Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các pherit spinen hỗn h
Luận án: Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các pherit spinen hỗn hợp mfe2o4 m cu2 ni2 mg2 có kích thước nanomét la tiến sĩ. Xem tóm tắt v
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học vật liệu
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu Ferrite Spinel cỡ nano và tính chất
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Kim Thanh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu Ferrite Spinel cỡ nano và tính chất
Vật liệu ferrite spinel hỗn hợp MFe2O4 (M= Cu2+, Ni2+, Mg2+) có kích thước nanomét là trọng tâm nghiên cứu. Các vật liệu này sở hữu cấu trúc tinh thể đặc trưng của spinel, ảnh hưởng lớn đến tính chất vật lý và hóa học. Phân bố cation trong mạng tinh thể đóng vai trò then chốt, quyết định các đặc trưng từ tính của vật liệu. Sự khác biệt về vị trí chiếm chỗ của các ion kim loại (vị trí tứ diện A và bát diện B) ảnh hưởng đến tương tác siêu trao đổi. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể về mô men từ và từ độ bão hòa. Khi vật liệu giảm kích thước xuống nanomét, các hiệu ứng bề mặt trở nên nổi bật. Dị hướng từ bề mặt, sự suy giảm mô men từ theo cấu trúc lõi-vỏ, và sự thay đổi của nhiệt độ Curie đều là những đặc tính quan trọng. Sự xuất hiện của tính chất siêu thuận từ cũng là một hệ quả của kích thước hạt nano. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng công nghệ cao. Vật liệu ferrite spinel nanomét đang được quan tâm rộng rãi trong lĩnh vực vật liệu điện từ và ứng dụng y sinh.
1.1. Cấu trúc và phân bố cation trong vật liệu ferrite
Vật liệu ferrite có cấu trúc spinel đặc trưng, gồm các ion oxy tạo thành mạng lưới lập phương tâm mặt. Các cation kim loại chiếm các vị trí kẽ tứ diện (A) và bát diện (B). Sự phân bố của các ion M2+ và Fe3+ vào hai loại vị trí này là yếu tố cốt lõi. Cấu trúc tinh thể, kích thước ion, và năng lượng trường tinh thể ảnh hưởng đến sự chiếm chỗ của cation. Sự thay đổi trong phân bố cation trực tiếp tác động đến tương tác siêu trao đổi giữa các ion từ tính. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt về tính chất từ của các vật liệu ferrite. Nghiên cứu xác định chính xác phân bố cation là rất quan trọng để hiểu và điều khiển các đặc tính của vật liệu.
1.2. Đặc trưng từ tính của ferrite spinel nanomét
Tính chất từ của ferrite spinel nanomét khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. Kích thước hạt nhỏ dẫn đến sự gia tăng diện tích bề mặt, kéo theo dị hướng từ bề mặt mạnh mẽ. Hiện tượng này ảnh hưởng đến từ hóa bão hòa và lực kháng từ. Một đặc trưng quan trọng khác là tính chất siêu thuận từ, nơi các hạt nano thể hiện hành vi giống như các nguyên tử từ tự do. Mô men từ bão hòa có thể giảm do hiệu ứng lõi-vỏ không từ tính hoặc sắp xếp từ tính bề mặt hỗn loạn. Nhiệt độ Curie, điểm mà vật liệu mất từ tính, cũng có thể thay đổi. Việc kiểm soát các yếu tố này mở ra tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện từ và lưu trữ dữ liệu.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất từ spinel
Nhiều yếu tố tác động đến tính chất từ của vật liệu spinel. Phân bố cation là yếu tố quan trọng nhất, quyết định cường độ tương tác siêu trao đổi. Kích thước hạt nanomét gây ra các hiệu ứng bề mặt và kích thước lượng tử, làm thay đổi dị hướng từ và tính chất siêu thuận từ. Công nghệ chế tạo cũng ảnh hưởng đến hình thái hạt, độ tinh thể và phân bố cation. Sự pha tạp ion (doping) có thể thay đổi trạng thái hóa trị và phân bố các ion kim loại. Tất cả những yếu tố này cần được nghiên cứu toàn diện để phát triển các vật liệu từ cứng hoặc vật liệu từ mềm phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
II. Kỹ thuật chế tạo và phân tích cấu trúc vật liệu nano
Việc chế tạo vật liệu ferrite spinel với kích thước nanomét đòi hỏi các phương pháp tổng hợp đặc biệt để kiểm soát kích thước hạt và độ tinh khiết. Các kỹ thuật như phương pháp đồng kết tủa và phương pháp tự bốc cháy là những lựa chọn phổ biến, mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm riêng về kiểm soát hình thái và cấu trúc. Sau khi tổng hợp, các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, kích thước hạt, và đặc biệt là phân bố cation trong vật liệu. Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ không thể thiếu để xác định pha tinh thể và tính toán kích thước hạt. Phân tích Rietveld giúp tinh chỉnh các thông số cấu trúc một cách chính xác. Ngoài ra, phổ hấp thụ tia X dùng nguồn synchrotron cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái hóa trị và vị trí chiếm chỗ của các cation. Những dữ liệu này là cơ sở để hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất từ của vật liệu.
2.1. Phương pháp chế tạo hạt ferrite spinel kích thước nano
Có nhiều kỹ thuật tổng hợp vật liệu ferrite spinel nanomét. Phương pháp đồng kết tủa là một phương pháp đơn giản và hiệu quả, cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và sự đồng nhất thành phần. Phương pháp này thường bao gồm việc kết tủa đồng thời các ion kim loại từ dung dịch tiền chất. Phương pháp tự bốc cháy, bao gồm phản ứng oxy hóa-khử tỏa nhiệt, tạo ra các hạt nano với kích thước đồng đều và độ tinh khiết cao. Trong nghiên cứu này, phương pháp phun sương đồng kết tủa và phương pháp bốc cháy đã được áp dụng cụ thể cho các hệ CuFe2O4, CuxNi1-xFe2O4 và MgFe2O4. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái, cấu trúc và tính chất điện từ của sản phẩm cuối cùng.
2.2. Kỹ thuật khảo sát cấu trúc vật liệu bằng nhiễu xạ tia X
Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật chính để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu ferrite spinel. Phổ XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể, độ tinh thể, và kích thước hạt trung bình thông qua công thức Scherrer. Phân tích Rietveld là một phương pháp tinh chỉnh dữ liệu XRD toàn diện. Phương pháp này cho phép xác định chính xác các thông số mạng tinh thể, vị trí nguyên tử, và phân bố cation giữa các vị trí A và B. Độ chính xác của phân tích Rietveld là rất quan trọng để hiểu cấu trúc vi mô của vật liệu và mối quan hệ với tính chất từ.
2.3. Đánh giá phân bố cation qua phổ hấp thụ tia X
Phổ hấp thụ tia X dùng nguồn synchrotron cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái hóa trị và môi trường cục bộ của các ion kim loại. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích để xác định phân bố cation trong các vật liệu ferrite spinel. Bằng cách phân tích các đỉnh hấp thụ và cấu trúc tinh tế của phổ, có thể xác định tỷ lệ các ion M2+ và Fe3+ chiếm các vị trí tứ diện và bát diện. Dữ liệu này rất quan trọng để giải thích sự thay đổi của mô men từ và từ độ bão hòa, cũng như các tính chất điện từ khác, đặc biệt khi các phương pháp truyền thống khó phân biệt các ion có số nguyên tử gần nhau.
III. Cấu trúc phân bố cation Ferrite CuFe2O4 nanomét
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ của ferrite CuFe2O4 nanomét cho thấy nhiều đặc điểm thú vị. CuFe2O4 là một vật liệu spinel điển hình, thường thể hiện sự biến dạng tetragonal ở trạng thái khối do hiệu ứng Jahn-Teller của ion Cu2+. Tuy nhiên, ở kích thước nanomét, cấu trúc này có thể trở nên gần với lập phương hơn hoặc duy trì biến dạng tùy thuộc vào kích thước hạt và phương pháp chế tạo. Phân bố cation của CuFe2O4 là không hoàn toàn bình thường, với một phần ion Cu2+ chiếm vị trí bát diện và một phần Fe3+ chiếm vị trí tứ diện. Sự phân bố này có ảnh hưởng lớn đến tương tác siêu trao đổi và mô men từ tổng thể của vật liệu. Việc kiểm soát các điều kiện tổng hợp thông qua phương pháp phun sương đồng kết tủa cho phép điều chỉnh kích thước hạt và cấu trúc tinh thể, từ đó tối ưu hóa tính chất từ của vật liệu ferrite này.
3.1. Hình thái hạt và cấu trúc tinh thể của CuFe2O4 nano
Vật liệu CuFe2O4 nanomét chế tạo bằng phương pháp phun sương đồng kết tủa thường có hình thái hạt tương đối đồng đều. Kích thước hạt có thể được kiểm soát trong khoảng nanomét, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất bề mặt và các hiệu ứng lượng tử. Về cấu trúc tinh thể, CuFe2O4 ở dạng khối thường có cấu trúc spinel bị biến dạng tetragonal. Tuy nhiên, khi kích thước hạt giảm xuống nanomét, sự biến dạng này có thể giảm hoặc hoàn toàn biến mất, dẫn đến cấu trúc lập phương. Sự chuyển tiếp cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến các thông số mạng và tính chất điện từ của vật liệu. Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính để xác định những thay đổi này.
3.2. Ảnh hưởng của phân bố cation đến tính chất từ CuFe2O4
Phân bố cation trong CuFe2O4 nanomét có vai trò quyết định đối với tính chất từ. Ion Cu2+ có thể chiếm cả vị trí A và B, nhưng thường có xu hướng chiếm vị trí B. Sự sắp xếp của ion Cu2+ và Fe3+ trên các vị trí tứ diện và bát diện xác định tương tác siêu trao đổi giữa chúng. Tương tác này trực tiếp ảnh hưởng đến mô men từ tổng cộng và từ độ bão hòa của vật liệu. Bằng cách điều chỉnh điều kiện chế tạo, có thể thay đổi phân bố cation, từ đó điều khiển các đặc tính từ tính mong muốn. Ví dụ, một sự thay đổi nhỏ trong phân bố cation có thể làm tăng hoặc giảm đáng kể mô men từ và lực kháng từ.
IV. Ảnh hưởng ion Ni2 tới tính chất từ Ferrite nanomét
Sự thay thế ion Cu2+ bằng ion Ni2+ trong hệ ferrite Cu1-xNixFe2O4 nanomét mang lại những thay đổi đáng kể về cấu trúc và tính chất từ. Ion Ni2+ thường có xu hướng mạnh mẽ chiếm vị trí bát diện (B) trong cấu trúc spinel. Sự hiện diện của Ni2+ làm thay đổi tổng thể phân bố cation trong mạng tinh thể, ảnh hưởng đến tỷ lệ các ion khác tại các vị trí A và B. Những thay đổi này trực tiếp tác động đến cường độ và kiểu tương tác siêu trao đổi giữa các ion từ tính (Fe3+, Ni2+, Cu2+). Kết quả là, mô men từ tổng cộng, từ độ bão hòa, và lực kháng từ của vật liệu biến đổi đáng kể. Việc điều chỉnh nồng độ Ni2+ (giá trị x) cho phép tinh chỉnh các đặc tính từ tính, tạo ra các vật liệu từ mềm hoặc từ cứng với các đặc điểm cụ thể phù hợp cho các ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực điện tử và công nghệ từ tính.
4.1. Thay đổi cấu trúc và phân bố cation khi pha Ni2 vào CuFe2O4
Khi ion Ni2+ được pha vào hệ CuFe2O4 để tạo thành Cu1-xNixFe2O4, cấu trúc tinh thể có thể bị ảnh hưởng. Nếu CuFe2O4 có biến dạng tetragonal, sự pha tạp Ni2+ có thể làm giảm hoặc loại bỏ biến dạng này, hướng tới cấu trúc lập phương hoàn hảo hơn. Quan trọng hơn, ion Ni2+ có năng lượng ổn định trường tinh thể cao tại vị trí bát diện, do đó nó ưu tiên chiếm các vị trí B. Điều này làm thay đổi cân bằng phân bố của Cu2+ và Fe3+ giữa các vị trí A và B. Sự thay đổi trong phân bố cation này là cơ chế chính dẫn đến sự biến đổi trong các tính chất từ của vật liệu. Nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ hấp thụ tia X là các công cụ hữu ích để nghiên định những thay đổi này.
4.2. Biến đổi tính chất từ của vật liệu Cu Ni ferrite nano
Việc pha tạp ion Ni2+ gây ra những biến đổi rõ rệt trong tính chất từ của ferrite Cu1-xNixFe2O4 nanomét. Sự thay đổi phân bố cation và tương tác siêu trao đổi dẫn đến sự thay đổi của mô men từ tổng cộng. Từ độ bão hòa có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào nồng độ Ni2+ và sự sắp xếp cation. Lực kháng từ cũng bị ảnh hưởng, có thể tăng cường hoặc suy yếu, điều này quan trọng cho các ứng dụng vật liệu từ cứng hoặc vật liệu từ mềm. Nhiệt độ Curie của vật liệu cũng thay đổi do sự thay đổi của các tương tác từ. Các nghiên cứu về phổ Mössbauer và các phép đo từ tính đóng vai trò quan trọng trong việc định lượng những biến đổi này và tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu.
V. Phân tích sâu tính chất từ các vật liệu Ferrite spinel
Để hiểu rõ hơn về các vật liệu ferrite spinel, việc phân tích sâu các tính chất từ là điều cần thiết. Tương tác siêu trao đổi là cơ chế chính điều khiển từ tính trong các vật liệu này, đặc biệt giữa các ion Fe3+ và các ion kim loại M2+ trên các vị trí tinh thể khác nhau. Việc xác định mô men từ tổng cộng và từ độ bão hòa cung cấp thông tin định lượng về sự sắp xếp từ tính. Đặc biệt ở kích thước nanomét, lực kháng từ và tính chất siêu thuận từ là những đặc điểm quan trọng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phổ Mössbauer là một công cụ mạnh mẽ để khảo sát môi trường từ tính cục bộ, trạng thái hóa trị của sắt, và phân bố cation, từ đó làm sáng tỏ nguồn gốc của các tính chất từ. Những hiểu biết này không chỉ nâng cao kiến thức cơ bản về vật liệu mà còn định hướng cho việc phát triển các ứng liệu vật liệu từ tính tiên tiến.
5.1. Hiểu biết về tương tác siêu trao đổi và mô men từ
Tương tác siêu trao đổi là tương tác từ tính chủ yếu trong vật liệu ferrite spinel. Tương tác này xảy ra gián tiếp thông qua các ion oxy giữa các ion kim loại từ tính tại các vị trí tứ diện và bát diện. Cường độ và kiểu tương tác (thuận từ hay phản sắt từ) phụ thuộc vào góc liên kết, khoảng cách giữa các ion, và số lượng ion tham gia. Mô men từ tổng cộng của vật liệu được xác định bởi sự cân bằng giữa các mô men từ của các phân mạng A và B. Phân bố cation có ảnh hưởng trực tiếp đến mô men từ này. Việc hiểu rõ tương tác siêu trao đổi là nền tảng để dự đoán và điều khiển các tính chất từ như từ độ bão hòa.
5.2. Đặc tính từ độ bão hòa và lực kháng từ ở kích thước nano
Từ độ bão hòa là một chỉ số quan trọng về khả năng từ hóa tối đa của vật liệu. Ở kích thước nanomét, từ độ bão hòa có thể bị ảnh hưởng bởi các hiệu ứng bề mặt, dẫn đến sự suy giảm so với vật liệu khối. Lực kháng từ là một đặc tính khác, biểu thị khả năng chống lại sự khử từ. Trong vật liệu nanomét, lực kháng từ có thể thay đổi đáng kể và liên quan chặt chẽ đến tính chất siêu thuận từ. Các hạt siêu thuận từ có lực kháng từ bằng 0 ở nhiệt độ nhất định. Việc điều khiển kích thước hạt và dị hướng từ bề mặt là chìa khóa để tinh chỉnh các đặc tính từ độ bão hòa và lực kháng từ cho các ứng dụng từ cứng hoặc từ mềm.
5.3. Vai trò của phổ Mössbauer trong nghiên cứu từ tính
Phổ Mössbauer là một kỹ thuật mạnh mẽ để thăm dò môi trường cục bộ của hạt nhân nguyên tử sắt (Fe). Đối với vật liệu ferrite spinel, phổ Mössbauer cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái hóa trị của sắt (Fe2+ hoặc Fe3+), phân bố của chúng tại các vị trí tứ diện và bát diện, và các trường siêu tinh tế cục bộ. Từ các thông số như dịch chuyển đồng phân, độ tách tứ cực, và trường siêu tinh tế từ, có thể suy ra cấu trúc từ tính, thứ tự từ tính, và các hiệu ứng phụ thuộc nhiệt độ. Phổ Mössbauer bổ sung cho dữ liệu nhiễu xạ tia X và các phép đo từ tính vĩ mô, mang lại cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc của tính chất điện từ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN KIM THANH NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, PHÂN BỐ CATION VÀ TÍNH CHẤT TỪ TRONG CÁC PHERIT SPINEN HỖN HỢP MFe2O4 (M= Cu2+, Ni2+, Mg2+) CÓ KÍCH THƯỚC NANOMÉT Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN PHÚC DƯƠNG 2.TS ĐỖ QUỐC HÙNG HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phúc Dương và PGS. Các số liệu và kết quả chính trong luận án được công bố trong các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Kim Thanh Thay mặt tập thể hướng dẫn PGS. Nguyễn Phúc Dương LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả luận án xin được cảm ơn chân thành sâu sắc với hai người thầy hướng dẫn PGS. TS Nguyễn Phúc Dương và PGS.
Đỗ Quốc Hùng đã hướng dẫn chỉ bảo tận tình về kiến thức chuyên môn cũng như những hỗ trợ vật chất và tinh thần trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí thiết thực trong quá trình thực hiện luận án từ các đề tài của Quỹ Nafosted 103.32 - Bộ Khoa học và Công nghệ, Đề án hỗ trợ nghiên cứu sinh trong nước 911 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ tạo điều kiện của lãnh đạo Viện ITIMS, Viện Sau đại học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ về mặt khoa học, động viên khuyến khích về mặt tinh thần từ GS.TSKH Thân Đức Hiền, các anh chị Tiến sĩ, nghiên cứu sinh và học viên cao học của Phòng thí nghiệm Nano từ và Siêu dẫn nhiệt độ cao để tôi có đủ quyết tâm kiên trì thực hiện nghiên cứu hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn Đoàn quản lý học viên 871, Phòng quản lý học viên trong nước đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại Đoàn. Tôi xin cảm ơn tới các thầy cô, anh chị em đồng nghiệp tại khoa Hóa Lý Kỹ thuật- Học viện Kỹ thuật Quân sự đã nhiệt tình tạo điều kiện về thời gian, giúp đỡ các công việc giảng dạy của tôi trong quá trình tôi đi học. Luận án đã nhận được sự giúp đỡ thực hiện các phép đo của Viện AIST, Phòng thí nghiệm Vật lý Vật liệu Từ và Siêu dẫn thuộc Viện Khoa học Vật liệu; Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương; Viện nghiên cứu tia synchrotron (SLRI) Thái Lan. Xin cảm ơn những sự giúp đỡ máy móc thiết bị từ các đơn vị nghiên cứu này.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới Đại gia đình và gia đình nhỏ của mình.Với tình yêu thương vô hạn và niềm tin tưởng tuyệt đối, bố mẹ tôi cùng chồng và hai con, các anh em trong gia đình đã cùng tôi vượt qua rất nhiều khó khăn để quyết tâm hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, tháng 11 năm 2017 Tác giả Nguyễn Kim Thanh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU .iv DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .TỔNG QUAN VỀ PHERIT SPINEN. Cấu trúc, tính chất của pherit spinen mẫu khối. Cấu trúc tinh thể của pherit spinen.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phân bố cation trong mạng tinh thể. Tính chất từ của pherit spinen. Tương tác siêu trao đổi trong pherit spinen. Mômen từ của pherit spinen.
Lý thuyết trường phân tử về pherit spinen. Các đặc tính của vật liệu từ có kích thước nanomét. Dị hướng từ bề mặt. Sự suy giảm mômen từ theo cấu trúc lõi vỏ.
Sự thay đổi của nhiệt độ Curie. Mômen từ bão hòa phụ thuộc nhiệt độ theo hàm Bloch. Lực kháng từ phụ thuộc kích thước hạt, tính chất siêu thuận từ. Các nghiên cứu về hệ pherit spinen hỗn hợp MFe2O4 có kích thước nanomét (M = Cu2+, Ni2+, Mg2+).
Ảnh hưởng hiệu ứng kích thước nanomét đến cấu trúc, tính chất từ. Ảnh hưởng của phân bố cation đến cấu trúc, tính chất từ .1 Phân bố cation trong vật liệu khối của CuFe2O4 và MgFe2O4. Ảnh hưởng của công nghệ chế tạo tới phân bố cation và tính chất từ. Ảnh hưởng của việc pha ion tới phân bố cation và tính chất.
Kết luận và xác định nội dung nghiên cứu. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp chế tạo hạt có kích thước nanomét. Phương pháp đồng kết tủa.
Phương pháp tự bốc cháy. Chế tạo mẫu CuFe2O4 và CuxNi1-xFe2O4 có kích thước nanomét bằng phương pháp phun sương đồng kết tủa. Chế tạo mẫu MgFe2O4 có kích thước nanomét bằng phương pháp bốc cháy. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu.
Nhiễu xạ tia X và phổ hấp thụ tia X dùng nguồn synchrotron. Phân tích Rietveld. CẤU TRÚC, PHÂN BỐ CATION VÀ TÍNH CHẤT TỪ CỦA PHERIT SPINEN CuFe2O4 CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHUN SƯƠNG ĐỒNG KẾT TỦA………………. Cấu trúc tinh thể và hình thái hạt của hệ mẫu CuFe2O4 có kích thước nanomét.
Tính chất từ của hệ mẫu CuFe2O4 có kích thước nanomét. Ảnh hưởng của phân bố cation đến tính chất từ của hệ CuFe2O4 có kích thước nanomét chế tạo bằng phương pháp phun sương đồng kết tủa. Kết luận chương 3. ẢNH HƯỞNG CỦA ION Ni2+ TỚI CẤU TRÚC, PHÂN BỐ CATION VÀ TÍNH CHẤT TỪ CỦA PHERIT SPINEN Cu1-xNixFe2O4 CÓ KÍCH THƯỚC NANOMÉT CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHUN SƯƠNG ĐỒNG KẾT TỦA.
Cấu trúc tinh thể, hình thái học và trạng thái oxi hoá của hệ Cu1-xNixFe2O4 (x= 0; 0,3; 0,5; 0,7; 1). Ảnh hưởng của thành phần Ni2+ tới tính chất từ của hệ Cu1-xNixFe2O4 (x= 0; 0,3; 0,5; 0,7; 1). Ảnh hưởng của ion Ni2+ đến phân bố cation của hệ mẫu Cu1-xNixFe2O4 (x= 0; 0,3; 0,5; 0,7; 1). Kết luận chương 4.
CẤU TRÚC, PHÂN BỐ CATION VÀ TÍNH CHẤT TỪ CỦA PHERIT SPINEN MgFe2O4 CÓ KÍCH THƯỚC NANOMÉT CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP TỰ BỐC CHÁY. Phân tích cấu trúc và phân tích nhiệt tiền chất (Mg,Fe) stearat C17H35COOx(Mg, Fe). Cấu trúc tinh thể và kích thước và hình thái hạt của hệ MgFe2O4. Phân bố cation và hóa trị của MgFe2O4 chế tạo bằng phương pháp tự bốc cháy104 5.
Hóa trị của các ion trong mẫu MgFe2O4. Phân bố cation trong mẫu MgFe2O4. Tính chất từ của hệ mẫu MgFe2O4 có kích thước nanomét. Đường cong từ hóa và mômen từ bão hòa.
Nhiệt độ Curie TC. Đường từ hóa FC-ZFC. Kết luận chương 5 .119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .122 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Chữ viết tắt DTA: Phân tích nhiệt vi sai (Differential Thermal Analysis) FC: Làm lạnh có từ trường (Field Cooled) FESEM: Hiển vi điên tử quét phát xạ trường (Field Emission Scanning Electron Microscope) M-D: Đa đômen (Multi-domain) SAXS: Tán xạ tia X góc nhỏ (Small Angle X-ray Scattering) S-D: Đơn đômen (Single-domain) SEM: Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) SXRD: Phổ nhiễu xạ synchrotron (Synchrotron Radiation X-ray Powder Diffaction) TEM: Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscope) TGA: Phân tích nhiệt khối lượng (Thermo Gravimetry Analysis) VSM: Từ kế mẫu rung (Vibrating Sample Magnetometer) XANES: Cấu trúc bờ hấp thụ tia X (X-ray Absortion Near Edge Structure) XAS: Phổ hấp thụ tia X (X-ray Absortion Spectroscopy) XRD: Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction) ZFC: Làm lạnh không từ trường (Zero Field Cooled) 2.
Các ký hiệu Å: Đơn vị Ångström : Bước sóng tia X, thừa số phân bố cation : Độ cảm từ : Độ đảo của pherit spinen : Độ rộng bán vạch của phổ nhiễu xạ tia X : Số mũ độ dài tương quan : Số mũ tới hạn của hàm Bloch : Thời gian hồi phục siêu thuận từ 2: Hệ số bình phương tối thiểu µB: Magneton Bohr iv 2θ: Góc nhiễu xạ tia X a: Hằng số mạng A: Phân mạng tứ diện B: Phân mạng bát diện dO-A: Khoảng cách ôxy tới vị trí A dO-B: Khoảng cách ôxy tới vị trí B Ds , Dc : Kích thước giới hạn siêu thuận từ và kích thước giới hạn đơn đômen D: Kích thước tinh thể d: Độ dày lớp vỏ phi từ g: Thừa số Lande H: Từ trường ngoài HA: Trường phân tử phân mạng A HB : Trường phân tử phân mạng B Hc : Lực kháng từ I: Mômen từ Ical: Cường độ nhiễu xạ tính toán Iobs: Cường độ nhiễu xạ thực nghiệm J: Tích phân trao đổi JA, JB: Số lượng tử chính của ion ở phân mạng A và B JAA, JBB, JAB: Tương tác trao đổi phân mạng A-A, B-B và AB K: Hằng số dị hướng từ tinh thể kB Hằng số Botlzmann Keff: Hằng số di hướng từ hiệu dụng Ks: Hằng số dị hướng bề mặt M: Phân tử lượng M: Kim loại hóa trị 2 MA: Mô men từ phân mạng A MB : Mô men từ phân mạng B Msp: Mômen từ tự phát Ms : Mômen từ bão hòa NAA: Hệ số tương tác trường phân tử trong phân mạng A v NAB: Hệ số tương tác trường phân tử giữa phân mạng A và B nB: Mômen từ nguyên tử tính theo magneton Bohr NBB: Hệ số tương tác trường phân tử trong phân mạng B Oe: Oersted (đơn vị đo từ trường) q: Nguội nhanh (quenched) RA: Bán kính lỗ trống phân mạng A RB : Bán kính lỗ trống phân mạng B Ro : Bán kính ôxy Rwp: Thừa số tin cậy S: Mômen spin s: Nguội chậm TS: Nhiệt độ tách Ta: Nhiệt độ ủ TB: Nhiệt độ khóa (Blocking temperature) TC: Nhiệt độ Curie u: Tham số ôxy V: Thể tích hạt từ vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: So sánh giá trị thực nghiệm của a, u so với giá trị lý thuyết [133] .2: Bán kính ion, bán kính lỗ trống của một số pherit spinen điển hình [42, 133] .3: Bảng phân bố các ion và mômen từ của một phân tử trong một số pherit spinen thông dụng [26] .4: Hằng số dị hướng từ tinh thể của một số pherit có cấu trúc spinen [26, 74, 83] .5: Dị hướng từ bề mặt trong các hạt có kích thước nanomét [120] .6: Sự thay đổi nhiệt độ TC khi kích thước hạt thay đổi .1: Tích số tan của một số ion kim loại [79].1: Hằng số mạng (a), thể tích mạng tinh thể (V), Tham số oxi (x(O)), kích thước tinh thể trung bình (D) và đánh giá độ tin cậy của hàm khớp Rwp , χ2 của các mẫu CuFe2O4 tại các nhiệt độ khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Kim Thanh (2017). Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cau-truc-phan-bo-cation-va-tinh-chat-tu-trong-cac-pherit-spinen-hon-hop-mfe2o4
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các pherit spinen hỗn hợp mfe2o4 m cu2 ni2 mg2 có kích thước nanomét la tiến sĩ. Xem tóm tắt v
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc phân bố cation và tính chất từ trong các" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.