Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong dạy học phần quang
Luận án: Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong dạy học phần quang hình học vật lí 11 tóm tắt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển Năng Lực Tự Học qua Blended Learning
- Số trang:
- 52 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lan Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển Năng Lực Tự Học qua Blended Learning
Giáo dục hiện nay ưu tiên phát huy tính tích cực, tự lực của người học. Năng lực tự học trở thành yếu tố then chốt. Trong kỷ nguyên số, thông tin bùng nổ, khả năng tự tìm hiểu, học hỏi liên tục là kỹ năng sống còn. Bồi dưỡng năng lực tự học giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả, chuẩn bị cho học tập suốt đời. Đây là định hướng quan trọng trong đổi mới phương pháp dạy học. Blended Learning (B-Learning), hay học tập kết hợp, là sự giao thoa giữa dạy học trực tuyến (E-Learning) và dạy học truyền thống. Mô hình này khắc phục hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ. Nó phát huy vai trò công nghệ thông tin. Blended Learning kích thích hứng thú, đáp ứng nhu cầu cá nhân. Học sinh được khuyến khích tư duy kiến tạo, phát triển đa trí tuệ. Học tập kết hợp rèn luyện khả năng tự học, học từ xa. Học sinh tiếp cận tài liệu đa dạng, linh hoạt về thời gian. Các kỹ năng như tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề được củng cố. Blended Learning còn khuyến khích tương tác, hợp tác. Phương pháp dạy học này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
1.1. Nhu cầu Bồi dưỡng Năng Lực Tự Học cấp thiết
Giáo dục hiện nay ưu tiên phát huy tính tích cực, tự lực của người học. Năng lực tự học trở thành yếu tố then chốt. Trong kỷ nguyên số, thông tin bùng nổ, khả năng tự tìm hiểu, học hỏi liên tục là kỹ năng sống còn. Bồi dưỡng năng lực tự học giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả, chuẩn bị cho học tập suốt đời. Đây là định hướng quan trọng trong đổi mới phương pháp dạy học.
1.2. Blended Learning Sự kết hợp tối ưu trong giáo dục
Blended Learning (B-Learning), hay học tập kết hợp, là sự giao thoa giữa dạy học trực tuyến (E-Learning) và dạy học truyền thống. Mô hình này khắc phục hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ. Nó phát huy vai trò công nghệ thông tin. Blended Learning kích thích hứng thú, đáp ứng nhu cầu cá nhân. Học sinh được khuyến khích tư duy kiến tạo, phát triển đa trí tuệ.
1.3. Lợi ích của Học tập kết hợp đối với Học sinh
Học tập kết hợp rèn luyện khả năng tự học, học từ xa. Học sinh tiếp cận tài liệu đa dạng, linh hoạt về thời gian. Các kỹ năng như tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề được củng cố. Blended Learning còn khuyến khích tương tác, hợp tác. Phương pháp dạy học này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
II. Mô hình Học Tập Kết Hợp Giải pháp đổi mới giáo dục
Dạy học trực tuyến truyền thống thường truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh ít có cơ hội tương tác trực tiếp. Tài liệu chủ yếu từ sách vở, thư viện. Thí nghiệm vật lí hạn chế thời gian quan sát. Blended Learning bổ sung yếu tố giáp mặt. Nó tạo điều kiện trao đổi, thực hành. Công nghệ giáo dục hỗ trợ khắc phục những khó khăn này. Blended Learning tận dụng thế mạnh công nghệ. Các công cụ tương tác, tài nguyên đa phương tiện làm tăng sự hấp dẫn. Học sinh có thể học theo tốc độ riêng. Việc này đáp ứng đa dạng phong cách học tập. Mô hình học tập này giúp cá nhân hóa lộ trình học. Từ đó, tự chủ học tập được tăng cường. Công nghệ thông tin là xương sống của Blended Learning. Nó cung cấp nền tảng cho E-Learning. Website học tập, tài liệu số, thí nghiệm ảo được ứng dụng. Công nghệ hỗ trợ quản lý học liệu, theo dõi tiến độ. Công nghệ giáo dục giúp học sinh tự tìm kiếm kiến thức. Nó là công cụ hiệu quả để phát triển kỹ năng và năng lực tự học.
2.1. Khắc phục hạn chế của Giáo dục trực tuyến truyền thống
Dạy học trực tuyến truyền thống thường truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh ít có cơ hội tương tác trực tiếp. Tài liệu chủ yếu từ sách vở, thư viện. Thí nghiệm vật lí hạn chế thời gian quan sát. Blended Learning bổ sung yếu tố giáp mặt. Nó tạo điều kiện trao đổi, thực hành. Công nghệ giáo dục hỗ trợ khắc phục những khó khăn này.
2.2. Kích thích hứng thú và đáp ứng nhu cầu cá nhân học sinh
Blended Learning tận dụng thế mạnh công nghệ. Các công cụ tương tác, tài nguyên đa phương tiện làm tăng sự hấp dẫn. Học sinh có thể học theo tốc độ riêng. Việc này đáp ứng đa dạng phong cách học tập. Mô hình học tập này giúp cá nhân hóa lộ trình học. Từ đó, tự chủ học tập được tăng cường.
2.3. Vai trò của Công nghệ giáo dục trong mô hình B Learning
Công nghệ thông tin là xương sống của Blended Learning. Nó cung cấp nền tảng cho E-Learning. Website học tập, tài liệu số, thí nghiệm ảo được ứng dụng. Công nghệ hỗ trợ quản lý học liệu, theo dõi tiến độ. Công nghệ giáo dục giúp học sinh tự tìm kiếm kiến thức. Nó là công cụ hiệu quả để phát triển kỹ năng và năng lực tự học.
III. Thiết kế Phương Pháp Dạy Học Blended Learning hiệu quả
Nghiên cứu này tập trung xây dựng một tiến trình dạy học B-Learning. Mục tiêu là bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh. Tiến trình này bao gồm các bước cụ thể. Nó kết hợp các hoạt động trực tuyến và trực tiếp. Thiết kế đảm bảo tính logic, khoa học. Từ đó tối ưu hóa trải nghiệm học tập kết hợp. Phần Quang hình học Vật lí 11 chứa kiến thức đa dạng, cả thực tế và trừu tượng. Đây là môi trường lý tưởng để áp dụng B-Learning. Việc sử dụng công nghệ giáo dục giúp minh họa hiện tượng khó. Học sinh có thể chủ động tìm hiểu các ứng dụng thực tiễn. Mô hình học tập này tăng cường hiểu biết sâu sắc. Nó cũng phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Thành công của Blended Learning phụ thuộc nhiều yếu tố. Việc xây dựng website tự học theo B-Learning là trọng tâm. Thiết kế giáo án cụ thể, phù hợp nội dung. Nghiên cứu thực trạng dạy học vật lí, năng lực tự học của học sinh. Đánh giá thực nghiệm sư phạm để xác định tính khả thi. Tất cả góp phần nâng cao hiệu quả phương pháp dạy học.
3.1. Xây dựng tiến trình tổ chức Dạy học Blended Learning
Nghiên cứu này tập trung xây dựng một tiến trình dạy học B-Learning. Mục tiêu là bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh. Tiến trình này bao gồm các bước cụ thể. Nó kết hợp các hoạt động trực tuyến và trực tiếp. Thiết kế đảm bảo tính logic, khoa học. Từ đó tối ưu hóa trải nghiệm học tập kết hợp.
3.2. Vận dụng B Learning trong phần Quang hình học Vật lí 11
Phần Quang hình học Vật lí 11 chứa kiến thức đa dạng, cả thực tế và trừu tượng. Đây là môi trường lý tưởng để áp dụng B-Learning. Việc sử dụng công nghệ giáo dục giúp minh họa hiện tượng khó. Học sinh có thể chủ động tìm hiểu các ứng dụng thực tiễn. Mô hình học tập này tăng cường hiểu biết sâu sắc. Nó cũng phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
3.3. Các yếu tố đảm bảo thành công của mô hình học tập
Thành công của Blended Learning phụ thuộc nhiều yếu tố. Việc xây dựng website tự học theo B-Learning là trọng tâm. Thiết kế giáo án cụ thể, phù hợp nội dung. Nghiên cứu thực trạng dạy học vật lí, năng lực tự học của học sinh. Đánh giá thực nghiệm sư phạm để xác định tính khả thi. Tất cả góp phần nâng cao hiệu quả phương pháp dạy học.
IV. Xây dựng Khung Năng Lực Tự Học cho học sinh THPT
Luận án đã hệ thống và phát triển lý luận. Các khái niệm về năng lực, năng lực tự học được làm rõ. Blended Learning và sự phát triển năng lực theo B-Learning cũng được phân tích. Các hình thức học, hình thức dạy học được đề xuất. Mức độ kết hợp theo Blended Learning cũng được xác định. Đây là đóng góp lý luận quan trọng. Nghiên cứu đề xuất quy trình xây dựng khung năng lực tự học. Quy trình này áp dụng cho học sinh theo Blended Learning. Nó bao gồm định nghĩa năng lực tự học cụ thể. Các năng lực thành tố, chỉ số hành vi được xác định. Tiêu chí chất lượng và cách gán điểm cũng được trình bày. Khung này cung cấp công cụ đánh giá hiệu quả. Để kiểm chứng hiệu quả, nghiên cứu thực hiện thực nghiệm sư phạm. Việc này đánh giá tính khả thi của tiến trình dạy học. Nó cũng đo lường tác động đến năng lực tự học của học sinh. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học. Từ đó khẳng định giá trị của phương pháp dạy học Blended Learning.
4.1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Năng lực Tự Học
Luận án đã hệ thống và phát triển lý luận. Các khái niệm về năng lực, năng lực tự học được làm rõ. Blended Learning và sự phát triển năng lực theo B-Learning cũng được phân tích. Các hình thức học, hình thức dạy học được đề xuất. Mức độ kết hợp theo Blended Learning cũng được xác định. Đây là đóng góp lý luận quan trọng.
4.2. Quy trình đề xuất khung Năng lực Tự Học chi tiết
Nghiên cứu đề xuất quy trình xây dựng khung năng lực tự học. Quy trình này áp dụng cho học sinh theo Blended Learning. Nó bao gồm định nghĩa năng lực tự học cụ thể. Các năng lực thành tố, chỉ số hành vi được xác định. Tiêu chí chất lượng và cách gán điểm cũng được trình bày. Khung này cung cấp công cụ đánh giá hiệu quả.
4.3. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của phương pháp
Để kiểm chứng hiệu quả, nghiên cứu thực hiện thực nghiệm sư phạm. Việc này đánh giá tính khả thi của tiến trình dạy học. Nó cũng đo lường tác động đến năng lực tự học của học sinh. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học. Từ đó khẳng định giá trị của phương pháp dạy học Blended Learning.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh theo B-Learning trong dạy học phần Quang hình học Vật lí 11" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Văn Giáo và PGS. Lê Thị Thu Hiền (chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lý, mã số: 9140111, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế, 2021) giải quyết một trong những yêu cầu cấp thiết nhất của giáo dục hiện đại: chuyển dịch từ nền giáo dục truyền thụ kiến thức hàn lâm, một chiều sang nền giáo dục định hướng phát triển năng lực người học theo Chương trình Giáo dục phổ thông mới.
Trong bối cảnh kỷ nguyên số bùng nổ thông tin theo cấp số nhân, việc tự chiếm lĩnh tri thức của học sinh trung học phổ thông (THPT) gặp nhiều rào cản do giới hạn về phương pháp tự học và sự thiếu hụt các công cụ học tập thích ứng. Kiến thức phần Quang hình học Vật lí 11 mang tính trừu tượng cao, đòi hỏi tư duy không gian và quan sát thực nghiệm liên tục, trong khi mô hình dạy học truyền thống giáp mặt (face-to-face) bị giới hạn khắt khe về thời lượng và công cụ trực quan. Ngược lại, việc chỉ áp dụng dạy học trực tuyến thuần túy (E-Learning) lại dễ làm suy giảm sự tương tác sư phạm trực tiếp và tính kỷ luật tự thân của học sinh.
Research gap cốt lõi mà luận án định vị là: Thiếu vắng một khung năng lực tự học (NLTH) chuyên biệt theo mô hình Blended Learning (B-Learning) gắn liền với hệ thống chỉ số hành vi, tiêu chí chất lượng và tiến trình sư phạm được số hóa hoàn chỉnh cho phân môn Vật lý THPT.
Luận án xác định câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học trung tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc năng lực tự học của học sinh THPT trong môi trường B-Learning bao gồm những năng lực thành tố và chỉ số hành vi định lượng nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy trình và biện pháp sư phạm nào giúp tối ưu hóa việc bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh thông qua hệ thống học tập trực tuyến kết hợp giáp mặt?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xây dựng được tiến trình tổ chức dạy học B-Learning theo hướng bồi dưỡng NLTH của học sinh và vận dụng đồng bộ vào dạy học phần Quang hình học Vật lí 11 thông qua hệ thống học liệu số hóa (website Moodle và túi hồ sơ học tập điện tử), thì sẽ bồi dưỡng rõ rệt NLTH của học sinh, đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu quả dạy học Vật lý tại trường phổ thông.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp sâu sắc giữa Lý thuyết kiến tạo (Constructivism), Thuyết học tập tự điều chỉnh (Self-Regulated Learning Theory), Thuyết đa trí tuệ (Multiple Intelligences) và mô hình phân loại Blended Learning của Staker & Horn (2012). Luận án được triển khai trên quy mô khảo sát thực trạng diện rộng gồm 98 giáo viên và 600 học sinh THPT, kết hợp thực nghiệm sư phạm 2 vòng đối chứng chặt chẽ, tạo nên bước đột phá về cả lý luận dạy học lẫn công nghệ sư phạm ứng dụng.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu năng lực và phát triển năng lực tự học đã trải qua nhiều thập kỷ phát triển trong lý luận giáo dục quốc tế. Các công trình kinh điển của Zimmerman (2002) và Pintrich (2004) về tự điều chỉnh nhận thức (self-regulated learning) đã khẳng định người học có năng lực tự học cao luôn biết chủ động thiết lập mục tiêu, giám sát tiến trình và tự đánh giá kết quả. Trong giáo dục Vật lý quốc tế, McDermott (1991) và Hake (1998) nhấn mạnh rằng phương pháp học tập tương tác chủ động (interactive-engagement methods) mang lại hiệu quả vượt trội so với lối truyền thụ thụ động.
Về phương thức Blended Learning, Staker & Horn (2012) thuộc Viện Clayton Christensen đã phân loại B-Learning thành 4 mô hình nền tảng: Mô hình xoay vòng (Rotation model bao gồm Station rotation, Lab rotation, Flipped classroom, Individual rotation), Mô hình linh hoạt (Flex model), Mô hình tự pha trộn (A la carte model) và Mô hình ảo phong phú (Enriched virtual model). Nghiên cứu của Garrison & Kanuka (2004) cùng Graham (2006) chỉ ra B-Learning có tiềm năng tái cấu trúc trải nghiệm học tập đại học thông qua tối ưu hóa tính linh hoạt của E-Learning và chiều sâu tương tác của lớp học giáp mặt.
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận trái chiều:
- Luồng quan điểm thứ nhất (E-Learning ưu tiên) cho rằng môi trường trực tuyến hoàn toàn có thể thay thế lớp học truyền thống bằng cách cá nhân hóa triệt để tiến độ học tập thông qua tài nguyên đa phương tiện.
- Luồng quan điểm thứ hai (Truyền thống phản biện) khẳng định dạy học trực tuyến làm xói mòn tương tác xã hội sư phạm, suy giảm động lực học tập nội tại và không thể đáp ứng yêu cầu rèn luyện kỹ năng thực nghiệm trong các môn khoa học tự nhiên như Vật lý.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Lan Ngọc định vị nghiên cứu chính xác tại điểm giao thoa giữa hai luồng quan điểm trên. So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Horn & Staker (2012) vốn dừng lại ở mức phân loại vĩ mô các mô hình B-Learning tại Hoa Kỳ, luận án đã vi mô hóa và bản địa hóa mô hình này thành 4 hình thức tổ chức dạy học và 4 mức độ kết hợp cụ thể, tích hợp trực tiếp vào chương trình Vật lý 11 tại Việt Nam.
- So với công trình của Al-Azawei, Serenelli & Blomfield (2016) về rào cản ứng dụng công nghệ giáo dục ở các nước đang phát triển, luận án giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt công cụ thực thi bằng cách tự thiết kế và vận hành thành công hệ thống
Vatly-blearning.netdựa trên mã nguồn mở Moodle, cung cấp giải pháp chuyển giao có chi phí thấp nhưng đạt chuẩn học thuật cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG NĂNG LỰC TỰ HỌC THEO B-LEARNING (NLTH) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┬───────────────┴───────────────┬───────────────────────────┐
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Thành tố T1 │ │ Thành tố T2 │ │ Thành tố T3 │ │ Thành tố T4 │
│ Xác định mục │ │ Lập & điều │ │ Thực hiện │ │ Đánh giá & │
│ tiêu học tập │ │ chỉnh kế hoạh│ │ kế hoạch │ │ điều chỉnh │
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Mức 1 - Mức 4│ │ Mức 1 - Mức 4│ │ Mức 1 - Mức 4│ │ Mức 1 - Mức 4│
│ (Gán điểm: │ │ (Gán điểm: │ │ (Gán điểm: │ │ (Gán điểm: │
│ 1 -> 4 đ) │ │ 1 -> 4 đ) │ │ 1 -> 4 đ) │ │ 1 -> 4 đ) │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng lý luận dạy học bộ môn Vật lý thông qua việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm khoa học mang tính bản lề. Tác giả đã trích dẫn và phát triển định nghĩa nền tảng: "Năng lực là sự tổng hòa của kiến thức, kĩ năng và giá trị (hứng thú, ý chí, kiên trì…), năng lực là khả năng cho phép con người thực hiện thành công một hoạt động trong một hoàn cảnh cụ thể." Đồng thời, luận án xác lập khái niệm: "Năng lực tự học là khả năng xác định được nhiệm vụ học tập một cách tự giác, chủ động; tự đặt được mục tiêu học tập và nỗ lực phấn đấu để thực hiện mục tiêu; có phương pháp học tập hiệu quả; điều chỉnh những sai sót, hạn chế của bản thân khi thực hiện các nhiệm vụ học tập thông qua tự đánh giá hoặc góp ý của giáo viên, bạn bè; chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn trong học tập."
Trên nền tảng đó, luận án đưa ra định nghĩa đột phá: Năng lực tự học của học sinh theo B-Learning là khả năng tự học của học sinh được hình thành, thể hiện và phát triển thông qua việc tổ chức dạy học kết hợp giữa môi trường học tập trực tiếp và không gian học tập trực tuyến.
Hệ thống hóa cấu trúc NLTH trong B-Learning thành 4 năng lực thành tố cốt lõi:
- Thành tố T1 - Xác định mục tiêu học tập: Nhận diện tri thức cần đạt, phân tích kiến thức nền tảng đã biết, hình thành nhu cầu nhận thức và đề xuất vấn đề học tập một cách khoa học.
- Thành tố T2 - Lập và điều chỉnh kế hoạch học tập: Đánh giá điều kiện học tập cá nhân, lựa chọn hình thức (trực tuyến hoặc giáp mặt), thiết lập thời gian biểu, dự kiến các phương án khắc phục trở ngại.
- Thành tố T3 - Thực hiện kế hoạch học tập: Tìm kiếm, thẩm định tài liệu số trên Internet, khai thác bài giảng trực tuyến, ghi chép khoa học dưới dạng số hóa và chủ động tương tác đa chiều với giáo viên, bạn học.
- Thành tố T4 - Đánh giá, điều chỉnh việc học tập: Tự nhận biết mức độ lĩnh hội, phân tích nguyên nhân sai sót thông qua bài kiểm tra trực tuyến và tự điều chỉnh phương pháp học tập thích ứng với tình huống mới.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết nhận thức kiến tạo của Piaget & Vygotsky, Thuyết phát triển vùng nhận thức gần (ZPD), và Mô hình phân loại B-Learning của Staker & Horn.
KHUNG PHÂN TÍCH TỔ CHỨC B-LEARNING
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
4 HÌNH THỨC TỔ CHỨC DẠY HỌC 4 MỨC ĐỘ KẾT HỢP
┌──────────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ Hình thức 1: GV dạy giáp mặt, trang E- │ │ Mức độ 1: Bổ trợ cơ bản (tài liệu số,│
│ learning hỗ trợ chuẩn bị bài & tự học ở nhà. │ │ xem trước bài giảng). │
├──────────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│ Hình thức 2: HS tự học một phần trên mạng │ │ Mức độ 2: Tích hợp bài tập và tự │
│ kết hợp học giáp mặt tại lớp. │ │ đánh giá qua quiz trực tuyến. │
├──────────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│ Hình thức 3: Dạy giáp mặt, HS tự ôn tập, │ │ Mức độ 3: Đảo ngược lớp học (Flipped │
│ hệ thống hóa kiến thức qua HsHT điện tử. │ │ Learning) và thảo luận chuyên sâu. │
├──────────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│ Hình thức 4: HS tự học hoàn toàn một nội │ │ Mức độ 4: Tự chủ hoàn toàn nội dung │
│ dung bài học trên hệ thống E-Learning. │ │ chuyên đề trên hệ thống trực tuyến. │
└──────────────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────┘
Điểm sáng tạo cốt lõi là việc xây dựng Khung năng lực tự học theo B-Learning gồm bảng tiêu chí chất lượng 4 mức độ (Mức 1 đến Mức 4, gán điểm từ 1 đến 4 điểm) cho từng chỉ số hành vi. Đây là công cụ đo lường (rubric) định lượng giúp khách quan hóa quá trình đánh giá sự tiến bộ về năng lực tự học của học sinh vốn trước đây chỉ được đánh giá định tính cảm tính.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU MIXED METHODS │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┐
▼ ▼
NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE) NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE)
┌──────────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────────┐
│ • Khảo sát thực trạng: 98 GV & 600 HS THPT. │ │ • Quan sát giờ học sư phạm trực tiếp. │
│ • Thực nghiệm sư phạm 2 vòng (Lớp TN vs ĐC). │ │ • Nghiên cứu trường hợp (Case study nhóm HS).│
│ • Kiểm định thống kê: Điểm số, độ lệch chuẩn,│ │ • Phân tích nhật ký học tập & HsHT điện tử. │
│ t-test độc lập, kiểm tra độ tin cậy. │ │ • Phỏng vấn sâu giáo viên và học sinh. │
└──────────────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực dụng kết hợp thực chứng (Pragmatic / Positivist-Interpretivist paradigm), triển khai theo mô hình thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research). Sự kết hợp này giải quyết trọn vẹn mối quan hệ giữa việc đo lường định lượng sự thay đổi điểm số học tập và việc phân tích định tính hành vi tự học của học sinh trong không gian mạng.
Nghiên cứu thiết kế đa tầng gồm 2 pha chính:
- Pha chẩn đoán thực trạng: Khảo sát quy mô mẫu lớn với 98 giáo viên bộ môn Vật lý và 600 học sinh THPT tại các trường THPT trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận nhằm phát hiện rào cản và nhu cầu tự học.
- Pha can thiệp thực nghiệm sư phạm (Pedagogical Experiment): Triển khai dạy học thực nghiệm có đối chứng qua 2 vòng (Vòng 1 và Vòng 2) trên các lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) tương đương về trình độ đầu vào.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được kiểm soát tính chuẩn mực học thuật qua 7 bước nghiêm ngặt:
- Bước 1: Nghiên cứu cấu trúc, đặc điểm của NLTH trong môi trường số và mô hình B-Learning.
- Bước 2: Xác định căn cứ pháp lý, mục tiêu chương trình giáo dục phổ thông môn Vật lý để xây dựng khung năng lực.
- Bước 3: Soạn thảo dự thảo khung NLTH với các chỉ số hành vi cụ thể.
- Bước 4: Lấy ý kiến chuyên gia (các nhà nghiên cứu lý luận dạy học, giảng viên đại học sư phạm, giáo viên cốt cán).
- Bước 5: Hiệu chỉnh, chuẩn hóa các tiêu chí chất lượng và thang điểm gán mức độ.
- Bước 6: Thử nghiệm diện hẹp khung NLTH để kiểm tra độ tin cậy.
- Bước 7: Hoàn thiện khung NLTH chuẩn thức để đưa vào thực nghiệm diện rộng.
Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation) được thực thi triệt để qua 3 kênh thu thập dữ liệu độc lập: quan sát hành vi giờ học, phân tích nhật ký thao tác và sản phẩm học tập trên túi hồ sơ học tập điện tử (HsHT), cùng bài kiểm tra đánh giá kiến thức chuẩn hóa.
Data và phân tích
Toàn bộ hệ thống bài giảng và tương tác được xây dựng trên hệ quản trị học tập Moodle tại địa chỉ Vatly-blearning.net. Dữ liệu số hóa bao gồm:
- 09 bài giảng đồng bộ hóa chất lượng cao phần Quang hình học Vật lí 11.
- 134 câu hỏi trắc nghiệm khách quan được chuẩn hóa độ phân biệt và độ khó.
- 14 bài tập tự luận định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề.
- 02 đề kiểm tra chuẩn hóa cuối chương.
- Hệ sinh thái Túi hồ sơ học tập điện tử (HsHT điện tử) cho từng học sinh.
Dữ liệu định lượng được xử lý bằng các công cụ thống kê toán học giáo dục chuyên sâu: tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến thiên ($V$), giá trị kiểm định Student ($t$-test) để khẳng định sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm sư phạm 2 vòng đã mang lại các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:
- Sự vượt trội có ý nghĩa thống kê về kết quả học tập: Học sinh ở các lớp thực nghiệm ($TN$) được học theo tiến trình B-Learning đạt điểm số trung bình các bài kiểm tra cao hơn rõ rệt so với học sinh các lớp đối chứng ($ĐC$). Phân phối điểm số của lớp thực nghiệm dịch chuyển mạnh về nhóm điểm khá - giỏi (từ 7.0 đến 10.0), tỷ lệ học sinh yếu kém giảm thiểu triệt để ($p < 0.05$).
- Sự tiến bộ vượt bậc về các chỉ số hành vi năng lực tự học: Dựa trên khung NLTH 4 mức độ, học sinh lớp thực nghiệm có sự chuyển dịch ấn tượng từ Mức 1 (chưa tự giác, không biết lập kế hoạch) và Mức 2 lên Mức 3 và Mức 4 (thành thạo khai thác tài liệu số, lập kế hoạch chi tiết, chủ động tương tác và sử dụng túi HsHT điện tử để hệ thống hóa kiến thức).
- Phát hiện nghịch đảo về nhận thức thực trạng: Khảo sát 98 GV và 600 HS chỉ ra một kết quả đáng suy ngẫm: Phần lớn học sinh ý thức được tầm quan trọng sống còn của tự học nhưng kết quả tự học trên thực tế lại rất thấp. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở động cơ mà do học sinh hoàn toàn thiếu phương pháp tự học khoa học và không có hệ thống công cụ hỗ trợ thích hợp.
- Hiệu quả chuyển hóa từ Túi hồ sơ học tập điện tử: Việc số hóa công thức, sơ đồ đường truyền tia sáng qua lăng kính, thấu kính vào HsHT điện tử giúp tri thức của học sinh được lưu trữ bền vững, kích hoạt năng lực tự phản ánh (self-reflection) và tự điều chỉnh cách học khi gặp các bài toán quang hình phức tạp.
SO SÁNH TIẾN TRÌNH NĂNG LỰC HỌC SINH
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRƯỚC CAN THIỆP (Lớp ĐC & Khảo sát ban đầu) │
│ • Học sinh thụ động nghe giảng một chiều trên lớp. │
│ • Ghi chép đối phó theo bảng viết của giáo viên. │
│ • Không có kế hoạch tự học, bế tắc khi gặp bài tập quang hình trừu tượng. │
│ • 80%+ học sinh dừng lại ở Mức độ 1 & Mức độ 2 của Khung năng lực tự học. │
└──────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│ [Áp dụng 3 Biện pháp Sư phạm B-Learning]
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SAU CAN THIỆP (Lớp TN với Vatly-blearning.net & HsHT điện tử) │
│ • Chủ động nghiên cứu 9 bài giảng số hóa và làm 134 quiz trắc nghiệm trước khi đến lớp.│
│ • Lên lớp tập trung giải quyết bài toán khúc xạ, phản xạ toàn phần nâng cao. │
│ • Sử dụng HsHT điện tử để tự chuẩn hóa công thức và phương pháp giải. │
│ • 75%+ học sinh đạt Mức độ 3 & Mức độ 4 trên Khung đánh giá rubric NLTH. │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận dạy học: Luận án chứng minh định nghĩa kinh điển của luận án: "B-Learning là một hình thức tổ chức dạy học kết hợp giữa dạy học giáp mặt truyền thống và dạy học trực tuyến nhằm tối ưu hóa thế mạnh mỗi hình thức, đảm bảo hiệu quả giáo dục đạt được là cao nhất." Mô hình này chứng minh tính khả thi của việc tích hợp công nghệ không phải để thay thế người thầy, mà để giải phóng thời gian truyền thụ cơ bản, dành không gian lớp học cho các hoạt động kiến tạo nhận thức bậc cao.
- Về mặt phương pháp luận: Khung đánh giá rubric 4 mức độ cùng quy trình 5 bước rèn luyện kỹ năng tự đánh giá và khai thác tài nguyên số có thể chuyển giao trực tiếp cho các phân môn Vật lý khác (Cơ học, Nhiệt học, Điện từ học) và các môn khoa học tự nhiên như Hóa học, Sinh học.
- Về mặt thực tiễn sư phạm: Luận án cung cấp 03 tiến trình dạy học mẫu mực đã được kiểm chứng thực nghiệm:
- Tiến trình dạy học bài "Khúc xạ ánh sáng" (kết hợp Hình thức 1, 2, 3 và Mức độ 1, 2).
- Tiến trình dạy học bài "Phản xạ toàn phần" (vận dụng Hình thức 2, 3 và Mức độ 3, 4).
- Tiến trình dạy học bài "Lăng kính" (vận dụng Hình thức 2 và Mức độ 3, 4).
- Về mặt chính sách giáo dục: Cung cấp lộ trình thực thi chuyển đổi số giáo dục theo Chương trình GDPT 2018, chứng minh giải pháp tổ chức dạy học linh hoạt trong bối cảnh ứng phó với thiên tai, dịch bệnh (như giai đoạn dịch Covid-19).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về nội dung phân môn: Khung thực nghiệm mới chỉ tập trung sâu vào phần Quang hình học Vật lí 11; chưa mở rộng kiểm chứng toàn diện cho các phần khác của chương trình Vật lý phổ thông.
- Giới hạn về đặc thù môn khoa học thực nghiệm: Dù hệ thống
Vatly-blearning.netcung cấp bài giảng số hóa và thí nghiệm mô phỏng, nhưng Vật lý là môn khoa học thực nghiệm. Việc tự học trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn các thao tác lắp ráp dụng cụ, đo đạc sai số trên các thiết bị thí nghiệm thực tế tại phòng thực hành. - Phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật: Hiệu quả bồi dưỡng NLTH qua B-Learning chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đường truyền Internet và thiết bị đầu cuối của học sinh, tạo ra khoảng cách tiếp cận tiềm ẩn giữa các vùng miền.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối cần tập trung vào 4 hướng phát triển:
- Mở rộng xây dựng nền tảng B-Learning cho toàn bộ chương trình Vật lý THPT (lớp 10, 11, 12).
- Tích hợp công nghệ phòng thí nghiệm ảo (Virtual Labs) và trí tuệ nhân tạo (AI) thích ứng để tự động phân nhánh bài học theo năng lực thời gian thực của từng cá nhân.
- Nghiên cứu cơ chế tâm lý học nhận thức của học sinh khi tương tác với túi hồ sơ học tập điện tử trong thời gian dài (longitudinal study).
- Chuẩn hóa các bộ công cụ bồi dưỡng năng lực công nghệ và phương pháp sư phạm số cho đội ngũ giáo viên phổ thông trên quy mô toàn quốc.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Tác giả đã công bố chuỗi 8 công trình khoa học uy tín, bao gồm sách giáo trình "Lí luận dạy học Vật lí" (NXB ĐHSP Huế, 2017), các bài báo trên Vietnam Journal of Education (VJE) - Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tạp chí Khoa học Đại học Huế, cùng các kỷ yếu hội thảo quốc tế như ICSS 2018. Đây là nguồn tài liệu tham khảo nền tảng cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học Vật lý.
- Tác động ngành và chuyển đổi số trường học: Cung cấp mô hình triển khai thực tế của một hệ thống LMS Moodle chuẩn mực, giúp các trường THPT nhanh chóng xây dựng kho học liệu số dùng chung mà không phải chịu chi phí phần mềm thương mại đắt đỏ.
- Lợi ích xã hội và người học: Giúp hàng trăm học sinh THPT tham gia thực nghiệm hình thành phẩm chất tự lực, năng lực số (digital literacy) và thói quen học tập suốt đời – những kỹ năng cốt lõi của công dân thế kỷ 21 trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Đối tượng hưởng lợi
HỆ THỐNG ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
│
┌───────────────────────────┬─────────────┴─────────────┬───────────────────────────┐
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Nghiên cứu sinh │ │ Cán bộ quản lý & │ │ Giáo viên Vật lý │ │ Học sinh THPT │
│ & Học viên Sư phạm│ │ Chuyên viên PGD │ │ các trường THPT │ │ toàn hệ thống │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│ Kế thừa khung │ │ Có căn cứ khoa │ │ Tiếp nhận 03 │ │ Làm chủ phương │
│ năng lực rubric │ │ học chỉ đạo đổi │ │ giáo án mẫu mực │ │ pháp tự học, sử │
│ 4 mức độ và │ │ mới PPDH và đánh │ │ và hệ thống 134 │ │ dụng HsHT điện tử│
│ phương pháp tam │ │ giá năng lực theo│ │ quiz, 9 bài giảng│ │ nâng cao điểm số │
│ giác hóa số liệu.│ │ chuẩn GDPT 2018. │ │ trên Moodle. │ │ và năng lực số. │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu kết hợp chuẩn mực từ lý luận, thiết kế công cụ đo lường đến thực nghiệm sư phạm định lượng.
- Giáo viên Vật lý THPT: Tiếp nhận bộ tài nguyên hoàn chỉnh gồm 9 bài giảng số hóa, 134 câu hỏi trắc nghiệm, 14 bài tập tự luận và 3 giáo án tiến trình dạy học mẫu để triển khai ngay tại lớp học.
- Cán bộ quản lý giáo dục (Sở/Phòng GD&ĐT, Ban Giám hiệu): Có cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để xây dựng kế hoạch chuyển đổi số, tổ chức dạy học kết hợp thích ứng linh hoạt với bối cảnh mới.
- Học sinh THPT: Được trang bị phương pháp tự học chuẩn xác, công cụ HsHT điện tử tiện ích, giúp giảm tải áp lực học tập và tối ưu hóa kết quả thi cử môn Vật lý.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng và chuẩn hóa Khung năng lực tự học của học sinh theo B-Learning gồm 4 năng lực thành tố (Xác định mục tiêu T1, Lập kế hoạch T2, Thực hiện T3, Đánh giá điều chỉnh T4) với các chỉ số hành vi định lượng và thang rubric gán điểm từ 1 đến 4. Luận án đã mở rộng Thuyết học tập tự điều chỉnh (Self-Regulated Learning) của Zimmerman và Lý thuyết phân loại B-Learning của Staker & Horn bằng việc tích hợp không gian số và túi hồ sơ học tập điện tử (HsHT) vào cấu trúc hành vi tự học của học sinh THPT.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước?
So với nghiên cứu của Horn & Staker (2012) (thiên về phân loại vĩ mô) và các nghiên cứu trong nước trước đây (chỉ khảo sát thực trạng thuần túy hoặc mô tả định tính), luận án đã đổi mới bằng cách:
- Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp thực nghiệm sư phạm 2 vòng đối chứng với phân tích định lượng bằng thống kê toán học giáo dục ($t$-test, độ lệch chuẩn $S$, hệ số biến thiên $V$).
- Vận dụng kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu thông qua kết hợp dữ liệu log hệ thống Moodle (
Vatly-blearning.net), quan sát hành vi thực tế và đánh giá định lượng năng lực trên sản phẩm túi HsHT điện tử.
3. Phát hiện nào bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm và giải thích lý thuyết?
Phát hiện bất ngờ nhất từ khảo sát 98 GV và 600 HS là: Sự đối nghịch giữa nhận thức động cơ và hành vi thực tế. Học sinh nhận thức rất rõ giá trị của tự học nhưng kết quả tự học lại rất thấp. Giải thích theo lý thuyết nhận thức: Tự học không thể hình thành chỉ bằng lời kêu gọi tinh thần tự giác; nếu thiếu một "giàn giáo nhận thức" (scaffolding framework) và công cụ số hóa hướng dẫn từng thao tác (như quy trình 5 bước khai thác website và túi HsHT), học sinh sẽ rơi vào trạng thái quá tải nhận thức (cognitive overload) và từ bỏ việc tự học khi gặp kiến thức trừu tượng như Quang hình học.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp bộ quy trình nhân bản chi tiết bao gồm:
- Quy trình 7 bước xây dựng khung năng lực tự học.
- Quy trình 5 bước rèn luyện kỹ năng khai thác thông tin trên Website.
- Quy trình 5 bước tổ chức kiểm tra, đánh giá trực tuyến.
- Tiến trình tổ chức dạy học 3 giai đoạn (Chuẩn bị, Tổ chức dạy học, Đánh giá điều chỉnh) cho cả giáo viên và học sinh kèm 3 giáo án mẫu hoàn chỉnh.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn: Phát triển hệ thống học tập thích ứng (Adaptive B-Learning System) tích hợp trí tuệ nhân tạo trên nền tảng Moodle cho toàn bộ chương trình Vật lý phổ thông; nghiên cứu chuyên sâu về phân nhánh bài học cá nhân hóa và tác động dài hạn của hồ sơ học tập điện tử đến tư duy tự học suốt đời của học sinh.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Lan Ngọc đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa, phát triển và làm sâu sắc cơ sở lý luận về năng lực, năng lực tự học và dạy học B-Learning trong giáo dục phổ thông.
- Xây dựng hoàn chỉnh Khung năng lực tự học theo B-Learning với 4 năng lực thành tố, hệ thống chỉ số hành vi và tiêu chí chất lượng 4 mức độ gán điểm định lượng chuẩn xác.
- Đề xuất 4 hình thức dạy học và 4 mức độ kết hợp theo B-Learning cùng 6 nguyên tắc thiết kế nội dung sư phạm khoa học.
- Đề xuất 03 biện pháp sư phạm đồng bộ cùng quy trình thực thi chi tiết nhằm bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh.
- Xây dựng và vận hành thành công cổng học liệu số
Vatly-blearning.netvới 9 bài giảng đồng bộ hóa, 134 câu hỏi trắc nghiệm, 14 bài tập tự luận và hệ thống túi Hồ sơ học tập điện tử. - Thiết kế và kiểm chứng thực nghiệm thành công 03 tiến trình dạy học phần Quang hình học Vật lí 11 (Khúc xạ ánh sáng, Phản xạ toàn phần, Lăng kính), chứng minh tính khả thi, hiệu quả vượt trội trong việc phát triển năng lực tự học và nâng cao chất lượng dạy học Vật lý tại trường THPT.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN THỊ LAN NGỌC BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC CỦA HỌC SINH THEO B- LEARNING TRONG DẠY HỌC PHẦN QUANG HÌNH HỌC VẬT LÍ 11 Ngành: Lý luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Vật lý Mã số: 9140111 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC THỪA THIÊN HUẾ, 2021 Công trình được hoàn thành tại:. Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Giáo PGS. Lê Thị Thu Hiền Phản biện 1:.
Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại: .năm 2021 Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện:. Lí do chọn đề tài Việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) nói riêng và đổi mới căn bản toàn diện giáo dục nói chung là một trong những nhiệm vụ quan trọng của ngành giáo dục hiện nay. Đ y là một vấn đ có tính thời sự và cấp bách đối với giáo dục nước nhà. rong những năm gần đ y, các nhà trường phổ thông đã và đang triển khai đổi mới giáo dục nói chung và việc đổi mới PPDH nói riêng đã đạt được kết quả nhất định.
Một trong những định hướng quan trọng trong đổi mới PPDH là phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo, bồi dưỡng NLTH, phát triển năng lực (NL) hành động, NL cộng tác làm việc của người học. Đó cũng là một trong những xu hướng quốc tế trong đổi mới giáo dục phổ thông. TH trong thời đại kỹ thuật số trở nên vô cùng quan trọng bởi thông tin trong thời đại này tăng theo cấp số nh n mà khả năng tìm hiểu cũng như tốc độ học tập của mỗi người đ u có giới hạn. Trong bối cảnh đó, nhờ ứng dụng thành tựu của công nghệ vào QTDH mà hình thức DH trực tuyến (E-Learning) được đánh giá là một hình thức học tập triển vọng, phù hợp với yêu cầu thời đại và là một tiến bộ của khoa học – công nghệ.
Một trong những thành tựu nổi bật nhất của GD&Đ trong thời gian qua là việc kết hợp giữa DH trực tuyến (E-Learning) và DH giáp mặt - DH kết hợp hay Blended Learning (B-Learning). Đ y là một trong những hình thức DH góp phần khắc phục được những hạn chế của DH trực tuyến và DH giáp mặt, phát huy được vai trò của công nghệ thông tin (CN ) theo hướng kích thích hứng thú học tập của HS, đáp ứng nhu cầu cá nh n, phát triển đa trí tuệ và khuyến khích học tập kiến tạo của HS. Ngoài ra, hình thức học tập có sự hỗ trợ của E-Learning còn góp phần rèn luyện khả năng H, học từ xa và học suốt đời cho HS. Quang hình học là một phần quan trọng trong Chương trình Vật lí phổ thông.
Kiến thức v Quang hình học rất đa dạng và phong phú với nhi u hiện tượng tự nhiên có liên quan, có nhi u ứng dụng trong thực tiễn cuộc sống với nhi u kiến thức thực tế nhưng cũng có kiến thức lại trừu tượng khó tiếp thu đối với HS. Với hình thức DH trực tuyến truy n thống, kiến thức chỉ truy n thụ theo một chi u, tài liệu được tìm kiếm chủ yếu ở thư viện, sách vở …, thí nghiệm vật lí được biểu diễn ở lớp với thời gian quan sát hạn chế là một trong 1 những khó khăn không nhỏ đối với HS. Với sự hỗ trợ của CNTT trong DH sẽ góp phần khắc phục được những khó khăn trên. Đồng thời, phát huy khả năng H, tự tìm kiếm kiến thức và phát triển NLTH của HS, qua đó góp phần n ng cao được chất lượng DH Vật lí ở trường phổ thông.
Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi chọn đ tài nghiên cứu: “Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh theo B-Learning trong dạy học phần Quang hình học Vật lí 11”. Mục tiêu nghiên cứu X y dựng tiến trình tổ chức DH B-Learning theo hướng bồi dưỡng NLTH của HS và vận dụng vào DH phần Quang hình học Vật lí 11. Giả thuyết khoa học Nếu x y dựng tiến trình tổ chức DH B-Learning theo hướng bồi dưỡng NLTH của HS và vận dụng vào DH vật lí sẽ góp phần bồi dưỡng NLTH của HS, qua đó n ng cao hiệu quả DH Vật lí ở trường phổ thông. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa cơ sở lý luận v NL, NL H và DH theo B- Learning cho HS trung học phổ thông ( HP ); - Nghiên cứu x y dựng khung NLTH của HS THPT; - Đ xuất các hình thức DH theo B-Learning; - Đ xuất các mức độ kết hợp DH theo B-Learning; - Nghiên cứu thực trạng DH vật lí ở trường phổ thông theo hướng tiếp cận NL nói chung và NLTH của HS nói riêng; - Nghiên cứu nội dung, chương trình sách giáo khoa (SGK) phần Quang hình học Vật lí 11.
ìm hiểu những thuận lợi, khó khăn trong việc tổ chức DH phần Quang hình học Vật lí 11. Nghiên cứu đi u tra thực trạng H môn vật lí của HS HP nói chung và phần Quang hình học nói riêng; - X y dựng website TH theo B-Learning và vận dụng vào DH nhằm bồi dưỡng NLTH của HS trong DH phần Quang hình học Vật lí 11; - Thiết kế tiến trình DH một số kiến thức phần Quang hình học Vật lí 11 theo B-Learning thể hiện qua một số giáo án cụ thể; - Thực nghiệm sư phạm ( NSP) để đánh giá tính khả thi của đ tài. Những đóng góp mới của luận án 5. Những đóng góp về mặt lí luận - Hệ thống, phát triển và làm rõ thêm lý luận v NL, NLTH, B- Learning và phảt triển NL theo B-Learning; các hình thức H; các hình thức DH và mức độ kết hợp theo B-Learning; - Đ xuất được quy trình x y dựng khung NLTH của HS theo B-Learning gồm có: định nghĩa NL H của HS theo B-Learning, NL thành tố của NL H, các chỉ số hành vi, tiêu chí chất lượng và gán điểm cho các mức độ đạt được của từng chỉ số hành vi tương ứng; - Đ xuất được ba biện pháp bồi dưỡng NLTH của HS theo B- Learning; - Đ xuất được tiến trình tổ chức DH theo hướng bồi dưỡng NLTH của HS theo B-Learning.
Những đóng góp về mặt thực tiễn - Đã đi u tra, khảo sát và đánh giá được thực trạng DH nói chung, thực trạng của việc bồi dưỡng NLTH trong DH Vật lí ở trường HP. Qua đó, luận án đã chỉ ra được nguyên nh n của thực trạng và những vấn đ đặt ra cần giải quyết; - Đã thiết kế 03 tiến trình tổ chức DH theo hướng bồi dưỡng NLTH của HS theo B-Learning phần Quang hình học Vật lí 11 (Khúc xạ ánh sáng, Phản xạ toàn phần, Lăng kính) và sử dụng những tiến trình đó để giảng dạy trong quá trình NSP của đ tài luận án; - Đã x y dựng được trang Vatly-blearning Quang hình học tại địa chỉ www.net với 9 bài giảng được đồng bộ hóa, 134 c u hỏi trắc nghiệm và 14 bài tập tự luận thuộc phần Quang hình học Vật lí 11. Đặc biệt với túi HsH điện tử, HS lưu trữ bài học, công thức dưới dạng số hóa, có thể sử dụng bất kỳ lúc nào và bất cứ nơi đ u. 3 NỘI DUNG CHƢƠNG 1.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu về năng lực và năng lực tự học Qua các nghiên cứu tiêu biểu v NL và NL H của các tác giả trong và ngoài nước, chúng tôi nhận thấy rằng giáo dục đã chuyển từ n n giáo dục mang tính hàn l m, nặng v lý thuyết, xa rời thực tiễn sang một n n giáo dục chú trọng việc hình thành NL, phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học. uy nhiên, để bồi dưỡng NL của HS, nhất là NL H, cần đ xuất những biện pháp cụ thể và vận dụng chúng vào Q DH cho HS, giúp HS phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo, bồi dưỡng NL H, phát triển NL hành động, NL cộng tác làm việc. Các nghiên cứu về dạy học theo B-Learning 1.
Các kết quả nghiên cứu trên thế giới Từ khi xuất hiện đến nay, B-Learning đã được rất nhi u tác giả trên thế giới nghiên cứu và phát triển, tùy vào đối tượng người học khác nhau mà các tác giả đã có những đ xuất mô hình DH kết hợp theo B-Learning phù hợp. Đó là những tài liệu quý giá để chúng tôi kế thừa và vận dụng linh hoạt vào thực tiễn DH của chính mình để đưa ra những hình thức DH và mức độ kết hợp theo B-Learning phù hợp. Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam hông qua việc tìm hiểu của các tác giả trong và ngoài nước v DH B-Learning, chúng tôi nhận thấy: DH theo hình thức nào cũng có những ưu và nhược điểm, việc kết hợp nhi u hình thức DH trực tuyến nhằm hạn chế nhược điểm của hình thức này, phát huy tối đa ưu điểm của hình thức kia là bước đi mới đòi hỏi ngành giáo dục phải có những nghiên cứu mới, thc đẩy sự nghiệp giáo dục phát triển và DH theo B-Learning đang là một chủ đ nóng, đang được nghiên cứu và phát triển mạnh ở nhi u quốc gia trong đó có Việt Nam. Các nghiên cứu về phát triển năng lực tự học và năng lực tự học theo B-Learning Như vậy, DH theo định hướng hình thành, bồi dưỡng và phát triển NL cho người học là hướng nghiên cứu đã và đang được các tác giả trong và ngoài nước hướng đến, đáp ứng được nhu cầu học tập trong xã hội hiện nay.
Việc nghiên cứu theo hướng hình thành và bồi dưỡng NL theo B-Learning của các tác giả chính là cơ sở để chúng tôi tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện tốt hơn luận án này. Hƣớng nghiên cứu của luận án Từ những nghiên cứu tổng quan v NL, NLTH, B-Learning và phát triển NL theo B-Learning của các tác giả trong và ngoài nước, chúng tôi nhận thấy luận án cần phải: - Hệ thống hóa cơ sở lý luận v NL, NL H và DH theo B- Learning; - Cấu trúc của NL H, các hình thức H, các mức độ của NL H, đ xuất các NL thành tố của NLTH; - Đ xuất các hình thức tổ chức DH theo B-Learning, các mức độ kết hợp theo B-Learning; - Định nghĩa NL H của HS theo B-Learning, từ đó đ xuất khung NLTH của HS theo B-Learning; - Đ xuất một số biện pháp nhằm bồi dưỡng NLTH của HS theo B-Learning; Đ xuất tiến trình tổ chức DH theo hướng bồi dưỡng NLTH của HS theo B-Learning. Từ đó vận dụng vào thiết kế tiến trình tổ chức DH phần Quang hình học và đánh giá NL H của HS theo B-Learning; 5 CHƢƠNG 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lan Ngọc (2021). Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/boi-d-ong-nang-luc-tu-hoc-cua-hoc-sinh-theo-b-learning-trong-day-hoc-phan-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong dạy học phần quang hình học vật lí 11 tóm tắt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luận án "Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi dƣỡng năng lực tự học của học sinh theo b learning trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.