Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiếp cậ
Luận án: Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiếp cận hồi quy phân vị và phân rã oaxaca blinder. Xem tóm tắt và tải về tại
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp
- Số trang:
- 179 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của cấu trúc kỳ hạn nợ doanh nghiệp
Cấu trúc kỳ hạn nợ (CTKHN) đóng vai trò then chốt trong hoạt động doanh nghiệp. Khủng hoảng tài chính năm 2008 cho thấy rõ tầm quan trọng này. Các doanh nghiệp với hạn chế tài chính cao và tỷ lệ nợ ngắn hạn lớn gặp khó khăn thanh khoản nghiêm trọng. Xây dựng một CTKHN phù hợp giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí tài trợ. Nó cũng tháo gỡ các hạn chế và rủi ro về thanh khoản. CTKHN còn giúp giảm bất cân xứng thông tin, cũng như vấn đề chi phí người đại diện giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Hơn nữa, CTKHN là công cụ phát tín hiệu về chất lượng tín dụng. Nó tận dụng các lợi ích từ tấm chắn thuế và khớp kỳ hạn tài sản. Việc tối ưu hóa thời gian đáo hạn nợ là một quyết định tài trợ chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu nguồn vốn và hiệu quả hoạt động dài hạn của doanh nghiệp.
1.1. Giảm chi phí tài trợ và rủi ro thanh khoản
Một CTKHN hiệu quả giảm đáng kể chi phí tài trợ cho doanh nghiệp. Điều này đạt được thông qua việc lựa chọn tỷ lệ nợ ngắn hạn và nợ dài hạn tối ưu. Nợ dài hạn cung cấp sự ổn định, giảm áp lực tái cấp vốn liên tục. Nợ ngắn hạn linh hoạt, có thể chi phí thấp hơn trong điều kiện thị trường nhất định. CTKHN cũng giúp quản lý rủi ro thanh khoản. Doanh nghiệp tránh được tình trạng thiếu tiền mặt khi nợ đáo hạn dồn dập, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế biến động. Việc phân bổ thời gian đáo hạn nợ hợp lý là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động bền vững.
1.2. Phát tín hiệu về chất lượng tín dụng
CTKHN là một tín hiệu mạnh mẽ gửi đến thị trường về chất lượng tín dụng của doanh nghiệp. Nợ dài hạn thường được coi là dấu hiệu của sự ổn định và khả năng thanh toán tốt trong tương lai. Điều này có thể thu hút các nhà đầu tư và cải thiện điều kiện vay vốn. Ngược lại, một cơ cấu nợ quá nhiều nợ ngắn hạn có thể báo hiệu rủi ro thanh khoản cao hơn. Nó cũng có thể gợi ý về sự bất ổn trong hoạt động của doanh nghiệp. Quyết định tài trợ về kỳ hạn nợ phản ánh chiến lược dài hạn và sự tự tin của ban lãnh đạo vào dòng tiền tương lai.
II. Khoảng trống nghiên cứu về cấu trúc kỳ hạn nợ
Mặc dù tầm quan trọng của cấu trúc kỳ hạn nợ được công nhận, các nghiên cứu thực nghiệm vẫn tồn tại nhiều khoảng trống. Các kết quả phân tích động cơ sử dụng CTKHN dựa trên các lý thuyết tài chính chưa thống nhất. Phần lớn nghiên cứu tập trung vào các quốc gia phát triển, chủ yếu là Mỹ. Doanh nghiệp tại các nước đang phát triển ít được quan tâm. Về mặt phương pháp, nhiều nghiên cứu giả định tác động của các nhân tố không thay đổi, bất kể CTKHN là dài hạn hay ngắn hạn. Giả định này quá chặt chẽ và có thể không phản ánh đúng thực tế. Tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến CTKHN thực sự khác nhau tùy thuộc vào mức độ rủi ro thanh khoản và chi phí người đại diện tại từng cấu trúc nợ. Điều này có thể giải thích sự không nhất quán trong các kết quả nghiên cứu trước đây.
2.1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chưa thống nhất
Các công trình nghiên cứu trước đây về CTKHN thường đưa ra những kết luận mâu thuẫn. Một số nghiên cứu cho thấy các nhân tố nội tại doanh nghiệp ảnh hưởng tích cực đến việc tăng nợ dài hạn. Trong khi đó, các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng hoặc thậm chí tiêu cực. Sự không nhất quán này có thể xuất phát từ việc bỏ qua các yếu tố ngữ cảnh và đặc điểm riêng của từng thị trường. Việc thiếu một khung lý thuyết hoặc mô hình thực nghiệm toàn diện đã dẫn đến sự phân mảnh trong kết quả nghiên cứu về kỳ hạn nợ.
2.2. Giả định tác động nhân tố không thay đổi
Nhiều nghiên cứu về CTKHN giả định rằng các yếu tố ảnh hưởng có tác động như nhau. Giả định này được áp dụng cho dù doanh nghiệp có tỷ lệ nợ dài hạn cao (CTKHN dài hạn) hay tỷ lệ nợ ngắn hạn cao (CTKHN ngắn hạn). Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng tác động này khác biệt. Ví dụ, việc tăng nợ dài hạn khi doanh nghiệp đã có nhiều nợ dài hạn có thể làm tăng chi phí người đại diện. Do đó, doanh nghiệp sẽ không muốn tăng thêm nợ dài hạn. Điều này tạo ra một giới hạn cho việc mở rộng thời gian đáo hạn nợ và cần được xem xét kỹ lưỡng.
2.3. Thiếu nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển
Phần lớn các nghiên cứu về CTKHN được thực hiện tại các quốc gia phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ. Môi trường kinh doanh và tài chính tại các nước đang phát triển có nhiều khác biệt cơ bản. Các thị trường này thường có mức độ bất hoàn hảo cao hơn, bất cân xứng thông tin và chi phí người đại diện nghiêm trọng hơn. Do đó, khả năng ứng dụng của các lý thuyết và kết quả từ các quốc gia phát triển vào môi trường này còn hạn chế. Nghiên cứu sâu hơn về kỳ hạn nợ trong bối cảnh các thị trường mới nổi là cần thiết.
III. Tác động phi tuyến của cấu trúc kỳ hạn nợ tới hiệu quả
Cấu trúc kỳ hạn nợ không chỉ ảnh hưởng đến chi phí tài trợ mà còn tác động phi tuyến đến hiệu quả doanh nghiệp. Nếu CTKHN được lựa chọn từ một động cơ cụ thể, nó sẽ có ảnh hưởng khác nhau đến hiệu quả. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng nợ ngắn hạn để giảm chi phí người đại diện. Khi đó, việc tăng thêm nợ dài hạn có thể mang lại tác động khác nhau tùy theo cơ cấu nợ hiện tại. Một số nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá đầy đủ tác động phi tuyến của CTKHN lên hiệu quả doanh nghiệp. Đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, các khuyến nghị thường tập trung vào việc tăng nợ dài hạn mà không cân nhắc kỹ liệu điều này có thực sự nâng cao giá trị doanh nghiệp hay không. Sự hiểu biết về mối quan hệ phi tuyến này rất quan trọng cho các quyết định tài trợ hiệu quả.
3.1. Phản ánh động cơ lựa chọn cấu trúc nợ
Lựa chọn CTKHN phản ánh động cơ chiến lược của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể ưu tiên nợ ngắn hạn để giảm chi phí người đại diện hoặc tận dụng lãi suất thấp hơn. Ngược lại, nợ dài hạn có thể được ưa chuộng để đảm bảo ổn định nguồn vốn và tài trợ các dự án đầu tư dài hạn. Những động cơ này sẽ định hình cách CTKHN tác động đến hiệu quả. Tăng nợ dài hạn khi đã có nhiều nợ dài hạn có thể gây ra chi phí người đại diện cao hơn, dẫn đến tác động tiêu cực lên giá trị doanh nghiệp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích từng trường hợp cụ thể trong cơ cấu vốn.
3.2. Ảnh hưởng khác nhau lên hiệu quả doanh nghiệp
Tác động của CTKHN lên hiệu quả doanh nghiệp không phải lúc nào cũng tuyến tính. Một mức độ nợ dài hạn nhất định có thể tối ưu hóa hiệu quả, nhưng vượt quá ngưỡng đó có thể gây ra vấn đề. Ví dụ, nợ dài hạn giúp khớp kỳ hạn tài sản và giảm rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, quá nhiều nợ dài hạn có thể làm tăng chi phí người đại diện hoặc làm giảm tính linh hoạt tài chính. Do đó, việc nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến này giúp xác định điểm tối ưu của thời gian đáo hạn nợ, qua đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
IV. Hạn chế tài chính ảnh hưởng cấu trúc kỳ hạn nợ
Hạn chế tài chính (HCTC) là một vấn đề lớn, ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định tài trợ của doanh nghiệp, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Doanh nghiệp có nhiều HCTC thường có xu hướng hủy bỏ hoặc tạm dừng đầu tư vào công nghệ, tài sản cố định và nhân sự khi xảy ra khủng hoảng tài chính. HCTC cũng làm cho doanh nghiệp gặp nhiều thiệt thòi, nhất là khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Các nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp có mức độ HCTC khác nhau sẽ có CTKHN khác nhau. Việc phân tích vai trò của HCTC giúp hiểu rõ hơn về cách thức các doanh nghiệp này có thể cải thiện điều kiện tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Điều này là then chốt để xây dựng cơ cấu nguồn vốn bền vững.
4.1. Tác động đến quyết định đầu tư doanh nghiệp
Hạn chế tài chính buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh quyết định đầu tư. Khi nguồn vốn hạn chế, doanh nghiệp ưu tiên các dự án ngắn hạn hoặc có khả năng sinh lời nhanh. Các dự án dài hạn, đòi hỏi nguồn vốn lớn và ổn định, thường bị trì hoãn hoặc hủy bỏ. Điều này làm giảm tiềm năng tăng trưởng và đổi mới. Khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn bị hạn chế khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc tài trợ các tài sản cố định quan trọng. HCTC là một nhân tố nội tại doanh nghiệp mạnh mẽ, định hình chiến lược phát triển và cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
4.2. Khó khăn tiếp cận nguồn vốn dài hạn
Doanh nghiệp có nhiều HCTC thường gặp rào cản lớn khi tìm kiếm nguồn vốn dài hạn. Các tổ chức cho vay thường đánh giá rủi ro cao hơn đối với những doanh nghiệp này. Điều này dẫn đến lãi suất cao hơn hoặc yêu cầu tài sản thế chấp nghiêm ngặt. Hệ quả là doanh nghiệp bị đẩy vào tình thế phải dựa nhiều hơn vào nợ ngắn hạn để tài trợ hoạt động. Sự mất cân bằng này làm tăng rủi ro thanh khoản và hạn chế khả năng đầu tư dài hạn. Phân tích tác động của HCTC là cần thiết để đưa ra giải pháp giúp doanh nghiệp cải thiện cấu trúc vốn và tiếp cận nguồn tài trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn.
V. Nghiên cứu cấu trúc kỳ hạn nợ thị trường mới nổi
Nghiên cứu về cấu trúc kỳ hạn nợ (CTKHN) tại các quốc gia đang phát triển mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, CTKHN ít được nghiên cứu ở các thị trường này so với cấu trúc vốn. Môi trường tại các quốc gia đang phát triển có mức độ bất hoàn hảo trầm trọng hơn. Các vấn đề như bất cân xứng thông tin và chi phí người đại diện diễn ra phổ biến hơn. Điều này có thể làm cho các lý thuyết và kết quả nghiên cứu từ quốc gia phát triển không hoàn toàn áp dụng được. Doanh nghiệp tại các thị trường này chịu ảnh hưởng nặng nề từ chi phí người đại diện và rủi ro thanh khoản. Câu hỏi đặt ra là doanh nghiệp quan tâm yếu tố nào hơn khi lựa chọn CTKHN. Thứ hai, các doanh nghiệp ở thị trường tài chính chưa phát triển mạnh thường chịu tác động nghiêm trọng của hạn chế tài chính. Do đó, nghiên cứu CTKHN có cân nhắc yếu tố hạn chế tài chính với các thị trường này có giá trị thực tiễn cao. Việc hiểu rõ các nhân tố vĩ mô và nội tại ảnh hưởng đến thời gian đáo hạn nợ là cực kỳ cần thiết.
5.1. Mức độ bất hoàn hảo thị trường cao
Các thị trường mới nổi thường có mức độ bất hoàn hảo cao hơn đáng kể so với các nền kinh tế phát triển. Điều này bao gồm sự thiếu minh bạch thông tin (bất cân xứng thông tin) và các vấn đề liên quan đến chi phí người đại diện. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tài trợ của doanh nghiệp và sự lựa chọn kỳ hạn nợ. Nguồn vốn dài hạn có thể khó tiếp cận hơn do các nhà đầu tư yêu cầu thông tin chi tiết hơn và chi phí giám sát cao hơn. Do đó, doanh nghiệp có xu hướng phải chấp nhận cấu trúc nợ kém tối ưu hơn để huy động vốn.
5.2. Sự cần thiết của yếu tố hạn chế tài chính
Trong bối cảnh các thị trường mới nổi, hạn chế tài chính (HCTC) là một nhân tố quan trọng. Các doanh nghiệp ở đây thường xuyên đối mặt với khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn bên ngoài, đặc biệt là nợ dài hạn. Điều này buộc họ phải đưa ra các quyết định tài trợ dựa trên khả năng tiếp cận hơn là sự tối ưu lý thuyết. Nghiên cứu CTKHN có tính đến HCTC sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi tài chính của doanh nghiệp. Nó giúp xác định các nhân tố nội tại doanh nghiệp và nhân tố vĩ mô tác động đến cơ cấu nguồn vốn. Từ đó, xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài Khủng hoảng tài chính năm 2008 có tác động tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp (DN) và nền kinh tế của nhiều nước. Một số nghiên cứu cho thấy các DN, đặc biệt là các DN có hạn chế tài chính (HCTC) cao, khi vay nhiều nợ ngắn hạn sẽ gặp rất nhiều khó khăn liên quan đến thanh khoản khi khủng hoảng xảy ra (Vermoesen và cộng sự, 2013; Almeida và cộng sự, 2012; Duchin và cộng sự, 2010). Deesomsak và cộng sự (2009) cho rằng khủng hoảng tài chính buộc các giám đốc phải quan tâm hơn đến việc xây dựng một cấu trúc kỳ hạn nợ (CTKHN) phù hợp, vì nó giúp làm giảm chi phí tài trợ và tháo gỡ các hạn chế và rủi ro về thanh khoản, giảm bất cân xứng thông tin cũng như vấn đề chi phí người đại diện giữa DN và nhà đầu tư.
Không chỉ có ý nghĩa quan trọng khi xảy ra khủng hoảng tài chính, CTKHN còn có ảnh hưởng quan trọng đối với hiệu quả DN trong quá trình vận hành thông thường. CTKHN trên lý thuyết là công cụ để phát tín hiệu về chất lượng tín dụng, tận dụng các lợi ích từ tấm chắn thuế, khớp kỳ hạn tài sản. Điều đáng quan tâm là dù có nhiều nghiên cứu thực nghiệm phân tích động cơ sử dụng CTKHN của DN dựa trên các lý thuyết trên, các kết quả vẫn còn nhiều điểm chưa thống nhất. Mặt khác, đa số các nghiên cứu thực hiện ở các quốc gia phát triển, chủ yếu là Mỹ, trong khi DN tại các nước đang phát triển vẫn chưa được quan tâm nghiên cứu.
Về mặt phương pháp, hầu hết các nghiên cứu về CTKHN giả định các nhân tố có tác động không thay đổi, dù DN có CTKHN dài hạn (tỷ lệ nợ dài hạn/tổng nợ cao) hay ngắn hạn (tỷ lệ nợ ngắn hạn/tổng nợ cao). Tuy nhiên giả định này khá chặt chẽ, và nghiên cứu của Zhao (2014) đã cho thấy tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến CTKHN sẽ khác nhau, do mức độ rủi ro thanh khoản và chi phí người đại diện sẽ khác nhau khi ở các CTKHN ngắn hạn và dài hạn. Nghĩa là, các yếu tố nếu có tác động tích cực đến CTKHN (làm tăng nợ dài hạn) có thể sẽ giảm tác động tích cực nếu DN đã có nhiều nợ dài hạn, vì DN không muốn tăng chi phí người đại diện nhiều. 2 Đây có thể là một nguyên nhân dẫn đến các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước không thống nhất với nhau.
Tiếp theo, nếu CTKHN của DN được lựa chọn xuất phát một động cơ cụ thể thì nó rất có thể có tác động đến hiệu quả DN. Ví dụ, DN muốn sử dụng nợ ngắn hạn để làm giảm chi phí người đại diện, thì việc sử dụng thêm nợ dài hạn sẽ có tác động khác nhau đến hiệu quả DN ở các CTKHN khác nhau. Nếu kết quả của luận án cho thấy tăng nợ dài hạn khi đã có nhiều nợ dài hạn sẽ có tác động tiêu cực đến hiệu quả DN, thì càng khẳng định lập luận DN muốn vay ít nợ dài hạn (hoặc tăng vay nợ ngắn hạn) khi có nhiều nợ dài hạn là để tránh chi phí người đại diện. Đến nay có rất ít nghiên cứu đánh giá tác động của CTKHN lên hiệu quả DN, đặc biệt là tác động phi tuyến.
Các nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển thường đưa ra các kiến nghị làm sao nâng cao mức nợ dài hạn mà không cân nhắc liệu hiệu quả DN có tăng khi nợ dài hạn gia tăng. HCTC cũng là một vấn đề có ảnh hưởng đến các quyết định của DN ở các nước đang phát triển. Campello và cộng sự (2010) cho thấy các giám đốc tài chính của các DN có nhiều HCTC có khuynh hướng hủy bỏ hoặc tạm dừng đầu tư vào công nghệ, tài sản cố định và thuê mướn lao động khi xảy ra khủng hoảng tài chính nhiều hơn so với các DN khác. Stephan và cộng sự (2011) và Ngô Văn Toàn và Phạm Thị Thu Hồng (2015) cho thấy các DN có ít và nhiều HCTC ở các quốc gia đang phát triển có CTKHN khác nhau.
Các nghiên cứu này cho thấy HCTC khiến DN bị thiệt thòi rất nhiều, đặc biệt là thiệt thòi về khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Vì thế phân tích vai trò của HCTC có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các DN với nhiều HCTC có điều kiện tiếp xúc với nguồn vốn dài hạn tốt hơn. Ngoài ra, cùng với sự khác biệt tiềm tàng về cách lựa chọn CTKHN của các DN với các mức HCTC, việc nghiên cứu về tác động của CTKHN và HCTC đối với giá trị DN giúp xác định các loại DN khác nhau nên tăng giảm CTKHN ra sao để có thể tăng giá trị của mình. Việc nghiên cứu CTKHN ở các quốc gia đang phát triển có nhiều ý nghĩa quan trọng bởi các lý do sau.
Thứ nhất, so với nghiên cứu về cấu trúc vốn, CTKHN rất ít được nghiên cứu ở các quốc gia đang phát triển. Trong khi đó, môi trường ở các quốc gia đang phát triển có mức độ bất hoàn hảo trầm trọng hơn liên quan đến bất cân xứng 3 thông tin, chi phí người đại diện. nên khả năng ứng dụng của các lý thuyết này có thể khác với kết quả nghiên cứu tại các quốc gia phát triển. Khi các DN tại các thị trường đang phát triển chịu nhiều ảnh hưởng của 2 yếu tố là chi phí người đại diện và rủi ro thanh khoản, thì câu hỏi được đặt ra là DN quan tâm yếu tố nào hơn khi chọn lựa CTKHN.
Thứ hai, các DN ở các quốc gia có thị trường tài chính chưa phát triển mạnh thường chịu tác động nghiêm trọng của HCTC, nên nghiên cứu CTKHN có cân nhắc HCTC với các thị trường này có giá trị thực tiễn rất cao. Tóm lại, tác giả nhận thấy sự cần thiết trong việc tìm hiểu tác động của các nhân tố đến CTKHN, trong đó có cân nhắc đến yếu tố DN đang có CTKHN ngắn hạn và dài hạn và các mức độ HCTC khác nhau ở các quốc gia đang phát triển. Tác giả cũng nhận thấy tầm quan trọng của việc xem xét tác động của CTKHN đến hiệu quả DN, như một phương pháp củng cố kết quả đạt được từ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến CTKHN, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc hơn khi đưa ra hàm ý chính sách, cũng như để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Để phục vụ nghiên cứu một số công cụ định lượng khác cần được sử dụng thay vì các phương pháp thông thường như OLS, hay mô hình ảnh hưởng cố định và ngẫu nhiên.
Với các lý do trên, tác giả chọn hướng nghiên cứu là “Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ: phương pháp tiếp cận hồi quy phân vị và phân rã OAXACA – BLINDER” cho luận án này. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án Liên quan đến nội dung của luận án, kết quả tổng quan của tác giả cho thấy so với các nghiên cứu về cấu trúc vốn, các nghiên cứu về CTKHN ít hơn rất nhiều, và đa phần được thực hiện tại các quốc gia phát triển. Nhóm lý thuyết thường được sử dụng để kiểm định các động cơ lựa chọn CTKHN DN là lý thuyết phát tín hiệu, rủi ro thanh khoản, chi phí người đại diện, thuế, định thời điểm phát hành nợ (market timing), khớp kỳ hạn nợ và kỳ hạn tài sản. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết cũng như thực nghiệm đã xác định khá nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến việc lựa chọn nợ dài hạn hay ngắn hạn của DN.
Đầu tiên, có thể kể đến các nghiên cứu quan tâm đến các yếu tố vi mô như quy mô, kỳ hạn tài sản, cơ hội tăng trưởng, tỷ lệ nợ, thuế, thanh khoản… (Cai và cộng sự, 2008; 4 Stephan và cộng sự, 2011; Trần Thị Thùy Linh và Nguyễn Thanh Nhã, 2017; Ngô Văn Toàn và Phạm Thị Thu Hồng, 2015; Barclay và Smith, 1995). Trong đó, đa số các nghiên cứu cho thấy quy mô DN càng lớn, kỳ hạn tài sản càng dài, thanh khoản và tỷ lệ nợ càng cao thường sử dụng nhiều nợ dài hạn nhiều hơn. Trong khi đó, các biến như cơ hội tăng trưởng, thuế thu nhập DN thường có kết quả không thống nhất. Các nghiên cứu khác mở rộng đánh giá các nhân tố khác thuộc về khái niệm quản trị DN như cấu trúc sở hữu DN (như mức độ tập trung của tỷ lệ sở hữu, sở hữu của giám đốc, sở hữu nhà nước và các định chế nước ngoài…) như Cai và cộng sự (2008), Arslan và Karan (2006), Hajiha và Akhlaghi (2011) và Ruan và cộng sự (2014).
Các nghiên cứu này chủ yếu cho thấy quản trị DN là cơ chế giúp kiểm soát chi phí người đại diện, và cơ chế quản trị DN hiệu quả thường giúp DN vay được nhiều nợ dài hạn hơn. Yếu tố HCTC gần đây được quan tâm nghiên cứu và được xem là yếu tố có ảnh hưởng quan trọng đối với CTKHN DN. Ở các thị trường đang phát triển, yếu tố này có vai trò quan trọng hơn và các DN càng bị HCTC (như DN nhỏ hoặc mới thành lập) thì càng khó vay nợ dài hạn. Stephan và cộng sự (2011) và Trần Thị Thùy Linh và Nguyễn Thanh Nhã (2017) cho thấy các DN có ít và có nhiều HCTC có các chiến lược khác nhau về CTKHN.
Ngoài các yếu tố vi mô ở tầm DN, một số nghiên cứu đánh giá các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, mức phát triển tài chính (hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán), chênh lệch lãi suất vay ngắn hạn và dài hạn… (Deesomsak và cộng sự, 2009; Lemma và Negash, 2012). Lemma và Negash (2012) đánh giá các yếu tố vĩ mô ở châu Phi và cho thấy các quy chế bảo vệ quyền lợi của cổ đông, quyền lợi của chủ nợ và quy mô của thị trường chứng khoán có ảnh hưởng tích cực, làm tăng CTKHN, trong khi tăng trưởng quy mô của ngành ngân hàng có ảnh hưởng tiêu cực đến CTKHN. Về mặt mô hình, đa số các nghiên cứu sử dụng mô hình tĩnh, nghĩa là không chú trọng đến tương quan giữa CTKHN trong quá khứ và hiện tại. Tuy nhiên, các nghiên cứu như Antoniou và cộng sự (2006), Mateus và Terra (2013) và Deesomsak và cộng sự (2009) sử dụng mô hình động nhằm phân tích liệu các DN có CTKHN 5 mục tiêu hay không.
Nếu có, biến CTKHN trong quá khứ (t-1) sẽ có tương quan có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc. Hệ số đứng trước biến CTKHN trong quá khứ giúp đánh giá tốc độ điều chỉnh về CTKHN mục tiêu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/blinder
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ phương pháp tiếp cận hồi quy phân vị và phân rã oaxaca blinder. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn nợ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.