Nghiên cứu ảnh hưởng của tạp chất đến chất lượng niken điện phân với nguồn bổ sung cacbonat
Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của tạp chất và một số yếu tố đến chất lượng niken điện phân với nguồn bổ sung cacbonat bazơ niken la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đảm bảo Chất lượng Niken Điện Phân: Tổng quan và yêu cầu
- Số trang:
- 114 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đảm bảo Chất lượng Niken Điện Phân Tổng quan và yêu cầu
Chất lượng niken điện phân là yếu tố then chốt trong công nghiệp. Sản phẩm này cần đạt độ tinh khiết cao. Công nghệ điện phân niken tập trung kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Quá trình này tạo ra các lớp mạ hoặc tấm niken với tính chất cơ lý đặc biệt. Chất lượng niken ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất ứng dụng. Việc nắm vững các yếu tố ảnh hưởng là rất cần thiết.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của niken điện phân
Niken điện phân đóng vai trò chủ chốt trong nhiều ngành. Nó được dùng trong lớp phủ bảo vệ và trang trí. Ứng dụng cũng mở rộng trong ngành điện tử và hàng không. Sản phẩm yêu cầu độ tinh khiết niken cao. Công nghệ điện phân liên tục được cải tiến. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và độ bền. Việc hiểu rõ quá trình tạo ra sản phẩm này rất quan trọng.
1.2. Các dạng kết tủa và cấu trúc tinh thể niken
Quá trình kết tủa kim loại trên catot rất phức tạp. Niken có thể kết tủa dưới dạng màng mỏng hoặc tấm kim loại. Cấu trúc tinh thể của niken điện phân rất đa dạng. Các yếu tố điện hóa và điều kiện vận hành ảnh hưởng mạnh. Kết tinh điện hóa tạo ra các dạng đa tinh thể. Cấu trúc này quyết định tính chất vật lý của niken. Chất lượng catot phụ thuộc vào độ đồng đều và mịn của kết tủa.
1.3. Yêu cầu về chất lượng và độ tinh khiết niken
Độ tinh khiết niken là yếu tố cốt lõi. Sản phẩm niken catot phải hạn chế tối đa tạp chất. Dù một lượng nhỏ tạp chất cũng làm giảm hiệu suất. Yêu cầu về độ tinh khiết niken ngày càng tăng. Các tiêu chuẩn công nghiệp đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt. Đạt được độ tinh khiết cao đảm bảo ứng dụng bền vững. Chất lượng niken tốt giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
II. Ảnh hưởng của Tạp chất đến Độ tinh khiết Niken Catot
Tạp chất là mối lo ngại lớn trong sản xuất niken điện phân. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến độ tinh khiết niken và tính chất vật liệu. Việc hiểu rõ nguồn gốc và cơ chế tác động của tạp chất là cần thiết. Điều này giúp phát triển các chiến lược loại bỏ hiệu quả. Kiểm soát tạp chất giúp duy trì chất lượng cao cho sản phẩm niken.
2.1. Tạp chất kim loại và cơ chế chuyển vào catot
Tạp chất kim loại là vấn đề chính. Các ion như đồng (Cu) và sắt (Fe) thường xuất hiện. Chúng có thể cùng phóng điện với niken. Quá trình này làm giảm độ tinh khiết niken. Thế điện cực của các kim loại ảnh hưởng khả năng phóng điện. Kiểm soát nồng độ tạp chất là thiết yếu. Tạp chất làm thay đổi cấu trúc và tính chất vật liệu mạ. Dung dịch mạ niken phải được kiểm soát chặt chẽ.
2.2. Tạp chất phi kim và dung dịch bị lẫn
Tạp chất phi kim cũng gây hại nghiêm trọng. Chúng có thể là các hợp chất oxy hóa hoặc chất hữu cơ. Các tạp chất này hoàn nguyên và kết hợp vào lớp mạ niken. Dung dịch điện phân có thể bị lẫn vào catot. Điều này làm giảm chất lượng tổng thể sản phẩm. Các chất chuyển động cơ học cũng có thể bám vào bề mặt catot. Phải lọc sạch hóa chất xi mạ để tránh vấn đề này.
2.3. Hậu quả của tạp chất đối với chất lượng niken
Sự hiện diện của tạp chất gây nhiều hậu quả tiêu cực. Độ cứng lớp mạ có thể thay đổi. Lớp mạ trở nên giòn hoặc dễ nứt. Độ tinh khiết niken giảm sút nghiêm trọng. Tạp chất ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn. Chúng cũng thay đổi tính thẩm mỹ của bề mặt. Việc loại bỏ tạp chất là ưu tiên hàng đầu. Giữ sạch dung dịch mạ niken là cần thiết.
III. Loại bỏ Tạp chất Kim loại trong Dung dịch Mạ Niken
Loại bỏ tạp chất kim loại là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo độ tinh khiết niken cao. Nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại tạp chất. Đồng thời, nó còn tùy thuộc vào nồng độ tạp chất. Dung dịch mạ niken cần được tinh chế hiệu quả.
3.1. Phương pháp khử đồng khỏi dung dịch mạ niken
Đồng là tạp chất gây ảnh hưởng lớn. Nhiều phương pháp được dùng để loại bỏ. Khử đồng bằng sắt là kỹ thuật phổ biến. Biện pháp tạo atacamit cũng được sử dụng. Khử sâu đồng bằng kẽm mang lại hiệu quả cao. Kiểm soát nồng độ đồng trong dung dịch mạ niken rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Hóa chất xi mạ cần được kiểm tra kỹ.
3.2. Phương pháp khử sắt khỏi dung dịch mạ niken
Sắt là tạp chất phổ biến khác. Phương pháp khử sắt dựa trên nguyên tắc oxy hóa-kết tủa. Điều chỉnh pH dung dịch mạ niken giúp loại bỏ sắt. Sắt (III) hydroxit thường kết tủa ở pH cao. Quá trình này cần kiểm soát chặt chẽ. Loại bỏ sắt giúp duy trì độ tinh khiết niken. Dung dịch mạ niken sạch đảm bảo hiệu suất tốt hơn. Niken sulfat và Niken clorua sạch sẽ giảm tạp chất sắt đầu vào.
3.3. Lựa chọn nguyên liệu bổ sung ion niken
Lựa chọn nguyên liệu ban đầu rất quan trọng. Cacbonat bazơ niken là một lựa chọn tiềm năng. Niken sulfat và Niken clorua cũng là các nguồn ion niken chính. Giản đồ trạng thái E-pH hỗ trợ quá trình này. Giản đồ giúp xác định điều kiện tối ưu. Nguyên liệu sạch giảm thiểu tạp chất đầu vào. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình tinh chế hóa chất xi mạ. Giảm tạp chất ban đầu tiết kiệm chi phí.
IV. Tối ưu Hóa chất Xi mạ Yếu tố Công nghệ ảnh hưởng
Các yếu tố công nghệ đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng đến chất lượng niken điện phân. Điều chỉnh các thông số này giúp tối ưu hóa quá trình. Kiểm soát chặt chẽ mật độ dòng điện, pH, và nhiệt độ là cần thiết. Điều này đảm bảo sản phẩm đạt độ tinh khiết niken cao. Tối ưu hóa quá trình mạ giúp tiết kiệm chi phí sản xuất. Nó cũng cải thiện độ bền và tính năng của vật liệu.
4.1. Ảnh hưởng của Mật độ dòng điện và pH dung dịch mạ
Mật độ dòng điện là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến tốc độ kết tủa niken. Mật độ dòng điện không phù hợp gây kết tủa không đồng đều. pH dung dịch mạ cũng tác động lớn. pH ảnh hưởng hiệu suất dòng và chất lượng bề mặt. Duy trì pH ổn định là cần thiết. Sự thay đổi pH có thể gây kết tủa hydroxit tạp chất. Điều này làm giảm độ tinh khiết niken.
4.2. Tác động của Nhiệt độ dung dịch mạ đến chất lượng
Nhiệt độ dung dịch mạ cần kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ quá thấp làm giảm tốc độ phản ứng. Nhiệt độ quá cao có thể gây phân hủy hóa chất. Nhiệt độ ảnh hưởng đến độ dẫn điện của dung dịch. Nó cũng tác động đến tình trạng bong nứt lớp mạ. Tối ưu nhiệt độ giúp cải thiện tính chất cơ lý của lớp mạ. Hóa chất xi mạ có thể bị biến đổi nếu nhiệt độ không phù hợp.
4.3. Độ sạch dung dịch và chu kỳ điện phân
Độ sạch của dung dịch điện phân rất quan trọng. Các hạt bẩn hoặc tạp chất gây lỗi. Chúng làm giảm chất lượng bề mặt. Dung dịch cần lọc và làm sạch định kỳ. Sau nhiều chu kỳ điện phân, dung dịch có thể bị ô nhiễm. Việc tái tạo dung dịch hoặc bổ sung hóa chất xi mạ sạch là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất mạ ổn định. Giữ sạch dung dịch giúp duy trì độ tinh khiết niken.
V. Vai trò Phụ gia mạ Niken và Giải pháp bong nứt
Phụ gia mạ niken đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp cải thiện đáng kể chất lượng lớp mạ. Phụ gia giải quyết các vấn đề thường gặp như bong nứt. Chúng cũng tối ưu hóa cấu trúc và tính chất cơ học. Việc sử dụng phụ gia đúng cách mang lại hiệu quả cao. Phụ gia là một phần không thể thiếu trong công nghệ mạ niken hiện đại. Chúng giúp đạt được độ cứng lớp mạ mong muốn.
5.1. Nguyên nhân gây hiện tượng bong nứt lớp mạ niken
Hiện tượng bong nứt là vấn đề phổ biến. Nó ảnh hưởng độ bền và tính thẩm mỹ. Bong nứt có thể do ứng suất nội tại quá lớn. Các yếu tố như mật độ dòng điện cao góp phần. Nhiệt độ dung dịch mạ không tối ưu cũng gây ra. Tạp chất trong dung dịch mạ niken tăng nguy cơ này. Chất lượng sản phẩm cuối cùng bị giảm sút nghiêm trọng. Cần kiểm soát hóa chất xi mạ để giảm bong nứt.
5.2. Tác dụng của Phụ gia mạ niken SLS
Phụ gia mạ niken đóng vai trò quan trọng. Chất hoạt động bề mặt như NaC12H25SO4 (SLS) được sử dụng. SLS giúp hạn chế hiện tượng bong nứt. Nó cải thiện độ bám dính của lớp mạ. Phụ gia cũng giúp ngăn chặn hiện tượng mọc râu. Sử dụng phụ gia đúng liều lượng là cần thiết. SLS có tác dụng làm mịn bề mặt lớp mạ. Nó giúp duy trì độ tinh khiết niken trên bề mặt.
5.3. Ảnh hưởng của phụ gia đến cấu trúc và Độ cứng lớp mạ
Phụ gia ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc lớp mạ. Chúng có thể làm giảm mật độ lỗ rỗng. Cấu trúc bề mặt trở nên đồng đều hơn. Độ cứng lớp mạ cũng có thể được điều chỉnh. Tùy thuộc vào loại phụ gia, tính chất cơ học thay đổi. Lựa chọn phụ gia phù hợp rất quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Phụ gia giúp tối ưu hóa đặc tính lớp mạ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Niken và các công nghệ luyện niken. Tình hình sản xuất và sử dụng niken trên thế giới. Tình hình sản xuất và nghiên cứu luyện niken ở Việt Nam. Các phương pháp luyện niken.
Hỏa luyện quặng sulfua đa kim niken, đồng. Cacbonyl hóa quặng sunfua niken, đồng. Thủy luyện quặng phong hóa chứa đồng và niken. Thủy luyện quặng đa kim niken có đồng, sắt và coban.
Luyện niken từ bã thải công nghiệp mạ. Các quá trình catot. Các dạng kết tủa trên catot. Kết tủa kim loại trên catot rắn.
Kết tủa hợp kim catot. Kết tinh điện hóa. Các dạng cấu trúc của kết tinh đa tinh thể. Nguyên nhân ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể.
Chất lượng catot. Hiện tượng cùng phóng điện của các ion kim loại. Điều kiện cùng phóng điện và giản đồ cùng phóng điện. Hiện tượng cùng phóng điện trong trường hợp dòng điện tới hạn.
Khả năng phóng điện xuống catot của ion kim loại có thế điện cực bé. Quá trình chuyển các tạp chất phi kim loại vào catot. Hoàn nguyên tạp chất phi kim từ hợp chất. Các tạp chất chuyển động cơ học tới catot.
Dung dịch điện phân bị lẫn vào catot. Vấn đề cần nghiên cứu trong luận án. Đối tượng nghiên cứu. Giới hạn các vấn đề cần nghiên cứu.
36 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Phương pháp điều chế dung dịch điện phân niken. Chọn phương pháp điều chế dung dịch. Thiết bị điều chế dung dịch.
Thiết bị nghiên cứu điện phân. Hệ thống thiết bị điện phân. Các bước chuẩn bị để điện phân. Các phương pháp nghiên cứu.
Các phương pháp phân tích. Phương pháp xử lý số liệu. Hóa chất và vật liệu phục vụ nghiên cứu. 42 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Ứng dụng giản đồ trạng thái E-pH để lựa chọn cacbonat bazơ niken làm nguyên liệu bổ sung ion niken. Giản đồ trạng thái E-pH. Giản đồ trạng thái hệ H2O-Fe. Giản đồ trạng thái hệ H2O-Cu.
Giản đồ trạng thái hệ H2O - Ni. Ứng dụng giản đồ trạng thái E-pH để chọn nguyên liệu bổ sung ion niken cho quá trình điện phân. Các phương pháp chế tạo nguyên liệu bổ sung ion niken. Phương pháp hóa rắn dung dịch chứa niken.
Lựa chọn cacbonat bazơ niken làm nguyên liệu bổ sung ion niken cho điện phân. Tách tạp chất kim loại. Tách tạp kim loại đồng ra khỏi dung dịch chứa niken. Ảnh hưởng của nguyên tố đồng đến chất lượng niken điện phân từ muối cacbonat bazơ niken.
Các phương pháp khử đồng ra khỏi dung dịch chứa niken. Khử đồng bằng sắt. Khử đồng bằng biện pháp tạo atacamit. Khử sâu đồng bằng kẽm.
Kết luận về các phương pháp khử đồng ra khỏi dung dịch chứa niken. Tách tạp chất sắt ra khỏi dung dịch chứa niken. Ảnh hưởng của nguyên tố sắt đến chất lượng niken điện phân. Các phương pháp khử sắt ra khỏi dung dịch chứa niken.
Nguyên tắc khử sắt ra khỏi dung dịch chứa niken. Các phương pháp khử sắt ra khỏi dung dịch chứa niken. Một số yếu tố công nghệ ảnh hưởng chất lượng niken điện phân và hướng xử lý. Ảnh hưởng của mật độ dòng tới khối lượng niken điện phân và chất lượng bề mặt tấm màng.
Ảnh hưởng của độ pH ban đầu và mật độ dòng đến chất lượng kết tủa niken kim loại. Ảnh hưởng của nhiệt độ dung dịch đến tình trạng bong nứt. Ảnh hưởng của độ sạch dung dịch qua các chu kỳ điện phân đến sự bong nứt và vai trò của chất hoạt động bề mặt NaC12H25SO4 (SLS). Nguyên nhân gây ra hiện tượng bong nứt sau một số chu kỳ điện phân.
Tác dụng của chất hoạt tính bề mặt NaC12H25SO4 (SLS) đối với chất lượng niken catot sau một số chu kỳ điện phân. Vai trò của SLS đối với hạn chế giảm bong nứt. Vai trò của SLS đối với hạn chế hiện tượng mọc râu. Ảnh hưởng của SLS đối với cấu trúc bề mặt và mật độ lỗ.
101 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT HTBM Hoạt tính bề mặt FI Dạng cô lập hướng dòng BR Dạng tái tạo hướng nền FT Dạng cấu trúc hướng dòng UD Dạng phân tán không định hướng đgh Đường giới hạn amhh Ăn mòn hóa học puhh Phản ứng hóa học tckl Tạp chất kim loại tcpk Tạp chất phi kim φ Thế điện cực ∆φc Thế phân cực catot hchh Hợp chất hóa học iC Mật độ dòng catot I Cường độ dòng điện i Mật độ dòng điện Eox Thế oxy hóa khử (V) E0 Thế cân bằng (V) S Diện tích bề mặt hsd Hiệu suất dòng G Thế điện hóa μ Thế hóa học SLS NaC12H25SO4 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
1: Lượng tạp chất kim loại chuyển vào catot. 2: Hàm lượng nguyên tố trong quặng niken Bản Phúc (% khối lượng). 3: Thành phần sten niken nấu luyện từ quặng niken Bản Phúc. 4: Nồng độ các ion kim loại trong dung dịch ban đầu (mg/l).
1: Nồng độ Fe3+ chuyển hóa thành Fe2O3 theo độ pH 46 Bảng 3.2: Nồng độ thủy phân của Fe theo độ pH 3+ 46 Bảng 3. 3: Lượng niken kết tủa (g/dm ) catôt phụ thuộc vào nguồn cấp nguyên 2 liệu và mật độ dòng (A/dm2) 53 Bảng 3. 4: Thế điện cực tiêu chuẩn của các phản ứng điện hoá trong môi o trường axit của một số kim loại [1] 57 Bảng 3.5: Thành phần của tạp chất đồng trong catot thành phẩm phụ thuộc vào thành phần đồng trong nguyên liệu muối cacbonat bazơ 58 Bảng 3. 6: Nồng độ các ion trong dung dịch sau khử đồng bằng sắt (mg/l) 61 Bảng 3.
7: Nồng độ các ion trong dung dịch sau khử đồng bằng tạo atacamit (mg/l) 63 Bảng 3. 8: Hiệu quả khử đồng bằng các phương pháp khác nhau 66 Bảng 3. 9: Thành phần của tạp chất sắt trong catot thành phẩm phụ thuộc vào thành phần trong nguyên liệu muối cacboanat bazo niken 67 Bảng 3. 10: Nồng độ các ion trong dung dịch (mg/l) trước khi khử sắt (sau khử đồng) 70 Bảng 3.
11: Sự thay đổi pH của dung dịch sơ cấp trong quá trình khử tạp chất theo thời gian lắng đọng tạp chất 71 Bảng 3. 12: Thành phần dung dịch ban đầu và sau khi khửa tạp chất bằng các chất kiềm 75 Bảng 3. 13: Thành phần các dung dịch sunfat trước và sau khử tạp chất bằng NH4HCO3 76 Bảng 3. 14: Hàm lượng (%) nguyên tố trong hợp chất cacbonat bazơ niken làm nguyên liệu điện phân 77 Bảng 3.
15: Ảnh hưởng của mật độ dòng điện đến khối lượng niken kết tủa theo thời gian (g/dm2) 79 Bảng 3.16: Ảnh hưởng của điện áp đến dòng điện điện phân 80 Bảng 3. 17: Mối liên quan giữa khối lượng Ni kết tủa (g/dm ) với độ pH và mật 2 độ dòng ic 82 Bảng 3. 18: Quan hệ giữa thời gian điện phân và hiệu suất dòng điện dựa vào độ thay đổi pH ở các nhiệt độ khác nhau 86 Bảng 3.19: Tổng trở của bể điện phân với diện tích catot 1dm 2 89 Bảng 3. 20: Sự bong nứt phụ thuộc vào cách khống chế mật độ dòng 89 Bảng 3.21: Hình thái bề mặt tấm niken qua các chu kỳ điện phân 91 Bảng 3.22: Mật độ lỗ phụ thuộc vào chế độ điện phân 99 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
1: Sản lượng niken thế giới theo các năm [5] .2: Quy trình công nghệ điều chế niken và đồng từ quặng sulfua đa kim theo phương pháp của các nhà khoa học Nga .3: Quy trình công nghệ điều chế niken bằng phương pháp cacbonyl hoá [6]. 4: Sơ đồ công nghệ Caron [8]. 5: Sơ đồ công nghệ luyện niken có chứa đồng, coban [9].6: Sơ đồ công nghệ thu hồi niken từ bã thải công nghiệp mạ [18] .10: Giản đồ cùng phóng điện của các ion kim loại [28]. 28 di1 di Hình 1.11: Giản đồ cùng phóng điện trong trường hợp 2.
29 d d di di Hình 1.12: Giản đồ cùng phóng điện ứng với trường hợp 1 2 .13: Giản đồ cùng phóng điện của ion kim loại có thế điện cực bé .14:: Mẫu catot đồng ở phần tinh giới .15: Lượng sunfat chuyển vào catot phụ thuộc vào thừoi gian lưu kim loại ở cực âm .16: Sơ đồ tinh thể catot có lẫn dung dịch điện phân. 1: Sơ đồ cấu tạo bể điều chế dung dịch có màng ngăn [19]. 2: Nguồn một chiều phục vụ cho điện phân. 3: Bể điện phân thí nghiệm.
4: Sơ đồ đấu điện cực .5: Máy phân tích ICP-MS .6: Máy phân tích X-RAY .7: Máy đo pH Hana Hi 2210. 1: Giản đồ trạng thái cân bằng của sắt [30]. 2: Giản đồ trạng thái cân bằng của đồng [30]. 3: Giản đồ trạng thái E-pH của Ni ở 250C [22, 30].
4: Lượng niken kết tủa phụ thuộc vào mật độ dòng và nguồn cấp liệu .5: Độ chênh lệch độ dày giữa nửa trên và nửa dưới tấm điện phân phụ thuộc vào thời gian và nguyên liệu bổ sung ion niken .6: Kết quả phân tích thành phần bùn anot điện phân bằng Ni(OH) 2 .7: Kết quả phân tích thành phần bùn anot điện phân bằng NiCO3.8: Giản đồ trạng thái pH [14].9: Hàm lượng tạp chất đồng trong catot phụ thuộc vào hàm lượng đồng trong muối cacbonat bazơ .10: Hiện tượng kết tủa đồng lên niken sau khi ngắt nguồn điện .11: Sự phóng điện của ion đồng và niken phụ thuộc vào hàm lượng tạp chất đồng trong hợp kim .12: Hợp chất atacamite màu xanh ngọc [15] .13: Nồng độ ion Cu2+ trong dung dịch còn lại bằng phương pháp kết tủa atacamit .14: Phân tích nhiễu xạ tia X kết tủa atacamit ở pH = 5,5 .15: Cơ chế phản ứng tạo thành CuO bằng Zn .16: Sự khử đồng của kẽm thuận lợi hơn nếu bổ sung và giữ pH của dung dịch dưới 1 .17: Hàm lượng tạp chất sắt trong catot phụ thuộc vào hàm lượng sắt trong muối cacboanat bazo .18: Đường cong phân cực điện phân niken với nguyên liệu bổ sung ion niken có hàm lượng tạp chất sắt khác nhau .19: Kết quả phân tích catot niken điện phân từ hỗn hợp muối cacbonat bazơ niken chứa 1% sắt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chất lượng niken điện phân: Tạp chất và yếu tố ảnh hưởng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chat-luong-niken-dien-phan-tap-chat-va-yeu-to-anh-huong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng niken điện phân: Tạp chất và yếu tố ảnh hưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của tạp chất và một số yếu tố đến chất lượng niken điện phân với nguồn bổ sung cacbonat bazơ niken la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Chất lượng niken điện phân: Tạp chất và yếu tố ảnh hưởng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng niken điện phân: Tạp chất và yếu tố ảnh hưởng" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng niken điện phân: Tạp chất và yếu tố ảnh hưởng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.