Luận án về cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam

"Luận án phân tích cấu trúc sở hữu và đặc điểm hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam"

Trường ĐH

Vietnam National University of Ho Chi Minh City University of Technology

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cấu trúc sở hữu và hiệu suất tài chính doanh nghiệp Việt Nam
Số trang:
191 trang
Trường:
Vietnam National University of Ho Chi Minh City University of Technology
Chuyên ngành:
Business Administration
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cấu trúc sở hữu và hiệu suất tài chính doanh nghiệp Việt Nam

Giới thiệu tổng quan về tầm quan trọng của cấu trúc sở hữu. Cấu trúc sở hữu quyết định ai là chủ doanh nghiệp và giải thích các nguồn gốc xung đột lợi ích. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc này là nền tảng cho việc thiết lập hệ thống quản trị công ty hiệu quả. Nghiên cứu về vai trò và tác động của các chủ sở hữu khác nhau đối với hiệu suất doanh nghiệp đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới. Tuy nhiên, vai trò của Công ty mẹ nắm giữ vốn nhà nước (SOH) như một mô hình cơ quan đầu tư vốn nhà nước còn ít được nghiên cứu chuyên sâu. Tài liệu này tập trung vào mối quan hệ giữa sở hữu của SOH trong các công ty niêm yết có vốn nhà nước tại Việt Nam và hiệu suất của các doanh nghiệp này. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của cấu trúc sở hữu đến quản trị công ty.

Cấu trúc sở hữu đóng vai trò cốt lõi trong quản trị công ty. Nó xác định quyền lực và trách nhiệm phân bổ trong tổ chức. Sự phân bổ quyền sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chiến lược, từ hoạt động hàng ngày đến định hướng phát triển dài hạn. Cấu trúc sở hữu là nguồn gốc chính của các mâu thuẫn đại diện, ví dụ giữa các nhà quản lý và cổ đông. Hiểu rõ cấu trúc này giúp cải thiện cơ chế quản trị công ty, từ đó giảm thiểu xung đột và tối ưu hóa hoạt động. Điều này dẫn đến một môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả hơn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng cấu trúc sở hữu để đạt được hiệu suất và quản trị tối ưu.

1.2. Mối liên hệ giữa sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp.

Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp là một chủ đề phức tạp. Các loại hình sở hữu khác nhau tạo ra động lực và mục tiêu hoạt động khác nhau. Ví dụ, sở hữu nhà nước có thể ưu tiên mục tiêu xã hội và ổn định kinh tế. Trong khi đó, sở hữu tư nhân thường tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Ngoài ra, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có thể mang lại lợi thế về công nghệ và quản lý. Nghiên cứu này xem xét cách các loại hình sở hữu, đặc biệt là SOH, cũng như sở hữu gia đình, tác động đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp. Hiệu suất được đo lường bằng các chỉ số như lợi nhuận và định giá thị trường. Phân tích này cung cấp bằng chứng cụ thể từ thị trường Việt Nam, đóng góp vào tài liệu về cấu trúc sở hữu doanh nghiệp và hiệu suất hoạt động.

II.Tập đoàn kinh tế nhà nước SOH và hiệu suất vượt trội

Nghiên cứu chỉ ra vai trò đặc biệt của SOH trong nền kinh tế Việt Nam. Các công ty liên kết SOH (SLCs) thể hiện hiệu suất vượt trội so với các công ty niêm yết khác. Hiệu suất này được thể hiện qua lợi nhuận cao hơn và định giá thị trường của các SLCs cũng cao hơn. Nguyên nhân chính đến từ khả năng sinh lời tốt hơn và tỷ lệ đòn bẩy tài chính thấp hơn. Khi SOH nắm giữ quyền sở hữu chi phối, tác động tích cực của nó trở nên rõ ràng. SOH thực hiện kiểm soát chủ động và hiệu quả, điều này mang lại hiệu suất thị trường tốt hơn cho các doanh nghiệp. Điều này củng cố quan điểm SOH là một mô hình đầu tư hiệu quả cho vốn nhà nước.

2.1. Vai trò của SOH trong các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

SOH đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và đầu tư vốn nhà nước. SOH hoạt động như một cơ quan đại diện sở hữu cho Nhà nước trong các doanh nghiệp nhà nước (DNNN), đặc biệt là các công ty đã cổ phần hóa. Thông qua việc nắm giữ cổ phần chi phối, SOH giám sát và quản lý các khoản đầu tư này với mục tiêu tối ưu hóa giá trị tài sản. SOH góp phần vào quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp và thúc đẩy quản trị công ty minh bạch, hiệu quả. Sự hiện diện của SOH thường được coi là yếu tố ổn định, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và cải thiện môi trường kinh doanh. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, nơi quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đang diễn ra mạnh mẽ.

2.2. Hiệu suất tài chính của doanh nghiệp liên kết SOH SLCs .

Các doanh nghiệp liên kết SOH (SLCs) có hiệu suất tài chính ấn tượng. Các SLCs đạt lợi nhuận cao hơn so với các công ty không liên kết SOH. Đồng thời, định giá thị trường của họ cũng tốt hơn, phản ánh sự đánh giá tích cực từ nhà đầu tư. Nghiên cứu chỉ ra rằng SLCs có tỷ lệ đòn bẩy thấp hơn, điều này cho thấy rủi ro tài chính được quản lý tốt và cơ cấu vốn ổn định. Hiệu suất vượt trội này không đến từ đặc quyền hay rủi ro kinh doanh thấp hơn. Thay vào đó, nó phản ánh quản trị công ty tốt hơn và cơ chế giám sát hiệu quả từ SOH, nâng cao chất lượng hoạt động và hiệu suất tài chính doanh nghiệp tổng thể.

III.Quản trị công ty và giá trị cổ đông từ SOH

Nghiên cứu làm rõ vai trò của SOH trong quản trị công ty. SOH không chỉ là một chủ sở hữu đơn thuần mà còn là một cơ chế giám sát tích cực. SOH góp phần cải thiện đáng kể quản trị công ty, từ đó dẫn đến nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Đặc biệt, SOH tăng cường giá trị cổ đông một cách rõ rệt. Bằng chứng cho thấy các công ty liên kết SOH (SLCs) nắm giữ nhiều tiền mặt hơn so với các công ty khác. Các cổ đông đánh giá cao lượng tiền mặt này. Giá trị này không phụ thuộc vào các đặc điểm riêng của công ty mà xuất phát từ chất lượng quản trị công ty tốt hơn do sự hiện diện của SOH.

3.1. SOH như cơ chế giám sát và quản trị công ty hiệu quả.

SOH hoạt động như một cổ đông lớn, thực hiện quyền kiểm soát và giám sát mạnh mẽ. Điều này giúp hạn chế các xung đột lợi ích thường gặp giữa quản lý và cổ đông. SOH thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các hoạt động của doanh nghiệp, từ đó cải thiện đáng kể quản trị công ty. SOH đảm bảo các quyết định kinh doanh được đưa ra hợp lý, hướng tới lợi ích của tất cả cổ đông. Sự hiện diện của SOH mang lại sự ổn định và củng cố niềm tin vào cơ chế quản trị nội bộ. Đây là bằng chứng quan trọng về vai trò tích cực của SOH như một cơ chế sở hữu và giám sát hiệu quả, nâng cao hiệu suất doanh nghiệp nhà nước.

3.2. Tiền mặt nắm giữ và giá trị cổ đông trong SLCs.

Các công ty liên kết SOH (SLCs) thường có xu hướng nắm giữ một lượng tiền mặt đáng kể. Đây là một đặc điểm nổi bật được các cổ đông đánh giá cao. Giá trị của tiền mặt này trong SLCs không phải do rủi ro kinh doanh thấp hay do các đặc quyền đặc biệt. Thay vào đó, nó phản ánh một cơ chế quản trị công ty vượt trội. Quản trị tốt giúp SLCs sử dụng tiền mặt hiệu quả, cho các cơ hội đầu tư sinh lời hoặc để vượt qua các giai đoạn kinh tế khó khăn. Sự tin tưởng vào chất lượng quản trị giúp tăng định giá tiền mặt, tạo ra giá trị gia tăng đáng kể cho cổ đông. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị công ty trong việc hình thành giá trị doanh nghiệp.

IV.Ảnh hưởng của sở hữu gia đình và vốn FDI đến hiệu suất

Ngoài SOH, nghiên cứu còn xem xét kỹ lưỡng các loại hình sở hữu khác. Sở hữu gia đình và sở hữu có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là hai yếu tố quan trọng, có tác động đa dạng đến hiệu suất doanh nghiệp. Sở hữu gia đình có thể mang lại sự ổn định và tầm nhìn dài hạn, nhưng cũng có thể phát sinh các vấn đề về quản trị và xung đột lợi ích. Vốn FDI thường đi kèm với công nghệ mới, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và tiếp cận thị trường toàn cầu. Các tác động này được phân tích chi tiết, cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc sở hữu doanh nghiệp tại Việt Nam và cách chúng định hình hiệu suất hoạt động.

4.1. Tác động của sở hữu gia đình lên doanh nghiệp.

Sở hữu gia đình là một mô hình phổ biến tại Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển. Mô hình này có thể mang lại một số lợi thế đáng kể, ví dụ như sự gắn kết chặt chẽ, cam kết lâu dài và sự ổn định trong quản lý. Tuy nhiên, sở hữu gia đình cũng có thể dẫn đến các vấn đề quản trị. Xung đột lợi ích giữa các thành viên trong gia đình hoặc các quyết định thiếu khách quan có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu xem xét cách sở hữu gia đình ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính và cơ chế quản trị công ty. Cần có sự cân bằng giữa lợi ích gia đình và lợi ích công ty để đạt được hiệu suất tối ưu.

4.2. Vai trò của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài FDI .

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đóng vai trò ngày càng lớn trong sự phát triển kinh tế Việt Nam. Các nhà đầu tư nước ngoài thường mang lại nguồn vốn mới, công nghệ hiện đại và kỹ năng quản lý tiên tiến. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu suất tài chính doanh nghiệp. FDI có thể cải thiện quản trị công ty bằng cách thúc đẩy các tiêu chuẩn quốc tế về minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nghiên cứu phân tích tác động cụ thể của sở hữu FDI lên hiệu suất tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng về những lợi ích mà FDI mang lại cho sự phát triển của các doanh nghiệp Việt Nam.

V.Cơ chế quản trị nội bộ và hiệu suất hoạt động

Nghiên cứu còn mở rộng phân tích các cơ chế quản trị nội bộ khác, không chỉ giới hạn ở cấu trúc sở hữu doanh nghiệp. Đặc điểm của hội đồng quản trị là một yếu tố quan trọng được xem xét. Sự độc lập của hội đồng quản trị cũng được đánh giá kỹ lưỡng về tác động của nó. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất doanh nghiệp và chất lượng quản trị. Một hội đồng quản trị hiệu quả sẽ đưa ra các quyết định tốt hơn, trong khi một hội đồng độc lập giúp giám sát ban điều hành khách quan hơn. Các bằng chứng được đưa ra về tác động đa dạng của các cơ chế này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị công ty tại Việt Nam.

5.1. Đặc điểm hội đồng quản trị và hiệu quả điều hành.

Đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng lớn đến cách doanh nghiệp được điều hành. Quy mô hội đồng, trình độ học vấn của thành viên, kinh nghiệm chuyên môn và sự đa dạng về giới tính hay chuyên ngành đều quan trọng. Một hội đồng quản trị mạnh mẽ và đa dạng có thể giảm thiểu xung đột lợi ích và tăng cường hiệu quả giám sát. Điều này thúc đẩy các quyết định chiến lược tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Nghiên cứu đánh giá mối quan hệ này trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả làm nổi bật tầm quan trọng của việc xây dựng một cấu trúc hội đồng quản trị phù hợp để thúc đẩy hiệu quả điều hành.

5.2. Sự độc lập của hội đồng quản trị và tác động đến hiệu suất.

Sự độc lập của hội đồng quản trị là yếu tố then chốt trong quản trị công ty hiệu quả. Các thành viên hội đồng độc lập, không có mối liên hệ tài chính hoặc cá nhân với ban điều hành, có thể đưa ra các quyết định khách quan hơn. Điều này giúp bảo vệ lợi ích của tất cả cổ đông, đặc biệt là các cổ đông thiểu số. Sự độc lập của hội đồng quản trị có thể cải thiện chức năng giám sát, tăng cường trách nhiệm giải trình và giảm thiểu rủi ro liên quan đến các giao dịch có xung đột lợi ích. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về tác động tích cực của sự độc lập này đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp. Đây là một yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ownership structure board characteristics and firm performance in vietnam luận án theses

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYỄN TIẾN THÔNG OWNERSHIP STRUCTURE, BOARD CHARACTERISTICS AND FIRM PERFORMANCE IN VIETNAM PHD THESIS HO CHI MINH CITY, 2019 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYỄN TIẾN THÔNG OWNERSHIP STRUCTURE, BOARD CHARACTERISTICS AND FIRM PERFORMANCE IN VIETNAM Subject: Business Administration Code: 62340501 Independent Examiner 1: Associate Prof. Vương Đức Hoàng Quân Independent Examiner 2: Associate Prof. Đỗ Bá Khang Examiner 1: Associate Prof. Võ Thị Quý Examiner 2: Associate Prof.

Nguyễn Minh Hà Examiner 3: Associate Prof. Nguyễn Minh Kiều ADVISORS 1. Nguyễn Thu Hiền 2. Piman Limpaphayom STATUTORY DECLARATION I declare that I have developed and written the enclosed Dissertation completely by myself, and have not used sources or means without declaration in the text.

Any thoughts from others or literal quotations are clearly marked. The Dissertation was not used in the same or in a similar version to achieve an academic grading or is being published elsewhere. Author, Signature Nguyễn Tiến Thông i ABSTRACT Ownership structure, which specifies who are the owners of the firm, is crucial to corporate governance as it explains sources of agency conflicts. Roles and impacts of different corporate owners on corporate performance and governance have been studied worldwide, but not as popular for the role of State-Owned Holding Company (SOH) as a model of state capital investment agency.

This study examines the relationship of ownership of SOH in the listed companies with state capital in Vietnam and the performance of these firms. The result shows that companies with SOH ownership, or SOH-linked companies (SLCs), deliver superior returns and enjoy higher valuations than GLCs and non-GLCs as a result of higher profitability, and lower leverage ratio. The evidence shows that when SOH holds a dominant ownership, it exercises positive control on firms, which results in better market performance. Further analysis shows that SLCs hold more cash and the shareholders appreciate the cash hold by the SLCs, robust to the firms’ characteristics.

Without evidence that SLCs have special privileges and lower business risks, the better shareholder value of cash in SLCs is revealed to come from better corporate governance. This study contributes to the literature of ownership structure and corporate governance and provides an evidence for SOH as a positive ownership and monitoring mechanism in improving corporate governance and firm performance in companies with State-owned capital in Vietnam. The study also looks at the impacts of other owners in listed companies, such as family owners and foreign owners, board characteristics, and board independence on firm performance and yields evidence for various impacts of internal governance mechanisms on firm performance. ii ACKNOWLEDMENTS This thesis is a dedicated present to my dear parents to thank for their invisible contributions and also the wishes they have expected on me.

The Buddha said “in the end, only three things matter: how much you loved, how gentle you lived, and how gratefully you let go things not meant for you”. I would like to thank my parents for their love, their mercy and their sacrifices helped me grow up. I am grateful to my advisors, Dr. Nguyen Thu Hien and Assoc Prof.

Piman Limpaphayom for their thoughtful guidance and insightful comments throughout my working. Corporate Governance is a new research direction and their knowledge and experience are useful resources for my first step in this field. I would like to say thank to other teachers of University of Technology, The School of Industrial Management, my colleagues and my friends with their supports and encouragement during my efforts for this study. Last but not least, I would like to express my sincere thanks to Prof.Nguyễn Trọng Hoài Associate Prof.Võ Thị Quý Associate Prof.Nguyễn Minh Hà Associate Prof.

Nguyễn Minh Kiều Associate Prof. Vương Đức Hoàng Quân Associate Prof.Dương Như Hùng for their precious comments to help improve my work. iii TABLE OF CONTENTS LIST OF FIGURES. vii LIST OF TABLES.

20 CHAPTER 2 STATE-OWNED HOLDING COMPANY .1 SOE and SOH .2 State-Owned Enterprises .1 Concept of SOE .2 SOE in Literature .3 SOEs & Privatizations in other countries .4 SOEs and Equitization in Vietnam .3 State-Owned Holding Company, a new approach .1 SOH: Managerial Form .3 SOH: Around the world .4 Temasek Holdings, a successful SOH .5 Khazanah Nasional Berhad, SOH of Malaysia .6 SCIC, SOH of Vietnam. 40 CHAPTER 3 LITERATURE REVIEW .1 Agency Theory and Agency Problem .2 State Ownership Agency Problem .3 Remedies to Agency Problem .4 Model of SOH blockholder with profitability objective as remedy to State ownership agency problem .5 Other Ownership Structure & Board Characteristics as Remedies to Agency Problem .6 Ownership Structure, Cash Holdings and Firm Value .2 Previous Studies on Ownership Structure, Board Characteristics and Firm Performance .1 Ownership Structure and Board Characteristics Studies around the World 54 3.2 Ownership Structure and Board Characteristics Studies in Literature .3 Research Hypothesis Development .1 Impacts of SOH ownership on Firm Performance .2 Role of Ownership Structure on Firm Performance through impacts of Cash Holdings .2 Research Variables for Impacts of Ownership Structure and Board Characteristics on Firm Performance .3 Research Variables for Impacts of Ownership Structure on Firm Performance through Cash Holdings .1 Pooled Cross Section (POLS).6 Feasible Generalized Least Square (FGLS) .7 Panel-Corrected Standard Error (PCSE) .8 Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) Test and Hausman Test .9 Endogeneity of Ownership Structure .1 Description of dataset.3 Correlation Analysis of Variables .4 Performance Comparisons between SLCs, GLCs and non-SLCs .1 Impacts of Ownership Structure, Board Characteristics on Firm Performance .2 Impacts of Ownership Structure on Firm Performance through Interaction Variables .3 Discussions on SLCs’ Performance .4 Impacts of Ownership Structure on Corporate Cash Holdings .5 Impacts of Ownership Structure, Cash Holdings on Firm Value .8 Summary of Chapter .2 Summary of Main Findings from Samples .1 Implications for Literature based on findings from study’s samples .2 Implications for Policy Makers based on findings from study’s samples .4 Limitations and future research. 141 LIST OF PUBLICATIONS. SLCs and GLCs Benchmarking on Performance Ratios, Privileges and Business Risk.

Value of Cash Holidings Regressions. 177 vi LIST OF FIGURES Figure 3.1 Agency conflicts and corporate governance.3 Vietnamese Companies by Categories.2 Direct Relationship Model with Variables. 72 vii LIST OF TABLES Table 2.1 Differences in Governance Between Private and SOEs Sectors .2 Summary of SOEs related topics on Financial Times Top 45 Journals .3 SOH in two-tiered principal–agent relationship .4 Type of features of SOHs .5 SOHs in Countries .6 Comparison between Temasek Holdings and SCIC .7 Comparison between SCIC and State capital companies and GLCs .8 SCIC Main Functions .9 SCIC as a Shadow Investor .1 Summary of Key Studies on the Relationship between Ownership Structure and Firm Performance .2 Previous Studies of Ownership Structure, Board Characteristics in Vietnamese Market .1 Performance Measurements for Comparisons Analysis .2 Hypotheses for IGMs on Firm Performance .3 Hypotheses for Impacts on Cash Holdings .4 Hypotheses for Impacts on Shareholders’ Value of Cash Holdings.5 Independent Variables for Impacts of Ownership Structure and Board Characteristics on Firm Performance .6 Performance Measurements for Impacts of Ownership Structure and Board Characteristics .7 Control Variables for Impacts of Ownership Structure and Board Characteristics on Firm Performance .9 Variables and Definitions for Cash Holdings Model .10 Variables and Definitions for Level of Excess Cash Model.11 Variables and Definitions for Change of Excess Cash Model .2 Descriptive Statistics by Industries .3 Independent Variables Correlation Matrix .8 Tests for Heteroscedasticity of Model 1A .9 Test for Autocorrelation for Model 1A .10 Impacts of Ownership Structure and Board Characteristics on Firm Performance .11 Tests for Heteroscedasticity for Model 2A .12 Impacts of Ownership Structure on Firm Performance through Interaction Variables .13 Tests for Heteroscedasticity for Model 3A .14 Impacts of Ownership Structure on Cash Holdings .16 Impacts of Ownership Structure on Value of Cash using Excess Return Regressions (Annex 2) .12 Robustness Check by Sub-periods Regressions of Ownership Structure and Board Characteristics .13 Robustness Check by Industry-Adjusted-Performance Regressions of Ownership Structure and Board Characteristics .14 Impacts of Ownership Structure and Board Characteristics on Firm Performance by IV .15 Impacts of ownership structure and board characteristics on Firm Performance by Lagged Ownership. 125 ix ABBREVIATIONS CG Corporate Governance BOD Board of Directors FE Fixed Effects FGLS Feasible Generalized Least Square GLC Government-Linked Company.

In this study, GLCs means government linked companies that do not have SCIC’s ownership. ICB Industry Classification Benchmark IGM Internal Governance Mechanism LM Lagrange Multiplier OECD Organization for Economic Co-operation and Development OLS Ordinary Least Squares SB Supervisory Board SCIC State Capital Investment Corporation SOE State-Owned Enterprise SOH State-Owned Holding Company SLC SOH Linked Company RE Random Effects UK United Kingdom US United States of America x CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter introduces the thesis, its rationales, research gaps, objectives, significance, research scope and structure of the thesis.1 Overview The agency theory has illustrate that the separation between ownership and control in companies creates a better way to raise capital from the economy to expand business operations but on the other hand is the sources of conflicts of interests between shareholders and management. A good governance mechanism would alleviate agency problem and brings a positive impact on firm performance and value (Denis, 2001). Being an important governance mechanism, ownership structure of a firms is one of the principal instruments of corporate governance (La Porta et al., 1999; Hu and Izumida, 2008; He at al., 2012; Aguilera & Crespi-Caldera, 2016; Abdallah & Ismail, 2017; Panda & Leepsa, 2017; Loch et al., 2018; Li et al.

Beside other influential owners, such as families, institutional investors, a country’s state is a more special one. Firms with state capital have serious agency problem (Peng et al., 2016; Chen et al., 2018) when they pursue various objectives beside profitability. In its operations, they may be affected by political interference and be influenced by social objectives, all of which cost its professionalism and make it ineffective and inconsistent in strategies. Besides, under weak governance control, they also operate with low transparency and accountability (Wong, 2004; Kamal, 2010; Lin, 2012; Chen, 2013; Peng et al., 2016; Nurgozhayeva, 2017; Kim & Chung, 2018).

As a result, countries around the world look for a model to mitigate the agency problem in firms with state capital. Privatization was widely accepted as a solution to improve performance of state capital companies in the last decades (Bortolotti et al. However, the governments still retain large ownership proportion in the privatized firms (Bortolotti & Faccio, 2008). Agency problem in these firms has not been clearly resolved (Wang & Judge, 2012).

11 There is a need to form an intermediary agent that is pursuing foremost profitability objective, and is exempt from other conflicting objectives – a State Owned Holding company (SOH company). SOH is an intermediary agent that acts like a direct investment holding arm of countries’ governments (Sam, 2008; Kim & Chung, 2018). SOH, above all its mandates, is a strategic investor with profit maximization orientation (Kuznetsov & Murav’ev, 2001; Sam, 2010; Kim & Chung, 2018). SOH, first of all, will act a role similar to an institutional investor and theoretically will have stronger incentives to maximize firms’ value.

As a result, agency problem due to conflict of interests could be overcome (Sam, 2013). In addition, beside pursuing single objective, SOH is accountable for its performance and under a stronger monitoring mechanism. As a result, it is expected that SOH also implement better governance mechanisms in its invested companies than other state own representative agencies. Acting as an institutional investor with large enough ownership, SOH can use their rights to place pressures on managers in improving corporate governance, transparency, which lead to lower agency problem (Sam, 2013).

All of the above make SOH a potential mechanism to improve quality of corporate governance and firm performance. Several countries have built such models.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tiến Thông (2019). Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University of Ho Chi Minh City University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cau-truc-so-huu-va-hieu-suat-doanh-nghiep-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án phân tích cấu trúc sở hữu và đặc điểm hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam"

Luận án "Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University of Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc sở hữu và hiệu suất doanh nghiệp tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter