Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền video trên mạng ip l
Nghiên cứu đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả quản lý hàng đợi trong hệ thống truyền tải. Tối ưu luồng dữ liệu, giảm tắc nghẽn, nâng chất lượng dịch vụ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ QoS và vấn đề quản lý hàng đợi truyền video
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Cao Diệp Thắng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ QoS và vấn đề quản lý hàng đợi truyền video
Truyền tải video trên mạng IP đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng dịch vụ (QoS) đóng vai trò then chốt, đảm bảo trải nghiệm người dùng tối ưu. Hàng đợi gói tin phát sinh tại các thiết bị mạng. Việc quản lý hàng đợi kém hiệu quả dẫn đến tắc nghẽn, gây ra độ trễ truyền dẫn và mất gói tin. Đây là nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng video. Cần có các phương pháp quản lý hàng đợi tiên tiến để giữ vững QoS. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện các thuật toán quản lý hàng đợi hiện có. Mục tiêu là tối ưu hóa thông lượng mạng và giảm thiểu độ trễ. Điều này mang lại hiệu quả cao cho các ứng dụng truyền video.
1.1. Chất lượng dịch vụ QoS cho truyền video
QoS là tập hợp các yêu cầu về hiệu suất mạng. Đối với truyền video, QoS cần đảm bảo thông lượng mạng ổn định, độ trễ truyền dẫn thấp và tỷ lệ mất gói tin tối thiểu. Video kỹ thuật số đòi hỏi băng thông lớn. Nó nhạy cảm với sự biến động của mạng. Không có QoS, video dễ bị giật, lag, hoặc hiển thị chất lượng kém. Việc cải thiện QoS là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu phân tích các tham số QoS. Nó liên hệ các tham số này với chất lượng video cảm nhận của người dùng. Mô hình hàng đợi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì QoS.
1.2. Thách thức quản lý hàng đợi trên mạng IP
Mạng IP hoạt động theo nguyên tắc "best-effort". Điều này không đảm bảo chất lượng dịch vụ. Các gói tin video thường phải xếp hàng tại bộ đệm router. Khi lưu lượng vượt quá khả năng xử lý, hàng đợi gói tin sẽ tràn. Tình trạng này gọi là tắc nghẽn mạng. Tắc nghẽn làm tăng độ trễ truyền dẫn và gây mất gói. Quản lý hàng đợi truyền thống (FIFO) không đủ hiệu quả. Nó không phân biệt được các loại lưu lượng. Cần có các cơ chế quản lý hàng đợi mạng thông minh hơn. Các cơ chế này phải chủ động điều khiển luồng và giảm tắc nghẽn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng cho truyền video.
II.Cơ chế quản lý hàng đợi tích cực trong mạng IP
Quản lý hàng đợi tích cực (AQM) là một giải pháp then chốt. Nó chủ động xử lý tắc nghẽn mạng trước khi xảy ra nghiêm trọng. AQM theo dõi mức độ đầy của hàng đợi. Khi phát hiện dấu hiệu tắc nghẽn, nó thực hiện các biện pháp kiểm soát. AQM đánh dấu hoặc loại bỏ gói tin một cách có chọn lọc. Mục tiêu là thông báo cho nguồn gửi điều chỉnh tốc độ. Điều này giảm bớt áp lực lên hàng đợi gói tin. Các cơ chế AQM cải thiện đáng kể thông lượng mạng. Chúng giảm độ trễ truyền dẫn và tỷ lệ mất gói. So với quản lý hàng đợi bị động, AQM mang lại hiệu quả vượt trội. AQM rất phù hợp với yêu cầu khắt khe của truyền video.
2.1. Giới thiệu mô hình quản lý hàng đợi
Mô hình quản lý hàng đợi mô tả cách các gói tin được xử lý tại bộ đệm. Các router sử dụng hàng đợi để lưu trữ tạm thời các gói tin đến. Mô hình cơ bản là FIFO (First-In, First-Out). Tuy nhiên, FIFO không ngăn chặn được tắc nghẽn. Các mô hình nâng cao như Weighted Fair Queuing (WFQ) hoặc Class-Based Queuing (CBQ) cho phép phân loại và ưu tiên gói tin. Nhưng AQM lại tập trung vào việc quản lý dung lượng hàng đợi. Nó đảm bảo hàng đợi không quá đầy. Đồng thời, nó duy trì hiệu suất truyền dẫn ổn định. Hiểu rõ các mô hình này là cơ sở để cải tiến. Nó giúp phát triển các giải pháp quản lý hàng đợi mạng hiệu quả hơn.
2.2. Ưu điểm cơ chế hàng đợi tích cực AQM
AQM mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm đáng kể xác suất tràn hàng đợi. Nó thông báo tắc nghẽn sớm cho các nguồn gửi. Điều này cho phép chúng giảm tốc độ truyền trước khi quá muộn. Kết quả là giảm độ trễ truyền dẫn và tránh mất gói hàng loạt. AQM cũng giúp duy trì thông lượng mạng cao hơn. Nó phân phối băng thông công bằng giữa các luồng dữ liệu. Đặc biệt với truyền video, AQM giúp duy trì chất lượng dịch vụ (QoS) ổn định. Nó đảm bảo trải nghiệm xem mượt mà. Các thuật toán AQM như RED và BLUE là những ví dụ điển hình. Chúng được nghiên cứu và cải tiến liên tục để tối ưu hóa hàng đợi.
III.Cải tiến thuật toán RED để tối ưu hóa hàng đợi gói tin
Giải thuật Random Early Detection (RED) là một trong những cơ chế quản lý hàng đợi tích cực đầu tiên. RED được thiết kế để phát hiện sớm tắc nghẽn. Nó loại bỏ ngẫu nhiên các gói tin khi mức độ đầy của hàng đợi vượt ngưỡng. Điều này kích hoạt cơ chế điều khiển tắc nghẽn TCP. Tuy nhiên, RED có nhược điểm. Hiệu suất của nó phụ thuộc nhiều vào việc chọn tham số. Cài đặt không chính xác có thể gây ra hiện tượng dao động hàng đợi hoặc tắc nghẽn. Nghiên cứu đề xuất cải tiến RED. Giải thuật mới tên là ViRED. ViRED giải quyết các hạn chế của RED. ViRED nhằm tối ưu hóa hàng đợi gói tin. Nó đảm bảo ổn định hơn cho truyền video.
3.1. Phân tích giải thuật RED và hạn chế
RED tính toán mức trung bình của độ dài hàng đợi. Nó sử dụng một cửa sổ trượt có trọng số. Khi độ dài trung bình vượt ngưỡng tối thiểu, RED bắt đầu loại bỏ gói tin với xác suất tăng dần. Nếu vượt ngưỡng tối đa, tất cả gói tin sẽ bị loại bỏ. Hạn chế lớn của RED là độ nhạy cảm với tham số. Việc điều chỉnh ngưỡng min_th, max_th và xác suất max_p rất khó khăn. Giá trị không phù hợp có thể dẫn đến việc loại bỏ quá nhiều gói tin. Nó cũng có thể không đủ để ngăn chặn tắc nghẽn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ (QoS) và thông lượng mạng. RED không hiệu quả tối đa cho các luồng dữ liệu nhạy cảm như video.
3.2. Đề xuất cải tiến ViRED tối ưu hiệu suất
Giải thuật ViRED được đề xuất để khắc phục nhược điểm của RED. ViRED giới thiệu một hàm tuyến tính u mới. Hàm này điều chỉnh xác suất loại bỏ gói tin linh hoạt hơn. Nó dựa trên sự biến động của độ dài hàng đợi. ViRED theo dõi không chỉ độ dài trung bình. Nó còn xem xét xu hướng thay đổi của hàng đợi. Điều này giúp ViRED phản ứng nhanh hơn với tắc nghẽn. Nó giảm thiểu việc loại bỏ gói tin không cần thiết. Các mô phỏng chứng minh ViRED đạt hiệu suất cao hơn. Nó tối ưu hóa hàng đợi gói tin. ViRED giảm độ trễ truyền dẫn và tăng thông lượng mạng. ViRED nâng cao trải nghiệm truyền video trên mạng IP.
IV.Phát triển thuật toán BLUE cải thiện chất lượng dịch vụ
Giải thuật BLUE là một phương pháp quản lý hàng đợi tích cực khác. BLUE tập trung vào việc quản lý xác suất đánh dấu/loại bỏ gói tin. Nó dựa trên trạng thái mất gói hoặc tắc nghẽn hiện tại. BLUE duy trì một xác suất duy nhất, p_mark. Nó điều chỉnh p_mark tăng hoặc giảm tùy thuộc vào việc hàng đợi bị tràn hay có gói tin đi qua không bị mất. Stochastic Fair Blue (SFB) là một biến thể của BLUE. SFB giúp phân bổ tài nguyên công bằng hơn cho các luồng. Nghiên cứu này đề xuất các cải tiến mới cho BLUE. Các cải tiến nhằm mục đích nâng cao chất lượng dịch vụ (QoS) cho truyền video. Các giải pháp này chia thành nhóm tiền xử lý và hậu xử lý.
4.1. Tổng quan thuật toán BLUE và biến thể
BLUE hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi. Nó tăng p_mark nếu xảy ra tắc nghẽn (mất gói). Nó giảm p_mark nếu hàng đợi trống rỗng hoặc ít gói tin. Điều này giúp BLUE thích nghi tốt hơn với sự thay đổi của lưu lượng. SFB mở rộng BLUE bằng cách duy trì nhiều xác suất p_mark. Mỗi p_mark tương ứng với một lớp lưu lượng hoặc một luồng cụ thể. Điều này cho phép SFB cung cấp sự công bằng giữa các luồng. Nó ngăn chặn các luồng "hung hãn" chiếm dụng băng thông. Tuy nhiên, cả BLUE và SFB vẫn có thể cải thiện. Đặc biệt đối với các yêu cầu đặc thù của truyền video. Cần tối ưu hóa hơn nữa về độ trễ truyền dẫn và thông lượng mạng.
4.2. Giải pháp BLUE cải tiến nâng cao QoS video
Nghiên cứu đề xuất hai nhóm giải pháp cải tiến BLUE. Nhóm I tập trung vào tiền xử lý. Bao gồm EBLUE và BLUE-VPT. EBLUE sử dụng một ngưỡng động để điều chỉnh xác suất. BLUE-VPT tích hợp thông tin về video payload type. Nó ưu tiên các gói tin video quan trọng. Nhóm II tập trung vào hậu xử lý. Bao gồm VBLUE và BLUE-U. VBLUE tối ưu hóa việc giảm xác suất. BLUE-U sử dụng một hàm điều chỉnh xác suất linh hoạt. Các giải pháp này nhằm giảm độ trễ truyền dẫn. Nó cũng tăng thông lượng mạng. Đồng thời duy trì mức độ mất gói thấp. Các cải tiến này trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ (QoS) cho truyền video trên mạng IP. Chúng là giải pháp tối ưu hóa hàng đợi hiệu quả.
V.Đánh giá hiệu suất quản lý hàng đợi mạng và thông lượng
Việc đánh giá hiệu suất của các giải thuật quản lý hàng đợi là rất quan trọng. Nghiên cứu tiến hành mô phỏng kỹ lưỡng. Nó so sánh các giải thuật cải tiến (ViRED, EBLUE, BLUE-VPT, VBLUE, BLUE-U) với các giải thuật hiện có (RED, BLUE). Các tham số QoS mạng được đo lường. Bao gồm thông lượng mạng, độ trễ truyền dẫn, tỷ lệ mất gói và độ biến thiên trễ (jitter). Ngoài ra, chất lượng video cũng được đánh giá khách quan. Các kết quả cho thấy sự ưu việt của các giải pháp đề xuất. Chúng cải thiện đáng kể các chỉ số hiệu suất. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của các giải thuật mới trong thực tế.
5.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả giải thuật mới
Hiệu quả của các giải thuật quản lý hàng đợi được đánh giá bằng nhiều tiêu chí. Thông lượng mạng đo lường lượng dữ liệu được truyền thành công. Độ trễ truyền dẫn phản ánh thời gian gói tin di chuyển qua mạng. Tỷ lệ mất gói là số lượng gói tin bị loại bỏ hoặc không đến được đích. Jitter (độ biến thiên trễ) là sự thay đổi của độ trễ. Jitter ảnh hưởng nghiêm trọng đến truyền video. Ngoài ra, chất lượng video cảm nhận cũng được xem xét. Nó liên hệ các tham số kỹ thuật với trải nghiệm người dùng. Các tiêu chí này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá khả năng tối ưu hóa hàng đợi của mỗi giải thuật.
5.2. Kết quả đối sánh cải thiện thông lượng và độ trễ
Kết quả mô phỏng chứng minh rằng các giải thuật cải tiến vượt trội hơn. ViRED thể hiện khả năng duy trì độ dài hàng đợi ổn định hơn RED. Nó giảm độ trễ truyền dẫn và tăng thông lượng mạng. Các giải thuật BLUE cải tiến (EBLUE, BLUE-VPT, VBLUE, BLUE-U) cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt. Chúng giảm tỷ lệ mất gói và jitter. Đồng thời, chúng tối ưu hóa việc sử dụng băng thông. Đặc biệt, các giải pháp tiền xử lý và hậu xử lý BLUE cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ (QoS) cho luồng video. Chúng đảm bảo video được truyền mượt mà, ít giật. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ việc áp dụng các phương pháp quản lý hàng đợi này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Cao Diệp Thắng NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN PHƯƠNG PHÁP QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI CHO TRUYỀN VIDEO TRÊN MẠNG IP LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ------------- Cao Diệp Thắng NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN PHƯƠNG PHÁP QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI CHO TRUYỀN VIDEO TRÊN MẠNG IP Chuyên ngành: HỆ THỐNG THÔNG TIN Mã số: 62480104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THÚC HẢI 2. NGUYỄN LINH GIANG Hà Nội - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực.
Mọi thông tin tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về cam đoan này. Nghiên cứu sinh Cao Diệp Thắng i LỜI CẢM ƠN Xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp nơi tôi công tác, Viện Công Nghệ Thông Tin và truyền thông Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Thúc Hải và PGS.TS Nguyễn Linh Giang, những người Thầy đã tận tình giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi cũng xin được gửi lời tri ân tới quý thầy cô Bộ môn Truyền thông và mạng máy tính Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, những người thân và bạn bè đã luôn bên cạnh, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài. Kính gửi đến Cha Mẹ tấm lòng biết ơn sâu nặng. Vợ, các con và những người thân trong gia đình luôn luôn là nguồn động viên to lớn cho tôi.
ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.
TỔNG QUAN VỀ HIỆU NĂNG, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN VIDEO TRÊN MẠNG MÁY TÍNH.1 Khái niệm hiệu năng và chất lượng dịch vụ mạng .2 QoS và vấn đề tắc nghẽn.3 Video kỹ thuật số .3 Cấu trúc mã hóa video .4 Chất lượng dịch vụ truyền video trên mạng IP .1 Kỹ thuật truyền dòng video trên mạng IP .2 Các tham số QoS .3 Các đặc tính QoS: .4 QoS trong mạng IP: .5 Đánh giá chất lượng video trên mạng IP .1 Đánh giá khách quan .2 Đánh giá chủ quan .3 Liên hệ giữa thang đo chủ quan và khách quan.6 Kết luận chương 1. CƠ CHẾ QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI TÍCH CỰC TRONG TRUYỀN PHÁT VIDEO TRÊN MẠNG .1 Mô hình quản lý hàng đợi .2 Kiến trúc phân lớp CQS trong Router .2 Quản lý hàng đợi .4 Các tham số cơ bản liên quan tới hàng đợi .5 Bắt giữ và đánh dấu gói tin .6 Giảm thời gian chiếm giữ hàng đợi .3 Cơ chế quản lý hàng đợi bị động .4 Cơ chế quản lý hàng đợi tích cực.2 Các cơ chế quản lý hàng đợi tích cực.3 Quản lý hàng đợi tích cực trong truyền phát video trên mạng .5 Kết luận chương 2. ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN GIẢI THUẬT QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI RED .1 Tổng quan về giải thuật quản lý hàng đợi RED.1 Giải thuật RED .2 Một số cải tiến của RED .2 Đề xuất giải thuật cải tiến ViRED.1 Ý tưởng giải thuật.2 Định nghĩa hàm tuyến tính u .3 Cài đặt mô phỏng giải thuật .4 Phân tích đánh giá giải thuật ViRED .3 Kết luận chương 3. ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN GIẢI THUẬT QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI BLUE .1 Tổng quan giải thuật quản lý hàng đợi BLUE.
Giải thuật BLUE. Giải thuật Stochastic Fair Blue (SFB) .2 Nghiên cứu đề xuất các giải thuật cải tiến BLUE mới trong truyền video .3 Đề xuất cải tiến giải thuật tiền xử lý nhóm I.1 Đề xuất giải thuật tiền xử lý EBLUE .2 Đề xuất giải thuật tiền xử lý BLUE-VPT .3 Đối sánh giải thuật cải tiến tiền xử lý nhóm I, EBLUE và BLUE-VPT .4 Đề xuất cải tiến giải thuật hậu xử lý nhóm II.1 Đề xuất giải thuật VBLUE .2 Đề xuất giải thuật BLUE-U.3 Đối sánh hai giải thuật hậu xử lý VBLUE và BLUE-U .5 Phân tích đối sánh giải thuật cải tiến nhóm I và II, BLUE-VPT và BLUE-U .1 Phân tích và đối sánh trên các tham số QoS mạng.2 Phân tích đối sánh các tham số đánh giá chất lượng video .6 Kết luận chương 4. 116 iv TÀI LIỆU THAM KHẢO. a v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt ACK Acknowledgment Báo nhận AQM Active Queue Management Quản lý hàng đợi tích cực ATM Asynchronous Transfer Mode Chế độ truyền bất đối xứng CBQ Class Based Queuing Phân lớp hàng đợi CE Congestion Experienced Dấu hiệu tắc nghẽn CIF Common Intermediate Format khuôn dạng trung gian chung CPU Central Processing Unit Bộ xử lí trung tâm CQS Classification, Queuing, Schedulling Phân loại, hàng đợi, lập lịch CWND Congestion Window Cửa sổ tắc nghẽn DS Differentiated Services Các dịch vụ phân biệt DSCP Differentiated Services Code Point Điểm mã các dịch vụ riêng biệt DSP Digital Signal Processor Bộ xử lý tín hiệu số ECN Explicit Congestion Notification Thông báo tắc nghẽn rõ ràng ECT ECN Capable Transport Có thể truyền tải ECN EF Expedited Forwarding Chuyển tiếp nhanh European Telecommunications ETSI Viện Tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu Standards Institute Exponentially Weighted Moving Trung bình dịch chuyển có trọng số EWMA Average theo mũ FACK Forward Acknowledgment Chuyển tiếp báo nhận FIFO First In First Out Vào trước ra trước FF Full-reference Tham chiếu đầy đủ ZF Non-reference/Zero-reference Tham chiếu không đầy đủ GoP Group of Picture Nhóm ảnh HTTP HyperText Transfer Protocol Giao thức truyền tải siêu văn bản HD High Definition Độ nét cao Institute of Electrical and Electronics IEEE Viện công nghệ điện và điện tử Engineers IETF Internet Engineering Task Force Nhóm đặc trách kỹ thuật Internet ISP Internet Service Provider Nhà cung cấp các dịch vụ Internet IP Internet Protocol Giao thức mạng Internet IPv6 Internet Protocol version6 Giao thức IP phiên bản 6 IPTD Internet Protocol Packet Transfer Delay Độ trễ truyền gói giao thức Internet Internet Protocol Packet Delay IPDV Biến đổi độ trễ gói giao thức IP Variation IPER Internet Protocol Packet Error Ratio Tỉ lệ lỗi gói giao thức IP IPLR Internet Protocol Packet Loss Ratio Tỉ lệ mất gói giao thức IP Internet Protocol Packet Reordering IPRR Tỉ lệ sắp xếp lại thứ tự gói giao thức IP Ratio ISN Initial Sequence Number Số tuần tự khởi đầu vi International Organization for ISO Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Standardization International Telecommunication ITU Liên minh viễn thông quốc tế Union LAN Local Area Network Mạng cục bộ MPEG Moving Picture Experts Group Định dạng video MPEG MOS Mean Opinion Score Điểm đánh giá chất lượng trung bình MSS Maximum Segment Size Kích thước phân mảnh cực đại NAT Network Address Translation Dịch địa chỉ mạng NP Network Peformance Hiệu năng mạng NS Network Simulator Bộ mô phỏng mạng NTP Network Time Protocol Giao thức quản lý thời gian mạng PC Personal Computer Máy tính cá nhân Mạng điện thoại chuyển mạch công PSTN Public Switched Telephone Network cộng PSNR Peak Signal-to-Noise Ratio Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu QDISC Queuing Discipline Nguyên lý xếp hàng QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ RED Random Early Detection Phát hiện sớm ngẫu nhiên RFC Request For Comments Khuyến nghị RTP Real-time Transport Protocol Giao thức truyền tải thời gian thực RTT Round Trip Time Thời gian trễ trọn vòng RTTM Round Trip Time Measurement Độ đo thời gian trễ trọn vòng SACK Selective Acknowledgment Lựa chọn báo nhận SFB Stochastic Fair BLUE Hàng đợi công bằng ngẫu nhiên BLUE TC Traffic Control Kiểm soát lưu lượng TCP Transmission Control Protocol Giao thức điều khiển truyền vận ToS Type of Service Kiểu dịch vụ Giao thức điều khiển truyền thông UDP User Datagram Protocol không hướng kết nối qua mạng IP VoIP Voice over IP Truyền thoại sử dụng giao thức IP VTP Video Packet Type Kiểu gói tin Video vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Phân lớp dịch vụ QoS theo đề xuất của ETSI .2 Phân lớp dịch vụ theo ITU-T Y.3 Lớp QoS và các giá trị hiệu năng mạng IP (ITU-T Y.4 Độ trễ âm thanh đầu cuối và tai người .114 Giới hạn cho thời gian truyền một chiều .6 Các độ đo QoS cho truyền video quảng bá .7 Các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng video của ITU Y.8 Thang đo chất lượng video theo mức độ cảm nhận của con người .9 Liên hệ thang đo chủ quan và khách quan.1 Trường IP precedence định nghĩa độ ưu tiên cho tiến trình xử lý và truyền gói tin .2 Ý nghĩa các bit trong trường D, T, R .3 Bảng các tham số cơ bản của hàng đợi .4 So sánh các giải thuật AQM trên cơ sở độ đo hiệu năng.1 So sánh độ trễ trung bình gói tin khi sử dụng RED và ViRED tại router R1 .2 Tỷ lệ mất gói tin video giữa RED và ViRED.3 Giá trị PSNR (dB) của các khung hình video nhận được khi sử dụng RED và ViRED .1 Cấu hình tham số freezetime và d1, d2 của BLUE [79] .2 Đối sánh độ trễ RED, BLUE và EBLUE .3 Giá trị PSNR khi truyền video Akio.yuv sử dụng các giải thuật RED, BLUE và EBLUE .4 Tổng hợp kết quả đối sánh EBLUE và BLUE .5 Liên hệ độ trễ và băng thông trên đường truyền R1-R2 .6 Tỷ lệ mất gói tin khi sử dụng các cơ chế hàng đợi BLUE, BLUE-VPT tại R1.7 Liên hệ giữa mức độ sử dụng đường truyền và kích thước hàng đợi.8 Giá trị PSNR(dB) các khung hình video nhận được khi sử dụng hàng đợi BLUE, BLUE-VPT tại Router R1.9 So sánh độ trễ trung bình khi sử dụng BLUE, EBLUE và BLUE-VPT tại R1 .10 Tỷ lệ mất gói tin khi sử dụng các giải thuật quản lý hàng đợi BLUE, EBLUE và BLUE-VPT .11 Đối sánh tỷ lệ mất gói tin video trên các giải thuật BLUE-VPT, BLUE, EBLUE .12 Mức độ sử dụng đường truyền (Utilization link) .13 Giá trị PSNR(dB) nhận được khi sử dụng các giải thuật quản lý hàng đợi tại router R1 .14 So sánh độ trễ khi sử dụng RED, BLUE, VBLUE .15 Giá trị PSNR(dB) các khung hình khi sử dụng RED, BLUE và VBLUE .16 So sánh độ trễ trên đường truyền R1-R2 khi sử dụng BLUE, BLUE-U, RED .17 Tỷ lệ mất gói tin khi sử dụng các cơ chế hàng đợi BLUE, BLUE-U và Red tại R1.18 Giá trị PSNR các khung hình video nhận được khi sử dụng hàng đợi BLUE, BLUE-U và RED tại Router R1.
Tỷ lệ mất gói tin video trên các giải thuật BLUE-U, BLUE và VBLUE .20 Mức độ sử dụng đường truyền (Utilization link) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Diệp Thắng (2014). Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cai-tien-phuong-phap-quan-ly-hang-doi-cho-truyen-video-tren-mang-ip-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả quản lý hàng đợi trong hệ thống truyền tải. Tối ưu luồng dữ liệu, giảm tắc nghẽn, nâng chất lượng dịch vụ.
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp quản lý hàng đợi cho truyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.