Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiếp cận hồi quy phân v
Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiếp cận hồi quy phân vị và phân rã oaxaca blinder. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Đại học Quốc gia TP. HCM - Trường Đại học Kinh tế - Luật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc kỳ hạn nợ: Các nhân tố ảnh hưởng chính
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia TP. HCM - Trường Đại học Kinh tế - Luật
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Liêm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc kỳ hạn nợ Các nhân tố ảnh hưởng chính
Cấu trúc kỳ hạn nợ là quyết định quan trọng trong tài chính doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và rủi ro tài chính của công ty. Các nhân tố nội bộ và bên ngoài đều định hình cơ cấu nợ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu quản lý nợ. Một cấu trúc kỳ hạn hợp lý hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích sâu các yếu tố đó. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về vấn đề này. Điều này rất hữu ích cho các nhà quản lý tài chính. Họ có thể đưa ra quyết định tài trợ hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối thiểu hóa rủi ro và chi phí liên quan đến đòn bẩy tài chính. Nợ dài hạn cung cấp sự ổn định. Nợ ngắn hạn mang lại linh hoạt. Sự cân bằng giữa chúng là chìa khóa. Việc lựa chọn kỳ hạn nợ phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm ngành và tình hình kinh tế vĩ mô. Các công ty thường phải đối mặt với nhiều hạn chế tài chính. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn vốn khác nhau. Do đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng là cực kỳ cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính. Đồng thời giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Quyết định về kỳ hạn nợ cũng phản ánh chiến lược kinh doanh tổng thể của công ty. Đây là một phần cốt lõi của cấu trúc vốn.
1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của kỳ hạn nợ
Kỳ hạn nợ là khoảng thời gian từ khi phát sinh khoản vay đến khi đáo hạn. Nó phân loại nợ thành ngắn hạn hoặc dài hạn. Tầm quan trọng của kỳ hạn nợ rất lớn. Nó tác động trực tiếp đến tính thanh khoản của doanh nghiệp. Kỳ hạn nợ dài giúp giảm rủi ro thanh khoản. Nó ổn định dòng tiền. Ngược lại, nợ ngắn hạn có thể gây áp lực. Chi phí vốn cũng bị ảnh hưởng. Nợ dài hạn thường có chi phí cao hơn. Tuy nhiên, nó giảm bớt rủi ro phải tái tài trợ. Cấu trúc kỳ hạn nợ là một thành phần cốt lõi của cấu trúc vốn. Quyết định về nó phản ánh tầm nhìn chiến lược. Nó ảnh hưởng đến khả năng tồn tại và phát triển của công ty. Quản lý nợ hiệu quả là then chốt. Nó đảm bảo sự bền vững của hoạt động tài chính. Nợ phải được quản lý cẩn thận.
1.2. Các nhóm nhân tố nội bộ tác động đến cấu trúc nợ
Nhiều nhân tố nội bộ ảnh hưởng đến cấu trúc nợ. Quy mô doanh nghiệp là một yếu tố. Các công ty lớn thường có khả năng vay dài hạn hơn. Tính thanh khoản tài sản cũng quan trọng. Tài sản có tính thanh khoản cao hỗ trợ khả năng trả nợ. Tỷ suất lợi nhuận ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Lợi nhuận cao giúp doanh nghiệp tự tin vay nợ. Mức độ tài sản hữu hình tác động đến khả năng thế chấp. Công ty có nhiều tài sản cố định dễ dàng vay dài hạn. Tăng trưởng doanh thu cũng là một chỉ báo. Tăng trưởng nhanh thường cần nhiều vốn. Nó có thể dẫn đến sử dụng nợ ngắn hạn nhiều hơn. Quyết định tài trợ nội bộ cũng đóng vai trò. Chính sách cổ tức, lợi nhuận giữ lại đều ảnh hưởng. Những yếu tố này định hình đòn bẩy tài chính của công ty. Chúng tạo nên cơ cấu nợ riêng biệt cho mỗi doanh nghiệp.
1.3. Nhân tố bên ngoài và ảnh hưởng tới quyết định tài trợ
Các nhân tố bên ngoài cũng định hình cấu trúc kỳ hạn nợ. Lãi suất thị trường là một ví dụ. Lãi suất thấp khuyến khích vay dài hạn. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương ảnh hưởng. Nó tác động đến chi phí vốn tổng thể. Tình hình kinh tế vĩ mô là yếu tố lớn. Giai đoạn tăng trưởng kinh tế hỗ trợ việc vay nợ. Ngành nghề kinh doanh có ảnh hưởng. Các ngành ổn định có thể vay dài hạn hơn. Chính sách thuế cũng có vai trò. Ưu đãi thuế cho lãi vay có thể khuyến khích nợ. Mức độ phát triển của thị trường tài chính là quan trọng. Thị trường phát triển cung cấp nhiều lựa chọn hơn. Sự cạnh tranh trong ngành cũng tác động. Nó ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và rủi ro. Các nhân tố này tạo ra môi trường tài chính. Doanh nghiệp phải thích ứng với chúng. Quyết định tài trợ phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này.
II. Lý thuyết kỳ hạn nợ và quyết định tài trợ vốn
Cấu trúc kỳ hạn nợ là một chủ đề phức tạp. Nó được giải thích bởi nhiều lý thuyết trong tài chính doanh nghiệp. Mỗi lý thuyết cung cấp một góc nhìn khác nhau. Hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết. Nó giúp phân tích các quyết định tài trợ của công ty. Các lý thuyết này cũng giải thích các hạn chế tài chính. Chúng làm rõ về rủi ro thanh khoản. Việc áp dụng các lý thuyết giúp dự đoán hành vi doanh nghiệp. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng chính sách quản lý nợ hiệu quả. Lý thuyết đánh đổi là một trong số đó. Nó cân nhắc lợi ích thuế từ nợ và chi phí phá sản. Lý thuyết thông tin bất cân xứng cũng quan trọng. Nó giải thích tại sao doanh nghiệp ưu tiên nợ ngắn hạn. Mỗi lý thuyết đều có những giả định riêng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về cách các công ty lựa chọn kỳ hạn nợ. Các nhà quản lý cần tích hợp các lý thuyết này. Họ cần để đưa ra quyết định tối ưu. Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của công ty. Đồng thời định hình rủi ro tài chính mà công ty phải đối mặt. Nghiên cứu sâu về các lý thuyết này cung cấp nền tảng vững chắc.
2.1. Các lý thuyết giải thích cấu trúc kỳ hạn nợ
Nhiều lý thuyết cố gắng giải thích cấu trúc kỳ hạn nợ. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) là một trong số đó. Nó cho rằng doanh nghiệp cân bằng lợi ích thuế từ nợ với chi phí phá sản. Nợ dài hạn có thể tăng chi phí phá sản. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) cũng được nhắc đến. Lý thuyết này ưu tiên nguồn vốn nội bộ. Sau đó là nợ, cuối cùng là vốn cổ phần. Nợ ngắn hạn thường được ưa chuộng hơn nợ dài hạn theo lý thuyết này. Lý thuyết thông tin bất cân xứng cũng quan trọng. Nhà đầu tư có thể hiểu sai về thông tin doanh nghiệp. Nợ ngắn hạn giúp tín hiệu về sức khỏe công ty rõ ràng hơn. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) cũng ảnh hưởng. Xung đột lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ có thể xảy ra. Kỳ hạn nợ có thể được điều chỉnh để giảm chi phí này. Mỗi lý thuyết đều cung cấp một lăng kính. Chúng giúp hiểu các yếu tố định hình kỳ hạn nợ. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định tài trợ tốt hơn.
2.2. Ảnh hưởng của lý thuyết đánh đổi đến cơ cấu nợ
Lý thuyết đánh đổi là nền tảng trong nghiên cứu cơ cấu nợ. Nó khẳng định doanh nghiệp tìm kiếm cấu trúc vốn tối ưu. Cấu trúc này cân bằng lợi ích thuế từ lãi vay. Lãi vay có thể trừ vào thuế thu nhập. Điều này làm giảm chi phí vốn thực tế của nợ. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều nợ tăng chi phí kiệt quệ tài chính. Nó bao gồm chi phí phá sản trực tiếp và gián tiếp. Nợ dài hạn có thể làm tăng mức độ chi phí này. Lý thuyết đánh đổi gợi ý có một tỷ lệ nợ tối ưu. Tại điểm đó, giá trị doanh nghiệp là lớn nhất. Các nhà quản lý phải cân nhắc kỹ lưỡng. Họ cần so sánh lợi ích và chi phí khi tăng đòn bẩy tài chính. Nó giúp tối ưu hóa giá trị công ty. Đồng thời, họ cần kiểm soát rủi ro tài chính liên quan đến nợ. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho nhiều quyết định tài trợ.
2.3. Hạn chế tài chính và rủi ro thanh khoản
Hạn chế tài chính là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp có thể không tiếp cận được nguồn vốn cần thiết. Điều này ảnh hưởng đến khả năng vay dài hạn. Các công ty nhỏ hoặc mới thường gặp hạn chế này. Rủi ro thanh khoản cũng là mối lo ngại. Nó xảy ra khi doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Nợ ngắn hạn tăng cường rủi ro này. Nợ dài hạn giúp giảm áp lực thanh khoản. Tuy nhiên, nó lại đi kèm với chi phí vốn cao hơn. Quản lý rủi ro thanh khoản là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần duy trì đủ dòng tiền. Các hạn chế tài chính có thể buộc doanh nghiệp phải dùng nợ ngắn hạn. Ngay cả khi nợ dài hạn là lựa chọn tốt hơn. Việc hiểu rõ các hạn chế này giúp lập kế hoạch tài chính thực tế. Nó giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Đồng thời bảo vệ doanh nghiệp khỏi các cú sốc tài chính.
III. Phân tích định lượng cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Mục tiêu là phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ. Phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression) được sử dụng. Nó cho phép đánh giá tác động của các nhân tố ở các mức kỳ hạn nợ khác nhau. Điều này vượt trội so với hồi quy OLS truyền thống. Hồi quy OLS chỉ cung cấp tác động trung bình. Phân rã Oaxaca-Blinder cũng được ứng dụng. Phương pháp này giúp phân tách sự khác biệt về cấu trúc kỳ hạn nợ. Nó phân tách thành phần do đặc điểm doanh nghiệp và thành phần không giải thích được. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Chúng giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Các mô hình thống kê được xây dựng để kiểm định giả thuyết. Kết quả phân tích định lượng mang lại bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ cho các lý thuyết về cấu trúc vốn và quản lý nợ. Đây là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quyết định tài trợ. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tài chính. Việc sử dụng các công cụ mạnh mẽ này nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu.
3.1. Phương pháp hồi quy phân vị trong phân tích nợ
Hồi quy phân vị là một công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích tác động của biến độc lập lên các phân vị khác nhau của biến phụ thuộc. Trong bối cảnh cấu trúc kỳ hạn nợ, điều này rất hữu ích. Nó cho phép xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nợ ngắn hạn. Đồng thời đánh giá các yếu tố tác động đến nợ dài hạn. Hồi quy phân vị không chỉ tập trung vào giá trị trung bình. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về phân phối của kỳ hạn nợ. Ví dụ, một nhân tố có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ ngắn hạn cao. Nhưng lại ít tác động đến các doanh nghiệp có nợ dài hạn. Phương pháp này giúp phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính. Nó cũng ít nhạy cảm với các giá trị ngoại lai. Điều này nâng cao độ chính xác của phân tích. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc hơn cho quản lý nợ. Hồi quy phân vị là một cải tiến quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về động thái của cấu trúc kỳ hạn nợ.
3.2. Phân rã Oaxaca Blinder cho cấu trúc kỳ hạn
Phân rã Oaxaca-Blinder là một phương pháp thống kê khác. Nó được sử dụng để giải thích sự khác biệt giữa hai nhóm. Trong nghiên cứu này, nó có thể được dùng để phân tích. Ví dụ, sự khác biệt trong cấu trúc kỳ hạn nợ giữa các nhóm doanh nghiệp. Nó có thể là giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. Hoặc giữa các ngành nghề khác nhau. Phương pháp này phân tách tổng khác biệt thành hai phần. Phần thứ nhất là do sự khác biệt về đặc điểm quan sát được (endowments). Ví dụ như quy mô, tài sản, tỷ suất lợi nhuận. Phần thứ hai là do sự khác biệt về hiệu quả hoặc cấu trúc (coefficients). Nó còn được gọi là phần không giải thích được. Việc áp dụng phân rã Oaxaca-Blinder giúp nhận diện. Nó giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nguyên nhân gốc rễ. Nó giúp giải thích tại sao các nhóm doanh nghiệp có cấu trúc nợ khác nhau. Đây là công cụ quan trọng để quản lý nợ và định hướng chính sách.
3.3. Ứng dụng mô hình phân tích để đánh giá nhân tố
Các mô hình phân tích định lượng được ứng dụng nghiêm ngặt. Chúng nhằm đánh giá tác động của các nhân tố. Dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết được sử dụng. Các biến độc lập bao gồm quy mô, tài sản hữu hình, thanh khoản. Chúng cũng bao gồm lợi nhuận, đòn bẩy tài chính. Các biến kiểm soát khác cũng được đưa vào mô hình. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả từ hồi quy phân vị chỉ ra. Nó cho thấy tác động của các nhân tố không đồng nhất. Các nhân tố này tác động ở các mức kỳ hạn nợ khác nhau. Phân rã Oaxaca-Blinder tiết lộ. Nó cho thấy phần lớn sự khác biệt là do đặc điểm doanh nghiệp. Tuy nhiên, một phần đáng kể vẫn không giải thích được. Các ứng dụng này giúp cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ vai trò của từng nhân tố. Điều này hỗ trợ cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định tài trợ hiệu quả.
IV. Quản lý nợ hiệu quả và rủi ro tài chính doanh nghiệp
Quản lý nợ hiệu quả là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp. Nó liên quan đến việc tối ưu hóa cấu trúc kỳ hạn nợ. Mục tiêu là cân bằng giữa chi phí vốn và rủi ro tài chính. Một chính sách quản lý nợ hợp lý giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Nó đồng thời tối đa hóa giá trị công ty. Quyết định về đòn bẩy tài chính cần được xem xét cẩn thận. Sử dụng nợ quá mức có thể dẫn đến phá sản. Ngược lại, không sử dụng đủ nợ có thể bỏ lỡ lợi ích thuế. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản lý nợ phù hợp. Điều này bao gồm việc lựa chọn kỳ hạn nợ. Nó cũng bao gồm đa dạng hóa nguồn vốn. Việc thường xuyên đánh giá lại cấu trúc nợ là cần thiết. Nó giúp thích ứng với sự thay đổi của thị trường và môi trường kinh tế. Nắm vững các nhân tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp chủ động. Họ có thể phản ứng nhanh chóng với các biến động. Điều này giúp duy trì sự ổn định tài chính. Đồng thời thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Quản lý nợ không chỉ là phòng ngừa rủi ro. Nó còn là công cụ để tạo ra giá trị cho cổ đông. Nó là một phần không thể thiếu của tài chính doanh nghiệp hiện đại.
4.1. Tối ưu hóa kỳ hạn nợ giảm chi phí vốn
Tối ưu hóa kỳ hạn nợ là một chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm chi phí vốn tổng thể của doanh nghiệp. Nợ ngắn hạn thường có lãi suất thấp hơn. Tuy nhiên, nó mang rủi ro tái tài trợ cao. Nợ dài hạn có lãi suất cao hơn. Nhưng nó lại ổn định và giảm rủi ro thanh khoản. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng. Họ cần so sánh lợi ích và chi phí của từng loại nợ. Mục tiêu là tìm ra sự kết hợp tối ưu. Một cấu trúc kỳ hạn nợ phù hợp. Nó có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn. Đồng thời giảm bớt áp lực tài chính. Việc đàm phán với các chủ nợ cũng quan trọng. Nó giúp đạt được các điều khoản vay tốt nhất. Quản lý nợ chủ động giúp giảm chi phí lãi vay. Điều này trực tiếp cải thiện lợi nhuận của công ty. Đây là một phần thiết yếu của quản lý tài chính doanh nghiệp.
4.2. Giảm thiểu rủi ro tài chính thông qua cơ cấu nợ
Cơ cấu nợ có vai trò lớn trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính. Rủi ro thanh khoản là một trong số đó. Quá nhiều nợ ngắn hạn có thể gây khó khăn. Đặc biệt khi thị trường tín dụng thắt chặt. Việc kéo dài kỳ hạn nợ có thể giảm áp lực này. Rủi ro lãi suất cũng cần được quản lý. Nợ có lãi suất cố định giúp ổn định chi phí. Nợ có lãi suất thả nổi có thể biến động. Đòn bẩy tài chính phải được kiểm soát. Mức độ đòn bẩy quá cao tăng nguy cơ vỡ nợ. Doanh nghiệp cần duy trì một tỷ lệ nợ trên vốn hợp lý. Điều này được xem xét dựa trên khả năng sinh lời và dòng tiền. Một cơ cấu nợ cân bằng giúp doanh nghiệp. Nó giúp chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế. Quản lý rủi ro tài chính hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp duy trì sự ổn định và tăng trưởng dài hạn.
4.3. Đòn bẩy tài chính và chính sách quản lý nợ
Đòn bẩy tài chính là việc sử dụng nợ để tài trợ tài sản. Nó có thể khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng rủi ro tài chính. Chính sách quản lý nợ phải xác định mức đòn bẩy phù hợp. Quyết định này phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô và mục tiêu của công ty. Doanh nghiệp cần cân nhắc các yếu tố. Nó bao gồm khả năng trả nợ, chi phí vốn và rủi ro. Chính sách quản lý nợ hiệu quả bao gồm. Nó bao gồm việc thường xuyên đánh giá lại cấu trúc nợ. Nó cũng bao gồm việc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thị trường. Việc duy trì mối quan hệ tốt với các chủ nợ là quan trọng. Điều này giúp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn khi cần. Đòn bẩy tài chính là con dao hai lưỡi. Quản lý nợ thông minh biến nó thành lợi thế cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH LIÊM CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC KỲ HẠN NỢ: PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN HỒI QUY PHÂN VỊ VÀ PHÂN RÃ OAXACA – BLINDER LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh, năm 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH LIÊM CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC KỲ HẠN NỢ: PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN HỒI QUY PHÂN VỊ VÀ PHÂN RÃ OAXACA – BLINDER Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện 1: PGS.
TRỊNH QUỐC TRUNG Phản biện 2: PGS. TRƯƠNG QUANG THÔNG Phản biện 3: TS. PHẠM THỊ THANH XUÂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN THỊ CÀNH 2.
DƯƠNG NHƯ HÙNG Phản biện độc lập 1: PGS. LÊ PHAN THỊ DIỆU THẢO Phản biện độc lập 2: TS. PHẠM THỊ THANH XUÂN Tp. Hồ Chí Minh năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.
Các số liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và trung thực. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Các kết quả này chưa từng được công bố trong các luận án hay luận văn khác. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn đầy đủ.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Liêm ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ và động viên của nhiều bên. Trước tiên, tác giả xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Thị Cành và TS. Dương Như Hùng đã tận tình hướng dẫn về mặt logic và sửa từng lỗi của luận án.
Nguyễn Thị Cành và TS. Dương Như Hùng đã liên tục cảm thông cho các khó khăn của tác giả và động viên tác giả hoàn thành luận án. Tác giả tri ân sự chỉ bảo tận tâm và động viên quý giá của PGS. Hoàng Công Gia Khánh, PGS.
Đỗ Phú Trần Tình và ThS. Nguyễn Thị Lài. Tác giả chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Tài chính – Ngân hàng, đặc biệt là TS. Nguyễn Anh Phong, đã hỗ trợ sắp xếp các buổi học nâng cao kiến thức và chia sẻ kinh nghiệm, cũng như sự động viên của Quý Ban.
Tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Trần Hùng Sơn, TS. Trần Quang Văn và ThS. Châu Nguyễn Thanh Ngân và các đồng nghiệp khác ở Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế - Tài chính đã không quản ngại hỗ trợ công việc cho tôi, giúp tôi có thêm thời gian để hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tác giả rất biết ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, đóng góp ý kiến và chia sẻ kinh nghiệm quý báu về cuộc sống cũng như chuyên môn trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này. iii Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục bảng biểu Danh mục hình và biểu đồ MỤC LỤC CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ---------------------------------------------------------------------------- 1 1. Tính cấp thiết của đề tài ----------------------------------------------------------------------------- 1 1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án ----------------------------------------------------- 3 1.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu -------------------------------------------------------------------- 5 1. Mục tiêu nghiên cứu ------------------------------------------------------------------------------- 5 1. Câu hỏi nghiên cứu -------------------------------------------------------------------------------- 7 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ----------------------------------------------------------------- 7 1.
Đối tượng nghiên cứu ----------------------------------------------------------------------------- 7 1. Phạm vi nghiên cứu-------------------------------------------------------------------------------- 7 1. Phương pháp nghiên cứu ---------------------------------------------------------------------------- 8 1. Những điểm mới và đóng góp của luận án -------------------------------------------------- ---11 1.
Ý nghĩa của luận án -------------------------------------------------------------------------------- 13 1. Kết cấu của luận án -------------------------------------------------------------------------------- 14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ------------------- 16 2. Cấu trúc kỳ hạn nợ ------------------------------------------------------------------------------- 16 2. Hạn chế tài chính --------------------------------------------------------------------------------- 17 2.
Rủi ro thanh khoản------------------------------------------------------------------------------- 19 2. Chi phí người đại diện--------------------------------------------------------------------------- 20 2. Các lý thuyết giải thích cấu trúc kỳ hạn nợ -------------------------------------------------- 20 2. Lý thuyết về tác động của cấu trúc kỳ hạn nợ đến hiệu quả doanh nghiệp -------------- 26 2.
Tổng quan các nghiên cứu trước ----------------------------------------------------------------- 27 iv 2. Các nghiên cứu về các nhân tố nội bộ doanh nghiệp --------------------------------------- 27 2. Các nghiên cứu về các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp ----------------------------------- 34 2. Nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của cấu trúc kỳ hạn nợ đối với hiệu quả doanh nghiệp ----------------------------------------------------------------------------------------------------- 39 2.
Các khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án --------------------------- 40 Tóm tắt chương 2 ---------------------------------------------------------------------------------------- 45 CHƯƠNG 3: GIẢ THUYẾT, MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU -------- 46 3. Nhóm giả thuyết 1 về tác động trung bình của các biến đến cấu trúc kỳ hạn nợ ------- 46 3. Nhóm giả thuyết về tác động của các biến ở các CTKHN ngắn hạn và dài hạn -------- 51 3. Nhóm giả thuyết về vai trò của hạn chế tài chính đối với cấu trúc kỳ hạn nợ ---------- 52 3.
Nhóm giả thuyết về tác động của cấu trúc kỳ hạn nợ đến hiệu quả doanh nghiệp ----- 54 3. Các mô hình nghiên cứu -------------------------------------------------------------------------- 54 3. Mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ ----------------- 54 3. Mô hình nghiên cứu về tác động của cấu trúc kỳ hạn nợ đến hiệu quả doanh nghiệp - 59 3.
Phương pháp ước lượng mô hình ---------------------------------------------------------------- 60 3. Phương pháp ước lược thông thường --------------------------------------------------------- 62 3. Phương pháp phân rã Oaxaca – Blinder (Oaxaca – Blinder decomposition) ----------- 63 3. Phương pháp hồi quy phân vị (quantile regression) ---------------------------------------- 65 3.
Dữ liệu nghiên cứu --------------------------------------------------------------------------------- 68 Tóm tắt chương 3 ---------------------------------------------------------------------------------------- 70 CHƯƠNG 4: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH CẤU TRÚC KỲ HẠN NỢ VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG CỦA DNNY ASEAN ----------------------------------------------------- 71 4. Tổng quan về ASEAN và các doanh nghiệp ASEAN ---------------------------------------- 71 4. Tổng quan về ASEAN -------------------------------------------------------------------------- 72 4. Tổng quan về các doanh nghiệp ASEAN ---------------------------------------------------- 73 4.
Thực trạng cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp các nước ASEAN ---------------------------- 75 4. Cấu trúc kỳ hạn nợ tổng thể -------------------------------------------------------------------- 75 4. Cấu trúc kỳ hạn nợ theo quốc gia -------------------------------------------------------------- 78 4. Cấu trúc kỳ hạn nợ theo ngành ----------------------------------------------------------------- 79 4.
Mối tương quan giữa các yếu tố tác động và CTKHN doanh nghiệp ASEAN ----------- 83 v 4. Mẫu toàn bộ doanh nghiệp --------------------------------------------------------------------- 84 4. Mẫu phân theo mức hạn chế tài chính -------------------------------------------------------- 88 4. Nhận định về các ưu điểm và nhược điểm trong thực trạng về cấu trúc kỳ hạn nợ ------ 96 4.
Nhận định chung --------------------------------------------------------------------------------- 96 4. Các ưu điểm về cấu trúc kỳ hạn nợ ------------------------------------------------------------ 97 4. Các nhược điểm liên quan đến cấu trúc kỳ hạn nợ ------------------------------------------ 98 Tóm tắt chương 4 --------------------------------------------------------------------------------------- 100 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG ----------------------------------- 101 5. Kết quả hồi quy kiểm định tác động trung bình (giả thuyết 1) ----------------------------- 101 5.
Kết quả hồi quy phân vị (giả thuyết 2. Hồi quy phân vị cho mẫu toàn bộ doanh nghiệp ------------------------------------------- 105 5. Hồi quy phân vị cho mẫu các doanh nghiệp ít hạn chế tài chính ------------------------ 111 5. Hồi quy phân vị cho mẫu các doanh nghiệp có nhiều hạn chế tài chính ---------------- 114 5.
Kết quả phân tích phân rã chênh lệch Oaxaca – Blinder ------------------------------------ 119 5. Mối quan hệ giữa cấu trúc kỳ hạn nợ và giá trị doanh nghiệp (giả thuyết 4) ------------- 123 5. Kết quả với nhóm doanh nghiệp ít hạn chế tài chính -------------------------------------- 125 5. Kết quả với nhóm doanh nghiệp nhiều hạn chế tài chính --------------------------------- 126 Tóm tắt chương 5 --------------------------------------------------------------------------------------- 131 CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH -------------------------------------- 132 6.
Tóm lược kết quả chính -------------------------------------------------------------------------- 132 6. Các hàm ý cho các đối tượng liên quan -------------------------------------------------------- 135 6. Đối với nhà quản trị doanh nghiệp ----------------------------------------------------------- 135 6. Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách ----------------------------------- 140 6.
Hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo ---------------------------------------------- 143 Tóm lược chương 6 ------------------------------------------------------------------------------------ 145 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN ----------------------------------------------------------- Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CTKHN ------------------------------------------------------------------------------- Cấu trúc kỳ hạn nợ DN ------------------------------------------------------------------------------------------- Doanh nghiệp DNNVV----------------------------------------------------------------------- Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNY ---------------------------------------------------------------------------- Doanh nghiệp niêm yết FEM ------------------------------------------------------------------------- Mô hình ảnh hưởng cố định GDP ------------------------------------------------------------------------------- Tổng sản phẩm nội địa GICS-------------------------------------------------------------------------- Chuẩn phân ngành quốc tế GMM ---------------------------------------------------------Phương pháp hồi quy moment tổng quát HCTC ----------------------------------------------------------------------------------- Hạn chế tài chính NĐD ---------------------------------------------------------------------------------------- Người đại diện OLS --------------------------------------------------------Phương pháp hồi quy bình phương bé nhất QG ------------------------------------------------------------------------------------------------- Quốc gia REM -------------------------------------------------------------------- Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên RRTK --------------------------------------------------------------------------------- Rủi ro thanh khoản vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tổng hợp một số nghiên cứu thực nghiệm về tác động của các biến giải thích đến cấu trúc kỳ hạn nợ --------------------------------------------------------------------------------------- 36 Bảng 3.1: Tổng hợp về tác động trung bình của các yếu tố đến CTKHN ----------------------- 50 Bảng 3.2: Tổng hợp về tác động của các yếu tố lên cấu trúc kỳ hạn nợ ở cấu trúc kỳ hạn nợ ngắn hạn và dài hạn ------------------------------------------------------------------------------------- 52 Bảng 4.1: Tăng trưởng kinh tế, số lượng và vốn hóa của các DNNY ASEAN ---------------- 75 Bảng 4.2: Cấu trúc kỳ hạn nợ các DN niêm yết ASEAN ------------------------------------------ 77 Bảng 4.3: Phân bổ doanh nghiệp theo ngành và quốc gia ----------------------------------------- 81 Bảng 4.4: Thống kê mô tả của các biến trong mô hình -------------------------------------------- 84 Bảng 4.5: Giá trị trung bình các yếu tố của DN ASEAN theo thời gian ------------------------ 88 Bảng 4.6: Ma trận tương quan của DN ASEAN ---------------------------------------------------- 88 Bảng 4.7: Giá trị trung bình của các yếu tố của nhóm DN có nhiều HCTC -------------------- 91 Bảng 4.8: Ma trận tương quan nhóm DN có nhiều HCTC ---------------------------------------- 92 Bảng 4.9: Giá trị trung bình của các yếu tố của nhóm DN có ít HCTC ------------------------- 95 Bảng 4.10: Ma trận tương quan nhóm DN có ít HCTC -------------------------------------------- 96 Bảng 5.1: Kết quả hồi quy OLS của cả mẫu (mô hình 1)----------------------------------------- 103 Bảng 5.2: Kết quả hồi quy REM của cả mẫu ------------------------------------------------------- 104 Bảng 5.3: Hồi quy phân vị cho mẫu toàn bộ DN (mô hình 1) ----------------------------------- 110 Bảng 5.4: Hồi quy phân vị đối với mẫu các DN ít HCTC (mô hình 1) ------------------------- 114 Bảng 5.5: Kết quả hồi quy phân vị của nhóm DN nhiều HCTC (mô hình 1)------------------ 118 Bảng 5.6: Chênh lệch về CTKHN trung bình của nhóm DN có ít và có nhiều HCTC ------- 119 Bảng 5.7: Chênh lệch giải thích được về CTKHN giữa 2 nhóm DN --------------------------- 120 Bảng 5.8: Hồi quy OLS – Chênh lệch không giải thích được------------------------------------ 123 Bảng 5.9: Phân rã chênh lệch không giải thích được ---------------------------------------------- 123 Bảng 5.10: Thống kê mô tả cho các biến trong mô hình 2 --------------------------------------- 124 Bảng 5.11: Kết quả hồi quy về tác động của CTKHN đến ROA, nhóm DN ít HCTC có CTKHN thấp hơn trung vị ---------------------------------------------------------------------------- 125 Bảng 5.12: Kết quả hồi quy về tác động của CTKHN đến ROA, nhóm DN ít HCTC có CTKHN cao hơn trung vị ----------------------------------------------------------------------------- 126 viii Bảng 5.13: Kết quả hồi quy về tác động của CTKHN đến ROA, nhóm DN nhiều HCTC có CTKHN thấp hơn trung vị ---------------------------------------------------------------------------- 127 Bảng 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Liêm (2019). Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia TP. HCM - Trường Đại học Kinh tế - Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-nhan-to-anh-huong-den-cau-truc-ky-han-no-phuong-phap-tiep-can-hoi-quy-phan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiếp cận hồi quy phân vị và phân rã oaxaca blinder. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia TP. HCM - Trường Đại học Kinh tế - Luật. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.