Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung thư cổ tử cung tại 24
Luận án: Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung thư cổ tử cung tại 24 xã vùng nông thôn tỉnh thái bình. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát hiện sớm tiền ung thư: Tầm quan trọng và thách thức
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Trung Kiên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát hiện sớm tiền ung thư Tầm quan trọng và thách thức
Ung thư là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Phát hiện tiền ung thư giúp ngăn chặn bệnh tiến triển. Điều này cải thiện tiên lượng sống. Tiền ung thư là những thay đổi tế bào bất thường. Chúng chưa phải ung thư nhưng có thể phát triển thành ung thư. Sàng lọc ung thư sớm đóng vai trò then chốt. Nó cho phép can thiệp kịp thời. Nghiên cứu này tập trung vào tiền ung thư cổ tử cung. Vấn đề này đặc biệt quan trọng ở vùng nông thôn. Nơi đây điều kiện tiếp cận y tế còn hạn chế.
1.1. Hiểu về tổn thương tiền ung thư và loạn sản tế bào.
Tổn thương tiền ung thư là bước đầu của quá trình phát triển ung thư. Chúng thường xuất hiện dưới dạng loạn sản tế bào. Loạn sản tế bào mô tả sự tăng trưởng bất thường của các tế bào. Các tế bào này có hình dạng và cấu trúc không bình thường. Tuy nhiên, chúng chưa xâm lấn qua màng đáy. Mức độ loạn sản khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao (HSIL) là ví dụ điển hình. Ung thư biểu mô tại chỗ (CIS) là dạng loạn sản nặng nhất. CIS vẫn giới hạn ở lớp biểu mô. Nó chưa di căn sang các mô xung quanh. Phát hiện sớm các tổn thương này rất quan trọng. Nó mở ra cơ hội điều trị hiệu quả. Ngăn chặn sự tiến triển thành ung thư xâm lấn.
1.2. Lợi ích sàng lọc ung thư sớm và dự phòng ung thư.
Sàng lọc ung thư sớm mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp phát hiện các tổn thương tiền ung thư. Điều này cho phép điều trị trước khi bệnh trở nặng. Sàng lọc định kỳ làm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư. Đặc biệt là ung thư cổ tử cung. Chương trình sàng lọc có thể cứu sống nhiều người. Điều trị dự phòng ung thư là mục tiêu chính. Nó bao gồm loại bỏ các tổn thương tiền ung thư. Điều này giúp ngăn chặn hoàn toàn bệnh ung thư. Các biện pháp dự phòng cũng giúp giảm gánh nặng y tế. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
1.3. Thách thức trong chẩn đoán tiền ung thư hiệu quả.
Chẩn đoán tiền ung thư đối mặt nhiều thách thức. Vùng nông thôn thiếu cơ sở vật chất. Thiếu nhân lực y tế có kinh nghiệm. Chi phí sàng lọc và chẩn đoán có thể cao. Phụ nữ còn e ngại việc khám định kỳ. Nhận thức cộng đồng về tiền ung thư còn thấp. Điều này dẫn đến tỷ lệ tham gia sàng lọc thấp. Độ chính xác của một số phương pháp chẩn đoán cũng là vấn đề. Cần có sự kết hợp nhiều kỹ thuật. Đảm bảo kết quả chính xác. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở.
II. Phương pháp sàng lọc chẩn đoán tiền ung thư cổ tử cung
Nghiên cứu các phương pháp hiệu quả để phát hiện tiền ung thư cổ tử cung. Điều này bao gồm nhiều bước. Từ sàng lọc ban đầu đến chẩn đoán xác định. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Đặc biệt ở môi trường hạn chế tài nguyên. Sàng lọc và chẩn đoán đúng đắn giúp xác định tổn thương. Từ đó, đưa ra kế hoạch điều trị kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ ung thư cổ tử cung.
2.1. Kỹ thuật sàng lọc ban đầu Pap test và HPV test.
Pap test là phương pháp sàng lọc truyền thống. Nó tìm kiếm các tế bào bất thường ở cổ tử cung. Kỹ thuật này đã cứu sống hàng triệu phụ nữ. Tuy nhiên, Pap test có độ nhạy nhất định. Nó có thể bỏ sót một số trường hợp. HPV test phát hiện virus HPV gây ung thư cổ tử cung. Đây là nguyên nhân chính của bệnh. HPV test có độ nhạy cao hơn Pap test. Nó giúp phát hiện sớm nguy cơ. Kết hợp cả hai phương pháp tăng cường hiệu quả sàng lọc. Nó cho phép sàng lọc ung thư sớm chính xác hơn. Sàng lọc định kỳ là khuyến nghị chung.
2.2. Chẩn đoán xác định Soi cổ tử cung và kỹ thuật sinh thiết.
Sau sàng lọc dương tính, cần chẩn đoán xác định. Nội soi chẩn đoán cổ tử cung là bước tiếp theo. Bác sĩ sử dụng kính hiển vi để quan sát cổ tử cung. Kỹ thuật này giúp phát hiện vùng tổn thương bất thường. Nó định hướng lấy mẫu sinh thiết. Kỹ thuật sinh thiết là tiêu chuẩn vàng. Nó lấy một mảnh mô nhỏ từ cổ tử cung. Mẫu mô được gửi đi giải phẫu bệnh. Kết quả giải phẫu bệnh xác định loại tổn thương. Nó cũng đánh giá mức độ loạn sản. Chẩn đoán tiền ung thư dựa vào kết quả sinh thiết. Điều này đảm bảo độ chính xác cao nhất.
2.3. Vai trò dấu ấn sinh học ung thư trong phát hiện sớm.
Dấu ấn sinh học ung thư là các chất đặc biệt. Chúng xuất hiện trong cơ thể khi có ung thư hoặc tiền ung thư. Nghiên cứu tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này giúp phát hiện sớm bệnh. Chúng cũng theo dõi đáp ứng điều trị. Ví dụ, một số protein hoặc gen có thể liên quan đến HPV. Chúng có thể là chỉ số nguy cơ cao. Sử dụng dấu ấn sinh học giúp cá nhân hóa chẩn đoán. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn về tổn thương. Tương lai, dấu ấn sinh học sẽ cải thiện sàng lọc. Nó nâng cao độ chính xác của chẩn đoán tiền ung thư.
III. Các liệu pháp điều trị hiệu quả tổn thương tiền ung thư
Điều trị tiền ung thư là bước quan trọng. Nó ngăn chặn bệnh tiến triển thành ung thư xâm lấn. Các phương pháp điều trị đa dạng. Lựa chọn phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Tuổi tác và mong muốn sinh con của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn các tế bào bất thường. Đồng thời, bảo tồn chức năng cơ quan. Điều trị dự phòng ung thư thành công giúp giảm gánh nặng bệnh tật.
3.1. Các phương pháp can thiệp tiền ung thư phổ biến.
Liệu pháp can thiệp tiền ung thư gồm nhiều lựa chọn. Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương bằng vòng điện (LEEP) là phổ biến. Nó loại bỏ vùng mô bất thường. Phương pháp này nhanh chóng và hiệu quả. Đốt lạnh (Cryotherapy) cũng được sử dụng. Nó phá hủy các tế bào bất thường bằng nhiệt độ thấp. Điều trị bằng laser là một lựa chọn khác. Nó sử dụng tia laser để loại bỏ tổn thương. Các phương pháp này thường được thực hiện ngoại trú. Chúng ít xâm lấn và hồi phục nhanh. Hiệu quả của các liệu pháp này cao. Nó đặc biệt đối với tổn thương tiền ung thư mức độ trung bình đến nặng.
3.2. Điều trị ung thư biểu mô tại chỗ CIS cổ tử cung.
Ung thư biểu mô tại chỗ (CIS) là dạng tổn thương nặng nhất. Nó chưa xâm lấn qua màng đáy. Tuy nhiên, CIS có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư. Điều trị CIS đòi hỏi can thiệp triệt để hơn. Phẫu thuật cắt bỏ hình chóp (Cone biopsy) là phương pháp chính. Nó loại bỏ một phần mô hình nón ở cổ tử cung. Điều này đảm bảo loại bỏ toàn bộ vùng tổn thương. Cần có ranh giới sạch. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn các tế bào CIS. Sau phẫu thuật, cần theo dõi định kỳ. Đảm bảo không còn tế bào bất thường. Điều trị dự phòng ung thư là thành công lớn khi loại bỏ CIS.
3.3. Quản lý và theo dõi sau điều trị tổn thương tiền ung thư.
Sau khi điều trị, việc quản lý và theo dõi rất quan trọng. Phụ nữ cần tái khám định kỳ. Pap test và HPV test được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp phát hiện sớm tái phát hoặc tổn thương mới. Việc tuân thủ lịch hẹn tái khám là cần thiết. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của theo dõi. Nó giúp họ chủ động trong việc bảo vệ sức khỏe. Thay đổi lối sống cũng được khuyến nghị. Bỏ hút thuốc, tiêm vắc xin HPV. Quản lý toàn diện sau điều trị là chìa khóa. Nó giúp đảm bảo hiệu quả lâu dài của liệu pháp. Giảm tối đa nguy cơ tiến triển thành ung thư.
IV. Nghiên cứu tiền ung thư cổ tử cung vùng nông thôn Thái Bình
Nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh cụ thể. Đó là vùng nông thôn tỉnh Thái Bình. Các vấn đề y tế ở đây có những đặc thù riêng. Điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng đến việc tiếp cận dịch vụ. Mục tiêu nghiên cứu là tìm ra giải pháp phù hợp. Nghiên cứu thu thập dữ liệu thực tế. Nó đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Nó góp phần cải thiện sức khỏe phụ nữ nông thôn.
4.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại 24 xã nông thôn.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỷ lệ tiền ung thư. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các phương pháp phát hiện. Nghiên cứu thực hiện tại 24 xã vùng nông thôn Thái Bình. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phụ nữ trong độ tuổi có nguy cơ. Các phương pháp sàng lọc được áp dụng trong thực địa. Dữ liệu thu thập về các ca bệnh. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố liên quan. Ví dụ như kiến thức và thái độ của phụ nữ.
4.2. Kết quả phát hiện tổn thương tiền ung thư tại Thái Bình.
Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Các số liệu cho thấy mức độ phổ biến của bệnh. Các dạng loạn sản tế bào khác nhau được phát hiện. Ung thư biểu mô tại chỗ (CIS) cũng được ghi nhận. Kết quả này phản ánh thực trạng y tế địa phương. Nó làm nổi bật sự cần thiết của chương trình sàng lọc. Dữ liệu giúp xác định nhóm đối tượng nguy cơ cao. Từ đó, có thể tập trung nguồn lực hiệu quả hơn. Kết quả cũng chỉ ra thách thức trong chẩn đoán tiền ung thư.
4.3. Đánh giá hiệu quả phương pháp điều trị dự phòng.
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các liệu pháp can thiệp. Các ca bệnh được điều trị theo phác đồ chuẩn. Theo dõi sau điều trị được thực hiện cẩn thận. Tỷ lệ điều trị thành công được ghi nhận. Nó cũng xem xét tỷ lệ tái phát. Đánh giá này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh khả năng áp dụng các phương pháp. Các liệu pháp can thiệp tiền ung thư có hiệu quả. Điều này giúp giảm tỷ lệ ung thư cổ tử cung. Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho các khuyến nghị. Nó định hướng cho công tác y tế cộng đồng.
V. Tương lai phòng chống ung thư Sàng lọc và can thiệp sớm
Phòng chống ung thư là nỗ lực lâu dài. Sàng lọc ung thư sớm và can thiệp kịp thời là chìa khóa. Tương lai y học hướng tới các phương pháp toàn diện. Nó tập trung vào cá nhân hóa và phòng ngừa. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Công nghệ mới sẽ đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chẩn đoán chính xác hơn và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng ung thư.
5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng về sàng lọc ung thư sớm.
Việc nâng cao nhận thức là cần thiết. Cộng đồng cần hiểu rõ về tiền ung thư. Họ cần biết tầm quan trọng của sàng lọc định kỳ. Các chiến dịch giáo dục sức khỏe cần được đẩy mạnh. Thông tin cần đơn giản, dễ hiểu. Đặc biệt ở vùng nông thôn. Sự tham gia của y tế cơ sở rất quan trọng. Họ là cầu nối giữa y tế và người dân. Khi nhận thức tăng, tỷ lệ tham gia sàng lọc sẽ cao hơn. Điều này giúp phát hiện sớm nhiều ca bệnh. Từ đó, cải thiện tỷ lệ điều trị thành công.
5.2. Phát triển công nghệ chẩn đoán tiền ung thư tiên tiến.
Công nghệ y học không ngừng phát triển. Các phương pháp chẩn đoán tiền ung thư sẽ ngày càng chính xác. Nghiên cứu về dấu ấn sinh học ung thư đang tiến triển. Các kỹ thuật hình ảnh mới cũng được phát triển. Ví dụ, nội soi chẩn đoán với độ phân giải cao hơn. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân tích kết quả. Nó giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán nhanh chóng. Nó còn chính xác hơn. Phát triển vắc xin chống HPV là một thành tựu lớn. Vắc xin giúp phòng ngừa nguyên nhân gây bệnh. Công nghệ tiên tiến là hy vọng lớn cho tương lai.
5.3. Hướng tiếp cận toàn diện trong điều trị dự phòng ung thư.
Điều trị dự phòng ung thư cần một hướng tiếp cận toàn diện. Nó không chỉ là loại bỏ tổn thương. Nó bao gồm giáo dục, tư vấn và hỗ trợ tâm lý. Chăm sóc sức khỏe toàn diện trước và sau điều trị. Cần tích hợp các dịch vụ y tế. Từ sàng lọc ban đầu đến theo dõi lâu dài. Hợp tác giữa các chuyên khoa cũng quan trọng. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất. Mục tiêu là xây dựng hệ thống phòng chống ung thư mạnh mẽ. Điều này giảm thiểu tối đa tác động của bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN VÀ ĐIỀU TRỊ TIỀN UNG THƯ CỔ TỬ CUNG TẠI 24 XÃ VÙNG NÔNG THÔN TỈNH THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN VÀ ĐIỀU TRỊ TIỀN UNG THƯ CỔ TỬ CUNG TẠI 24 XÃ VÙNG NÔNG THÔN TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đức Hinh PGS. Trịnh Hữu Vách HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn chỉ bảo tận tình, tâm huyết, trách nhiệm và những sự động viên nhiệt tình từ các Thầy, Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình, đặc biệt những phụ nữ đã tự nguyện tham gia nghiên cứu để cho tôi những số liệu quý giá. Với tình cảm và sự biết ơn sâu sắc, tôi xin kính gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Phụ Sản, Trường Đại học Y Hà Nội đã đào tạo, dạy dỗ và giúp đỡ để tôi hoàn thành chương trình học tập và luận án Tiến sĩ; - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Bộ môn Phụ Sản Trường Đại học Y Dược Thái Bình, Bệnh viện Đại học Y Thái Bình, đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu.
- Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn Ông Greame Lade, Giám đốc Quỹ phòng chống Ung thư Cổ tử cung Úc, đã luôn đồng hành và tài trợ cho dự án “Tăng cường nhận thức của phụ nữ về tầm soát ung thư cổ tử cung, kết hợp hỗ trợ sàng lọc và điều trị ca bệnh” tại Việt Nam. - Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Đức Hinh - Nguyên Hiệu Trưởng Trường Đại học Y Hà Nội. Thầy là người dìu dắt em ngay từ những bước chân đầu tiên vào nghề.
Thầy luôn tâm huyết, tận tình chỉ bảo, truyền đạt cho em những kiến thức cũng như phương pháp làm việc và những sáng tạo trong nghiên cứu khoa học vô cùng quý giá. Thầy luôn động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho em trong suốt quá trình thực hiện luận án. - Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn PGS. Trịnh Hữu Vách - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Dân số và Sức khoẻ Nông thôn - Trường Đại học Y Dược Thái Bình.
Thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ và dìu dắt em từ khi bắt đầu thực hiện luận án. Thầy luôn tạo mọi điều kiện, luôn động viên, khích lệ, chỉ bảo tỉ mỉ, tận tình, giảng dạy những kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực nghiên cứu và định hướng trong quá trình nghiên cứu để em tự tin hoàn thành luận án. - Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn GS. Trần Thị Phương Mai cùng với các Thầy, Cô đã dìu dắt em từ khi em bắt đầu thực hiện luận án nghiên cứu.
Thầy, Cô luôn động viên, giúp đỡ để em có được những kiến thức giá trị, định hướng nghiên cứu, tạo điều kiện và đóng góp những ý kiến rất quý báu cho em trong suốt thời gian học tập và thực hiện nghiên cứu này. - Tôi gửi lòng biết ơn sâu sắc tới những phụ nữ đã tình nguyện tham gia vào nghiên cứu để tôi thực hiện thành công đề tài luận án. Xin được cảm ơn chân thành nhất tới các Anh, Chị, Em đồng nghiệp và bạn bè đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, luôn quan tâm, động viên, chia sẻ, thường xuyên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án. Nhân dịp này, Con xin được tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Cha, Mẹ, xin được trân trọng cảm ơn các Anh, các Chị, các Em và những người thân trong gia đình, trong họ tộc Nội, Ngoại đã luôn động viên, cổ vũ để con học tập, phấn đấu và trưởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp.
Cám ơn Vợ và hai con thân yêu đã hy sinh rất nhiều cả tâm, sức, thời gian, tiền bạc và là nguồn sức mạnh thôi thúc để tôi phấn đấu vươn lên, chuyên tâm học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 16 tháng 06 năm 2021 Học viên Nguyễn Trung Kiên LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Trung Kiên, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản Phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Đức Hinh và PGS.TS Trịnh Hữu Vách. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 16 tháng 06 năm 2021 Nguyễn Trung Kiên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ Từ viết tắt Giải thích (chú giải) CIN Cervical Intraepithelial Neoplasia (Tân sản trong biểu mô cổ tử cung) CIS Carcinoma In Situ (Ung thư biểu mô vảy tại chỗ) CTC Cổ tử cung FIGO International Federation of Gynecology and Obstetrics (Hội sản phụ khoa quốc tế) HPV Human Papiloma Virus (Virus sinh u nhú ở người) HSIL High - grade Squamous Intraepithelium Lesions (Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao) IUAC International Union Against Cancer (Hiệp hội quốc tế chống ung thư) LEEP Loop Electrosurgical Excision Procedure (Phương pháp phẫu thuật cắt bỏ bằng dao điện) LSIL Low - grade Squamous Intraepithelium Lesions (Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp) MBH Mô bệnh học PAP Smear Phết tế bào cổ tử cung QHTD Quan hệ tình dục SIL Squamous Intraepithelium Lesions (Tổn thương nội biểu mô vảy) TBH Tế bào học TC Tử cung TT Tổn thương TTTUT Tổn thương tiền ung thư UT Ung thư UTCTC Ung thư cổ tử cung VIA Visual Inspection of the cervix with acetic Acid wash (Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường với dung dịch acid acetic) VILI Visual Inspection with Lugol’s Iodine (Quan sát cổ tử cung sử dụng dung dịch Lugol) WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Cấu tạo giải phẫu, mô học và sinh lý cổ tử cung. Cấu tạo giải phẫu cổ tử cung. Cấu trúc mô học của niêm mạc âm đạo cổ tử cung. Đặc điểm sinh lý cổ tử cung.
Diễn tiến của ung thư cổ tử cung. Tình hình ung thư cổ tử cung trên thế giới. Tình hình ung thư cổ tử cung ở Việt Nam. Một số yếu tố nguy cơ và nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung.
Yếu tố nguy cơ cho sự hình thành ung thư cổ tử cung. Vai trò của HPV. Các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Các tổn thương tiền ung thư qua soi cổ tử cung.
Tổn thương tiền ung thư trên tế bào học cổ tử cung. Tổn thương tiền ung thư trên mô bệnh học. Các phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung. Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung.
Xét nghiệm DNA HPV. Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường với dung dịch acid acetic. Quan sát cổ tử cung sử dụng dung dịch Lugol. Điều trị các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.
Phương pháp phá hủy tổ chức. Các phương pháp cắt bỏ tổn thương cổ tử cung. Phương pháp điều trị triệt để. Các nghiên cứu sàng lọc ung thư cổ tử cung tại Việt Nam.
Giới thiệu về dự án nghiên cứu: “Tăng cường nhận thức của phụ nữ về tầm soát ung thư cổ tử cung, kết hợp hỗ trợ sàng lọc và điều trị ca bệnh”. 42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số và tiêu chuẩn nghiên cứu.
Các đặc điểm chung về dịch tễ học của phụ nữ nghiên cứu. Các đặc điểm về lâm sàng và cận lâm sàng của phụ nữ nghiên cứu. Kết quả các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán. Điều trị tổn thương bất thường cố tử cung bằng laser CO2.
Các tiêu chuẩn nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tiền sử sản phụ khoa. Đặc điểm về tuổi bắt đầu quan hệ tình dục và số bạn tình của phụ nữ.
Tình trạng sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục. Tình trạng hút thuốc lá. Phát hiện tổn thương tiền ung thư cổ tử cung trong cộng đồng bằng VIA và các yếu tố liên quan. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.
Các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán tổn thương ở cổ tử cung. Một số yếu tố liên quan đến kết quả sàng lọc VIA trong cộng đồng. Đánh giá kết quả điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung bằng phương pháp laser CO2. Tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị bằng phương pháp laser CO2.
Tỷ lệ khỏi bệnh theo nhóm tuổi. Tỷ lệ khỏi bệnh theo kết quả TBH. Tỷ lệ khỏi bệnh theo đường kính tổn thương. Thời gian khỏi bệnh theo đường kính tổn thương.
Thời gian tiết dịch sau điều trị bằng laser CO2. Biến chứng sau điều trị bằng phương pháp laser CO2. Kết quả xét nghiệm lần 2 sau điều trị 12 tháng. 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Một số đặc điểm chung của đối tương nghiên cứu. Đặc điểm về dân số học. Đặc điểm về tiền sử sản khoa. Đặc điểm về tiền sử phụ khoa.
Đặc điểm về tuổi quan hệ tình dục lần đầu và số bạn tình của phụ nữ. Tình trạng sử dụng bao cao su và hút thuốc lá .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trung Kiên (2021). Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-phuong-phap-phat-hien-va-dieu-tri-tien-ung-thu-co-tu-cung-tai-24-xa-vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung thư cổ tử cung tại 24 xã vùng nông thôn tỉnh thái bình. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung th" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.