Luận án: Các yếu tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS cho doanh nghiệp Việt Nam
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc doanh nghiệp Việt Nam áp dụng IFRS, từ đó đưa ra giải pháp tối ưu hóa quy trình chuyển đổi.
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- IFRS tại Việt Nam: Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Đỗ Khánh Ly
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.IFRS tại Việt Nam Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Việc áp dụng IFRS (International Financial Reporting Standards) đang trở thành xu thế tất yếu cho doanh nghiệp Việt Nam. Các chuẩn mực này mang lại sự thống nhất trong lập báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu. Sự chuyển đổi sang IFRS giúp các doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế quốc tế. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Các nhà đầu tư nước ngoài tin tưởng hơn vào chất lượng báo cáo tài chính được lập theo IFRS. Việc hiểu rõ IFRS là bước đầu tiên để doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định chuyển đổi phù hợp. Đây là một lộ trình dài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ nhiều phía. IFRS không chỉ là một bộ quy tắc kế toán mà còn là công cụ tăng cường minh bạch tài chính. Nó nâng cao độ tin cậy của thông tin kế toán. Các nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của việc nghiên cứu và ban hành IFRS. Điều này giúp Việt Nam từng bước hài hòa hóa kế toán với chuẩn mực quốc tế. Nó giúp giảm thiểu khác biệt giữa VAS (Vietnamese Accounting Standards) và IFRS. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt.
1.1. Khái niệm IFRS và hành trình hội nhập kế toán
IFRS là bộ chuẩn mực kế toán toàn cầu, ban hành bởi IASB (International Accounting Standards Board). IFRS cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách trình bày và đo lường các giao dịch tài chính. Mục tiêu chính là đảm bảo thông tin kế toán minh bạch, có thể so sánh. Việt Nam đã và đang trong lộ trình chuyển đổi IFRS. Kế hoạch này được Bộ Tài chính đưa ra nhằm hội tụ kế toán quốc tế. Việc này giúp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam. Hành trình này yêu cầu sự điều chỉnh lớn trong hệ thống kế toán nội bộ. Nó cũng đòi hỏi sự thay đổi về tư duy quản trị tài chính. Sự hội nhập này tạo ra cơ hội tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Đồng thời nó cũng đặt ra thách thức về năng lực nhân sự và hệ thống công nghệ. Áp dụng IFRS không chỉ là tuân thủ mà còn là cải thiện quy trình ra quyết định kinh doanh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa kế toán Việt Nam.
1.2. Khung khái niệm IFRS Nền tảng minh bạch tài chính
Khung khái niệm IFRS là nền tảng lý thuyết cho việc xây dựng và diễn giải các chuẩn mực. Khung này xác định mục tiêu của báo cáo tài chính. Nó cũng nêu rõ các đặc tính định tính của thông tin tài chính hữu ích. Các đặc tính này bao gồm sự thích hợp, trình bày trung thực, khả năng so sánh, dễ hiểu và kịp thời. Khung khái niệm giúp người lập và người đọc báo cáo tài chính hiểu rõ hơn bản chất của IFRS. Nó đảm bảo sự nhất quán trong việc áp dụng chuẩn mực. Doanh nghiệp cần nắm vững khung này để thực hiện chuyển đổi IFRS một cách hiệu quả. Việc áp dụng đúng khung khái niệm IFRS nâng cao đáng kể chất lượng báo cáo tài chính. Nó cải thiện độ tin cậy của thông tin đối với các bên liên quan. Đây là yếu tố then chốt để đạt được minh bạch tài chính. Nó thúc đẩy niềm tin của thị trường vào doanh nghiệp Việt Nam.
II.Thách thức Lợi ích áp dụng IFRS cho doanh nghiệp VN
Việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) mang lại cả lợi ích và thách thức đáng kể cho doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi quyết định chuyển đổi. Lợi ích IFRS thường bao gồm việc tăng cường minh bạch tài chính và khả năng tiếp cận vốn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi IFRS cũng đi kèm với chi phí và rào cản nhất định. Thách thức áp dụng IFRS không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật. Nó còn liên quan đến yếu tố con người và tổ chức. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và chi phí là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp cần có một chiến lược rõ ràng. Điều này giúp vượt qua các khó khăn và tận dụng tối đa cơ hội từ IFRS. Mục tiêu là đạt được sự hài hòa hóa kế toán quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
2.1. Động lực chính khi chuyển đổi IFRS Minh bạch và chất lượng BCTC
Lợi ích IFRS chủ yếu đến từ việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. IFRS giúp tăng cường minh bạch tài chính. Các thông tin được trình bày theo IFRS có độ tin cậy cao hơn. Điều này giúp các nhà đầu tư và chủ nợ đưa ra quyết định sáng suốt. Khả năng so sánh báo cáo tài chính giữa các quốc gia cũng được cải thiện. Doanh nghiệp Việt Nam áp dụng IFRS có thể dễ dàng tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Họ có thể thu hút đầu tư nước ngoài. Điều này mở ra cơ hội phát triển mới. Việc chuyển đổi IFRS cũng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị. Nó cải thiện các quy trình kế toán nội bộ. Việc này dẫn đến chất lượng báo cáo tài chính tốt hơn. Một hệ thống kế toán mạnh mẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
2.2. Thách thức lớn trong quá trình chuyển đổi IFRS
Thách thức áp dụng IFRS là rất đa dạng. Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt giữa VAS và IFRS. Doanh nghiệp phải đối mặt với việc điều chỉnh hệ thống kế toán, công nghệ thông tin. Họ cũng cần đào tạo lại đội ngũ nhân sự kế toán. Sự thiếu hụt nhân lực có chuyên môn về IFRS là một vấn đề nghiêm trọng. Việc giải thích và áp dụng các nguyên tắc kế toán phức tạp của IFRS cũng khó khăn. Các doanh nghiệp có thể gặp trở ngại trong việc thu thập và xử lý dữ liệu. Điều này đặc biệt đúng với các quy định mới về giá trị hợp lý hay ghi nhận doanh thu. Những thách thức này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực. Sự chuẩn bị không kỹ lưỡng có thể dẫn đến sai sót và tốn kém.
2.3. Chi phí và rào cản tài chính khi áp dụng IFRS
Chi phí áp dụng IFRS là một rào cản đáng kể. Doanh nghiệp phải chi tiền cho việc nâng cấp phần mềm kế toán. Họ cần thuê tư vấn chuyên gia IFRS. Chi phí đào tạo nhân sự cũng rất lớn. Thời gian để nhân viên làm quen và vận hành hệ thống mới cũng tốn kém. Việc thay đổi quy trình nội bộ có thể làm gián đoạn hoạt động kinh doanh. Những chi phí này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn của doanh nghiệp. Đặc biệt là với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Họ có nguồn lực hạn chế. Việc lập kế hoạch tài chính kỹ lưỡng là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp dự trù và phân bổ ngân sách hợp lý. Nó đảm bảo quá trình chuyển đổi IFRS diễn ra suôn sẻ. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng cần thiết để giảm bớt gánh nặng tài chính.
III.Nhân tố nội tại ảnh hưởng chuyển đổi IFRS thành công
Việc chuyển đổi IFRS thành công tại doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc nhiều vào các yếu tố nội tại. Những yếu tố này bao gồm nhận thức của ban lãnh đạo và đội ngũ kế toán. Mức độ hiểu biết về IFRS của nhân sự là vô cùng quan trọng. Sự hỗ trợ từ nhà quản lý cấp cao cũng là động lực lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhận thức về lợi ích IFRS thúc đẩy quá trình áp dụng. Ngược lại, việc thiếu kiến thức và sự ủng hộ có thể cản trở. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược nội bộ mạnh mẽ. Điều này giúp chuẩn bị tốt nhất cho quá trình chuyển đổi. Nó đảm bảo tuân thủ Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Đồng thời nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và minh bạch thông tin.
3.1. Sự nhận thức lợi ích IFRS Động lực quan trọng
Nhận thức rõ ràng về lợi ích IFRS là động lực mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi. Khi ban lãnh đạo và nhân viên kế toán hiểu được giá trị IFRS mang lại, họ sẽ tích cực hơn. Các lợi ích như nâng cao minh bạch tài chính, thu hút đầu tư được coi trọng. Sự hiểu biết này tạo ra cam kết từ cấp quản lý. Nó thúc đẩy các hành động cụ thể để triển khai. Nhận thức này giúp doanh nghiệp vượt qua các thách thức áp dụng IFRS. Nó cũng giúp tối ưu hóa chi phí áp dụng IFRS. Việc truyền thông nội bộ về lợi ích IFRS là cần thiết. Điều này xây dựng tinh thần đồng thuận trong toàn bộ tổ chức. Từ đó, doanh nghiệp có thể khai thác tối đa tiềm năng của IFRS. Họ sẽ đạt được mục tiêu hài hòa hóa kế toán quốc tế.
3.2. Mức độ hiểu biết về IFRS của nhân sự kế toán
Năng lực và mức độ hiểu biết về IFRS của đội ngũ kế toán là yếu tố then chốt. Sự phức tạp của Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế yêu cầu kiến thức chuyên sâu. Nhân sự cần được đào tạo bài bản. Họ phải hiểu rõ các nguyên tắc, phương pháp ghi nhận, đo lường và trình bày theo IFRS. Thiếu hụt kiến thức dẫn đến sai sót trong quá trình lập báo cáo. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các khóa học, chứng chỉ chuyên nghiệp về kế toán quốc tế. Việc nâng cao năng lực giúp nhân sự tự tin hơn trong công việc. Họ có thể xử lý các giao dịch phức tạp theo IFRS. Đây là khoản đầu tư mang lại giá trị lâu dài cho doanh nghiệp. Nó đảm bảo quá trình chuyển đổi IFRS diễn ra hiệu quả.
3.3. Vai trò của sự hỗ trợ từ nhà quản lý cấp cao
Sự hỗ trợ từ nhà quản lý cấp cao có vai trò quyết định đến thành công của việc áp dụng IFRS. Ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ. Họ phải cung cấp đủ nguồn lực tài chính và nhân sự. Sự ủng hộ này tạo ra môi trường thuận lợi cho sự thay đổi. Nó giúp vượt qua các rào cản nội bộ. Nhà quản lý cấp cao là người đưa ra các quyết sách chiến lược. Họ thúc đẩy quá trình chuyển đổi IFRS trong toàn doanh nghiệp. Sự lãnh đạo từ cấp cao giúp đảm bảo tính nhất quán. Nó đảm bảo các phòng ban cùng hợp tác. Điều này giảm thiểu sự kháng cự đối với sự thay đổi. Một ban lãnh đạo tiên phong sẽ truyền cảm hứng cho toàn bộ nhân viên. Họ giúp họ thích nghi với những đòi hỏi mới của Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
IV.Yếu tố ngoại cảnh tác động áp dụng IFRS tại Việt Nam
Ngoài các yếu tố nội tại, việc áp dụng IFRS tại Việt Nam còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố ngoại cảnh. Các yếu tố này bao gồm khung pháp lý hiện hành và mức độ hài hòa hóa kế toán quốc tế. Chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở quá trình này. Môi trường kinh tế và xã hội cũng tạo ra những áp lực nhất định. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn. Từ đó, họ có thể xây dựng chiến lược chuyển đổi IFRS phù hợp. Mục tiêu là tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao sự phát triển của Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Đồng thời, họ cần nắm bắt các thay đổi trong chính sách của Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo quá trình chuyển đổi IFRS diễn ra thành công.
4.1. Khung pháp lý và chính sách hỗ trợ chuyển đổi IFRS
Khung pháp lý hiện hành của Việt Nam ảnh hưởng lớn đến quá trình chuyển đổi IFRS. Lộ trình áp dụng IFRS đã được Bộ Tài chính ban hành. Tuy nhiên, các quy định chi tiết và hướng dẫn vẫn cần được hoàn thiện. Sự rõ ràng trong chính sách hỗ trợ từ nhà nước là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng khi áp dụng IFRS. Các chính sách có thể bao gồm ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ đào tạo. Việc hài hòa hóa kế toán giữa VAS (Vietnamese Accounting Standards) và IFRS cần được thực hiện một cách thận trọng. Điều này giúp tránh gây xáo trộn cho doanh nghiệp. Một khung pháp lý vững chắc và chính sách hỗ trợ hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp đẩy nhanh tiến độ chuyển đổi Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Điều này đảm bảo tính bền vững của quá trình.
4.2. Hài hòa hóa kế toán quốc tế Xu hướng chung
Hài hòa hóa kế toán quốc tế là một xu hướng không thể đảo ngược. Việt Nam đang tích cực tham gia vào quá trình này. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giữa VAS (Vietnamese Accounting Standards) và IFRS. Việc này giúp tăng cường sự minh bạch tài chính. Nó cũng nâng cao khả năng so sánh báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam. Hài hòa hóa không chỉ là việc sao chép IFRS. Nó còn là quá trình điều chỉnh phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam. Các cơ quan quản lý cần tiếp tục nghiên cứu và ban hành các hướng dẫn cụ thể. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc áp dụng các Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Đây là bước đi chiến lược để nâng cao vị thế của Việt Nam. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu. Việc này cũng góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
V.Hàm ý chính sách Thúc đẩy chuyển đổi IFRS hiệu quả
Để thúc đẩy quá trình chuyển đổi IFRS hiệu quả tại doanh nghiệp Việt Nam, cần có những hàm ý chính sách cụ thể. Các chính sách này phải giải quyết được các thách thức áp dụng IFRS hiện có. Đồng thời, chúng cần phát huy tối đa lợi ích IFRS mang lại. Việc nâng cao nhận thức và hiểu biết về Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Nhà nước cần có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Điều này giúp giảm bớt chi phí áp dụng IFRS. Một lộ trình hài hòa hóa kế toán rõ ràng và linh hoạt là cần thiết. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam từng bước hội nhập. Các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Nó tăng cường minh bạch tài chính, tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kế toán hiện đại và hội nhập.
5.1. Nâng cao nhận thức và hiểu biết về IFRS
Chính sách cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức và hiểu biết về IFRS. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về kế toán quốc tế cần được triển khai rộng rãi. Nhà nước có thể hợp tác với các tổ chức nghề nghiệp để tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp và đội ngũ kế toán nắm vững IFRS. Việc cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu cũng rất quan trọng. Điều này giúp giải đáp các vướng mắc trong quá trình chuyển đổi. Nâng cao năng lực nhân sự là yếu tố then chốt. Nó giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Đây là bước đầu để đạt được sự hài hòa hóa kế toán thành công.
5.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi IFRS
Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi thuế cho chi phí đào tạo. Nó cũng có thể là hỗ trợ một phần chi phí nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin. Các quỹ hỗ trợ kỹ thuật hoặc tư vấn chuyên gia IFRS cũng rất hữu ích. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Đặc biệt là với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những hỗ trợ này khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn chuyển đổi IFRS. Nó giúp họ vượt qua các thách thức áp dụng IFRS. Mục tiêu là đẩy nhanh tiến độ áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế trên toàn quốc. Nó đảm bảo chất lượng báo cáo tài chính được cải thiện.
5.3. Chiến lược hài hòa hóa kế toán giữa VAS và IFRS
Một chiến lược hài hòa hóa kế toán rõ ràng là cần thiết. Chiến lược này cần xác định lộ trình cụ thể để thu hẹp khoảng cách giữa VAS (Vietnamese Accounting Standards) và IFRS. Chính phủ cần tiếp tục nghiên cứu và sửa đổi các chuẩn mực kế toán Việt Nam. Việc này nhằm tiệm cận với Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Đồng thời, cần có các hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng từng chuẩn mực IFRS. Việc này giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi hơn. Mục tiêu là tránh gây xáo trộn không cần thiết. Một lộ trình linh hoạt và có sự tham vấn rộng rãi từ cộng đồng doanh nghiệp sẽ hiệu quả hơn. Điều này giúp đạt được sự minh bạch tài chính và chất lượng báo cáo tài chính cao hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- ĐỖ KHÁNH LY CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ SẴN SÀNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- ĐỖ KHÁNH LY CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ SẴN SÀNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1- TS.
Nguyễn Thị Kim Cúc 2- PGS. Trần Văn Tùng TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan nghiên cứu này là của riêng tôi. Tất cả các dữ liệu, thông tin và kết quả nghiên cứu trình bày là trung thực.
Theo khảo sát của tôi tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, nội dung đề tài chưa từng được tác giả nào công bố trước đây. Tất cả các nội dung kế thừa và trích dẫn được tôi trích dẫn nguồn theo đúng qui ước trong phần danh mục tài liệu tham khảo. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng … năm 2022 Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN …………………………………………………………………………….… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… Thành phố Hồ Chí Minh, tháng … năm 2022 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị Tóm tắt luận án Abstract PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Những nghiên cứu ở nước ngoài.1 Những nghiên cứu về lợi ích, bất lợi, thách thức của IFRS đối với DN.2 Những nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng của DN khi áp dụng IFRS.3 Nhận xét các nghiên cứu ở ngoài nước.2 Những nghiên cứu ở Việt Nam.1 Những nghiên cứu về lợi ích, thách thức, bất lợi của IFRS đối với doanh nghiệp.2 Những nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS.3 Nhận xét các nghiên cứu tại Việt Nam.3 Khoảng trống nghiên cứu.28 Kết luận Chương 1.30 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT.1 Sơ lược về chuẩn mực BCTC Quốc tế.1 Khái niệm IFRS.2 Quá trình nghiên cứu và ban hành IFRS.3 Mô hình hội tụ kế toán quốc tế.4 Khung khái niệm IFRS.2 Lý thuyết đẳng cấu thể chế.1 Khái niệm về thể chế.2 Khái niệm đẳng cấu thể chế.3 Vận dụng lý thuyết đẳng cấu thể chế vào luận án.3 Lý thuyết Đại diện.1 Khái niệm về đại diện.2 Vận dụng lý thuyết đại diện vào luận án.4 Khái niệm và đo lường mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS.1 Khái niệm mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS.2 Đo lường mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS.5 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.1 Phát triển các giả thuyết nghiên cứu.2 Đề xuất mô hình nghiên cứu và tổng hợp các giả thuyết.52 Kết luận Chương 2.56 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Qui trình nghiên cứu.1 Nghiên cứu sơ bộ.2 Nghiên cứu chính thức.2 Xây dựng thang đo.3 Thiết kế nghiên cứu định tính.1 Quy trình nghiên cứu định tính.2 Mẫu nghiên cứu định tính.4 Thiết kế nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Mẫu nghiên cứu sơ bộ.3 Kỹ thuật xử lý dữ liệu trong nghiên cứu định lượng sơ bộ.5 Thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức.2 Mẫu nghiên cứu.3 Kỹ thuật xử lý dữ liệu.66 Kết luận Chương 3.68 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Kết quả nghiên cứu sơ bộ.1 Nghiên cứu định tính.2 Kết quả nghiên cứu sơ bộ.3 Tổng hợp kết quả nghiên cứu sơ bộ.2 Kết quả nghiên cứu chính thức.1 Thống kê mô tả.2 Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA).4 Đánh giá mô hình đo lường.5 Đánh giá mô hình cấu trúc.3 Thảo luận kết quả nghiên cứu.1 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.2 Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu.111 Kết luận Chương 4.112 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.1 Kết luận nghiên cứu.3 Hàm ý chính sách.1 Nhân tố nhận thức lợi ích.2 Nhân tố nhận thức bất lợi.3 Nhân tố nhận thức thách thức.4 Nhân tố sự hỗ trợ của nhà quản lý.5 Nhân tố Mức độ hiểu biết về IFRS.4 Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ119 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC CÓ LIÊN QUAN PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CHUYÊN GIA PHỤ LỤC 3: DÀN BÀI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA PHỤ LỤC 4: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ PHỤ LỤC 5: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ BỔ SUNG VÀ ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO PHỤ LỤC 7: THANG ĐO GỐC PHỤ LỤC 8: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ PHỤ LỤC 9: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC PHỤ LỤC 10: DANH SÁCH CÁN BỘ HỖ TRỢ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính DN Doanh nghiệp VN Việt Nam Tiếng Anh Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ACCA Association of Chartered Certified Accountants (Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc) ADB Asian Development Bank (Ngân hàng Phát triển Châu Á) CPA Certified Public Accountant (Kế toán viên công chứng) EU European Union (Liên minh châu Âu) IAS International Accounting Standards (Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) IASB International Accounting Standards Board (Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) IASC International Accounting Standards Committee (Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) IASCF International Accounting Standards Committee Foundation (Cơ quan Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) ICAEW Institute of Chartered Accountants in England and Wales (Viện Kế toán Công chứng Anh Quốc và Xứ Wales) IFRS International Financial Reporting Standards (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) IMF International Monerary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) IOSCO International Organization of Securities Commissions (Tổ chức Ủy ban Chứng khoán Quốc tế) SME Small and Medium Enterprise (Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa) TIFS T- Technological Infrastructure; I- Individual; F- Financial Constraints; S- Supportive Environment (Cơ cấu công nghệ; Cá nhân; Rào cản tài chính; Môi trường hỗ trợ) US GAAP United States Generally Accepted Accounting Principles (Nguyên lý Kế toán Mỹ) VAA Vietnam Association of Accountants and Auditors (Hội Kế toán & Kiểm toán Việt Nam) VACPA Vietnam Association of Certified Public Accountants (Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam) VAS Vietnam’s Accounting Standards (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam) VFRS Vietnam Financial Reporting Standards (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam) WB World Bank (Ngân hàng Thế giới) WTO World Trade Organization (Tổ chức Thương mại Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 – Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu Bảng 3.1 – Chi tiết về quy trình nghiên cứu Bảng 3.2 – Các khái niệm và nguồn của thang đo Bảng 3.3 – Quy trình phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lượng sơ bộ Bảng 3.4 – Kỹ thuật phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lượng Bảng 4.1 – Kết quả hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu Bảng 4.2 – Thang đo mức độ sẵn sàng Bảng 4.3 – Thang đo Nhận thức lợi ích Bảng 4.4 – Thang đo Nhận thức bất lợi Bảng 4.5 – Thang đo Nhận thức thách thức Bảng 4.6 – Thang đo sự hỗ trợ của nhà quản lý Bảng 4.7 – Thang đo Mức độ hiểu biết về IFRS Bảng 4.8 – Đặc điểm mẫu nghiên cứu sơ bộ Bảng 4.9 - Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha Bảng 4.10 – Kết quả phân tích EFA thang đo các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng (thang đo sơ bộ) Bảng 4.11 – Kết quả phân tích EFA: thang đo mức độ sẵn sàng (thang đo sơ bộ) Bảng 4.12 – Thang đo và các biến quan sát chính thức Bảng 4.13 - Kết quả thống kê phiếu khảo sát hợp lệ Bảng 4.14 – Thống kê mô tả thông tin doanh nghiệp Bảng 4.15 – Thống kê mô tả các biến Bảng 4.16 - Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha Bảng 4.17 – Kết quả phân tích nhân tố khám phá thang đo các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng Bảng 4.18 – Kết quả phân tích nhân tố khám phá thang đo mức độ sẵn sàng Bảng 4.19 – Kết quả kiểm định hệ số VIF Bảng 4.20 – Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ Bảng 4.21 – Kết quả kiểm định mức độ phù hợp của mô hình PLS-SEM Bảng 4.22 – Kết quả kiểm định Fornell - Lacker Bảng 4.23 – Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc Bảng 4.24 – Ước lượng hệ số đường dẫn và khoảng tin cậy Bảng 4.25 – Kết quả mức độ dự đoán liên quan Bảng 4.26 – Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu Bảng 4.27 – Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu đến mức độ sẵn sàng DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 2.1 - Cơ cấu tổ chức của cơ quan Hội đồng IFRS và Hội đồng IFRS Hình 2.2 – Mô hình nghiên cứu Hình 3.1 – Quy trình nghiên cứu Hình 3.2 – Quy trình nghiên cứu định tính Hình 4.1 - Kết quả ước lượng PLS-SEM Hình 4.2 – Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu TÓM TẮT LUẬN ÁN Từ năm 2025, các doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ bắt buộc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS – International Financial Reporting Standards) ngoại trừ doanh nghiệp siêu nhỏ và các doanh nghiệp áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam, nhưng đặc thù các doanh nghiệp tại Việt Nam phần lớn gặp hạn chế về nguồn lực trong đó có vốn nên việc áp dụng sẽ mang lại nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp. Đặc biệt, IFRS có nhiều chuẩn mực phức tạp hơn rất nhiều so với các chuẩn mực kế toán hiện tại, vì thế nếu các doanh nghiệp chưa thực sự sẵn sàng áp dụng IFRS mà các cơ quan chức năng vẫn bắt buộc thực hiện theo đúng lộ trình rất có thể doanh nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn khi áp dụng, hậu quả có thể làm cho doanh nghiệp phải vận dụng những cách làm đối phó, áp dụng qua loa thiếu chiều sâu, thiếu trung thực, vì thế gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng báo cáo tài chính theo IFRS. Vấn đề quan yếu đặt ra là cần phải xem xét, đánh giá mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS của các doanh nghiệp Việt Nam như thế nào trước lộ trình đã định để hạn chế các tác động tiêu cực và hỗ trợ các doanh nghiệp tốt hơn trong việc áp dụng IFRS tại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Khánh Ly (2022). Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-nhan-to-tac-dong-den-muc-do-san-sang-ap-dung-ifrs-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc doanh nghiệp Việt Nam áp dụng IFRS, từ đó đưa ra giải pháp tối ưu hóa quy trình chuyển đổi.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.