Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen foxp3 và hgrα trong bệ
Nghiên cứu chuyên sâu về kiểu hình tế bào viêm, phân tích biểu hiện gen fo. Phát hiện mới về vai trò gen fo trong phản ứng viêm, mở ra hướng điều trị tiềm năng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kiểu hình tế bào viêm trong bệnh polyp mũi
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Nguyễn Nam Hà
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kiểu hình tế bào viêm trong bệnh polyp mũi
Nghiên cứu tập trung phân tích sâu các kiểu hình tế bào viêm chính trong mô polyp mũi. Sự phân loại này giúp nhận diện các loại tế bào miễn dịch chủ đạo liên quan. Bạch cầu ái toan và bạch cầu trung tính là các thành phần quan trọng được khảo sát. Tế bào lympho cũng đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng viêm mạn tính. Việc xác định kiểu hình tế bào viêm là bước cơ bản. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bệnh sinh. Tế bào lympho bao gồm các phân nhóm T-helper (TH1, TH2) và T-regulatory (T-reg). Các phân nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng viêm. Tế bào TH2 thường liên quan đến viêm dị ứng. Bạch cầu ái toan là đặc trưng của viêm kiểu TH2. Tế bào TH1 đóng góp vào viêm kiểu không dị ứng. Tế bào T-reg có chức năng điều hòa miễn dịch. Sự mất cân bằng giữa các loại tế bào này góp phần vào sự phát triển polyp. Polyp mũi là tình trạng viêm mạn tính niêm mạc mũi xoang. Đặc điểm mô học của polyp mũi rất đa dạng. Sự hiện diện của các kiểu hình tế bào viêm khác nhau dẫn đến các phân nhóm bệnh. Hiểu rõ đặc điểm này giúp đưa ra các chiến lược điều trị phù hợp. Nghiên cứu xác định các biến số liên quan đến độ nặng lâm sàng.
1.1. Phân loại tế bào viêm chính
Nghiên cứu tiến hành phân tích các kiểu hình tế bào viêm chính trong mô polyp mũi. Sự phân loại này giúp nhận diện các loại tế bào miễn dịch chủ đạo. Các thành phần như bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính được khảo sát. Tế bào lympho cũng đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng viêm mạn tính. Việc xác định kiểu hình tế bào viêm cung cấp cái nhìn cơ bản về cơ chế bệnh sinh.
1.2. Vai trò tế bào lympho và bạch cầu ái toan
Tế bào lympho bao gồm các phân nhóm T-helper (TH1, TH2) và T-regulatory (T-reg). Các phân nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng viêm. Tế bào TH2 liên quan đến viêm dị ứng, đặc trưng bởi bạch cầu ái toan. Tế bào TH1 góp phần vào viêm kiểu không dị ứng. Tế bào T-reg có chức năng điều hòa miễn dịch. Sự mất cân bằng này thúc đẩy sự phát triển polyp.
1.3. Đặc điểm bệnh lý polyp mũi
Polyp mũi biểu hiện tình trạng viêm mạn tính niêm mạc mũi xoang. Đặc điểm mô học của polyp mũi rất đa dạng. Sự hiện diện các kiểu hình tế bào viêm khác nhau dẫn đến các phân nhóm bệnh. Việc hiểu rõ đặc điểm này quan trọng cho chiến lược điều trị. Nghiên cứu cũng xác định các biến số liên quan đến độ nặng lâm sàng.
II. Biểu hiện gen FOXP3 và hGRα Điều hòa viêm
Nghiên cứu tập trung vào biểu hiện của hai gen quan trọng: FOXP3 và hGRα. Gen FOXP3 đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và chức năng của tế bào T-regulatory. Tế bào T-reg là những tế bào miễn dịch có khả năng điều hòa đáp ứng viêm. FOXP3 là một yếu tố phiên mã quan trọng. Nó kiểm soát sự biệt hóa và ổn định của T-reg. Biểu hiện gen FOXP3 thấp có thể dẫn đến viêm mạn tính và rối loạn miễn dịch. Trong polyp mũi, sự thay đổi biểu hiện FOXP3 ảnh hưởng đến mức độ viêm. Nghiên cứu đánh giá mức độ biểu hiện gen này để hiểu rõ hơn về vai trò của nó. Gen hGRα (human Glucocorticoid Receptor alpha) mã hóa thụ thể glucocorticoid. Thụ thể này là đích tác dụng của các loại thuốc chống viêm steroid. Glucocorticoid là nhóm thuốc chính trong điều trị polyp mũi. Biểu hiện gen hGRα ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Giảm biểu hiện hGRα hoặc các biến thể của nó có thể gây kháng steroid. Sự hiểu biết về gen này cải thiện chiến lược điều trị. Nó giúp tiên lượng đáp ứng của bệnh nhân. Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa biểu hiện gen FOXP3, hGRα và các kiểu hình tế bào viêm. Sự thay đổi trong biểu hiện gen có thể là chỉ dấu bệnh lý. Nó cũng phản ánh mức độ đáp ứng viêm. Các gen này là những gen đích quan trọng. Chúng có tiềm năng trở thành mục tiêu điều trị mới. Việc phân tích đồng thời biểu hiện của cả hai gen mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế điều hòa miễn dịch trong bệnh.
2.1. Gen FOXP3 và chức năng điều hòa
Gen FOXP3 thiết yếu cho sự phát triển của tế bào T-regulatory. Tế bào T-reg điều hòa đáp ứng viêm. FOXP3 là yếu tố phiên mã, kiểm soát biệt hóa và ổn định T-reg. Biểu hiện FOXP3 thấp có thể gây viêm mạn tính. Trong polyp mũi, thay đổi biểu hiện FOXP3 ảnh hưởng mức độ viêm. Nghiên cứu đánh giá gen này để hiểu rõ vai trò điều hòa miễn dịch.
2.2. Gen hGRα và cơ chế đáp ứng steroid
Gen hGRα mã hóa thụ thể glucocorticoid, đích tác dụng của steroid. Glucocorticoid là liệu pháp chính cho polyp mũi. Biểu hiện hGRα ảnh hưởng hiệu quả điều trị. Giảm biểu hiện có thể gây kháng steroid. Hiểu về gen này cải thiện chiến lược điều trị. Nó giúp tiên lượng đáp ứng của bệnh nhân đối với thuốc.
2.3. Mối liên hệ biểu hiện gen với polyp
Nghiên cứu tìm hiểu mối liên hệ giữa biểu hiện gen FOXP3, hGRα và kiểu hình tế bào viêm. Thay đổi biểu hiện gen có thể là chỉ dấu bệnh lý. Nó cũng phản ánh đáp ứng viêm. Các gen này là gen đích tiềm năng cho điều trị. Phân tích đồng thời cả hai gen cung cấp cái nhìn toàn diện về điều hòa miễn dịch trong bệnh.
III. Đặc điểm tế bào miễn dịch và đáp ứng viêm polyp
Nghiên cứu thực hiện phân tích chi tiết thành phần tế bào viêm trong mô polyp mũi. Định lượng bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính được tiến hành. Đồng thời, xác định số lượng tế bào lympho TH1, TH2 và T-reg. Các phương pháp mô miễn dịch được sử dụng để đạt độ chính xác cao. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ xâm nhập của tế bào miễn dịch. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các phân nhóm bệnh. Sự hiện diện của đại thực bào cũng được xem xét. Nghiên cứu thiết lập mối liên hệ giữa các kiểu hình tế bào viêm với phân nhóm bệnh polyp mũi. Một số phân nhóm có ưu thế bạch cầu ái toan. Các phân nhóm khác lại nổi bật bạch cầu trung tính hoặc tế bào lympho. Sự phân loại này rất quan trọng. Nó giúp cá thể hóa điều trị. Tế bào miễn dịch khác nhau có đáp ứng viêm khác nhau. Sự hiểu biết này là cơ sở để phát triển phác đồ điều trị đặc hiệu. Các kiểu hình tế bào viêm sản xuất các cytokine khác nhau. Cytokine là các phân tử tín hiệu điều hòa đáp ứng viêm. Môi trường viêm cục bộ trong polyp mũi được định hình bởi các cytokine này. Ví dụ, viêm kiểu TH2 thường liên quan đến IL-4, IL-5, IL-13. Viêm kiểu TH1 liên quan đến IFN-γ. Tế bào T-reg sản xuất IL-10 và TGF-β. Những cytokine này ảnh hưởng đến sự phát triển và duy trì polyp. Việc điều hòa gen liên quan đến cytokine cũng được gián tiếp nghiên cứu.
3.1. Phân tích thành phần tế bào viêm
Phân tích chi tiết thành phần tế bào viêm trong mô polyp mũi. Nghiên cứu định lượng bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính. Đồng thời, xác định số lượng tế bào lympho TH1, TH2 và T-reg. Phương pháp mô miễn dịch được sử dụng. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ xâm nhập của tế bào miễn dịch. Kết quả cho thấy sự khác biệt giữa các phân nhóm bệnh. Đại thực bào cũng được xem xét.
3.2. Mối liên hệ giữa tế bào và phân nhóm bệnh
Nghiên cứu thiết lập mối liên hệ giữa các kiểu hình tế bào viêm với phân nhóm bệnh polyp mũi. Một số phân nhóm ưu thế bạch cầu ái toan. Các phân nhóm khác nổi bật bạch cầu trung tính hoặc tế bào lympho. Phân loại này quan trọng để cá thể hóa điều trị. Tế bào miễn dịch khác nhau có đáp ứng viêm khác nhau. Đây là cơ sở để phát triển phác đồ điều trị đặc hiệu.
3.3. Tác động của cytokine và môi trường viêm
Các kiểu hình tế bào viêm sản xuất các cytokine khác nhau. Cytokine là phân tử tín hiệu điều hòa đáp ứng viêm. Môi trường viêm cục bộ trong polyp mũi được định hình bởi các cytokine này. Viêm kiểu TH2 liên quan đến IL-4, IL-5, IL-13. Viêm kiểu TH1 liên quan đến IFN-γ. Tế bào T-reg sản xuất IL-10 và TGF-β. Các cytokine này ảnh hưởng đến sự phát triển polyp. Điều hòa gen liên quan cũng được nghiên cứu.
IV. Phương pháp nghiên cứu kiểu hình và biểu hiện gen
Nghiên cứu được thiết kế với phương pháp khoa học chặt chẽ. Nghiên cứu có thiết kế cắt ngang và can thiệp. Đối tượng là bệnh nhân polyp mũi. Mẫu mô polyp được thu thập từ bệnh nhân. Nghiên cứu cũng bao gồm nhóm chứng để so sánh. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được xác định rõ ràng. Các tiêu chí chọn/loại bệnh nhân được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của dữ liệu thu được. Số liệu dịch tễ cũng được thu thập kỹ lưỡng để phân tích. Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) được sử dụng rộng rãi. Kỹ thuật này giúp định danh và định lượng các loại tế bào miễn dịch. Các kháng thể đặc hiệu được dùng để nhận diện bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính. Đồng thời, xác định các phân nhóm tế bào lympho (TH1, TH2, T-reg). Phân tích hình ảnh được thực hiện để đảm bảo sự chính xác trong việc đánh giá kiểu hình tế bào viêm. Phương pháp Real-time Quantitative Polymerase Chain Reaction (RT-qPCR) được áp dụng. Kỹ thuật này định lượng chính xác biểu hiện gen FOXP3 và hGRα. Tổng RNA được tách chiết từ mô. Sau đó được chuyển thành cDNA. Phản ứng qPCR khuếch đại và định lượng các bản sao gen. Đây là một phương pháp nhạy và đặc hiệu. Nó cung cấp dữ liệu định lượng về sự điều hòa gen. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu cơ chế bệnh sinh.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
Nghiên cứu có thiết kế cắt ngang và can thiệp. Đối tượng là bệnh nhân polyp mũi, với mẫu mô được thu thập. Nghiên cứu cũng bao gồm nhóm chứng. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được xác định. Tiêu chí chọn/loại bệnh nhân được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Số liệu dịch tễ được thu thập kỹ lưỡng.
4.2. Kỹ thuật đánh giá kiểu hình tế bào viêm
Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) được sử dụng rộng rãi. Kỹ thuật này định danh và định lượng các loại tế bào miễn dịch. Kháng thể đặc hiệu nhận diện bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính. Đồng thời, xác định phân nhóm tế bào lympho (TH1, TH2, T-reg). Phân tích hình ảnh đảm bảo sự chính xác trong đánh giá kiểu hình tế bào viêm.
4.3. Phương pháp định lượng biểu hiện gen
Phương pháp Real-time Quantitative Polymerase Chain Reaction (RT-qPCR) được áp dụng. Kỹ thuật này định lượng chính xác biểu hiện gen FOXP3 và hGRα. Tổng RNA tách chiết từ mô, chuyển thành cDNA. Phản ứng qPCR khuếch đại và định lượng bản sao gen. Đây là phương pháp nhạy, đặc hiệu. Nó cung cấp dữ liệu định lượng về sự điều hòa gen, quan trọng để hiểu cơ chế bệnh sinh.
V. Ảnh hưởng điều trị steroid tới kiểu hình tế bào viêm
Nghiên cứu đánh giá chi tiết sự thay đổi của các kiểu hình tế bào viêm sau điều trị steroid. Steroid là liệu pháp hàng đầu cho polyp mũi, được sử dụng rộng rãi. Số lượng bạch cầu ái toan và bạch cầu trung tính được so sánh trước và sau điều trị. Sự thay đổi trong phân bố tế bào lympho cũng được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả sinh học của steroid. Nó cũng chỉ ra mức độ giảm đáp ứng viêm ở bệnh nhân. Mức độ biểu hiện gen FOXP3 và hGRα cũng được đo lường sau điều trị steroid. Nghiên cứu tìm hiểu sự biến động của các gen này. Điều này giúp đánh giá cơ chế phân tử của liệu pháp steroid. Sự tăng biểu hiện FOXP3 có thể liên quan đến việc tăng cường điều hòa miễn dịch. Sự thay đổi hGRα ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Hiểu rõ biến động gen là chìa khóa để tối ưu hóa điều trị và cá thể hóa phác đồ. Hiệu quả điều trị được đánh giá thông qua các chỉ số lâm sàng và mô học. Điểm SNOT-22 (SinoNasal Outcome Test - 22) được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Kích thước polyp mũi được đo lường một cách khách quan. Giảm số lượng tế bào viêm trong mô là dấu hiệu của sự cải thiện mô học. Sự tương quan giữa các chỉ số này và sự thay đổi kiểu hình tế bào viêm, biểu hiện gen được phân tích nhằm đưa ra kết luận toàn diện.
5.1. Thay đổi tế bào viêm sau điều trị
Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi kiểu hình tế bào viêm sau điều trị steroid. Steroid là liệu pháp hàng đầu cho polyp mũi. Số lượng bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính được so sánh trước và sau điều trị. Phân tích sự thay đổi phân bố tế bào lympho. Dữ liệu cung cấp thông tin hiệu quả sinh học của steroid. Nó cũng chỉ ra mức độ giảm đáp ứng viêm.
5.2. Biến động biểu hiện gen đáp ứng steroid
Biểu hiện gen FOXP3 và hGRα được đo lường sau điều trị. Nghiên cứu tìm hiểu sự biến động của các gen này. Điều này giúp đánh giá cơ chế phân tử của liệu pháp steroid. Tăng biểu hiện FOXP3 có thể liên quan tăng cường điều hòa miễn dịch. Thay đổi hGRα ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Hiểu biến động gen là chìa khóa tối ưu hóa điều trị.
5.3. Đánh giá hiệu quả lâm sàng và mô học
Hiệu quả điều trị được đánh giá qua các chỉ số lâm sàng và mô học. Điểm SNOT-22 được sử dụng đánh giá chất lượng cuộc sống. Kích thước polyp mũi được đo lường. Giảm số lượng tế bào viêm trong mô là dấu hiệu cải thiện mô học. Sự tương quan giữa các chỉ số này và thay đổi kiểu hình tế bào viêm, biểu hiện gen được phân tích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NAM HÀ NGHIÊN CỨU CÁC KIỂU HÌNH TẾ BÀO VIÊM VÀ BIỂU HIỆN CỦA GEN FOXP3 VÀ hGRα TRONG BỆNH POLYP MŨI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NAM HÀ NGHIÊN CỨU CÁC KIỂU HÌNH TẾ BÀO VIÊM VÀ BIỂU HIỆN CỦA GEN FOXP3 VÀ hGRα TRONG BỆNH POLYP MŨI Chuyên ngành: Tai - Mũi - Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 2. PHẠM HÙNG VÂN TP.
Hồ Chí Minh – Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Nam Hà MỤC LỤC Trang DANH MỤC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Phân loại theo mô bệnh học thông thường. Phân loại theo tế bào viêm. Tế bào viêm và các vấn đề liên quan tế bào viêm trong polyp mũi. Các gen điều hòa tế bào viêm.
Các nghiên cứu của nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Các bước thực hiện.
Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tế bào viêm và tế bào Lympho của polyp mũi.
Đặc điểm biểu hiện gen FOXP3 và hGRα của polyp mũi. Sự liên quan giữa phân nhóm bệnh với đặc điểm dịch tễ mẫu khảo sát và độ nặng lâm sàng. Sự đáp ứng với điều trị steroids của các phân nhóm bệnh. Đặc điểm tế bào viêm và tế bào Lympho của polyp mũi.
Đặc điểm biểu hiện gen FOXP3 và hGRα của polyp mũi. Sự liên quan phân nhóm bệnh với đặc điểm dịch tễ mẫu khảo sát và độ nặng lâm sàng. Sự đáp ứng với điều trị steroids của các phân nhóm bệnh. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Bảng câu hỏi thu thập số liệu PHỤ LỤC 2: Quy trình nhuộm hóa mô miễn dịch PHỤ LỤC 3: Quy trình xét nghiệm biểu hiệu gen PHỤ LỤC 4: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu tại bệnh viện Nhân dân Gia Định PHỤ LỤC 5: Danh sách bệnh nhân (mẫu chứng) tại bệnh viện Nhân dân Gia Định PHỤ LỤC 6: Letter of confirmation NUS – List of patients – List of controls PHỤ LỤC 7: Danh sách bệnh nhân xét nghiệm gen hGRα tại công ty Nam Khoa.
PHỤ LỤC 8: Danh sách bệnh nhân (mẫu chứng xét nghiệm gen hGRα) tại công ty Nam Khoa DANH MỤC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCAT Bạch cầu ái toan BCTT Bạch cầu trung tính BN Bệnh nhân EPOS European Position on Sinusitis and Nasal Polyps FOXP3 Foxhead P3 GC Glucocorticoid HE Hematolysin và Eosin hGRα Human Glucocorticoid Receptor Alpha IHC ImmunoHistoChemical IL Interleukin NCS Nghiên cứu sinh RT-qPCR Reserve Transcription Quantitative Polymerase Chain Reaction SNOT-22 SinoNasal Outcome Test - 22 TH1 T- helper 1 TH2 T- helper 2 T-reg T- regulatory TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Số lượng trung bình của BCAT trong mô polyp. So sánh bắt cặp giá trị trung bình số lượng BCAT theo phân nhóm bệnh. Số lượng trung bình của BCTT trong mô polyp .4 So sánh bắt cặp giá trị trung bình số lượng BCTT theo phân nhóm bệnh.
Số lượng trung bình của tế bào TH2 trong mô polyp. So sánh bắt cặp giá trị trung bình số lượng tế bào T H2 theo phân nhóm bệnh. Số lượng trung bình của tế bào TH1 trong mô polyp. So sánh bắt cặp giá trị trung bình số lượng tế bào T H1 theo phân nhóm bệnh.
Số lượng trung bình tế bào T-reg trong mô polyp. So sánh bắt cặp giá trị trung bình số lượng tế bào T-reg theo phân nhóm bệnh. Chỉ số biểu hiện gen FOXP3 của mô polyp trước khi dùng steroids. So sánh bắt cặp giá trị trung bình chỉ số biểu hiện gen FOXP3 theo phân nhóm bệnh.
Chỉ số biểu hiện gen hGRα của mô polyp. So sánh bắt cặp giá trị trung bình chỉ số biểu hiện gen hGRα theo phân nhóm bệnh. Đặc điểm giới tính của các phân nhóm bệnh. Đặc điểm tuổi của các phân nhóm bệnh .17 Đặc điểm tiền căn hen của các phân nhóm bệnh.
Đặc điểm tiền căn dị ứng của các phân nhóm bệnh. Đặc điểm tiền căn hút thuốc lá của các phân nhóm bệnh. Số lượng polyp khe mũi giữa theo phân nhóm bệnh. Số lượng polyp khe mũi trên theo phân nhóm bệnh.
Điểm trung bình SNOT-22 của các phân nhóm bệnh. So sánh bắt cặp giá trị trung bình SNOT-22 theo phân nhóm bệnh. Độ thường gặp các triệu chứng SNOT-22 của các phân nhóm bệnh. So sánh bắt cặp độ thường gặp của các triệu chứng SNOT-22 theo phân nhóm bệnh.
Độ nặng các triệu chứng SNOT-22 của các phân nhóm bệnh. So sánh bắt cặp độ nặng các triệu chứng SNOT-22 theo phân nhóm bệnh. Sự giảm độ polyp mũi trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh .29 Điểm SNOT-22 trước và sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. So sánh bảng điểm SNOT-22 trước-sau điều trị theo phân nhóm.
Số lượng BCAT trước và sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Số lượng BCTT trước và sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Số lượng tế bào TH2 trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Số lượng tế bào TH1 trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh.
Số lượng trung bình tê bào T-reg trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Chỉ số biểu hiện gen FOXP3 trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Chỉ số biểu hiện gen hGRα trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. So sánh số lượng bạch cầu ái toan của chúng tôi với Cao và Ikeda.
So sánh số lượng bạch cầu trung tính của chúng tôi với Ikeda. So sánh tỉ lệ phân bố các nhóm bệnh theo số lượng tế bào viêm. So sánh tỉ lệ giảm độ polyp mũi sau điều trị steroids. So sánh điểm SNOT-22 trước và sau điều trị steroids.
So sánh số lượng bạch cầu ái toan trước- sau điều trị steroids. So sánh số lượng bạch cầu trung tính trước- sau điều trị steroids.107 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bổ các phân nhóm bệnh theo số lượng tế bào viêm. Phân bố chỉ số biểu hiện gen FOXP3 theo phân nhóm bệnh.
Phân bố chỉ số biểu hiện gen hGRα theo phân nhóm bệnh. Phân bố độ của polyp khe mũi giữa theo phân nhóm bệnh. Đánh giá độ nặng của polyp khe mũi giữa theo phân nhóm bệnh. Phân bố độ của polyp khe mũi trên theo phân nhóm bệnh.
Đánh giá độ nặng của polyp khe mũi trên theo phân nhóm bệnh. Phân bố điểm SNOT-22 theo phân nhóm bệnh. Độ thường gặp của các triệu chứng mũi xoang. Độ nặng của các triệu chứng mũi xoang.
Phân bố tỉ lệ giảm độ polyp mũi sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Điểm SNOT-22 trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Phân bố số lượng BCAT trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Phân bố số lượng BCTT trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh.
Phân bố số lượng tế bào TH2 trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Phân bố kết quả số lượng tế bào TH1 trước-sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Phân bố kết quả số lượng tế bào T-reg trước và sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Phân bố kết quả chỉ số biểu hiện gen FOXP3 trước và sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh.
Phân bố kết quả chỉ số biểu hiện gen FOXP3 trước điều trị giữa bệnh nhân không đáp ứng và đáp ứng với Steroids trong từng phân nhóm bệnh. Phân bố kết quả chỉ số biểu hiện gen hGRα trước và sau điều trị steroids theo phân nhóm bệnh. Phân bố kết quả chỉ số biểu hiện gen hGRα trước điều trị giữa bệnh nhân không đáp ứng và đáp ứng với Steroids trong từng phân nhóm bệnh.86 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình dạng đại thể của polyp.
Hình dạng vi thể của polyp. Hình ảnh nhuộm HE đếm số lượng BCAT. Hình ảnh nhuộm IHC đếm số lượng BCTT. Đồ thị kết quả phản ứng real-time RT-qPCR đọc chỉ số biểu hiện gen.
Bảng SNOT-22 bằng tiếng Việt .5 Nội soi và CT Scan đánh giá độ polyp. Xếp 5 độ polyp mũi theo Hadley, Đại học Florida, Hoa Kỳ. Sự thấm nhập nhiều BCAT trong mô bệnh. Sự thấm nhập nhiều BCTT trong mô bệnh.
Sự thấm nhập nhiều tế bào T-reg trong mô bệnh. Polyp mũi giảm độ đáng kể (giảm 3 độ) sau điều trị steroids. Polyp mũi giảm độ (giảm 2 độ) sau điều trị steroids. Polyp mũi giảm độ (giảm 2 độ) sau điều trị steroids.
Polyp mũi giảm độ ít (giảm 1 độ) sau điều trị steroids. Polyp mũi không giảm độ (dù có nhỏ hơn) sau điều trị steroids. Polyp mũi không giảm độ (dù có nhỏ hơn) sau điều trị steroids. Sự thấm nhập BCAT trong mô bệnh giảm đáng kể sau điều trị steroids.
Sự thấm nhập BCTT trong mô bệnh giảm đáng kể sau điều trị steroids .76 1 MỞ ĐẦU Viêm mũi xoang mạn là bệnh phổ biến ảnh hưởng có ý nghĩa đến chất lượng sống của bệnh nhân. Do tần suất bệnh ngày càng gia tăng, viêm xoang mạn trở thành gánh nặng cho kinh tế xã hội. Viêm mũi xoang mạn thường được chia thành 2 loại: có polyp mũi và không có polyp mũi, vì mức độ nặng, sự đáp ứng với điều trị và sự tái phát khác nhau giữa 2 loại này. Ngoài tiền căn hen suyễn và dị ứng, polyp mũi đã được nhận biết là yếu tố tiên lượng xấu cho kết quả phẫu thuật mũi xoang.
Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật của bệnh nhân polyp mũi cao hơn bệnh nhân không có polyp mũi[49]. Nhiều nghiên cứu đã ủng hộ ý kiến là loại viêm mũi xoang mạn có polyp mũi đi kèm với mức độ nặng hơn loại không có polyp mũi trên CT-scan, và sự có mặt hay không của polyp mũi là yếu tố quan trọng nhất trong tiên lượng, không liên quan đến độ nặng của triệu chứng lâm sàng hay trên CT-scan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Nam Hà (2018). Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-kieu-hinh-te-bao-viem-va-bieu-hien-cua-gen-foxp3-va-hgr-trong-benh-polyp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về kiểu hình tế bào viêm, phân tích biểu hiện gen fo. Phát hiện mới về vai trò gen fo trong phản ứng viêm, mở ra hướng điều trị tiềm năng.
Luận án "Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các kiểu hình tế bào viêm và biểu hiện của gen fo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.