Luận án: Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp Mesna và ứng dụng bào chế thuốc tiêm
Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna và ứng dụng bào chế thuốc tiêm, đề xuất phương pháp mới cho sản xuất thuốc.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
323
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cải tiến Quy trình Tổng hợp Mesna: Nâng cao Hiệu suất
- Số trang:
- 323 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Đào Nguyệt Sương Huyền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cải tiến Quy trình Tổng hợp Mesna Nâng cao Hiệu suất
Nghiên cứu tập trung cải thiện đáng kể quy trình tổng hợp Mesna, một dược chất quan trọng. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu suất tổng hợp, đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất. Các phương pháp tổng hợp Mesna hiện hành được phân tích kỹ lưỡng, xác định các điểm yếu và cơ hội cải tiến. Nhiều con đường tổng hợp được khám phá, bao gồm tổng hợp qua trung gian muối thiouroni, thioester, muối Bunte và trithiocarbonat. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng về hiệu suất, độ tinh khiết sản phẩm và chi phí nguyên liệu. Quy trình tổng hợp Mesna cần được tối ưu hóa để đảm bảo sản lượng cao và chất lượng ổn định. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là nền tảng cho sự thành công của quy trình cải tiến. Các bước phản ứng hóa học được xem xét tỉ mỉ để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Đây là bước đầu tiên trong việc phát triển một quy trình tổng hợp Mesna hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu của ngành dược phẩm.
1.1. Phân tích các phương pháp tổng hợp Mesna hiện hành
Các phương pháp tổng hợp Mesna hiện có được đánh giá toàn diện. Phân tích bao gồm các con đường qua trung gian muối thiouroni, thioester, muối Bunte và trithiocarbonat. Mỗi con đường có điều kiện phản ứng, nguyên liệu đầu vào và sản phẩm phụ khác nhau. Phương pháp tổng hợp Mesna qua trung gian muối thiouroni thường cho năng suất ổn định nhưng có thể đòi hỏi điều kiện phản ứng khắc nghiệt hơn. Tổng hợp qua trung gian thioester và muối Bunte cũng được xem xét, tập trung vào khả năng kiểm soát phản ứng và độ an toàn. Phương pháp trithiocarbonat thể hiện tiềm năng giảm thiểu tạp chất. Đánh giá này giúp xác định phương pháp có tiềm năng nhất để cải tiến. Các yếu tố như chi phí nguyên liệu, thời gian phản ứng, và khả năng mở rộng quy mô được đưa vào cân nhắc. Việc hiểu rõ những hạn chế của từng quy trình tổng hợp Mesna là rất quan trọng. Từ đó, các hướng cải tiến cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao tổng thể hiệu suất tổng hợp.
1.2. Tối ưu hóa phản ứng hóa học cho Mesna tổng hợp
Việc tối ưu hóa phản ứng hóa học là trọng tâm để cải tiến hiệu suất tổng hợp Mesna. Các thông số quan trọng của phản ứng được khảo sát, bao gồm nhiệt độ, thời gian, nồng độ chất phản ứng và loại dung môi. Mục tiêu là đạt được năng suất tối đa với tạp chất tối thiểu. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các điều kiện tối ưu cho từng giai đoạn của quy trình tổng hợp Mesna. Điều này có thể liên quan đến việc điều chỉnh pH môi trường phản ứng hoặc thay đổi thứ tự thêm chất phản ứng. Việc ứng dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại giúp giám sát tiến trình phản ứng chính xác. Các kết quả thực nghiệm được sử dụng để xây dựng mô hình tối ưu. Mô hình này hỗ trợ dự đoán điều kiện tốt nhất, giảm số lượng thử nghiệm cần thiết. Quy trình tối ưu hóa phản ứng hóa học góp phần nâng cao đáng kể hiệu suất tổng hợp và giảm chi phí sản xuất nguyên liệu Mesna.
II.Tối ưu Hóa Quy trình Tổng hợp Mesna Đạt Độ Tinh Khiết Cao
Một trong những thách thức lớn trong tổng hợp dược chất là đạt được độ tinh khiết cao. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa quy trình tổng hợp Mesna để đáp ứng các tiêu chuẩn dược phẩm nghiêm ngặt. Độ tinh khiết Mesna ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và an toàn của thuốc. Việc kiểm soát tạp chất từ các bước tổng hợp là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp tinh chế truyền thống và hiện đại đều được xem xét để tìm ra giải pháp tối ưu. Điều này bao gồm việc lựa chọn dung môi kết tinh, nhiệt độ, và thời gian. Quy trình tổng hợp Mesna được điều chỉnh để giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Sự kết hợp giữa tối ưu hóa phản ứng và tinh chế hiệu quả là chìa khóa để đạt được nguyên liệu Mesna với độ tinh khiết vượt trội. Sản phẩm cuối cùng cần đạt chuẩn dược điển quốc tế, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh lên độ ổn định của Mesna sau tinh chế.
2.1. Lựa chọn chất xúc tác tổng hợp hiệu quả
Việc sử dụng chất xúc tác tổng hợp đóng vai trò then chốt trong hiệu quả của quy trình. Các loại chất xúc tác khác nhau được thử nghiệm để tìm ra loại phù hợp nhất cho tổng hợp Mesna. Tiêu chí lựa chọn bao gồm khả năng tăng tốc độ phản ứng, tăng năng suất, và giảm thiểu sản phẩm phụ. Một số phản ứng có thể yêu cầu chất xúc tác đặc hiệu để đạt được độ chọn lọc cao. Nghiên cứu đã khảo sát các chất xúc tác phổ biến như acid, base, hoặc các muối kim loại. Kết quả đánh giá cho thấy có những chất xúc tác mang lại hiệu quả vượt trội. Việc tối ưu hóa nồng độ chất xúc tác cũng là một yếu tố quan trọng. Nồng độ quá cao có thể tăng chi phí, trong khi quá thấp có thể làm giảm hiệu suất. Sự lựa chọn chất xúc tác tổng hợp đúng đắn góp phần đáng kể vào việc đạt được Mesna với độ tinh khiết mong muốn và giảm gánh nặng xử lý tạp chất. Điều này làm cho quy trình tổng hợp Mesna trở nên kinh tế và bền vững hơn.
2.2. Quy trình tinh chế Mesna cải tiến
Sau quá trình tổng hợp, Mesna cần được tinh chế để loại bỏ các tạp chất và sản phẩm phụ. Nghiên cứu đã phát triển một quy trình tinh chế Mesna cải tiến, hiệu quả hơn. Các kỹ thuật tinh chế được áp dụng bao gồm kết tinh lại, chiết lỏng-lỏng và sắc ký cột. Đặc biệt, việc tối ưu hóa điều kiện kết tinh lại là rất quan trọng để đạt được độ tinh khiết cao. Các dung môi kết tinh khác nhau được thử nghiệm để tìm ra sự kết hợp tối ưu. Nhiệt độ và tốc độ làm lạnh cũng ảnh hưởng đến kích thước và độ tinh khiết của tinh thể Mesna. Quy trình tinh chế Mesna cải tiến giúp loại bỏ hiệu quả các tạp chất kim loại nặng, tạp chất hữu cơ và các sản phẩm phân hủy. Kiểm soát chặt chẽ từng bước trong quy trình tinh chế đảm bảo chất lượng nguyên liệu Mesna đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển. Việc này góp phần trực tiếp vào việc nâng cao độ tinh khiết Mesna và đảm bảo tính an toàn của dược chất khi sử dụng trong bào chế thuốc tiêm.
III.Mesna Tổng hợp Quy mô Lớn Đảm bảo Chất lượng Sản xuất
Việc chuyển đổi quy trình tổng hợp Mesna từ phòng thí nghiệm sang quy mô sản xuất công nghiệp là một bước quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc triển khai quy trình tổng hợp Mesna ở quy mô lớn, cụ thể là 100g/mẻ và 200g/mẻ. Mục tiêu là duy trì chất lượng sản phẩm cao như khi thực hiện ở quy mô nhỏ. Quy trình tổng hợp Mesna qua trung gian monoalkyl trithiocarbonat được lựa chọn để phát triển ở quy mô lớn do ưu điểm về hiệu suất và độ tinh khiết. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh các thông số phản ứng và thiết bị. Các thử nghiệm được thực hiện để đảm bảo tính lặp lại và ổn định của quy trình ở quy mô lớn. Việc đánh giá chất lượng nguyên liệu Mesna sản xuất ở quy mô này là bắt buộc. Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của Dược điển Anh (BP 2015) về hàm lượng, tạp chất và các chỉ tiêu khác. Đảm bảo chất lượng trong sản xuất quy mô lớn là yếu tố quyết định sự thành công của dược chất trên thị trường.
3.1. Phát triển quy trình tổng hợp Mesna quy mô 100 200g
Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển và triển khai quy trình tổng hợp Mesna ở quy mô 100g và 200g/mẻ. Đây là bước đệm quan trọng để chuyển giao công nghệ sản xuất. Quy trình tổng hợp Mesna qua trung gian monoalkyl trithiocarbonat được chọn lọc và điều chỉnh cẩn thận. Các thông số như thời gian khuấy, tốc độ gia nhiệt, và thể tích dung môi được tối ưu hóa cho quy mô lớn. Việc đảm bảo an toàn trong vận hành cũng được chú trọng, đặc biệt với các phản ứng hóa học. Mỗi lô sản phẩm được kiểm tra chặt chẽ để đảm bảo tính đồng nhất. Kết quả cho thấy năng suất và độ tinh khiết Mesna vẫn được duy trì ở mức cao. Điều này chứng tỏ quy trình tổng hợp Mesna có khả năng mở rộng quy mô. Việc triển khai thành công quy trình ở quy mô 100-200g cung cấp dữ liệu quý giá cho sản xuất công nghiệp. Đây là minh chứng cho khả năng sản xuất Mesna với chi phí hợp lý và chất lượng đảm bảo.
3.2. Đánh giá chất lượng nguyên liệu Mesna sau tổng hợp
Sau mỗi mẻ tổng hợp Mesna ở quy mô lớn, việc đánh giá chất lượng nguyên liệu là bắt buộc. Các tiêu chuẩn chất lượng được áp dụng theo Dược điển Anh (BP 2015). Các chỉ tiêu bao gồm hàm lượng Mesna, giới hạn tạp chất liên quan, tạp chất kim loại nặng, pH, và các đặc tính vật lý. Phương pháp phân tích được sử dụng là HPLC để định lượng hàm lượng và tạp chất. Các kỹ thuật như phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được dùng để xác nhận cấu trúc hóa học. Việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên liệu Mesna đảm bảo rằng sản phẩm đạt yêu cầu dược phẩm. Kết quả đánh giá cho thấy nguyên liệu Mesna tổng hợp ở quy mô lớn đáp ứng hoặc vượt các tiêu chuẩn quy định. Độ tinh khiết Mesna cao là yếu tố quyết định để bào chế thuốc tiêm an toàn và hiệu quả. Việc này khẳng định tính khả thi của quy trình sản xuất Mesna mới.
IV.Ứng dụng Bào chế Thuốc Tiêm Mesna Công thức Tối ưu
Mesna là một dược chất có nhóm thiol, dễ bị oxy hóa, đặt ra thách thức trong bào chế thuốc tiêm. Nghiên cứu đã tập trung vào việc ứng dụng Mesna tổng hợp để bào chế thuốc tiêm. Mục tiêu là phát triển một công thức bào chế Mesna ổn định, hiệu quả và an toàn. Việc lựa chọn tá dược phù hợp và các biện pháp chống oxy hóa là rất quan trọng. Các thành phần trong công thức bào chế Mesna phải tương thích với dược chất và không gây ra phản ứng phụ. Các tá dược như chất đệm, chất đẳng trương và chất chống oxy hóa được đánh giá kỹ lưỡng. Điều kiện sản xuất vô trùng cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng thuốc tiêm. Công thức bào chế Mesna cần đảm bảo dược chất giữ được hoạt tính trong suốt thời gian bảo quản. Việc này đòi hỏi sự cân bằng giữa tính ổn định hóa học và tính sinh khả dụng của sản phẩm. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều công thức khác nhau để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho thuốc tiêm Mesna.
4.1. Phát triển công thức bào chế thuốc tiêm Mesna
Việc phát triển công thức bào chế thuốc tiêm Mesna là một quá trình phức tạp. Dược chất Mesna có nhóm thiol dễ bị oxy hóa trong môi trường nước. Điều này đòi hỏi công thức phải có các biện pháp chống oxy hóa hiệu quả. Các tá dược được lựa chọn cẩn thận để tạo ra một dung dịch tiêm đẳng trương, có pH sinh lý. Các chất đệm được sử dụng để duy trì pH ổn định, giảm thiểu sự phân hủy của Mesna. Nghiên cứu đã khảo sát các chất chống oxy hóa như natri metabisulfit, acid ascorbic và EDTA. Nồng độ tối ưu của từng tá dược được xác định thông qua các thử nghiệm. Công thức bào chế Mesna cần đảm bảo độ hòa tan, độ trong và không có tiểu phân lạ. Quy trình pha chế được thiết kế để giảm thiểu tiếp xúc với oxy và ánh sáng. Các bước thanh trùng và đóng gói vô trùng cũng được tiêu chuẩn hóa. Mục tiêu là tạo ra một dung dịch tiêm Mesna 100 mg/ml đạt tiêu chuẩn chất lượng dược phẩm.
4.2. Lựa chọn tá dược và biện pháp chống oxy hóa
Việc lựa chọn tá dược và biện pháp chống oxy hóa là yếu tố then chốt cho sự ổn định của thuốc tiêm Mesna. Các tá dược như natri clorid được sử dụng để điều chỉnh độ đẳng trương của dung dịch. Chất đệm như natri citrat hoặc natri photphat giúp ổn định pH. Các chất chống oxy hóa đóng vai trò bảo vệ nhóm thiol của Mesna khỏi quá trình oxy hóa. Natri metabisulfit là một chất chống oxy hóa mạnh thường được sử dụng trong các sản phẩm tiêm. EDTA có thể chelat hóa các ion kim loại nặng, vốn là chất xúc tác cho quá trình oxy hóa. Nồng độ tối ưu của các chất này được xác định thông qua các thử nghiệm độ ổn định. Kết hợp nhiều chất chống oxy hóa có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng. Điều kiện bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng cũng là một biện pháp hỗ trợ. Mục tiêu là tạo ra một công thức bào chế Mesna có độ ổn định thuốc tiêm cao, kéo dài hạn dùng sản phẩm. Việc này đảm bảo hiệu quả điều trị của Mesna trong suốt vòng đời của thuốc.
V.Đánh giá Độ Ổn định Thuốc Tiêm Mesna Kéo dài Hạn dùng
Độ ổn định của thuốc tiêm Mesna là một yếu tố cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá toàn diện độ ổn định thuốc tiêm Mesna được bào chế. Các thử nghiệm độ ổn định được thực hiện theo các điều kiện lão hóa cấp tốc và lão hóa dài hạn. Điều này mô phỏng các điều kiện bảo quản thực tế và khắc nghiệt. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là xác định thời gian bảo quản tối đa và điều kiện bảo quản phù hợp. Sự phân hủy của Mesna có thể dẫn đến hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn, làm giảm hiệu quả hoặc gây độc. Việc kiểm soát độ ổn định thuốc tiêm Mesna là bắt buộc theo các quy định dược phẩm. Dữ liệu từ các thử nghiệm độ ổn định sẽ là cơ sở để thiết lập hạn dùng của sản phẩm. Một thuốc tiêm ổn định giúp đảm bảo bệnh nhân luôn nhận được liều lượng chính xác của dược chất. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá về tuổi thọ của thuốc tiêm Mesna.
