Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí minh

Luận án: Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Báo chí học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng: Lý luận cốt lõi
Số trang:
227 trang
Trường:
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Chuyên ngành:
Báo chí học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng Lý luận cốt lõi

Phần này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nó định nghĩa rõ ràng "sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng". Các đặc điểm quan trọng của hình thức báo chí này được phân tích sâu. Quy trình sản xuất tin tức trên nhiều kênh được mô tả chi tiết. Kỹ năng cần thiết cho nhà báo trong kỷ nguyên số được làm rõ. Điều kiện cơ bản để phát triển nội dung đa nền tảng được xác định. Báo chí hiện đại đòi hỏi sự thích ứng liên tục. Công nghệ số thay đổi cách truyền tải thông tin. Khán giả ngày càng tiếp cận thông tin đa dạng hơn. Nắm vững lý luận giúp các đài truyền hình Việt Nam định hướng phát triển chiến lược. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện, tạo khung phân tích cho thực tiễn báo chí.

1.1. Khái niệm và đặc điểm báo chí đa nền tảng

Báo chí đa nền tảng là quá trình sản xuất và phân phối nội dung trên nhiều kênh. Bao gồm truyền hình, báo mạng điện tử, mạng xã hội. Nội dung được tùy chỉnh phù hợp với từng nền tảng. Mục tiêu là tiếp cận tối đa đối tượng khán giả số. Đặc điểm chính gồm sự tích hợp, tương tác, tính cá nhân hóa cao. Thông tin được cập nhật liên tục, nhanh chóng. Hình thức trình bày đa dạng: văn bản, hình ảnh, video, audio. Nó đáp ứng nhu cầu thông tin cấp thiết trong kỷ nguyên số.

1.2. Quy trình kỹ năng sáng tạo nội dung số

Quy trình sáng tạo nội dung số đòi hỏi sự linh hoạt tối đa. Nó bắt đầu từ việc hình thành ý tưởng, thu thập tư liệu. Sau đó là sản xuất nội dung, phân phối rộng rãi. Cuối cùng là quản lý phản hồi từ khán giả. Nhà báo cần trang bị nhiều kỹ năng mới. Bao gồm kỹ năng viết, quay phim, dựng phim, biên tập đồ họa. Kỹ năng sử dụng thành thạo công cụ số là thiết yếu. Khả năng tư duy đa phương tiện, kể chuyện hấp dẫn rất quan trọng. Thích ứng nhanh với công nghệ mới mang lại lợi thế cạnh tranh.

1.3. Điều kiện phát triển nội dung đa nền tảng

Phát triển nội dung đa nền tảng yêu cầu nhiều điều kiện đồng bộ. Cơ sở hạ tầng công nghệ phải hiện đại, tiên tiến. Đào tạo, bồi dưỡng nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Chính sách quản lý cần linh hoạt, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Nguồn lực tài chính phải được đảm bảo đầy đủ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong đài truyền hình là then chốt. Văn hóa sáng tạo, thử nghiệm được khuyến khích mạnh mẽ. Các yếu tố này tạo môi trường thuận lợi cho quá trình chuyển đổi số báo chí.

II. Thực trạng sáng tạo nội dung đa nền tảng TV

Phần này khám phá thực tế hoạt động báo chí đa nền tảng. Nó phân tích cách các đài truyền hình Việt Nam triển khai. Nghiên cứu tập trung vào Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và Đài Truyền hình TP. Hồ Chí Minh (HTV). Các trường hợp cụ thể được mổ xẻ kỹ lưỡng. Quy trình sản xuất nội dung đa nền tảng được mô tả chi tiết. Kỹ năng của đội ngũ nhân lực được đánh giá khách quan. Các điều kiện hiện có, dù hỗ trợ hay cản trở, đều được ghi nhận. Mục tiêu là đưa ra bức tranh chân thực về thực trạng. Đánh giá này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho các giải pháp phát triển sau này.

2.1. Phân tích VTV và HTV Case study

VTV và HTV là hai đơn vị truyền hình tiêu biểu tại Việt Nam. Chúng đi đầu trong quá trình chuyển đổi số báo chí. Nghiên cứu xem xét cách hai đài này sáng tạo nội dung đa nền tảng. Từ tin tức thời sự nóng hổi đến các chương trình giải trí hấp dẫn. Nội dung được phân phối trên nhiều kênh: truyền hình truyền thống, website, YouTube, Facebook, TikTok. Hiệu quả tiếp cận khán giả được đo lường chính xác. Sự tương tác của người xem trên các nền tảng cũng được phân tích.

2.2. Đánh giá quy trình kỹ năng sản xuất nội dung

Quy trình sản xuất nội dung tại VTV và HTV đã có nhiều cải tiến. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số thách thức nhất định. Việc tích hợp các nền tảng chưa đạt được sự đồng bộ hoàn toàn. Kỹ năng của đội ngũ nhà báo đã được nâng cao. Tuy vậy, vẫn cần đào tạo chuyên sâu hơn về công nghệ đa phương tiện. Đặc biệt là trong việc kể chuyện bằng hình ảnh, video ngắn. Đội ngũ cần có tư duy nhanh nhạy, thích ứng với xu hướng báo chí mới.

2.3. Hiệu quả hoạt động báo chí đa nền tảng

Hoạt động báo chí đa nền tảng mang lại nhiều kết quả tích cực. VTV và HTV đã mở rộng đáng kể phạm vi tiếp cận công chúng. Số lượng người xem trực tuyến, tương tác số tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, hiệu quả tương tác chưa đạt mức tối ưu mong muốn. Khả năng kiếm tiền từ nội dung số vẫn còn hạn chế. Các đài truyền hình cần xây dựng chiến lược rõ ràng hơn. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ các nền tảng số.

III. Giải pháp thúc đẩy sáng tạo nội dung báo chí

Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể, thiết thực. Chúng nhằm khắc phục những hạn chế hiện có. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của báo chí. Các vấn đề cấp bách được nhận diện một cách rõ ràng. Sau đó, các đề xuất được đưa ra một cách có căn cứ. Chúng nhắm trực tiếp vào Đài Truyền hình Việt Nam và Đài Truyền hình TP. Hồ Chí Minh. Các khuyến nghị chính sách cũng được trình bày chi tiết. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho sự thay đổi. Nó giúp ngành báo chí thích ứng hiệu quả với kỷ nguyên số đang diễn ra.

3.1. Vấn đề cấp bách trong báo chí hiện đại

Báo chí hiện đại đối mặt với nhiều thách thức lớn. Bao gồm cạnh tranh gay gắt từ mạng xã hội, các nền tảng OTT. Khả năng tài chính còn hạn chế là một trở ngại. Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, chuyên môn số là vấn đề. Quy trình sản xuất nội dung còn chưa tối ưu. Khán giả ngày càng khó tính, đòi hỏi cao hơn. Việc giữ chân người xem là ưu tiên hàng đầu. Đổi mới công nghệ cần được đẩy mạnh liên tục.

3.2. Đề xuất chiến lược phát triển VTV HTV

VTV và HTV cần có chiến lược phát triển rõ ràng, dài hạn. Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ mới là cần thiết. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực là trọng tâm. Cần xây dựng quy trình sản xuất nội dung tích hợp, hiệu quả. Khuyến khích sáng tạo nội dung độc đáo, có giá trị. Hợp tác với các đối tác công nghệ, truyền thông là quan trọng. Phát triển các mô hình kinh doanh số mới, bền vững. Đây là hướng đi quan trọng để các đài truyền hình phát triển.

3.3. Khuyến nghị chính sách cho truyền thông

Các cơ quan quản lý cần ban hành chính sách hỗ trợ kịp thời. Tạo hành lang pháp lý thông thoáng, khuyến khích đổi mới. Có chính sách khuyến khích đầu tư vào báo chí số. Đào tạo, bồi dưỡng nhân tài trong lĩnh vực truyền thông. Bảo vệ bản quyền nội dung trên không gian mạng là cấp thiết. Điều này giúp các đài truyền hình phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho ngành báo chí.

IV. Nghiên cứu báo chí đa nền tảng Việt Nam

Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực báo chí học. Nó tập trung sâu sắc vào bối cảnh Việt Nam. Luận án làm rõ tầm quan trọng của sáng tạo nội dung. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi số mạnh mẽ trong ngành. Tác giả luận án là Nguyễn Thị Đào Trưng. Học viện Báo chí và Tuyên truyền là đơn vị thực hiện công trình. Luận án được hướng dẫn bởi PGS,TS Đỗ Thị Thu Hằng và TS Phạm Anh Chiến. Đây là một công trình khoa học nghiêm túc, có giá trị. Nó tổng hợp các nghiên cứu liên quan, xác định khoảng trống trong tri thức. Luận án góp phần phát triển lý luận báo chí Việt Nam.

4.1. Tầm quan trọng đề tài luận án

Đề tài này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về báo chí đa nền tảng. Nó giúp các nhà quản lý, nhà báo hiểu rõ xu hướng phát triển. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển lý luận báo chí. Nó đưa ra các kiến nghị cụ thể, có thể ứng dụng. Luận án là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó hữu ích cho sinh viên, giảng viên và những người làm trong ngành.

4.2. Giới thiệu tác giả và đơn vị thực hiện

Tác giả luận án là nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Đào Trưng. Đơn vị thực hiện công trình là Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Học viện này thuộc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Luận án tiến sĩ này được hoàn thành vào năm 2024. Nó khẳng định năng lực nghiên cứu của tác giả. Đây là một đóng góp học thuật quan trọng cho ngành.

4.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước

Luận án đã tổng hợp, đánh giá nhiều công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu trước đó được phân loại kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định rõ những gì đã được biết. Nó cũng chỉ ra những lĩnh vực cần nghiên cứu thêm. Luận án xây dựng trên nền tảng tri thức đã có. Nó phát triển các ý tưởng mới từ những thành tựu trước đó.

V. Xu hướng phát triển báo chí truyền hình số

Ngành báo chí truyền hình đang trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ. Xu hướng số hóa là không thể đảo ngược trong kỷ nguyên công nghệ. Các công nghệ mới liên tục xuất hiện, định hình lại mọi khía cạnh. Chúng thay đổi cách sản xuất và tiêu thụ nội dung. Khán giả ngày càng đòi hỏi cao hơn. Họ muốn thông tin nhanh chóng, chính xác và cá nhân hóa. Tương tác số trở thành yếu tố then chốt để duy trì sự gắn kết. Các đài truyền hình cần nhanh chóng nắm bắt xu hướng này. Họ phải đổi mới liên tục để duy trì vị thế cạnh tranh. Sự phát triển này mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành truyền thông.

5.1. Chuyển đổi số trong ngành báo chí

Chuyển đổi số là một quá trình tất yếu, toàn diện. Nó bao gồm việc áp dụng công nghệ số vào mọi khâu. Từ thu thập, sản xuất đến phân phối nội dung báo chí. Mô hình tòa soạn hội tụ đang được triển khai rộng rãi. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực hiệu quả. Nó cũng tăng cường đáng kể hiệu quả công việc. Chuyển đổi số mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển bền vững.

5.2. Công nghệ mới hỗ trợ sản xuất nội dung

Nhiều công nghệ mới đang hỗ trợ mạnh mẽ sản xuất nội dung. Bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data). Thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) cũng có tiềm năng lớn. Chúng giúp tạo ra những trải nghiệm độc đáo, hấp dẫn. Công nghệ điện toán đám mây (cloud computing) hỗ trợ làm việc từ xa. Điều này tăng cường sự linh hoạt trong sản xuất tin tức.

5.3. Vai trò của khán giả và tương tác số

Khán giả không còn là người tiếp nhận thông tin thụ động. Họ tham gia tích cực vào quá trình sản xuất. Bình luận, chia sẻ, tạo nội dung do người dùng là phổ biến. Các đài truyền hình cần tăng cường tương tác với khán giả. Xây dựng cộng đồng là một yếu tố quan trọng. Lắng nghe phản hồi giúp cải thiện chất lượng nội dung. Khán giả trở thành một phần không thể thiếu của báo chí số.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ ĐÀO TRƯNG SÁNG TẠO NỘI DUNG BÁO CHÍ ĐA NỀN TẢNG Ở CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ ĐÀO TRƯNG SÁNG TẠO NỘI DUNG BÁO CHÍ ĐA NỀN TẢNG Ở CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành : Báo chí học Mã số : 9 32 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS,TS ĐỖ THỊ THU HẰNG 2. PHẠM ANH CHIẾN HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Luận án “Sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng ở các Đài truyền hình tại Việt Nam hiện nay” là công tình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS,TS. Đỗ Thị Thu Hằng và TS Phạm Anh Chiến.

Các tài liệu sử dụng tham khảo, trích dẫn trong Luận án đều đảm bảo rõ nguồn, chính xác. Các số liệu thống kê, kết quả nghiên cứu và phát hiện mới, các kết luận là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của những tác giả khác. Tôi xin cam đoan điều này là đúng sự thật. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Thị Đào Trưng LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn PGS,TS. Đỗ Thị Thu Hằng - Hội Nhà báo Việt Nam; TS. Phạm Anh Chiến - Đài Truyền hình Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, động viên, chỉ dạy cho tôi về tri thức nghiên cứu khoa học để tôi có thể hoàn thiện luận án này. Tác giả luận án xin được gửi lời tri ân đến Quí Thầy, Cô trong Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Viện Báo chí - Truyền thông, đã truyền thụ cho tôi những kiến thức chuyên môn bổ ích và quý báu trong những năm qua.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới Ban Lãnh đạo Viện Báo chí - Truyền thông; các thầy cô giáo, chuyên gia, nhà khoa học…với những góp ý có giá trị khoa học vô cùng quý giá, giúp tôi hoàn thiện Luận án ngày một tốt hơn. Nhân cơ hội này, tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến các nhà báo, phóng viên của các cơ quan báo chí, đặc biệt là Đài Truyền hình Việt Nam và Đài Truyền hình Tp. Hồ Chí Minh, bạn bè, đồng nghiệp, cùng nhiều cơ quan, cá nhân khác trong cả nước, các bạn học viên, sinh viên của Học viện Báo chí và Tuyên truyền đã tạo điều kiện, tận tâm, tận lực giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập tư liệu cho Luận án. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Thị Đào Trưng MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Các hướng nghiên cứu chính liên quan đến đề tài. Đánh giá các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài.38 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SÁNG TẠO NỘI DUNG BÁO CHÍ ĐA NỀN TẢNG Ở CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH. Các khái niệm chính. Đặc điểm của sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng.

Quy trình và kỹ năng sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng ở các đài truyền hình. Các điều kiện cần đáp ứng trong sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng ở các đài truyền hình tại Việt Nam hiện nay.72 Chương 2: THỰC TRẠNG SÁNG TẠO NỘI DUNG BÁO CHÍ ĐA NỀN TẢNG Ở CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY. Vài nét về Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Truyền hình Tp. Hồ Chí Minh và các đơn vị thuộc diện khảo sát.

Thực trạng sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng qua các trường hợp nghiên cứu. Quy trình, kỹ năng và các điều kiện đáp ứng cho sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng ở các đơn vị thuộc diện khảo sát. Đánh giá chung về hoạt động sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng.117 Chương 3: VẤN ĐỀ ĐẶT RA, GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ NHẰM THÚC ĐẨY SÁNG TẠO NỘI DUNG BÁO CHÍ ĐA NỀN TẢNG Ở CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY. Một số vấn đề đặt ra.

Một số giải pháp nhằm thúc đẩy sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng ở Đài Truyền hình Việt Nam và Đài Truyền hình thành phố Hồ Chí Minh hiện nay. Một số khuyến nghị.162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.167 TÀI LIỆU THAM KHẢO.177 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BC-TT : Báo chí - truyền thông BCĐNT : Báo chí đa nền tảng BMĐT : Báo mạng điện tử BTV : Biên tập viên CLB : Câu lạc bộ CQBC : Cơ quan báo chí ĐPT : Đa phương tiện ĐNT : Đa nền tảng HTV : Đài Truyền hình Tp. Hồ Chí Minh MXH : Mạng xã hội NB/PV : Nhà báo/ phóng viên NDBCĐNT : Nội dung báo chí đa nền tảng NTL : Người trả lời PVS : Phỏng vấn sâu STNDBCĐNT : Sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng VTV : Đài Truyền hình Việt Nam DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Số lượng tác phẩm về chủ đề Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình thăm Việt Nam (2023) trên các nền tảng của VTV.

Số lượng tác phẩm về chủ đề Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình thăm Việt Nam (2023) trên các nền tảng của HTV. Số lượng tác phẩm báo chí đa nền tảng về chủ đề Kỉ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ (2024) của VTV. Tỉ lệ phân chia nội dung BCĐNT chủ đề Kỉ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ trên các nền tảng của VTV. Các kỹ năng cần thiết để nhà báo sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng.

Đánh giá về quy trình sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng tại VTV, HTV. Tỷ lệ tác nghiệp độc lập của phóng viên các đài truyền hình với các thể loại BCĐNT. Thống kê khảo sát chuyên ngành được đào tạo của phóng viên VTV, HTV. Kinh nghiệm làm việc của những người tham gia khảo sát.

Khó khăn trong sử dụng thiết bị và công nghệ sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng tại VTV, HTV. Độ nhận biết của khán giả với các nền tảng nội dung báo chí số. Mức độ hài lòng của đội ngũ sáng tạo nội dung với các điều kiện đáp ứng về công nghệ và hỗ trợ tiếp cận công nghệ. Kì vọng về cơ chế chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo nội dung BCĐNT tại VTV, HTV.135 DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 1.

Sự chuyển đổi mô hình toà soạn. Mô hình hoạt động toà soạn số. Sơ đồ cơ cấu tổ chức Đài Truyền hình Việt Nam (VTV). Bộ nhận diện các ấn phẩm của VTV Times.

Các nền tảng số của VTV. Nền tảng truyền hình số quốc gia VTVgo chính thức ra mắt tháng 6/2023. Những con số nổi bật sau 1 năm xây dựng nền tảng truyền hình số quốc gia. Bảng số liệu hiệu quả hoạt động của nền tảng Tin tức thế hệ mới HTV NewZ.

Kết cấu vận hành Bộ phận Nội dung Số - Nền tảng Tin tức Thế hệ mới HTV NewZ. Phóng sự Nghệ thuật Quân sự độc đáo Việt Nam trên truyền hình. Hình thức thể hiện bài multi-form trên nền tảng web. Nhà báo Hữu Bằng (VTV) quảng bá chương trình trực tiếp truyền hình Diễu binh 70 năm chiến thắng Điện Biên Phủ trên trang cá nhân.

Sáng tạo nội dung trên nền tảng tiktok (VTV24). Quy trình sáng tạo và sản xuất, phát sóng nội dung BCĐNT ở các đài truyền hình tại Việt Nam. Tối ưu hoá nội dung báo chí đa nền tảng để tiếp cận người xem. Một số ứng dụng đồ hoạ phổ biến cho sáng tạo nội dung báo chí đa nền tảng.

Cấu trúc của một nền tảng kỹ thuật số. Lý do chọn đề tài Chuyển đổi số là xu thế tất yếu của các cơ quan báo chí. Đó là quá trình ứng dụng công nghệ ngày càng cao vào hoạt động báo chí, tạo thành một hệ sinh thái báo chí số với các tính năng mới, giá trị mới. Trong tiến trình chuyển đổi số, các cơ quan báo chí phải đối mặt với bối cảnh cạnh tranh gay gắt về thị phần khán giả, áp lực về doanh thu, đồng thời, phải tìm cách sắp xếp tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn.

Có thể thấy báo chí thế giới đã trải qua các giai đoạn chuyển đổi số gắn với những bước tiến nhảy vọt của công nghệ. Đầu tiên là vào năm 1992, khi internet ra đời, đây là giai đoạn ra đời báo chí số. Đến năm 2016, khi cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư bắt đầu và có những thành tựu vượt trội được áp dụng vào lĩnh vực báo chí như Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud Computing), internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI). Từ đây, báo chí bước vào giai đoạn chuyển đổi số, với sự thay đổi toàn diện từ mô hình toà soạn, tổ chức bộ máy, quy trình sản xuất, phát triển nội dung, phương thức tác nghiệp, tiếp thị công chúng, quản lí dữ liệu, văn hoá cơ quan đến tư duy lãnh đạo, quản lí hoạt động báo chí.

Các toà soạn báo, các đài truyền hình, đài phát thanh chuyển đổi sang các mô hình báo chí truyền thông mới là toà soạn hội tụ, cơ quan báo chí đa phương tiện, cơ quan báo chí đa nền tảng. Vào năm 2018, khi Google giới thiệu trợ lí ảo điều khiển bằng giọng nói, các toà soạn báo chí thế giới bắt đầu ứng dụng AI trong hoạt động với những bước tiến vượt bậc. Đến 2022, công ty Trí tuệ nhân tạo Open AI của Mỹ phát minh ra ChatGPT, tạo ra cuộc cách mạng thông tin toàn cầu. Tại Việt Nam, tiến trình chuyển đổi số chậm hơn so với thế giới nhưng đó là xu hướng không thể cưỡng lại.

Ngành truyền hình đang đối mặt với những thách thức từ sự bùng nổ của các dịch vụ truyền hình trên internet và các nền tảng số, dẫn đến lượng công chúng và doanh thu quảng cáo sụt giảm. 2 Áp lực cạnh tranh buộc truyền hình phải thay đổi tư duy, cách làm để có những bước chuyển phù hợp theo nhu cầu và thói quen tiếp cận của khán giả. Những biến đổi lớn này khiến hoạt động sáng tạo nội dung, cung cấp sản phẩm, dịch vụ báo chí biến đổi theo. Các mâu thuẫn giữa cái cũ và cái mới, giữa kinh nghiệm và thực tiễn bộc lộ.

Các đài truyền hình đã định hình hướng đi như thế nào để tồn tại và cạnh tranh?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Đào Trưng (2024). Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi [Luận án tiến sĩ, học viện báo chí và tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bo-giao-duc-va-dao-tao-hoc-vien-chinh-tri-quoc-gia-ho-chi-minh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện báo chí và tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bộ giáo dục và đào tạo học viện chính trị quốc gia hồ chí mi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter