Luận án: Ứng dụng và Nghiên cứu Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Đường Âm Đạo
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng cắt ruột thừa nội soi qua đường âm đạo applied research of transvaginal appendectomy technique. Xem tóm tắt và tải
Y học / Ngoại khoa
Luan An
Luận án / Đề tài nghiên cứu
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Tổng Quan Phẫu Thuật NOTES
- Số trang:
- 166 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại khoa
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo Tổng Quan Phẫu Thuật NOTES
Phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên (NOTES) là một khái niệm tiên tiến trong y học hiện đại. Kỹ thuật này can thiệp vào các tạng trong ổ bụng và lồng ngực. Đường vào phẫu thuật có thể qua đường tiêu hóa trên, dưới hoặc đường âm đạo. Đây là một hướng nghiên cứu tập trung của nhiều bác sĩ ngoại khoa và chuyên khoa tiêu hóa trên thế giới. Mục tiêu là giảm xâm lấn, cải thiện kết quả hậu phẫu. Tài liệu ghi nhận nhiều ca lâm sàng trên cả động vật thực nghiệm và người. Phẫu thuật NOTES hứa hẹn một tương lai ít sẹo, hồi phục nhanh cho bệnh nhân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tranh cãi về lợi ích và khả năng ứng dụng thực tế của kỹ thuật này. Việc phát triển NOTES đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kỹ năng phẫu thuật viên chuyên sâu. Đây là một thách thức lớn đối với y học toàn cầu.
1.1. Khái Niệm Phẫu Thuật NOTES Lịch Sử Phát Triển
NOTES ra đời nhằm giảm thiểu vết mổ. Ca phẫu thuật cắt túi mật đầu tiên qua dạ dày được Anony Kalloo thực hiện năm 2004. Đây là một bước đột phá quan trọng. Tiếp đó, Marescaux cùng cộng sự công bố ca cắt túi mật nội soi qua âm đạo năm 2007. Lịch sử phát triển của kỹ thuật NOTES cho thấy tiềm năng lớn. Nó mở ra hướng đi mới cho ngành phẫu thuật. Việc nghiên cứu ứng dụng Phẫu thuật NOTES vẫn tiếp tục mở rộng. Các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm giải pháp tối ưu cho bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là mang lại hiệu quả điều trị cao nhất với sự xâm lấn tối thiểu.
1.2. Phẫu Thuật Qua Âm Đạo Xu Hướng Mới Tiềm Năng
Đường vào qua âm đạo là phương pháp được sử dụng nhiều nhất trong các nghiên cứu NOTES. Santos và cộng sự tổng kết các công trình từ 2004-2010. Đường vào âm đạo đã được mô tả từ lâu. Bueno báo cáo ca cắt ruột thừa qua âm đạo năm 1949. Đây là một kỹ thuật an toàn. Chuyên khoa sản phụ thường xuyên áp dụng. Ở Việt Nam, Phẫu thuật NOTES còn nhiều khó khăn. Các trở ngại bao gồm trang thiết bị, chi phí, và tâm lý người bệnh. Nghiên cứu trong lĩnh vực này còn rất hạn chế. Việc phát triển kỹ thuật cắt ruột thừa nội soi qua âm đạo là cần thiết. Nó tạo cơ sở cho ứng dụng và đào tạo sau này.
II.Ưu Điểm Ứng Dụng Đường Mổ Nội Soi Qua Âm Đạo Tiên Tiến
Phẫu thuật nội soi qua âm đạo mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Phương pháp này giảm thiểu sẹo mổ bên ngoài. Điều này cải thiện đáng kể yếu tố thẩm mỹ cho bệnh nhân. Việc không có sẹo giúp tăng sự tự tin cho người bệnh. Nó cũng làm tăng mức độ chấp nhận phẫu thuật. Ưu điểm cắt ruột thừa qua âm đạo còn bao gồm giảm đau sau mổ. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Kỹ thuật này thể hiện sự tiến bộ trong phẫu thuật. Nó là một bước tiến quan trọng trong ngành y. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá toàn diện tiềm năng của nó.
2.1. Lợi Ích Của Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo
Cắt ruột thừa nội soi qua âm đạo giúp loại bỏ vết sẹo trên thành bụng. Đây là một lợi thế thẩm mỹ lớn. Phẫu thuật không sẹo là mục tiêu chính của kỹ thuật này. Bệnh nhân ít đau hơn sau khi mổ. Quá trình hồi phục sau mổ ruột thừa diễn ra nhanh chóng. Thời gian hồi phục sau mổ ruột thừa giảm đáng kể. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Kỹ thuật này cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nó được kỳ vọng sẽ trở thành tiêu chuẩn vàng trong tương lai. Sự tiện lợi và an toàn là yếu tố then chốt.
2.2. Tiềm Năng Phẫu Thuật Không Sẹo Lợi Ích Lâu Dài
Phẫu thuật không sẹo là xu hướng phát triển của ngoại khoa. Cắt ruột thừa nội soi qua âm đạo đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này giảm thiểu biến chứng liên quan đến vết mổ. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm đáng kể. Các nghiên cứu tiếp tục chứng minh hiệu quả và an toàn. Phẫu thuật NOTES mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Nó tạo ra trải nghiệm điều trị tích cực hơn. Tiềm năng ứng dụng của nó còn rất lớn. Sự chấp nhận của bệnh nhân ngày càng tăng cao. Đây là một kỹ thuật hứa hẹn nhiều thành công trong tương lai.
III.Nghiên Cứu Ứng Dụng Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa qua âm đạo là trọng tâm. Đề tài này nhằm mục đích xây dựng nền tảng cho NOTES tại Việt Nam. Nó cũng phục vụ cho việc đào tạo bác sĩ chuyên khoa. Nghiên cứu được thực hiện theo hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là ứng dụng thực nghiệm trên lợn. Giai đoạn sau là ứng dụng trên người. Mục tiêu chính là đánh giá kết quả phẫu thuật. Từ đó xác định tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật. Đây là bước đi quan trọng để đưa phẫu thuật tiên tiến này vào thực hành lâm sàng. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao năng lực y tế trong nước.
3.1. Mục Tiêu Phương Pháp Thực Hiện Nghiên Cứu
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm ứng dụng kỹ thuật. Đầu tiên, thực hiện phẫu thuật nội soi qua đường âm đạo trên lợn. Giai đoạn này kéo dài từ 2011 đến 2014. Tiếp theo, ứng dụng kỹ thuật cắt ruột thừa nội soi qua âm đạo trên người. Giai đoạn này cũng diễn ra từ 2011 đến 2014. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá kết quả phẫu thuật. Việc đánh giá này được thực hiện trên nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó cung cấp dữ liệu chính xác về kỹ thuật. Các kết quả này sẽ làm cơ sở cho các ứng dụng rộng rãi hơn.
3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Lâm Sàng An Toàn Phẫu Thuật
Nghiên cứu tập trung vào Đánh giá hiệu quả lâm sàng của phương pháp. Các chỉ số như thời gian mổ, mất máu, và biến chứng được ghi nhận. An toàn phẫu thuật nội soi là yếu tố được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu theo dõi sát sao tình trạng hồi phục của bệnh nhân. Thời gian hồi phục sau mổ ruột thừa được so sánh với phương pháp truyền thống. Kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về tính ưu việt của kỹ thuật. Nó cũng chỉ ra các nhược điểm phẫu thuật qua âm đạo nếu có. Từ đó, các biện pháp cải thiện có thể được đề xuất.
IV.Giải Phẫu Ruột Thừa Vị Trí Ảnh Hưởng Viêm Ruột Thừa
Hiểu biết về giải phẫu ruột thừa là rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán và điều trị viêm ruột thừa cấp hiệu quả. Ruột thừa có hình ống, dài trung bình 8-9 cm. Đường kính ruột thừa thường là 5-6 mm. Khi bị viêm, đường kính có thể lên đến 8-12 mm. Ruột thừa có ba phần chính: gốc, thân và đầu. Gốc ruột thừa dính vào đáy manh tràng. Mạc treo ruột thừa chứa động mạch ruột thừa. Vị trí của ruột thừa trong ổ bụng có thể khác nhau. Các vị trí này ảnh hưởng đến triệu chứng lâm sàng của viêm ruột thừa cấp. Chẩn đoán chính xác đòi hỏi kiến thức giải phẫu vững chắc.
4.1. Đặc Điểm Hình Thể Ruột Thừa Cấu Tạo Giải Phẫu
Ruột thừa có dạng hình con giun. Chiều dài dao động từ 3-15 cm. Dung tích lòng ruột thừa từ 0,1-0,6 ml. Động mạch ruột thừa là nhánh của động mạch hồi manh đại tràng. Động mạch này đi sát bờ tự do của mạc treo. Ba dải cơ dọc hội tụ tại gốc ruột thừa. Đây là một mốc giải phẫu quan trọng. Sự hiểu biết về cấu tạo này giúp phẫu thuật viên định vị chính xác. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong quá trình mổ.
4.2. Các Vị Trí Khác Nhau Của Ruột Thừa Triệu Chứng
Vị trí bình thường của ruột thừa là hố chậu phải. Khoảng 70-80% bệnh nhân viêm ruột thừa cấp có vị trí này. Điểm đau Mc Burney rất rõ ràng. Ruột thừa ở tiểu khung chiếm 5-7% trường hợp. Triệu chứng có thể bao gồm rối loạn tiểu tiện. Ruột thừa dưới gan chiếm 10-15% bệnh nhân. Triệu chứng giống viêm túi mật cấp hoặc loét dạ dày. Ruột thừa hố chậu trái rất hiếm gặp. Việc nhận biết các vị trí bất thường giúp chẩn đoán kịp thời. Nó cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp.
V.Thách Thức Biến Chứng Của Cắt Ruột Thừa Nội Soi
Mặc dù có nhiều ưu điểm, cắt ruột thừa nội soi qua âm đạo vẫn đối mặt với thách thức. Các trở ngại chính bao gồm trang thiết bị chuyên dụng và chi phí. Tâm lý người bệnh cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Việc thiếu nghiên cứu ứng dụng ở Việt Nam gây khó khăn. Tuy nhiên, các nhà khoa học đang nỗ lực vượt qua những rào cản này. Mục tiêu là phát triển kỹ thuật để nó trở nên phổ biến hơn. An toàn phẫu thuật nội soi luôn là ưu tiên hàng đầu. Việc quản lý và phòng ngừa biến chứng là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
5.1. Nhược Điểm Phẫu Thuật Qua Âm Đạo Hiện Nay
Nhược điểm phẫu thuật qua âm đạo bao gồm yêu cầu về trang thiết bị. Thiết bị nội soi qua lỗ tự nhiên thường đắt đỏ và phức tạp. Chi phí phẫu thuật có thể cao hơn so với phương pháp truyền thống. Tâm lý e ngại từ phía bệnh nhân về đường mổ qua âm đạo cũng là trở ngại. Thiếu kinh nghiệm và đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về lĩnh vực này còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng rộng rãi. Cần có thêm đầu tư và hỗ trợ để vượt qua những nhược điểm này.
5.2. Phòng Ngừa Quản Lý Biến Chứng Sau Phẫu Thuật
Việc phòng ngừa biến chứng cắt ruột thừa nội soi là thiết yếu. Đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Kỹ thuật viên cần có kinh nghiệm thực hiện NOTES. Quy trình phẫu thuật cần được chuẩn hóa. Đánh giá hiệu quả lâm sàng cần được thực hiện chặt chẽ. An toàn phẫu thuật nội soi phải được đảm bảo. Quản lý biến chứng bao gồm theo dõi sát sao sau mổ. Điều trị kịp thời các vấn đề phát sinh. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và cải thiện thời gian hồi phục sau mổ ruột thừa. Điều này giúp tăng cường sự tin tưởng vào phương pháp mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Từ khi lần đầu tiên xuất hiện khái niệm về phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên (NOTES - Natural Orifice Translumenal Endoscopic Surgery) đến nay, y văn đã ghi nhận nhiều thông báo ca lâm sàng về phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên được thực hiện ở cả trên động vật thực nghiệm và trên người [1], [2]. Phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên là loại phẫu thuật can thiệp điều trị các tạng trong ổ bụng, trong lồng ngực thông qua đường vào từ đường tiêu hóa trên xuyên qua thành thực quản, xuyên qua thành dạ dày hoặc từ đường tiêu hóa dưới xuyên qua thành trực tràng, hoặc từ đường âm đạo xuyên qua thành âm đạo. Ca phẫu thuật cắt túi mật với đường vào xuyên qua thành dạ dày do Anony Kalloo thực hiện năm 2004 là trường hợp phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên đầu tiên được công bố [3]. Tiếp đó, năm 2007, Marescaux và cộng sự đã công bố trường hợp đầu tiên cắt túi mật nội soi trên người với đường vào qua đường âm đạo [4].
Mặc dù vẫn có nhiều tranh cãi xung quanh lợi ích và khả năng áp dụng trên thực tế của kỹ thuật nhưng phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên đang là hướng tập trung nghiên cứu của nhiều bác sỹ ngoại khoa và chuyên khoa tiêu hóa trên thế giới [1], [2], [5], [6]. Ở Việt Nam, phẫu thuật nội soi bắt đầu được tiến hành từ những năm 1992-1993 và đã phát triển rất nhanh chóng. Nhiều phẫu thuật lớn, kỹ thuật khó đã được thực hiện và có kết quả ngang tầm với các nước trong khu vực và trên thế giới. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và ứng dụng phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên vẫn gặp rất nhiều khó khăn về trang thiết bị, chi phí, tâm lý người bệnh.
và cho đến nay hầu như chưa có một nghiên cứu nào về lĩnh vực này được thực hiện. 2 Santos và cộng sự (2011) tổng kết các công trình nghiên cứu về phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên được công bố từ 1/1/2004 đến 1/9/2010 thấy trong số các đường vào được sử dụng ở phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên thì đường vào qua được âm đạo được sử dụng nhiều nhất [5]. Đường vào này đã được mô tả từ khá lâu với báo cáo của Bueno (1949) với trường hợp phẫu thuật cắt ruột thừa bằng những dụng cụ phẫu thuật kinh điển. Kể từ đó, đường vào ổ phúc mạc qua đường âm đạo được chấp nhận và đây là một kỹ thuật an toàn thường được các bác sỹ chuyên khoa sản phụ sử dụng [6].
Xuất phát từ thực tế nói trên và để làm cơ sở cho việc ứng dụng phẫu thuật nội soi qua các lỗ tự nhiên trong điều trị cũng như cho việc đào tạo hệ thống bác sỹ chuyên khoa sau này, chúng tôi lựa chọn đề tài nghiên cứu về kỹ thuật cắt ruột thừa nội soi qua đường âm đạo với các mục tiêu sau: 1. Ứng dụng thực nghiệm phẫu thuật nội soi qua đường âm đạo trên lợn giai đoạn 2011- 2014. Ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa qua đường âm đạo trên người giai đoạn 2011- 2014. Đánh giá kết quả phẫu thuật ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU RUỘT THỪA VÀ ÂM ĐẠO 1. Đặc điểm giải phẫu ruột thừa 1. Hình thể ngoài ruột thừa Ruột thừa (RT) có dạng hình ống hay hình con giun dài từ 3-15 cm, trung bình dài từ 8-9 cm.
Đường kính RT từ 5-6 mm, dung tích lòng RT từ 0,1-0,6 ml. Khi bị viêm đường kính RT có thể từ 8-12 mm hoặc lớn hơn. Ruột thừa có 3 phần: gốc, thân và đầu, đầu thường lớn hơn thân và gốc. Gốc RT dính vào đáy manh tràng, nơi hội tụ của 3 dải cơ dọc.
Mạc treo RT hình liềm, đi từ dưới gốc hồi manh tràng đến đầu RT. Trong mạc treo RT có động mạch RT, là nhánh của động mạch hồi manh đại tràng, động mạch đi sát bờ tự do của mạc treo (hình 1. Hình thể ngoài của ruột thừa (Nguồn: Netter F. Vị trí của manh tràng và ruột thừa - Vị trí bình thường: Ruột thừa nằm ở hố chậu phải, khoảng 70-80% số trường hợp bệnh nhân (BN) viêm ruột thừa cấp (VRTC) ở vị trí bình thường.
Ở thời kỳ phôi thai khi quai ruột giữa xoay 270o thì RT ở vị trí này. Trong các trường hợp VRTC ở vị trí bình thường, thăm khám lâm sàng BN đau khu trú và điển hình ở hố chậu phải. Điểm đau Mc Burney là giao điểm 1/3 ngoài, 2/3 trong đường nối rốn gai chậu trước trên bên phải đến rốn sẽ đau rất rõ và thường chẩn đoán không khó khăn (hình 1. - Ruột thừa ở tiểu khung: Do quai ruột giữa ở thời kỳ phôi thai xoay quá 270o nên manh tràng và RT nằm ở tiểu khung, khoảng 5-7% số BN VRTC nằm ở vị trí này.
Triệu chứng lâm sàng giống như VRTC ở vị trí bình thường, đồng thời do RT nằm thấp sát niệu quản và bàng quang nên đôi khi xuất hiện triệu chứng rối loạn đi tiểu (hình 1. Các vị trí của manh tràng và ruột thừa trong ổ phúc mạc. 5 - Ruột thừa ở dưới gan: khoảng 10- 15% số BN VRTC nằm cao ở dưới gan. Ruột thừa và manh tràng nằm dưới gan là do thời kỳ phát triển phôi thai, quai ruột giữa xoay chưa đủ 270o.
Trong các trường hợp RT ở dưới gan, triệu chứng lâm sàng như triệu chứng của viêm túi mật cấp, đôi khi giống như loét dạ dày hoặc sỏi đường mật chưa có vàng da (hình 1. - Ruột thừa ở hố chậu trái: Do quai ruột giữa thời kỳ phôi thai không xoay, trường hợp này rất hiếm gặp (hình 1. Mạch máu và thần kinh ruột thừa - Động mạch: là một nhánh của động mạch hồi manh đại tràng. Động mạch hồi manh đại tràng là nhánh của động mạch mạc treo tràng trên.
Sau khi xuất phát từ bờ phải của động mạch mạc treo tràng trên, động mạch tách ra nhánh động mạch RT đi sau hồi tràng rồi vào mạc treo RT ở cách nền của nó một đoạn ngắn (hình 1. Động mạch ruột thừa. - Tĩnh mạch: các tĩnh mạch RT đi cùng các động mạch cùng tên đổ vào tĩnh mạch hồi kết tràng, theo tĩnh mạch mạc treo tràng trên đổ vào tĩnh mạch cửa [7], [8], [9], [10]. - Thần kinh: ở RT là thần kinh tự động, không được phân bố trực tiếp từ cảm giác đau do đó khó xác định được triệu chứng cho đến khi RT bị viêm 6 gây kích thích phúc mạc (PM).
Trong thành của RT có nhiều dây thần kinh và những nút lớn hệ thần kinh tự động Auebach và Meisnere [7], [8], [9], [10]. Mô học ruột thừa Manh tràng và RT cũng như các đoạn khác của kết tràng, gồm có 5 lớp như cấu tạo chung của ống tiêu hoá, đáng chú ý là [7], [8], [9] (hình 1.4): - Niêm mạc RT có nhiều nang bạch huyết. Lòng RT hẹp được giới hạn bởi những nếp niêm mạc dọc bên trong chứa nhiều tế bào hình trụ tiết ra ít chất nhờn. Ở đáy có ít tế bào ưa bạc (tế bào Kultschitzsky) có thể gây u carcinoid.
Cấu tạo ruột thừa. - Thanh mạc và tấm dưới thanh mạc RT dính vào lớp cơ, nhưng có thể tách ra được khi RT bị viêm. - Thành RT lúc bình thường thì dày nhưng khi có nhiều mủ hoặc có sỏi phân thì phồng to. Đặc điểm giải phẫu âm đạo Âm đạo (vagina) là 1 ống đi từ cổ tử cung tới âm hộ, dài 8 cm, nằm sau bàng quang và niệu đạo, nằm trước trực tràng.
Hướng chạy chếch xuống dưới và ra trước hợp với cổ tử cung một góc 1500 và tạo với mặt phẳng ngang một góc 700. Thành trước, thành sau âm đạo nằm áp lên nhau (trừ ở 2 đầu) và dẹt 7 theo chiều trước sau, đặc biệt âm đạo rất co giãn, có thể nong to dễ dàng [7], [8], [9], [10]. Hình thể ngoài và liên quan của âm đạo Âm đạo gồm có 2 mặt, 2 đầu: * Mặt trước: - Nửa trên liên quan với bàng quang và đoạn cuối của niệu quản. - Nửa dưới liên quan với niệu đạo.
* Mặt sau: Có 3 đoạn liên quan - Ở 1/4 trên liên quan với túi cùng Douglase. - Ở giữa âm đạo chạy qua cơ hoành chậu hông và qua vách trực tràng, ở sau âm đạo dính vào trực tràng - Ở dưới âm đạo đi ra phía trước, ống trực tràng đi ra phía sau. * Bờ bên: - Trên: liên quan với đáy dây chằng rộng - Giữa: âm đạo qua hoành cơ nâng hậu môn. - Dưới: âm đạo vào vùng đáy chậu, liên quan với cơ khít âm hộ, với hành âm đạo và với tuyến Bartholine.
* Đầu trên: Giống như một cái đài úp lấy cổ tử cung, tạo thành các túi cùng trước - sau - bên, đường ống chạy chếch ra trước, nên túi cùng sau sâu hơn. * Đầu dưới: Thông với tiền đình của âm môn, là một khe dọc và người chưa đẻ có màng trinh đậy ở dưới. Hình thể trong Mặt trong âm đạo có những nếp ngang do niêm mạc dày lên gọi là các gờ âm đạo (rugae vaginales). Mặt trước và mặt sau lại có một lồi dọc gọi là cột âm đạo (columnae rugarum).
Cột trước (columna rugarum anterior) thường phát triển hơn cột sau (columna rugarum posterior) [7], [8], [9], [10]. 8 Âm đạo gồm hai lớp: - Lớp cơ (tunica muscularis) có hai tầng: tầng dọc ở ngoài, tầng vòng ở trong. Âm đạo và liên quan. - Lớp niêm mạc (tunica mucosa): thường không có tuyến.
Các chất nhày ở âm đạo là do các tuyến ở cổ tử cung tiết ra. Tấm dưới niêm mạc có nhiều mạch máu giống như một tạng cương. Mạch máu và thần kinh - Động mạch âm đạo (a. vaginalis) tách từ động mạch tử cung hoặc từ động mạch trực tràng giữa hoặc trực tiếp từ động mạch chậu trong (hình 1.
9 - Tĩnh mạch tạo thành một đám rối nối với tĩnh mạch tử cung ở trên, đám rối tĩnh mạch bàng quang ở trước và sau cùng đổ vào tĩnh mạch chậu trong. - Bạch huyết đổ vào chuỗi động mạch tử cung hoặc động mạch âm đạo rồi vào các hạch chậu. - Thần kinh tách từ đám rối hạ vị [7], [8], [9], [10]. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG VIÊM RUỘT THỪA CẤP Trong các trường hợp viêm ruột thừa (VRT) cấp điển hình việc chẩn đoán không gặp mấy khó khăn và các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng thường rõ ràng.
Ngược lại, trong các trường hợp triệu chứng lâm sàng không rõ ràng sự chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị dẫn đến những hậu quả vô cùng nghiêm trọng, đôi khi là cả tính mạng của bệnh nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Nghiên Cứu Ứng Dụng (2014) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cat-ruot-thua-noi-soi-qua-am-dao-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Nghiên Cứu Ứng Dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng cắt ruột thừa nội soi qua đường âm đạo applied research of transvaginal appendectomy technique. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Nghiên Cứu Ứng Dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Nghiên Cứu Ứng Dụng" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Nghiên Cứu Ứng Dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Nghiên Cứu Ứng Dụng" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cắt Ruột Thừa Nội Soi Qua Âm Đạo: Nghiên Cứu Ứng Dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.