5.1. Khảo sát độ ổn định của thuốc tiêm Mesna
Các mẫu thuốc tiêm Mesna được đưa vào khảo sát độ ổn định dưới các điều kiện khác nhau. Thử nghiệm lão hóa cấp tốc được thực hiện ở nhiệt độ cao (ví dụ 40°C) và độ ẩm cao. Thử nghiệm lão hóa dài hạn được tiến hành ở điều kiện bảo quản thực tế (ví dụ 25°C). Các chỉ tiêu chất lượng được kiểm tra định kỳ trong suốt thời gian khảo sát. Bao gồm hàm lượng Mesna, pH, độ trong, có tiểu phân lạ, và giới hạn tạp chất. Các phương pháp phân tích như HPLC được sử dụng để định lượng hàm lượng Mesna và các sản phẩm phân hủy. Kết quả cho thấy mức độ phân hủy của Mesna dưới các điều kiện khác nhau. Điều này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định thuốc tiêm Mesna. Việc hiểu rõ cơ chế phân hủy là cần thiết để cải thiện công thức. Dữ liệu khảo sát độ ổn định là cơ sở khoa học để thiết lập hạn dùng của sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các khuyến nghị bảo quản phù hợp cho thuốc tiêm Mesna.
5.2. Điều kiện bảo quản và tuổi thọ sản phẩm
Dựa trên kết quả khảo sát độ ổn định, các điều kiện bảo quản tối ưu cho thuốc tiêm Mesna được xác định. Việc bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ mát và tránh ánh sáng trực tiếp là rất quan trọng. Mesna, với nhóm thiol dễ phản ứng, đòi hỏi sự bảo vệ đặc biệt khỏi các yếu tố môi trường. Bao bì sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Mesna khỏi oxy và hơi nước. Các loại bao bì như ống tiêm thủy tinh màu hổ phách giúp giảm thiểu tác động của ánh sáng. Tuổi thọ sản phẩm được ước tính dựa trên tốc độ phân hủy của Mesna dưới các điều kiện bảo quản khác nhau. Mục tiêu là đạt được một hạn dùng hợp lý, đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện bảo quản được khuyến nghị giúp duy trì độ ổn định thuốc tiêm Mesna. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn của thuốc trong suốt thời gian sử dụng, nâng cao niềm tin của người dùng vào chất lượng sản phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (323 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO NGUYỆT SƯƠNG HUYỀN NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN QUY TRÌNH TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MESNA VÀ ỨNG DỤNG BÀO CHẾ THUỐC TIÊM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO NGUYỆT SƯƠNG HUYỀN NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN QUY TRÌNH TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MESNA VÀ ỨNG DỤNG BÀO CHẾ THUỐC TIÊM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đình Luyện PGS. Nguyễn Văn Hân HÀ NỘI, NĂM 2019 Lời cam đoan Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Đào Nguyệt Sương Huyền i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Đình Luyện và PGS. Nguyễn Văn Hân, là những người Thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ, dìu dắt, chỉ bảo, động viên, khích lệ để tôi có động lực hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới TS.
Nguyễn Văn Hải, ThS. Nguyễn Văn Giang, ThS. Trần Thúy Hạnh đã dành sự quan tâm đặc biệt, hỗ trợ tối đa cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn PGS.
Từ Minh Koóng, PGS. Nguyễn Văn Long, PGS. Nguyễn Ngọc Chiến, PGS. Nguyễn Đăng Hòa đã dành cho tôi những gợi ý quí báu trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn toàn thể các Thầy, Cô giáo, đồng nghiệp của tôi tại Bộ môn Công nghiệp Dược, Phòng Khảo thí và Kiểm định chất lượng - Trường Đại học Dược Hà Nội đã ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến sự giúp đỡ, cộng tác của các Thầy cô, anh chị của các Quý cơ quan: Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa hóa học - Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Công nghệ dược phẩm quốc gia. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Phòng Tổ chức Cán bộ, các Phòng chức năng, Bộ môn chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc - Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn GS.
Nguyễn Thanh Bình, PGS. Nguyễn Thị Song Hà đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các học viên cao học, các thế hệ sinh viên dược K65, K66, K67, K68 đã cùng tôi làm việc để hoàn thành được những kết quả trong luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn chồng, hai con tôi, bố mẹ, người thân và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt những năm qua.
Đào Nguyệt Sương Huyền ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.
xiii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xiv ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về mesna. Nguồn gốc và tính chất lý hóa.
Các phương pháp định lượng mesna. Đặc điểm dược lý. Các phương pháp tổng hợp mesna. Tổng hợp nguyên liệu natri 2-halogenoethansulfonat.
Tổng hợp mesna qua trung gian muối thiouroni 3. Tổng hợp mesna qua trung gian thioester. Tổng hợp mesna qua trung gian muối xanthat. Một số phương pháp khác.
Một số quá trình tạo nhóm thiol. Tổng hợp nhóm thiol từ trithiocarbonat. Tổng hợp nhóm thiol từ muối Bunte. Tổng hợp nhóm thiol từ muối thiouroni.
Tổng hợp nhóm thiol từ thioester. Một số phương pháp khác. Phân tích và lựa chọn phương pháp tổng hợp mesna. Tổng quan về bào chế mesna.
Một số biện pháp chống oxy hóa trong thuốc tiêm của dược chất có chứa nhóm thiol. Một số nghiên cứu về dạng bào chế và độ ổn định của mesna. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, hóa chất và thuốc thử.
Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp hóa học. Bào chế dung dịch tiêm mesna.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp và xác định cấu trúc mesna. Phương pháp đánh giá chất lượng nguyên liệu mesna. Phương pháp thử độc tính cấp của nguyên liệu mesna.
Phương pháp bào chế. Phương pháp đánh giá chất lượng dung dịch tiêm mesna 100 mg/ml. Phương pháp đánh giá độ ổn định. Phương pháp xử lý số liệu, kết quả nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng hợp và tinh chế mesna ở qui mô phòng thí nghiệm. Tổng hợp natri 2-cloroethansulfonat. Tổng hợp mesna qua trung gian muối thiouroni.
Tổng hợp mesna qua trung gian thioester. Tổng hợp mesna qua trung gian muối Bunte. Tổng hợp mesna qua trung gian trithiocarbonat. So sánh các phương pháp tổng hợp mesna.
Tinh chế mesna đạt tiêu chuẩn về hàm lượng theo BP 2015. Xây dựng qui trình tổng hợp và tinh chế mesna qui mô 100 g/mẻ. Tổng hợp natri 2-cloroethansulfonat. Qui trình tổng hợp mesna qua trung gian muối thiouroni qui mô 100 g/mẻ.
Qui trình tổng hợp và tinh chế mesna qua trung gian monoalkyl trithiocarbonat qui mô 100g/mẻ. Triển khai qui trình tổng hợp mesna qua trung gian monoalkyl trithiocarbonat qui mô 200 g/mẻ đạt tiêu chuẩn BP 2015. Đánh giá độ ổn định của nguyên liệu mesna. Khảo sát điều kiện bảo quản nguyên liệu mesna.
Đánh giá độ ổn định và xác định tuổi thọ của nguyên liệu mesna. Đánh giá độc tính cấp của mesna. Xây dựng phương pháp định lượng mesna bằng HPLC. Nghiên cứu bào chế dung dịch tiêm mesna 100mg/ml.
Khảo sát ảnh hưởng một số yếu tố công thức đến độ ổn định hóa lý của dung dịch tiêm mesna. Công thức và qui trình bào chế dung dịch tiêm mesna 100 mg/ml. Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của dung dịch tiêm mesna. Đánh giá độ ổn định của dung dịch tiêm mesna.
Phương pháp tổng hợp mesna. Phản ứng tổng hợp natri 2-cloroethansulfonat. Phản ứng tổng hợp mesna qua trung gian muối thiouroni. Phản ứng tổng hợp mesna qua trung gian thioester.
Phản ứng tổng hợp mesna qua trung gian muối Bunte. Phản ứng tổng hợp mesna qua trung gian alkyl trithiocarbonat. Tinh chế nguyên liệu mesna đạt tiêu chuẩn Dược điển Anh. Cấu trúc của các chất tổng hợp được.
Cấu trúc của natri 2-cloroethansulfonat. Cấu trúc của các chất trung gian theo con đường muối thiouroni. Cấu trúc của các chất trung gian theo con đường thioester. Cấu trúc của chất trung gian theo con đường muối Bunte.
Cấu trúc của chất trung gian theo con đường trithiocarbonat. Cấu trúc của mesna. Nâng cấp qui mô tổng hợp mesna. Về lựa chọn nguyên liệu 1,2-dicloroethan.
Về nâng cấp qui mô tổng hợp natri 2-cloroethansulfonat từ 1,2- dicloroethan. Về lựa chọn con đường tổng hợp mesna để nâng cấp qui mô. Độ ổn định và độc tính của nguyên liệu mesna. Độ ổn định của nguyên liệu mesna.
Độc tính cấp của nguyên liệu mesna. Dung dịch tiêm mesna 100 mg/ml. Về phương pháp định lượng mesna. Về xây dựng công thức và phương pháp bào chế dung dịch tiêm mesna.
Về đề xuất TCCS và theo dõi độ ổn định của dung dịch tiêm. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. 153 v KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
157 TÀI LIỆU THAM KHẢO. I PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, TT Chú thích chữ viết tắt 13 Phổ cộng hưởng từ carbon 13 (Carbon-13 Nuclear Magnetic 1 C-NMR Resonance Spectroscopy) 1 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton Nuclear Magnetic 2 H-NMR Resonance Spectroscopy) 3 AR Thuốc thử phân tích (Analytical reagent) 4 BP Dược điển Anh (The British Pharmacopoeia) 5 CYP Cyclophosphamid 6 δ Độ dịch chuyển hóa học (ppm) 7 dd Dung dịch 8 DĐVN Dược điển Việt Nam 9 DMSO Dimethyl sulfoxid 10 đvC Đơn vị carbon Dược điển Châu Âu 11 EP (The European Pharmacopoeia) Phổ khối lượng phun mù điện tử 12 ESI-MS (Electrospray Ionization Mass Spectrometry) 13 g Gam Sắc ký lỏng hiệu năng cao 14 HPLC (High performance liquid chromatography) Hội nghị hòa hợp quốc tế 15 ICH (International Conference on Harmonisation) Phổ hồng ngoại 16 IR (Infrared Spectroscopy) 17 IFM Ifosfamid 18 l Lít 19 M Khối lượng phân tử 20 ml Mililít 21 ppm Phần triệu 22 ppb Phần tỉ 23 Rf Hệ số lưu giữ (Retention factor) 24 RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative standard deviation) 25 SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) 26 SKLM Sắc ký lớp mỏng 27 Spic Diện tích pic vii Ký hiệu, TT Chú thích chữ viết tắt 28 t°nc Nhiệt độ nóng chảy 29 t°pư Nhiệt độ phản ứng 30 tR Thời gian lưu 31 TB Trung bình 32 TLTK Tài liệu tham khảo 33 ν̅max Số sóng cực đại (cm-1) 34 USP Dược điển Mỹ (The United States Pharmacopeia) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Ưu, nhược điểm của một số phương pháp định lượng mesna. Thông tin về độc tính cấp của mesna.
Hiệu suất các phản ứng tổng hợp natri 2-halogenoethansulfonat. Một số chất được sử dụng điều chỉnh pH trong chế phẩm của một số thuốc có chứa nhóm thiol. Nồng độ thường dùng của một số chất chống oxy hóa trong thuốc tiêm nước [79]. Một số chất chống oxy hóa được sử dụng trong chế phẩm của dược chất có chứa nhóm thiol.
Một số dạng bào chế của mesna trên thị trường. Danh mục nguyên vật liệu, hoá chất và thuốc thử. Danh mục dụng cụ, thiết bị. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol các chất tham gia phản ứng đến hiệu suất tổng hợp chất 2.
Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất tổng hợp chất 2. Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích dung môi nước : ethanol 96% đến hiệu suất tổng hợp chất 2. Ảnh hưởng của tổng thể tích dung môi đến hiệu suất tổng hợp chất 2. Ảnh hưởng của một số xúc tác đến hiệu suất tổng hợp chất 3.
Ảnh hưởng của tỉ lệ mol các chất tham gia phản ứng đến hiệu suất tổng hợp chất 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất tổng hợp chất 3. Ảnh hưởng của thể tích nước đến hiệu suất tổng hợp chất 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất tổng hợp chất 4 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Nguyệt Sương Huyền (2019). Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cai-tien-tong-hop-mesna-bao-che-thuoc-tiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna và ứng dụng bào chế thuốc tiêm, đề xuất phương pháp mới cho sản xuất thuốc.
Luận án "Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm" thuộc chuyên ngành công nghệ dược phẩm & bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm" có 323 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải tiến tổng hợp Mesna và bào chế thuốc tiêm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.