻo (TPE) bằng phương pháp lưu hóa động .1 Ảnh hưởng của phương pháp chế tạo blend NBR/PP .1 Biểu đồ Momen xoắn trong quá trình trộn hợp của 3 phương pháp .2 Tính chất cơ học của blend NBR/PP chế tạo theo 3 phương pháp .3 Hình thái cấu trúc SEM của blend NBR/PP ở tỷ lệ 50/50 .2 Ảnh hưởng của nhiệt độ và tốc độ trộn đến tính chất blend NBR/PP .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ trộn tới tính chất của blend NBR/PP.2 Ảnh hưởng của tốc độ trộn tới tính chất của blend NBR/PP .3 Đánh giá sự hình thành cao su nhiệt dẻo .4 Ảnh hưởng của chất trợ tương hợp lên tính chất của blend NBR/PP .5 Tối ưu hóa các thông số công nghệ để chế tạo blend NBR/PP .1 Lựa chọn khoảng giá trị của các thông số trong thí nghiệm.2 Xử lý số liệu thực nghiệm .3 Ảnh hưởng của tỷ lệ NBR/PP (A) .4 Ảnh hưởng của hàm lượng chất trợ tương hợp PP-g-MA(B).5 Ảnh hưởng của thời gian trộn (C) .6 Ảnh hưởng tương tác tỷ lệ NBR/PP và hàm lượng chất trợ tương hợp PP-g- MA .7 Ảnh hưởng tương tác của hai yếu tố tỷ lệ NBR/PP và thời gian trộn .8 Ảnh hưởng tương tác của hai yếu tố hàm lượng chất trợ tương hợp (B) và thời gian trộn (C) .3 Nghiên cứu tính chất TPE từ blend NBR/PP .1 Độ trương nở bão hòa và mật độ mạng .1 Độ trương nở .2 Tính chất cơ học và hình thái pha.3 Tính chất cơ nhiệt động .4 Tính chất nhiệt .5 Một số tính chất khác .4 Khả năng chống xăng dầu mỡ.
110 KẾT LUẬN CHUNG. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 vi DANH MỤC VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải ABS Copolyme styren- butadien - acrylonitril CR Cao su clopren CSTN Cao su thiên nhiên DCP Dicumyl peoxit DMA Dynamic Mechanical Analysis: Phân tích cơ học động DM Disulfit benzothiazil DMTA Dynamic Mechanical Thermal Analysis: phân tích cơ nhiệt động DOP Dioctyl phthalat DSC Differential Scanning Calorimetry: Nhiệt lượng vi sai quét EMA Copolyme etylen-co-axit metacrylic EPDM Etylen-propylen-dien monome EP-g-MA Cao su etylen-propylen-ghép-anhydrit maleic EPDM-g-MMA EPDM ghép metyl metacrylat EPDM-MA Copolyme EPDM-anhydrit maleic Fourier transform infrared spectroscopy: Phổ hồng ngoại biến đổi FTIR Fourier LDPE Polyetylen tỷ trọng thấp LDPE-g-AA LDPE ghép axit acrylic MA Anhydrit maleic MMA Metyl metacrylat NBR Butadien acrylonitril PA Polyamit PA-g-MMA PA ghép metyl metacrylat PBO 2,2’-(1,3-phenylene)-bis-(2-oxazolin) PBT Poly(butylen terephtalat) PC Polycacbonat PE-g-AA Polyetylen ghép axit acrylic PE-PA Copolyme polyetylen-polyamit PET Poly(etylen terephtalat) vii pkl Phần khối lượng PMA Poly(metyl acrylat) PMMA Polymetyl metacrylat PP Polypropylen PP-g-AA Copolyme PP-ghép-axit acrylic PP-g-MA Copolyme PP-ghép-anhydrit maleic PPO Poly(2,6-dimetyl-1,4-phenylen oxit) PS Polystyren PU Polyuretan PVC Polyvinyl clorua RD Phòng lão RD SAN Copolyme styren-acrylonitril SBR Styrene Butadiene Rubber: Cao su styren-butađien SEM Scanning Electron Microscopy: Hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscopy: Hiển vi điện tử truyền qua Tg Nhiệt độ thuỷ tinh hoá TGA Thermogravimetric Analyzer: Phân tích nhiệt trọng lượng Tm Nhiệt độ chảy nhớt TMA Thermo-Mechanical Analysis: Phân tích cơ nhiệt TMTD Tetrametyl tiuram disunfit TPE Thermoplastic Elastomer: Cao su nhiệt dẻo viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1 Mô tả sự thay đổi momen xoắn của vật liệu polyme blend NBR/PP………………………… 11 Hình 1.2 Các dạng của các chất trợ tương hợp tại bề mặt phân chia pha của các blend dị thể……….3 Sự tương hợp nhờ liên kết trên bề mặt phân chia pha; (a) một chuỗi phản ứng đơn; (b) nhiều chuỗi phản ứng………………………………………………………………….4 Sự phân tán cao su trong nhựa nền nhựa nhiệt dẻo……………………………………….5 Giản đồ pha của vật liệu đàn hồi………………………………………………………….6 Hình thái của blend nhựa nhiệt dẻo và cao su trước và sau khi lưu hóa động…………….7 Hình thái học trong quá trình lưu hóa động của polyme blend…………………………… 26 Hình 1.8 Quá trình sản xuất polyme blend PP/EPDM lưu hoá động trong máy trộn kín……………27 Hình 1.9 Phản ứng tổng hợp của NBR……………………………………………………………….10 Cấu trúc của NBR…………………………………………….11 Phản ứng tạo PP ……………………………………………………………………………31 Hình 1.12 Các hình thái cấu trúc của PP……………………………………………………………….13 Phản ứng hình thành PP-g-MA…………………………………………………………….14 Mô tả phản ứng hình thành cấu trúc của polyme blend NBR/PP………………………….15 Quá trinh phản ứng tạo thành cấu trúc vật liệu blend NBR/PP…………………………….16 Ảnh hưởng của %KL của NBR vào độ bền xé…………………………………………….17 Sơ đồ biểu diễn các bề mặt phân chia pha giữa NBR và PP trong lưu hóa động blend NBR/ PP /ZDMA /PP-g-MA……………………………………………………………….18 Mô men xoắn của blend NBR/PP/ZDMA/PP-g-MA trong quá trình lưu hóa động ở các hàm lượng tương hợp khác nhau………………………….19 Đường góc tổn hao cơ học tanδ phụ thuộc vào nhiệt độ ở tần số 10Hz trong quá trình lưu hóa động của blend NBR/PP/ZDMA/PP-g-MA………………………………………….20 Biểu đồ độ bền kéo và Modun đàn hồi của blend NBR/PP/PKS………………………….1 Thiết bị trộn kín Brabender……………………………………………………………….2 Kính hiển vi điện tử phát xạ trường và phân tích nguyên tố FE-SEM/EDS……………….3 Máy đo lưu hóa Ektron EKT 2000P………………………………………………………… 45 Hình 2.4 Thiết bị đo DMA 8000 dynamic Mechanical Analyser- PerkinElmer……………………….5 Quy trình chế tạo blend NBR/PP theo phương pháp I……………………………………… 47 Hình 2.6 Quy trình chế tạo blend NBR/PP theo phương pháp II………………………………….7 Quy trình chế tạo blend NBR/PP theo phương pháp III……………………………………48 Hình 2.8 Mẫu đo độ bền kéo đứt…………………………………………………………………….9 Đồng hồ đo độ cứng……………………………………………………………………….10 Nguyên lý thiết bị đo SEM/EDS.11 Cân phân tích bốn số ……………………………………………………………………….1 Sự thay đổi độ nhớt của PP trong quá trình chảy ở 1600C…………………………………55 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Thủy (2018). Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-blend-polypropylen-cao-su-nbr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá quy trình chế tạo blend Polypropylen và cao su NBR, tối ưu hóa đặc tính vật liệu. Nâng cao hiệu suất, mở rộng ứng dụng trong công nghiệp.
Luận án "Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR" thuộc chuyên ngành Vật liệu polyme & compozit. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo Blend Polypropylen và Cao su NBR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.