Bộ ba bất khả thi và lựa chọn chính sách cho Việt Nam - Luận án Tiến sĩ Kinh tế
"Phân tích bộ ba bất khả thi và lựa chọn chính sách cho Việt Nam: Nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn nhằm thúc đẩy phát triển bền vững."
Năm xuất bản
Số trang
331
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá lý thuyết bộ ba bất khả thi: Nền tảng chính sách vĩ mô
- Số trang:
- 331 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đinh Thị Thu Hồng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá lý thuyết bộ ba bất khả thi Nền tảng chính sách vĩ mô
Luận án tập trung vào lý thuyết bộ ba bất khả thi (impossible trinity hay trilemma), một mô hình cốt lõi trong kinh tế vĩ mô mở. Mô hình này chỉ ra rằng một quốc gia không thể đồng thời đạt được ba mục tiêu: chính sách tiền tệ độc lập, tỷ giá hối đoái ổn định, và tự do lưu chuyển vốn. Các quốc gia buộc phải lựa chọn hai trong ba mục tiêu này. Sự lựa chọn này định hình đáng kể các chính sách kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu cũng mở rộng lý thuyết, xem xét các mẫu hình kim cương và những yếu tố bổ sung ảnh hưởng đến sự lựa chọn chính sách. Việc hiểu rõ bộ ba bất khả thi là nền tảng để phân tích các quyết định chính sách của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định lượng các thành tố để đưa ra đánh giá chính xác về hiệu quả của các chính sách đã chọn, góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững.
1.1. Hiểu rõ bộ ba bất khả thi và các thành tố cốt lõi
Lý thuyết bộ ba bất khả thi là trụ cột trong phân tích chính sách kinh tế vĩ mô quốc tế. Lý thuyết khẳng định các quốc gia phải từ bỏ một trong ba mục tiêu khi theo đuổi hai mục tiêu còn lại. Ba mục tiêu bao gồm duy trì chính sách tiền tệ độc lập để kiểm soát lạm phát và tăng trưởng, đảm bảo tỷ giá hối đoái ổn định nhằm giảm rủi ro thương mại, và cho phép tự do lưu chuyển vốn để thu hút đầu tư. Sự ra đời của lý thuyết từ mô hình Mundell-Fleming đã cung cấp khung phân tích cho nhiều quốc gia. Các nghiên cứu mở rộng trilemma sau này còn xem xét các yếu tố bổ sung, làm phong phú thêm cách tiếp cận lý thuyết này. Việt Nam, trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, cần hiểu rõ các thành tố này để tối ưu hóa lựa chọn chính sách.
1.2. Thước đo mức độ đạt được mục tiêu của trilemma
Việc định lượng mức độ đạt được của mỗi mục tiêu trong bộ ba bất khả thi là cần thiết. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số cụ thể: chỉ số độc lập tiền tệ (MI) phản ánh khả năng của ngân hàng trung ương trong việc kiểm soát chính sách tiền tệ mà không bị ràng buộc bởi yếu tố bên ngoài. Chỉ số ổn định tỷ giá hối đoái (ER) đo lường mức độ biến động của tỷ giá hối đoái, cho thấy cam kết duy trì sự ổn định. Chỉ số hội nhập tài chính (FO) đánh giá mức độ tự do lưu chuyển vốn qua biên giới. Các chỉ số này cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả của chính sách tiền tệ Việt Nam và so sánh với các quốc gia khác. Chúng là cơ sở để phân tích sự cân bằng giữa các mục tiêu chính sách.
1.3. Vai trò của dự trữ ngoại hối trong ổn định kinh tế
Dự trữ ngoại hối đóng vai trò chiến lược trong việc hỗ trợ các lựa chọn chính sách liên quan đến bộ ba bất khả thi. Mức dự trữ ngoại hối cao có thể cung cấp bộ đệm quan trọng, giúp quốc gia đối phó với các cú sốc bên ngoài hoặc dòng vốn chảy ra đột ngột. Dự trữ ngoại hối cho phép chính phủ can thiệp vào thị trường tiền tệ để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định hoặc hỗ trợ chính sách tiền tệ độc lập. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tự do lưu chuyển vốn ngày càng tăng. Việc quản lý hiệu quả dự trữ ngoại hối là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin vào chính sách tài chính của quốc gia.
II.Phương pháp nghiên cứu trilemma và dữ liệu kinh tế Việt Nam
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mạnh mẽ để kiểm định lý thuyết bộ ba bất khả thi và tác động của nó đến Việt Nam. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng rộng rãi, cho phép phân tích mối quan hệ giữa các biến số theo thời gian và trên nhiều quốc gia. Điều này tăng cường tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng các chỉ số định lượng cho từng thành phần của trilemma: độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá hối đoái, và hội nhập tài chính. Dữ liệu thu thập từ nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, cung cấp bức tranh toàn diện về cách các chính sách được lựa chọn và tác động của chúng đến ổn định kinh tế vĩ mô. Trình tự phân tích được thực hiện một cách chặt chẽ, từ kiểm định mối quan hệ tuyến tính đến đánh giá tác động của chính sách lên các biến số kinh tế vĩ mô, hỗ trợ cho việc đưa ra khuyến nghị chính sách tài chính và chính sách tiền tệ Việt Nam.
2.1. Hồi quy dữ liệu bảng Công cụ phân tích chính sách
Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng là công cụ chính được sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp này cho phép xử lý dữ liệu từ nhiều quốc gia qua nhiều giai đoạn thời gian, khắc phục hạn chế của dữ liệu chuỗi thời gian hay dữ liệu cắt ngang. Các ước lượng cơ bản như OLS và các kỹ thuật tiên tiến hơn như hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Hồi quy với biến giả cũng được sử dụng để kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng quốc gia hoặc giai đoạn. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các lựa chọn chính sách của bộ ba bất khả thi và các biến số kinh tế vĩ mô, cung cấp bằng chứng cho chính sách tiền tệ Việt Nam.
2.2. Phương pháp tính chỉ số độc lập tiền tệ và tỷ giá
Nghiên cứu mô tả chi tiết cách tính các chỉ số quan trọng cho bộ ba bất khả thi. Chỉ số độc lập tiền tệ (MI) được tính toán dựa trên độ mở của thị trường vốn và chênh lệch lãi suất. Nó phản ánh khả năng của ngân hàng trung ương trong việc thực hiện chính sách tiền tệ độc lập mà không bị ràng buộc bởi các yếu tố bên ngoài. Chỉ số ổn định tỷ giá hối đoái (ER) được xác định thông qua độ biến động của tỷ giá hối đoái thực hoặc danh nghĩa, cho thấy mức độ cam kết duy trì sự ổn định của tỷ giá. Việc xây dựng các chỉ số này một cách khách quan và nhất quán là cơ sở để phân tích định lượng hiệu quả chính sách, góp phần vào đánh giá chính xác chính sách tài chính của các quốc gia.
2.3. Mô tả dữ liệu nghiên cứu về hội nhập tài chính
Chỉ số hội nhập tài chính (FO) được xây dựng để đo lường mức độ tự do lưu chuyển vốn của một quốc gia. Chỉ số này thường dựa trên các dữ liệu về dòng vốn quốc tế, các hạn chế đối với giao dịch vốn, hoặc chênh lệch lãi suất. Nghiên cứu sử dụng một mẫu dữ liệu bảng rộng lớn bao gồm nhiều quốc gia, cả phát triển và đang phát triển, trong một khoảng thời gian dài. Thống kê mô tả dữ liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá và hội nhập tài chính của các quốc gia trong mẫu. Điều này cho phép so sánh và rút ra kết luận về các lựa chọn chính sách bộ ba bất khả thi của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
III.Phân tích kết quả Lựa chọn bộ ba bất khả thi và ổn định vĩ mô
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các thành tố của bộ ba bất khả thi và tác động của chúng đến ổn định kinh tế vĩ mô. Kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá hối đoái và hội nhập tài chính đã khẳng định sự tồn tại của trilemma trong thực tế. Phân tích cụ thể các kết quả hồi quy cho thấy các lựa chọn chính sách ảnh hưởng rõ rệt đến biến động tăng trưởng, lạm phát và thất nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào trường hợp Việt Nam, làm rõ cách các lựa chọn chính sách tiền tệ Việt Nam đã tác động đến các chỉ số kinh tế vĩ mô. Vai trò của mức độ phát triển tài chính và chi tiêu chính phủ cũng được xem xét, cho thấy các yếu tố này có thể điều tiết hiệu quả của các chính sách bộ ba bất khả thi, góp phần củng cố thêm hiểu biết về chính sách tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô.
3.1. Mối quan hệ giữa các biến bộ ba bất khả thi
Kết quả kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa các chỉ số độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá hối đoái và hội nhập tài chính cho thấy sự tồn tại của bộ ba bất khả thi. Phân tích hồi quy xác nhận rằng các quốc gia phải đối mặt với sự đánh đổi giữa ba mục tiêu này. Không thể đạt được cả ba đồng thời. Các quốc gia trong mẫu, đặc biệt là nhóm nước đang phát triển, thường có xu hướng ưu tiên một cặp mục tiêu cụ thể, thể hiện rõ ràng các lựa chọn chính sách tiền tệ. Kết quả này củng cố tính vững chắc của lý thuyết trilemma và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự đánh đổi chính sách vĩ mô trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Việt Nam.
3.2. Tác động của chính sách đến tăng trưởng và lạm phát
Nghiên cứu phân tích tác động của các kết hợp chính sách bộ ba bất khả thi đến các biến số kinh tế vĩ mô chủ chốt. Các kết quả hồi quy cho thấy các lựa chọn chính sách có ảnh hưởng đáng kể đến biến động tăng trưởng, tăng trưởng trung bình, biến động lạm phát và lạm phát trung bình. Ví dụ, một mức độ độc lập tiền tệ cao có thể đi kèm với sự ổn định lạm phát tốt hơn nhưng có thể đánh đổi bằng sự ổn định tỷ giá. Trường hợp Việt Nam được phân tích riêng, chỉ ra cách chính sách tiền tệ Việt Nam đã được thiết kế và tác động của nó đến ổn định kinh tế vĩ mô. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho các nhà hoạch định chính sách về hậu quả của từng lựa chọn.
3.3. Ảnh hưởng của phát triển tài chính chi tiêu chính phủ
Luận án còn đi sâu phân tích vai trò của mức độ phát triển tài chính và chi tiêu chính phủ trong việc điều tiết tác động của bộ ba bất khả thi. Mức độ phát triển tài chính cao có thể giúp quốc gia hấp thụ tốt hơn các cú sốc từ tự do lưu chuyển vốn, trong khi chính sách tài chính thông qua chi tiêu chính phủ có thể hỗ trợ hoặc cản trở hiệu quả của chính sách tiền tệ độc lập. Phân tích các yếu tố này đối với Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh chính sách tài chính và tiền tệ quốc gia. Việc hiểu rõ những tương tác này là cần thiết để xây dựng một khung chính sách toàn diện, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.
IV.Khuyến nghị chính sách Việt Nam Hướng tới hội nhập và tăng trưởng
Dựa trên các phân tích và kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam. Các khuyến nghị này nhằm giúp Việt Nam tối ưu hóa sự lựa chọn trong khuôn khổ bộ ba bất khả thi, hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việc nâng cao uy tín và mức độ độc lập của Ngân hàng Nhà nước, cùng với việc gia tăng tính linh hoạt của tỷ giá hối đoái, là những giải pháp trọng tâm. Đồng thời, cần có biện pháp kiểm soát rủi ro từ tự do lưu chuyển vốn và tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối. Các đề xuất này hướng đến một chính sách tài chính và chính sách tiền tệ Việt Nam hiệu quả, bền vững, hỗ trợ quá trình phát triển kinh tế quốc gia.
4.1. Vận dụng trilemma trong lựa chọn mục tiêu chính sách
Việt Nam cần vận dụng linh hoạt lý thuyết bộ ba bất khả thi để đưa ra các lựa chọn chính sách phù hợp. Mục tiêu chính sách tiền tệ độc lập, ổn định tỷ giá hối đoái và tự do lưu chuyển vốn cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Không có giải pháp duy nhất cho mọi thời điểm. Một chiến lược chính sách rõ ràng, có khả năng thích ứng với điều kiện kinh tế trong nước và quốc tế, là cần thiết. Sự lựa chọn này phải hỗ trợ các mục tiêu dài hạn về tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô. Việc phân tích định kỳ các tác động của từng lựa chọn sẽ giúp điều chỉnh chính sách kịp thời, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Việt Nam ngày càng sâu rộng.
4.2. Nâng cao độc lập chính sách tiền tệ và linh hoạt tỷ giá
Luận án khuyến nghị nâng cao uy tín và mức độ độc lập của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Điều này sẽ củng cố khả năng thực thi chính sách tiền tệ độc lập, giúp kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế tốt hơn. Đồng thời, cần gia tăng tính linh hoạt của tỷ giá hối đoái. Một tỷ giá linh hoạt hơn có thể đóng vai trò như một yếu tố điều chỉnh tự động đối với các cú sốc bên ngoài, giảm áp lực lên dự trữ ngoại hối và cho phép chính sách tiền tệ hiệu quả hơn. Sự linh hoạt này sẽ giúp Việt Nam thích ứng tốt hơn với biến động thị trường toàn cầu, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ chính sách tài chính.
4.3. Kiểm soát rủi ro hội nhập tài chính tăng dự trữ ngoại hối
Để đối phó với những rủi ro của tự do lưu chuyển vốn, Việt Nam cần có các biện pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả trong quá trình hội nhập tài chính. Điều này bao gồm việc tăng cường năng lực giám sát tài chính, xây dựng khung pháp lý chặt chẽ và chuẩn bị các công cụ quản lý vốn khi cần thiết. Bên cạnh đó, việc tiếp tục tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối là cực kỳ quan trọng. Dự trữ ngoại hối đóng vai trò là 'tấm đệm' giúp quốc gia ứng phó với các dòng vốn chảy ra bất ngờ, duy trì niềm tin của thị trường và đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Đây là yếu tố then chốt cho chính sách tài chính của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (331 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- Đinh Thị Thu Hồng BỘ BA BẤT KHẢ THI VÀ LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 62340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. TS Trần Ngọc Thơ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2014 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ “Bộ ba bất khả thi và lựa chọn chính sách cho Việt Nam” do chính tôi nghiên cứu và thực hiện.
Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn đáng tin cậy. Nghiên cứu sinh: Đinh Thị Thu Hồng Khóa 2009 Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh 3 MUÏC LUÏC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục i Danh mục các bảng v Danh mục các hình vii Danh mục các chữ viết tắt ix MỞ ĐẦU Chương 1: Khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm 1 1. Từ mô hình IS-LM đến mô hình Mundell-Fleming 1 1.
Hiệu quả của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ dưới chế độ tỷ giá cố định 3 1. Hiệu quả của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ dưới chế độ tỷ giá thả nổi 5 1. Lý thuyết bộ ba bất khả thi 6 1. Các nghiên cứu mở rộng lý thuyết bộ ba bất khả thi 10 1.
Bộ ba bất khả thi mở rộng và mẫu hình kim cương 10 1. Thước đo mức độ đạt được các mục tiêu của bộ ba bất khả thi 12 1. Độc lập tiền tệ 13 1. Ổn định tỷ giá hối đoái 17 1.
Hội nhập tài chính 20 1. Vai trò của dự trữ ngoại hối 24 1. Sự lựa chọn chính sách theo lý thuyết bộ ba bất khả thi ở các quốc gia 28 1. Mối quan hệ giữa lý thuyết bộ ba bất khả thi và các biến số kinh tế vĩ mô 30 Kết luận chương 1 37 Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu 38 2.
Hồi quy với dữ liệu bảng 39 4 2. Các ước lượng cơ bản 39 2. Phương pháp hồi quy FGLS 43 2. Hồi quy với biến giả 44 2.
Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu 45 2. Phương pháp kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa các chỉ số bộ ba bất khả thi 45 2. Phương pháp kiểm định tác động của việc lựa chọn chính sách đến các biến số 47 kinh tế vĩ mô 2. Mô tả biến 48 2.
Trình tự phân tích 59 2. Phương pháp tính các chỉ số bộ ba bất khả thi 61 2. Chỉ số độc lập tiền tệ (MI) 61 2. Chỉ số ổn định tỷ giá (ER) 62 2.
Chỉ số hội nhập tài chính (FO) 63 2. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu 64 2. Sự lựa chọn các chính sách bộ ba bất khả thi ở các quốc gia trong mẫu quan sát 66 2. Mức độ độc lập tiền tệ (MI) của các quốc gia trong mẫu quan sát 67 2.
Mức độ ổn định tỷ giá (ER) của các quốc gia trong mẫu quan sát 70 2. Mức độ hội nhập tài chính (FO) của các quốc gia trong mẫu quan sát 73 2. Sự kết hợp chính sách theo lý thuyết bộ ba bất khả thi 75 2. Mức độ dự trữ ngoại hối của các quốc gia trong mẫu và mẫu hình kim cương 78 Kết luận chương 2 83 Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận 84 3.
Kết quả kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến bộ ba 84 3. Kết quả kiểm định tác động của các kết hợp chính sách đến các biến kinh tế vĩ mô 87 3. Kết quả hồi quy khi biến phụ thuộc là Biến động tăng trưởng 87 3.Kết quả hồi quy cho toàn mẫu và nhóm nước đang phát triển 87 3.Tác động của các chính sách bộ ba bất khả thi đến Biến động tăng trưởng – trường 94 hợp Việt Nam 3. Kết quả hồi quy khi biến phụ thuộc là Tăng trưởng trung bình 98 3.
Kết quả hồi quy cho toàn mẫu và nhóm nước đang phát triển 98 5 3. Tác động của các chính sách bộ ba bất khả thi đến Tăng trưởng trung bình 102 – trường hợp Việt Nam 3. Kết quả hồi quy khi biến phụ thuộc là Biến động lạm phát 107 3. Kết quả hồi quy cho toàn mẫu và nhóm nước đang phát triển 107 3.
Tác động của các chính sách bộ ba bất khả thi đến Biến động lạm phát – 111 trường hợp Việt Nam 3. Kết quả hồi quy khi biến phụ thuộc là Lạm phát trung bình 116 3. Kết quả hồi quy cho toàn mẫu và nhóm nước đang phát triển 116 3. Tác động của các chính sách bộ bất khả thi đến Lạm phát trung bình – trường 119 hợp Việt Nam 3.
Kết quả hồi quy khi biến phụ thuộc là Thất nghiệp trung bình 124 3. Kết quả hồi quy cho toàn mẫu và nhóm nước đang phát triển 124 3. Tác động của các chính sách bộ bất khả thi đến Lạm phát trung bình – trường 128 hợp Việt Nam 3. Phân tích về ảnh hưởng chi phối của mức độ phát triển tài chính và chi tiêu chính 134 phủ 3.
Vai trò của mức độ phát triển tài chính 136 3. Tác động của các chỉ số bộ ba bất khả thi đến Biến động tăng trưởng 137 3. Tác động của các chỉ số bộ ba bất khả thi đến Biến động lạm phát 139 3. Vai trò của chi tiêu chính phủ 141 3.
Tác động của các chỉ số bộ ba bất khả thi đến Biến động tăng trưởng 143 3. Tác động đến của các chỉ số bộ ba bất khả thi đến Biến động lạm phát 145 3. Mức độ phát triển tài chính và chi tiêu chính phủ của Việt Nam 147 Kết luận chương 3 153 Chương 4: Một số khuyến nghị chính sách cho Việt Nam 156 4. Vận dụng lý thuyết bộ ba bất khả thi trong việc lựa chọn chính sách mục tiêu 156 4.
Nâng cao uy tín và mức độ độc lập của Ngân hàng Nhà nước 160 4. Gia tăng tính linh hoạt của tỷ giá hối đoái 162 4. Kiểm soát rủi ro của hội nhập tài chính 164 4. Tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối 168 6 4.
Một số đề xuất khác 170 Kết luận Chương 4 `173 Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo Danh mục công trình của tác giả Tài liệu tham khảo Phụ lục 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Tương quan kỳ vọng của các biến trong mô hình 57 Bảng 2.2: Nguồn dữ liệu 58 Bảng 2.3: Thống kê mô tả các biến cơ sở trong mô hình 65 Bảng 3.1: Kết quả kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa các chỉ số 84 Bảng 3.2: Kết quả hồi quy đối với Biến động tăng trưởng 87 Bảng 3.3: Kết quả hồi quy đối với Biến động tăng trưởng (khi có biến giả VN) 94 Bảng 3.4: Tóm tắt tác động của các chỉ số bộ ba chính sách đến Biến động tăng trưởng 98 Bảng 3.5: Kết quả hồi quy đối với Tăng trưởng trung bình 98 Bảng 3.6: Kết quả hồi quy đối với Tăng trưởng trung bình (khi có biến giả VN) 103 Bảng 3.7: Tóm tắt tác động của các chỉ số bộ ba chính sách đến Tăng trưởng trung bình 107 Bảng 3.8: Kết quả hồi quy đối với Biến động lạm phát 108 Bảng 3.9: Kết quả hồi quy đối với Biến động lạm phát (khi có biến giả VN) 111 Bảng 3.10: Tóm tắt tác động của các chỉ số bộ ba chính sách đến Biến động lạm phát 115 Bảng 3.11: Kết quả hồi quy đối với Lạm phát trung bình 116 Bảng 3.12: Kết quả hồi quy đối với Lạm phát trung bình (khi có biến giả VN) 119 Bảng 3.13: Tóm tắt tác động của các chỉ số bộ ba chính sách đến Lạm phát trung bình 124 Bảng 3.14: Kết quả hồi quy đối với Thất nghiệp trung bình 124 8 Bảng 3.15: Kết quả hồi quy đối với Thất nghiệp trung bình (khi có biến giả VN) 129 Bảng 3.16: Tóm tắt tác động của các chỉ số bộ ba chính sách đến Thất nghiệp trung 133 bình Bảng 3.17: Các chỉ số bộ ba bất khả thi tác động đến Biến động tăng trưởng theo mức 137 độ phát triển tài chính Bảng 3.18: Các chỉ số bộ ba bất khả thi tác động đến Biến động lạm phát theo mức độ 139 phát triển tài chính Bảng 3.19: Các chỉ số bộ ba bất khả thi tác động đến Biến động tăng trưởng theo mức 143 độ chi tiêu chính phủ Bảng 3.20: Các chỉ số bộ ba bất khả thi tác động đến Biến động lạm phát theo mức độ 145 chi tiêu chính phủ Bảng 4.1: Dự trữ ngoại hối và các mục tiêu kinh tế 169 9 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Quan hệ IS – LM – BP trong chế độ tỷ giá cố định.2: Quan hệ IS – LM – BP trong chế độ tỷ giá thả nổi.3: Tam giác minh họa lý thuyết bộ ba bất khả thi 8 Hình 1.4: Mẫu hình kim cương của lý thuyết bộ ba bất khả thi 12 Hình 2.1: Tốc độ tăng trưởng GDP của các quốc gia trong mẫu 66 Hình 2.2: Mức độ độc lập tiền tệ của các quốc gia trong mẫu 68 Hình 2.3: Tăng trưởng và lãi suất của Việt Nam 69 Hình 2.4: Tăng trưởng và lãi suất của Trung Quốc 70 Hình 2.5: Mức độ ổn định tỷ giá của các quốc gia trong mẫu 71 Hình 2.6: Xu hướng dòng vốn tư nhân thuần vào các nước thị trường mới nổi 73 Hình 2.7: Mức độ hội nhập tài chính của các quốc gia trong mẫu 74 Hình 2.8: Sự lựa chọn chính sách bộ ba bất khả thi ở các quốc gia 75 Hình 2.9: Vốn FDI vào Việt Nam qua các năm (FDI thực hiện) 78 Hình 2.10: Tỷ lệ dự trữ ngoại hối/GDP của các quốc gia trong mẫu 80 Hình 2.11: Đồ thị kim cương của các quốc gia trong mẫu 81 Hình 3.1: Sự kết hợp chính sách của 10 quốc gia Châu Á 85 Hình 3.2: Sự kết hợp chính sách của các quốc gia đang phát triển trong mẫu 85 Hình 3.3: Sự kết hợp chính sách của Việt Nam 86 1 Hình 3.4: Lựa chọn chính sách của Việt Nam 148 Hình 3.5: Mức độ phát triển tài chính của các quốc gia trong mẫu quan sát 149 Hình 3.6: Mức độ chi tiêu chính phủ của các quốc gia trong mẫu quan sát 151 Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Thu Hồng (2014). Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bo-ba-bat-kha-thi-lua-chon-chinh-sach-viet-nam-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS)" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích bộ ba bất khả thi và lựa chọn chính sách cho Việt Nam: Nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn nhằm thúc đẩy phát triển bền vững."
Luận án "Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS)" có 331 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bộ ba bất khả thi & chính sách Việt Nam (Luận án TS)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.