Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố cạnh tranh luận án ti

Phân tích chuyên sâu các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái, tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố c tới sự biến đổi và phát triển.

Chuyên ngành
Mathematics
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

114

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mô hình liên tục và rời rạc trong sinh thái học cạnh tranh
Số trang:
114 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Mathematics
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mô hình liên tục và rời rạc trong sinh thái học cạnh tranh

Tài liệu này nghiên cứu động lực học hệ sinh thái. Nó tập trung vào các hệ cạnh tranh. Cả mô hình liên tục và rời rạc đều được sử dụng. Các công cụ toán học mô tả tương tác phức tạp. Việc hiểu hành vi quần thể là rất quan trọng. Ổn định hệ sinh thái phụ thuộc vào các động lực này. Nó cung cấp phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa các loài.

1.1. Khái niệm hệ sinh thái cạnh tranh và yếu tố c

Hệ sinh thái cạnh tranh là trọng tâm nghiên cứu. Các loài tranh giành tài nguyên hạn chế. Yếu tố "c" đại diện cho cường độ cạnh tranh. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học quần thể. Sự tồn tại của các loài phụ thuộc vào yếu tố này. Cạnh tranh sinh học là lực lượng định hình cấu trúc cộng đồng.

1.2. Phân loại mô hình Liên tục và rời rạc

Hai loại mô hình chính được khảo sát. Mô hình liên tục sử dụng phương trình vi phân sinh thái. Chúng mô tả sự thay đổi theo thời gian thực. Mô hình rời rạc dùng phương trình sai phân sinh thái. Chúng phù hợp cho các bước thời gian gián đoạn. Mỗi loại có ưu điểm riêng trong mô phỏng hệ sinh thái.

1.3. Tầm quan trọng của toán học sinh thái

Toán học sinh thái cung cấp khung phân tích. Nó giúp dự đoán hành vi hệ sinh thái. Các mô hình này là công cụ thiết yếu. Chúng hỗ trợ quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học. Hiểu biết về động lực học quần thể được nâng cao. Nó giúp đánh giá sức chứa môi trường và giới hạn.

II. Động lực học quần thể Mô hình cạnh tranh liên tục

Động lực học quần thể là trọng tâm. Các mô hình liên tục khám phá cạnh tranh. Phương trình vi phân sinh thái là công cụ chính. Phân tích các chiến lược sinh tồn được thực hiện. Các mô hình này mô tả sự biến đổi liên tục của quần thể. Chúng giúp dự đoán kết quả cạnh tranh giữa các loài.

2.1. Phương trình vi phân sinh thái cho cạnh tranh

Phương trình vi phân mô tả sự biến đổi liên tục. Chúng thể hiện tốc độ thay đổi của quần thể. Các yếu tố như sinh, tử, cạnh tranh được đưa vào. Đây là nền tảng của nhiều mô hình sinh thái học. Sự tương tác giữa các loài được định lượng. Các mô hình này phản ánh sự phụ thuộc mật độ.

2.2. Mô hình cạnh tranh cổ điển không chiến lược

Mô hình Lotka-Volterra là ví dụ điển hình. Nó mô tả cạnh tranh giữa các loài. Không có chiến lược cá thể được xét đến. Kết quả cho thấy sự loại trừ hoặc cùng tồn tại. Sức chứa môi trường đóng vai trò giới hạn. Ổn định hệ sinh thái được đánh giá dựa trên các điểm cân bằng.

2.3. Tác động của chiến lược né tránh và hung hãn

Nghiên cứu mở rộng mô hình cổ điển. Chiến lược né tránh giảm tương tác tiêu cực. Chiến lược hung hãn tăng cường đối đầu. Các chiến lược này thay đổi động lực học quần thể. Chúng ảnh hưởng đến ổn định hệ sinh thái. Các chiến lược cá thể là yếu tố quyết định.

III. Mô phỏng hệ sinh thái Các mô hình rời rạc và tác nhân

Mô hình rời rạc cung cấp góc nhìn khác. Chúng mô tả hệ sinh thái bằng các bước thời gian. Mô hình agent-based sinh thái là công cụ mạnh mẽ. Nó nắm bắt các tương tác cục bộ và hành vi cá thể. Mô phỏng hệ sinh thái giúp khám phá các hiện tượng phức tạp.

3.1. Phương trình sai phân sinh thái Mô hình con mồi vật ăn thịt

Phương trình sai phân biểu diễn sự thay đổi theo từng khoảng thời gian. Chúng thích hợp cho hệ sinh thái có chu kỳ. Mô hình con mồi-vật ăn thịt là ứng dụng phổ biến. Nó phân tích biến động quần thể theo mùa. Ổn định hệ sinh thái được xem xét qua các chu kỳ.

3.2. Mô hình agent based sinh thái và đồ thị tương tác

Mô hình agent-based (dựa trên tác nhân) tập trung vào cá thể. Mỗi tác nhân có quy tắc hành vi riêng. Tương tác giữa các tác nhân tạo nên hành vi hệ thống. Đồ thị tương tác biểu diễn mối quan hệ này. Đây là công cụ hiệu quả cho mô phỏng hệ sinh thái phức tạp. Mô hình này làm rõ vai trò của từng yếu tố.

3.3. Phân tích đồ thị trong hệ sinh thái phức tạp

Cấu trúc đồ thị ảnh hưởng đến động lực học. Các nút là cá thể, các cạnh là tương tác. Phân tích đồ thị giúp hiểu sự lan truyền thông tin, dịch bệnh. Nó cũng làm rõ khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Toán học sinh thái sử dụng công cụ này rộng rãi.

IV. Toán học sinh thái Ứng dụng mô hình vào hệ sinh thái

Toán học sinh thái được ứng dụng thực tiễn. Các mô hình giúp phân tích hệ sinh thái cụ thể. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học thực tế. Các nghiên cứu trường hợp minh họa hiệu quả của mô hình. Ứng dụng giúp kiểm chứng lý thuyết và đưa ra khuyến nghị.

4.1. Ứng dụng mô hình vào hệ sinh thái cụ thể

Lý thuyết được kiểm chứng qua các ví dụ thực tế. Mô hình sinh thái học không chỉ là lý thuyết suông. Chúng cung cấp dự đoán và phân tích cho các vấn đề môi trường. Các ứng dụng này rất quan trọng trong quản lý tài nguyên. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực học quần thể trong tự nhiên.

4.2. Mô hình hóa hệ cá Thiều Bạch tuộc

Hệ sinh thái cá Thiều-Bạch tuộc được nghiên cứu. Đây là hệ con mồi-vật ăn thịt thực tế. Mô hình được xây dựng để hiểu tương tác. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để hiệu chỉnh. Kết quả phân tích chỉ ra động thái quần thể. Nghiên cứu này góp phần vào mô phỏng hệ sinh thái biển.

4.3. Mô hình quần thể rầy nâu gây hại

Rầy nâu là loài gây hại nông nghiệp nghiêm trọng. Mô hình quần thể rầy nâu được phát triển. Nó giúp dự đoán sự bùng phát của dịch hại. Từ đó, đề xuất chiến lược quản lý hiệu quả. Ổn định hệ sinh thái nông nghiệp là mục tiêu. Sức chứa môi trường của cây trồng bị ảnh hưởng.

V. Ổn định hệ sinh thái Phân tích các chiến lược cạnh tranh

Ổn định hệ sinh thái là mục tiêu quan trọng. Các phương pháp toán học đánh giá trạng thái cân bằng. Chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng lớn đến sự ổn định. Nghiên cứu xác định các điều kiện cùng tồn tại. Việc phân tích này là then chốt để hiểu cấu trúc cộng đồng.

5.1. Phân tích ổn định hệ sinh thái bằng phương pháp Lyapunov

Phương pháp Lyapunov là công cụ mạnh mẽ. Nó đánh giá tính ổn định của các điểm cân bằng. Hàm Lyapunov giúp xác định vùng hấp dẫn. Đây là kỹ thuật cơ bản trong toán học sinh thái. Nó đảm bảo sự bền vững của các hệ thống động lực học quần thể.

5.2. Nguyên lý bất biến LaSalle trong động lực học quần thể

Nguyên lý bất biến LaSalle bổ sung cho Lyapunov. Nó giúp xác định tập hợp giới hạn của quỹ đạo. Điều này quan trọng khi hàm Lyapunov không giảm nghiêm ngặt. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi dài hạn. Ổn định hệ sinh thái được kiểm chứng thông qua các nguyên lý này.

5.3. Điều kiện cho sự tồn tại và cạnh tranh

Các điều kiện toán học được thiết lập. Chúng xác định khi nào các loài có thể cùng tồn tại. Yếu tố cạnh tranh và sức chứa môi trường được xem xét. Kết quả đưa ra dự đoán về sự thành công của chiến lược. Sự cạnh tranh sinh học được định lượng rõ ràng.

VI. Tổng quan về Toán học sinh thái Các phương pháp phân tích

Toán học sinh thái cung cấp cái nhìn tổng thể. Các phương pháp phân tích được tổng hợp. Nghiên cứu tạo ra những đóng góp mới. Nó so sánh các mô hình và ứng dụng. Triển vọng tương lai được đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo. Ổn định hệ sinh thái tiếp tục là một thách thức.

6.1. Hạn chế và hướng phát triển của mô hình sinh thái

Các mô hình hiện tại có những giới hạn. Yếu tố ngẫu nhiên thường bị bỏ qua. Hướng phát triển bao gồm mô hình ngẫu nhiên và đa quy mô. Mô phỏng hệ sinh thái cần độ phức tạp cao hơn. Điều này bao gồm việc tích hợp thêm các yếu tố môi trường.

6.2. Đóng góp mới của nghiên cứu toán học sinh thái

Nghiên cứu này giới thiệu các mô hình mới. Đặc biệt là mô hình với chiến lược cá thể. Nó mở rộng hiểu biết về cạnh tranh sinh học. Các phương pháp phân tích nâng cao được áp dụng. Công trình này là một bước tiến trong động lực học quần thể.

6.3. Kết luận và triển vọng của mô hình sinh thái học

Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó so sánh mô hình liên tục và rời rạc. Triển vọng tương lai bao gồm tích hợp thêm yếu tố. Mô hình sinh thái học sẽ tiếp tục phát triển. Nó hỗ trợ quyết định trong bảo tồn và quản lý sinh thái.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố cạnh tranh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (114 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ——————————- NGUYEN PHUONG THUY COMPETITIVE ECOSYSTEMS: CONTINUOUS AND DISCRETE MODELS DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS HANOI - 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ——————————- NGUYEN PHUONG THUY COMPETITIVE ECOSYSTEMS: CONTINUOUS AND DISCRETE MODELS Major: Mathematics Code: 9460101 DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS HANOI - 2018 Contents DECLARATION OF AUTHORSHIP. iv LIST OF ABBREVIATIONS. 1 LIST OF TABLES. 2 LIST OF FIGURES .1 Competition in ecology systems .4 Lyapunov’s methods and LaSalle’s invariance principle.

CONTINUOUS MODELS FOR COMPETITIVE SYSTEMS WITH STRATEGY 21 2.1 Introduction on competitive systems .2 The classical competition model without individuals’ strategy .3 A model with an avoiding strategy .4 A model with an aggressive strategy .5 Discussion and Conclusion. DISCRETE MODELS FOR PREDATOR-PREY SYSTEMS 46 3.2 Individual-based predator-prey model .3 Generating graph of the individual-based predator-prey model .1 Graph model for complex systems .2 Graph model for predator-prey system .3 Analysis of the generating graph .4 Conclusion and Perspectives. APPLICATION: MODELING OF SOME REFERENCE ECOSYS- TEMS 57 4.1 Modeling of the thiof-octopus system .3 Analysis and Discussion .2 Modeling the brown plant-hopper system .3 Analysis and Discussion. 97 LIST OF PUBLICATIONS.

107 ii DECLARATION OF AUTHORSHIP This work has been completed at the Department of Applied Mathematics, School of Applied Mathematics and Informatics, Hanoi University of Science and Technology, under the supervision of Dr. Nguyen Ngoc Doanh and Associate Prof. Phan Thi Ha Duong. I hereby declare that the results presented in the thesis are new and have never been published fully or partially in any other thesis/work.

Hanoi, October 2018 On behalf of Supervisors PhD. Nguyen Ngoc Doanh Nguyen Phuong Thuy iii ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my sincere gratitude to my supervisor, Dr. Nguyen Ngoc Doanh for his patient guidance, encouragement and valuable advices throughout my PhD research. I am very grateful to have the chance to work with him, who is a very knowledge researcher and always being active and helpful super- visor.

I would like to give a special thank to my co-supervisor, Associate Prof. Phan Thi Ha Duong whom I admire not only for her professionalism in work but also for her lifestyle and personality. The discussions with her are always very valuable and inspired to my work. I would like to express my gratitude to Prof.

Pham Ky Anh for his many valuable comments. I would also like to say many thanks to the reviewers, Prof. Ngo Dac Tan and Associate Prof. Le Van Hien for their suggestions and input that led to the improvement of the thesis.

And I would also like to thank Prof. Pierre Auger, Dr. Didier Jouffre and Dr. Sidy Ly for their collaboration in research.

It would have been much more difficult for me to complete this work without the support and friendship of the members of the “Discrete Mathematics” Seminar at the Institute of Mathematics, Vietnam Academy of Science and Technology (VAST), the “Applied Mathematical Models in Control and Ecosystems” Seminar at Hanoi University of Science and Technology and the “Modeling and Simulation of Complex System” Seminar of WARM Team at MSLab, Faculty of Computer Science and Engineering, Thuyloi University. I would also like to especially thank Tran Thi Kim Oanh, Nguyen Thi Van, Dr. Ha Thi Ngoc Yen, Dr. Lai Hien Phuong, Dr.

Pham Van Trung, Dr. Le Chi Ngoc, Dr. Nguyen Hoang Thach, Dr. Nguyen The Vinh.

Thank you so much. I would like to thank all the members of the Applied Mathematics Department, School of Applied Mathematics and Informatics, Hanoi University of Science and Technology for their encouragement and help in my work. I would like to express my gratefulness to my beloved family, to my parents who always encourage and help me at every stages of my personal and academic life and have been longing to see this achievement come true. This thesis is a meaningful gift for them.

To my big sister Nguyen Phuong Giang, thank you for sharing your experience in writing the thesis and spending time correcting mine. To my younger iv sister Nguyen Anh Thu, thank you for helping me improve my English speaking skill and making me confident in presenting my results in conferences. Last but not least, I would like to thank my beloved husband Quan Thai Ha, who always stands beside me when things are up and down. For my lovely children, Tra and Khang, their accompany definitely give me a strong motivation to reach to this point.

Hanoi, October 2018 Nguyen Phuong Thuy v LIST OF ABBREVIATIONS EBM : Equation-Based Model IBM : Individual-Based Model GBM : Graph-Based Model LSE : Local Superior resource Exploiter LIE : Local Inferior resource Exploiter BPH : Brown Plant Hopper 1 LIST OF TABLES Table 2.1 Equilibria of aggregated model (2.13) and local stability analysis .1 The statistics for several complex systems .2 The statistics for several steps of the simulation of the predator- prey competition system.3 Statistics about the cliques of the graphs at step 1 of the simulation of the predator-prey competition system.4 Statistics about the cliques of the graphs at step 530 of the simu- lation of the predator-prey competition system. 55 2 LIST OF FIGURES Figure 1.1 Principle of equation-based modeling. N1 and N2 are variables (compartments). F is the mathematical function which represents general laws applied to all members of the compartments [83].2 Principle of individual-based modeling [83].3 Principle of disk graph-based modeling [83].1 Comparison of solutions of system (2.3) with their approxima- tions through the aggregated system (2.10) for the both biotic and abiotic resource cases.

This figure shows the evolutions in time of each of the four state variables of system (2.3) (R, C1 , C1C and C1R ) and their approximations obtained from the aggregated system (2.10) (R , C1 , kC2 /H(C1 ) and (αC1 + α0 )C2 /H(C1 ) , respectively), for the same parameter values (r = 3; K = 20; S = 20; a1 = 0.5; α0 = 1 and k = 1) and initial conditions R(0) = 30; C1 (0) = 20; C2C (0) = 15 and C2R (0) = 10.2 Comparison of solutions of system (2.11) with their approxima- tions through the aggregated system (2.13) for the both biotic and abiotic resource cases. This figure shows the evolutions in time of each of the four state variables of system (2.11) (R, C1C , C1R and C2 ) and their approximations obtained from the aggre- gated system (2.13) (R, mC1 /L(C2 ), (βC2 + β0 )C1 /L(C2 ) and C2 , respectively), for the same parameter values (r = 5; K = 7; S = 7; a1 = 0.4) and initial conditions R(0) = 30; C2 (0) = 20; C1C (0) = 15 and C1N (0) = 10.3 The outcomes of model (2.11) with the biotic resource .4 The outcomes of model (2.11) with the abiotic resource. In each corresponding simulation, parametershave the same values as in the case of biotic resource and the values of S and the values of K are exactly the same.5 The left panel is about domains of the space (l, d1N , β) for the different outcomes of model 2.13 of the abiotic resource case. Do- main (I): LIE wins, domain (II): extinction, domain (III): LSE wins and domain (IV): exclusion via priority effects.6 The left panel is about domains of the space (l, d1N , β0 ) for the different outcomes of model 2.13 of the biotic resource case.

Do- main (I): LIE wins, domain (II): extinction, domain (III): LSE wins and domain (IV): exclusion via priority effects .1 Species individual behavior at each simulation step.2 Distribution of individuals in several simulation steps. Red, blue and green grid cells represent respectively Predator, Prey and Grass individuals. a) at step 10, b) at step 100, c) at step 200, d) at step 300.3 Evolution of the number of individuals of each species. The red, blue and green curves represent respectively the evolution of Preda- tor, Prey and Grass.4 Individual Based Model (on the left) and the corresponding Disk Graph Based Model (on the right).5 Distribution of degree in several simulation steps: a) at step 1, b) at step 530, c) at step 1000, d) at step 2500.1 Example of the case where the inferior competitor wins globally in model 1.

Parameters are chosen as follows r1 = 0.2 Example of the case where the inferior competitor wins globally in model 2. Parameters are chosen as follows r1 = 0.3 Example of the case where the inferior competitor wins globally in model 2: A comparison between the aggregated model (blue dots) and the complete model (red curve). The parameters are the same as in Figure 4.4 Example of the case where the inferior competitor wins globally in model 3. Parameters are chosen as follows r1 = 0.5 Example of the case where the inferior competitor wins globally in model 3.

A comparison between the aggregated model (blue dots) and the complete model (red curve). The parameters are the same as in Figure 4.6 Two cases where there exists a strictly positive equilibrium: (a) the case where (n∗1 , n∗2 ) is stable, (b) the case where (n∗1 , n∗2 ) is saddle.7 A photo of BPH-the predator of rice.8 Rice and brown plant-hopper system. ni is the densities of rice respectively in patch i, i ∈ {1, 2}. piA , piJ are the densities of brown plant-hopper in mature stage and in egg stage respectively in patch i, i ∈ {1, 2}.

m, m are the dispersal rates of brown plant- hopper in mature stage from region 1 to region 2 and opposite.9 Compare the density of rice on patch 1 between the original model and the reduced one. The case: rice wins globally in competition. Parameters values are chosen as follows: r1 = 0.10 Equilibria and local stability analysis of the reduced model.11 The case: rice wins globally in competition. Parameters values are chosen as follows: r1 = 0.12 The case: rice disappears on patch 2.

Parameters values are chosen as follows: r1 = 0.13 The case: the existence of rice and BPH on both patches. Param- eters values are chosen as follows: r1 = 0. Motivation The growth and degradation of populations in the nature and the struggle of one species to dominate other species have been an interesting topic for a long time. The application of mathematical concepts to explain these phenomena have been doc- umented for centuries.

The founders of mathematical-based modeling are Malthus (1798), Verhulse (1838), Pearl and Reed (1903), especially Lotka and Volterra whose most important results were published in the 1920s and 1930s. Lotka and Volterra modeled, independently of each other, the competition be- tween predator and prey. Their work has important meaning for the population biology field. They are the first to study the phenomenon of species interactions by introducing simplified conditions that lead to solvable problems that have meaning until today.

The proposed model is given by    dN 1 (t) N1 (t) N2 (t) = r1 N1 (t) 1 − − a12 ,   dt K1 K1    dN2 (t) N2 (t) N1 (t) = r2 N2 (t) 1 − − a21 ,   dt K2 K2  where Ni (t) is the density of species i, i ∈ {1, 2}, at time t. Parameters ri and Ki are the growth rate and the carrying capacity of the species i, i ∈ {1, 2}, respectively. Parameter aij is interspecific competitive coefficient representing the negative effect of species j on the growth of species i, i 6= j, i, j ∈ {1, 2}. The ecological meaning of this model is that two species coexist only if the effects of their competition are small.

When the competing effects of two species are large, one of the two species will be extinct.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Phuong Thuy (2018). Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c [Luận án tiến sĩ, Hanoi University of Science and Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-mo-hinh-lien-tuc-va-roi-rac-cho-he-sinh-thai-co-yeu-to-canh-tranh-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyên sâu các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái, tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố c tới sự biến đổi và phát triển.

Luận án "Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c" thuộc chuyên ngành Mathematics. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các mô hình liên tục và rời rạc cho hệ sinh thái có yếu tố c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter