Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một số aporphine alkaloid
Luận án: Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một số aporphine alkaloid từ cây tơ xanh cassytha filiformis l. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Cấu trúc Alkaloid Aporphine từ Tơ Xanh
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh học
- Tác giả:
- Bùi Thế Vinh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Cấu trúc Alkaloid Aporphine từ Tơ Xanh
Nghiên cứu này tập trung vào cây Tơ xanh (Cassytha filiformis L.). Đây là một loài thực vật được biết đến với tiềm năng dược liệu. Mục tiêu chính là phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất alkaloid. Đặc biệt, nghiên cứu hướng đến nhóm alkaloid aporphine. Việc xác định cấu trúc các phân tử sinh học này là bước cơ bản. Nó cung cấp nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính sinh học tiếp theo. Các hợp chất tự nhiên từ cây Tơ xanh mang lại nhiều hứa hẹn. Chúng có thể có các ứng dụng trong y học. Nghiên cứu này góp phần vào việc khám phá các hoạt chất mới.
1.1. Tổng quan cây Tơ xanh và alkaloid aporphine
Cây Tơ xanh (Cassytha filiformis L.) là một loại cây ký sinh phổ biến. Nó được sử dụng trong y học dân gian. Tài liệu khoa học ghi nhận sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất trong cây này. Trong đó, alkaloid là nhóm chính. Alkaloid aporphine là một phân lớp quan trọng. Nhiều hợp chất aporphine đã được chứng minh có hoạt tính sinh học đa dạng. Các hoạt tính này bao gồm chống viêm, chống oxy hóa, và chống ung thư. Nghiên cứu này khảo sát các thành phần hóa học cụ thể từ Tơ xanh. Nó tập trung vào việc cô lập các aporphine alkaloid.
1.2. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học
Quá trình phân lập bắt đầu bằng chiết xuất thực vật. Các phương pháp sắc ký được áp dụng để tinh chế. Mục tiêu là thu được các hợp chất alkaloid tinh khiết. Sau đó, việc xác định cấu trúc hóa học được thực hiện. Các kỹ thuật phổ hiện đại được sử dụng. Bao gồm phổ khối lượng (MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1D và 2D). Dữ liệu phổ cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp giải mã cấu trúc phân tử sinh học của các aporphine alkaloid. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định danh tính của từng hợp chất.
1.3. Đặc điểm phân tử sinh học aporphine
Các alkaloid aporphine có một khung cấu trúc đặc trưng. Khung này bao gồm hệ vòng tetracyclic. Sự đa dạng về nhóm thế trên khung aporphine tạo ra nhiều dẫn xuất. Mỗi dẫn xuất có thể sở hữu các đặc tính vật lý và sinh học khác nhau. Nghiên cứu đã xác định một số aporphine alkaloid mới hoặc lần đầu tiên từ Tơ xanh. Phân tích các đặc điểm cấu trúc hóa học của chúng là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính. Kiến thức về phân tử sinh học này mở ra hướng phát triển thuốc.
II. Xác Định Hoạt Tính Sinh Học In Vitro Hợp Chất Mới
Sau khi xác định cấu trúc hóa học, các hợp chất alkaloid được đánh giá. Việc đánh giá hoạt tính sinh học in vitro là bước tiếp theo. Nghiên cứu tập trung vào các hoạt tính quan trọng. Bao gồm khả năng chống oxy hóa, độc tế bào ung thư và kháng khuẩn, kháng nấm. Các thử nghiệm sinh học này cung cấp thông tin ban đầu. Nó cho biết tiềm năng dược liệu của các phân tử sinh học. Dữ liệu từ các thí nghiệm in vitro là cơ sở. Chúng định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn.
2.1. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa
Hoạt tính chống oxy hóa được khảo sát. Các thử nghiệm quét gốc tự do DPPH và hydroxyl được thực hiện. DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl) là một phương pháp phổ biến. Nó đánh giá khả năng nhường electron của hợp chất. Thử nghiệm quét gốc hydroxyl tự do cũng được tiến hành. Gốc hydroxyl là một gốc tự do mạnh. Nó gây tổn thương tế bào nghiêm trọng. Kết quả đo lường khả năng giảm thiểu stress oxy hóa. Các hợp chất tự nhiên có hoạt tính chống oxy hóa cao. Chúng có tiềm năng trong phòng ngừa và điều trị bệnh.
2.2. Khảo sát hoạt tính độc tế bào ung thư
Nghiên cứu đánh giá tính độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Các phương pháp thử nghiệm MTT và WST-1 được áp dụng. Phương pháp MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide) đo lường sự sống sót của tế bào. WST-1 tương tự, cung cấp kết quả đáng tin cậy. Ngoài ra, thử nghiệm Western blot được thực hiện. Nó khảo sát sự biểu hiện của các protein liên quan đến quá trình chết tế bào. Các kết quả này giúp xác định khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ung thư. Chúng cũng gợi ý cơ chế tác dụng chống ung thư.
2.3. Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm
Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của các alkaloid cũng được nghiên cứu. Phương pháp khuếch tán qua đĩa giấy được sử dụng. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. Nó giúp sàng lọc nhanh các hợp chất có khả năng kháng vi sinh vật. Các chủng vi khuẩn và nấm gây bệnh phổ biến được dùng. Kết quả cung cấp bằng chứng về tiềm năng kháng sinh tự nhiên. Các phân tử sinh học có thể là nguồn phát triển thuốc kháng sinh mới. Việc đánh giá này mở ra hướng ứng dụng trong dược phẩm.
III. Chiết Xuất và Phân Lập Hợp Chất Alkaloid Tự Nhiên
Quy trình chiết xuất thực vật là bước khởi đầu quan trọng. Nó giúp thu nhận các hợp chất tự nhiên từ cây Tơ xanh. Nghiên cứu đã tối ưu hóa các phương pháp chiết xuất. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao nhất cho alkaloid toàn phần. Sau đó, quá trình phân lập và tinh chế được tiến hành. Điều này nhằm tách biệt các phân tử sinh học mong muốn. Sự thành công của giai đoạn này quyết định chất lượng và số lượng hợp chất. Các hợp chất tinh khiết là cần thiết cho việc xác định cấu trúc hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học chính xác.
3.1. Phương pháp chiết xuất alkaloid toàn phần
Nguyên liệu cây Tơ xanh được thu thập và xử lý. Quá trình chiết xuất sử dụng dung môi phù hợp. Dung môi phân cực và không phân cực được khảo sát. Việc tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất được thực hiện. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi/mẫu được xem xét. Mục tiêu là thu được dịch chiết giàu alkaloid toàn phần. Phương pháp này đảm bảo việc thu thập tối đa các hợp chất mục tiêu. Chiết xuất thực vật hiệu quả là nền tảng. Nó giúp giảm thiểu thất thoát hoạt chất.
3.2. Quy trình tinh chế và phân lập hợp chất
Dịch chiết alkaloid toàn phần trải qua các bước tinh chế. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng. Bao gồm sắc ký cột silica gel, sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mỗi kỹ thuật giúp tách biệt các thành phần. Mục tiêu là thu được các hợp chất alkaloid tinh khiết. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Nó loại bỏ các tạp chất và các hợp chất không mong muốn. Phân lập thành công cung cấp các mẫu chất lượng cao. Chúng sẵn sàng cho việc xác định cấu trúc.
3.3. Các đặc tính lý hóa của alkaloid phân lập
Các hợp chất alkaloid đã phân lập được đặc trưng. Việc này bao gồm xác định các đặc tính lý hóa. Các chỉ số như điểm nóng chảy, độ hòa tan, và góc quay cực được ghi nhận. Phổ UV-Vis và IR được sử dụng để cung cấp thông tin ban đầu. Chúng gợi ý về các nhóm chức và hệ liên hợp. Dữ liệu này, kết hợp với phổ MS và NMR, hoàn thiện việc xác định cấu trúc hóa học. Việc này khẳng định sự tinh khiết và danh tính của từng phân tử sinh học. Nó là cơ sở cho các đánh giá hoạt tính sinh học sau này.
IV. Đánh Giá Cơ Chế Tác Dụng và Ứng Dụng Tiềm Năng
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó liên quan đến cấu trúc và hoạt tính sinh học của aporphine alkaloid. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này. Các thử nghiệm in vitro đã chỉ ra nhiều hoạt tính hứa hẹn. Bao gồm chống oxy hóa, độc tế bào ung thư và kháng khuẩn. Những phát hiện này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm và dược liệu.
4.1. Cơ chế hoạt động chống oxy hóa
Các alkaloid aporphine thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Cơ chế tác dụng chính có thể liên quan đến khả năng nhường hydro. Hoặc khả năng nhường electron. Cấu trúc hóa học của chúng thường chứa các nhóm hydroxyl phenolic. Các nhóm này có thể ổn định các gốc tự do. Chúng biến gốc tự do thành các sản phẩm không độc hại. Sự hiện diện của hệ vòng thơm cũng góp phần vào khả năng này. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa cấu trúc. Nó hướng đến việc tạo ra các chất chống oxy hóa hiệu quả hơn.
4.2. Cơ chế độc tế bào và tiềm năng điều trị
Các aporphine alkaloid đã chứng minh khả năng ức chế tế bào ung thư. Cơ chế tác dụng độc tế bào có thể đa dạng. Nó bao gồm gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Hoặc gây ngừng chu kỳ tế bào. Một số aporphine có thể tương tác với DNA. Chúng gây tổn thương hoặc ức chế các enzym quan trọng cho sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế này là cần thiết. Điều này giúp phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới. Các phân tử sinh học này mang tiềm năng lớn.
4.3. Hướng phát triển ứng dụng dược liệu
Các hợp chất tự nhiên từ cây Tơ xanh thể hiện tiềm năng dược liệu to lớn. Đặc biệt là các aporphine alkaloid. Kết quả nghiên cứu in vitro là cơ sở. Chúng cho phép xem xét các ứng dụng trong thực tế. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm phát triển thuốc chống oxy hóa. Hoặc các tác nhân chống ung thư, kháng khuẩn. Cần có các nghiên cứu tiếp theo. Bao gồm thử nghiệm in vivo và thử nghiệm lâm sàng. Điều này để xác nhận hiệu quả và an toàn. Mục tiêu cuối cùng là chuyển hóa các phân tử sinh học này thành sản phẩm y tế hữu ích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BÙI THẾ VINH Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một số aporphine alkaloid từ cây Tơ xanh (Cassytha filiformis L.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một số aporphine alkaloid từ cây Tơ xanh (Cassytha filiformis L.) Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 62423015 Phản biện 1: PGS. Đỗ Thị Hồng Tƣơi Phản biện 2: TS. Bùi Thị Kim Lý Phản biện 3: TS. Đinh Minh Hiệp Phản biện Ďộc lập 1: PGS.
Đỗ Thị Hồng Tƣơi Phản biện Ďộc lập 2: TS. Nguyễn Hoàng Dũng LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN CÔNG LUẬN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2019 LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời tri ân Ďến Thầy PGS. Trần Công Luận Ďã tận tình chỉ dạy, truyền Ďạt kiến thức, tận tình hƣớng dẫn, Ďộng viên, luôn tạo Ďiều kiện tốt nhất cho tôi có thể hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh cũng nhƣ luận án này.
Xin gửi lời cảm ơn Ďến quý Thầy Cô giảng dạy khóa NCS 2011, quý Thầy Cô trong bộ môn Sinh hóa – Đại học Khoa học tự nhiên cùng với phòng Đào tạo sau Ďại học Ďã giúp Ďỡ, tạo mọi Ďiều kiện cho tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án NCS của mình. Chân thành cám ơn quý Thầy, Cô, các anh chị, bạn Ďồng nghiệp tại Trung tâm Sâm và Dƣợc liệu Tp. Hồ Chí Minh, cùng các bạn sinh viên thực tập Ďã hỗ trợ, giúp Ďỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án NCS. Xin cám ơn các anh, chị cùng khóa NCS năm 2011 Ďã quan tâm, chia sẻ cùng tôi trong những năm học tập và thực hiện khóa luận.
Đặc biệt, xin gửi lời cám ơn Ďến gia Ďình, ngƣời thân Ďã quan tâm, Ďộng viên, tạo Ďiều kiện tốt nhất Ďể tôi có thể hoàn thành luận án này. Hồ Chí Minh, ngày 20/05/2019 Tác giả luận án Bùi Thế Vinh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam Ďoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của Thầy hƣớng dẫn. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa Ďƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án i MỤC LỤC TRANG LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đặc Ďiểm sinh học và thành phần hoá học của cây Tơ xanh. Những nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan Ďến Ďề tài. Hợp chất alkaloid và alkaloid có cấu trúc khung aporphin. Hợp chất alkaloid.
Alkaloid có khung aporphin. Dƣợc tính của aporphin. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, hóa chất và trang thiết bị.
Hóa chất và trang thiết bị. Phƣơng pháp nghiên cứu về thực vật học. Thu mẫu và xử lý mẫu. Khảo sát Ďặc Ďiểm hình thái.
Khảo sát Ďặc Ďiểm vi học. Phƣơng pháp nghiên cứu về hóa học. Phân tích sơ bộ thành phần hoá thực vật. Khảo sát chọn lựa phƣơng pháp thu nhận alkaloid toàn phần.
Chiết xuất alkaloid. Tinh chế và phân lập alkaloid. Xác Ďịnh các Ďặc tính lý hóa của alkaloid tách Ďƣợc. Phƣơng pháp nghiên cứu hoạt tính sinh học.
Hoạt tính quét gốc tự do DPPH. Hoạt tính quét gốc hydroxyl tự do. Khảo sát tính Ďộc tế bào trên tế bào ung thƣ. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm bằng phƣơng pháp khuếch tán qua Ďĩa giấy.
KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu thực vật học. Khảo sát về Ďặc Ďiểm sinh thái. Khảo sát về Ďặc Ďiểm hình thái.
Khảo sát Ďặc Ďiểm vi học. Phƣơng pháp nghiên cứu về hóa học. Phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật .2 Chiết xuất alkaloid. Tinh chế và phân lập alkaloid.
Các Ďặc tính lý hóa của alkaloid Ďã phân lập. Kết quả nghiên cứu hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính Ďộc tế bào .2 Thử nghiệm MTT .3 Thử nghiệm WST-1 .4 Thử nghiệm western blot.
Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC…………………………….101 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………….102 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ACN Acetonitrile ADP Adenosine diphosphat ALP Alkaline phosphatase Enzym hydrolase, khử nhóm phosphat. AMP Adenosine monophosphat ATP Adenosine triphosphat A549 Human bronchogenic Tế bào ung thƣ phổi không tế bào carcinoma nhỏ ở ngƣời BSA Bovine serum albumin B16-F10 Human melanoma Tế bào ung thƣ da ở ngƣời carcinoma CH2Cl2 Dicloromethan CHCl3 Cloroform CytP450 Cytochrome P450 Enzym thuộc nhóm monooxygenase DCM Dichlorometan Dd Dung dịch DPPH 1,1-diphenyl-2- picrylhydrazyl; α,α- diphenyl-β- picrylhydrazyl DĐVN Dƣợc Ďiển Việt Nam DNA Deoxyribose nucleic acid Acid nucleic ECL Enhanced hemiluminescence Khuếch Ďại tín hiệu phát quang ED50 Effective dose 50% Liều có hiệu quả trên 50% súc vật thử nghiệm EtOH Ethanol iv EtOAc Ethyl acetat GMP Guanosine monophosphat GOT Glutamic oxaloacetic Enzym chuyển nhóm amin trên transaminase oxaloacetic của gan GPT Glutamic pyruvic Enzym chuyển nhóm amin trên transaminase pyruvic của gan HeLa Human cervical Tế bào ung thƣ cổ tử cung ở ngƣời adenocarcinoma Hep-G2 Human hepatocyte Tế bào ung thƣ gan ở ngƣời carcinoma Hep-2 Larynx carcinoma Ung thƣ thanh quản HL-60 Human promyelocytic Tế bào ung thƣ bạch cầu ngƣời leukemia HMBC Heteronuclear Multiple Phổ NMR 2 chiều Bond Correlation HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatoghraphy HSQC Heteronuclear Single- Phổ NMR 2 chiều Quantum Correlation IC50 Inhibitory concentration Nồng Ďộ ức chế 50% 50% IR Infrared radiation Bức xạ hồng ngoại LD50 Lethal dose 50% Liều gây chết 50% súc vật thử nghiệm LDL Low-density lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp M Mean Trung bình MCF-7 Human breast Tế bào ung thƣ vú ở ngƣời adenocarcinoma v Mel-5 Human melanoma Tế bào ung thƣ da ở ngƣời carcinoma MeOH Methanol MIC Minimal Inhibitory Concentration MPLC Medium Pressure Liquid Sắc ký lỏng trung áp Chromatography MS Mass Spectra Khối phổ MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)- 2,5-diphenyltetrazolium bromide NCI National Cancer Institute Viện Ung thƣ Quốc gia NMR Nuclear Magnetic Cộng hƣởng từ hạt nhân Resonance NXB Nhà xuất bản OD Optical Density Mật Ďộ quang PBS Phosphate Buffered Saline Đệm muối phosphat PC12 Pheochromocytoma Tế bào u tủy thƣợng thận ở chuột PE Petroleum Ether Ether dầu hỏa Rf Ratio of Flow Giá trị Rf RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tƣơng Ďối SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn SDA Sabouraud Dextrose Agar Môi trƣờng thạch Sabouraud SKLM Sắc ký lớp mỏng THF Tetrahydrofuran TSA Tryptone casein Soy Agar Môi trƣờng rắn TSA TSB Tryptone casein Soy Broth Môi trƣờng lỏng TSB tr., pp Trang UV Ultraviolet Tử ngoại vi V0 Cassythin V1 Cassythidin V2 Thalicminin V3 Cassamedin V4 1,2;10,11-methylen dioxid – 3 methoxy -4-en aporphin V5 1,2-dimethylen dioxid – 3,10,11- trimethoxy oxoaporphin WCE Whole cell extraction WST-1 Water-soluble tetrazolium-1 5-HT 5-hydroxy tryptamine (serotonine) 687-0 Kidney carcinoma Ung thƣ thận vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Các nhóm chức ở một số aporphin. Tóm tắt quy trình phân tích sơ bộ hóa thực vật. Dãy nồng Ďộ của các mẫu thử hoạt tính quét gốc tự do DPPH. Quy trình thử hoạt tính quét gốc tự do DPPH.
Dãy nồng Ďộ của các mẫu thử hoạt tính quét hydroxyl tự do. Quy trình thử hoạt tính quét gốc hydroxyl tự do. Đánh giá tác Ďộng kháng khuẩn, kháng nấm. Kết quả phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật.
Kết quả xác Ďịnh từng hợp chất. Kết quả chiết xuất cao alkaloid tổng. Chiết xuất phân Ďoạn MeOH. Kết quả kiểm tra các phân Ďoạn của cột.
Kết quả các chất thu Ďƣợc qua sắc kí cột và sắc kí lớp mỏng chế hóa. Thông số các cột sắc ký. Kết quả cột C. Kết quả cột C1.
Kết quả sắc ký cột C1. Kết quả cột C2. Bảng kết quả cột C2. Kết quả sắc ký lớp mỏng Ďiều chế.
Phổ NMR 1 chiều và 2 chiều của V0 so với Cassythin. Kết quả phổ NMR của V1. Kết quả phổ NMR của chất V2. Kết quả phổ proton của chất V3 và so sánh với V2.
Kết quả phổ NMR của chất V3. Kết quả phổ NMR của chất V4. Kết quả phổ NMR của V5. Tỉ lệ phần trăm gây Ďộc tế bào của Atp, cao tổng MeOH, V0 và V1.
Tổng hợp giá trị IC50 của các mẫu thử. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của các chất thử nghiệm. Xác Ďịnh MIC chất V4. 98 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Hình 1.
Cấu trúc aporphin căn bản. Cấu trúc aporphin và các dẫn xuất. Tỷ lệ các phƣơng pháp thử hoạt tính chống oxy hóa Ďƣợc sử dụng. Phƣơng trình chuyển hóa gốc DPPH.
Công thức MTT và formazan. Công thức WST-1 và formazan. Sự cảm ứng apoptosis qua PARP và Caspas. Cây Tơ xanh kí sinh trên cây tràm gió.
Hoa Ďồ và hoa Tơ xanh. Dạng hoa, quả, hạt của cây Tơ xanh. Hạt Tơ xanh cắt dọc và cắt ngang. Vi phẫu thân Tơ xanh (X10).
Chi tiết các mô ở vi phẫu thân Tơ xanh. Soi bột dƣợc liệu Tơ xanh (X40). Vi phẫu trục phát hoa Tơ xanh. Kết quả Ďịnh tính alkaloid bằng phản ứng hóa học.
SKLM Ďịnh tính alkaloid. SKLM Ďịnh tính alkaloid. SKLM so sánh Ďịnh tính alkaloid trong dịch chiết của 2 cách chiết. Kiểm tra các phân Ďoạn MeOH.
SKLM kiểm tra các phân Ďoạn. Kiểm tra phân Ďoạn cột C (1-8). Sắc ký Ďồ kiểm tra phân Ďoạn 3 cột C phát hiện bằng. Sắc ký Ďồ kiểm tra phân Ďoạn cột C1 (1-4).
Kiểm tra phân Ďoạn cột C1. Kiểm tra phân Ďoạn cột C2 (1-9). Sắc ký Ďồ kiểm tra phân Ďoạn cột C2. Kiểm tra các chất (V2-V5) sau Ďiều chế.
Tƣơng quan HMBC và COSY của V0. Cấu trúc của Cassythin. Cấu trúc của V1 (Cassythidin). Cấu trúc của V2 (Thalicminin).
Cấu trúc của V3 (Cassamedin). So sánh phổ 1H-NMR của V3 và V2 (Thalicminin). Cấu trúc của V4. Cấu trúc của V5 (1,2-dimethylen dioxid - 3,10,11- trimethoxy oxoaporphin).
Biểu Ďồ so sánh % hoạt tính quét gốc hydroxyl tự do của các mẫu thử. Kết quả quét gốc hydroxyl tự do của các mẫu thử. Biểu Ďồ so sánh % hoạt tính quét gốc HPPH của các mẫu thử. Kết quả quét gốc tự do DPPH của các mẫu thử.
Kết quả sàng lọc MTT của các mẫu thử. Kết quả WST-1 của các mẫu thử. Kết quả western blot xác Ďịnh sự cảm ứng apoptosis. Chuẩn bị các dịch chiết.
Chiết xuất alkaloid. Tách chiết alkaloid .1 Qui trình chiết alkaloid bằng acid loãng trong nƣớc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thế Vinh (2019). Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cau-truc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-in-vitro-cua-mot-so-aporphine-alkaloid-tu-cay-to
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một số aporphine alkaloid từ cây tơ xanh cassytha filiformis l. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học in vitro của một s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.