Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano fe và feb bằng phương

Nghiên cứu sâu về cấu trúc và cơ chế tinh thể hóa của hạt nano f. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng tiềm năng trong vật liệu tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu cấu trúc nano: Tổng quan vật liệu Fe, FeB
Số trang:
126 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu cấu trúc nano Tổng quan vật liệu Fe FeB

Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe và FeB. Sử dụng phương pháp mô hình hóa để khám phá các đặc tính vật liệu. Mục tiêu là hiểu rõ hành vi của vật liệu ở cấp độ nano. Khám phá sự khác biệt so với vật liệu khối. Tổng quan này đặt nền tảng cho các phân tích sâu hơn. Nó bao gồm hệ vật liệu sắt khối và nano, cùng với FeB nano. Các phương pháp tiếp cận nhiệt động và động học cũng được xem xét. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về các hệ thống vật liệu này.

1.1. Tổng quan vật liệu sắt Fe và FeB nano

Hệ vật liệu sắt (Fe) được xem xét kỹ lưỡng, từ dạng khối đến kích thước nano. Vật liệu nano FeB cũng là trọng tâm nghiên cứu. Các đặc trưng cơ bản của các hệ vật liệu này được khảo sát. Điều này bao gồm các tính chất vật lý và cấu trúc ban đầu. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật liệu khối và vật liệu nano. Kích thước hạt nano ảnh hưởng lớn đến tính chất vật liệu. Việc hiểu rõ các vật liệu này là cần thiết. Nó giúp phân tích quá trình tinh thể hóa sau này.

1.2. Thăng giáng mật độ địa phương và ảnh hưởng

Thăng giáng mật độ địa phương là một khái niệm quan trọng. Nó ảnh hưởng đến trạng thái và động học của vật liệu. Nghiên cứu xem xét hiện tượng này trong vật liệu Fe. Điều này giúp giải thích các quá trình chuyển pha. Sự hiểu biết về thăng giáng mật độ địa phương rất quan trọng. Nó liên quan đến quá trình tinh thể hóa và chuyển đổi cấu trúc. Các mô hình được sử dụng để phân tích hiện tượng này. Xác định mối liên hệ với các tính chất vật lý.

1.3. Tiếp cận động học quá trình tinh thể hóa

Quá trình tinh thể hóa được tiếp cận theo cả nhiệt động học và động học. Phần này tập trung vào cách tiếp cận động học. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và cơ chế kết tinh. Hiểu biết về động học kết tinh là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát quá trình tạo vật liệu nano. Các giai đoạn hình thành mầm và phát triển tinh thể được phân tích. Đây là yếu tố quan trọng trong tinh thể hóa vật liệu nano.

II.Phương pháp mô phỏng cấu trúc vật liệu nano Fe FeB

Nghiên cứu áp dụng phương pháp mô phỏng để phân tích cấu trúc vật liệu. Sử dụng động lực học phân tử là trọng tâm chính. Các mô hình được xây dựng cho Fe khối, Fe nano và FeB nano. Phương pháp này cho phép quan sát hành vi nguyên tử. Nó tiết lộ quá trình tinh thể hóa ở cấp độ vi mô. Kỹ thuật này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc vật liệu. Nó giúp hiểu rõ cơ chế hình thành và biến đổi. Việc mô phỏng là công cụ mạnh mẽ. Nó bổ sung cho thực nghiệm và lý thuyết.

2.1. Xây dựng mô hình động lực học phân tử

Các mô hình động lực học phân tử được thiết lập cho từng hệ vật liệu. Bao gồm vật liệu sắt khối, hạt nano Fe và hạt nano FeB. Việc xây dựng mô hình chính xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo kết quả mô phỏng đáng tin cậy. Các tham số tương tác giữa các nguyên tử được xác định. Điều này tạo nền tảng cho việc nghiên cứu cấu trúc nano và động học kết tinh. Mô phỏng cho phép khảo sát dưới các điều kiện khác nhau.

2.2. Kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể

Nhiều phương pháp được sử dụng để phân tích cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm (PBXT) là một công cụ chính. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA) cũng được áp dụng. Các kỹ thuật trực quan hóa giúp hình dung cấu trúc. Điều này cho phép nhận diện các pha tinh thể khác nhau. Nó giúp xác định kích thước hạt nano và hình thái học hạt nano. Phân tích này là cần thiết để hiểu chuyển pha vật liệu.

2.3. Mô phỏng thăng giáng mật độ cục bộ

Thăng giáng mật độ địa phương được mô phỏng chi tiết. Hiện tượng này đóng vai trò quan trọng trong vật liệu. Nó liên quan đến sự hình thành mầm tinh thể và quá trình kết tinh. Các mô phỏng cung cấp dữ liệu về sự biến động. Điều này giúp liên hệ với động học kết tinh. Phân tích này là cần thiết để giải thích hành vi vật liệu. Nó góp phần vào sự hiểu biết về chuyển pha vật liệu.

III.Động học kết tinh hạt nano Fe Cơ chế tinh thể hóa

Quá trình tinh thể hóa trong vật liệu nano Fe được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là nhận diện và hiểu cơ chế hình thành tinh thể. Các phương pháp phân tích cấu trúc được áp dụng liên tục. Điều này cho phép theo dõi sự biến đổi theo thời gian và nhiệt độ. Nghiên cứu xem xét sự phụ thuộc của thế năng nguyên tử. Số lượng các nguyên tử tinh thể cũng được theo dõi. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động học kết tinh. Từ đó, xác định các giai đoạn chính của quá trình tinh thể hóa. Nó bao gồm cả quá trình tạo mầm và phát triển tinh thể.

3.1. Nhận diện quá trình tinh thể hóa hạt nano Fe

Quá trình tinh thể hóa được nhận biết thông qua nhiều dấu hiệu. Hàm phân bố xuyên tâm của hạt nano Fe được khảo sát ở các nhiệt độ khác nhau. Sự phụ thuộc của thế năng nguyên tử theo thời gian được ghi nhận. Số lượng các nguyên tử tinh thể biến đổi theo thời gian. Những thông số này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chúng xác nhận sự bắt đầu và tiến triển của quá trình kết tinh. Đây là bước đầu tiên để hiểu rõ động học kết tinh.

3.2. Quan sát và cơ chế mầm hóa hạt nano

Quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe được quan sát trực tiếp. Sự biến đổi số lượng các nguyên tử tinh thể trong các vùng khác nhau được theo dõi. Sự phân bố không gian của các nguyên tử được hình dung. Cơ chế của quá trình tinh thể hóa được phân tích chi tiết. Tốc độ phát triển tinh thể được xác định. Cơ chế tạo mầm trong quá trình tinh thể hóa được làm rõ. Thế năng của các loại nguyên tử khác nhau cũng được khảo sát. Các yếu tố này giải thích cách tinh thể hình thành và phát triển.

3.3. Các dạng thù hình và tinh thể hóa mẫu lỏng

Nghiên cứu cũng xem xét các dạng thù hình khác nhau của hạt nano Fe. Sự hiện diện của các cấu trúc tinh thể đa dạng được khám phá. Quá trình tinh thể hóa hạt nano Fe lỏng cũng là một trọng tâm. Các bước làm nguội mẫu lỏng được kiểm soát. Sau đó, quá trình ủ tinh thể hóa mẫu lỏng được thực hiện. Cơ chế tinh thể hóa của mẫu nano Fe lỏng được phân tích riêng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tinh thể hóa vật liệu nano.

IV.Cấu trúc tinh thể và chuyển pha của hạt nano FeB

Quá trình tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB được nghiên cứu chi tiết. Mục tiêu là xác định cấu trúc tinh thể và cơ chế chuyển pha. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích tương tự như Fe nano. Điều này cho phép so sánh và đối chiếu kết quả. Hàm phân bố xuyên tâm được dùng để đánh giá trật tự cấu trúc. Thế năng nguyên tử và số lượng nguyên tử tinh thể được theo dõi. Từ đó, nhận diện các giai đoạn của quá trình tinh thể hóa. Hiểu rõ sự khác biệt so với hạt nano Fe là rất quan trọng. Nghiên cứu đóng góp vào việc kiểm soát tổng hợp vật liệu FeB.

4.1. Nhận biết quá trình tinh thể hóa hạt nano FeB

Quá trình tinh thể hóa của hạt nano FeB được nhận diện. Hàm phân bố xuyên tâm cung cấp thông tin về cấu trúc. Sự thay đổi thế năng nguyên tử được ghi lại. Số lượng các nguyên tử tinh thể biến đổi theo thời gian. Các dữ liệu này là bằng chứng cho quá trình kết tinh. Phân tích cho thấy sự hình thành và phát triển của các vùng tinh thể. Điều này giúp xác định điều kiện tối ưu cho tinh thể hóa vật liệu nano FeB.

4.2. Quan sát và cơ chế tinh thể hóa FeB

Quá trình tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB được quan sát trực tiếp. Cơ chế hình thành tinh thể được phân tích kỹ lưỡng. Sự hình thành mầm và tốc độ phát triển tinh thể được xác định. Các yếu tố như nhiệt độ và thời gian ủ ảnh hưởng đến quá trình. Nghiên cứu làm rõ cách các nguyên tử Fe và B sắp xếp. Điều này dẫn đến sự hình thành cấu trúc tinh thể mong muốn. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về động học kết tinh của FeB.

4.3. Hiện tượng đa thù hình trong hạt nano FeB

Nghiên cứu khám phá hiện tượng đa thù hình trong hạt nano FeB. Sự tồn tại của nhiều dạng cấu trúc tinh thể được ghi nhận. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của vật liệu. Các yếu tố thúc đẩy sự hình thành đa thù hình được phân tích. Từ đó, kiểm soát được hình thái học hạt nano. Đây là một khía cạnh quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa ứng dụng của vật liệu nano FeB.

V.Phân tích tinh thể hóa Đặc trưng vật liệu nano

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các đặc trưng vật liệu nano. Đặc biệt là trong quá trình tinh thể hóa của Fe và FeB. Các công cụ phân tích cấu trúc được áp dụng toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ sự thay đổi của vật liệu. Nó bao gồm cả nhiệt độ chuyển pha thủy tinh và hệ số khuếch tán. Sự kết nối giữa thăng giáng mật độ địa phương và động học được khám phá. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích hành vi vật liệu ở quy mô nano. Các phát hiện giúp kiểm soát chất lượng và tính năng của vật liệu.

5.1. Phân bố xuyên tâm và chuyển pha vật liệu

Hàm phân bố xuyên tâm (PBXT) là công cụ chính. Nó giúp nhận diện trạng thái vô định hình và tinh thể. PBXT cung cấp thông tin về trật tự cấu trúc. Các thay đổi trong PBXT chỉ ra chuyển pha vật liệu. Đặc biệt là nhiệt độ chuyển pha thủy tinh được xác định. Điều này rất quan trọng để hiểu sự ổn định của pha. Nó cũng liên quan đến quá trình tinh thể hóa ban đầu. Các đỉnh và hình dạng của PBXT phản ánh cấu trúc.

5.2. Sự phụ thuộc thế năng và kích thước hạt nano

Thế năng nguyên tử được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự phụ thuộc của thế năng vào thời gian và nhiệt độ rất quan trọng. Nó phản ánh năng lượng liên kết trong cấu trúc. Sự biến đổi thế năng cho thấy các chuyển pha. Kích thước hạt nano cũng ảnh hưởng đến thế năng. Hạt nhỏ hơn có tỷ lệ nguyên tử bề mặt lớn hơn. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định nhiệt động học. Nó cũng tác động đến quá trình tinh thể hóa.

5.3. Mối liên hệ động học và thăng giáng mật độ

Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa thăng giáng mật độ địa phương và động học. Thăng giáng mật độ ảnh hưởng đến khả năng khuếch tán nguyên tử. Điều này trực tiếp tác động đến tốc độ kết tinh. Hệ số khuếch tán được tính toán và phân tích. Nó giúp định lượng động học của vật liệu. Sự biến động cục bộ tạo điều kiện thuận lợi. Chúng thúc đẩy sự hình thành mầm tinh thể. Hiểu mối liên hệ này là chìa khóa. Nó giải thích quá trình tinh thể hóa vật liệu nano.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano fe và feb bằng phương pháp mô hình hóa luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THẢO NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA CỦA HẠT NANO Fe VÀ FeB BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THẢO NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA CỦA HẠT NANO Fe VÀ FeB BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA Chuyên ngành: VẬT LÝ KỸ THUẬT Mã số: 62520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1) PGS. LÊ VĂN VINH 2) PGS. LÊ THẾ VINH HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thảo LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Lê Văn Vinh và PGS.TS Lê Thế Vinh, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện làm việc của Bộ môn Vật lý tin học, Viện Vật lý kỹ thuật Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Xin cảm ơn Viện Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian làm việc và nghiên cứu.

Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, những người thân, những đồng nghiệp đã dành những tình cảm, động viên giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nguyễn Thị Thảo MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

8 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THĂNG GIÁNG MẬT ĐỘ ĐỊA PHƯƠNG VÀ QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA CỦA VẬT LIỆU Fe VÀ FeB 1. Tổng quan về hệ vật liệu Fe khối và Fe nano, FeB nano .1 Hệ vật liệu sắt. Hệ vật liệu nano FeB. Thăng giáng mật độ địa phương.

Quá trình tinh thể hóa. Cách tiếp cận nhiệt động học. Cách tiếp cận động học. 25 CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG VÀ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC 2.

Xây dựng mô hình động lực học phân tử. Mô phỏng vật liệu sắt khối. Mô phỏng vật liệu nano Fe. Mô phỏng vật liệu nano FeB.

Phương pháp phân tích cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA). Kĩ thuật trực quan hóa.

Mô phỏng thăng giáng mật độ địa phương. 40 CHƯƠNG III: THĂNG GIÁNG MẬT ĐỘ ĐỊA PHƯƠNG TRONG VẬT LIỆU SẮT KHỐI 3. Hàm phân bố xuyên tâm .2 Nhiệt độ chuyển pha thủy tinh .3 Hệ số khuếch tán .4 Thăng giáng mật độ địa phương và động học của vật liệu sắt khối. Thăng giáng mật độ địa phương.

Mối liên hệ giữa thăng giáng mật độ địa phương và động học.52 CHƯƠNG IV: QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA TRONG VẬT LIỆU NANO SẮT 4. Nhận biết quá trình tinh thể hóa của vật liệu nano Fe 4. Hàm phân bố xuyên tâm của hạt nano Fe tại các nhiệt độ 300K và 900K. Sự phụ thuộc của thế năng nguyên tử theo thời gian .3 Sự phụ thuộc của số lượng các nguyên tử tinh thể theo thời gian.

Quan sát quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe .1 Sự biến đổi số lượng các nguyên tử tinh thể trong ba vùng .2 Sự phân bố không gian của các nguyên tử .3 Cơ chế của quá trình tinh thể hóa trong hạt nano Fe .1 Tốc độ phát triển tinh thể.2 Cơ chế tạo mầm trong quá trình tinh thể hóa .3 Thế năng của các loại nguyên tử khác nhau .4 Các dạng thù hình khác nhau của hạt nano Fe .5 Tinh thể hóa hạt nano Fe lỏng .1 Quá trình làm nguội mẫu lỏng .2 Ủ tinh thể hóa mẫu lỏng. 3 Cơ chế tinh thể hóa mẫu nano Fe lỏng. 90 CHƯƠNG V: QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA TRONG VẬT LIỆU NANO FeB 5. Nhận biết quá trình tinh thể hóa.

Hàm phân bố xuyên tâm. Thế năng nguyên tử và số lượng các nguyên tử tinh thể. Quan sát quá trình tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB. Cơ chế tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB.

Đa thù hình trong hạt nano FeB. 109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ĐLHPT Động lực học phân tử PBXT Phân bố xuyên tâm VĐH Vô định hình TGMĐĐP Thăng giáng mật độ địa phương CNA Phân tích lân cận chung Bcc Lập phương tâm khối Ico Cấu trúc hai mươi mặt PE Thế năng 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1 Các tính chất vật lí của vật liệu sắt 14 Bảng 2.1 Các hệ số thế tương tác đối với hệ Fe và FeB 31 Bảng 3.1 Các đặc trưng chính của các mẫu mô phỏng 52 Bảng 4.1 Các đặc trưng chính của bốn mẫu được ủ nhiệt tại 300 K.

76 Trong đó ξC là tỉ lệ của các nguyên tử tinh thể; EN là thế năng nguyên tử; ECC, ECS là thế năng của nguyên tử tinh thể lõi và nguyên tử tinh thể bề mặt; Clõi, Zlõi là mật độ và số phối trí trung bình của lõi hạt nano; gm là độ cao đỉnh thứ nhất của hàm phân bố xuyên tâm.2 Số lượng đám ico (Nic) và số nguyên tử của cụm ico lớn 84 nhất (Nbico) trong mẫu nano và mẫu khối.3 Năng lượng trung bình của nguyên tử lỏng (PEli), nguyên 86 tử ico (PEico), nguyên tử tinh thể bcc (PEcry) trên một nguyên tử (eV/nguyên tử); số lượng nguyên tử lỏng (nli), số lượng nguyên tử ico (nico) và số lượng nguyên tử tinh thể bcc (ncry) trong mỗi lớp đới cầu tương ứng.1 Các đặc trưng của ba dạng thù hình của hạt nano: ZFe-Fe, 105 ZFe-B tương ứng là số phối trí trung bình của cặp Fe-Fe và Fe-B 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Sự biến đổi của năng lượng tự do hình thành đám tinh thể theo 22 số lượng của các nguyên tử [28] Hình 1.2 Mật độ kết tủa như là hàm của thời gian ủ đối với dung dịch 24 nhôm rắn chứa 0.18% nguyên tử Sc ở 300oC [28] Hình 2.1 Mô hình hạt nano Fe 32 Hình 2.2 Mô hình mô tả mẫu hạt nano hỗn hợp: màu đỏ, đen, xanh và xám 33 tương ứng mô tả các nguyên tử CV, CB, AB và AV Hình 2.3 Hàm phân bố xuyên tâm của mẫu sắt lỏng và vô định hình so 35 sánh với thực nghiệm [81] Hình 2.4 Cấu trúc bề mặt- lõi của hạt nano 36 Hình 2.5 Sơ đồ mô tả các loại cấu trúc địa phương theo phương pháp 38 CNA[46] Hình 3.1 Hàm phân bố xuyên tâm của sắt lỏng và vô định hình 43 Hình 3.2 Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của thế năng và của tỉ số Wendt– 44 Abraham gmin/gmax Hình 3.3 Độ dịch chuyển bình phương trung bình <r(n)2> của các hạt 45 Hình 3.4 Sơ đồ mô tả của các thăng giáng mật độ địa phương đối với một 46 hạt được chọn, các đường tròn nét đứt và đặc tương ứng mô tả hình cầu thể tích VOvà các hạt;a) cấu hình ban đầu; b) z8z7; c) z7z6; d) z6z7 Hình 3.5 Sự phân bố của các loại LDF khác nhau của các mẫu với các 47 nhiệt độ khác nhau Hình 3.6 Sự biến đổi của <m(n)> theo thời gian 48 3 Hình 3.7 Sự phụ thuộc của độ <r2(n)> theo <m(n)> 49 Hình 3.8 Sự phụ thuộc nhiệt độ của ln[D(T)/D(2670)].9 Sự phụ thuộc nhiệt độ của ξ và  50 Hình 3.10 Sự phân bố không gian của các TGMĐĐP: a) Sự phân bố đồng 51 nhất; b) Sự phân bố không đồng nhất Hình 3.11 Sự phân bố của các hạt “visiting” 53 Hình 3.12 Sự phân bố của các TGMĐĐP theo các hạt 54 Hình 3.13 Sự phân bố của Mi(n) 55 Hình 3.14 Sự phụ thuộc theo nghịch đảo nhiệt độ tuyệt đối của ln(F) and 56 ln[ (T)/(2670)].1 Hàm phân bố xuyên tâm của mẫu nano Fe tại nhiệt độ 300 K và 60 900 K Hình 4.2 Hàm phân bố xuyên tâm của mẫu nano Fe tại nhiệt độ 700 K và 61 800 K Hình 4.3 Thế năng nguyên tử phụ thuộc theo thời gian 61 Hình 4.4 Thế năng nguyên tử của mẫu tại các nhiệt độ 700 K, 800 K và 62 900 K Hình 4.5 Sự phụ thuộc thời gian của số lượng các nguyên tử tinh thể 63 Hình 4.6 Số lượng các nguyên tử tinh thể của mẫu tại các nhiệt độ 800 K 65 và 900 K Hình 4.7 Số lượng các nguyên tử tinh thể trong 3 vùng 66 Hình 4.8 Sự phân bố không gian của các nguyên tử: sự phân bố không 67 gian của các nguyên tử tinh thể.: A) NC=248; B) NC=271; C) NC=956; D) NC=1311; E) NC=1704. F) sự phân bố không gian 4 của các nguyên tử vô định hình trong mẫu khi NC=1704; trong đó các hình cầu mầu đỏ và xanh tương ứng với các nguyên tử tinh thể và nguyên tử vô định hình Hình 4.9 Sự phụ thuộc thời gian của ln(NC) 69 Hình 4.10 Sự phụ thuộc của Ncs1/2 vào Nc1/3 70 Hình 4.11 Sự phụ thuộc thời gian của NC1(n) và NC(n) ở giai đoạn đầu của 71 quá trình tinh thể hóa Hình 4.12 Sự phân bố không gian của các nguyên tử tinh thể (quả cầu đỏ) 72 và các nguyên tử vô định hình (quả cầu xanh) ở giai đoạn đầu của quá trình tinh thể hóa Hình 4.13 Sự phụ thuộc thời gian của NC1(n) và NC(n) ở giai đoạn khi quá 73 trình tinh thể hóa hoàn thành Hình 4.14 Sự phân bố không gian các nguyên tử tinh thể (quả cầu đỏ) và 73 các nguyên tử vô định hình (quả cầu xanh) ở giai đoạn khi quá trình tinh thể hóa hoàn thành Hình 4.15 Số lượng của các nguyên tử và thế năng trung bình của một 74 nguyên tử trong trường hợp của đám nhỏ NC(n1) = 377(trái) và đám lớn NC(n1) = 791 (phải).16 Sự phụ thuộc thời gian của thế năng trung bình của một nguyên 75 tử của các nguyên tử vô định, các nguyên tử tinh thể lõi và các nguyên tử tinh thể bề mặt (hình trên) và số lượng của các loại nguyên tử khác nhau (hình dưới).17 Sự phân bố không gian của các nguyên tử trong các mẫu được ủ 77 nhiệt tại 300K: A) ξC =0; B) ξC =0.18 Hàm phân bố xuyên tâm của các mẫu: 1- ξC=0.19 Hàm phân bố xuyên tâm rút gọn: 1-mẫu mô phỏng với ξC=0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thảo (2017). Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cau-truc-va-qua-trinh-tinh-the-hoa-cua-hat-nano-fe-va-feb-bang-phuong-phap-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu về cấu trúc và cơ chế tinh thể hóa của hạt nano f. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng tiềm năng trong vật liệu tiên tiến.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano f" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter