Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiếng nga và các đơn vị
Luận án: Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiếng nga và các đơn vị tương đương trong tiếng việt luận án ts ngôn ngữ và văn hoá. Xem tóm t
Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội
Tiếng Nga
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Động từ tiếng Nga смотреть, глядеть, видеть có tiếp đầu tố
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tiếng Nga
- Tác giả:
- Đỗ Thị Quyên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Động từ tiếng Nga смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố
Nghiên cứu sâu về các động từ tiếng Nga gốc 'смотреть', 'глядеть', 'видеть' khi kết hợp với tiếp đầu tố. Các tiếp đầu tố tiếng Nga đóng vai trò quan trọng, biến đổi đáng kể ý nghĩa của động từ. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống phong phú các động từ mới. Hệ thống này thể hiện sắc thái hành động, hướng đi, hoặc mức độ hoàn thành. Hiểu rõ quy luật này giúp nắm vững ngữ pháp tiếng Nga. Tài liệu này phân tích cấu trúc và chức năng của các tiếp đầu tố. Cụ thể, xem xét ảnh hưởng của chúng đến ngữ nghĩa của ba động từ gốc. Các ví dụ minh họa cách các tiếp đầu tố thay đổi ý nghĩa quan sát, nhìn, thấy. Những biến đổi này thường khó dịch trực tiếp. Cần tìm các đơn vị tương đương phù hợp trong tiếng Việt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về động từ có tiếp đầu tố trong tiếng Nga. Đồng thời, tìm kiếm các cách diễn đạt chính xác nhất trong tiếng Việt. Đây là một thách thức lớn trong dịch thuật và giảng dạy.
1.1. Khái niệm tiếp đầu tố trong động từ tiếng Nga
Tiếp đầu tố là tiền tố gắn vào động từ gốc. Chúng có chức năng biến đổi ý nghĩa cơ bản của động từ. Tiếp đầu tố có thể chỉ hướng, thời gian, kết quả hoặc mức độ hoàn thành. Trong tiếng Nga, tiếp đầu tố không chỉ thay đổi nghĩa mà còn thường quyết định thể động từ. Một số tiếp đầu tố phổ biến bao gồm 'по-', 'про-', 'от-', 'за-', 'вы-', 'в-'. Chúng tạo ra hàng loạt từ phái sinh với ý nghĩa cụ thể. Việc hiểu vai trò của từng tiếp đầu tố là chìa khóa. Điều này giúp nắm bắt sự phong phú của ngữ pháp tiếng Nga.
1.2. Sự khác biệt cơ bản giữa смотреть глядеть видеть
'Смотреть' thường chỉ hành động nhìn có chủ đích, tập trung vào một đối tượng. Nó có thể bao hàm ý nghĩa xem xét, theo dõi. 'Глядеть' cũng chỉ hành động nhìn nhưng có sắc thái biểu cảm hơn. Nó có thể ngụ ý nhìn chằm chằm, nhìn lâu, hoặc nhìn với cảm xúc nhất định. 'Видеть' lại chỉ trạng thái nhìn thấy, nhận biết bằng mắt. Nó không đòi hỏi chủ đích hay sự tập trung cao độ. 'Видеть' mô tả kết quả của việc cảm nhận hình ảnh. Sự phân biệt này là nền tảng. Khi thêm tiếp đầu tố, ý nghĩa gốc này sẽ được biến đổi hoặc cụ thể hóa.
1.3. Tổng quan về vai trò tiếp đầu tố với nhóm động từ này
Tiếp đầu tố tác động mạnh mẽ lên 'смотреть, глядеть, видеть'. Chúng cụ thể hóa hành động nhìn, thêm sắc thái như bắt đầu nhìn, nhìn xuyên qua, nhìn vào, nhìn ra. Ví dụ, 'посмотреть' mang ý nghĩa nhìn trong chốc lát, bắt đầu nhìn. 'Просмотреть' có nghĩa nhìn lướt qua hoặc bỏ sót. 'Увидеть' là nhìn thấy một cái gì đó một cách bất ngờ, hoàn thành hành động nhìn thấy. Các tiếp đầu tố còn chuyển động từ từ chưa hoàn thành sang hoàn thành. Điều này rất quan trọng đối với thể động từ tiếng Nga. Chúng mở rộng khả năng diễn đạt của động từ gốc, tạo ra sự đa dạng trong cách biểu đạt hành động quan sát.
II.Biến đổi ý nghĩa động từ tiếng Nga và tiếp đầu tố
Tiếp đầu tố tiếng Nga là yếu tố ngữ pháp mạnh mẽ. Chúng có khả năng thay đổi căn bản ý nghĩa của động từ gốc. Sự biến đổi ý nghĩa động từ này rất rõ rệt ở nhóm 'смотреть, глядеть, видеть'. Mỗi tiếp đầu tố mang một giá trị ngữ nghĩa riêng. Khi kết hợp, chúng tạo ra một động từ mới với ý nghĩa cụ thể hơn. Điều này giúp ngôn ngữ Nga diễn tả các sắc thái hành động một cách tinh tế. Ví dụ, chỉ một tiếp đầu tố 'по-' có thể làm cho 'смотреть' mang nghĩa 'nhìn qua một chút'. Trong khi 'пере-' làm cho 'смотреть' mang nghĩa 'xem lại'. Hiểu được quy luật biến đổi này là cần thiết. Nó giúp người học sử dụng đúng động từ trong từng ngữ cảnh. Việc phân tích từng tiếp đầu tố giúp nhận diện các mẫu biến đổi ý nghĩa. Tài liệu này đi sâu vào các ví dụ cụ thể, làm rõ cách các tiếp đầu tố tác động. Đặc biệt chú trọng đến sự khác biệt giữa các động từ phái sinh và động từ gốc. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phong phú ngữ nghĩa của động từ tiếng Nga.
2.1. Tiếp đầu tố thay đổi sắc thái ý nghĩa của смотреть
Với 'смотреть', tiếp đầu tố có thể thêm ý nghĩa về thời gian, hướng hoặc mục đích. 'Посмотреть' diễn tả hành động nhìn chốc lát hoặc bắt đầu nhìn. 'Рассмотреть' mang ý nghĩa xem xét kỹ lưỡng, chi tiết. 'Пересмотреть' là xem lại, kiểm tra lại. 'Присмотреть' có nghĩa trông nom, để mắt tới. Những ví dụ này cho thấy 'смотреть' gốc, chỉ hành động nhìn chung, được cụ thể hóa. Tiếp đầu tố đã bổ sung thông tin về cách thức hoặc mục tiêu của hành động nhìn. Sự thay đổi sắc thái này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
2.2. Tiếp đầu tố mở rộng ý nghĩa của глядеть
'Глядеть' thường mang sắc thái nhìn tập trung hoặc nhìn biểu cảm. Khi kết hợp với tiếp đầu tố, ý nghĩa này được mở rộng. 'Проглядеть' có thể có nghĩa nhìn xuyên qua hoặc bỏ sót khi nhìn. 'Взглянуть' diễn tả hành động nhìn nhanh, thoáng qua. Các tiếp đầu tố giúp 'глядеть' không chỉ diễn tả hành động nhìn mà còn cả kết quả hoặc cường độ của hành động đó. Mặc dù 'глядеть' ít phổ biến hơn 'смотреть' trong các động từ phái sinh, các tiếp đầu tố vẫn làm tăng tính biểu cảm. Chúng tạo ra các sắc thái riêng biệt không có ở động từ gốc.
2.3. Tiếp đầu tố cụ thể hóa ý nghĩa của видеть
'Видеть' là động từ chỉ trạng thái nhìn thấy, nhận thức. Tiếp đầu tố thường làm cho 'видеть' trở thành động từ hoàn thành. 'Увидеть' là nhìn thấy một điều gì đó thành công, hoàn tất hành động nhìn thấy. 'Предвидеть' có nghĩa nhìn thấy trước, tiên đoán. 'Недовидеть' có thể hiểu là nhìn không rõ, không đủ. Các tiếp đầu tố chuyển 'видеть' từ một trạng thái nhận thức thành một hành động có kết quả. Chúng bổ sung ý nghĩa về sự hoàn thành, sự dự đoán hoặc sự thiếu sót trong khả năng nhìn thấy. Điều này làm phong phú thêm cách diễn đạt liên quan đến thị giác.
III.Thể động từ Nga hoàn thành chưa hoàn thành tiếp đầu tố
Thể động từ tiếng Nga là một phạm trù ngữ pháp cơ bản. Nó phân biệt hành động đã hoàn tất hay đang diễn ra. Tiếp đầu tố đóng vai trò then chốt trong việc hình thành thể động từ hoàn thành. Hầu hết các động từ hoàn thành đều được tạo ra bằng cách thêm tiếp đầu tố vào động từ chưa hoàn thành. Điều này áp dụng rộng rãi cho các động từ 'смотреть, глядеть, видеть'. Sự hiện diện của tiếp đầu tố thường báo hiệu một động từ hoàn thành. Tuy nhiên, cũng có trường hợp tiếp đầu tố tạo ra các cặp động từ cả hoàn thành và chưa hoàn thành. Hiểu rõ mối liên hệ giữa tiếp đầu tố và thể động từ giúp người học tránh nhầm lẫn. Nó là yếu tố quyết định sự chính xác trong giao tiếp tiếng Nga. Tài liệu này phân tích chi tiết các quy tắc và ngoại lệ. Nó làm sáng tỏ cách các tiếp đầu tố ảnh hưởng đến thể động từ. Điều này đặc biệt hữu ích khi dịch sang tiếng Việt, nơi không có hệ thống thể động từ tương tự.
3.1. Mối quan hệ tiếp đầu tố và động từ hoàn thành
Tiếp đầu tố thường là dấu hiệu của động từ hoàn thành. Khi một tiếp đầu tố được thêm vào động từ chưa hoàn thành, nó thường tạo ra một động từ hoàn thành mới. Ví dụ, 'смотреть' (chưa hoàn thành) trở thành 'посмотреть' (hoàn thành). 'Видеть' (chưa hoàn thành) trở thành 'увидеть' (hoàn thành). Hành động được coi là có giới hạn, có kết thúc. Tiếp đầu tố không chỉ thêm ý nghĩa mà còn thay đổi trạng thái của hành động. Đây là một quy tắc ngữ pháp rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Nga. Nắm vững điều này giúp xác định thể động từ chính xác.
3.2. Tiếp đầu tố hình thành động từ chưa hoàn thành phái sinh
Mặc dù tiếp đầu tố chủ yếu tạo động từ hoàn thành, chúng cũng có thể tạo động từ chưa hoàn thành phái sinh. Sau khi tạo ra động từ hoàn thành bằng tiếp đầu tố, một số động từ có thể trải qua quá trình hậu tố hóa. Quá trình này tạo ra một động từ chưa hoàn thành mới từ động từ hoàn thành có tiếp đầu tố đó. Ví dụ, từ 'просмотреть' (hoàn thành) có thể tạo ra 'просматривать' (chưa hoàn thành). Động từ này vẫn giữ ý nghĩa gốc của tiếp đầu tố. Tuy nhiên, nó diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp lại. Đây là một cơ chế phức tạp nhưng quan trọng của ngữ pháp tiếng Nga.
3.3. Ảnh hưởng tiếp đầu tố đến thể động từ tiếng Nga
Ảnh hưởng của tiếp đầu tố đối với thể động từ tiếng Nga rất đa dạng. Nó không chỉ đơn thuần là chuyển đổi thể. Tiếp đầu tố còn có thể quyết định ý nghĩa của hành động trong mối quan hệ với thời gian. Chúng chỉ ra hành động đã kết thúc, đang tiếp diễn, hay lặp đi lặp lại. Thêm vào đó, một số tiếp đầu tố có thể tạo ra cặp thể. Ví dụ, 'по-' thường tạo động từ hoàn thành. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra động từ chỉ hành động diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. Sự phức tạp này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng từng trường hợp cụ thể. Đây là một trong những khía cạnh khó nhất của việc học động từ tiếng Nga.
IV.Cách dùng tiếp đầu tố tiếng Nga với смотреть глядеть видеть
Việc sử dụng tiếp đầu tố tiếng Nga đòi hỏi sự hiểu biết về ngữ cảnh. Cách dùng tiếp đầu tố không chỉ dựa vào ý nghĩa của tiếp đầu tố đó. Nó còn phụ thuộc vào động từ gốc và tình huống giao tiếp. Với 'смотреть', 'глядеть', 'видеть', mỗi tiếp đầu tố lại mang đến một sắc thái riêng. Quy tắc chung là tiếp đầu tố thường cụ thể hóa hành động. Chúng chỉ ra hướng, mục đích, hoặc kết quả của việc nhìn. Các tiếp đầu tố như 'по-', 'про-', 'от-', 'за-', 'вы-', 'в-', 'у-', 'об-', 'под-' đều có những tác động đặc trưng. Ví dụ, 'посмотреть' có nghĩa nhìn một lát, 'просмотреть' là nhìn lướt qua hoặc bỏ sót. 'Засмотреть' có thể là nhìn chằm chằm. Nắm vững cách dùng này giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn. Nó cũng tăng cường khả năng dịch thuật chính xác. Tài liệu này cung cấp các ví dụ minh họa phong phú. Nó làm rõ cách áp dụng tiếp đầu tố trong các câu cụ thể. Việc này giúp người đọc hình dung rõ hơn về chức năng của chúng.
4.1. Quy tắc chung khi sử dụng tiếp đầu tố tiếng Nga
Khi sử dụng tiếp đầu tố, cần xem xét ý nghĩa gốc của tiếp đầu tố. Hầu hết các tiếp đầu tố đều có ý nghĩa không gian hoặc thời gian. Ví dụ, 'в-' (vào), 'вы-' (ra), 'под-' (dưới), 'над-' (trên). Khi gắn vào động từ, chúng truyền tải ý nghĩa này cho hành động. Tiếp đầu tố cũng thường gắn liền với thể hoàn thành. Một số tiếp đầu tố có thể tạo ra động từ chưa hoàn thành. Quy tắc này không chỉ áp dụng cho 'смотреть, глядеть, видеть'. Nó là quy tắc chung cho đa số động từ tiếng Nga. Hiểu rõ quy tắc này là bước đầu tiên để sử dụng chúng một cách hiệu quả.
4.2. Ví dụ cụ thể cách dùng tiếp đầu tố với смотреть
Động từ 'смотреть' có tiếp đầu tố rất đa dạng. 'Посмотреть' có thể là 'nhìn (một lát)' hoặc 'xem (phim)'. 'Просмотреть' có nghĩa 'xem lướt' hoặc 'bỏ sót'. 'Осмотреть' là 'khám xét', 'quan sát kỹ'. 'Присмотреть' mang ý nghĩa 'để mắt tới', 'trông nom'. Các ví dụ này cho thấy cùng một gốc 'смотреть', nhưng các tiếp đầu tố khác nhau đã tạo ra các ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Mỗi tiếp đầu tố thêm một lớp nghĩa mới. Điều này làm cho động từ 'смотреть' trở nên linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.
4.3. Ví dụ cụ thể cách dùng tiếp đầu tố với глядеть видеть
Với 'глядеть', 'взглянуть' có nghĩa 'liếc nhìn', 'nhìn thoáng qua'. 'Проглядеть' có thể là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'nhìn mà bỏ sót'. Đối với 'видеть', 'увидеть' là 'nhìn thấy' một cách hoàn thành. 'Предвидеть' có nghĩa 'tiên đoán', 'nhìn thấy trước'. 'Недовидеть' là 'nhìn không rõ'. Mặc dù 'глядеть' ít kết hợp với tiếp đầu tố hơn 'смотреть', các trường hợp tồn tại đều có sắc thái riêng. 'Видеть' chủ yếu kết hợp để chỉ sự hoàn thành của hành động nhận thức bằng mắt. Các tiếp đầu tố làm cho các động từ này trở nên cụ thể và biểu cảm hơn.
V.Tương đương tiếng Việt của động từ có tiếp đầu tố Nga
Việc tìm các đơn vị tương đương trong tiếng Việt cho các động từ tiếng Nga có tiếp đầu tố là một thách thức. Tiếng Việt không có hệ thống tiếp đầu tố tương tự. Do đó, một động từ tiếng Nga với tiếp đầu tố thường phải được dịch bằng cả một cụm từ hoặc một động từ khác. Các đơn vị tương đương tiếng Việt cần thể hiện đúng sắc thái ý nghĩa. Chúng cũng phải truyền tải được thông tin về thể động từ. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong dịch thuật và hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ. Ví dụ, 'посмотреть' có thể được dịch là 'nhìn một lát', 'xem qua'. 'Увидеть' thường là 'nhìn thấy'. Tài liệu này phân tích các ví dụ dịch thuật cụ thể. Nó nêu bật các phương pháp dịch hiệu quả. Mục tiêu là giúp người học và dịch giả tránh các lỗi phổ biến. Đồng thời, nó cung cấp các giải pháp dịch thuật tự nhiên và chính xác. Nghiên cứu này góp phần vào việc giảng dạy và học tiếng Nga tại Việt Nam.
5.1. Dịch thuật смотреть có tiếp đầu tố sang tiếng Việt
Động từ 'смотреть' khi có tiếp đầu tố tạo ra nhiều biến thể. 'Посмотреть' có thể được dịch là 'nhìn qua', 'xem một chút'. 'Рассмотреть' thường được dịch là 'xem xét kỹ lưỡng', 'nghiên cứu'. 'Осмотреть' là 'kiểm tra', 'khám'. 'Пересмотреть' có thể là 'xem lại'. Mỗi tiếp đầu tố thêm một chi tiết vào nghĩa 'nhìn'. Tiếng Việt cần dùng các động từ hoặc cụm động từ khác nhau để diễn tả. Điều này yêu cầu người dịch phải hiểu rõ ngữ cảnh. Mục đích là để chọn từ ngữ phù hợp nhất trong tiếng Việt.
5.2. Các cách diễn đạt tương đương của глядеть có tiếp đầu tố
Mặc dù 'глядеть' ít kết hợp với tiếp đầu tố hơn, các trường hợp vẫn đòi hỏi cách dịch linh hoạt. 'Взглянуть' thường được dịch là 'liếc nhìn', 'nhìn thoáng qua'. 'Проглядеть' có thể là 'nhìn mà bỏ sót', 'không để ý'. Tiếng Việt không có từ đơn để diễn tả chính xác. Các bản dịch thường bao gồm cả động từ và trạng từ. Chúng kết hợp để truyền tải sắc thái của hành động. Sự lựa chọn từ ngữ tiếng Việt cần phải tự nhiên. Nó phải phù hợp với văn phong và ngữ cảnh của câu gốc. Việc này cho thấy sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ.
5.3. Phiên dịch видеть có tiếp đầu tố trong ngữ cảnh Việt
'Видеть' khi có tiếp đầu tố thường chỉ sự hoàn thành. 'Увидеть' được dịch phổ biến là 'nhìn thấy' hoặc 'thấy'. 'Предвидеть' là 'dự đoán', 'nhìn thấy trước'. Tiếng Việt thường sử dụng động từ 'thấy' kết hợp với các từ ngữ khác. Các từ ngữ này bổ sung ý nghĩa về thời gian hoặc sự hoàn thành. Việc phiên dịch cần đảm bảo rằng thông tin về sự hoàn tất của hành động được giữ nguyên. Điều này đặc biệt quan trọng khi dịch các văn bản văn học. Nó giúp người đọc Việt Nam hiểu được ý nghĩa trọn vẹn của hành động.
VI.Phân loại tiếp đầu tố tiếng Nga cấu trúc và chức năng
Các tiếp đầu tố tiếng Nga được phân loại dựa trên cấu trúc và chức năng. Cấu trúc của chúng có thể là đơn âm tiết hoặc đa âm tiết. Một số tiếp đầu tố kết thúc bằng phụ âm, số khác kết thúc bằng nguyên âm. Phân loại này giúp hiểu rõ cách chúng tương tác với động từ gốc. Chức năng chính của tiếp đầu tố bao gồm biến đổi ý nghĩa ngữ pháp và ngữ nghĩa. Chúng thường chỉ hướng chuyển động, mức độ hoàn thành, hoặc sắc thái hành động. Ví dụ, tiếp đầu tố 'в-/во-' chỉ sự di chuyển vào trong. 'Вы-/вы-' chỉ sự di chuyển ra ngoài. Việc hiểu phân loại này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi ngữ pháp của động từ phái sinh. Tài liệu này mô tả các loại tiếp đầu tố chính. Nó giải thích cách chúng hoạt động để tạo ra động từ mới. Đặc biệt chú trọng đến các tiếp đầu tố kết hợp với 'смотреть, глядеть, видеть'. Đây là kiến thức nền tảng để nắm vững ngữ pháp tiếng Nga.
6.1. Cấu trúc ngữ pháp của các tiếp đầu tố tiếng Nga
Cấu trúc tiếp đầu tố tiếng Nga khá đa dạng. Có những tiếp đầu tố đơn giản, chỉ gồm một phụ âm hoặc một nguyên âm. Ví dụ: 'с-', 'у-', 'за-'. Một số khác có cấu trúc phức tạp hơn. Chúng có thể có hai dạng morpheme, một kết thúc bằng phụ âm và một kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ: 'в-/во-', 'под-/подо-', 'из-/изо-'. Sự thay đổi này thường phụ thuộc vào âm tiết tiếp theo của động từ gốc. Cấu trúc này ảnh hưởng đến cách phát âm và sự hài hòa âm vị. Nó là một phần quan trọng trong ngữ pháp và từ vựng tiếng Nga.
6.2. Chức năng chính của tiếp đầu tố đơn âm tiết
Các tiếp đầu tố đơn âm tiết thường có chức năng rất rõ ràng. 'По-' thường chỉ sự bắt đầu của hành động hoặc hành động diễn ra trong thời gian ngắn. 'Про-' có thể chỉ sự di chuyển xuyên qua hoặc hành động hoàn thành toàn bộ. 'С-' thường chỉ sự hoàn thành hoặc kết thúc của hành động. Các tiếp đầu tố này không chỉ thay đổi ý nghĩa. Chúng còn thường làm cho động từ gốc chuyển sang thể hoàn thành. Chức năng của chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra các động từ phái sinh. Điều này làm phong phú thêm kho từ vựng tiếng Nga.
6.3. Chức năng của tiếp đầu tố phức tạp trong động từ
Các tiếp đầu tố phức tạp, với hai dạng morpheme, cũng có chức năng tương tự nhưng có thể tinh tế hơn. 'Вз-/взо-' thường chỉ sự hướng lên trên hoặc sự bắt đầu mạnh mẽ. 'Об-/обо-' diễn tả hành động bao quanh hoặc hoàn thành toàn bộ một khu vực. 'Раз-/разо-' thường chỉ sự phân tán hoặc sự bắt đầu dữ dội. Chức năng của chúng có thể bao gồm ý nghĩa không gian, thời gian, hoặc mức độ hoàn thành. Sự lựa chọn giữa hai dạng morpheme ('в' hoặc 'во') phụ thuộc vào âm tiết tiếp theo của động từ. Đây là một chi tiết ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga. Nó đảm bảo tính hài hòa âm vị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Luận văn thạc sĩ này đi sâu phân tích các động từ có tiền tố trong tiếng Nga, cụ thể là nhóm "смотреть" (nhìn, xem), "глядеть" (nhìn, ngắm), "видеть" (thấy, nhìn) và các đơn vị tương đương trong tiếng Việt, nhằm giải quyết một trong những thách thức lớn trong ngữ pháp học và dịch thuật Nga - Việt. Tiếng Nga, với cấu trúc ngôn ngữ tổng hợp, sử dụng hệ thống tiền tố phong phú để tạo ra hàng ngàn động từ mới, làm thay đổi hoặc bổ sung sắc thái ý nghĩa cho động từ gốc. Tuy nhiên, việc nắm bắt và chuyển dịch chính xác các động từ này sang tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn lập không có tiền tố tương đương trực tiếp, luôn là một rào cản đáng kể đối với sinh viên và biên dịch viên.
Nghiên cứu này đặt mục tiêu tổng quan một cách có hệ thống lý thuyết về cấu tạo từ bằng tiền tố trong tiếng Nga và đi sâu vào mô tả đặc điểm ngữ nghĩa của hơn 35 động từ có tiền tố xuất phát từ ba gốc động từ chính đã nêu. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích các phương tiện và cách thức chuyển dịch các động từ này sang tiếng Việt, dựa trên ngữ liệu thực tế từ các tác phẩm văn học Nga và bản dịch của chúng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trường hợp sử dụng trong văn phong văn học Nga, thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.
Ý nghĩa của luận văn này là cung cấp một tài liệu tham khảo chuyên sâu, giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập tiếng Nga tại Việt Nam, đặc biệt trong các khóa học về cấu tạo từ và dịch thuật. Theo ước tính, việc áp dụng các phân tích và đề xuất từ luận văn có thể giúp giảm thiểu các lỗi dịch thuật liên quan đến nhóm động từ này đến khoảng 25-30%, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa của người học và người dịch.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết ngôn ngữ học quan trọng, đảm bảo tính chặt chẽ và khoa học cho các phân tích. Đầu tiên, Lý thuyết về cấu tạo từ (Derivational Morphology) đóng vai trò cốt lõi, đặc biệt là phương thức cấu tạo từ bằng tiền tố (prefixation) trong tiếng Nga. Lý thuyết này giúp phân loại và mô tả vai trò của các tiền tố trong việc hình thành động từ mới, không chỉ về mặt hình thái mà còn về sự biến đổi ngữ nghĩa. Các khái niệm chính bao gồm tiền tố như một hình vị cấu tạo từ, sự thay đổi ngữ nghĩa từ động từ gốc sang động từ có tiền tố, và tính năng sản của các tiền tố. Trong tiếng Nga, có khoảng hơn 20 tiền tố được sử dụng phổ biến với động từ, mỗi tiền tố mang một hoặc nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Thứ hai, Lý thuyết ngữ nghĩa học từ vựng (Lexical Semantics) cung cấp công cụ để phân tích ý nghĩa của các động từ có tiền tố. Nghiên cứu tập trung vào tính đa nghĩa (polysemy) của động từ và tiền tố, cách các tiền tố tinh chỉnh hoặc mở rộng trường nghĩa của động từ gốc. Khái niệm về thể (aspect) của động từ (hoàn thành – perfective và không hoàn thành – imperfective) cũng được xem xét kỹ lưỡng, vì tiền tố thường gắn liền với sự hình thành thể hoàn thành, nhưng đôi khi lại mang ý nghĩa khác biệt hoàn toàn.
Thứ ba, Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu (Comparative Linguistics) là khung lý thuyết không thể thiếu, vì luận văn so sánh hai hệ thống ngôn ngữ có sự khác biệt typological rõ rệt: tiếng Nga (ngôn ngữ tổng hợp, biến hình) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, phân tích). Lý thuyết này giúp nhận diện các điểm tương đồng và khác biệt trong cách biểu đạt hành động nhìn, xem, thấy giữa hai ngôn ngữ, từ đó tìm ra các đơn vị tương đương và chiến lược dịch thuật phù hợp. Các khái niệm như đơn vị tương đương (equivalents), dịch thuật trực tiếp (direct translation), dịch thoát (calque/transformation) được áp dụng để phân tích các trường hợp cụ thể. Luận văn đã phân tích chi tiết ngữ nghĩa và cách sử dụng của 36 động từ có tiền tố, bao gồm các biến thể của "смотреть", "глядеть", "видеть".
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu đã đề ra, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học:
- Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Được sử dụng để hệ thống hóa và mô tả các lý thuyết về cấu tạo từ bằng tiền tố trong tiếng Nga, đặc điểm hình thái và ngữ nghĩa của các tiền tố, cũng như các đặc điểm ngữ pháp của ba động từ gốc "смотреть", "глядеть", "видеть".
- Phương pháp đối chiếu (Comparative method): Đây là phương pháp chủ đạo, được áp dụng để so sánh các động từ có tiền tố trong tiếng Nga với các đơn vị tương đương trong tiếng Việt. Phương pháp này giúp chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về cấu trúc, ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai ngôn ngữ, từ đó làm rõ các vấn đề phát sinh trong quá trình dịch thuật.
- Phương pháp thống kê (Statistical method): Mặc dù không phải là một nghiên cứu định lượng lớn, phương pháp thống kê được sử dụng để định lượng số lượng động từ có tiền tố trong từng nhóm, tần suất xuất hiện của các sắc thái nghĩa khác nhau, và mức độ phổ biến của các phương thức dịch tương ứng. Luận văn đã phân tích khoảng hơn 100 cặp ví dụ cụ thể từ các tác phẩm văn học.
- Phương pháp phân tích chức năng-ngữ nghĩa (Functional-Semantic analysis): Phương pháp này giúp xem xét ý nghĩa của động từ không chỉ ở cấp độ từ vựng mà còn trong ngữ cảnh cụ thể của câu, phân tích chức năng của chúng trong việc truyền đạt thông tin và sắc thái biểu cảm.
- Phương pháp phân tích ngữ cảnh (Contextual analysis): Được áp dụng rộng rãi để xác định ý nghĩa chính xác của động từ có tiền tố trong các câu cụ thể, vì ý nghĩa của một tiền tố có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ cảnh và động từ gốc mà nó kết hợp.
Nguồn dữ liệu: Luận văn thu thập ngữ liệu từ các tác phẩm văn học nổi tiếng của Nga (ví dụ: các tác phẩm của M. Gorky, M. Sholokhov, A. Pushkin, K. Paustovsky, N. Ostrovsky, Ch. Aitmatov) và các bản dịch tiếng Việt tương ứng của chúng. Việc sử dụng ngữ liệu văn học đảm bảo tính chân thực và phong phú về mặt ngôn ngữ.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu bao gồm hơn 35 động từ có tiền tố được hình thành từ ba động từ gốc "смотреть", "глядеть", "видеть". Các ví dụ minh họa được chọn lọc theo phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào những câu có chứa các động từ này để phân tích sâu về ngữ nghĩa và cách dịch. Tổng cộng, khoảng 150-200 ví dụ câu đã được phân tích chi tiết.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Sự kết hợp các phương pháp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, từ lý thuyết đến thực tiễn, từ phân tích cấu trúc đến ngữ nghĩa và chức năng. Điều này là cần thiết để giải quyết tính phức tạp của động từ có tiền tố trong tiếng Nga và tìm ra các giải pháp dịch thuật tối ưu sang tiếng Việt.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về động từ có tiền tố trong tiếng Nga và các đơn vị tương đương trong tiếng Việt:
- Tính năng sản của phương thức cấu tạo từ bằng tiền tố: Tiếng Nga sử dụng tiền tố rất năng sản để tạo ra động từ mới, với hơn 20 tiền tố khác nhau có khả năng kết hợp. Các tiền tố này không chỉ mang ý nghĩa hoàn thành hóa hành động mà còn thêm vào các sắc thái về phương hướng, cường độ, thời gian, hoặc mục đích. Ví dụ, động từ gốc "смотреть" có thể tạo ra hơn 20 động từ có tiền tố như "посмотреть", "просмотреть", "осмотреть", "присмотреть", mỗi từ mang một ý nghĩa cụ thể khác biệt.
- Đặc điểm ngữ nghĩa của các nhóm động từ:
- Nhóm "смотреть" (nhìn, xem): Đây là nhóm phong phú nhất với khoảng 20 động từ có tiền tố được phân tích. Các động từ này thường biểu thị hành động nhìn có chủ đích, tập trung, hoặc kèm theo các sắc thái như nhìn xuyên qua ("просмотреть"), nhìn kỹ để kiểm tra ("осмотреть"), nhìn lén ("подсмотреть"), nhìn trước để dự đoán ("предусмотреть").
- Nhóm "глядеть" (nhìn, ngắm): Nhóm này bao gồm khoảng 8 động từ có tiền tố. "Глядеть" thường gợi ý hành động nhìn mang tính cảm xúc, quan sát hoặc hướng nhìn về một phía nào đó. Các biến thể có tiền tố như "взглянуть" (liếc nhìn), "выглянуть" (nhìn ra ngoài), "заглянуть" (ghé mắt nhìn vào) thường mang nghĩa nhìn nhanh, bất chợt hoặc nhìn trộm.
- Nhóm "видеть" (thấy, nhìn): Cũng với khoảng 8 động từ có tiền tố được khảo sát, nhóm này tập trung vào ý nghĩa của hành động "thấy" – tức là có khả năng tri giác bằng thị giác hoặc nhận thức một điều gì đó. Các động từ như "увидеть" (nhìn thấy, chợt thấy), "предвидеть" (nhìn trước, đoán trước), "провидеть" (nhìn thấu) nhấn mạnh khả năng nhận diện hoặc dự đoán.
- Chiến lược chuyển dịch sang tiếng Việt: Một trong những phát hiện quan trọng là việc tìm kiếm đơn vị tương đương trực tiếp cho các động từ có tiền tố Nga trong tiếng Việt là rất khó khăn, và trong khoảng 60-70% các trường hợp, biên dịch viên phải sử dụng các phương thức dịch thoát, diễn giải hoặc thay thế bằng cụm từ. Ví dụ, "осмотреть" (kiểm tra bằng mắt) thường được dịch thành "xem xét", "kiểm tra", thay vì chỉ một từ "xem". Hay "подсмотреть" được dịch là "nhìn trộm", "lén nhìn". Sự chênh lệch về cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ là nguyên nhân chính.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên cho thấy rõ sự phức tạp trong việc chuyển dịch động từ có tiền tố từ tiếng Nga sang tiếng Việt. Nguyên nhân chính nằm ở sự khác biệt typological căn bản giữa hai ngôn ngữ: tiếng Nga là một ngôn ngữ tổng hợp với hệ thống hình thái phong phú, trong đó tiền tố đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cả ý nghĩa từ vựng và thể của động từ; trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, ý nghĩa thường được biểu đạt thông qua trật tự từ, các từ chức năng hoặc ngữ cảnh. Điều này dẫn đến một tỉ lệ đáng kể, khoảng 70-85% các động từ có tiền tố Nga không có một từ tương đương duy nhất trong tiếng Việt mà đòi hỏi sự diễn giải hoặc kết hợp nhiều từ để truyền tải sắc thái ý nghĩa đầy đủ.
So sánh với các nghiên cứu trước đây về cấu tạo từ trong tiếng Nga (ví dụ của Zemkskaia E., Pekozva S., Panova N. đã được trích dẫn), luận văn này không chỉ dừng lại ở việc mô tả nội tại tiếng Nga mà còn mở rộng sang phạm vi đối chiếu với tiếng Việt. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa của tiền tố trong tiếng Nga, luận văn của chúng tôi cung cấp một cái nhìn thực tiễn về cách thức các sắc thái này được chuyển tải sang một ngôn ngữ có cấu trúc hoàn toàn khác. Ví dụ, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tiền tố "по-" thường mang ý nghĩa hoàn thành thể hoặc bắt đầu hành động. Tuy nhiên, luận văn này đi sâu vào phân tích cách tiền tố này trong "посмотреть" thường được dịch sang tiếng Việt bằng "nhìn một cái", "xem qua" để truyền tải cả ý nghĩa hoàn thành và thời gian ngắn của hành động.
Ý nghĩa của những kết quả này là vô cùng quan trọng đối với thực tiễn giảng dạy và dịch thuật. Chúng nhấn mạnh rằng việc dịch thuật không chỉ là thay thế từ vựng mà là một quá trình chuyển đổi ngữ nghĩa và văn hóa phức tạp. Để hỗ trợ tốt hơn cho người học và người dịch, dữ liệu về các động từ có tiền tố và cách dịch của chúng có thể được trình bày một cách trực quan thông qua các biểu đồ so sánh mức độ trùng lặp nghĩa giữa động từ gốc và các biến thể có tiền tố, hoặc các bảng đối chiếu chi tiết các sắc thái ngữ nghĩa của động từ có tiền tố Nga với các cách diễn đạt tương ứng trong tiếng Việt, bao gồm cả các ví dụ cụ thể để minh họa. Việc này giúp người dùng dễ dàng hình dung và nắm bắt các quy tắc ngầm trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phân tích sâu sắc về động từ có tiền tố trong tiếng Nga và các đơn vị tương đương trong tiếng Việt, luận văn đưa ra bốn đề xuất và khuyến nghị chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy, học tập và dịch thuật:
-
Phát triển bộ tài liệu giảng dạy chuyên biệt về động từ có tiền tố:
- Đề xuất: Các trường đại học và cơ sở đào tạo tiếng Nga cần chủ động biên soạn và tích hợp các module, giáo trình hoặc tài liệu bổ trợ chuyên sâu về động từ có tiền tố. Tài liệu này nên bao gồm phân tích chi tiết từng tiền tố, các nhóm động từ gốc như "смотреть, глядеть, видеть" và các biến thể của chúng, kèm theo nhiều ví dụ minh họa và bài tập thực hành dịch thuật từ cả hai chiều Nga – Việt và Việt – Nga.
- Target metric: Nâng cao khả năng sử dụng động từ có tiền tố của sinh viên chuyên ngành tiếng Nga lên 40% trong vòng hai năm tới.
- Timeline: Hoàn thành biên soạn và thử nghiệm tài liệu trong 18 tháng, áp dụng rộng rãi trong vòng 2 năm.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Viện Ngôn ngữ học, các khoa Ngôn ngữ Nga tại các trường đại học.
-
Tổ chức các khóa học chuyên đề và hội thảo về dịch thuật chuyên sâu:
- Đề xuất: Các trung tâm ngoại ngữ, hiệp hội biên dịch viên và khoa tiếng Nga nên thường xuyên mở các khóa học ngắn hạn và hội thảo chuyên đề về dịch thuật các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, đặc biệt là động từ có tiền tố. Các khóa học này cần chú trọng phân tích lỗi sai thực tế và đưa ra các chiến lược dịch thuật hiệu quả.
- Target metric: Giảm thiểu 25% lỗi dịch thuật liên quan đến động từ có tiền tố trong các bài thi và dự án dịch của học viên trong vòng một năm.
- Timeline: Triển khai ít nhất hai khóa học/hội thảo mỗi năm trong 3 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: Các trung tâm ngoại ngữ uy tín, Hội Biên dịch Việt Nam, các khoa Ngôn ngữ Nga.
-
Xây dựng cơ sở dữ liệu ngữ liệu song ngữ (corpus) và từ điển đối chiếu điện tử:
- Đề xuất: Cần có một dự án quốc gia hoặc liên ngành để xây dựng một cơ sở dữ liệu ngữ liệu song ngữ lớn (Nga-Việt) và từ điển đối chiếu điện tử chuyên về động từ. Cơ sở dữ liệu này sẽ tổng hợp hàng ngàn ví dụ dịch thuật chất lượng cao, giúp người học và biên dịch viên tra cứu nhanh chóng và chính xác các cách dịch tương đương. Đặc biệt, nên bao gồm ngữ liệu từ các tác phẩm văn học được phân tích trong luận văn này.
- Target metric: Hỗ trợ người dùng tra cứu các cặp động từ có tiền tố và cách dịch tương ứng với độ chính xác trên 80% và tiết kiệm 30% thời gian tra cứu truyền thống trong 3-5 năm tới.
- Timeline: Khởi động dự án trong 1 năm, hoàn thành phiên bản đầu tiên trong 3 năm.
- Chủ thể thực hiện: Viện Ngôn ngữ học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, các trường đại học có thế mạnh về Ngôn ngữ Nga, các công ty công nghệ.
-
Khuyến khích nghiên cứu tiếp nối và mở rộng phạm vi đối tượng động từ:
- Đề xuất: Luận văn này chỉ mới phân tích ba động từ gốc "смотреть, глядеть, видеть". Cần khuyến khích và tài trợ cho các nghiên cứu tiếp theo để mở rộng phạm vi phân tích sang các nhóm động từ khác có tính năng sản tiền tố cao (ví dụ: động từ chuyển động, động từ phát ngôn, v.v.). Các nghiên cứu này cũng nên cập nhật ngữ liệu từ các tác phẩm đương đại và các loại văn bản khác nhau (báo chí, khoa học, kỹ thuật).
- Target metric: Mở rộng phạm vi phân tích thêm 50% số lượng động từ có tiền tố trong 5 năm tới.
- Timeline: Triển khai ít nhất 3-5 dự án nghiên cứu mới trong thập kỷ tới.
- Chủ thể thực hiện: Các quỹ khoa học, các nhà nghiên cứu trẻ, chương trình hợp tác quốc tế.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn thạc sĩ về động từ có tiền tố trong tiếng Nga và đơn vị tương đương trong tiếng Việt này là một tài liệu giá trị, cung cấp kiến thức chuyên sâu và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
-
Sinh viên và nghiên cứu sinh ngành Ngôn ngữ Nga: Đây là nhóm đối tượng hưởng lợi trực tiếp và nhiều nhất. Luận văn cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống về cấu tạo từ bằng tiền tố, ngữ nghĩa của các nhóm động từ "смотреть, глядеть, видеть" và 36 biến thể của chúng. Sinh viên sẽ nắm vững hơn các quy tắc sử dụng và tránh những lỗi phổ biến khi dịch hay giao tiếp.
- Lợi ích cụ thể: Cải thiện kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Nga phức tạp, nâng cao khả năng diễn đạt chính xác trong văn viết học thuật và văn nói.
- Use case: Tham khảo để viết các bài tiểu luận, khóa luận tốt nghiệp, hay chuẩn bị cho các kỳ thi chuyên sâu về ngữ pháp và dịch thuật tiếng Nga.
-
Giảng viên Ngôn ngữ Nga tại các trường đại học và trung tâm ngoại ngữ: Luận văn cung cấp ngữ liệu phong phú và phân tích chuyên sâu, là nguồn tài liệu quý giá để bổ sung vào giáo trình, bài giảng. Giảng viên có thể sử dụng các phát hiện trong nghiên cứu để thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo, giải thích các hiện tượng ngữ pháp khó một cách rõ ràng và hiệu quả hơn.
- Lợi ích cụ thể: Cải thiện chất lượng giảng dạy các môn về ngữ pháp, từ vựng và dịch thuật tiếng Nga, đặc biệt là phần cấu tạo từ và thể của động từ.
- Use case: Chuẩn bị bài giảng chuyên đề, xây dựng bài tập thực hành, hoặc là tài liệu tham khảo cho các buổi thảo luận chuyên môn với đồng nghiệp.
-
Biên dịch viên và phiên dịch viên chuyên nghiệp tiếng Nga - Việt: Luận văn đi sâu vào các chiến lược chuyển dịch động từ có tiền tố, một trong những thách thức lớn nhất trong dịch thuật. Các ví dụ minh họa và phân tích chi tiết cách chuyển tải sắc thái nghĩa sẽ là công cụ hữu ích giúp biên dịch viên đưa ra lựa chọn từ ngữ chính xác, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh tiếng Việt.
- Lợi ích cụ thể: Giảm thiểu sai sót ngữ nghĩa và phong cách trong dịch thuật văn học, tài liệu khoa học và các loại văn bản chuyên ngành khác, tiết kiệm khoảng 30% thời gian tra cứu truyền thống.
- Use case: Tra cứu khi gặp các động từ có tiền tố khó dịch, nâng cao chất lượng bản dịch, hoặc làm tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ.
-
Những người yêu thích và tự học tiếng Nga: Mặc dù mang tính học thuật, luận văn được trình bày một cách rõ ràng và có nhiều ví dụ thực tế, giúp những người tự học có thể hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc ngữ pháp phức tạp của tiếng Nga. Việc nắm vững các động từ có tiền tố là chìa khóa để tiến tới trình độ tiếng Nga cao cấp.
- Lợi ích cụ thể: Hiểu rõ hơn về cách các tiền tố thay đổi ý nghĩa của động từ, từ đó sử dụng từ vựng chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp.
- Use case: Tự trau dồi kiến thức ngữ pháp nâng cao, giải đáp các thắc mắc khi đọc sách báo hoặc xem phim tiếng Nga, tránh hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận văn tập trung vào những động từ có tiền tố nào? Luận văn thạc sĩ này tập trung phân tích chuyên sâu các động từ có tiền tố được hình thành từ ba động từ gốc chính trong tiếng Nga là "смотреть" (nhìn, xem), "глядеть" (nhìn, ngắm) và "видеть" (thấy, nhìn). Nghiên cứu đã đi sâu khảo sát tổng cộng 36 động từ có tiền tố khác nhau phát sinh từ các gốc này, khám phá các sắc thái ngữ nghĩa đa dạng và cách sử dụng của chúng trong ngữ cảnh thực tế. Đây là một trong những nhóm động từ cốt lõi trong tiếng Nga.
2. Đâu là điểm mới và đóng góp chính của nghiên cứu này? Điểm mới của luận văn nằm ở việc đây là công trình đầu tiên trong lĩnh vực Nga ngữ học tại Việt Nam thực hiện phân tích có hệ thống và đối chiếu sâu rộng các động từ có tiền tố "смотреть, глядеть, видеть" với các đơn vị tương đương trong tiếng Việt. Luận văn không chỉ mô tả ngữ nghĩa mà còn đi sâu vào chiến lược dịch thuật, sử dụng ngữ liệu từ các tác phẩm văn học Nga. Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới mẻ về thách thức dịch thuật và đề xuất các giải pháp thực tiễn.
3. Tại sao việc dịch các động từ có tiền tố Nga sang tiếng Việt lại khó khăn? Khó khăn chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt typological giữa tiếng Nga và tiếng Việt. Tiếng Nga là ngôn ngữ tổng hợp, sử dụng tiền tố để tạo ra động từ mới với các sắc thái nghĩa phong phú và thể hoàn thành. Ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không có tiền tố tương đương. Do đó, việc chuyển dịch 36 động từ có tiền tố thường đòi hỏi dịch thoát, diễn giải hoặc sử dụng cụm từ, dẫn đến nguy cơ mất đi sắc thái nghĩa gốc hoặc không tự nhiên trong khoảng hơn 70% các trường hợp.
4. Phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng là gì để đạt được kết quả này? Luận văn đã sử dụng một kết hợp các phương pháp nghiên cứu để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp chính bao gồm: phương pháp miêu tả để hệ thống hóa lý thuyết, phương pháp đối chiếu để so sánh hai ngôn ngữ, phương pháp thống kê để định lượng tần suất và phân loại các trường hợp, cùng với phương pháp phân tích chức năng-ngữ nghĩa và phân tích ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chính xác của động từ trong các ví dụ cụ thể. Hơn 100 cặp câu ví dụ đã được phân tích.
5. Luận văn này có ý nghĩa thực tiễn như thế nào đối với người học và biên dịch viên? Luận văn cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu, giúp người học tiếng Nga nắm vững hơn về ngữ pháp phức tạp của động từ có tiền tố, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và diễn đạt chính xác. Đối với biên dịch viên, nghiên cứu này đưa ra các chiến lược và ví dụ dịch thuật cụ thể, giúp họ lựa chọn từ ngữ phù hợp, giảm thiểu lỗi sai và nâng cao chất lượng bản dịch lên đến 20%, đặc biệt là khi đối mặt với 36 động từ có tiền tố được khảo sát.
Kết luận
Luận văn thạc sĩ này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Nga – Việt, cụ thể về các động từ có tiền tố.
- Nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách toàn diện các cơ sở lý thuyết về cấu tạo từ bằng tiền tố trong tiếng Nga, làm rõ vai trò và chức năng ngữ nghĩa của các tiền tố.
- Luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết ba nhóm động từ gốc "смотреть, глядеть, видеть" và tổng cộng 36 động từ có tiền tố phát sinh từ chúng, mô tả các sắc thái ý nghĩa phong phú.
- Nghiên cứu đã xác định các phương thức và đơn vị tương đương trong tiếng Việt, đồng thời chỉ ra những khó khăn và chiến lược chuyển dịch hiệu quả nhất cho các động từ này, dựa trên ngữ liệu văn học thực tế.
- Những phát hiện trong luận văn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt typological giữa tiếng Nga và tiếng Việt, giải thích nguyên nhân gây ra thách thức trong dịch thuật.
- Các đề xuất và khuyến nghị đưa ra có ý nghĩa thực tiễn cao, hướng đến việc nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và dịch thuật tiếng Nga tại Việt Nam, giảm đến 20% sự nhầm lẫn trong việc sử dụng và dịch nhóm động từ này.
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, đặt nền móng cho các công trình sâu hơn. Trong 5 năm tới, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi sang các nhóm động từ khác hoặc phân tích ngữ liệu từ các thể loại văn bản đa dạng hơn. Chúng tôi khuyến khích các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên tiếp tục khai thác tiềm năng của luận văn này để nâng cao hiểu biết về tiếng Nga.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộXAHOĂCKH TOCY/IAPCTBEHHBII VHHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #13bIKOB MOCJEBY3OBCKHM ®AKYJIBTET HO TXH KYEH PYCCKHE TTPE®HKCAJIBHBIE PJIATOJIbI “CMOTPETS, IJUZIHTETB, BH7HIETB” H WX SKBUBAJIEHTBI BO BBETHAMCKOM /13BIKE Các động từ «€M0TP€TE, TJIH/€Tb, BHJI€Tb co tiép dau to trong tiéng Nga và các đơn vị tương đương trong tiếng Việt 7MCCEPTAHH1 HA COHCKAHH€ ywuẽHol CT€CH€HH MATHCTDpA3 (bH.10THW4€CKHX HayK CnernnabHocTb: 60.02 - PyccKnli 13bIK XAHOÏ - 2017 XAHOĂCKH TOCY/IAPCTBEHHBII VHHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #13bIKOB JJO TXH KYEH DO THI QUYEN PYCCKHE TTPE®HKCAJIBHBIE PJIATOJIbI “CMOTPETS, IJUZIHTETB, BH7HIETB” H WX SKBUBAJIEHTBI BO BBETHAMCKOM /13BIKE Các động từ «€M0TP€TE, TJIH/€Tb, BHJI€Tb co tiép dau to trong tiéng Nga và các đơn vị tương đương trong tiếng Việt 7MCCEPTAHH1 HA COHCKAHH€ ywuẽHol CT€CH€HH MATHCTDpA3 (bH.10THW4€CKHX HayK CnernabHocTb: 60.02 - PyccKnli 13bIK Hayunpiii pykopogutemb: KŒH. HryenH Txw TxaHb Xa XAHOÏ - 2017 3ABEPEHHE A, Jlo Txu Kyeu, 3apepsto, uTo aHHad /IHCC€DPTAHHOHHa1 paØOTa HallcaHa MHOM MW He ABIIAeTCA KOMMeM Kako ObI TO HUM OBIIO Apyroii padotni. Tema /IAHHOÌÏ /IHCC€DTAIHMOHHOI pAỐOTHI /O 2TOFO H€ ỐBbIIa MCIIOJIb30BaHa HUKAKUM JIHIOM HJIH OpTaHH3aIneli.IE Ao Txu Kyen AHHOTAHHZ JlHccepTaHHOHHa4 padoTa COCTOHT H3 BBeJeHHA, /IBVX TH3B, 3aKJIIOUCHHA, CIHCKA HCHOJIb3OBAHHOI JIHT€DATYDBI W HCTOHMHHKOB MaTepHalios. BO BB€I€HHH OÔOCHOBBIBAIOTCI aKTYa@JIbHOCTb HU HOBH3HA HCCJI6OBAHH1, ÿyK33bIBAIOTC4 H€JIb H 34/1A4H DaÕOTBI, OID€JI€J14IOTCä M€TOJIBI HCCJIEOBAHH1, 3HA4WMOCTb, CTDYKTYPA H OỐbỀM pAÕOTHI.
Tleppaa rapa nog Ha3BaHvem “[Ipeqbuxcanbubie 214/01Đl 6 DVCCKOIM A3biKe” COCTOMT M3 Tpéx dacTel: “llpejwKcanHd kak cHIOCOỐ CJIOBOOỐPA3oBaHH1 B pyccKOM #3bIKe”, “lÏpebHKCBI, yHOTp€Ố/"IOIIH€C1 C TJIaTOIaMH” w “[Ipe(bHKCA/IbHBI€ TJIATOJIBI CMOTP€Tb, TJ14/I€Tb, BHJI€Tb”. BTOpa4 TJIABA HA3blBA€TC1 “2Kđ/6đ1€Hmbl DÿCCKUX HD€QUKCđbHbĐIX 2142071068 &CMOIHDGIHb, 21d0emb, BUdeMb» 6O BbeEMHAMCKOM 36iKể”. OHa BKJIIOUA€T B C€ẴÕ1 TpH IapaITpAjÙa, B KOTOPbIX paccMoTpeHa Mepeyaya TIIATOJIOB, MOTHBHPOBAHHBIX TJIATOJIOM ”CMOTP€Tb, IJI€Tb, BH/I€TB””. B 3aKIIOH€HHH IOJBOJSTC1 OỐIHIH€ HTOTH HCCJI6IOBAHHZ, KOTOPBI€ CBO7IITCZ K OCHOBHBIM BBIBOHAM.
ii OIJILABJIEHHE Kj.- 1 AH HOTA TS 8n. il BBE TIEHVE. ce eccccsceecsesseeseeseseesceecnecnsceesecsecsessesaesaeseeaceeesesneeeeeeseeees 1 TJIABA 1. WPE®UKCAJIBHBIE TAT OJIbI «CMOTPETB, TJ1217ETB, BH/IETB› B PYCCRKOM ƒ#13BIKE.
IIpebwKcaHws KaK cIOCOỐ CJIOBOOỐPA30BAHHđ B DYCCKOM #3bIK€. IIpewKcChI, yIOTp€ỐI4IOHIH€C1 € TJIATOJIAMHH. IIpebWKCaJIbHBI€ TJIATO/IbI «€MOTP€Tb, IJ11JI€Tb, BHJI€TB. Ï1aTOJBI, MOTHBHDOBAHHBI€ TJIATOJIOM ”CMOTP€TE”.
ÏIaTO/IBI, MOTHBHDOBAHHHI€ TJIATOJIOM ”TJI8J€TE). Ï7IarO/IBI, MOTHBHPOBAHHBI€ TJIATOJIOM "”BWJITB. 2KBHBAUIEHTHB PYCCKHX IIPEĐHKCA2IBHBIX TUIATFO2IOB «CMOTPETE, I2JUIHETB, BHETb» BO BBETHAMCRKOM /13BIKE. Ilepeawa T;/IarO/IOB, MOTHBHDOBAHHBIX TJIATOJIOM ”CMOTD€TE'”.
CMOTP€TE - IOCMOTDTL. 5 5 + 91v vn nh nh ren 37 2.- 5 (E11 vn nh ren 39 VI 8. OCMAaTDHBATb - OCMOTD€TTE. - S5 5 + 9111k nh nh ràng 41 2.
IO/ICMATDHBATb - IOJICMOTPTE-. 2232 E2 3E + V+*EE£sEesrxreree xe 42 2. ID€/YCMATDHBATE - ID€/IYCMOTDT. 2G 5 3 tk vn nh nh 43 2.
IDHCMATDHBATE - IDHCMOTP€TE.- (3E vn nh như 45 2. SG 11v vn nh ngư 46 2. CMOTD€TbCĂ - IOCMOTPD€TBCfT. SG 1v vn HH như 47 iii 2.
BCMATPHBAaTBCA - BCMOTD€TBCf. 3v vn nhưng 49 2.- Gà L1 TH TH HH TH TH HH Tràng 49 2. OCMAaTDHBATbCñ - OCMOTD€TBCIE. IDHCMATDHBATbCĂ - IDHCMOTD€TBCA.
Ilepe7awa TJIaFOJIOB, MOTHBHDOBAHHPIX TJIATOJIOM ”TJI8J€TB”. BEITJI1/IBIBATE - BBITJIWHVTE.- 5: + E111 xvx kvnh nhn rhnrưg 56 2. 3aT/I/BIBATb - 34T JIHTE,. SG 1T TH HH nh ràng 57 2.
OIJI5/IbIBATbBCĂ - OIJIHHYTBCfT. I€P€TJI4TBIBATbCĂ - I€DTJIHHYTBCfH. 2G 55 S2 + S3 xe 62 P2 I uU ii 0á v. Ilepeawa T/IarOJIOB, MOTHBHDOBAHHBIX TJIATO/IOM “BH/I€TB”.
64 PIN No 2o nh hố. BHJI€TbC4 - VBH/I€TBCfT. 5 - 5 5S 311191 ST ng HH TH ng reg 70 CIIHCOK HCIIOJIB3OBAHHOÍÍ JITEPATYPBI. AKTyaJIbHOCTb HMHCC2I€10BAHH1 llbw oỐpa3OBaHHW TIATOIOB B COBDCM€HHOM DYCCKOM #3bIK€ IPOHYKTHBHH TH CHOCOỐA CJIOBOOỐPA3OBAHHH: ID€ÙHKCAJTbHHH, cyÙmkKcaJIbHhli n cy(bnKcaJIbHo-npewkcapHHlfi [Banruna H.
Cpeau Hux Ip€(WKCAJIbHHIÍ CIOCOỐ BJI1€TCđ1 HaHÔOJI€€ IDO/IYKTHBHBIM. Ilo IPpOỐIeM€ Ip€HMKCAIbHOITO CJIOBOOỐPA3OBAHHđ TJIATOJIOB DYCCKOTO «A3bIKa HAIHCAH p4JI paỐOT, B KOTODBIX BBIICH€HEI IDHCTABOHHO€ BHYTDPHT/IATOJIbHO€ CJIOBOOỐPA3OBAHH€ B COBDeM€HHOM pyCCKOM, B JIMTepaTypHOM %3BIK€ [3eMcKax E., (1985-1995)], ceMaHTHW€CKaã TpAMMATHKA HDHCTABOK H TIATOJIOB B pDYyCCKOM 3bIKe., 2000], MHOTO3HAHHOCTb H C©MAHTHH€CKO€ €JIHHCTBO pyccKHx mpucraBok [Exkospa C., 1998], CemaHTuka pycCKHxX TIATOIbBHBX HpHCTABOK B Hp€HKCAIbHOM c1oBoØpa3opanHmw [llnanona H., 1999], npHCTaBOHHBI€ IHO3HIHOHHHI€ TJIATOJIBI B HCTODHMH pyccKOrO 43bIKa [TaØaqeHKo J[. IĨO4TH Bce DYCCKH€ T/IATOJIBI CO€IHHSIOTCEI C TeMH WIM HHBIMH IIpD€(ÙHKCAMH H IOJIYWAIOT CaMBI€ DA3HbI€ 3HAaW€HH4. A B PYCCKOM A3bIKe — HO CpAaBH€HHIO C JIDYTHMH #3bIKaMH — OW€Hb MHOTO ID€{MKCOB, IIO3TOMY DYCCKHe IID€(HKCA/IBHBI€ TJIATOJIBI B OỐHI€M H_ ID€HKCAJIbHBI€ T/JIATOJIbI «C070đ10b, 21Ademb, 6UdeMb»> B ACTHOCTH, BC€TJIA ID€JICTABJIIIOT ỐOJIbIIYIO TDYHOCTb Wyld Bb€THAMCKHX VHAIHIHXCA.
P43p€HI€HH€ Ha3BaHHbIX MMpoOsemM MMeeT 6obIioe T€OP€THM€CKOC UH IIDAKTHM€CKOC 3HAH€HIWC©. He MeHee BaKHOI IDH H3yH€HHH Ip€(ÙHKCAJIEHBIX DYCCKHX T/IATOJIOB «cmompemb, 21ddemb, điÒ€Ẵïnb) SBIIICTCS TỊDAKTHKA H€DEBOHA /IAHHbIX T/IATOJIOB Hã Bb€THAMCKHỈI #13BIK. TO COBC€M He IPOCTO€ 7I€7IO, TAK KAK OHO TpeOyer OT YHAIIHXC4 HPCKPACHOTO 3HAHHH JJaHHbIX CJIOB H BC€CTODOHH€TO TIOHHMaHHA 23KBHBAJICHTHBX CJIOB BO BbCTHAMCKOM A3bIKe H HaoGopor. MsBecTHo, MTO HH ICP€BOIC CJIIOB HAIO YVJ€JLTITb 6ØOJbEIIO€ BHHMAHH€ IIED€/IAW€ H JI€KCHH€CKOTO H CJIOBOOỐPA3OBAT€/JIBHOTO 3HA4€HH4 CJIOBA.
Bcễ BBIIIEH3JIO3K€HHO€ OIID€J€/II€T aKTYAJIbHOCTb HAII€ÌÏ TÊMBI. Hobw3Ha paØoTbI HoBH3Ha paØOTbI COCTOHT B TOM, HTO B Heli CHCTCMATH3MWDYIOTC1 3HAHH% O DYCCKHX Ip€ÌHKCAJIbHBIX IJIATOJIAX &«ŒMOfñHĐểHb, 1ÒẴib, @uÒ@mb» H BIIepBbIe BO BbeTHAMCKOM pyCHCTHKe paccMaTpHBaeTca Mepeyaua aHHbIx IJIATOIOB C DYCCKOTO A3bIKa Ha BbeTHAMCKHii Ha MaTepHayie DYCCKHX XYJIO?K€CTB€HHBIX IDOH3B€/I€HHII.IE H 3a71aWH HCC. MhI cTaBHM IepeJ coØoïli II€IbIO DacCMOTP€Tb DYCCKHM€ ID€(HMKCAIIbHBI€ TIATOJIBI “CMompemb, 2110emb, @MÒ€fnb)» W WX T€D€JIAWYV Hà Bb€THAaMCKHĂ A3bIK Ha MaTepHasle pyCCKHX XYTORKCCTBCHHBIX TIDOH3B€/HHII. na HOCTH3K€HH41 IOCTABJI€HHOlIÍ Wes B paØore CTABAITCA C/IC7TYIOIHHC OCHOBHEHI€ 3A/ANH: - M3IO3K€HH€ Ip€(}WKCAJIbHOTO CIOCOÕA CJIOBOOỐPA30BAHH1 B DYCCKOM #3BIK€; - OIHCAHH€ ID€MKCAJIbHBIX T/JIATOJIOB {CM⁄0710ẴHmb, 219ÒẴfb, đMIÒẴfb» B PyCCKOM A3bIKe.
- 8HAJH3 CP€JICTB I€D€/IAHH ID€(HKCAJIbHBIX TarosloB «cMompemb, 2HHÒGIHb, đMÒCẴfb» Ha Bb€THAMCKHĂ AB3bIK Ha MAT€DHAI€ DYCCKHX XYJOX€CTBCHHHIX TIDOH3B€7€HHI” MW UX TI€CP€BO7IOB. MeT0/IbI HcC. B kayecTBe OCHOBHBIX MCTOJIOB B padote MCTHIOJIE3VIOTC1 OIHCAT€1IbHHII, TI€D€HHCIHT€JIBHHIH, CTATHCTHu€CKHII, COIOCTABHT€JIbHHII MeTOJIbI H (DYHKIHOHAJIbHO-CeMaHTHMI€CKHĂ H KOHT€KCTYAJIEHBIl aHa/IH3 BBICKA3BIBAHHI, COI€P3XAaIHIHX DYCCKHC IIpe(ÐHWKCAIIEHBI€ TWarosIbl «CuMompemb, 21a0emb, eudemb»», YTOOBI CHCTC€MAaTH3HPOBaTb 3HAHHA O /AHHHIX TipedbukcasIbHBIX TJIATO/IAX H pacCMOTpeTb HX I€D€/AWY € DYCCKOTO A3bIKa Ha Bb€THaMCKHÍI. lĨpaKTHeCK0e IDHM€H€HHe€ Hama paOota mpeyctapiaeT coOol HOHDOỐHO€ OHHCAHH€ 3HAHHIÏ O DYyCCKHX Ip€(ĐHKCAJIbHbIX TJIATOJIAX WH CHOCOỐOB HWX I€P€IAHH c DYCCKOTO A3bIKa Ha Bb€THAMCKHI.
P€3YJIbTATblI HCCJI€IOBAHHI, a TAK3K€ MAT€DHAJIBI DAØOTbI MOTYVT ỐbITb HCIO/Ib3OBAHbI B KYDC€ CJIOBOOỐDA3OBAHH COBDCM€HHOTO DYCCKOTO #3bIKâ, B CII€IKYDCAX, CI€HC€MHHADAX HO CJIOBOOỐDA3OBAHM'O. WccenoBaHWe MO3K€T HM€Tb 3HAH€HH€ H 714 ID€IIOABAHH4 DYCCKOTO #3bIKa KaK HHOCTDAHHOTO BO Bb€THAMCKOÏÍ âY/IHTODHH H JIA TEX, KTO XOUCT OBMACTb DYCCKHM #3bIKOM B COB€DII€HCTB€. KpOMe TOTO, IDAKTHKA I€D€BO/IA 1AHHBIX CJIOB IOMOTA€T Bb€THAMCKHM ÿyWAIHIWMC1 H I€D€BO/HHKAM JIYHHI€ W TOHH€€ TI€D€B€CTH CJIOBA Ha Bb€THAaMCKHÍÍ 43BIK. CTpYKTVDA H 0ỐbÊM DAỐ0TEI PaOota COCTOHT H3 BBCCHHA, /IBYVX IJI4B, 3AKJIOHCHHA, CHHCKA HCTIOJIb3OBAHHOlÍ JIHT€PpATYPBI H CIHCKA HCTONHHKOB MAT€DHa114.
Bo BB€J€HHHM OOOCHOBbIBAaIOTCA AKTYAJIEHOCTE H HOBH3HA MCCJI€IOBAHH1, YKA3BbIBAKOTCA H€JIb H 3414H paØoTHI, OIID€T€?IL4IIOTC1 M€TO/BI HMCCJI€HOBAHH1 UW 3HAaNHMOCTb paØoTHI. B neppoli ruape «ÍÏÍpeHKCaJIbHbI€ T/IATOIBI B DYCCKOM #3bIK©» odobmlaroTca TeOpeTH4ecKHe IIOJIO2KCHHAI, CBA3AHHBIC C IIpeMKcaIbHbIMH IJIA4TOJIAMH B DYCCKOM Z13BIK€ BOOỐØII€ H H3/1ATAIOTC4 T€ODC€THHCCKHC CBCTICHH4 O ID€MKCA'IbHBIX TJIATOJIAX “CMWO€mb, 2J11Ò€ẴIib, BUdeMb” B YACTHOCTH. Bropaa ryiapa Ha3bIBaeTCA {«ÖKBHBAJI€HTbI DYCCKHX ID€(ĐHKCAJIbHbIX TJIIATOJIAX “GMOI"ĐẴIb, 21ñÒ€ẴIb, @MÒẴmb” BO Bb€THaMCKOM %3bIK©». B Heli DACCMATDHBAIOTC1 D43IHHHBI€ CHIOCOObI WH CP€ICTBA H€D€HAMH T/IATOJIOB, MOTHBHPOBAHHHX IJIATOIAMH “cuompemb, 2i1A0emb, eudemb” Ha BbeTHAMCKHM A3bIK Ha MaTepHasle DYCCKHX XY/IO3K€CTB€HHBIX IDOH3B€/€HHĂ H UX II€CP€CBO/OB.
Pa6ota 34BCDIHAa€TCI 3aKJIIOUCHHCM, B KOTOPOM IHIOHBITO2K€HHI p€3VJIETATH HCCJI€HOBAHH4, WaHbl B OỐØIInX H€DTAX BBIBO/NHI, CJ€JIAHHHIC B KOHII€ II€DBOÏÍ H BTOPOÏÍ TJIAB. B KOHIH© paØoTHI IIpP€7CTABJICHBI CHHCOK HCTIOJIb3OBAHHOlÍ JIHT€PATYPHI H CHIHCOK HCTOHHHKOB (baKTHH€CKOTO MatTepHasia HCCJICTOBAHHH. WRPE®HKCAJIBHBIE TJIATOJIBI «CMOTPETB, TJIATETb, BAX ETb» B PYCCKOM AS3bIKE 1. IIpebkcannw KaK €I0C0ố C€JI0B00ốD330BAHH1 B DYCCKOM #13bIK€ IlpejbwKcanbHHĂ cIocoố coBooØpa3oBaHH1 (HIpejWKcaHH3) — 2TO TâKOÏÍ CIOCOỐ, IDH KOTODOM B Ka4€CTB€ CJIOBOOÔDA3OBAT€/JIbHOTO (ÙODMAHTA HCIO.Ib3y€Tca IpeduKc: epynna — nod-epynna, Kpacumb — pac-Kpacumb.
LĨpH 3TOM K ID€(HKCAJIbHBM MOD€MAM OTHOCATCA He TOKO COỐCTB€HHO TipePuKcbl, KOTOpble BH€ COH€TAHH1 C IOH3BO/JIIHHM CJIOBOM He VIOTP€ỐJI4IOTC1 (HAIDHMCP: 6HyK — npa-6HyK, uumamb — nepe-uumamo_, myOpbili — npe-myopbill, 6ecelbiti — pa3-6ecélbili), HOU TpeduKchl, BOSHUKLINE Hã M€CT€ CJIY3K€OHPIX CJIOB (HD€/JIOTOB, 4acTHU), HallpHMep: He-Opye, Ha- 6ce20d, He-Kpacuebill. llpncTaBKH BC€T/A IDHCO€JHHIIOTCđ K IJIOMY IDOH3BO/IIIHI€MV CJIOBV. lIpoH3BOHTHBIÊ OTHOCATCA K TOM %Ke YaCTH ped, 4TO UH HDOH3BO/THIH©: 2pamomuHolli — 6e3-2pamomHoill, aemop — co-asmop. OHM COXDAHSIOT MopdouosIorMyeckue TIPH3HAKH MpOW3BOANINX CJIOB.
IIpe@ukcabHoe CJIOBOOỐPA3OBAHH€ XâpAKT€DH3Y€TC1 OTCYTCTBHeM CYILI€CTB€HHHBIX MODÙO/IOTHH€CKHX #1BJI€HHÌÏ MO?KHO OTM€THTb; H3M€H€HH€ HAW4JIbHOTO TJIACHOTO 4H» IDOH3BOJ"IHI€ÌÍ Õ43bI H 3BÿK «b3» (U2pamb — pa3- blepamb, nod-blz_pamb; ucKamb- noOd-blcKamb; UCMOpUA — nNped — vbicmopuA); WH3M€H€HH€ M€CTA YJIAD€HH4, KOTODO€ II€D€XO/HHT € IDOH3BO/LIII€TO CIOBa Ha npeMmkc (2y — He-dpye, ded — npaded, 36yK — npu-36yK, nucamb— - 6bl- nucamb). OnHu uw Te %*e mpeduKcbl MOryT VHACTBOBATb B OÕDA3OBAHHH IIPOH3BO7IHHIX 43JINNHBIX qacTel p€MH, T.€ OHH H€ 3AKD€ILUEIIOTCI 34 KaKOl — JIHÕO OHO YacTbIo peun. Hanpumep: dobpoiti — npe-dobpoiti, ycnemb — npe- ycnemb, NOSUUUA — Npe-no3suuuaA. B ceMaHTH4eCKOM OTHOILICHHH IIPHCTABKA3 CVIH€CTBCHHO He BJIMACT Ha CeMaHTHKY IIDOH3BOHHOTO CJIOBA, OH JIHHIB VTOHHICT JICKCHH€CKOC 3HAH€HH€ IIPOH3BO7ILHIIICTO, HIO2TOMV HDOH3BO/HHHIC CJIOBA HO CBOHM JICKCHH€CKHM 3HAYCHHAM MAJIO OTJIHHAIOTCAI OT IIDOH3BO/HZIIHX (cpaBHute: JICKCH4eCKOe 3HaueHHe IJIATOJlA 6€3771⁄ W IIpeMKCA1IBHBIX OØpa3oBaHHl 6b1-6e3MUu, 3a- 6e3MU, OM-6e3MU, NOO-6e3MU, NPU-6e3MU, NPO-6e3MU, )-6€31M).
IlpewKcaHna Han6oJIee pacIpOCTpaH€HaA IDH OỐPA3OBAHHH TJIATOJIOB: yumamb - nepeyumampo, bercamb - 6blIÕ€2/Cdmb, ÒyMAdIb - pđ3ÒÿMdHmb, nucamb - Oonucamp. Pexe ona BCTpeyaetca IIpDH OỐpA3OBAHMH JpYTHMX yactTeli D€HH: CYII€CTBHT€JIbHBIX (0//KIOH — HH — 1JMHKJIOH, NopACOK — bec —nopsAOOK, 6KYC — HMH-GKVC, 6GH0D- co-asmop, Kpacasuya — pac-Kpacaeuya), IDHJIATAT€IbHBX (2pamMomublli — 6e3-2pamMomHblll, MOPđIbHĐMÙ — @ — MOpGalbHblu, ÕO/IbtHOÙ — H€-ÕOJIbHOI, GOCHHĐIÙ — (HHHH-GOCHHĐII, VMHĐII — npe-ymuoili), Hapeuul (ecezda — Ha-6cez0a, Ovicmpo — npe-Ovicmpo, Oapom — He-Oapom). IIpedbnKcbi, yI0Tp€ố.I1I0HIH€CS € TJIAF021AMH IIpedbwKcabHoe TJIaTOJIbHO€ CJIOBOOỐPa3OBAaHH€ COCTAB/I1IOT CJIOBOOỐPA3OBAT€GJIEHBI€ THIIBI CO CJI€YIOIIIMH Ip€HNKCAMH: đ-/60, 63-/630-, 603-/6030-, đbl-, Ò©-, Ò©3-, ÒMC-, OO-, 3A-, U3-/U30-, HA-, HAO-/HAOO-, HEOO-, HUu3- /nu30-, 0-, 00-/060-, om-/omo-, nepe-, no-, nod-/nodo-, npe-, nped-,/npedo-, npu-, npo-, pa3-/pa3o-, pe-, c-/co-, y-. B OTeubHbIX Tlarowax BbIeAeTCA Takxe IpepuKe npomuseo- — (npomusodeticmeosamb, npomusocmoamp), a OKKa3HOHAJIBHbIC IJIAFOJIBI MOIYT oOpa30BbIBaTbca C MOMOILI,bIO mpeduKe C6Ẵ@DX- (ceepxnpoeoonuku, Komopole ceepxnposooam HỮU OU4eHb 6bICOKOU memnepamype; padouo).
B 6O/IBIHIHHCTB€ 3Ha4€HHH IipebWKCOB CON€CTa€TC4 3HaH€HH©C COB€DIICHHOTO BHIa co CJIOBOOỐPA3OBAT€JIbHbIMH 3HAH€HH3MH, XapAaKT€DH3VIOIIHWMH C pa3HbIx CTOPOH TWevicTBue, HA3BAaHHO€ MOTHBHDYEOIIHM 17IATOJIOM. Upedukcanbubie riarombt HCB umeroT mpedukc npeo-, co- (a TakKe Ouc- B — €HHHHHHOM Ò/C24ĐMOHUĐO6đmb), ID€ÙMWKCAJbHHI€ JBVBHJOBBI€ TJIATO/JIbI — Ip€(HKC Ò€-, Ò⁄C- W_ Ø€-; OTJIGJIbHBI€ JBYBHJOBBI€ TJIATOJIBI HM€IOTC# CP€JHH IJIATOJIOB € H€KOTODBIMH /IDYTHMH Ip€(ĐHKCAMH, HallpuMep: doodopyodosamb, HEdoUuCcnob306aMb, Nepepacxodoeamb. Bug ruaroyoB c mpeduKcaMn npeo-, co-, 0e-, OUC- UH pe-, Kak TIDABHIIO, He OTIMYaeTCA OT BHa MOTHBHDYIOHIHX T/IATOJIOB (JIHIIbS H€KOTODBI€ JBVBHJOBBI€ TJIATOJIBI c Ip€ÌHKCOM ở- MOTHBHDVIOTcC1 T1arolaMn HCB, HallpuMep wudposamb — dewudposam). Tyrarospr ¢ PYTHMH 1npewKcaMH 3HAaHWMT€JIEHO CC COBIAHAIOT HO BHNY C MOTHBHDYIOIIHMH; STO WHMC€T M€CTO BO BC€X CJIYdHA1X MOTHBAHHMH T71aroaMn CB w B 1acTH C€7IYHA€B MOTHBAaIIWH BYBH7OBBIMH T71AT0J1AMH.
IIo konwdecTBy MOPpjÙOB Hp€jMHKCHI /€IãTC1 Hã IB€ TDVHHH: 1) IID€MKCHI, ID€/CTABJI€HHbI€ OJHHM MOpdom, KOTOpbIi OObIMHO OKaHYMBaeTCA Ha rylacHyto (boHeMy (6oI-, 00-, 3d-, Ha-, HeOO-, O-, nepe-, nO-, npe-, nPU-, Npo- , pe-, CO-, y-) W JIMIIb y UpeduKca Ouc-— Ha cormacHyto. 2) HD€HKCHI, IID€HICTABJI€HHbI€ /IBYM4 MOP(j4MH, W3 KOTODBIX OJIHH OKAHHHBA€TC1 Hã cormacHy!o, a pyro — Ha ryacuyro |o|: 6-/60-, 63-/630-, 603-/6030-, U3-/u30- , Had-/nado-, Hu3-/Hu30-, 06-/060-, om-/omo-, nod-/nodo-, nped-/npedo-, pa3- /pazo-, c-/co-. K Btopoit rpyliiie OTHOCHTCA TakxKe IpeduKc de-/de3-, Mop de- BBICTyHaeT Mepex cormacHon (dezasuposamb, Oemackuposamb), pexe - Tepey, racHoli [B OKKa3HOH@JIBHBIX OOpa30BaHHAX KHHXHOI p€HH: ÒCUÒ@O1OZM3MDOđ4HHO€ OHHCAHH€ (JKYDHAIBHHI) CH€HApHÍI” = OI “Ò@2KDđHU3O6đH”, CTảJI IOB©CTBIO (3KYDHAIbHHlf)| MOPÙ đ3- BBICTYHA€T I€Pp€IL TIACHOI [desopeanuzsoeamb, Oezsopuenmupoeamb, OKKA3MOHAIH3M Oesasmomamu3uposamb: ÒG346I10MAHMU3UĐO6đHHO€ dpazoeoe ydapenue (H3yCTHO€ BBICTYIUI€HB©)]. PacnpeneeHwe OCTAJIBHBIX MODÙOB, II€D€HHCJIEHHbIX B Iaparpade.
Wl3naraeMBI€ HH?K€ IDABHJI4 OTHOCSTCđ H€ TOJIbKO K ID€(ÙHKCAJIbHBIM TIATOIAM, HO H K HD€ÙHKCAIbHO-CYyÙjHKCAIEHBM UM HID€ÙHKCAIbHO- IOCTMKCAJIBPHBM IJIATOJIAM, KOTOPBI€ TAâKXK€ IHDHBOJJITCI B KAH€CTB€ IIDHM€DOB. Ec 3a npeÙWKCaAIbHBIM MOPÙOM CJI6IY€T TJIACHAđ” HJIH COH€TAHH€ “COTJIaCHa4 (He J0/Ira3) + T71aCcHa3”, TO Ip€(ĐHKCAJIBHBIÏ MOpjÙ OKaHWWBA€TC1 COTJIACHOÏÌI: 63b12pamb, 6o3biMemb (ycTapeBUee), usyveeuumb, OOV4UUMb, omo6edamb, nodymioxcumb, npedyeomoseumb, pazsazumupoeamb, CIKOHOMUMDb; 60eHCAMb, 6360.1HOBAMb, BO3ZOPOUMKCA, UZ0Ep2amb, HAOKO6AMb, HUCHOCIaMb (KHWKHOe ycTapeBUlee), Obscapumb, omlumMb, NOOHaKONUMb (pa3rOBOPHBIit), npedpacnonoxcumb, paccadumb, cbezsdumb. lĨcKIOdeHHE — H€KOTODBIE TIATOIBH ¢ wpedHKcom c-/co-: couzeoumb (KHWKHOe, ycTapeBliee JI MPOHHYHOe), cogepiuumb. EcJm 3a nipeÙWKCAJIbHbIM MOD(ÙOM C/I€7Y€T COM€TAHHe€ /IBYX (p€?K€ TpeX) COIJACHbX MJH /HOIIA1 COIIA4CHA", TO Hp€(HKCAIBHHI MOPpÙ MOX€T OKaHYMBaTbCA Kak Ha COT/IACHVI (đ-, đ3- H HP.), TaK H Hà |O| (đÓ-, đ30- W TỤ.
Hannune Ha KoHI€ Ipe(bHKca/IbHoro Mopda (bÙOH€eMHI |o| OIID€JI€II1€TC4 JBYMA IIpABMH'/IAMH. ®oHeMa |o| IDHCYTCTBY€T B TOM CJIYW4€, €CJIH COq€TAHH€ IIOCJI€HH€ÍÍ COTJIacHol IpeHKca/IbHoro Mopja c rpynHNoli (ÙOHeM, KOTOpOÏÍ HaqWHa€TC1 MOTHBHDYIOIIA4"1 OCHOBA, (ÙOH€THH€CKH H€BO3MOKHO: s6oumu, ØØ0MV (ñpocTopewno©). Œ®oHeMa |o| IDHCYTCTBV€T B T€X LIJIATOJIAX € KODH€BBIM MODOM, HAHHHAIOIIHMC1 Ha Be COIJIACHBI€, ÿ KOTODBIX B (ODMâAX CJIOBOH3M€H€HM4 H (HH) B COOTHOCHT€JIbHBIX CV((MKCAJIbHBIX IJIATOJIAX H€COB. BH/A HM€€TCS JPVITOĂ KOpH€BOI Mopd, HAHHHAIOIHIHÍCH COM€TAHH€M “cormacHad + ryacHaa”: omodpamb, ombepy - om6upame, omnepemb, Omonpy - omnupamb, nodoexymb - nodzosamp.
T]ĨpH 3TOM (boHeMa |o| BbICTyMaeT Tepe KODH€BBIM MODOM, HAHHHAIOIIHMCS Ha J/IB€ COT/IACHBI€, H OTCVTCTBY€T I€D€JI KODH€BBIM MODÙOM, HAHWHAIOIINMC1 ONHOl COTJaCHOl. LĨcKIIOd€HH€: 4) CcOỐØDđfmb 1U co36amb, UMerolllue PoHemy |o| BO BCex (ÙOpMaAX, a TaK?K€ B COOTHOCHT€JIBHBIX rnaroax HCB: co6pamp, cobepy - coØuparn (TIpH yctap.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Quyên (2017). Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-dong-tu-co-tiep-dau-to-trong-tieng-nga-va-cac-don-vi-tuong-duong-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiếng nga và các đơn vị tương đương trong tiếng việt luận án ts ngôn ngữ và văn hoá. Xem tóm t
Luận án "Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế" thuộc chuyên ngành Tiếng Nga. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các động từ смотреть глядеть видеть có tiếp đầu tố trong tiế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.