Nghiên cứu cấu trúc tổ thành và chỉ số đa dạng cây gỗ tại Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ
Nghiên cứu xác định công thức tổ thành và chỉ số đa dạng cây gỗ cho các ô định vị nghiên cứu sinh thái thuộc vùng Tây Nguyên và duyên hải Nam Trung Bộ.
Lâm học / Lâm sinh
Luan An
Số trang
68
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu cấu trúc rừng cây gỗ: Nền tảng phát triển bền vững
- Số trang:
- 68 trang
- Chuyên ngành:
- Lâm học / Lâm sinh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu cấu trúc rừng cây gỗ Nền tảng phát triển bền vững
Rừng Việt Nam đang đối mặt tình trạng suy giảm nghiêm trọng. Việc lạm dụng tài nguyên, quản lý lỏng lẻo, cùng áp lực dân số dẫn đến tàn phá rừng. Chất lượng rừng thấp ảnh hưởng tác dụng phòng hộ, khả năng cung cấp gỗ và lâm sản. Thiên tai gia tăng, gây tổn thất lớn. Tăng độ che phủ rừng là giải pháp cấp thiết. Nhiều chương trình quốc gia đã được triển khai. Chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng và bảo vệ 9,3 triệu ha rừng hiện có. Các dự án của Chính phủ và tổ chức nước ngoài cũng đóng góp hiệu quả. Ngành lâm nghiệp chú trọng phục hồi rừng tự nhiên. Nghiên cứu cấu trúc rừng giúp duy trì hệ sinh thái ổn định. Cấu trúc rừng phản ánh mối quan hệ giữa các thành phần và môi trường. Hiểu rõ cấu trúc giúp khai thác tối đa tiềm năng lập địa. Từ đó, phát huy bền vững chức năng kinh tế, xã hội và môi trường của rừng. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp là nhiệm vụ quan trọng. Kiến thức lâm học, đặc biệt cấu trúc tổ thành, là cơ sở then chốt.
1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cấu trúc rừng
Nghiên cứu cấu trúc rừng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ sinh thái. Cấu trúc phản ánh sự tương tác phức tạp giữa cây cối và môi trường sống. Mối quan hệ này quyết định sự ổn định của rừng. Hiểu biết về cấu trúc giúp xây dựng các chiến lược quản lý rừng hiệu quả. Việc này đảm bảo khai thác tài nguyên một cách bền vững. Rừng được duy trì như một hệ sinh thái cân bằng. Cấu trúc là chìa khóa để bảo tồn đa dạng sinh học rừng, đặc biệt là các loài cây gỗ quý. Nó cũng giúp tối ưu hóa khả năng cung cấp các lợi ích từ rừng như gỗ, lâm sản ngoài gỗ, và chức năng phòng hộ. Các nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển lâu dài của ngành lâm nghiệp, tạo nền tảng cho các quyết định chính sách.
1.2. Mục tiêu phục hồi và phát triển rừng bền vững
Mục tiêu chính là tăng độ che phủ rừng trên toàn quốc. Điều này giảm thiểu tác động của thiên tai. Các chương trình quốc gia đã đặt ra lộ trình cụ thể. Trồng mới 5 triệu hecta rừng là một mục tiêu lớn. Bảo vệ gần 10 triệu hecta rừng hiện có cũng rất quan trọng. Phục hồi rừng tự nhiên là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc rừng cây gỗ. Các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phải phù hợp. Chúng cần đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Sự bền vững của hệ sinh thái rừng nhiệt đới là trọng tâm. Các nỗ lực này góp phần vào việc bảo vệ môi trường chung.
II.Đa dạng sinh học rừng Tây Nguyên Thách thức Giải pháp
Vấn nạn lạm dụng tài nguyên rừng vẫn tiếp diễn ở Việt Nam. Công tác quản lý còn nhiều hạn chế. Áp lực dân số cùng lối sống du canh du cư gây tàn phá rừng nhanh chóng. Rừng suy giảm cả về số lượng và chất lượng. Diện tích rừng thu hẹp, chất lượng thấp. Điều này làm giảm khả năng phòng hộ và cung cấp lâm sản. Hậu quả là sự gia tăng thiên tai như bão, lũ, hạn hán. Thiệt hại lớn về tài sản, tính mạng con người xảy ra. Khắc phục hậu quả này đòi hỏi tăng độ che phủ rừng. Nhiều chương trình và dự án đã được triển khai. Mục tiêu chính là phục hồi và bảo vệ rừng. Đặc biệt, đa dạng sinh học rừng Tây Nguyên và Duyên hải đang đối mặt nhiều thách thức. Bảo tồn thành phần loài cây gỗ bản địa là ưu tiên hàng đầu.
2.1. Thực trạng suy giảm đa dạng sinh học rừng Việt Nam
Việt Nam trải qua thời kỳ suy thoái rừng nghiêm trọng. Nạn phá rừng, khai thác gỗ trái phép phổ biến. Đất rừng bị chuyển đổi mục đích sử dụng. Điều này làm mất đi môi trường sống của nhiều loài. Đa dạng sinh học rừng giảm sút đáng kể. Nhiều loài cây gỗ quý hiếm đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Khả năng tái sinh tự nhiên của rừng bị ảnh hưởng. Sự suy giảm này đe dọa cân bằng hệ sinh thái. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng dân cư. Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp bảo tồn cấp bách. Cần có sự quan tâm đặc biệt đến các loài đặc hữu Tây Nguyên.
2.2. Các chương trình bảo vệ rừng và phục hồi hệ sinh thái
Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình lớn. Chương trình trồng mới 5 triệu hecta rừng là một điển hình. Chương trình 661 tập trung bảo vệ rừng hiện có. Nhiều dự án quốc tế cũng hỗ trợ công tác này. Mục tiêu là khôi phục rừng tự nhiên và đa dạng sinh học. Các dự án này mang lại hiệu quả cao. Chúng góp phần tăng độ che phủ rừng. Điều này cải thiện chất lượng môi trường. Các chương trình còn nâng cao nhận thức cộng đồng. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn. Việc bảo vệ loài đặc hữu Tây Nguyên và phục hồi thành phần loài cây gỗ cần được chú trọng.
2.3. Khảo sát đa dạng cây gỗ vùng Tây Nguyên và Duyên hải
Nghiên cứu tập trung vào vùng Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ. Vùng này có sự đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, dữ liệu về cấu trúc tổ thành còn hạn chế. Khảo sát nhằm xác định công thức tổ thành. Chỉ số đa dạng cây gỗ cũng được tính toán. Thông tin này bổ sung cơ sở lý luận về rừng tự nhiên. Nó cung cấp dữ liệu cho việc quản lý bền vững. Việc hiểu rõ thành phần loài cây gỗ là cần thiết. Đặc biệt với hệ sinh thái rừng nhiệt đới phức tạp. Công việc này đóng góp vào nỗ lực bảo tồn lâu dài.
III.Đặc điểm thành phần loài cây gỗ rừng nhiệt đới Duyên hải
Trên thế giới, nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên đã phát triển từ lâu. Các nhà khoa học đã tìm hiểu sâu về cấu trúc này. Mục tiêu là phục vụ sản xuất kinh doanh và đời sống con người. Nhiều công trình nghiên cứu về cấu trúc rừng đã xuất hiện. Những năm gần đây, khoa học quan tâm xây dựng cơ sở khoa học. Việc này nhằm kinh doanh rừng hợp lý, hiệu quả kinh tế và môi thái. Nghiên cứu đã chuyển từ mô tả định tính sang định lượng. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho lâm sinh học hiện đại. Các quy luật cấu trúc lâm phần được mô tả bằng mô hình toán học. Đây là cơ sở đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh cụ thể. Tuy nhiên, nghiên cứu rừng tự nhiên hỗn loài, khác tuổi, đa dạng vẫn chưa đủ. Đặc biệt là ở vùng nhiệt đới phức tạp, bao gồm cả cây gỗ Tây Nguyên và cây gỗ Duyên hải.
3.1. Khái niệm và vai trò cấu trúc tổ thành trong rừng
Cấu trúc tổ thành là yếu tố cơ bản của rừng. Nó phản ánh thành phần loài cây gỗ có mặt trong một lâm phần cụ thể. Cấu trúc tổ thành quyết định các đặc trưng cấu trúc khác của rừng, bao gồm cả cấu trúc tầng tán rừng và mật độ cây gỗ. Nó được xem là công việc đầu tiên và quan trọng nhất khi tiến hành nghiên cứu cấu trúc rừng, đặc biệt trong rừng tự nhiên nhiệt đới ẩm. Hiểu rõ tổ thành giúp đánh giá giá trị sinh thái, kinh tế của rừng. Nó cũng hỗ trợ việc quy hoạch khai thác hợp lý và bền vững. Cấu trúc này liên quan trực tiếp đến chỉ số đa dạng loài, là cơ sở để bảo tồn đa dạng sinh học rừng hiệu quả.
3.2. Phân loại tổ thành thực vật rừng mưa nhiệt đới
Rừng mưa nhiệt đới có cấu trúc phức tạp. Đại bộ phận thực vật thuộc thân gỗ. Có hai loại chính: rừng mưa hỗn hợp và rừng mưa đơn ưu. Rừng hỗn hợp có thành phần loài cây phức tạp. Rừng đơn ưu chỉ gồm một vài loài cây trong những điều kiện đặc biệt. Đặc điểm nổi bật là có nhiều tầng tán rừng. Thường có 3 tầng cây gỗ, chưa kể tầng cây bụi và cây thân cỏ. Ngoài cây gỗ lớn, còn nhiều cây leo và thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. Rừng mưa là một quần lạc hoàn chỉnh, cầu kỳ về cấu tạo. Nó cũng phong phú nhất về loài cây.
3.3. Đa dạng tầng cây gỗ và thực vật phụ sinh
Đa dạng tầng cây gỗ là một đặc trưng quan trọng. Nó thể hiện sự phân hóa không gian của thảm thực vật. Các tầng tán rừng khác nhau tạo ra vi khí hậu đa dạng. Điều này hỗ trợ sự tồn tại của nhiều loài. Thực vật phụ sinh cũng đóng góp vào đa dạng này. Chúng sống trên thân hoặc cành cây, tạo nên một cộng đồng sinh vật phong phú. Cấu trúc phức tạp này tạo nên một hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng và có tính ổn định cao. Việc nghiên cứu chi tiết tầng tán giúp hiểu rõ hơn về mật độ cây gỗ và phân bố không gian của chúng.
IV.Phân tích cấu trúc tầng tán rừng Đánh giá hệ sinh thái
Nghiên cứu về rừng tự nhiên thường ưu tiên cấu trúc tầng thứ. Các đặc trưng này phản ánh cấu trúc nội tại của lâm phần. Đây là cơ sở để đề xuất biện pháp lâm sinh. Đồng thời, nó là nền tảng xây dựng phương pháp điều tra tài nguyên rừng. Rừng tự nhiên nhiệt đới ẩm thường có nhiều tầng. Cấu trúc tầng tán rừng ảnh hưởng lớn đến ánh sáng. Nó cũng quyết định điều kiện sinh trưởng dưới tán. Sự phân tầng tạo ra các hốc sinh thái khác nhau. Điều này hỗ trợ đa dạng sinh học. Việc phân tích cấu trúc tầng tán giúp đánh giá sức khỏe hệ sinh thái. Nó cũng cung cấp thông tin về mật độ cây gỗ. Việc này rất quan trọng để quản lý bền vững các khu rừng Tây Nguyên và Duyên hải.
4.1. Cấu trúc tầng thứ và phản ánh nội tại lâm phần
Cấu trúc tầng thứ mô tả sự phân bố theo chiều thẳng đứng của cây cối. Nó bao gồm tầng vượt tán, tầng ưu thế sinh thái, và tầng dưới tán. Mỗi tầng có thành phần loài cây gỗ đặc trưng. Sự phân tầng thể hiện mức độ cạnh tranh ánh sáng giữa các loài. Nó cũng phản ánh quá trình diễn thế sinh thái của rừng theo thời gian. Cấu trúc này là chỉ số quan trọng về độ trưởng thành và sự phát triển của rừng. Hiểu biết về tầng thứ giúp quản lý tài nguyên hiệu quả, đặc biệt đối với hệ sinh thái rừng nhiệt đới phức tạp, nơi đa dạng sinh học rừng rất cao.
4.2. Ứng dụng mô hình toán học trong nghiên cứu lâm sinh
Nghiên cứu lâm sinh hiện đại sử dụng nhiều mô hình toán học. Các mô hình này mô tả quy luật cấu trúc lâm phần một cách định lượng. Chúng giúp định lượng hóa các đặc trưng rừng như mật độ cây gỗ, phân bố đường kính, và chỉ số đa dạng loài. Các mô hình cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều này giúp đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Chúng áp dụng cho từng đối tượng và hoàn cảnh cụ thể. Việc này nâng cao hiệu quả kinh doanh rừng. Nó cũng đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái rừng cây gỗ trong dài hạn. Việc ứng dụng này cần thiết cho cả rừng Tây Nguyên và Duyên hải.
V.Chỉ số đa dạng loài Công cụ định lượng cho rừng tự nhiên
Trên thế giới, nhiều công trình nghiên cứu về đa dạng hệ thực vật đã được thực hiện. Các tác phẩm giá trị xuất hiện từ thế kỷ XIX-XX. Ví dụ như "Thực vật chí Ấn Độ", "Thực vật chí Hải Nam", "Thực vật chí Vân Nam". Những công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng giúp hiểu về thành phần loài cây gỗ. Ở Việt Nam, nghiên cứu về rừng tự nhiên hỗn loài còn hạn chế. Đặc biệt là việc xác định tổ thành và chỉ số đa dạng cây gỗ. Điều này đúng cho một số trạng thái rừng tự nhiên. Các vùng sinh thái khác nhau cũng thiếu thông tin. Cần có thêm nghiên cứu định lượng. Chỉ số đa dạng loài là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đánh giá tổng thể hệ sinh thái, đặc biệt là đa dạng sinh học rừng.
5.1. Vai trò của chỉ số đa dạng loài trong quản lý rừng
Chỉ số đa dạng loài cung cấp thước đo định lượng. Nó đánh giá sự phong phú của thành phần loài cây gỗ trong một hệ sinh thái. Chỉ số này phản ánh sức khỏe và sự ổn định của hệ sinh thái. Các nhà quản lý rừng sử dụng chỉ số này. Họ theo dõi tác động của khai thác hoặc các hoạt động phục hồi rừng. Một chỉ số đa dạng cao thường đi kèm với rừng khỏe mạnh. Điều này giúp đưa ra quyết định bảo tồn hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ việc khoanh vùng các loài đặc hữu Tây Nguyên và duy trì đa dạng sinh học rừng Duyên hải.
5.2. Hạn chế nghiên cứu đối với rừng tự nhiên hỗn loài
Rừng tự nhiên hỗn loài nhiệt đới có cấu trúc phức tạp. Chúng đa dạng về tuổi và thành phần loài. Việc nghiên cứu cấu trúc tổ thành và chỉ số đa dạng còn hạn chế. Đặc biệt là ở các vùng sinh thái đặc thù như Tây Nguyên và Duyên hải. Thiếu dữ liệu chi tiết gây khó khăn. Nó ảnh hưởng đến việc đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Cần có thêm các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Điều này sẽ bổ sung cơ sở khoa học quan trọng. Nó giúp quản lý bền vững hệ sinh thái rừng nhiệt đới, đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học rừng và các loài cây gỗ quý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (68 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam, trong những năm gần đây, tình trạng lạm dụng tài nguyên rừng vẫn thường xuyên xẩy ra và công tác quản lý chưa chặt chẽ, thêm vào đó là sức ép về dân số, lương thực, lối sống du canh du cư làm cho rừng bị tàn phá nhanh chóng, suy giảm cả về số lượng và chất lượng. Có nhiều nguyên nhân làm cho diện tích rừng nước ta bị thu hẹp, chất lượng rừng thấp, dẫn đến tác dụng phòng hộ và khả năng cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ chưa cao. Theo đó là sự gia tăng tác hại của thiên tai, như bão, lũ, hạn, úng … dẫn đến tổn thất lớn về tài sản, tính mạng con người và ngân sách nhà nước. Để khắc phục những hậu quả này, chỉ có một cách là tăng độ che phủ của rừng.
Những năm qua đã có nhiều chương trình cấp nhà nước, như chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng, 661 và chương trình bảo vệ 9,3 triệu ha rừng hiện có. Ngoài ra, còn có nhiều dự án của Chính phủ, của các tổ chức nước ngoài, như PAM, SIDA… đã đem lại hiệu quả cao. Như vậy, từ cấp quốc gia cũng như ngành lâm nghiệp đã chú trọng tới việc trồng mới và các giải pháp phục hồi rừng tự nhiên. Theo quan điểm sinh thái học, đặc điểm cấu trúc thể hiện rõ những mối quan hệ qua lại giữa các thành phần của hệ sinh thái rừng và giữa chúng với môi trường.
Việc nghiên cứu cấu trúc rừng nhằm duy trì rừng như một hệ sinh thái ổn định, có sự hài hoà của các nhân tố cấu trúc, lợi dụng tối đa mọi tiềm năng của điều kiện lập địa và phát huy bền vững các chức năng có lợi của rừng về kinh tế, xã hội và môi trường. Vì vậy, việc xác định các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động phù hợp nhằm sử dụng hợp lý tài nguyên rừng là nhiệm vụ rất quan trọng. Để có cơ sở đề xuất những biện pháp kỹ thuật tác động hợp lý và hiệu quả, cần có những hiểu biết về lâm học, mà trong đó đặc điểm cấu trúc tổ thành được xem là một trong những cơ sở quan trọng nhất. 2 Xuất phát từ thực tiễn đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Xác định công thức tổ thành và chỉ số đa dạng cây gỗ cho một số ô định vị nghiên cứu sinh thái thuộc vùng Tây Nguyên và Duyên Hải Nam Trung Bộ.” nhằm góp phần bổ sung cơ sở lý luận về cấu trúc rừng tự nhiên.
3 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trên thế giới cũng như Việt Nam, ngay từ những năm đầu của thế kỷ XX, các nhà khoa học đã đi sâu nghiên cứu, tìm hiểu cấu trúc rừng tự nhiên nhằm phục vụ cho sản xuất kinh doanh và đời sống của con người và đã có nhiều công trình nghiên cứu về cấu trúc rừng. Những năm gần đây, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước đã quan tâm đến vấn đề này nhằm xây dựng cơ sở khoa học phục vụ kinh doanh rừng hợp lý, có hiệu quả cả về kinh tế và môi trường sinh thái. Những nghiên cứu về lĩnh vực này đã phát triển từ thấp đến cao, từ chỗ nghiên cứu chủ yếu là mô tả, định tính sau chuyển sang định lượng đã mở ra hướng phát triển mới trong nghiên cứu lâm sinh học hiện đại. Như vậy, các quy luật cấu trúc lâm phần ngày càng được mô tả nhiều hơn bằng các mô hình toán học, làm cơ sở đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho từng đối tượng và hoàn cảnh cụ thể.
Tuy nhiên, so với rừng trồng thì các công trình nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên hỗn loài khác tuổi, đa dạng và phức tạp thuộc vùng nhiệt đới là chưa đủ, đặc biệt là việc xác định tổ thành và chỉ số đa dạng cây gỗ cho một số trạng thái rừng tự nhiên ở các vùng sinh thái khác còn chưa được đề cập nhiều. Ở nước ngoài Trong những nghiên cứu về rừng tự nhiên thì vấn đề cấu trúc, đặc biệt là phân chia tầng thứ được quan tâm nhiều hơn. Sở dĩ như vậy, là do các đặc trưng này bên cạnh việc phản ánh cấu trúc nội tại của lâm phần làm căn cứ đề xuất biện pháp lâm sinh, còn là cơ sở xây dựng các phương pháp điều tra và thống kê tài nguyên rừng. Cấu trúc tổ thành Cấu trúc tổ thành khác nhau sẽ dẫn đến sự khác nhau tương ứng về các đặc trưng cấu trúc khác của rừng.
Vì vậy, nghiên cứu cấu trúc tổ thành nhất là 4 cấu trúc tổ thành trong rừng tự nhiên nhiệt đới ẩm được xem như công việc đầu tiên và quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc rừng.W (1952 [31]) đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhịệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả, một đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ và tác giả đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mưa thành hai loại, đó là rừng mưa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản. Trong những điều kiện đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây. Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có 3 tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ).
Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. "Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây". Về đa dạng tầng cây gỗ Về đa dạng hệ thực vật, trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu, đặc biệt những công trình có giá trị vào thế kỷ XIX – XX, như Thực vật chí Ấn Độ gồm 7 tập (1872), Thực vật chí Hải Nam (1973 – 1977), Thực vật chí Vân Nam (1997),… Tất cả các công trình đều đã nêu lên mức độ phong phú và đa dạng của hệ thực vật rừng ở từng vùng nhất định. Tiêu biểu là công trình của Tolmachop ở Liên Xô (cũ) (Nguyễn Bá Thụ, 1995 [23]).
Tác giả đã đưa ra nhận định, một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường có tới 1500 – 2000 loài. Ngày nay, đa dạng sinh học đang được nhiều nhà khoa học quan tâm, đặc biệt việc bảo vệ đa dạng sinh học đã trở thành vấn đề quốc tế mà mọi quốc gia đều đặt vào vị trí quan trọng. Quan trọng về lĩnh vực này là công ước bảo tồn đa dạng sinh học được thông qua tại Hội nghị thượng đỉnh toàn cầu ở Rio De Janeiro (1992) (Nguyễn Bá Thụ, 1995). Tại đây, định nghĩa về 5 đa dạng sinh học đã được nêu một cách đầy đủ là: Đa dạng sinh học gồm 3 yếu tố đa dạng hệ sinh thái, đa dạng loài và đa dạng di truyền.
Về cấu trúc tổ thành Đây là nhân tố ảnh hưởng quyết định đến cấu trúc sinh thái và hình thái khác của rừng. Tổ thành rừng là chỉ tiêu quan trọng dùng để đánh giá mức độ đa dạng sinh học, tính ổn định, tính bền vững của hệ sinh thái rừng. Cấu trúc tổ thành đã được nhiều nhà khoa học Việt Nam đề cập trong công trình nghiên cứu của mình. Trần Ngũ Phương (1970) đã chỉ ra những đặc điểm cấu trúc của các thảm thực vật rừng miền Bắc Việt Nam trên cơ sở kết quả điều tra tổng quát về tình hình rừng miền Bắc Việt Nam từ 1961 đến 1965.
Nhân tố cấu trúc đầu tiên được nghiên cứu là tổ thành và thông qua đó một số quy luật phát triển của các hệ sinh thái rừng được phát hiện và ứng dụng vào thực tiễn sản xuất. Bảo Huy (1993 [11]) và Đào Công Khanh (1995 [13]) khi nghiên cứu tổ thành loài cây đối với rừng tự nhiên ở Đăc Lăk và Hương Sơn – Hà Tĩnh đều xác định tỷ lệ tổ thành của các nhóm loài cây mục đích, nhóm loài cây hỗ trợ và nhóm loài cây phi mục đích cụ thể, đề từ đó đề xuất biện pháp khai thác thích hợp cho từng đối tượng theo hướng điều chỉnh tổ thành hợp lý. Lê Sáu (1996 [18]) và Trần Cẩm Tú (1999 [26]) khi nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên ở Kon Hà Nừng – Gia Lai và Hương Sơn – Hà Tĩnh đều xác định danh mục các loài cây cụ thể theo cấp tổ thành và các tác giả đều kết luận sự phân bố của một số loài cây theo cấp tổ thành tuân theo hàm phân bố giảm. Cấp tổ thành càng cao số loài càng giảm.
Ngô Minh Mẫn (2005 [17]) khi nghiên cứu cấu trúc rừng tại Vườn Quốc gia Cát Tiên đã kết luận, phân bố của số lượng loài cây theo cấp tổ thành của trạng thái IIIA1, IIIA2 tuân theo phân bố khoảng cách. 6 Võ Văn Sung (2005 [20]) khi nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên ven biển tại khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu cũng cho thấy cấu trúc tổ thành ở trạng thái IIB và IIIA2 tuân theo phân bố khoảng cách. Đa dạng tầng cây gỗ Đã có nhiều tác giả Việt Nam quan tâm nghiên cứu về đa dạng sinh học, đặc biệt là đa dạng hệ thực vật, đầu tiên phải kể đến công trình nghiên cứu “Thảm thực vật rừng Việt Nam” của Thái Văn Trừng (1963, 1978 [24]). Tác giả đã tổng kết và công bố công trình nghiên cứu của mình với 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 189 họ ở Việt Nam.
Ông đã nhấn mạnh sự ưu thế của ngành thực vật hạt kín (Angiospermae) trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài chiếm 90,9%, 1727 chi chiếm 93,5% và 239 họ chiếm 82,7% trong tổng số taxon mỗi bậc. Tiếp theo là công trình “Bước đầu nghiên cứu rừng Miền Bắc” của Trần Ngũ Phương (1970). Tác giả chia rừng miền Bắc Việt Nam thành 3 đai với 8 kiểu. Đến năm 1985, Phạm Hoàng Hộ đã xuất bản “Danh lục thực vật Phú Quốc” và công bố 793 loài thực vật có mạch trên diện tích 592km 2.
Đặc biệt có 3 quyển “cây cỏ Việt Nam” (1991 – 1993) của tác giả đã mô tả 10.500 loài thực vật có mạch, đó là công trình đầy đủ có hình vẽ kèm theo về toàn bộ hệ thực vật rừng Việt Nam (1985 [10]). Xác định các nhân tố đa dạng sinh học nói chung và đa dạng cây gỗ nói riêng có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ và sử dụng tính đa dạng một cách lâu bền.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng Tây Nguyên & Duyên hải (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cau-truc-da-dang-cay-go-tai-tay-nguyen-duyen-hai-nam-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng Tây Nguyên & Duyên hải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xác định công thức tổ thành và chỉ số đa dạng cây gỗ cho các ô định vị nghiên cứu sinh thái thuộc vùng Tây Nguyên và duyên hải Nam Trung Bộ.
Luận án "Cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng Tây Nguyên & Duyên hải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng Tây Nguyên & Duyên hải" thuộc chuyên ngành Lâm học / Lâm sinh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng Tây Nguyên & Duyên hải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng Tây Nguyên & Duyên hải" có 68 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng Tây Nguyên & Duyên hải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.