Chế ngự sự tiết noãn luận án

Luận án trình bày chi tiết về chế ngự sự tiết noãn, từ cơ sở sinh học đến can thiệp y tế. Phân tích sâu sắc phương pháp điều hòa rụng trứng, tiềm năng ứng dụng.

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa / Y khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y khoa Quốc gia

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về chế ngự sự tiết noãn: Cơ chế kiểm soát rụng trứng.
Số trang:
218 trang
Trường:
Viện Đại học Sài Gòn - Y khoa Đại học đường
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa / Y khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Chế ngự sự tiết noãn là quá trình kiểm soát hoặc ngăn chặn hiện tượng rụng trứng ở phụ nữ. Nghiên cứu này tập trung vào việc hiểu sâu sắc các cơ chế đằng sau sự kiện sinh lý quan trọng này. Tầm quan trọng của nó vượt ra ngoài kế hoạch hóa gia đình. Nó còn liên quan đến điều trị các rối loạn nội tiết, kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt. Khả năng điều hòa chu kỳ kinh nguyệt mang lại nhiều lợi ích y tế. Nó cũng mở ra hướng mới cho hỗ trợ sinh sản.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của ức chế tiết noãn.

Chế ngự sự tiết noãn được định nghĩa là việc điều chỉnh hoặc ngăn chặn quá trình giải phóng trứng từ buồng trứng. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu y học quan trọng. Nó có ý nghĩa lớn trong việc kiểm soát khả năng sinh sản. Ức chế tiết noãn giúp quản lý các tình trạng sức khỏe liên quan đến hormone. Nó cũng cung cấp giải pháp cho những cặp vợ chồng muốn chủ động kế hoạch hóa gia đình. Hiểu rõ về khái niệm này là bước đầu tiên. Nó dẫn đến việc áp dụng các biện pháp hiệu quả.

1.2. Các cơ chế sinh lý cơ bản điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.

Quá trình rụng trứng được điều hòa bởi một hệ thống phức tạp các hormone. Hormone từ vùng dưới đồi, tuyến yên, buồng trứng phối hợp chặt chẽ. Gonadotropin-releasing hormone (GnRH) kích thích tuyến yên. Tuyến yên sản xuất Follicle-stimulating hormone (FSH) và Luteinizing hormone (LH). FSH giúp nang trứng phát triển. LH gây ra sự rụng trứng. Ức chế tiết noãn thường nhắm vào việc thay đổi nồng độ hoặc tác dụng của các hormone này. Việc này nhằm mục đích ngăn chặn sự phát triển của nang trứng. Nó cũng ngăn chặn sự giải phóng trứng trưởng thành.

1.3. Lịch sử nghiên cứu về kiểm soát rụng trứng hiệu quả.

Nghiên cứu về chế ngự sự tiết noãn có lịch sử lâu dài. Tài liệu này được dịch từ một báo cáo năm 1970. Nó phản ánh sự quan tâm sớm về lĩnh vực này. Vào những năm 1970, y học đã đạt nhiều tiến bộ. Đặc biệt trong việc phát triển các phương pháp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Những nghiên cứu ban đầu này đã đặt nền móng. Chúng mở đường cho các biện pháp tránh thai hiện đại. Chúng cũng góp phần vào việc điều trị vô sinh. Sự hiểu biết về kiểm soát rụng trứng tiếp tục phát triển.

II.

Các phương pháp ức chế tiết noãn hiện nay rất đa dạng. Chúng mang lại nhiều lựa chọn cho cá nhân và gia đình. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mỗi phương pháp có những lợi ích và rủi ro riêng. Việc này đòi hỏi sự tư vấn của chuyên gia y tế. Hiểu rõ về cả ưu điểm và nhược điểm là cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho người sử dụng các biện pháp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.

2.1. Phương pháp dược lý học trong kiểm soát rụng trứng.

Các phương pháp dược lý học đóng vai trò trung tâm trong ức chế tiết noãn. Thuốc tránh thai đường uống là ví dụ điển hình. Chúng thường chứa hormone estrogen và progestin. Các hormone này ngăn cản tuyến yên giải phóng FSH và LH. Điều này làm ngừng quá trình phát triển nang trứng và rụng trứng. Thuốc tránh thai có nhiều dạng. Có viên kết hợp, viên chỉ chứa progestin. Các biện pháp tránh thai dạng tiêm hoặc cấy ghép cũng hoạt động tương tự. Chúng cung cấp hormone liên tục để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Điều này mang lại hiệu quả cao trong kế hoạch hóa gia đình.

2.2. Biện pháp tránh thai không dùng thuốc và hiệu quả.

Ngoài phương pháp dược lý, có nhiều biện pháp tránh thai không dùng thuốc. Dụng cụ tử cung (IUD) là một lựa chọn phổ biến. IUD có thể chứa đồng hoặc hormone. IUD chứa hormone hoạt động bằng cách giải phóng progestin. Nó làm thay đổi niêm mạc tử cung và ức chế tiết noãn cục bộ. Biện pháp rào cản như bao cao su cũng là một phần quan trọng. Chúng ngăn chặn tinh trùng gặp trứng. Phương pháp theo dõi chu kỳ kinh nguyệt yêu cầu sự chính xác. Nó cần hiểu biết sâu sắc về dấu hiệu rụng trứng. Những phương pháp này mang lại nhiều lựa chọn.

2.3. Tác dụng phụ và rủi ro tiềm ẩn khi điều hòa chu kỳ.

Mặc dù hiệu quả, các phương pháp ức chế tiết noãn có thể gây tác dụng phụ. Phụ nữ có thể trải qua buồn nôn, thay đổi cân nặng. Một số gặp thay đổi tâm trạng, đau đầu. Các rủi ro nghiêm trọng hơn bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu. Hoặc nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Những rủi ro này cần được đánh giá cẩn thận. Tư vấn y tế là cần thiết trước khi chọn biện pháp tránh thai. Việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt cần được theo dõi bởi chuyên gia y tế. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.

III.

Kiểm soát rụng trứng là một công cụ mạnh mẽ trong kế hoạch hóa gia đình. Nó cung cấp sự tự do và lựa chọn cho cá nhân và cặp vợ chồng. Khả năng điều chỉnh khả năng sinh sản có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống. Nó cho phép người phụ nữ cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình. Đồng thời, nó cũng góp phần vào sức khỏe cộng đồng. Kế hoạch hóa gia đình hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ cho cá nhân mà còn cho toàn xã hội.

3.1. Vai trò chủ chốt của ức chế tiết noãn trong kế hoạch hóa.

Kiểm soát rụng trứng là nền tảng của kế hoạch hóa gia đình hiện đại. Nó cho phép các cặp vợ chồng quyết định thời điểm và số lượng con cái. Khả năng ức chế tiết noãn mang lại sự chủ động. Phụ nữ có thể kiểm soát khả năng mang thai của mình. Điều này giúp họ theo đuổi sự nghiệp, học vấn. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống gia đình. Các biện pháp tránh thai đa dạng hóa lựa chọn. Việc này phù hợp với nhu cầu và lối sống khác nhau.

3.2. Lựa chọn biện pháp tránh thai phù hợp từng đối tượng.

Việc lựa chọn biện pháp tránh thai cần cân nhắc nhiều yếu tố. Tình trạng sức khỏe cá nhân là quan trọng nhất. Tiền sử bệnh lý, dị ứng cần được xem xét. Mục tiêu kế hoạch hóa gia đình cũng ảnh hưởng đến quyết định. Một số muốn trì hoãn sinh con trong thời gian ngắn. Người khác cần tránh thai dài hạn. Chuyên gia y tế sẽ tư vấn về ưu nhược điểm. Họ giúp cá nhân chọn phương pháp tối ưu. Thuốc tránh thai, IUD, hoặc các biện pháp khác được thảo luận kỹ lưỡng.

3.3. Tác động xã hội và sức khỏe cộng đồng từ kế hoạch hóa.

Kế hoạch hóa gia đình có tác động sâu rộng đến xã hội. Nó góp phần giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh. Kiểm soát rụng trứng giúp giảm số lần mang thai không mong muốn. Điều này cải thiện sức khỏe tổng thể của phụ nữ. Nó cũng giải phóng phụ nữ khỏi gánh nặng sinh nở liên tục. Từ đó, họ có cơ hội tham gia nhiều hơn vào lực lượng lao động. Kế hoạch hóa gia đình bền vững thúc đẩy phát triển kinh tế. Nó tạo ra một xã hội khỏe mạnh và thịnh vượng hơn. Việc này là một mục tiêu sức khỏe cộng đồng quan trọng.

IV.

Thuốc tránh thai và các biện pháp hỗ trợ sinh sản đại diện cho hai khía cạnh. Một là ức chế, một là kích thích rụng trứng. Cả hai đều nhằm mục đích kiểm soát sinh sản. Chúng giúp phụ nữ có quyền tự chủ hơn đối với cơ thể. Các phương pháp này đã trải qua nhiều cải tiến. Chúng mang lại hiệu quả cao và an toàn hơn cho người sử dụng. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động giúp lựa chọn đúng đắn. Nó cũng tăng cường hiệu quả trong các liệu trình y tế.

4.1. Các loại thuốc tránh thai phổ biến và cơ chế hoạt động.

Thuốc tránh thai có nhiều dạng. Viên tránh thai kết hợp chứa estrogen và progestin. Chúng ức chế giải phóng hormone từ tuyến yên. Điều này ngăn cản sự phát triển nang trứng và rụng trứng. Viên tránh thai chỉ chứa progestin làm đặc chất nhầy cổ tử cung. Nó làm mỏng niêm mạc tử cung. Điều này gây khó khăn cho tinh trùng và làm tổ của trứng. Các thuốc tiêm hoặc cấy ghép dưới da cũng sử dụng progestin. Chúng cung cấp hiệu quả tránh thai kéo dài. Các biện pháp này giúp kiểm soát rụng trứng hiệu quả cao.

4.2. Vai trò kiểm soát rụng trứng trong hỗ trợ sinh sản hiện đại.

Trong hỗ trợ sinh sản, kiểm soát rụng trứng có mục đích ngược lại. Thay vì ức chế, thường cần kích thích rụng trứng. Điều trị vô sinh thường bao gồm việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Mục tiêu là tạo ra nhiều trứng trưởng thành. Điều này tăng cơ hội thụ thai. Các loại thuốc kích thích rụng trứng được sử dụng. Chúng giúp buồng trứng sản xuất nhiều nang trứng. Quy trình này là bước quan trọng trong nhiều kỹ thuật.

4.3. Thụ tinh trong ống nghiệm IVF và điều hòa chu kỳ noãn.

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến. Quy trình IVF đòi hỏi sự điều hòa chặt chẽ chu kỳ noãn. Bệnh nhân được dùng thuốc để ức chế rụng trứng tự nhiên. Sau đó, hormone được dùng để kích thích buồng trứng. Mục tiêu là phát triển nhiều nang trứng đồng thời. Khi trứng đạt kích thước phù hợp, chúng được chọc hút. Trứng sau đó được thụ tinh bên ngoài cơ thể. Việc kiểm soát rụng trứng tối ưu hóa số lượng và chất lượng trứng. Điều này tăng đáng kể tỷ lệ thành công của IVF.

V.

Chế ngự sự tiết noãn không chỉ dừng lại ở tránh thai. Nó còn mở ra cánh cửa cho điều trị vô sinh. Việc kiểm soát rụng trứng theo hướng kích thích là then chốt. Nó giúp những cặp vợ chồng gặp khó khăn có cơ hội làm cha mẹ. Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản dựa trên nền tảng này. Chúng mang lại hy vọng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế rụng trứng là thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị vô sinh.

5.1. Kích thích rụng trứng Giải pháp cho vô sinh do rối loạn noãn.

Vô sinh do rối loạn rụng trứng là một nguyên nhân phổ biến. Chế ngự sự tiết noãn trong trường hợp này mang ý nghĩa kích thích. Các loại thuốc như Clomiphene citrate hoặc gonadotropins được sử dụng. Chúng giúp buồng trứng sản xuất và giải phóng trứng. Quá trình này được theo dõi cẩn thận. Mục tiêu là tối ưu hóa thời điểm quan hệ tình dục hoặc thụ tinh nhân tạo. Việc này giúp nhiều cặp vợ chồng có cơ hội mang thai. Kích thích rụng trứng là một phần quan trọng trong điều trị vô sinh.

5.2. Các phác đồ điều trị vô sinh liên quan đến kiểm soát rụng trứng.

Nhiều phác đồ điều trị vô sinh tập trung vào kiểm soát rụng trứng. Với hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), cần điều hòa chu kỳ. Mục tiêu là đạt được rụng trứng đều đặn. Các phác đồ có thể bao gồm thuốc uống hoặc tiêm. Chúng kích thích buồng trứng sản xuất trứng. Đồng thời, theo dõi siêu âm giúp xác định thời điểm rụng trứng. Các phương pháp này đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn. Chúng tăng cường khả năng thành công cho các cặp vợ chồng.

5.3. Hỗ trợ sinh sản và cải thiện tỉ lệ thành công thụ thai.

Kiểm soát rụng trứng đóng vai trò then chốt trong hỗ trợ sinh sản. Nó là bước đầu tiên trong quá trình thụ tinh nhân tạo (IUI) hoặc IVF. Bằng cách điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, bác sĩ có thể tối ưu hóa. Họ chọn thời điểm tốt nhất để tiến hành các thủ thuật. Điều này giúp tăng tỷ lệ thành công của việc thụ thai. Các kỹ thuật tiên tiến giúp kiểm soát chặt chẽ hơn. Chúng mang lại hy vọng cho những cặp vợ chồng gặp khó khăn. Chế ngự sự tiết noãn là yếu tố quyết định.

VI.

Việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt có tác động lâu dài đến sức khỏe phụ nữ. Nó ảnh hưởng đến hệ nội tiết và chất lượng cuộc sống. Cần có sự hiểu biết toàn diện về các tác động này. Điều này giúp người sử dụng đưa ra quyết định thông tin. Nó cũng đảm bảo việc theo dõi y tế định kỳ. Việc này nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Sức khỏe lâu dài của phụ nữ là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định y tế.

6.1. Ảnh hưởng sức khỏe nội tiết khi ức chế tiết noãn dài hạn.

Sử dụng các biện pháp ức chế tiết noãn lâu dài có thể ảnh hưởng đến hệ nội tiết. Cơ thể có thể mất khả năng rụng trứng tự nhiên trong một thời gian. Điều này thường là tạm thời sau khi ngừng sử dụng. Một số nghiên cứu xem xét mối liên hệ với mật độ xương. Hoặc nguy cơ mắc một số loại ung thư. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích bảo vệ. Chẳng hạn, giảm nguy cơ ung thư buồng trứng và nội mạc tử cung. Việc theo dõi y tế định kỳ là cần thiết. Điều này giúp đánh giá các tác động tiềm ẩn.

6.2. Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt và chất lượng cuộc sống phụ nữ.

Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt có thể mang lại nhiều thay đổi. Chu kỳ có thể trở nên đều đặn hơn. Lượng máu kinh có thể giảm bớt. Triệu chứng tiền kinh nguyệt có thể được cải thiện. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống phụ nữ. Họ có thể quản lý cuộc sống cá nhân và công việc tốt hơn. Tuy nhiên, một số phụ nữ có thể trải qua kinh nguyệt không đều. Hoặc rong kinh, vô kinh tạm thời. Điều này cần được thảo luận với chuyên gia.

6.3. Theo dõi y tế định kỳ và tư vấn chuyên sâu về các biện pháp.

Phụ nữ sử dụng biện pháp kiểm soát rụng trứng cần theo dõi y tế định kỳ. Việc này giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ. Hoặc điều chỉnh phương pháp khi cần thiết. Tư vấn chuyên sâu là rất quan trọng. Bác sĩ sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về ưu nhược điểm. Họ giúp người bệnh hiểu rõ về lựa chọn của mình. Điều này bao gồm cả biện pháp tránh thai và hỗ trợ sinh sản. Chăm sóc y tế liên tục đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chế ngự sự tiết noãn luận án

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIEN BAI-HOC SAIGON eS <== = NĂM 1974 Sot “ Q) 1 ) CHE NGU ST TIET-NOAN 4 Tài liệu dịch thuêt quyền L’INHIBITION DE L'OVULATION (Colloque de la Société Nationale pour !’étude de la Stérilité et de la Fécondité ) Rapporteur général : A. NETTER MASSON & Cie, 1970 42 5 8 > GSL_S 2014 #@.2/ 7 PHIEU DAY CHUYEN I.Thông tin về tài liệ [ - Ký hiệu: Nang Ten tài liệu: € hè.ao Lt - Loại tài liệu: LA. Kích thước, số trang: Ki - Người giao: B.-- Người, ngày nhận: - Hợp đồng l8 Kế hoạch H Khác ( tư nhân): - Yêu cầu scan @ Binh thường r1 Cần file Raw_ 1 Khác: =a b by AC / TA Œ> x Phụcchế Sốhóa Edit Giảm size Pdf Lưu data II. Phục chế trước sô hóa: - Kỹ thuật.ì cceseieeeeirerirrrieee - Người thực hiện:.

Kỹ thuật số hóa áp dụng Camera. Người thực hiện:. Người thực hiện:. toss ˆ + HƠI GIAN SA.

cv 227-c: Kỹ thuật. Người thực hiện:. Người thực nienPey hưháo Thời gian: 20/05/ã/&g thuật. Xử lý sau số hóa: (tên/ thời gian).-----------+eenhrnrtrrrrrrrrrrrrrrrrr ñ Edit n Giảm size PDF IV.

Lưu dữ liệu/ Biên mục n Không phục vụ Phục vụ hạn chế D Phục vụ rộng rãi Lưu dữ liệu (tên/ ngày lưu) VIEN BAI-HOC SA!GON ¥-KHOA DAI-HOC DUONG = _ + <ố a ko 5 “TM am ARE ita sD rst CHE NGU SU TIET-NOAN 3 4 Tèi liệu dịch thuệt quyên : F L’INHIBITION DE L’OVULATION (Colloque de la Société Nationale pour I’ étude de la Stérilité et de la Fecondité ) Rapporteur général: A. NETTER 3 MASSON & Cie, 1970 Bao-tre luận -án : Giáo -sư HỒ -TRUNG - ĐUNG ; Khu Bénh-Ly San-Phy-Khoo ; yf ( TỪ - ĐŨ } Đã trình r phần : với đầu đề ‹CHẾ NGỰ SỰ RỤNG TRỨNG› LUẬN - ÁN học || TIẾN-SĨ Y-KHOA QUỐC -GIA + 0 4 3 Dé trinb ngay Lf thang F nam 7974 do CAO TẤN PHƯƠNG Sinh ngày 23 thang 10 nam 1945 tại Vĩnh -Long *ạ = (> VIEN BAI-HOC SAIGON Y-KHOA ĐẠI-HỌC DUONG 60.5, TUỆ VIỆT-NTM NAM 1974 _ #009505 : CHE NGU SU TIET-NOAN Tời liệu dịch thuệt quyền : L’INHIBITION DE L’OVULATION ( Colloque de la Société Nationale pour |’ étude de la Stérilité et de la Fécondité ) Rapporteur général: A. NETTER MASSON & Cie, 1970 Bảo - trợ. luận -án : Giáo -sư HỒ -TRUNG - DUNG Khu Bậnh-Lý Sỏn-Phụ-Khoa ( TỪ - DŨ ) Di trinh 1 phan : voi dau dé «CHE NGU’ SU’ RUNG TRU'NG» LUẬN -ÁN TIEN-Si Y-KHOA QUOC-GIA Dé trinh ngay thang nam 1974 —— do ————— | THU VIEN KHOA HOC.

QG TỔNG ane CAO TAN PHUONG |Lvnc 2505 Sinh ngộ] 23 thang 10 nam 1945 tai Vinh-Long i — ee SS iee.9 KINH BE Qui vi GlAo-su ậ EU Ông area! HỘI-ĐỒNG GIẤM-KHẢ0 LUAN-AN pay om: +, `Š = CHỦ TỊCH Gido-sut PHẠM BIỂU TÂM HOI VIEN G¿đo-4ư_ ĐÀO HỮU ANH Gidng-su’ PHAN NGOC DUONG Gidng-sue LE VAN CAO + ` $ VỔI LỒNG THẰNH KÍNH NGƯỠNG MỘ VÀ TRI ÂN CỦA CHUNG TOI m—=—-—=ằ====x=ễ`xsxm. * “+ 2 ^ » “, , “Ö KINH DE THAY, GIAO-SU CHỦ-KHẢO LUẬN-ÁN Gido-su PHAM-BIEU-TAM - Thae-st Y-khoa Gtdo-su Bénh-lg Ngogt-khoa Trưởng Khu Bénh-ly Ngoat-khoa B Cu Khoa-trudng Y-khoa Bat-hoe Satgon t That Lu mot vinh du tớn Lao cho chứng t6i dude gido-su nhận Lam Chd-khdo Ludn-dn nay. vér TAT cA LONG THANH KfNH NGUGNG MO CUA CHUNG TOI ”. KÍNH ĐỆ THẦY, GIÁO SƯ BẢO-TRỢ VÀ HƯỚNG DẪN LUẬN ẤN Gido-sut HO TRUNG DUNG * Gido<su’ Dién-gidng Bénh-ly Sdn-phu-khoa Đạ¿-học Ÿ Y-khoa Satgon » Nguyên Giảm độc trường Nữ Hộ-stnh Quée-gia Sargon * Nguyên Giđm-đóó Bảo sanh viện T<Dñ Ngườ( với đức tính h(Ền hòa và Long nhan di mai mai LX tm gutong sdng cho ching t64 nod theo Người đã ¿ân tâm vớc chúng tộc AuðØ£ chướng trinh học ti bước vỡ tông vou mot tai ning dite dd hiểm có Thật tà mộ£ sự sung Aưỡng cho cøn duce Thay nh&n bdo tro Luan dn nay > TẤT CẢ LỒNG THẦNH KÍNH VÀ BIfT ON SAU XA KÍNH ĐỆ QUÝ VỊ GIÁO-SƯ và TOẦN THỂ QUÝ VỊ trong BAN GIẢNG -HUẤN ĐẠI-HỌC Y-KHOA SATGON Đã góp phần đào tao toi thanh nguad y-sk góp p « VỚI LỒNG KÍNH TRỌNG VÀ TR1 ÂN CỦA TÔI (*.

KINH DANG SONG THAN #ổ4 Pa hy sinh tan tuy cho con 9ã hướng dẫn con #xong hướng đá tot Lanh CON NGUYEN XIN THỜ KÍNH ĐỜI ĐỜI SE Oe KÍNH TANG (s NHAC PHU vd NHAC MAU tod Đã thương yêu con v6 cing Để giúp đỗ con nat nhiều 4 al ` a. ? 2 VỐI TÂT CẢ LÒNG YÊU KÍNH CỦA CON KINH TANG BA MA NAM TOT Ong Ba NGUYEN THOT TRONG TẤT cA LỒNG KÍNH YÊU KÍNH TẶNG Đạ(-Tá TRẦN CỬU THIÊN. Chữ>Huy-Tnưởng TT/HL/QG Vạn-Kiếp TẤT CẢ LỒNG KÝNH PHỤC. t© THÂN TẶNG CÁC BẠN TÔI - HỒ BỬU TRUYỀN - NGUYÊN VĂN PHỤNG - QUÁCH THE HAO NGUYỄN MINH ĐỨC Đã sống vớ( 404 những ngãy vut & bậc Tung học THÂN TẶNG CÁC BÁC SĨ - NGUYÊN coc AN - LY PHUONG LAM - NGUYEN MINH NGOC - NGUYỄN DÂN QUÂN - NGUYÊN THANH LIÊM = DANG DINH CUONG 9ã cầng sống với t6i nhitng ngdy vui budn dudi mdi tutdng Y-khoa cứng nhứ trong các Bệnh viện thule t&p VỔI TÌNH BẰNG HỮU CHÂN THẦNH NHẤT.

& THƯƠNG NHỚ Bdo-'4 TRINH VAN DU = THAN TANG - Thééti-Th TRAN HOU THAT - Pai-Uy PHAM CONG TAT - Dai-Uy CHU HAT SON - Pai-lly CAO VAN Tu + ` a? VỔI LONG MEN PHỤC a nàn MẾN TẶNG = - Nha-St NGUYEN BAO-GIA - Dượo-SẼ PHAN XUAN QUANG - Trung-Ug Tro-¥ TRUONG VAN PHAN NHIEU THUONG MEN CHAN THANH NHAT > MẾN TANG cAC EM - VỐ VĂN CHAU - DAO THỊ PHƯỢNG ~ CAO THI LOAN VỚI LỒNG THƯƠNG YÊU CỦA ANH THUONG TANG vO TOL HOANG THT MINH NGUYET VỐI TÌNH YÊU MAI MAT cUA ANH VỚT NHŨNG AI ĐAU KHỔ VÌ BỆNH TẬT ƯỚC M0NG -TÔI SẼ LÄ NIỀM AN Ủi “© MỤC LỤC Lời tựa 1,- Những biểu-thị dùng thuốc ngừa thai II,= Những 1iéu-phaép kháng tiết-noãn aoe pies trị-liệu bệnh nộï-mac tử~cung. II11,- Những cấm ky ' và những ngẫu- VÀ NẠI của các chất ngăn tiết-noãn.- Chứng tắt kính, dư-chứng cửa các việc điều-trj ngăn tiết-noän V„- Ẩnh-hưởng của việc ngừa thai Băng kich-thĩch- tố trên đời sống tỉnh dục. VI,- Các dược-phẩm ngăn thu thai và sự biến ore các chat Lipides VII.- Bién- dudng Hydrocarbone và việc ngừa thai bang thuéc ụ. VIII,- Dược-pham thư khich- to hoang~ the-to (oestro-progestatifs) va sự đồng MỚI s.= Khao-sat về nhiẽm-thế trong các truy thai tu nhién sau khi tiét- ché theo sinh- bọc -học hay là sau phép trị-liệu rựng trứng.

X,- Các chất hướng tâm-lý và sự tiết-noấn. Bang Đối Chiếu Danh-Từ VIỆT-PHÁP Bắng Đếi-Chiếu Danh-Từ PHẤP-VIỆT. Tài-liệu tham-khao i mm Trang oul .28 ni 75 On 104 4 PER 138 „168 red AS 185 : THY VIEN Qué | LỜI TỰA ỆN QUỐC. GIA , Nuận nay, xôn Xhế guớc nhdt Le tax che qudc-gra có dan 40 ding, vi arcéng dae Veét-Nam ching 4a, van deké hoạch hóa 2+a đình đã la mét trong cóc mốt ban đâm của các nhà xã hột học về các nhà aân-phụ=RRoa cũng như các chánh cduuồn.

Taong vấn đề nềụ, mộá &hác cạnh quan trong Cờ việc ngừa thas - dd dude mor hành-2hức nềo + hoặc bừng dược phẩm như “huốc uống, thudc chích hoặc bừng cúc phương - p*úp như Lich an-totn, vong xodin, bọc ngờ v‹v‹‹ : Puêna “xôn hình “hức 4huốc uống 4h\ hầu như La được đề cập 4ớc nhuều nhứt và đã được phần Lin các phụ- nữ chọn nhc Le mot phutong-phap Ly Xưởng vi tinh cach dé dp dung và phổ thong cia nb. Nhưng dubs hành hức bề ngoàt có về quảng bú dy, CÓ buết¿ bao vớn-đề mè cóc chuyên môn về AÑn~phụ-Ahod đã 4ừng ben cae var chi âm đến do các ảnh-hưởna sâu xa, hoực hậu quả hông thudn Low cho người x?~dụng ‹ đệ #aong các cơ-chế của ngita 4haL lè "(hế- ngự au 4L€t-noän” mà rréng trong quyén "Colloque de la socrété na- taonale pour Liétude de la sténtlité et de La fécontite” đã darnh bey một cách sâu xộng các ý Ruến cũng như suu tm cite ndt nhaeu nha Sén-phu-khoa ve mor phương daén 4 vn đồ dược học của cic Sténoades ngita thar, vin-d® hda-hoc va cơ- chế téic-dung của các Š2Aoadea không ¿Lết non, vấn đề ché-ngu a 4+ết-noõn bởu. các thy khich-40 ( cestrogene) vii nhitng proges- tatafs cho dén chic Rhdo-sdt ve những ảnh-hưởng của sg ngừa thax beng Rhich-te" (honmones) #aên đời 2ống dục Xánh, 4n2n. eee = he buến-dưỡng của cóc chớ Lapudes, hụdaoceabonea ; cổ đến việc 4heo dõi 2ÿ Lên quan giữ cic chết hướng #êm-Lƒ ( substances j ` & s `.

I sychotnopes) ver our tiét-notn cling duoc đề cap ;ÿ về vì vô; mè P ' đã được “hầu chúng #64 chon cho dé lam ¿à¿-LLệu phiên dịch. llệ# phần #aước của quuốn sack ndy đã được 4aình với đầu de "(he nou su rung tring " ve cing do thay chúng 464 bdo-tad ‘ Su nốt 4+ếp của chúng 462 trong việc dach thud phần use cudn sdch nay ciing chi nem trong mot muc đích Ahuêm~ đốn vel nhỏ nhoa ; tainh bay qua “àc-Liệu ngoo+-quốc mộ# vấn - đề AGN phụ khoa beng tréng Wet vr gdp md viên gach nhd vào 4ÿ xế dựng nền móng cho ngành 0_ˆhoa nước nhà. Trong phan dịch #hudt nity, đuấm chink yéu doe vor ching £64 Le Liem sao ching dich add nghia ban vein chink ceng nh. Do db cé dbx hha Loe van Rhông thé nto drdnh Rhde | tính cách hhô kuếu và kém Ahúc chuết của cách hành.

vữn chữ lkệZ : chúng 4a. Mac da vay, chúng 4ô+ cũng đã cổ gắng nd nh+ều Xaong việc dàng #+ểng Ílôm thay cho các danh-4È Nán- Muệt theo nhự ý của Xhờu chúng 4ô+ XÈng mon2 muon. We cóc 4vêu-chuẩn để dịch, chúng 46+ 4heo đúng đường tốc của Uiy-ban phiên dạch Y-khoa Pas-ho c-đường 4xono đó cóc | dir-ngit Y-Rhoa đã được cde gido-s0 chúng 4ô+ pheén- dich tit trite. (hi neéng đớt với các ddnh-4ờ quá chuyên môn ma nếu 5 dich na sad nghia 4Ø nghe nứt khó, chúng AOL XAn phép galt ——.

Vou rhetu sau thacu 264 bhéng trdnh được; ching 404 bow Rính mong các bậc hầu, các bac dan onk sé vue Long ditgng the ieee scC =,111 = và chỉ dau cho chúng 4ôtL vớt ước mong các ban 24+nÀ viên Y- od a * khoa sau ndy 2Š hông nắn Long Rha tham &hễo phầnd(ch thudt nầụ đề aồt lau cũng có ý định như chúng 464, phuêncd¿ ch nhitna sich Y-khoe na 4+ểng luệz. Sau hết, chúng 462 Rink xn tre Gn 4hầu chúng đô+, Guáo-Aw đồ Taung Dung dé. tan “đình bảo tro cho ching 262 tron việc hoàn thinh dàu-Luệu dach-thudk nay. Sỹ I- NHỮNG BIỀU-THỊ DÙNG THUỐC UỐNG NGỪA THAI Những hỗn-hợp kich- thich-to khang tiết-noÃn toe dung tren những cơ-quan oa thu thường lệ của những kích thich-t6 sinh duc mot tác động „ được xem như có lợi trong mục đích trị liệu.

Tác động nề y thường bì bố, qua trong Ích- lợi, cua kha- nang kháng- tiết noấn ngừa tha Sản tường trình của chúng toi co mục~ -đích xếc định ro aie chi dẫn dùng thuốc uồng tránh thai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Tấn Phương (1974). Chế ngự sự tiết noãn luận án [Luận án tiến sĩ, Viện Đại học Sài Gòn - Y khoa Đại học đường]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-ngu-su-tiet-noan-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế ngự sự tiết noãn luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án trình bày chi tiết về chế ngự sự tiết noãn, từ cơ sở sinh học đến can thiệp y tế. Phân tích sâu sắc phương pháp điều hòa rụng trứng, tiềm năng ứng dụng.

Luận án "Chế ngự sự tiết noãn luận án" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Đại học Sài Gòn - Y khoa Đại học đường. Năm bảo vệ: 1974.

Luận án "Chế ngự sự tiết noãn luận án" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế ngự sự tiết noãn luận án" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa / Y khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chế ngự sự tiết noãn luận án" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế ngự sự tiết noãn luận án" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế ngự sự tiết noãn luận án" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter