Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng khu vực

Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng khu vực nông thôn ngoại thành hà nội la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Các mô hình ảnh hưởng ý định chấp nhận dịch vụ
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Các mô hình ảnh hưởng ý định chấp nhận dịch vụ

Nghiên cứu khám phá các khuôn khổ lý thuyết quan trọng. Những mô hình này giải thích ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích. Hiểu rõ các mô hình giúp định hình nghiên cứu sâu hơn. Chúng bao gồm các lý thuyết về hành vi, chấp nhận công nghệ. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng trong việc đánh giá. Việc áp dụng các mô hình này giúp xác định nhân tố chủ chốt. Các lý thuyết này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng. Đặc biệt trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng số. Chúng giúp dự đoán phản ứng của khách hàng. Phát triển chiến lược thu hút người dùng hiệu quả hơn.

1.1. Khung lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là nền tảng quan trọng. TPB phân tích ý định hành vi của cá nhân. Ba yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến ý định. Đó là thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Thái độ là sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của một người về hành vi. Chuẩn mực chủ quan thể hiện áp lực xã hội cảm nhận từ những người quan trọng. Kiểm soát hành vi cảm nhận là niềm tin vào khả năng thực hiện hành vi. TPB giúp hiểu lý do khách hàng chấp nhận dịch vụ. Mô hình này được ứng dụng rộng rãi. Nó giải thích hành vi khách hàng trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm cả dịch vụ ngân hàng và công nghệ mới. TPB là công cụ mạnh mẽ để dự đoán hành vi. Nó chỉ ra các yếu tố cần tác động để thay đổi ý định. Nâng cao hiệu quả các chiến dịch tiếp thị và phát triển dịch vụ.

1.2. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM

Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào công nghệ. TAM giải thích sự chấp nhận hệ thống thông tin và dịch vụ mới. Hai nhân tố cốt lõi trong TAM là Sự hữu ích cảm nhận và Dễ sử dụng cảm nhận. Sự hữu ích cảm nhận là niềm tin rằng dịch vụ sẽ cải thiện hiệu suất công việc. Dễ sử dụng cảm nhận là niềm tin dịch vụ dễ sử dụng, không tốn nhiều công sức. Cả hai yếu tố này tác động đến thái độ của người dùng. Thái độ sau đó ảnh hưởng trực tiếp đến ý định chấp nhận dịch vụ. TAM là một trong những mô hình phổ biến nhất. Nó được sử dụng để nghiên cứu sự chấp nhận công nghệ. Đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng số. TAM giúp các nhà quản lý hiểu được động lực. Từ đó phát triển dịch vụ công nghệ thân thiện hơn. Nâng cao khả năng chấp nhận của khách hàng. Mô hình này đã được kiểm chứng rộng rãi. Nó có giá trị dự đoán cao trong nhiều ngữ cảnh.

1.3. Mô hình thống nhất chấp nhận công nghệ UTAUT

Mô hình UTAUT tổng hợp và mở rộng từ nhiều mô hình khác. UTAUT cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về chấp nhận công nghệ. Bốn nhân tố chính của UTAUT là: Mong đợi hiệu suất, Mong đợi nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi. Mong đợi hiệu suất tương tự Sự hữu ích cảm nhận trong TAM. Nó thể hiện mức độ tin rằng sử dụng dịch vụ sẽ mang lại lợi ích. Mong đợi nỗ lực giống Dễ sử dụng cảm nhận. Nó đề cập đến mức độ dễ dàng khi sử dụng dịch vụ. Ảnh hưởng xã hội là áp lực từ những người quan trọng trong môi trường xã hội. Điều kiện thuận lợi là tài nguyên và hỗ trợ có sẵn để sử dụng dịch vụ. Các biến kiểm soát như giới tính, tuổi tác, kinh nghiệm cũng được xem xét. UTAUT cung cấp khả năng dự đoán cao hơn. Nó giải thích ý định chấp nhận và hành vi sử dụng. Mô hình này phù hợp cho việc nghiên cứu dịch vụ ngân hàng mới. Giúp các tổ chức tài chính phát triển chiến lược tiếp cận hiệu quả.

II. Nhân tố cảm nhận đến ý định chấp nhận dịch vụ

Các yếu tố cảm nhận đóng vai trò trung tâm. Chúng định hình quyết định chấp nhận dịch vụ của khách hàng. Sự hữu ích cảm nhận và dễ sử dụng cảm nhận là hai yếu tố hàng đầu. Ngoài ra, niềm tin người dùng và rủi ro cảm nhận cũng rất quan trọng. Khách hàng thường đánh giá cẩn thận trước khi sử dụng. Những cảm nhận này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định. Ngân hàng cần tập trung vào việc tạo ra cảm nhận tích cực. Việc này bao gồm thiết kế dịch vụ thân thiện, an toàn. Đồng thời truyền tải rõ ràng lợi ích mang lại. Hiểu rõ các nhân tố cảm nhận giúp ngân hàng tối ưu hóa chiến lược. Tăng cường khả năng chấp nhận dịch vụ trong cộng đồng.

2.1. Sự hữu ích cảm nhận

Sự hữu ích cảm nhận là yếu tố then chốt. Khách hàng tin rằng dịch vụ ngân hàng sẽ mang lại lợi ích đáng kể. Các lợi ích có thể bao gồm tiết kiệm thời gian, công sức. Dịch vụ giúp tăng hiệu quả trong quản lý tài chính cá nhân. Dịch vụ cần giải quyết các vấn đề cụ thể của khách hàng. Nó phải đáp ứng nhu cầu giao dịch hàng ngày. Giá trị thực sự mà dịch vụ mang lại tác động mạnh mẽ. Khách hàng sẽ chấp nhận và sử dụng dịch vụ khi thấy nó thực sự có ích. Ngân hàng cần làm nổi bật các lợi ích. Các tiện ích vượt trội so với phương pháp truyền thống. Việc này thúc đẩy ý định sử dụng. Tạo sự khác biệt cạnh tranh trên thị trường.

2.2. Dễ sử dụng cảm nhận

Dễ sử dụng cảm nhận ảnh hưởng trực tiếp đến ý định. Dịch vụ ngân hàng phải đơn giản và trực quan để sử dụng. Giao diện thân thiện, quy trình dễ hiểu là cần thiết. Khách hàng không muốn mất nhiều thời gian tìm hiểu. Sự phức tạp gây cản trở nghiêm trọng quá trình chấp nhận. Dịch vụ dễ tiếp cận, dễ vận hành tăng khả năng sử dụng. Các hướng dẫn rõ ràng, hỗ trợ nhanh chóng cũng rất quan trọng. Ngân hàng cần thiết kế dịch vụ tối giản. Giảm bớt các bước không cần thiết. Mục tiêu là để mọi đối tượng khách hàng đều có thể thao tác. Điều này đặc biệt quan trọng ở khu vực nông thôn. Nơi mức độ quen thuộc với công nghệ có thể còn hạn chế.

2.3. Niềm tin và rủi ro cảm nhận

Niềm tin người dùng là nền tảng cho sự chấp nhận dịch vụ. Khách hàng cần tin tưởng vào độ an toàn và bảo mật của ngân hàng. Tin tưởng vào tính chính xác và tin cậy của các giao dịch. Ngân hàng cần xây dựng hình ảnh uy tín vững chắc. Rủi ro cảm nhận là những lo ngại của khách hàng. Nó bao gồm rủi ro tài chính, rủi ro bảo mật thông tin cá nhân. Sợ mất tiền hoặc bị lộ thông tin là những rào cản lớn. Ngân hàng cần công khai các biện pháp bảo mật. Cung cấp chính sách bảo hiểm rõ ràng. Giảm thiểu rủi ro cảm nhận là cần thiết. Khách hàng sẽ chấp nhận khi cảm thấy hoàn toàn an toàn. Điều này thúc đẩy lòng trung thành và sử dụng dịch vụ lâu dài.

III. Yếu tố xã hội môi trường ảnh hưởng ý định

Môi trường xung quanh và các mối quan hệ xã hội tác động mạnh mẽ. Chúng ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận dịch vụ ngân hàng. Ảnh hưởng xã hội từ gia đình, bạn bè là rất đáng kể. Điều kiện thuận lợi về hạ tầng cũng cần được xem xét. Chất lượng dịch vụ mà ngân hàng cung cấp là yếu tố cạnh tranh. Những yếu tố này tạo nên một bức tranh tổng thể. Chúng quyết định khách hàng có sẵn sàng thay đổi hành vi không. Ngân hàng cần hiểu rõ bối cảnh địa phương. Từ đó phát triển dịch vụ phù hợp, dễ tiếp cận. Đồng thời xây dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng. Tạo dựng lòng tin và sự ủng hộ. Nâng cao khả năng chấp nhận dịch vụ bền vững.

3.1. Ảnh hưởng xã hội

Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò đáng kể trong quyết định. Ý kiến và hành vi của người xung quanh rất quan trọng. Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp tạo ra áp lực xã hội. Nếu những người thân thiết sử dụng dịch vụ ngân hàng, khách hàng có xu hướng theo. Họ tin tưởng vào kinh nghiệm của người đi trước. Ngân hàng cần khuyến khích truyền miệng tích cực. Tạo các chương trình giới thiệu, khuyến mãi cộng đồng. Xây dựng hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy. Nhằm thu hút sự ủng hộ từ các nhóm xã hội. Ảnh hưởng xã hội thúc đẩy ý định chấp nhận nhanh chóng. Đặc biệt tại các khu vực cộng đồng gắn kết như nông thôn.

3.2. Điều kiện thuận lợi

Điều kiện thuận lợi là những yếu tố hỗ trợ việc sử dụng dịch vụ. Cơ sở hạ tầng công nghệ cần thiết phải sẵn có. Ví dụ như mạng internet ổn định, thiết bị thông minh. Sự hỗ trợ kỹ thuật từ ngân hàng cũng rất quan trọng. Khách hàng cần được hướng dẫn khi gặp khó khăn. Các kênh hỗ trợ phải dễ dàng tiếp cận và hiệu quả. Dịch vụ cần được thiết kế tương thích với hạ tầng hiện có. Điều kiện thuận lợi giúp giảm rào cản tiếp cận dịch vụ. Nó tạo môi trường thuận lợi cho việc học hỏi và sử dụng. Đảm bảo khách hàng có thể trải nghiệm dịch vụ một cách liền mạch. Điều này đặc biệt cần chú ý ở khu vực nông thôn.

3.3. Chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Dịch vụ cần nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm là yếu tố quan trọng. Hỗ trợ khách hàng cần hiệu quả và kịp thời. Sự phản hồi nhanh chóng và giải quyết vấn đề triệt để. Chất lượng dịch vụ cao tạo ra sự hài lòng vượt trội. Sự hài lòng dẫn đến ý định chấp nhận lâu dài và lòng trung thành. Ngân hàng cần liên tục đánh giá và cải thiện chất lượng. Đảm bảo mọi điểm chạm khách hàng đều mang lại trải nghiệm tốt. Điều này xây dựng niềm tin và khuyến khích việc sử dụng thường xuyên. Chất lượng dịch vụ là yếu tố giữ chân khách hàng.

IV. Nhân tố đổi mới truyền thông dịch vụ ngân hàng

Sự đổi mới trong dịch vụ ngân hàng là động lực thu hút khách hàng. Các tính năng mới, tiện ích vượt trội tạo lợi thế cạnh tranh. Khách hàng luôn tìm kiếm những giải pháp tối ưu hóa cuộc sống. Bên cạnh đó, truyền thông hiệu quả là cầu nối quan trọng. Nó giúp ngân hàng tiếp cận và thuyết phục khách hàng. Thông tin rõ ràng, minh bạch về dịch vụ là cần thiết. Cả hai yếu tố này cùng nhau thúc đẩy ý định chấp nhận. Ngân hàng cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Đồng thời xây dựng chiến lược truyền thông toàn diện. Đảm bảo thông điệp đến đúng đối tượng. Tạo dựng sự quan tâm và niềm tin ban đầu cho dịch vụ.

4.1. Tính đổi mới của dịch vụ

Tính đổi mới là yếu tố thu hút sự chú ý. Dịch vụ ngân hàng mới mẻ, tiện ích hơn dịch vụ truyền thống. Khách hàng đánh giá cao sự cải tiến và khác biệt. Dịch vụ cần giải quyết các vấn đề hiện tại một cách hiệu quả hơn. Nó cần cung cấp những giá trị gia tăng rõ rệt. Đổi mới tạo lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng. Khách hàng sẵn lòng thử nghiệm cái mới khi thấy tiềm năng. Ngân hàng cần không ngừng nghiên cứu và phát triển. Cập nhật công nghệ, đưa ra các sản phẩm đột phá. Điều này giúp duy trì sự quan tâm. Thúc đẩy ý định chấp nhận từ những người dùng tiên phong.

4.2. Hoạt động truyền thông ngân hàng

Truyền thông là cầu nối thiết yếu giữa ngân hàng và khách hàng. Ngân hàng cần quảng bá dịch vụ một cách rõ ràng và hấp dẫn. Thông tin về lợi ích, cách sử dụng cần được minh bạch hóa. Các kênh truyền thông đa dạng cần được sử dụng. Bao gồm mạng xã hội, báo chí, truyền hình, sự kiện cộng đồng. Truyền thông hiệu quả tăng cường nhận thức của khách hàng. Khách hàng hiểu rõ dịch vụ sẽ dễ dàng chấp nhận hơn. Quảng cáo cần trung thực, dễ hiểu và tập trung vào lợi ích khách hàng. Ngân hàng cũng cần tổ chức các buổi tư vấn, hội thảo. Giáo dục khách hàng về cách sử dụng dịch vụ mới. Điều này củng cố niềm tin và thúc đẩy ý định sử dụng.

V. Kết quả nghiên cứu ý định chấp nhận dịch vụ

Nghiên cứu đã thực hiện phân tích định lượng chi tiết. Dữ liệu thu thập từ khách hàng ở khu vực nông thôn ngoại thành Hà Nội. Các phương pháp thống kê tiên tiến đã được áp dụng. Bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA). Kết quả EFA giúp xác định các nhân tố chính trong mô hình. CFA khẳng định sự phù hợp và độ tin cậy của thang đo. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ. Nó chỉ ra mức độ tác động của từng nhân tố. Những kết quả này là cơ sở quan trọng. Chúng giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng. Từ đó đưa ra quyết sách phát triển dịch vụ phù hợp nhất.

5.1. Phân tích các yếu tố chính

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích định lượng sơ bộ và chính thức. Các biến độc lập và phụ thuộc được kiểm định cẩn thận. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát khách hàng. Đặc biệt chú trọng đến khu vực nông thôn ngoại thành Hà Nội. Quy trình nghiên cứu bao gồm đánh giá độ tin cậy của thang đo Cronbach’s Alpha. Tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá (EFA). EFA giúp giảm thiểu số lượng biến và xác định các cấu trúc nhân tố ẩn. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện. CFA khẳng định sự phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế. Các thang đo đều đạt mức độ tin cậy cao, đảm bảo tính giá trị của nghiên cứu.

5.2. Tác động của các nhân tố

Kết quả nghiên cứu chính thức chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng. Sự hữu ích cảm nhận có tác động tích cực và mạnh mẽ. Khách hàng chấp nhận dịch vụ khi thấy nó mang lại giá trị. Dễ sử dụng cảm nhận cũng là một yếu tố quan trọng. Dịch vụ đơn giản, dễ thao tác được ưu tiên. Niềm tin người dùng ảnh hưởng tích cực đến ý định chấp nhận. Khách hàng cần cảm thấy an toàn và tin cậy. Ảnh hưởng xã hội đóng góp đáng kể. Ý kiến từ cộng đồng thúc đẩy quyết định sử dụng. Điều kiện thuận lợi hỗ trợ quá trình chấp nhận. Rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực, là rào cản chính. Mô hình nghiên cứu đã giải thích được phần lớn biến thiên của ý định chấp nhận. Những phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng.

VI. Giải pháp tăng cường ý định chấp nhận dịch vụ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất được đưa ra. Mục tiêu là tăng cường ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ. Các giải pháp bao gồm cả cấp độ quản trị ngân hàng và chính sách vĩ mô. Ngân hàng cần tập trung vào cải thiện chất lượng dịch vụ. Đồng thời phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả. Chính phủ cần hỗ trợ bằng cách đầu tư vào hạ tầng. Cải thiện môi trường pháp lý cho dịch vụ số. Sự phối hợp giữa các bên sẽ mang lại hiệu quả tối ưu. Nó thúc đẩy phát triển tài chính toàn diện tại khu vực nông thôn. Đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận dịch vụ ngân hàng hiện đại.

6.1. Đề xuất cho quản trị ngân hàng

Các nhà quản trị ngân hàng cần tập trung nâng cao tiện ích. Cải thiện trải nghiệm người dùng, đơn giản hóa giao diện dịch vụ. Tăng cường các biện pháp bảo mật thông tin. Xây dựng chương trình truyền thông rõ ràng và hấp dẫn. Thúc đẩy các chiến dịch giáo dục tài chính cho khách hàng. Đào tạo nhân viên hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, tận tâm. Phát triển dịch vụ phù hợp với đặc thù khu vực nông thôn. Ví dụ, các dịch vụ vay vốn sản xuất, tiết kiệm nhỏ. Giảm rủi ro cảm nhận thông qua chính sách minh bạch. Tạo lòng tin vững chắc trong cộng đồng. Ngân hàng cần chủ động lắng nghe phản hồi của khách hàng. Liên tục cải tiến sản phẩm và dịch vụ hiện có. Điều này giúp thu hút và giữ chân khách hàng lâu dài.

6.2. Khuyến nghị chính sách vĩ mô

Chính phủ và các cơ quan quản lý cần đầu tư. Cải thiện hạ tầng số ở khu vực nông thôn. Nâng cấp mạng lưới internet, điện lực ổn định. Ban hành chính sách khuyến khích sử dụng dịch vụ số. Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận công nghệ. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của dịch vụ ngân hàng. Tổ chức các chương trình phổ cập kiến thức tài chính. Hỗ trợ các ngân hàng trong việc tiếp cận khách hàng nông thôn. Cung cấp ưu đãi về thuế hoặc các khoản vay phát triển. Tạo môi trường pháp lý an toàn, minh bạch cho giao dịch điện tử. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các ngân hàng. Điều này thúc đẩy sự đổi mới. Đảm bảo dịch vụ chất lượng cao đến tay người dân. Các chính sách này là nền tảng quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng khu vực nông thôn ngoại thành hà nội la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------- ------------- NguyÔn thÞ h¹nh C¸c nh©n tè ¶nh h−ëng ®Õn ý ®Þnh chÊp nhËn vµ sö dông dÞch vô ng©n hµng khu vùc n«ng th«n ngo¹i thµnh hµ néi Hµ néi - 2016 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------- ------------- NguyÔn thÞ h¹nh C¸c nh©n tè ¶nh h−ëng ®Õn ý ®Þnh chÊp nhËn vµ sö dông dÞch vô ng©n hµng khu vùc n«ng th«n ngo¹i thµnh hµ néi Chuyªn ngµnh: tµi chÝnh - ng©n hµng M· sè: 62340201 62340201 Người hướng dẫn khoa học: pgs. vò duy hµo Hµ néi - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Tất cả các số liệu và những trích dẫn trong Luận án đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng. Những phân tích của Luận án chưa từng được công bố ở một công trình nào trừ các bài báo của tôi, hoặc các bài báo của tôi và của đồng tác giả đã công bố được nêu trong danh mục công trình nghiên cứu công bố của tác giả.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Vũ Duy Hào, người hướng dẫn khoa học của Luận án, đã hướng dẫn tận tình, tâm huyết và rất trách nhiệm giúp tôi những quy chuẩn về nội dung, kiến thức để hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện sau đại học, Viện Ngân hàng – Tài chính, PGS.TS Phạm Long cùng các quý thầy cô tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh đã truyền đạt những kiến thức, phương pháp nghiên cứu mới, đây là hành trang quan trọng giúp tôi hoàn thành Luận án. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi luôn trân trọng và cảm ơn những chia sẻ, đóng góp của các chuyên gia, các khách hàng đã hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm và tình yêu thương của những người thân và gia đình, đây là động lực to lớn để tôi hoàn thành Luận án này. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 12 năm 2016 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hạnh iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC PHỤ LỤC.

viii GIỚI THIỆU CHUNG. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Xu hướng tiêu dùng và ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ, sản phẩm của khách hàng. Các mô hình nghiên cứu ý định chấp nhận và sử dụng sản phẩm dịch vụ của khách hàng.

Mô hình lý thuyết phổ biến sự đổi mới – IDT (Inovation Diffusion Theory). Mô hình ENGEL-KOLLAT-BLACKWELL (EKB). Lý thuyết hành động hợp lý (TRA- Theory of Reasoned Action). Lý thuyết hành vi dự định – TPB (Theory of Planned Behaviour).

Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM (Technology Acceptance Model). Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Mô hình tiếp thị hỗn hợp – Mô hình 4P. Kinh tế khu vực nông thôn và tổng quan hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Kinh tế khu vực nông thôn. Tổng quan hoạt động của các ngân hàng thương mại. Hoạt động của ngân hàng thương mại khu vực nông thôn ngoại thành Hà Nội. 34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

41 CHƯƠNG 2: GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Các nghiên cứu về ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ/công nghệ mới trong lĩnh vực ngân hàng. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu của Luận án. Nhận thức sự hữu ích.

Nhận thức dễ sử dụng. Sự tin tưởng. Ảnh hưởng của xã hội. Tính đổi mới.

Truyền thông về dịch vụ của ngân hàng. Ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng. 61 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Xây dựng thang đo.

Phương pháp xử lý thông tin. 79 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 81 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Kết quả nghiên cứu chính thức. Thống kê mô tả. Kết quả đánh giá mức độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.

Phân tích hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Thảo luận kết quả nghiên cứu. 109 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

115 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT, KHUYẾN NGHỊ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH CHẤP NHẬN VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG KHU VỰC NÔNG THÔN NGOẠI THÀNH HÀ NỘI. Một số đề xuất và khuyến nghị. Một số đề xuất cho các nhà quản trị ngân hàng. Một số đề xuất vĩ mô.

Hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai:. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ129 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. IDT : Inovation Diffusion Theory - Mô hình lý thuyết phổ biến sự đổi mới.

EKB : Mô hình ENGEL-KOLLAT-BLACKWELL 3. TRA : Theory of Reasoned Action – Mô hình lý thuyết hành động hợp lý. TPB : Theory of Planned Behaviour - Mô hình lý thuyết hành vi dự định. TAM : Technology Acceptance Model - Mô hình chấp nhận công nghệ.

UTAUT : Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ. NHTM : Ngân hàng thương mại 8. Agribank : Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 9. NHCSXH : Ngân hàng Chính sách Xã hội 10.

QTDTW : Quỹ tín dụng nhân dân trung ương 11. QTDND : Quỹ tín dụng nhân dân 12. BIDV : Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam 13. Vietcombank : Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam.

Vietinbank : Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam 15. Sacombank : Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín 16. SHB : Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Hà Nội 17. MBbank : Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội 18.

Techcombank : Ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương Việt Nam 19. TCTD : Tổ chức tín dụng 20. TCTCVM : Tổ chức tài chính vi mô 21. DVNH: : Dịch vụ ngân hàng.

KVNT – NTHN : Khu vực nông thôn ngoại thành Hà Nội. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. 1- Các nghiên cứu về nhân tố nhận thức sự hữu ích, nhận thức dễ sử dụng sản phẩm/dịch vụ/công nghệ mới. 2- Các nghiên cứu chính về nhân tố ảnh hưởng của xã hội.

3- Các nghiên cứu chính về nhân tố niềm tin của khách hàng. 4- Các nghiên cứu chính về nhân tố sự đổi mới. 5- Các nghiên cứu chính về nhân tố truyền thông về sản phẩm/dịch vụ/công nghệ mới. 1- Tiến độ các bước nghiên cứu.

2- Thang đo nhận thức sự hữu ích. 3- Thang đo nhận thức dễ sử dụng. 4- Thang đo sự tin tưởng. 5- Thang đo ảnh hưởng của xã hội.

6 - Thang đo tính đổi mới. 7 - Thang đo truyền thông về dịch vụ ngân hàng. 8 - Thang đo Ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng. 1 – Kết quả phân tích nhân tố CFA – nghiên cứu sơ bộ………………….

2 - Mô tả thống kê các thông tin chung của khách hàng. 3 - Cronbach’s alpha của các biến nghiên cứu. 4- Phân tích EFA của thang đo sự hữu ích. 5 - Phân tích EFA của thang đo dễ sử dụng.

6 - Phân tích EFA của thang đo Sự tin tưởng. 7 - Phân tích EFA của thang đo Ảnh hưởng của xã hội. 8 - Phân tích EFA của thang đo Tính đổi mới. 9 - Phân tích EFA của thang đo truyền thông về dịch vụ ngân hàng.

10 - Phân tích EFA của thang đo truyền thông về dịch vụ ngân hàng (đã điều chỉnh). 11 - Kết quả phân tích EFA đồng thời các thang đo. 12 - Kết quả phân tích EFA thang đo – Ý định chấp nhận và sử dụng. 13 - Phân tích tương quan giữa các biến trong mô hình.

14 - Mối liên hệ CFA giữa các yếu tố trong mô hình. 15 - Hệ số liên hệ phân tích đường dẫn giữa các yếu tố trong mô hình. 16 - Hệ số Beta chuẩn hóa trong mô hình nghiên cứu. 107 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

1 - Quá trình chấp nhận sản phẩm mới của Rogers (1983). 2 - Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng - mô hình EKB. 3- Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý (TRA). 4– Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB).

5 - Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). 6 - Mô hình chấp nhận công nghệ TAM 2. 7 – Mô hình lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)22 Hình 1. 8 - Hành vi mua của người tiêu dùng.

9 - Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng. 10 – Một số các tổ chức hàng đầu cung cấp dịch vụ tài chính vi mô. 1 - Mô hình nghiên cứu của Luận án. 1- Quy trình thực hiện nghiên cứu của Luận án.

1 - Kết quả phân tích CFA ( lần 1). 2 - Kết quả phân tích CFA (mô hình đã chuẩn hóa). 3 - Kết quả phân tích cấu trúc SEM lần 1. 4 - Kết quả phân tích cấu trúc SEM lần 2 (mô hình đã chuẩn hóa).

106 viii DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng khảo sát chuyên gia Phụ lục 2: Phiếu câu hỏi Phụ lục 3: Phiếu câu hỏi (đã điều chỉnh) Phụ lục 4: Tần suất Phụ lục 5: Hệ số tin cậy của các thang đo Phụ lục 6: Kiểm định mô hình nghiên cứu 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1. Lý do lựa chọn đề tài Tại các quốc gia đang phát triển, khu vực nông nghiệp, nông thôn tập trung phần lớn lao động, dân cư, kinh tế nông thôn luôn có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế. Khu vực nông nhiệp là nguồn cung cấp nguyên liệu để phát triển một số ngành công nghiệp, kinh tế nông thôn cung cấp hàng hóa để thúc đẩy khu vực đô thị phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hạnh (2016). Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-nhan-to-anh-huong-den-y-dinh-chap-nhan-va-su-dung-dich-vu-ngan-hang-khu-vuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng khu vực nông thôn ngoại thành hà nội la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v" thuộc chuyên ngành Tài chính - ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận và sử dụng dịch v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter