Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân

Luận án: Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan động cơ M&A ngành xây dựng bất động sản
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan động cơ M A ngành xây dựng bất động sản

Tài liệu này tập trung vào động cơ thúc đẩy các quyết định mua bán và sáp nhập (M&A) của các doanh nghiệp trong ngành xây dựng và bất động sản tại Việt Nam. Hoạt động M&A đóng vai trò chiến lược quan trọng. Nó định hình sự phát triển của thị trường. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố nội tại và ngoại tại. Các yếu tố này tác động đến lựa chọn M&A. Phân tích này hỗ trợ các nhà quản lý. Nó giúp đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. Bối cảnh thị trường Việt Nam mang lại những đặc thù riêng. Điều này yêu cầu một cách tiếp cận nghiên cứu chuyên biệt. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết hiện có. Đồng thời, nó xây dựng một khuôn khổ phân tích phù hợp với điều kiện kinh tế địa phương. Tài liệu này góp phần vào kho tàng kiến thức về tài chính doanh nghiệp. Nó đặc biệt nhấn mạnh vào lĩnh vực M&A tại các thị trường mới nổi. Việc hiểu rõ các động cơ M&A giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Thị trường xây dựng và bất động sản Việt Nam đang trải qua nhiều biến động. Do đó, M&A trở thành công cụ tái cấu trúc và tăng trưởng quan trọng. Phân tích các yếu tố thúc đẩy giúp xác định các xu hướng. Nó cũng nhận diện cơ hội và thách thức. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các quyết định đầu tư thông minh. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

1.1. Khái quát các nghiên cứu M A trước đây

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát các động cơ mua bán và sáp nhập trên thế giới. Các công trình này bao gồm động cơ hợp lý, động cơ giới hạn hợp lý và động cơ phản ứng. Động cơ hợp lý thường đề cập đến việc tạo ra cộng hưởng. Cộng hưởng có thể là cộng hưởng hoạt động, tài chính hoặc quản lý. Các doanh nghiệp tìm kiếm sự tăng trưởng. Họ tìm kiếm hiệu quả hoạt động cao hơn thông qua M&A. Cộng hưởng hoạt động tập trung vào tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối. Cộng hưởng tài chính liên quan đến cấu trúc vốn và lợi ích thuế. Cộng hưởng quản lý liên quan đến việc tận dụng năng lực quản lý vượt trội. Các lý thuyết cũng xem xét động cơ định giá thấp công ty mục tiêu. Điều này xảy ra khi công ty thâu tóm tin rằng giá thị trường của công ty mục tiêu thấp hơn giá trị thực. Các động cơ giới hạn hợp lý bao gồm hành vi kiêu ngạo của nhà quản lý. Nó còn có thể là sự đơn giản hóa nhận thức. Những yếu tố tâm lý này ảnh hưởng đến quyết định M&A. Động cơ phản ứng phát sinh từ áp lực môi trường bên ngoài. Đây có thể là quy định pháp luật hoặc cạnh tranh thị trường. Các nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp đó bao gồm phân tích hồi quy, nghiên cứu tình huống. Các phương pháp này đánh giá mối quan hệ giữa các động cơ và hiệu quả M&A. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào các thị trường phát triển. Việc áp dụng các kết quả này vào bối cảnh Việt Nam cần được xem xét cẩn thận.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu về động cơ M A tại Việt Nam

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về động cơ M&A, một khoảng trống đáng kể tồn tại. Khoảng trống này liên quan đến bối cảnh thị trường Việt Nam. Đặc biệt là trong ngành xây dựng và bất động sản. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào các nước phát triển. Môi trường kinh tế, pháp lý, và văn hóa kinh doanh tại Việt Nam có nhiều điểm khác biệt. Điều này ảnh hưởng đến các động cơ M&A. Các yếu tố như hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, biến động kinh tế vĩ mô, và đặc thù quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam cần được phân tích sâu. Nhu cầu xác định các động cơ M&A cụ thể cho ngành xây dựng và bất động sản là cấp thiết. Ngành này có chu kỳ kinh doanh dài và yêu cầu vốn lớn. Nó cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chính sách. Các động cơ truyền thống có thể không hoàn toàn giải thích các quyết định M&A ở đây. Nghiên cứu hiện tại ít đề cập đến sự tương tác phức tạp giữa các loại động cơ trong bối cảnh Việt Nam. Sự thiếu hụt dữ liệu và phân tích định lượng chuyên sâu là một thách thức. Điều này hạn chế khả năng đưa ra kết luận chắc chắn. Tài liệu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động cơ M&A. Nó đặt trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu M A hiện có

Các nghiên cứu về M&A đã áp dụng nhiều phương pháp tiếp cận đa dạng. Các phương pháp này nhằm phân tích động cơ và hiệu quả. Phương pháp định lượng thường sử dụng dữ liệu tài chính. Nó bao gồm các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận, giá cổ phiếu, và dòng tiền. Các mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Các biến bao gồm động cơ M&A và kết quả hoạt động doanh nghiệp. Một số nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp sự kiện. Phương pháp này đánh giá phản ứng của thị trường chứng khoán trước các thông báo M&A. Phương pháp định tính bao gồm các nghiên cứu tình huống và phỏng vấn chuyên sâu. Điều này giúp thu thập thông tin chi tiết. Nó khám phá các yếu tố không thể đo lường bằng số liệu. Các yếu tố này bao gồm chiến lược quản trị, văn hóa doanh nghiệp. Kết hợp cả hai phương pháp định lượng và định tính là xu hướng phổ biến. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo tính khách quan và sâu sắc của kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, việc áp dụng các phương pháp này vào bối cảnh Việt Nam đòi hỏi sự điều chỉnh. Các thách thức bao gồm chất lượng dữ liệu và tính minh bạch thông tin. Nghiên cứu này sẽ lựa chọn và điều chỉnh các phương pháp phù hợp. Điều này nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Nó đồng thời giải quyết những hạn chế của các phương pháp truyền thống.

II.Lý thuyết M A Động cơ quyết định của doanh nghiệp

Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận về động cơ thúc đẩy các quyết định mua bán và sáp nhập của doanh nghiệp. Hoạt động M&A không chỉ là giao dịch tài chính đơn thuần. Nó còn là một chiến lược phức tạp. Chiến lược này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố lý thuyết. Việc hiểu rõ các khái niệm và phân loại M&A là nền tảng. Nó giúp phân tích các động cơ một cách chính xác. Các lý thuyết khác nhau cung cấp nhiều góc nhìn. Các góc nhìn này về nguyên nhân đằng sau các giao dịch thâu tóm. Từ quan điểm kinh tế học cổ điển đến các lý thuyết hành vi, mỗi lý thuyết đều giải thích một khía cạnh. Nó làm sáng tỏ các quyết định M&A. Tác động của M&A không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp tham gia. Nó còn lan tỏa đến các bên liên quan. Các bên liên quan bao gồm cổ đông, người lao động, khách hàng và thị trường. Phân tích các lý thuyết này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này phù hợp với đặc thù ngành xây dựng và bất động sản. Nó phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Các động cơ M&A có thể được phân loại. Chúng có thể là động cơ hợp lý, giới hạn hợp lý hoặc phản ứng. Mỗi loại động cơ có nguồn gốc và tác động khác nhau. Luận án này sẽ tổng hợp và lựa chọn các lý thuyết phù hợp nhất. Nó giải thích các hiện tượng M&A trong lĩnh vực nghiên cứu. Nó tạo ra một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho toàn bộ công trình.

2.1. Khái niệm phân loại M A doanh nghiệp

Mua bán và sáp nhập (M&A) là hoạt động hợp nhất hoặc thâu tóm các doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo ra một thực thể kinh doanh mới hoặc mở rộng quy mô. M&A có nhiều hình thức. Sáp nhập là việc hai hoặc nhiều công ty hợp nhất thành một công ty mới. Thâu tóm là việc một công ty mua lại phần lớn hoặc toàn bộ cổ phần của một công ty khác. Các hình thức M&A khác bao gồm mua lại tài sản, liên doanh. Chúng còn có thể là liên minh chiến lược. Các tiêu chí phân loại M&A rất đa dạng. Nó bao gồm mối quan hệ giữa các công ty tham gia. Có thể là M&A theo chiều ngang (cùng ngành), chiều dọc (dọc chuỗi cung ứng). Nó cũng có thể là M&A tổng hợp (khác ngành). M&A cũng được phân loại dựa trên phương thức thanh toán. Đó có thể là tiền mặt, cổ phiếu, hoặc kết hợp. Ngoài ra, M&A còn được phân loại theo tính chất. Bao gồm M&A thân thiện (có sự đồng thuận). Hoặc M&A thù địch (không có sự đồng thuận từ ban lãnh đạo công ty mục tiêu). Sự lựa chọn hình thức M&A phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn lực của công ty đi thâu tóm. Hiểu rõ các khái niệm và phân loại này là bước đầu tiên. Nó giúp phân tích sâu hơn về động cơ đằng sau mỗi giao dịch M&A.

2.2. Các lý thuyết động cơ M A chính yếu

Nhiều lý thuyết giải thích các động cơ M&A. Lý thuyết cộng hưởng là phổ biến nhất. Nó cho rằng M&A tạo ra giá trị gia tăng thông qua hợp nhất các nguồn lực. Cộng hưởng hoạt động giúp tiết kiệm chi phí, tăng doanh thu. Nó thông qua mở rộng thị trường hoặc tối ưu hóa quy trình. Cộng hưởng tài chính liên quan đến giảm chi phí vốn. Nó còn có thể là tối ưu hóa cơ cấu nợ hoặc lợi ích từ lá chắn thuế. Cộng hưởng quản lý khai thác năng lực quản lý xuất sắc. Lý thuyết đại diện tập trung vào xung đột lợi ích. Xung đột giữa quản lý và cổ đông. Quản lý có thể thực hiện M&A để theo đuổi mục tiêu cá nhân. Nó không hẳn vì lợi ích cổ đông. Lý thuyết dòng tiền tự do cũng có liên quan. Các công ty có dòng tiền dư thừa có thể dùng nó cho M&A kém hiệu quả. Điều này xảy ra khi không có cơ hội đầu tư nội bộ tốt hơn. Lý thuyết thông tin bất cân xứng giải thích các quyết định M&A. Nó liên quan đến thông tin không đối xứng giữa các bên. Lý thuyết định giá thấp nhấn mạnh việc mua lại công ty mục tiêu dưới giá trị thực. Lý thuyết quản trị hành vi thừa nhận vai trò của thiên kiến tâm lý. Các thiên kiến này bao gồm sự tự tin thái quá. Hoặc hiệu ứng bầy đàn trong quyết định M&A. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Nó đánh giá các động cơ M&A trong ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam.

2.3. Tác động của M A đến các bên liên quan

Hoạt động M&A có tác động sâu rộng. Tác động này không chỉ đến các doanh nghiệp tham gia. Nó còn ảnh hưởng đến nhiều bên liên quan khác. Đối với cổ đông, M&A có thể tạo ra giá trị hoặc phá hủy giá trị. Giá trị tạo ra khi có sự cộng hưởng thực sự. Ngược lại, giá trị có thể bị phá hủy do chi phí quá cao hoặc sai lầm chiến lược. Người lao động cũng chịu tác động lớn. Họ có thể đối mặt với việc tái cơ cấu, sa thải. Hoặc họ có thể có cơ hội phát triển mới. Sự không chắc chắn về việc làm có thể ảnh hưởng đến tinh thần làm việc. Khách hàng và nhà cung cấp cũng bị ảnh hưởng. Điều này liên quan đến thay đổi về sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách giá. Các cơ quan quản lý và nhà nước cần giám sát các giao dịch M&A. Họ đảm bảo tính cạnh tranh và tuân thủ pháp luật. Thị trường tài chính cũng phản ứng với các thông tin M&A. Giá cổ phiếu của công ty thâu tóm và công ty mục tiêu thường biến động. Tác động của M&A có thể là tích cực. Nó có thể giúp tái cấu trúc ngành, tăng hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng có thể là tiêu cực. Nó có thể dẫn đến độc quyền hoặc thất bại doanh nghiệp. Việc đánh giá toàn diện các tác động này là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững của các giao dịch M&A.

III.Xây dựng giả thuyết phương pháp nghiên cứu M A

Phần này trình bày cách tiếp cận và phương pháp được sử dụng trong luận án. Mục tiêu là kiểm định các động cơ thúc đẩy M&A. Nó đặc biệt nhắm vào ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng các giả thuyết rõ ràng. Các giả thuyết này dựa trên cơ sở lý luận đã trình bày. Chúng phản ánh các động cơ M&A khác nhau. Các động cơ đó bao gồm cộng hưởng, định giá thấp, quản lý và hành vi. Sau đó, một mô hình nghiên cứu tổng thể được phát triển. Mô hình này tích hợp các biến số chính. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Nó bao gồm cả phương pháp định lượng và định tính. Điều này nhằm thu thập và phân tích dữ liệu một cách toàn diện. Phương pháp định lượng sử dụng bảng hỏi và phân tích thống kê. Phương pháp định tính sử dụng phỏng vấn chuyên sâu. Điều này giúp bổ sung và làm sâu sắc thêm kết quả. Việc lựa chọn mẫu nghiên cứu phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Các thang đo được sử dụng đã được kiểm định. Chúng đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Cách tiếp cận này giúp trả lời các câu hỏi nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các động cơ M&A tại Việt Nam. Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết về chiến lược kinh doanh và tài chính doanh nghiệp.

3.1. Các giả thuyết về động cơ M A cụ thể

Nghiên cứu xây dựng một loạt các giả thuyết. Các giả thuyết này liên quan đến các động cơ M&A. Giả thuyết đầu tiên tập trung vào động cơ cộng hưởng hoạt động. Giả thuyết này cho rằng cộng hưởng hoạt động thúc đẩy quyết định M&A. Nó nhằm mục tiêu tối ưu hóa quy trình kinh doanh. Giả thuyết thứ hai đề cập đến động cơ cộng hưởng tài chính. Giả thuyết này kiểm định mối liên hệ giữa lợi ích tài chính và quyết định M&A. Giả thuyết thứ ba xem xét động cơ cộng hưởng quản lý. Giả thuyết này kiểm tra ảnh hưởng của năng lực quản lý vượt trội. Các giả thuyết khác tập trung vào động cơ phi hợp lý. Động cơ này bao gồm định giá thấp công ty mục tiêu. Giả thuyết này đặt ra rằng sự sai lệch về định giá thúc đẩy M&A. Động cơ nhà quản lý cũng được xem xét. Giả thuyết này cho rằng mục tiêu cá nhân của nhà quản lý ảnh hưởng đến quyết định. Động cơ hành vi kiêu ngạo của nhà quản lý cũng là một giả thuyết. Nó kiểm định ảnh hưởng của sự tự tin thái quá. Cuối cùng, giả thuyết về động cơ đơn giản hóa nhận thức. Nó xem xét tác động của việc ra quyết định dựa trên thông tin hạn chế. Các giả thuyết này được thiết kế để kiểm tra các yếu tố thúc đẩy M&A. Nó đặt trong bối cảnh đặc thù của ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam. Mối quan hệ của các biến kiểm soát cũng được đưa vào các giả thuyết này. Điều này nhằm làm rõ thêm các yếu tố ảnh hưởng.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng M A

Quy trình nghiên cứu định lượng được thiết kế khoa học. Nó bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là xây dựng bảng hỏi. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm định trong các nghiên cứu trước. Nó được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đặc thù ngành. Nội dung bảng hỏi tập trung vào các động cơ M&A và các biến kiểm soát. Sau đó, bảng hỏi được tiến hành phỏng vấn thử. Mục tiêu là kiểm tra tính rõ ràng và phù hợp của các câu hỏi. Phản hồi từ phỏng vấn thử được sử dụng để tinh chỉnh bảng hỏi. Bước tiếp theo là thu thập dữ liệu chính thức. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản. Các doanh nghiệp này đã tham gia vào các giao dịch M&A. Phương pháp thu thập dữ liệu có thể bao gồm gửi bảng hỏi trực tuyến hoặc phỏng vấn trực tiếp. Sau khi dữ liệu được thu thập, nó sẽ được làm sạch. Nó được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng được sử dụng. Chúng bao gồm phân tích tần suất, phân tích mô tả. Nó còn có thể là phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy. Các phân tích này nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng động cơ M&A. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả định lượng.

3.3. Phương pháp nghiên cứu định tính và mẫu khảo sát

Bên cạnh phương pháp định lượng, nghiên cứu này cũng sử dụng phương pháp định tính. Phương pháp định tính được thiết kế để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Nó bổ trợ cho các phát hiện từ phân tích định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu. Các đối tượng phỏng vấn là các chuyên gia. Họ là những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực M&A, tài chính, và quản lý doanh nghiệp. Các chuyên gia này bao gồm lãnh đạo cấp cao, nhà đầu tư, chuyên gia tư vấn. Nội dung phỏng vấn tập trung vào các trải nghiệm thực tế. Nó còn tập trung vào các nhận định về động cơ M&A. Mục tiêu là khám phá các yếu tố phức tạp. Các yếu tố này không dễ dàng định lượng. Nó cũng nhằm xác nhận và giải thích các kết quả định lượng. Thiết kế mẫu nghiên cứu được thực hiện cẩn thận. Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm các doanh nghiệp đã thực hiện M&A. Các doanh nghiệp này hoạt động trong ngành xây dựng và bất động sản tại Việt Nam. Số lượng mẫu được xác định để đảm bảo tính đại diện thống kê. Mẫu nghiên cứu định tính bao gồm một số lượng nhỏ chuyên gia được chọn lọc kỹ lưỡng. Việc kết hợp cả hai phương pháp định lượng và định tính. Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của kết quả. Nó cung cấp một cái nhìn đa chiều về các động cơ M&A. Nó cũng giúp đưa ra các hàm ý thực tiễn giá trị.

IV.Thực trạng động cơ M A doanh nghiệp BĐS Xây dựng

Phần này đi sâu vào thực trạng các động cơ thúc đẩy quyết định M&A của các doanh nghiệp trong ngành xây dựng và bất động sản tại Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về bối cảnh ngành. Bối cảnh này bao gồm các đặc điểm nổi bật và những thách thức đang diễn ra. Thị trường xây dựng và bất động sản Việt Nam có tính đặc thù cao. Nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách và quy hoạch. Việc hiểu rõ bối cảnh này là cần thiết. Nó giúp phân tích các giao dịch M&A một cách hợp lý. Phần này sẽ mô tả các động cơ M&A nổi bật. Các động cơ này được quan sát trong thực tiễn của ngành. Các động cơ này có thể khác biệt so với các ngành khác. Nó cũng khác với các thị trường phát triển. Phân tích thực tế các giao dịch M&A trong ngành. Điều này giúp minh họa và làm rõ các động cơ đang hoạt động. Các trường hợp cụ thể sẽ được trình bày để hỗ trợ phân tích. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó giúp các nhà đầu tư và quản lý hiểu rõ hơn. Nó hiểu rõ về động lực M&A trong một trong những ngành quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam. Thực trạng này là nền tảng. Nó giúp đưa ra các đề xuất chính sách và chiến lược phù hợp.

4.1. Bối cảnh ngành xây dựng bất động sản Việt Nam

Ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế. Ngành này trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Nó có lúc tăng trưởng nóng, có lúc trầm lắng. Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng mạnh mẽ. Điều đó bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, chính sách tiền tệ và lãi suất. Quy hoạch đô thị, phát triển hạ tầng cũng định hình thị trường. Pháp luật đất đai và các quy định liên quan cũng có tác động lớn. Đặc điểm nổi bật của ngành là tính chu kỳ. Nó có sự phụ thuộc vào vốn lớn và rủi ro cao. Các doanh nghiệp trong ngành thường đối mặt với thách thức. Đó là nguồn vốn, thủ tục pháp lý phức tạp và biến động giá nguyên vật liệu. Thị trường bất động sản Việt Nam còn có sự phân hóa rõ rệt. Nó có phân hóa giữa các phân khúc (nhà ở, thương mại, công nghiệp) và các khu vực địa lý. Cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp tìm kiếm lợi thế cạnh tranh thông qua mở rộng quy mô. Họ còn tìm kiếm thông qua đa dạng hóa sản phẩm hoặc thâm nhập thị trường mới. Đây là những yếu tố tạo nên động lực cho các giao dịch M&A. Nó đặt trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

4.2. Các động cơ M A nổi bật của doanh nghiệp

Trong ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam, một số động cơ M&A trở nên nổi bật. Động cơ cộng hưởng hoạt động được thể hiện rõ ràng. Các doanh nghiệp thực hiện M&A để mở rộng quỹ đất. Họ cũng thâu tóm các dự án tiềm năng. Điều này giúp tăng cường năng lực thi công. Nó cũng tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Cộng hưởng tài chính cũng là một động lực quan trọng. Các công ty tìm kiếm nguồn vốn mới. Họ tìm kiếm cách cơ cấu lại nợ. Hoặc họ tìm kiếm lợi ích thuế thông qua các giao dịch. Động cơ giảm thiểu rủi ro cũng được quan sát. Nó xảy ra khi các doanh nghiệp muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư. Hoặc họ muốn giảm sự phụ thuộc vào một phân khúc thị trường duy nhất. Động cơ định giá thấp công ty mục tiêu cũng xuất hiện. Đặc biệt trong các giai đoạn thị trường khó khăn. Một số doanh nghiệp có thể tìm kiếm cơ hội thâu tóm các công ty đối thủ yếu thế. Động cơ chiến lược như tăng thị phần. Hoặc loại bỏ đối thủ cạnh tranh cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, các yếu tố về hành vi quản lý cũng tác động. Sự tự tin thái quá của ban lãnh đạo. Hoặc mong muốn phát triển quy mô nhanh chóng có thể thúc đẩy M&A. Các động cơ này thường tồn tại song song. Chúng có thể tương tác với nhau. Điều này tạo nên sự phức tạp trong các quyết định M&A.

4.3. Phân tích thực tế giao dịch M A ngành

Phân tích các giao dịch M&A thực tế trong ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam. Nó minh chứng cho sự tồn tại của các động cơ đã nêu. Nhiều thương vụ M&A lớn đã diễn ra. Các thương vụ này liên quan đến việc thâu tóm các dự án đất vàng. Hoặc nó có thể là hợp nhất giữa các tập đoàn lớn. Một ví dụ là việc một công ty bất động sản niêm yết mua lại một loạt các dự án nhà ở. Động cơ chính ở đây là mở rộng quỹ đất. Nó là để tăng năng lực phát triển dự án. Một trường hợp khác là việc một tập đoàn xây dựng mua lại một công ty vật liệu xây dựng. Điều này nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nó giúp giảm chi phí đầu vào. Các giao dịch này thể hiện rõ động cơ cộng hưởng hoạt động. Ngoài ra, một số giao dịch được thúc đẩy bởi nhu cầu tái cấu trúc tài chính. Các công ty gặp khó khăn trong dòng tiền. Họ tìm kiếm đối tác chiến lược để giải quyết nợ. Hoặc họ muốn huy động vốn. Các trường hợp này phản ánh động cơ cộng hưởng tài chính. Các chuyên gia trong ngành cũng thường xuyên nhận định. Họ nhận định về tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính. Các yếu tố này bao gồm thương hiệu, năng lực quản lý. Hoặc mối quan hệ với các cơ quan chức năng. Những yếu tố này thường là động cơ ẩn sau các giao dịch. Nó ảnh hưởng đến quyết định M&A. Phân tích thực tế giúp kiểm chứng các lý thuyết. Nó cũng cung cấp bằng chứng cụ thể cho các động cơ M&A.

V.Phân tích kết quả thảo luận động cơ M A Việt Nam

Phần này trình bày chi tiết kết quả phân tích dữ liệu. Nó bao gồm cả kết quả định lượng và định tính. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết đã được xây dựng. Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thống kê. Bằng chứng này về mức độ ảnh hưởng của từng động cơ M&A. Nó cũng về các biến kiểm soát. Điều này dựa trên dữ liệu thu thập từ các doanh nghiệp. Kết quả phân tích định tính làm sâu sắc thêm các phát hiện. Nó cung cấp những hiểu biết chi tiết. Nó khám phá các yếu tố ngữ cảnh và giải thích các mối quan hệ phức tạp. Phần thảo luận sẽ tổng hợp các kết quả này. Nó so sánh chúng với các lý thuyết và nghiên cứu trước đây. Nó nhấn mạnh những điểm tương đồng và khác biệt. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Phân tích này cũng giải thích tại sao một số động cơ lại nổi bật. Các động cơ khác ít được chú ý hơn. Điều này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện. Nó về động lực đằng sau các quyết định M&A trong ngành xây dựng và bất động sản. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở cho các đề xuất thực tiễn và chính sách. Nó góp phần vào việc phát triển chiến lược M&A hiệu quả cho doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng tăng cường sự hiểu biết của cộng đồng học thuật về M&A ở các thị trường mới nổi.

5.1. Kết quả phân tích định lượng về động cơ M A

Kết quả phân tích định lượng cho thấy nhiều động cơ M&A có ý nghĩa thống kê. Phân tích hồi quy xác nhận mối quan hệ giữa các biến. Động cơ cộng hưởng hoạt động có ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó thúc đẩy các quyết định M&A trong ngành xây dựng và bất động sản. Các doanh nghiệp tìm kiếm sự mở rộng quy mô. Họ tìm kiếm sự đa dạng hóa sản phẩm và tăng cường hiệu quả. Động cơ cộng hưởng tài chính cũng cho thấy tác động đáng kể. Nó đặc biệt liên quan đến việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Nó liên quan đến việc tiếp cận nguồn vốn giá rẻ. Động cơ định giá thấp công ty mục tiêu cũng được tìm thấy là có tác động. Điều này gợi ý rằng các cơ hội giá hời đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy các giao dịch M&A. Tuy nhiên, các động cơ hành vi như sự kiêu ngạo của nhà quản lý. Hoặc sự đơn giản hóa nhận thức. Chúng có thể có ảnh hưởng ít rõ rệt hơn về mặt thống kê. Hoặc chúng chỉ có ảnh hưởng trong một số điều kiện nhất định. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp. Hoặc tình hình tài chính cũng được chứng minh là có ảnh hưởng. Chúng ảnh hưởng đến các quyết định M&A. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ một phần các lý thuyết M&A truyền thống. Nó cũng chỉ ra một số đặc thù trong bối cảnh Việt Nam. Các phân tích độ nhạy cũng được thực hiện. Nó đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện định lượng.

5.2. Kết quả phân tích định tính chuyên sâu về động cơ

Kết quả phân tích định tính bổ sung những hiểu biết sâu sắc. Nó làm rõ các phát hiện định lượng. Các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với lãnh đạo doanh nghiệp và chuyên gia. Nó cho thấy động cơ cộng hưởng hoạt động là rất quan trọng. Các nhà quản lý thường nhấn mạnh việc tiếp cận quỹ đất mới. Hoặc họ nhấn mạnh việc tích hợp theo chiều dọc. Điều này nhằm tối ưu hóa chi phí và tăng năng lực cạnh tranh. Động cơ cộng hưởng tài chính cũng được xác nhận. Các chuyên gia chia sẻ về tầm quan trọng của việc huy động vốn. Hoặc họ chia sẻ về việc xử lý nợ xấu thông qua M&A. Các yếu tố liên quan đến quản trị rủi ro cũng được đề cập. Nó như một động lực chính. Phỏng vấn cũng tiết lộ vai trò của các yếu tố phi tài chính. Các yếu tố này bao gồm mối quan hệ với chính quyền địa phương. Hoặc kinh nghiệm trong việc xử lý các thủ tục pháp lý phức tạp. Những yếu tố này thường không dễ định lượng. Tuy nhiên, chúng lại có ảnh hưởng quyết định đến thành công của giao dịch M&A. Các yếu tố hành vi của nhà quản lý. Nó như mong muốn mở rộng đế chế hoặc sự tự tin quá mức. Chúng cũng được nhắc đến nhưng với mức độ tinh tế hơn. Các chuyên gia nhận thấy chúng thường bị che giấu. Chúng được lý giải bằng các động cơ hợp lý. Kết quả định tính giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp. Nó mang lại bối cảnh sâu hơn cho các con số định lượng.

5.3. Thảo luận ý nghĩa các động cơ M A trong bối cảnh Việt Nam

Phần thảo luận tổng hợp và giải thích ý nghĩa của các kết quả. Nó đặt trong bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Các động cơ cộng hưởng hoạt động và tài chính thể hiện sự phù hợp với các lý thuyết toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ ưu tiên và cách thức thực hiện có những nét riêng. Điều này phản ánh đặc điểm của ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam. Ngành này có sự phát triển nhanh chóng và tính cạnh tranh cao. Động cơ định giá thấp công ty mục tiêu cũng có ý nghĩa quan trọng. Đặc biệt trong giai đoạn thị trường biến động. Các cơ hội thâu tóm xuất hiện khi có sự không hiệu quả trong định giá. Vai trò của các yếu tố hành vi và phản ứng cần được xem xét cẩn thận. Mặc dù không phải lúc nào cũng được thừa nhận công khai. Nhưng chúng vẫn ngầm định hướng các quyết định. Điều này phù hợp với các lý thuyết quản trị hành vi. Nó cung cấp một góc nhìn sâu sắc về tâm lý của các nhà quản lý. Hơn nữa, bối cảnh pháp lý và chính sách tại Việt Nam. Nó cũng tạo ra những động lực đặc thù. Chẳng hạn, các quy định về đất đai hoặc thủ tục phê duyệt dự án. Chúng có thể thúc đẩy M&A nhằm vượt qua rào cản. Thảo luận này nhấn mạnh tính phức tạp của các quyết định M&A. Nó cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận đa chiều. Điều này nhằm hiểu rõ các động cơ thực sự của doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng góp phần vào việc phát triển lý thuyết M&A trong bối cảnh các thị trường mới nổi.

VI.Đề xuất chính sách M A và hướng nghiên cứu tương lai

Phần cuối cùng của tài liệu này trình bày các đề xuất. Các đề xuất này dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu. Chúng có ý nghĩa thực tiễn cho cả doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Hàm ý quản trị được đưa ra cho các doanh nghiệp. Đặc biệt là những doanh nghiệp đang cân nhắc hoặc đã tham gia vào các giao dịch M&A. Các hàm ý này giúp tối ưu hóa chiến lược. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của M&A. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa ra các kiến nghị chính sách. Các kiến nghị này dành cho các cơ quan quản lý và nhà nước. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý và kinh doanh thuận lợi hơn. Môi trường này thúc đẩy các hoạt động M&A lành mạnh và hiệu quả. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra những giới hạn của công trình. Nó gợi mở các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Điều này nhằm tiếp tục làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về động cơ M&A. Đặc biệt là trong bối cảnh năng động của thị trường Việt Nam. Các đề xuất này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng và bất động sản. Nó cũng hỗ trợ sự phát triển chung của nền kinh tế. Luận án này mong muốn khơi gợi thêm các nghiên cứu. Nó khuyến khích các phân tích chuyên sâu hơn về M&A.

6.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp thực hiện M A

Các doanh nghiệp trong ngành xây dựng và bất động sản cần xây dựng chiến lược M&A rõ ràng. Chiến lược này dựa trên các động cơ được xác định. Cần thực hiện đánh giá kỹ lưỡng các mục tiêu M&A. Điều này nhằm đảm bảo sự cộng hưởng thực sự. Nó có thể là cộng hưởng hoạt động hoặc tài chính. Trước khi quyết định, doanh nghiệp cần tiến hành thẩm định toàn diện (due diligence). Thẩm định này bao gồm cả khía cạnh tài chính, pháp lý và hoạt động. Nó giúp đánh giá chính xác giá trị công ty mục tiêu. Nó cũng giúp nhận diện các rủi ro tiềm ẩn. Quản lý sau M&A là yếu tố then chốt quyết định thành công. Cần có kế hoạch tích hợp cụ thể. Kế hoạch này bao gồm nhân sự, quy trình và văn hóa. Điều này nhằm tránh xung đột và tối ưu hóa hiệu quả. Các nhà quản lý cũng cần nhận thức về các thiên kiến hành vi cá nhân. Điều đó như sự tự tin thái quá. Hoặc xu hướng bám víu vào các dự án không hiệu quả. Điều này giúp đưa ra các quyết định khách quan hơn. Việc duy trì tính minh bạch trong quá trình M&A là quan trọng. Nó giúp xây dựng niềm tin với các bên liên quan. Đồng thời, cần chuẩn bị sẵn sàng cho các biến động thị trường. Điều này giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời. Hàm ý quản trị này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực M&A. Nó hướng tới sự tăng trưởng bền vững.

6.2. Kiến nghị chính sách M A cho các nhà hoạch định

Chính phủ và các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về M&A. Khung này giúp giảm bớt rào cản hành chính. Nó tăng cường tính minh bạch của thị trường. Việc đơn giản hóa các thủ tục phê duyệt giao dịch M&A là cần thiết. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý. Nó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp. Cần có các quy định rõ ràng hơn. Các quy định này về định giá tài sản và công bố thông tin. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng. Nó bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư. Chính sách hỗ trợ phát triển thị trường vốn cũng quan trọng. Thị trường này bao gồm thị trường chứng khoán. Nó tạo kênh huy động vốn hiệu quả cho các giao dịch M&A. Các cơ quan quản lý cũng cần tăng cường vai trò giám sát. Điều này nhằm đảm bảo cạnh tranh lành mạnh. Nó ngăn chặn các hành vi độc quyền. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích M&A. Các chính sách này nhằm tái cơ cấu các ngành kinh tế. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc thành lập các tổ chức tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp. Điều này cũng có thể giúp doanh nghiệp thực hiện M&A hiệu quả hơn. Các kiến nghị này nhằm tạo ra một môi trường M&A công bằng, minh bạch và hiệu quả. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của Việt Nam.

6.3. Giới hạn nghiên cứu và các hướng mở rộng

Luận án này có một số giới hạn nhất định. Giới hạn về phạm vi nghiên cứu là một trong số đó. Nó chỉ tập trung vào ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ các động cơ M&A trong các ngành khác. Hoặc nó không phản ánh động cơ trong các thị trường khác. Dữ liệu thu thập có thể bị hạn chế. Điều này đặc biệt đối với các thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp. Hạn chế này có thể ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích. Mặc dù đã cố gắng giảm thiểu, thiên kiến từ việc tự báo cáo của các đối tượng khảo sát vẫn có thể tồn tại. Các thang đo được sử dụng là phù hợp. Tuy nhiên, việc đo lường các yếu tố hành vi và tâm lý luôn có thách thức. Từ những giới hạn này, các hướng nghiên cứu tương lai có thể được mở rộng. Một hướng là so sánh động cơ M&A giữa các ngành khác nhau tại Việt Nam. Nó bao gồm cả các ngành dịch vụ và sản xuất. Một hướng khác là tập trung vào phân tích chi tiết. Nó là phân tích hiệu quả hoạt động dài hạn sau M&A. Điều này nhằm kiểm chứng tác động thực sự của các động cơ. Việc kết hợp dữ liệu lớn và các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Ví dụ như học máy. Điều này có thể cung cấp những hiểu biết mới. Nghiên cứu cũng có thể khám phá vai trò của các yếu tố văn hóa và thể chế. Điều này ảnh hưởng đến quyết định M&A. Các hướng mở rộng này sẽ tiếp tục làm giàu kho tàng kiến thức về M&A. Nó đặc biệt trong bối cảnh của các nền kinh tế đang phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ NGỌC ANH NGHIÊN CỨU NHỮNG ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY QUYẾT ĐỊNH M&A CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ NGỌC ANH NGHIÊN CỨU NHỮNG ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY QUYẾT ĐỊNH M&A CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM TIẾN ĐẠT 2. TRẦN ĐĂNG KHÂM HÀ NỘI - 2025 i LỜI CAM ĐOAN NCS xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của NCS thực hiện, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.TS Phạm Tiến Đạt và PGS.TS Trần Đăng Khâm. NCS đã đọc và hiểu các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật.

NCS xin cam kết tất cả kết quả nghiên cứu đề cập trong luận án do NCS thực hiện là trung thực và không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Mọi trích dẫn của luận án đều ghi xuất xứ, nguồn gốc rõ ràng và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày.năm 2025 Nghiên cứu sinh Trần Thị Ngọc Anh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, NCS xin chân thành cảm ơn quý thầy cô trường đại học Kinh tế quốc dân, đặc biệt là các thầy cô Viện Ngân hàng – Tài chính, đã tận tình giảng dạy hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo. Thầy cô đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong công cuộc định hướng và tìm kiếm tài liệu phục vụ cho luận án.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy cô! NCS xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phạm Tiến Đạt và PGS.TS Trần Đăng Khâm, hai thầy là người hướng dẫn khoa học của NCS. Trong suốt những năm qua hai thầy đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn tôi thực hiện luận án. Không những vậy các thầy còn động viên và chia sẻ cùng tôi trong những giai đoạn khó khăn, những nhận xét, đánh giá của các thầy về chuyên môn, đặc biệt là những gợi mở về hướng giải quyết các vấn đề của tiến trình nghiên cứu trong suốt những năm tháng thực hiện luận án. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới Gia đình của tôi.

Trong suốt những năm tháng qua, gia đình luôn là nguồn cổ vũ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Cảm ơn bố mẹ và các anh chị em đã luôn giúp đỡ tôi cả về mặt tài chính và động viên tinh thần giúp tôi vững tin hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Hà Nội, ngày.năm 2025 Nghiên cứu sinh Trần Thị Ngọc Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH. vii PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY QUYẾT ĐỊNH MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP CỦA DOANH NGHIỆP. Tổng quan nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu về động cơ thúc đẩy các quyết định M&A hợp lý của các công ty đi thâu tóm. Tổng quan nghiên cứu về động cơ thúc đẩy các quyết định M&A hợp lý có giới hạn của các công ty đi thâu tóm.

Tổng quan nghiên cứu về động cơ phản ứng thúc đẩy quyết định M&A của công ty đi thâu tóm từ kiểm soát của môi trường bên ngoài. Các phương pháp nghiên cứu đã được sử dụng. Khoảng trống nghiên cứu từ các nghiên cứu hiện có. 31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

32 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY QUYẾT ĐỊNH MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP CỦA DOANH NGHIỆP. Khái quát về hoạt động mua bán và sáp nhập của doanh nghiệp. Khái niệm và phân loại về mua bán và sáp nhập doanh nghiệp. Quy trình mua bán và sáp nhập doanh nghiệp.

Tác động của mua bán và sáp nhập đối với các bên liên quan. Lý thuyết về động cơ thúc đẩy quyết định mua bán và sáp nhập của doanh nghiệp. Khái quát về động cơ thúc đẩy quyết định mua bán và sáp nhập của doanh nghiệp. Định nghĩa về mô hình ra quyết định quản trị của doanh nghiệp.

Các lý thuyết sử dụng trong luận án. 68 iv KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 78 CHƯƠNG 3: CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.

Động cơ cộng hưởng hoạt động và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. Động cơ cộng hưởng tài chính và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. Động cơ cộng hưởng quản lý và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. Động cơ định giá thấp công ty mục tiêu và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm.

Động cơ nhà quản lý và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. Động cơ hành vi kiêu ngạo của nhà quản lý và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. Động cơ đơn giản hóa nhận thức và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. Động cơ phản ứng và quyết định M&A của công ty đi thâu tóm.

Mối quan hệ của biến kiểm soát. Mô hình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Quy trình xây dựng và xử lý bảng hỏi. Các thang đo được sử dụng. Mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu định tính. Thiết kế và mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. 98 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

100 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY QUYẾT ĐỊNH MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN Ở VIỆT NAM. Khái quát về các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản ở Việt Nam. Lịch sử phát triển doanh nghiệp xây dựng và bất động sản Việt Nam. Đặc thù về các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản ở Việt Nam.

Số lượng và doanh thu bình quân một doanh nghiệp xây dựng và bất động sản ở Việt Nam năm 2022. Thực trạng mua bán và sáp nhập của các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản ở Việt Nam. Phân tích động cơ thúc đẩy quyết định mua bán và sáp nhập của các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu.

So sánh sự khác biệt của các biến kiểm soát đến biến quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. 133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 136 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Kết luận về động cơ thúc đẩy quyết định mua bán và sáp nhập của các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản ở Việt Nam.

Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư.

Một số hạn chế của luận án và các điểm cần tiếp tục nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu trong tương lai. 151 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.

153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt M&A Mergers and Acquisitions Mua bán và Sáp nhập R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành CFO Chief Finance Officer Giám đốc tài chính Weighted Average Cost of WACC Capital Cumulative abnormal CAR Lợi nhuận bất thường tích lũy returns ROA Return On Assets Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản M/B Market value / Book value Giá trị thị trường/ giá trị sổ sách FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới FTA Free Trade Area Hiệp định thương mại tự do TTCK Stock Market Thị trường chứng khoán DNNN State-owned enterprise Doanh nghiệp nhà nước DN Doanh nghiệp DNXD và Doanh nghiệp xây dựng và bất BĐS động sản DHMT Duyên hải miền trung SCL Sông cửu long TNHH Trách nhiệm hữu hạn vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tiêu chí đo lường động cơ sức mạnh cộng hưởng trong các nghiên cứu thúc đẩy quyết định M&A .2: Tổng hợp các giả thuyết/ lý thuyết về động cơ thúc đẩy quyết định M&A của doanh nghiệp .1: Mô tả biến quan sát sử dụng trong phiếu hỏi .1: Số lượng doanh nghiệp xây dựng và bất động sản năm 2022 .2: Doanh thu bình quân cho một doanh nghiệp xây dựng và bất động sản năm 2022 .3: Tổng hợp hoạt động M&A tại Việt Nam .4: Tổng hợp số thương vụ và giá trị thực hiện hoạt động M&A trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản tại Việt Nam (2016-2022) .5: Kiểm định KMO và Bartlett .6: Ma trận xoay nhân tố .7: Kết quả ước lượng mô hình .132 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Tổng quan về quá trình M&A .1: Mô hình nghiên cứu.2: Quy trình nghiên cứu .1: Thực trạng đầu tư và M&A trong các ngành năm 2022 .110 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Mua bán và sáp nhập (M&A) là một chiến lược tái cấu trúc quan trọng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và kinh doanh bất động sản, M&A ngày càng trở thành công cụ phổ biến để các doanh nghiệp tăng cường sức mạnh thị trường, đa dạng hóa danh mục đầu tư, thay thế những bộ phận quản lý không hiệu quả hoặc chuyển giao tài sản cho các doanh nghiệp có khả năng khai thác tốt hơn. Tuy nhiên, các thương vụ M&A cũng đi kèm với nhiều thách thức như khó khăn trong việc định giá doanh nghiệp mục tiêu, tạo ra giá trị cộng hưởng, tích hợp nguồn nhân lực, học hỏi và thích nghi của tổ chức cũng như sự thiếu kinh nghiệm trong loại giao dịch này. Chính vì vậy, một số lượng lớn các thương vụ M&A đã thất bại và hoạt động không như kỳ vọng. Đặc biệt, các thương vụ M&A xuyên biên giới còn phải đối mặt với thách thức về lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường nước ngoài phù hợp và khác biệt về văn hóa cũng tác động đến hiệu quả M&A… Ngoài một lượng lớn các nghiên cứu tập trung vào vấn đề hiệu suất M&A thì thực trạng động cơ thúc đẩy quyết đinh M&A và mối quan hệ giữa động cơ và kết quả M&A cũng được các nhà nghiên cứu xem xét và chú trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Ngọc Anh (2025). Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân [Luận án tiến sĩ, đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bo-giao-duc-va-dao-tao-dai-hoc-kinh-te-quoc-dan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân" thuộc chuyên ngành TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bộ giáo dục và đào tạo đại học kinh tế quốc dân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter