Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải pháp quản trị quan hệ

Luận án: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải pháp quản trị quan hệ khách hàng điện tử tại hãng hàng không quốc gia việt nam. Xem tóm tắt v

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nhân tố quyết định triển khai giải pháp e-CRM hàng không.
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Việc triển khai giải pháp e-CRM trong ngành hàng không đối mặt nhiều nhân tố phức tạp. Sự thành công phụ thuộc vào yếu tố con người, công nghệ và quy trình. Hiểu rõ các nhân tố này giúp tối ưu hóa chiến lược. Giải pháp e-CRM hướng tới cải thiện mối quan hệ khách hàng. Đảm bảo tính bền vững và hiệu quả hoạt động. Các hãng hàng không toàn cầu đã chứng minh điều này. Nghiên cứu xác định rõ ràng các yếu tố then chốt. Từ đó, đưa ra khuyến nghị phù hợp cho Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có là rất quan trọng. Mức độ sẵn sàng về tài chính và nguồn lực cũng đóng vai trò quyết định. Các yếu tố bên ngoài như môi trường cạnh tranh cũng ảnh hưởng đáng kể. Một hệ thống e-CRM mạnh mẽ cần sự phối hợp đồng bộ. Từ khâu lập kế hoạch đến thực thi và đánh giá. Việc phân tích chuyên sâu các nhân tố giúp dự đoán rủi ro tiềm ẩn. Đồng thời, tận dụng tối đa cơ hội phát triển. Tầm nhìn chiến lược rõ ràng cho việc triển khai là điều cần thiết. Điều này đảm bảo mục tiêu kinh doanh được hỗ trợ đầy đủ.

1.1. Các nhân tố con người và công nghệ cốt lõi.

Yếu tố con người luôn là trung tâm của mọi dự án. Năng lực đội ngũ triển khai e-CRM rất quan trọng. Sự ủng hộ từ ban lãnh đạo cấp cao là yếu tố then chốt. Văn hóa doanh nghiệp cần cởi mở với thay đổi. Đào tạo nhân sự là bước không thể thiếu. Điều này giúp họ thích nghi với công nghệ mới. Các hãng hàng không lớn đầu tư mạnh vào con người. Hạ tầng công nghệ cũng phải đủ mạnh mẽ. Hệ thống e-CRM đòi hỏi nền tảng IT vững chắc. Khả năng tích hợp với các hệ thống legacy là thử thách. Việc này tương tự việc xây dựng hạ tầng cho công nghệ Blockchain. Cần đảm bảo khả năng xử lý dữ liệu lớn. Khía cạnh bảo mật thông tin khách hàng là tối quan trọng. Khả năng ứng dụng Sổ cái phân tán (DLT) vào việc quản lý dữ liệu e-CRM có thể được xem xét trong tương lai. Điều này nhằm tăng cường tính minh bạch và bảo mật. Tuy nhiên, việc áp dụng cần đánh giá kỹ lưỡng. Nguồn lực kỹ thuật cần được phân bổ hợp lý. Việc bảo trì và nâng cấp hệ thống thường xuyên là cần thiết. Khả năng mở rộng của công nghệ cần được xem xét ngay từ đầu. Một hệ thống linh hoạt giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh. Các công nghệ mới như AI cũng có thể hỗ trợ e-CRM. Việc tận dụng tối đa tiềm năng công nghệ mang lại nhiều lợi ích.

1.2. Quy trình nghiệp vụ và quản lý dự án.

Quy trình nghiệp vụ cần được chuẩn hóa. Phân tích quy trình hiện tại là bước đầu tiên. Sau đó, thiết kế quy trình mới phù hợp e-CRM. Việc này giúp tối ưu hóa hoạt động. Mọi bộ phận phải phối hợp nhịp nhàng. Quản lý dự án là yếu tố then chốt. Lập kế hoạch chi tiết, phân công rõ ràng. Giám sát tiến độ, quản lý rủi ro hiệu quả. Những thách thức Blockchain về quy trình cũng đòi hỏi sự thay đổi tương tự. Chúng bao gồm việc điều chỉnh tư duy và cách làm việc. Đảm bảo nguồn lực cho dự án là cần thiết. Ngân sách và thời gian phải được quản lý chặt chẽ. Giao tiếp nội bộ là chìa khóa thành công. Mọi bên liên quan cần được thông báo kịp thời. Mục tiêu dự án phải được truyền đạt rõ ràng. Đảm bảo sự hiểu biết chung trong toàn tổ chức. Việc đánh giá hiệu suất định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời. Khả năng thích ứng với các thay đổi là quan trọng. Các lợi ích Blockchain như tăng cường sự tin cậy và minh bạch có thể được tham chiếu. Chúng thúc đẩy quá trình quản lý dự án tốt hơn. Áp dụng các phương pháp quản lý linh hoạt giúp dự án thành công hơn. Việc này đảm bảo kết quả mong muốn đạt được.

II.

Quy trình triển khai e-CRM đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Một kế hoạch chi tiết là bước khởi đầu. Các giai đoạn triển khai cần được xác định rõ. Từ lập kế hoạch đến thực thi và đánh giá. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng. Đảm bảo sự liền mạch trong toàn bộ dự án. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh. Đồng thời, tối ưu hóa nguồn lực. Các hãng hàng không cần tuân thủ một lộ trình cụ thể. Điều này giúp đạt được mục tiêu đề ra. Việc này tương tự như quá trình triển khai Blockchain. Cần có chiến lược rõ ràng và các bước thực hiện tuần tự. Phân tích yêu cầu là bước quan trọng. Thu thập thông tin từ các phòng ban liên quan. Xác định nhu cầu và mục tiêu kinh doanh. Điều này đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng yêu cầu. Quá trình chọn lựa nhà cung cấp giải pháp cũng cần được cân nhắc kỹ. Đánh giá kinh nghiệm và năng lực của đối tác. Một đối tác mạnh giúp quá trình triển khai thuận lợi hơn. Năng lực kỹ thuật của đối tác là yếu tố quan trọng.

2.1. Lập kế hoạch và thực hiện dự án e CRM.

Giai đoạn lập kế hoạch đặt nền móng cho dự án. Xác định phạm vi, mục tiêu và các bên liên quan. Phân bổ ngân sách và nguồn lực một cách hợp lý. Thiết lập các mốc thời gian cụ thể. Việc này đảm bảo dự án đi đúng hướng. Giai đoạn thực hiện bao gồm cài đặt và cấu hình hệ thống. Tích hợp e-CRM với các hệ thống hiện có. Đào tạo người dùng cuối là rất quan trọng. Đảm bảo họ có thể vận hành hệ thống thành thạo. Các nguyên tắc trong triển khai Blockchain cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có lộ trình rõ ràng. Việc này giúp quản lý sự phức tạp của dự án. Áp dụng các hợp đồng thông minh trong quản lý dự án có thể tối ưu hóa quy trình. Chúng tự động hóa các điều khoản và mốc thời gian. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp. Tăng cường tính minh bạch giữa các bên. Quản lý thay đổi là một phần thiết yếu. Giúp nhân viên chấp nhận và thích nghi. Mọi sự thay đổi đều cần được truyền đạt rõ ràng. Việc này tạo sự đồng thuận trong tổ chức. Đảm bảo mọi người cùng hướng về mục tiêu chung.

2.2. Kiểm tra đánh giá và tối ưu hóa hệ thống.

Sau khi triển khai, hệ thống cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Thực hiện các bài kiểm thử chức năng và hiệu suất. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Thu thập phản hồi từ người dùng cuối. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng. Đo lường các chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Điều này giúp đánh giá hiệu quả đầu tư. Việc này tương tự quản lý chuỗi cung ứng dữ liệu khách hàng. Cần theo dõi liên tục để đảm bảo chất lượng. Khả năng truy xuất nguồn gốc các hoạt động trong hệ thống giúp xác định vấn đề. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh cần thiết kịp thời. Tối ưu hóa hệ thống là một quá trình liên tục. Cần cập nhật phần mềm và điều chỉnh quy trình. Đảm bảo e-CRM luôn phù hợp với nhu cầu kinh doanh. Các nguyên tắc về minh bạch chuỗi cung ứng có thể áp dụng. Chúng giúp tăng cường sự rõ ràng trong quản lý thông tin. Từ đó, cải thiện quy trình ra quyết định. Đảm bảo hệ thống e-CRM luôn mang lại giá trị cao nhất. Việc này đòi hỏi sự cam kết liên tục từ doanh nghiệp. Khả năng thích ứng với các công nghệ mới là quan trọng.

III.

Triển khai e-CRM mang lại nhiều lợi ích cho ngành hàng không. Nó giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng. Tăng cường hiệu quả hoạt động và doanh thu. Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với nhiều thách thức. Từ vấn đề kỹ thuật đến các rào cản tổ chức. Hãng hàng không cần cân nhắc kỹ lưỡng. Đảm bảo tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Việc này đòi hỏi chiến lược rõ ràng. Sự cam kết từ mọi cấp độ quản lý. Một giải pháp e-CRM thành công giúp xây dựng lòng trung thành. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nâng cao hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng. Các dữ liệu thu thập được rất giá trị. Chúng hỗ trợ việc đưa ra các quyết định chiến lược. Phân tích hành vi khách hàng trở nên dễ dàng hơn. Từ đó, cá nhân hóa dịch vụ hiệu quả. Đầu tư vào e-CRM là đầu tư vào tương lai. Nó giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước thị trường. Đảm bảo khả năng cạnh tranh trong dài hạn.

3.1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng và vận hành.

e-CRM giúp hãng hàng không cá nhân hóa dịch vụ. Cung cấp trải nghiệm bay tốt hơn cho hành khách. Nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành. Quản lý tương tác khách hàng hiệu quả hơn. Từ khâu đặt vé đến dịch vụ sau chuyến bay. Lợi ích Blockchain như tăng cường bảo mật và tính toàn vẹn dữ liệu có thể hỗ trợ e-CRM trong tương lai. Điều này xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng. Giúp họ cảm thấy an toàn hơn khi chia sẻ thông tin. Hệ thống e-CRM còn tối ưu hóa quy trình nội bộ. Giảm thời gian xử lý các yêu cầu của khách hàng. Nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên. Dữ liệu khách hàng được tập trung hóa. Điều này hỗ trợ việc truy xuất nguồn gốc mọi giao dịch. Từ đó, giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Mọi thông tin đều minh bạch và dễ dàng truy cập. Việc này giúp đưa ra các quyết định kịp thời. Hỗ trợ việc phát triển sản phẩm mới phù hợp hơn. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

3.2. Đối mặt thách thức kỹ thuật và tổ chức.

Triển khai e-CRM gặp nhiều rào cản. Chi phí đầu tư ban đầu lớn là một thách thức. Vấn đề tích hợp với hệ thống cũ rất phức tạp. Bảo mật dữ liệu khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Khả năng mở rộng của hệ thống cũng cần xem xét. Những thách thức Blockchain về công nghệ tương tự cũng được đặt ra. Chúng bao gồm việc đảm bảo tính tương thích và hiệu suất. Kháng cự từ nhân viên đối với sự thay đổi. Đây là một rào cản tổ chức đáng kể. Cần có chiến lược quản lý thay đổi hiệu quả. Đào tạo và truyền thông rõ ràng giúp giảm thiểu lo ngại. Sự thiếu hụt nguồn lực có kinh nghiệm. Đây cũng là một yếu tố cản trở. Một chuỗi cung ứng thông minh về thông tin và đào tạo có thể giúp vượt qua thách thức này. Từ đó, xây dựng năng lực nội bộ mạnh mẽ. Việc này đảm bảo hệ thống được vận hành hiệu quả. Khả năng thích ứng với thị trường biến động là quan trọng. e-CRM cần linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu mới. Việc đánh giá và điều chỉnh thường xuyên là cần thiết.

IV.

Nghiên cứu này đề xuất một mô hình toàn diện. Mục tiêu là xác định các nhân tố ảnh hưởng. Mô hình giúp hiểu rõ hơn quá trình triển khai e-CRM. Nó tích hợp các lý thuyết về công nghệ và tổ chức. Áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Mô hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mối quan hệ. Giữa các yếu tố con người, công nghệ, quy trình. Đồng thời, đánh giá tác động đến kết quả triển khai. Việc xây dựng mô hình giúp đưa ra dự báo chính xác. Hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển. Chúng sẽ được kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Mô hình này là công cụ hữu ích. Giúp Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam tối ưu hóa chiến lược. Đảm bảo hiệu quả tối đa từ đầu tư e-CRM. Tầm quan trọng của dữ liệu là không thể phủ nhận. Dữ liệu chính xác giúp kiểm định mô hình hiệu quả hơn. Mọi khía cạnh của e-CRM đều được xem xét kỹ lưỡng. Từ góc độ chiến lược đến thực thi.

4.1. Thiết kế mô hình và giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết. Bao gồm các biến độc lập và phụ thuộc. Các nhân tố chính được xác định rõ ràng. Điều này giúp định hình phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên cơ sở lý luận. Chúng thiết lập mối quan hệ giữa các biến. Ví dụ, sự hỗ trợ của lãnh đạo ảnh hưởng tích cực. Ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai Blockchain, và tương tự là e-CRM. Việc này giúp kiểm tra tính đúng đắn của mô hình. Trong bối cảnh công nghệ Blockchain phát triển, việc tích hợp các yếu tố về bảo mật dữ liệu và phân quyền có thể làm phong phú mô hình. Điều này tạo ra một khung phân tích sâu hơn. Giúp khám phá các khía cạnh mới của triển khai e-CRM. Mô hình cần được kiểm chứng thực nghiệm. Đảm bảo tính ứng dụng cao trong thực tế. Khả năng mở rộng của mô hình là cần thiết. Để có thể áp dụng cho các doanh nghiệp khác. Việc này giúp nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu. Các giả thuyết rõ ràng giúp định hướng phân tích.

4.2. Phương pháp phân tích dữ liệu và khảo sát.

Dữ liệu được thu thập từ khảo sát nhân viên. Các chuyên gia e-CRM cũng được phỏng vấn sâu. Bảng hỏi được thiết kế khoa học. Đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Mẫu nghiên cứu đại diện cho tổng thể. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê. Phương pháp hồi quy đa biến được sử dụng chính. Điều này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Các kỹ thuật như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng được áp dụng. Việc này tương tự việc kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu trong Sổ cái phân tán (DLT). Đảm bảo mọi thông tin đều chính xác và đáng tin cậy. Các phân tích này giúp kiểm định giả thuyết. Đồng thời, rút ra kết luận có ý nghĩa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Hỗ trợ việc cải thiện quá trình triển khai e-CRM. Khả năng ứng dụng của kết quả là rất cao. Việc này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt. Đảm bảo hiệu quả tối đa cho dự án e-CRM.

V.

Nhiều hãng hàng không quốc tế đã thành công với e-CRM. Việc học hỏi kinh nghiệm từ họ là rất quan trọng. Phân tích các mô hình triển khai của các hãng hàng không hàng đầu. Ví dụ như Delta Airlines, Emirates, Singapore Airlines. Các bài học này cung cấp cái nhìn thực tiễn. Giúp Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam tránh những sai lầm. Đồng thời, áp dụng các chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu sâu về các yếu tố thành công. Cũng như những thách thức mà họ đã vượt qua. Điều này cung cấp một khuôn mẫu tham khảo giá trị. Giúp doanh nghiệp định hình chiến lược riêng. Các case study quốc tế cho thấy tầm quan trọng của sự đổi mới. Việc này bao gồm cả công nghệ và quy trình. Sự linh hoạt trong triển khai là chìa khóa. Các hãng hàng không luôn tìm cách cải thiện. Họ tối ưu hóa từng khía cạnh của e-CRM. Từ đó, duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc này là một quá trình liên tục.

5.1. Bài học từ các hãng hàng không toàn cầu.

Các hãng hàng không hàng đầu tập trung vào cá nhân hóa. Họ sử dụng dữ liệu để hiểu rõ khách hàng. Cung cấp dịch vụ phù hợp từng phân khúc. Đầu tư mạnh vào công nghệ tích hợp. Đảm bảo mọi kênh tương tác đều liền mạch. Minh bạch chuỗi cung ứng dữ liệu khách hàng giúp họ xây dựng niềm tin. Điều này được áp dụng trong việc quản lý chương trình khách hàng thân thiết. Các hãng cũng chú trọng đào tạo nhân viên. Nâng cao năng lực phục vụ khách hàng. Hợp tác với các đối tác công nghệ chiến lược. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình đổi mới. Việc sử dụng hợp đồng thông minh trong các thỏa thuận đối tác cũng đang được xem xét. Điều này nhằm tự động hóa và tăng cường sự minh bạch. Kinh nghiệm cho thấy sự cam kết của lãnh đạo là yếu tố quyết định. Họ dẫn dắt quá trình chuyển đổi số. Từ đó, tạo ra những thay đổi tích cực. Việc này đòi hỏi tầm nhìn xa và sự kiên định. Các bài học này rất giá trị cho Việt Nam. Chúng giúp rút ngắn thời gian thử và sai.

5.2. Áp dụng kinh nghiệm cho hàng không Việt Nam.

Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam cần điều chỉnh chiến lược. Phù hợp với đặc thù thị trường và văn hóa. Ưu tiên các giải pháp mang lại giá trị cao nhất. Đầu tư vào nền tảng công nghệ linh hoạt. Cho phép mở rộng trong tương lai. Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng dịch vụ khách hàng. Đảm bảo sự phối hợp tốt giữa các bộ phận. Việc này giúp cung cấp trải nghiệm liền mạch. Phát triển chương trình đào tạo nhân sự chuyên sâu. Giúp họ làm chủ công nghệ e-CRM. Xây dựng một chuỗi cung ứng thông minh về thông tin khách hàng. Từ đó, cá nhân hóa dịch vụ một cách hiệu quả. Hợp tác với các công ty công nghệ trong nước. Tận dụng thế mạnh địa phương để phát triển giải pháp. Cần có lộ trình triển khai rõ ràng và đo lường. Đảm bảo hiệu quả đầu tư. Việc này đòi hỏi sự chủ động và sáng tạo. Thúc đẩy đổi mới liên tục trong tổ chức. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh. Đảm bảo sự phát triển bền vững trong ngành hàng không.

VI.

Thực trạng triển khai e-CRM tại Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam được phân tích. Nghiên cứu đánh giá những thành công và hạn chế hiện tại. Việc này cung cấp cái nhìn chân thực. Từ đó, xác định các điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, nhận diện những điểm yếu cần cải thiện. Kết quả khảo sát nhân viên và phỏng vấn chuyên gia được sử dụng. Chúng cung cấp dữ liệu định tính và định lượng. Đảm bảo sự toàn diện của đánh giá. Việc này giúp doanh nghiệp có cơ sở dữ liệu vững chắc. Để xây dựng chiến lược e-CRM trong tương lai. Mức độ hài lòng của khách hàng cũng được xem xét. Đây là một chỉ số quan trọng. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp hiện tại. Thực trạng cho thấy cần có những điều chỉnh. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt. Các giải pháp công nghệ mới cần được cân nhắc. Đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả. Việc này giúp nâng cao vị thế của hãng. Tăng cường khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.

6.1. Thực trạng triển khai giải pháp e CRM VNA.

Vietnam Airlines đã đạt được những thành tựu nhất định. Ứng dụng e-CRM giúp quản lý thông tin khách hàng. Cải thiện một số quy trình chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế tồn tại. Việc tích hợp hệ thống chưa hoàn chỉnh. Dữ liệu khách hàng còn phân mảnh ở nhiều nơi. Khả năng truy xuất nguồn gốc các tương tác khách hàng còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc phân tích toàn diện. Nâng cao lợi ích Blockchain có thể tạo ra hệ thống quản lý dữ liệu an toàn. Nó cung cấp sự minh bạch và tin cậy hơn cho thông tin khách hàng. Điều này giúp cải thiện đáng kể việc quản lý. Nguồn lực cho việc vận hành và bảo trì chưa đủ. Điều này dẫn đến hiệu suất không tối ưu. Mức độ tự động hóa các quy trình còn thấp. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động. Các chương trình khách hàng thân thiết cần được nâng cấp. Cần nhiều đổi mới hơn để thu hút. Việc này đòi hỏi sự đầu tư liên tục. Đảm bảo e-CRM luôn đi đầu trong ngành.

6.2. Các yếu tố cản trở và cơ hội cải thiện.

Một số yếu tố cản trở chính đã được xác định. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao là một vấn đề. Ngân sách đầu tư còn hạn chế. Sự thiếu linh hoạt trong quy trình nội bộ. Đây là những thách thức Blockchain thường gặp trong các dự án công nghệ lớn. Chúng yêu cầu sự thay đổi toàn diện từ tư duy đến hành động. Cơ hội cải thiện rất lớn. Tận dụng tiềm năng của công nghệ Blockchain để bảo mật dữ liệu khách hàng. Cải thiện tính minh bạch trong các giao dịch. Nâng cao khả năng tích hợp hệ thống. Đào tạo chuyên sâu cho nhân viên. Xây dựng văn hóa đổi mới trong tổ chức. Hợp tác với các đối tác công nghệ hàng đầu. Học hỏi kinh nghiệm từ các hãng hàng không quốc tế. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho Vietnam Airlines. Đầu tư vào e-CRM là đầu tư chiến lược. Nó mang lại giá trị dài hạn cho doanh nghiệp. Cần có một lộ trình rõ ràng để thực hiện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải pháp quản trị quan hệ khách hàng điện tử tại hãng hàng không quốc gia việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO -------o0o------ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI HÃNG HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM Ngành: Kinh doanh NGUYỄN THỊ KHÁNH CHI Hà Nội, 2018 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO -------o0o------ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI HÃNG HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM Ngành: Kinh doanh Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 62.02 (Mã số mới: 9340101) Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Khánh Chi Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS Nguyễn Văn Thoan Hà Nội, 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sỹ “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải pháp quản trị quan hê khách hàng điện tử tại Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam” là công trình nghiên cứu do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu tham khảo, số liệu thống kê được sử dụng trong Luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực. Kết quả nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình làm luận án tiến sĩ, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ mới có thể hoàn thiện nghiên cứu này.

Nếu không có những giúp đỡ quý báu ấy, luận án tiến sĩ khó có thể hoàn thiện được. Chính vì thế, tác giả muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến tập thể lãnh đạo và giảng viên trường Đại học Ngoại thương, các thầy cô Khoa Quản trị Kinh doanh. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Nguyễn Văn Thoan-Trưởng bộ môn Thương mại điện tử, trường Đại học Ngoại thương đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thiện luận án này.

Tác giả cũng trân trọng cảm ơn Giám đốc trung tâm Bông Sen Vàng, Trưởng/Phó giám đốc trung tâm điều hành Nội Bài, Trưởng/Phó chi nhánh miền Bắc, Phó chi cục Hải quan Nội Bài, chuyên gia e-CRM của VNA và tất cả các anh chị làm việc tại Vietnam Airlines đã cho phép tác giả đến tìm hiểu và nghiên cứu thực tế cũng như tận tình tư vấn và tham gia vào khảo sát giúp đỡ tác giả hoàn thiện luận án. Cuối cùng, Luận án là thành quả tác giả muốn dành cho những người thương yêu trong gia đình mình, dành cho chồng và con gái. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 7 tháng 5 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Khánh Chi iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH. x PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết.

Tổng quan các nghiên cứu liên quan .1 Các nghiên cứu trong nước .2 Các nghiên cứu ngoài nước. Câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Kết cấu luận án.

11 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG ĐIỆN TỬ TRONG NGÀNH HÀNG KHÔNG .1 Khái niệm giải pháp e-CRM và sự khác biệt giữa CRM và e-CRM .1 Khái niệm e-CRM .2 Khái niệm giải pháp e-CRM .3 Lịch sử hình thành giải pháp e-CRM .4 Sự khác biệt giữa giải pháp CRM và giải pháp e-CRM .2 Ngành hàng không và đặc điểm của ngành hàng không .1 Lịch sử ra đời và phát triển của ngành hàng không .2 Đặc điểm của ngành hàng không .3 Mục tiêu, kiến trúc giải pháp e-CRM và các giai đoạn triển khai giải pháp quản trị quan hệ khách hàng điện tử trong ngành hàng không .1 Mục tiêu của giải pháp e-CRM trong ngành hàng không .2 Lợi ích của giải pháp quản trị quan hệ khách hàng điện tử trong ngành Hàng không 27 1.3 Kiến trúc giải pháp e-CRM trong ngành hàng không .4 Các giai đoạn triển khai giải pháp e-CRM trong ngành hàng không.4 Quy trình triển khai giải pháp quản trị quan hệ khách hàng điện tử trong ngành Hàng không 35 1.1 Lập kế hoạch vận hành giải pháp e-CRM .2 Triển khai thực hiện giải pháp e-CRM .3 Kiểm tra, đánh giá và đo lường triển khai giải pháp e-CRM. 40 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan nghiên cứu các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến triển khai e-CRM .1 Nhóm nhân tố con người .2 Nhóm nhân tố công nghệ.3 Nhóm nhân tố quy trình.4 Nhóm nhân tố tổng hợp .5 Các nhân tố đo lường kết quả triển khai giải pháp e-CRM .2 Nghiên cứu tình huống năm hãng hàng không trên Thế giới .1 Kinh nghiệm triển khai giải pháp e-CRM tại một số hãng hàng không trên thế giới 51 2.2 Bài học kinh nghiệm về triển khai giải pháp e-CRM từ các hãng hàng không trên Thế giới 63 2.3 Phỏng vấn chuyên gia .1 Mẫu và loại hình phỏng vấn chuyên gia .2 Câu hỏi phỏng vấn chuyên gia .2 Kết quả phỏng vấn chuyên gia .4 Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng khi triển khai giải pháp e-CRM trong ngành hàng không Việt Nam.5 Mô hình và thiết kế nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải pháp e- CRM tại hãng hàng không Quốc gia Việt Nam .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu.3 Thiết kế thang đo .4 Thiết kế bảng hỏi .5 Mẫu nghiên cứu .6 Phương pháp phân tích dữ liệu. 82 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI HÃNG HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM VÀ LUẬN GIẢI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng triển khai giải pháp e-CRM tại hãng hàng không Quốc gia Việt Nam .1 Tổng quan ngành hàng không Việt Nam.2 Giới thiệu chung về hãng hàng không Quốc gia Việt Nam .3 Tình hình triển khai giải pháp e-CRM tại hãng hàng không Quốc gia Việt Nam.4 Đánh giá tình hình triển khai giải pháp e-CRM của hãng hàng không Quốc gia Việt Nam 98 3.2 Đánh giá từ phía khách hàng .3 Luận giải kết quả nghiên cứu thống kê .1 Thống kê mô tả và đánh giá độ tin cậy của thang đo .2 Phân tích nhân tố .3 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .4 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính .5 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu .4 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .1 Kết quả triển khai giải pháp e-CRM .2 Sự tác động của các nhân tố nghiên cứu. 126 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN VIỆC TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI HÃNG HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM .1 Phương hướng phát triển của hãng hàng không Quốc gia Việt Nam .1 Mục tiêu phát triển .2 Định hướng phát triển .3 Kế hoạch phát triển .2 Xu hướng triển khai giải pháp e-CRM trong thời gian tới .3 Đề xuất dành cho hãng hàng không Quốc gia Việt Nam .1 Đề xuất mô hình và quy trình triển khai giải pháp e-CRM cho VNA .2 Các đề xuất cụ thể về triển khai giải pháp e-CRM thành công tại VNA .1 Về chính sách phát triển hạ tầng công nghệ thông tin .2 Tạo hành lang thông thoáng cho sự phát triển ngành Hàng không Việt Nam .5 Những điểm mới và đóng góp của luận án.6 Hạn chế của luận án.

152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. - 1 - DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. - 2 - Phụ lục 1: Tóm tắt các thang đo sử dụng trong nghiên cứu. - 12 - vi Phụ lục 2: Phiếu phỏng vấn chuyên gia.

- 16 - Phụ lục 3: Phiếu phỏng vấn chuyên gia của VNA. - 19 - Phụ lục 4: Tóm tắt nội dung phỏng vấn chuyên gia. - 22 - Phụ lục 5: Phiếu điều tra cho nghiên cứu sơ bộ. - 25 - Phụ lục 6: Kết quả định lượng sơ bộ.

- 31 - Phụ lục 7: Điều chỉnh thang đo. - 32 - Phụ lục 8: Phiếu khảo sát chính thức. - 34 - Phụ lục 9: Quá trình thực hiện giải pháp e-CRM của VNA. - 40 - Phụ lục 10: Tổng hợp bài học kinh nghiệm của 5 hãng hàng không trên thế giới.

- 42 - Phụ lục 11: Phân tích thang đo các nhân tố ảnh hưởng và nhân tố đo lường. - 45 - Phụ lục 12: Phương pháp phân tích số liệu. - 51 - Phụ lục 13: Thống kê mô tả thang đo. - 53 - Phụ lục 14: Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo.

- 58 - vii DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Tên chữ Diễn giải Giải thích viết tắt Các thuật ngữ bằng tiếng Việt BSV Bông Sen Vàng CLVM Campuchia, Lào, Myanma và Việt Nam CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liêu FSC Dịch vụ hàng không trọn gói JVVN-ÀF Ban điều hành bay giữa Việt Nam và Pháp OTP Chỉ số bay đúng giờ KH Khách hàng KPI Chỉ số đo lường hiệu quả công việc LCC Dịch vụ hàng không giá rẻ HĐQT Hội đồng quản trị TT Thông tin SGDCK Sàn giao dịch chứng khoán VJC Vietjet Air Hãng Hàng không Vietjet VNA Vietnam Airlines Hãng Hàng không Quốc gia Các thuật ngữ tiếng Anh AA American Airlines Hãng Hàng không Mỹ AC Air China Hãng hàng không Trung Quốc AF Air France Hãng hàng không Pháp CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CRM Customer Relationship Management Quản trị quan hệ khách hàng e-CRM Electronic Customer Relationship Quản trị quan hệ khách hàng điện tử Management EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FSC Full Service Carrier Mô hình dịch vụ máy bay trọn gói FFP Frequent-flyer-Program Chương trình bay thường xuyên KLM KLM Royal Ductch Airlines Hãng Hàng không Hoàng gia Hà Lan IT Information Technology Công nghệ thông tin viii IATA International Air Transport Association Hiệp hội Vận tải hàng không Quốc tế LCC Low Cost Carrier Mô hình dịch vụ máy bay giá rẻ ROI Return on Investment Tỷ suất hoàn vốn SEM Structural Equation Model Mô hình cấu trúc tuyến tính TA Thai Airways Hãng hàng không Thai Airways TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TPB Theory of Planned Behavior Thuyết Hành vi Dự định TRA Theory of Reasoned Action Thuyết Hành động Hợp lý ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Mô tả giá trị gia tăng của CRM và e-CRM. Sự khác biệt về công nghệ. Sự khác biệt về đặc điểm khách hàng.

Sự khác biệt về hệ thống. Dịch vụ phần mềm e-CRM tốt nhất hiện nay. Dịch vụ vận chuyển của các hãng hàng không trên Thế giới. Các yếu tố ảnh hưởng khi triển khai e-CRM.

Nhóm nhân tố tổng hợp. Các nhân tố ảnh hưởng. Tóm tắt các nhân tố ảnh hưởng trong ngành hàng không .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Khánh Chi (2018). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-nhan-to-anh-huong-den-viec-trien-khai-giai-phap-quan-tri-quan-he-khach-hang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải pháp quản trị quan hệ khách hàng điện tử tại hãng hàng không quốc gia việt nam. Xem tóm tắt v

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai giải ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter