Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế xã hội ở thủ đô vi

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế xã hội ở thủ đô viêng chăn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận nguồn nhân lực & phát triển kinh tế-xã hội
Số trang:
184 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận nguồn nhân lực phát triển kinh tế xã hội

Luận án bắt đầu với việc thiết lập cơ sở lý luận vững chắc về nguồn nhân lực. Khẳng định con người là tài sản quý giá nhất, trung tâm của mọi sự phát triển. Triết lý Mác - Lênin đặt con người ở vị trí cao nhất. Con người là mục tiêu và động lực chính cho tăng trưởng kinh tế-xã hội. Nền kinh tế hiện đại nhấn mạnh vai trò của vốn nhân lực. Đặc biệt, trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ và xu thế toàn cầu hóa. Kinh tế tri thức đòi hỏi sự chuyển đổi về chất lượng nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Quản lý nguồn nhân lực hiệu quả là trọng tâm. Các yếu tố như giáo dục, y tế, an sinh xã hội đóng vai trò thiết yếu. Chúng góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Luận án tổng hợp các quan điểm, lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực. Điều này tạo nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Đồng thời, xây dựng các giải pháp cụ thể cho Thủ đô Viêng Chăn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa nguồn nhân lực và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò nguồn nhân lực

Định nghĩa nguồn nhân lực. Nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong tăng trưởng kinh tế. Nguồn nhân lực bao gồm số lượng và chất lượng dân số. Chất lượng được thể hiện qua sức khỏe, tri thức, kỹ năng. Nguồn nhân lực là lực lượng sản xuất trực tiếp. Nó tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội. Vai trò của nguồn nhân lực được phân tích sâu. Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó còn tạo ra sự thay đổi trong thị trường lao động. Vốn nhân lực là tài sản cốt lõi. Đầu tư vào giáo dục và y tế là đầu tư vào vốn nhân lực. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời tăng năng suất lao động.

1.2. Mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế xã hội

Phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn nhân lực và tăng trưởng kinh tế. Nguồn nhân lực là động lực chính. Sự phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trực tiếp thúc đẩy GDP. Năng suất lao động cao hơn nhờ kỹ năng và kiến thức tốt. Các chính sách nguồn nhân lực hợp lý hỗ trợ tăng trưởng. Chúng cũng đảm bảo công bằng xã hội. Luận án chỉ ra tầm quan trọng của đào tạo và phát triển nhân lực. Việc này đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Điều đó đòi hỏi sự thay đổi về chất trong lực lượng lao động. Thị trường lao động cần cung cấp đủ nhân lực phù hợp. Cả về số lượng và chất lượng. Phát triển nguồn nhân lực bền vững là chìa khóa. Nó giúp đạt được các mục tiêu kinh tế-xã hội dài hạn.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển vốn nhân lực

Luận án tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia. Các quốc gia phát triển thành công thường có chiến lược ưu tiên vốn nhân lực. Họ đầu tư mạnh vào giáo dục, y tế, và khoa học công nghệ. Ví dụ từ các nước châu Á cho thấy điều này. Chính sách nguồn nhân lực hiệu quả là nền tảng. Nó giúp xây dựng lực lượng lao động có năng lực cao. Quản lý nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp cũng được chú trọng. Việc này đảm bảo tận dụng tối đa tiềm năng cá nhân. Các bài học kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn thực tiễn. Chúng giúp Thủ đô Viêng Chăn tham khảo. Việc này áp dụng các mô hình phù hợp. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đồng thời tăng cường năng suất lao động.

II.Thực trạng nguồn nhân lực Thủ đô Viêng Chăn 2006 2013

Luận án đi sâu phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Thủ đô Viêng Chăn. Giai đoạn 2006-2013 là trọng tâm nghiên cứu. Tình hình kinh tế-xã hội, điều kiện tự nhiên ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến quy mô và chất lượng nguồn nhân lực. Dân số Thủ đô Viêng Chăn tăng trưởng ổn định. Điều này tạo ra lực lượng lao động dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế. Việc thiếu nhân lực có chuyên môn cao là vấn đề. Các số liệu về lao động, việc làm được thu thập. Chúng phản ánh bức tranh tổng thể về thị trường lao động. Luận án đánh giá trình độ chuyên môn kỹ thuật. Đồng thời phân tích cơ cấu lao động theo ngành nghề. Những thách thức chính trong quản lý nguồn nhân lực được làm rõ.

2.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế ảnh hưởng nhân lực

Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế-xã hội. Chúng có tác động đến nguồn nhân lực Thủ đô Viêng Chăn. Điều kiện địa lý thuận lợi. Vị trí trung tâm thu hút dân cư và đầu tư. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự phân bố lao động. Quy mô GDP tăng trưởng ổn định. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch. Từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Điều này tạo ra nhu cầu mới về nguồn nhân lực. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng bộc lộ thiếu hụt. Đó là thiếu hụt lao động chất lượng cao. Nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp thời. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần có chính sách nguồn nhân lực phù hợp. Chính sách cần thúc đẩy đào tạo và phát triển nhân lực.

2.2. Hiện trạng chất lượng cơ cấu nguồn nhân lực

Đánh giá chi tiết hiện trạng chất lượng nguồn nhân lực. Trình độ chuyên môn kỹ thuật còn thấp. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chưa cao. Cơ cấu nguồn nhân lực chưa hợp lý. Việc này thể hiện rõ qua sự mất cân đối. Các ngành kinh tế mũi nhọn thiếu hụt nhân lực trình độ cao. Trong khi đó, một số ngành khác lại dư thừa lao động phổ thông. Năng suất lao động chưa đạt mức mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế chung. Luận án sử dụng các số liệu cụ thể. Các số liệu về tỷ lệ tốt nghiệp, trình độ cán bộ công chức được phân tích. Dịch vụ y tế và giáo dục có vai trò quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực. Cần có những cải thiện đáng kể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng toàn diện của vốn nhân lực.

2.3. Thách thức đối với thị trường lao động địa phương

Thủ đô Viêng Chăn đối mặt nhiều thách thức. Thị trường lao động còn nhiều yếu kém. Việc làm không ổn định là vấn đề phổ biến. Tỷ lệ thất nghiệp ở một số nhóm đối tượng còn cao. Mất cân đối cung cầu lao động trầm trọng. Doanh nghiệp khó tìm nhân lực phù hợp. Người lao động khó tìm việc làm đúng chuyên môn. Các chính sách nguồn nhân lực hiện tại chưa hiệu quả. Chúng chưa tạo được động lực mạnh mẽ. Đào tạo và phát triển nhân lực chưa gắn kết với nhu cầu thực tiễn. Vốn nhân lực chưa được khai thác tối ưu. Điều này cản trở tăng trưởng kinh tế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn. Phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp, và cơ sở đào tạo. Mục tiêu là phát triển thị trường lao động bền vững.

III.Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực tăng trưởng kinh tế

Luận án thực hiện đánh giá tổng thể. Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế của Thủ đô Viêng Chăn. Các chỉ số như HDI, GDP được sử dụng. Chúng giúp định lượng mối quan hệ này. Trình độ học vấn, sức khỏe, và kỹ năng lao động là các chỉ số quan trọng. Chúng thể hiện chất lượng tổng thể của vốn nhân lực. Năng suất lao động còn thấp. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển chưa được khai thác hết. Đầu tư vào giáo dục và y tế chưa đủ. Chính sách nguồn nhân lực cần điều chỉnh. Cần tập trung nâng cao chất lượng. Điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

3.1. Các chỉ số phản ánh chất lượng vốn nhân lực

Phân tích các chỉ số đánh giá chất lượng nguồn nhân lực. Chỉ số phát triển con người (HDI) là một thước đo quan trọng. HDI của Lào và thế giới được so sánh. Các yếu tố như tuổi thọ bình quân, trình độ giáo dục được xem xét. Tỷ lệ lao động qua đào tạo là chỉ số then chốt. Luận án chỉ ra sự cần thiết. Cần cải thiện trình độ chuyên môn kỹ thuật. Đặc biệt là trong các ngành kinh tế trọng điểm. Đầu tư cho giáo dục từ GDP và ngân sách nhà nước là thước đo. Nó phản ánh mức độ ưu tiên cho vốn nhân lực. Chất lượng dịch vụ y tế cũng ảnh hưởng trực tiếp. Nguồn nhân lực khỏe mạnh là nền tảng. Nó đảm bảo năng suất lao động cao.

3.2. Năng suất lao động và tác động đến tăng trưởng

Năng suất lao động là yếu tố then chốt. Yếu tố này quyết định tăng trưởng kinh tế. Luận án phân tích năng suất lao động tại Thủ đô Viêng Chăn. So sánh với các khu vực khác. Năng suất còn thấp do nhiều nguyên nhân. Thiếu kỹ năng chuyên môn, công nghệ lạc hậu là chính. Chất lượng đào tạo và phát triển nhân lực chưa đáp ứng. Đầu tư vào đổi mới công nghệ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng suất lao động. Bao gồm cải thiện môi trường làm việc. Nâng cao trình độ tay nghề. Đồng thời áp dụng công nghệ tiên tiến. Chỉ khi năng suất tăng, tăng trưởng kinh tế mới bền vững.

3.3. Các yếu tố hạn chế chất lượng nguồn nhân lực

Luận án xác định các yếu tố chính. Những yếu tố này hạn chế chất lượng nguồn nhân lực. Hệ thống giáo dục còn yếu kém. Chương trình đào tạo chưa sát với nhu cầu thị trường. Thiếu hụt đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo chưa hiện đại. Chính sách nguồn nhân lực chưa đủ mạnh. Chính sách chưa khuyến khích phát triển tài năng. Môi trường đầu tư chưa đủ hấp dẫn. Điều này gây chảy máu chất xám. Hơn nữa, nhận thức về vai trò của vốn nhân lực còn hạn chế. Việc này diễn ra ở cả cấp quản lý và người dân. Cần có sự thay đổi toàn diện. Thay đổi trong tư duy và hành động. Để khắc phục những hạn chế này.

IV.Giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao 2020

Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tầm nhìn đến năm 2020. Thủ đô Viêng Chăn cần ưu tiên đầu tư vào giáo dục. Cần nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật cho lao động. Xây dựng chính sách nguồn nhân lực đồng bộ. Chính sách này phải gắn kết với chiến lược phát triển kinh tế-xã hội. Cải thiện môi trường làm việc và đầu tư. Điều này nhằm thu hút và giữ chân nhân tài. Đẩy mạnh đào tạo và phát triển nhân lực. Đặc biệt là đào tạo lại cho lao động hiện có. Các giải pháp này hướng tới tăng năng suất lao động. Đồng thời nâng cao sức cạnh tranh của Thủ đô.

4.1. Phương hướng chiến lược phát triển nhân lực

Đề xuất phương hướng chiến lược. Tập trung vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Ưu tiên đào tạo đội ngũ chuyên gia. Đội ngũ này có kiến thức và kỹ năng đáp ứng yêu cầu hội nhập. Tăng cường đầu tư vào giáo dục và y tế. Điều này nhằm nâng cao thể lực và trí lực của người dân. Định hướng phát triển nguồn nhân lực phải gắn với cơ cấu kinh tế. Cần chú trọng phát triển các ngành dịch vụ, công nghiệp công nghệ cao. Chính sách nguồn nhân lực cần linh hoạt. Chính sách này cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Khuyến khích sự tham gia của tư nhân. Tham gia vào đào tạo và phát triển nhân lực. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo giáo dục

Trình bày các giải pháp cụ thể cho giáo dục và đào tạo. Cải cách chương trình giảng dạy. Đảm bảo phù hợp với nhu cầu thực tiễn. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên. Áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo. Nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật. Xây dựng các trung tâm đào tạo nghề chất lượng cao. Chính sách khuyến khích học tập suốt đời được đề xuất. Khuyến khích người lao động tự học, tự nâng cao kỹ năng. Đào tạo và phát triển nhân lực cần được xem là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào vốn nhân lực thông qua giáo dục. Đây là cách hiệu quả nhất để nâng cao năng suất lao động.

4.3. Đẩy mạnh chính sách thu hút giữ chân nhân tài

Các giải pháp nhằm thu hút và giữ chân nhân tài. Cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Chính sách này bao gồm lương, thưởng, phúc lợi. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động. Khuyến khích phát triển cá nhân và thăng tiến nghề nghiệp. Xây dựng các chương trình học bổng, hỗ trợ nghiên cứu. Đặc biệt cho các lĩnh vực ưu tiên. Quản lý nguồn nhân lực cần minh bạch, công bằng. Tránh tình trạng chảy máu chất xám. Đẩy mạnh hợp tác với các doanh nghiệp. Doanh nghiệp cung cấp cơ hội việc làm tốt. Đồng thời tạo điều kiện cho người tài cống hiến. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai.

V.Chính sách quản lý nguồn nhân lực vốn nhân lực hiệu quả

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách. Chính sách quản lý nguồn nhân lực hiệu quả là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa vốn nhân lực cho Thủ đô Viêng Chăn. Các chính sách này cần đồng bộ và dài hạn. Chúng phải bao trùm các khía cạnh từ tuyển dụng đến đào tạo. Đến sử dụng và đãi ngộ nhân lực. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc là quan trọng. Khuôn khổ này hỗ trợ sự phát triển của thị trường lao động. Nâng cao năng suất lao động là mục tiêu cuối cùng. Các chính sách cần khuyến khích sự đổi mới. Đồng thời thích ứng với thay đổi của kinh tế toàn cầu.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường lao động

Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường lao động. Các quy định về hợp đồng lao động cần rõ ràng. Chính sách tiền lương, bảo hiểm xã hội cần được cải thiện. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư, tạo việc làm mới. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của người lao động. Chúng cần được bảo vệ chặt chẽ hơn. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch trên thị trường. Điều này giúp ổn định thị trường lao động. Đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hoàn thiện khung pháp lý là bước cơ bản. Nó giúp quản lý nguồn nhân lực hiệu quả hơn.

5.2. Chính sách khuyến khích đầu tư vào vốn nhân lực

Chính sách khuyến khích đầu tư vào vốn nhân lực. Cần có ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp. Đặc biệt là những doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực. Các quỹ hỗ trợ đào tạo nghề cần được mở rộng. Chính phủ cần tăng cường chi ngân sách. Chi cho giáo dục, y tế và nghiên cứu khoa học. Xây dựng cơ chế hợp tác công-tư. Cơ chế này khuyến khích doanh nghiệp tham gia. Tham gia vào quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đầu tư vào vốn nhân lực là đầu tư chiến lược. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho tăng trưởng kinh tế.

5.3. Tăng cường quản lý nguồn nhân lực khu vực công

Nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực trong khu vực công. Cần cải cách hành chính mạnh mẽ. Tinh giản bộ máy, nâng cao năng lực cán bộ công chức. Xây dựng quy trình tuyển dụng minh bạch. Đánh giá hiệu suất công việc định kỳ. Chính sách đào tạo và bồi dưỡng cán bộ cần được ưu tiên. Điều này giúp nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức công vụ. Khuyến khích sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn nhân lực. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đồng thời góp phần vào sự phát triển chung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế xã hội ở thủ đô viêng chăn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

häc viÖn ChÝnh trÞ quèc gia Hå ChÝ Minh SƯ LAO SÔ TU KY nguån nh©n lùc cho ph¸t triÓn kinh tÕ - x· héi ë thñ ®« viªng ch¨n luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ hµ néi - 2014 häc viÖn ChÝnh trÞ quèc gia Hå ChÝ Minh SƯ LAO SÔ TU KY nguån nh©n lùc cho ph¸t triÓn kinh tÕ - x· héi ë thñ ®« viªng ch¨n Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 01 luËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ Ngêi híng dÉn khoa häc: PGS.TS HOÀNG THỊ BÍCH LOAN hµ néi - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Sư Lao Sô Tu Ky MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 7 1. Những công trình khoa học có liên quan đến đề tài ở nước ngoài 7 1.

Những công trình khoa học có liên quan đến đề tài ở Lào 18 1. Đánh giá kết quả công trình khoa học đã nghiên cứu và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 21 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI 23 2. Cơ sở lý luận chung về nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội 23 2. Vai trò của nguồn nhân lực trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội 50 2.

Kinh nghiệm quốc tế về đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội và bài học kinh nghiệm cho Thủ đô Viêng Chăn 61 Chương 3: THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN GIAI ĐOẠN 2006 - 2013 79 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 79 3. Thực trạng nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 87 3. Đánh giá chung 11 5 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM ĐẢM BẢO NGUỒN NHÂN LỰC CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ 12 HỘI Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN ĐẾN NĂM 2020 6 4.

Phương hướng chủ yếu nhằm đảm bảo nguồn nhân lực cho phát 12 triển kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 6 4. Giải pháp chủ yếu nhằm đảm bảo nguồn nhân lực cho phát triển 13 kinh tế - xã hội ở Thủ đô Viêng Chăn 5 15 KẾT LUẬN 8 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG 16 BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 3 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 16 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CĐ : Cao đẳng CHDCND : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội ĐH : Đại học GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HDI : Chỉ số phát triển con người NDCM : Nhân dân cách mạng ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức THPT : Trung học phổ thông THCN : Trung học chuyên nghiệp WB : Ngân hàng thế giới WTO : Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2.1: Dự báo tỷ lệ lao động qua đào tạo 34 Bảng 2.2: Trình độ chuyên môn kỹ thuật của lực lượng lao động ở Việt Nam 36 Bảng 2.3: Chỉ số HDI của Lào và thế giới 39 Bảng 2.4: Quan hệ giữa GDP với HDI 42 Bảng 2.5: Đầu tư cho giáo dục từ GDP và ngân sách Nhà nước 44 Bảng 2.6: Bình quân thu nhập đầu người và tuổi thọ của dân số các nước 47 Bảng 2.7: Giáo dục đại học và cao đẳng 63 Bảng 3.1: Quy mô, tốc độ tăng trưởng GDP của Thủ đô Viêng Chăn 81 Bảng 3.2: Tỉ lệ chuyển dịch cơ cấu theo ngành kinh tế Thủ đô 82 Bảng 3.3: Diện tích, dân số các đơn vị Thủ đô Viêng Chăn năm 2013 83 Bảng 3.4: Tình hình lao động và việc làm ở Thủ đô Viêng Chăn năm 2002, 2010, 2013 87 Bảng 3.5: Số học sinh tốt nghiệp các trường 88 Bảng 3.6: Dân số và tỷ lệ phát triển dân số của Thủ đô Viêng Chăn 88 Bảng 3.7: Quy mô và cơ cấu dân số ở Thủ đô Viêng Chăn 89 Bảng 3.8: Cơ cấu dân số Thủ đô so với cả nước năm 2013 90 Bảng 3.9: Nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật ở Thủ đô Viêng Chăn năm 2002 và 2013 92 Bảng 3.10: Số lượng lao động được đào tạo nghề tại Thủ Viêng Chăn trong các giai đoạn năm 2005, 2010, 2013 99 Bảng 3.11: Chất lượng dịch vụ y tế của Thủ đô giai đoạn (2005 -2010) 103 Bảng 3.12: Trình độ cán bộ công chức Thủ đô Viêng Chăn năm 2001 - 2013 105 Bảng 3.13: Số lượng và cơ cấu lao động đang hoạt động trong các ngành kinh tế 112 Bảng 4.1: Dự kiến tổng sản phẩm và cơ cấu kinh tế Thủ đô Viêng Chăn đến năm 2030 126 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Biểu đồ 3.1: Chuyển dịch cơ cấu nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật ở Thủ đô biến động qua các năm 93 Biểu đồ 3.2: Cơ cấu trình độ của cán bộ, giáo viên dạy nghề năm 2013 98 Biểu đồ 3.3: Cơ cấu đào tạo nghề trình độ chuyên môn kỹ thuật tại thủ đô Viêng Chăn năm 2005-2013 100 Biểu đồ 3.4: Chuyển dịch cơ cấu trình độ của cán bộ quản lý Thủ đô Viêng Chăn qua các giai đoạn 106 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chủ nghĩa Mác - Lênin đặt con người ở vị trí cao nhất, nguồn tài sản quý giá của sự phát triển. Xây dựng con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội.

Con người mới phát triển toàn diện về phẩm chất, trí tuệ, văn hoá, năng lực, thể lực, sống bình đẳng, tự do, ấm no và hạnh phúc là động lực to lớn cho sự phát triển của mọi quốc gia, dân tộc. Ngày nay khoa học công nghệ, xu thế toàn cầu hoá và kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ, đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp tạo ra của cải vật chất với hiệu quả cao. Với sự ra đời của các ngành khoa học và công nghệ cao, sản xuất hiện đại, việc sử dụng lao động trí tuệ, nguồn nhân lực chất lượng cao phổ biến hơn. Nguồn lực con người thực sự là yếu tố lâu bền, chủ yếu nhất, nhân tố quyết định sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của mọi quốc gia và toàn nhân loại.

Các dân tộc Lào vốn có truyền thống đoàn kết, nhân ái, cần cù lao động. Trong quá trình đổi mới, Đảng nhân dân cách mạng Lào quan tâm nhiều hơn đến con người trên các mặt nâng cao dân trí, văn hoá và thu nhập, khuyến khích làm giàu, xoá đói giảm nghèo, chăm sóc sức khoẻ. Đời sống vật chất, văn hoá của phần lớn nhân dân được cải thiện. Tuy nhiên, do trải qua nhiều năm chiến tranh, điểm xuất phát thấp về kinh tế, mức sống của nhân dân còn thấp và còn nhiều khó khăn.

Cơ sở vật chất thiếu thốn; chất lượng giáo dục, đào tạo, y tế ở nhiều nơi rất thấp; trình độ văn hoá, dân trí và các chỉ số phát triển con người còn thấp; việc làm đang là vấn đề gay gắt. Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, Đảng Nhân dân cách mạng Lào đã nhận thức được ngày càng đầy đủ hơn về vai trò của nguồn nhân lực trong sự phát triển đất nước. Đại hội toàn quốc lần thứ VIII của Đảng nhân dân cách mạng Lào xác 2 định: "Phải coi nguồn lực con người là yếu tố quyết định, ưu tiên hàng đầu của sự phát triển., Phát triển nguồn nhân lực phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội" []. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX tiếp tục khẳng định rõ hơn, coi đây là khâu đột phá: "Phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt về mặt xây dựng và bồi dưỡng trình độ của cán bộ cho phù hợp với yêu cầu của sự phát triển" [].

Trong đó, phải nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo, đầu tư cho giáo dục - đào tạo và y tế; sử dụng hiệu quả kinh tế tri thức, đặc biệt là nhân tài; đào tạo lực lượng lao động và chuyên môn hoá, đào tạo các nhà kinh doanh, nhà quản lý,. để đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế. Kinh tế - xã hội càng phát triển thì càng cần phải có đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý, công nhân kỹ thuật có trình độ cao về trí thức, kỹ năng, kỹ xảo để làm chủ khoa học - công nghệ trong sự phát triển. Nguồn nhân lực trở thành một trong những yếu tố then chốt, có vai trò đặc biệt trong sự nghiệp xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội ở nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào.

Thủ đô Viêng Chăn là trung tâm kinh tế - chính trị, khoa học kỹ thuật và văn hoá - xã hội của nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào. Viêng Chăn có nhiều lợi thế thu hút đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, khoa học kỹ thuật, sau hơn 25 năm đổi mới đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, toàn diện. Đảng bộ, Chính quyền Thủ đô Viêng Chăn đã có nhận thức rõ hơn; đề ra nhiều chủ trương mới khuyến khích đào tạo, sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả hơn nhằm phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá thủ đô. Tuy nhiên, cho đến nay đời sống của nhân dân lao động các dân tộc Lào anh em còn rất khó khăn, do đó quá trình phát triển nguồn nhân lực của Thủ đô Viêng Chăn còn nhiều hạn chế.

Nguồn nhân lực chất lượng cao của Thủ đô và của đất nước Lào nói chung có số lượng ít, chất lượng chưa đáp ứng được yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, chưa thực sự là động lực để phát triển kinh tế - xã hội trong điều kiện hội nhập kinh tế khu 3 vực và quốc tế hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sư Lao Sô Tu Ky (2014). Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế xã hội ở thủ đô viêng chăn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nguồn nhân lực cho phát triển kinh t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter