Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế bào của một số hợp c

Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào. Phân tích sâu cơ chế, tác động, và triển vọng ứng dụng điều trị.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Betulin: Tổng quan và tiềm năng dược liệu
Số trang:
215 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Betulin Tổng quan và tiềm năng dược liệu

Luận án tập trung vào Betulin, một hợp chất triterpenoid tự nhiên. Betulin có nguồn gốc thực vật, thu hút sự chú ý của khoa học. Nó thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra tiềm năng chống viêm, kháng virus, và đặc biệt là chống ung thư. Tuy nhiên, khả năng hòa tan kém hạn chế ứng dụng. Việc tổng hợp các dẫn xuất và hợp chất lai nhằm cải thiện tính chất. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính và giảm độc tính không mong muốn. Luận án khảo sát sâu rộng Betulin và các dẫn xuất lai của nó. Khía cạnh tổng hợp hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học được ưu tiên.

1.1. Giới thiệu Betulin và dẫn xuất tự nhiên

Betulin là một hợp chất tự nhiên quý giá. Nó được phân lập từ vỏ cây bạch dương. Cấu trúc hóa học của Betulin thuộc nhóm triterpenoid lupan. Hoạt tính sinh học đa dạng đã được ghi nhận. Betulinic acid, một dẫn xuất của Betulin, cũng cho thấy tiềm năng. Các hợp chất này là cơ sở cho nhiều nghiên cứu dược lý học. Chúng đại diện cho nguồn hợp chất tự nhiên đầy hứa hẹn. Việc biến đổi cấu trúc là cần thiết để tối ưu hóa đặc tính dược lý.

1.2. Hợp chất lai Betulin Cấu trúc và ứng dụng

Hợp chất lai từ Betulin là trọng tâm nghiên cứu. Chúng được thiết kế để kết hợp đặc tính của Betulin với các phân tử khác. Mục đích là tạo ra hiệu ứng hiệp đồng hoặc cải thiện dược động học. Các hợp chất lai có thể chứa dị vòng hoặc kết nối với các thuốc hiện có. Ví dụ bao gồm hợp chất lai với thuốc kháng HIV. Việc tạo cầu nối este-triazol hay amit-triazol là phương pháp phổ biến. Cấu trúc lai mở ra hướng mới cho phát triển thuốc. Chúng hứa hẹn tạo ra hoạt tính mạnh hơn và chọn lọc hơn. Tiềm năng chống ung thư được đặc biệt quan tâm trong hướng này.

II.Tổng hợp hữu cơ các hợp chất lai từ Betulin hiệu quả

Quá trình tổng hợp hữu cơ các hợp chất lai là một phần cốt lõi của luận án. Các nhà khoa học đã phát triển nhiều quy trình tổng hợp. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất Betulin mới với cấu trúc đa dạng. Phản ứng “click” đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cầu nối. Các hợp chất lai được thiết kế để liên kết Betulin với các phân tử hoạt tính sinh học khác. Sự biến đổi tại các vị trí C-3 và C-28 trên khung Betulin là chiến lược chính. Các phương pháp tổng hợp hiệu quả và an toàn được ưu tiên. Đảm bảo độ tinh khiết cao cho các sản phẩm cuối cùng là rất quan trọng cho thử nghiệm sinh học.

2.1. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất Betulin

Luận án mô tả chi tiết quy trình tổng hợp. Các dẫn xuất axit của Betulin được điều chế. Tiếp theo, các propagyl este và propagyl amit được tạo ra. Đây là các tiền chất quan trọng cho phản ứng "click". Quy trình bao gồm nhiều bước phản ứng hữu cơ. Mỗi bước được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Sắc kí lớp mỏng và các kỹ thuật quang phổ kiểm tra độ tinh khiết. Điều này đảm bảo cấu trúc chính xác của từng dẫn xuất. Tổng hợp hóa học chính xác là nền tảng cho nghiên cứu dược lý học.

2.2. Ứng dụng phản ứng Click trong tổng hợp

Phản ứng "click" đóng vai trò trung tâm trong luận án. Cụ thể là phản ứng azide-alkyne cycloaddition (CuAAC). Phản ứng này tạo ra cầu nối triazol bền vững. Nó cho phép gắn kết Betulin với các thuốc kháng virus. Các thuốc như AZT (Zidovudine), d4T (Stavudine), 3TC (Lamivudine) được sử dụng. Phản ứng "click" nổi bật với hiệu suất cao, tính chọn lọc. Nó không tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Điều này làm cho nó trở thành công cụ mạnh mẽ trong tổng hợp hợp chất tổng hợp phức tạp. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc sàng lọc sinh học các phân tử mới.

2.3. Cấu trúc lai từ Betulin và thuốc kháng virus

Một loạt hợp chất lai đã được tổng hợp. Chúng bao gồm Betulin liên kết với AZT, d4T, và 3TC. Các liên kết este-triazol và amit-triazol được hình thành. Cấu trúc lai được thiết kế để tối ưu hóa hoạt tính. Sự kết hợp này mang lại tiềm năng kép. Nó có thể tác động đến cả tế bào ung thư và virus. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các phân tử có hoạt tính kháng ung thư. Đồng thời, cũng xem xét tiềm năng kháng virus. Các hợp chất tổng hợp này mở ra hướng điều trị mới.

III.Đánh giá Độc tính tế bào và hoạt tính kháng ung thư

Các hợp chất lai mới tổng hợp được đánh giá hoạt tính sinh học. Luận án đặc biệt chú trọng độc tính tế bào và hoạt tính kháng ung thư. Sàng lọc sinh học được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư. Các thử nghiệm in vitro cung cấp dữ liệu định lượng. Chúng xác định mức độ gây độc của từng hợp chất. So sánh hoạt tính giữa các hợp chất lai khác nhau là cần thiết. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc có hoạt tính mạnh nhất. Dữ liệu này là cơ sở để phát triển các ứng viên thuốc tiềm năng. Các kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng đáng kể của các hợp chất lai Betulin.

3.1. Phương pháp sàng lọc hoạt tính sinh học

Phương pháp sàng lọc hoạt tính sinh học được áp dụng. Thử nghiệm in vitro được tiến hành trên các dòng tế bào ung thư. Các dòng tế bào khác nhau đại diện cho các loại ung thư khác nhau. Ví dụ bao gồm các tế bào ung thư phổi, ung thư gan. Phương pháp MTT assay thường được sử dụng. Nó đo lường sự sống sót của tế bào. Nồng độ gây ức chế 50% (IC50) được xác định. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá độc tính tế bào. Dược lý học của các hợp chất được nghiên cứu cẩn thận.

3.2. Hiệu quả gây độc trên dòng tế bào ung thư

Các hợp chất lai Betulin thể hiện hiệu quả gây độc đáng kể. Chúng gây chết tế bào ung thư ở các nồng độ khác nhau. Một số hợp chất cho thấy hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ. Hiệu quả này vượt trội so với Betulin ban đầu. Điều này chứng tỏ vai trò của việc tạo ra cấu trúc lai. Các dòng tế bào ung thư khác nhau có thể có độ nhạy cảm khác nhau. Phân tích chi tiết giúp xác định phổ hoạt động của từng hợp chất. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển thuốc.

3.3. So sánh hiệu quả của các hợp chất lai

So sánh hoạt tính giữa các hợp chất lai là phần quan trọng. Các cầu nối este-triazol và amit-triazol được đánh giá. Ảnh hưởng của các nhóm thế khác nhau cũng được xem xét. Một số cấu trúc lai thể hiện hoạt tính mạnh hơn đáng kể. Điều này có thể do sự cải thiện về khả năng hấp thu hoặc tương tác mục tiêu. Sự khác biệt về độc tính tế bào giúp tối ưu hóa thiết kế phân tử. Việc xác định các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính là chìa khóa. Nó định hướng cho các nghiên cứu tổng hợp hữu cơ tiếp theo.

IV.Cơ chế gây độc và tiềm năng Dược lý học mới

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp và đánh giá hoạt tính. Luận án còn hướng tới khám phá cơ chế gây độc. Hiểu rõ cơ chế là điều cần thiết để phát triển thuốc an toàn và hiệu quả. Các hợp chất lai từ Betulin có thể tác động đến nhiều con đường tín hiệu. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong dược lý học. Tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư là rất lớn. Các phát hiện cung cấp cơ sở cho các thử nghiệm tiền lâm sàng tiếp theo. Chúng góp phần vào kho tàng tri thức về các hợp chất kháng ung thư.

4.1. Khám phá cơ chế phân tử gây độc

Việc hiểu rõ cơ chế gây độc là mục tiêu tiếp theo. Các hợp chất Betulin và dẫn xuất của nó thường gây chết tế bào theo chương trình. Chúng ảnh hưởng đến chu trình tế bào hoặc gây stress oxy hóa. Cơ chế gây độc có thể liên quan đến sự tương tác với các protein mục tiêu. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giúp tối ưu hóa thiết kế thuốc. Nó cũng giúp dự đoán các tác dụng phụ tiềm năng. Dược lý học của các hợp chất này cần được làm rõ thêm.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong điều trị ung thư

Các hợp chất lai Betulin có triển vọng lớn. Chúng có thể trở thành các ứng viên thuốc điều trị ung thư. Hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ là điểm nhấn. Việc cải thiện khả năng hòa tan và chọn lọc là mục tiêu. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Phát triển các tác nhân trị liệu dựa trên hợp chất tự nhiên. Sự kết hợp với các thuốc hiện có cũng là một chiến lược. Nó có thể tạo ra phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực dược lý học.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về betulin
1.1.1. Giới thiệu betulin và một số hợp chất tương tự
1.1.2. Một số chuyển hóa của betulin
1.2. Hợp chất lai của tritecpenoit khung lupan và hoạt tính chống ung thư
1.2.1. Hợp chất lai kiểu Histon
1.2.2. Hợp chất lai của tritecpenoit với phức cis-platin
1.2.3. Hợp chất lai chứa dị vòng furoxan
1.2.4. Hợp chất lai với các dị vòng nitơ khác
1.3. Một số hợp chất lai của betulin và các thuốc chữa HIV
1.3.1. Các thuốc chữa HIV/AIDS truyền thống
1.3.2. Hợp chất lai của betulin với thuốc HIV
1.4. Phản ứng “click” tổng hợp các triazole
1.4.1. Phản ứng click
1.4.2. Một số ứng dụng của phản ứng click
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Hóa chất và thiết bị
2.1.1. Hóa chất và dung môi
2.1.2. Định tính phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất bằng sắc kí lớp mỏng
2.1.3. Thiết bị nghiên cứu
2.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư
2.3. Tổng hợp các chất lai của betulin và AZT qua cầu nối este-triazol
2.3.1. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất axit của betulin
2.3.2. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất propagyl este
2.3.3. Quy trình tổng hợp các chất lai betulin-este-triazol-AZT
2.4. Tổng hợp các hợp chất lai của betulin-AZT qua cầu nối amit-triazol
2.4.1. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất propagyl amit
2.4.2. Quy trình tổng hợp các chất lai betulin-amit-triazol-AZT
2.5. Tổng hợp các hợp chất lai betulin-este-D4T
2.6. Tổng hợp các hợp chất lai betulin-este-3TC
2.7. Hoạt tính chống ung thư của các hợp chất lai
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tổng hợp các hợp chất lai giữa betulin và AZT qua cầu este-triazol
3.2. Tổng hợp các hợp chất lai của betulin và AZT qua cầu nối amit-triazol
3.3. Tổng hợp các hợp chất lai giữa betulin và Stavudin (d4T)
3.4. Tổng hợp các hợp chất lai betulin và Lamivudin (3TC)
3.5. Hoạt tính chống ung thư của các hợp chất lai
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN
CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế bào của một số hợp chất có cấu trúc lai từ betulin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ HIỂN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ CẤU TRÚC LAI TỪ BETULIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2017 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ HIỂN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ CẤU TRÚC LAI TỪ BETULIN Chuyên ngành : Hóa hữu cơ Mã số : 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Tuyến Hà Nội – 2017 i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. viii CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Tổng quan về betulin .1 Giới thiệu betulin và một số hợp chất tương tự.2 Một số chuyển hóa của betulin.

Hợp chất lai của tritecpenoit khung lupan và hoạt tính chống ung thư .1 Hợp chất lai kiểu Histon .2 Hợp chất lai của tritecpenoit với phức cis-platin .3 Hợp chất lai chứa dị vòng furoxan .4 Hợp chất lai với các dị vòng nitơ khác .3 Một số hợp chất lai của betulin và các thuốc chữa HIV .1 Các thuốc chữa HIV/AIDS truyền thống .2 Hợp chất lai của betulin với thuốc HIV. Phản ứng “click” tổng hợp các triazole. Phản ứng click. Một số ứng dụng của phản ứng click .26 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM.

Hóa chất và thiết bị. Hóa chất và dung môi. Định tính phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất bằng sắc kí lớp mỏng. Thiết bị nghiên cứu.

Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Tổng hợp các chất lai của betulin và AZT qua cầu nối este-triazol. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất axit của betulin. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất propagyl este.

Quy trình tổng hợp các chất lai betulin-este-triazol-AZT .3 Tổng hợp các hợp chất lai của betulin-AZT qua cầu nối amit-triazol. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất propagyl amit. Quy trình tổng hợp các chất lai betulin-amit-triazol-AZT. Tổng hợp các hợp chất lai betulin-este-D4T.

Tổng hợp các hợp chất lai betulin-este-3TC. Hoạt tính chống ung thư của các hợp chất lai của betulin .62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp các hợp chất lai giữa betulin và AZT qua cầu este-triazol. Tổng hợp các hợp chất lai của betulin và AZT qua cầu nối amit-triazol.

Tổng hợp các hợp chất lai giữa betulin và Stavudin (d4T). Tổng hợp các hợp chất lai betulin và Lamivudin (3TC). Hoạt tính chống ung thư của các hợp chất lai.120 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN .121 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN .122 TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 iii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Tổng hợp axit betulinic từ betulin qua 2 bước chuyển hóa.

Tổng hợp axit betulinic từ betulin qua 5 bước chuyển hóa. Phản ứng betulin và anhydrit 2,2-dimethylsuccinic. Tổng hợp một số este của betulin và axit nicotinic. Tổng hợp các dẫn xuất cacbamat của betulin.

Tổng hợp một số este của betulin với các axit cacboxylic thơm. Tổng hợp một số đieste của betulin với các axit đicacboxylic. Tổng hợp các dẫn xuất este chứa flo của betulin. Tổng hợp một số dẫn xuất amit-este-C-28 của betulin.

Tổng hợp một số hợp chất hidroxamic từ axit betulinic. Tổng hợp một số hợp chất lai của axit betulinic và phức cisplatin. Tổng hợp các hợp chất 66a-g. Tổng hợp các hợp chất 68a-g.

Tổng hợp dẫn xuất chứa dị vòng furoxan của axit betulinic. Tổng hợp một số dẫn xuất imidazol và 1,2,4-triazol của betulin. Tổng hợp một số dẫn xuất imidazol của axit betulinic. Tổng hợp một số dẫn xuất imidazol và 1,2,4-triazol của axit betulinic.

Tổng hợp chất lai 97 của betulin và AZT qua liên kết este. Tổng hợp các chất lai 100a-b của betulin và AZT qua liên kết este. Tổng hợp các chất lai 101a-b của betulin và dẫn xuất của 3TC. Phản ứng “click” xúc tác bởi nhiệt.

Phản ứng “click” xúc tác bởi muối Cu(I). Phản ứng “click” xúc tác bởi muối Cp*(RuCl(PPh3)2. Tổng hợp chất lai giữa axit betulinic và AZT qua cầu nối este-triazol 27 Sơ đồ 1. Tổng hợp các chất lai giữa betulin và AZT qua cầu triazole tại C-3.

Tổng hợp các chất lai giữa betulin và AZT qua cầu triazole tại C-3. Tổng hợp các chất lai betulin và AZT qua cầu este-triazol. Tổng hợp dẫn xuất của betulin và piperidin bởi Yang [12]. Tổng hợp các propagyl este 122a-f.

Phản ứng “Click” tổng hợp các hợp chất lai 123a-f. Cơ chế phản ứng “Click” tổng hợp các hợp chất lai 123a-f. Tổng hợp các chất lai betulin và AZT qua cầu amit-triazol. Cơ chế phản ứng amit hóa tổng hợp các propagyl amit 124a-e.

Tổng hợp các hợp chất lai 126a-f giữa betulin và d4T. Cơ chế phản ứng tổng hợp các chất 126a-f. Tổng hợp các hợp chất lai 127a-e giữa betulin và Lamivudin .109 v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Một số tín hiệu đặc trưng của khung lupan trong các hợp chất 121a-e.

Các pic cộng hưởng đặc trưng của các este 122a-f. Một số tín hiệu đặc trưng phổ 13C-NMR của các hợp chất 122a-f. Các tín hiệu cộng hưởng đặc trưng phổ 1H của các hợp chất 123a-f. Tín hiệu cộng hưởng 13C đặc trưng của các hợp chất 123a-f.

Phân tích phổ HMBC và HSQC của hợp chất 123d phần khung lupan. Phân tích phổ HMBC và HSQC của hợp chất 123d phần AZT và cầu nối. Một số tín hiệu đặc trưng phổ 1H-NMR của các hợp chất 124a-e. Một số tín hiệu cộng hưởng proton đặc trưng của các chất lai 125a-e.

Tín hiệu cộng hưởng 13C đặc trưng của các hợp chất 125a-e. Tín hiệu cộng hưởng 13C hợp phần d4T của các hợp chất 126a-f. Các tín hiệu đặc trưng phổ 1H-NMR của các chất 126a-f. Phân tích phổ HMBC và HSQC hợp phần d4T và cầu nối của hợp chất 126b.

Một số tín hiệu đặc trưng phổ 1H-NMR của các hợp chất 127b-e. Một số tín hiệu đặc trưng phổ 13C-NMR của các hợp chất 127a-e. Phân tích phổ HMBC và HSQC hợp phần 3TC và cầu nối hợp chất 127a. Kết quả hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất lai.118 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Một số dẫn xuất este của betulin có hoạt tính gây độc tế bào. Công thức cấu trúc của berivimat. Các hợp chất trime furoxan 59-64. Hợp chất lai giữa axit betulinic và AZT qua cầu nối amit-triazol.

Một số chất lai giữa tritecpenoit và AZT có hoạt tính chống ung thư. Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lí của các hợp chất 121a-f. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 121e. Phổ NOESY của hợp chất 121f.

Phổ giãn 1H-NMR của este 122a. Phổ giãn 1H-NMR của este 122a phần H-Csp3. Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lí của các hợp chất 122a-f. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 122a.

Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 122d. Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lí của các hợp chất 123a-f. Phổ 1H-NMR của hợp chất 123a. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 123f.

Phổ 13C-NMR của hợp chất 123a. Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 123a. Phổ giãn HMBC của hợp chất 123d. Phổ giãn HSQC của hợp chất 123d.

Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lí của các hợp chất 124a-e. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 124a. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất 124e. Phổ 13C-NMR của hợp chất 124a.

Phổ 1H-NMR của hợp chất 125e. Phổ 13C-NMR của hợp chất 125e. Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lí của các hợp chất 125a-e. Phổ giãn 1H-NMR của hợp chất lai betulin-glutaric-d4T (126b).

Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất lai betulin-glutaric -d4T (126b). Cấu trúc hóa học và một số đặc trưng vật lí của các hợp chất lai 126a-f. Phổ giãn HMBC của hợp chất 126b. Phổ giãn HSQC của hợp chất 126b.

Công thức cấu trúc của các hợp chất 127a-e và đánh số nguyên tử C 110 Hình 3. Phổ giãn 1H-NMR (1) của hợp chất lai betulin-succinic-3TC (127a). Phổ giãn 1H-NMR (2) của hợp chất lai betulin-succinic-3TC (127a). Phổ giãn 13C-NMR của hợp chất 127a.

Phổ giãn HMBC của hợp chất 127a. Hai hợp chất lai có hoạt tính tốt nhất. Một số hợp chất lai có hoạt tính tốt.119 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DCC N,N'-Dicyclohexylcarbodiimide THF Tetrahydrofuran CBMI 1,1'-cacbonyl-bis(2'-metylimidazol) CDT 1,1'-cacbonyl-di(1,2,4-triazol)) DDQ 2,3-diclo-5,6-dicyanobenzoquinon DMAP N,N'-Dimethylpyridin-4-amine TFA trifloaxetic axit AND axit deoxyribonucleic Boc2O Di-tert-butyl pyrocarbonate DCM diclometan HDAC Histon deaxetylase Benzotriazol-1-yloxy)tripyrrolidinophosphonium PyBOP hexafluorophosphate TI toxicity index AZT Zidovudin d4T Stavudin 3TC Lamivudin TBSCl tert-Butyl(chloro)diphenylsilane DMF Dimetylfoocmamit DIPEA N,N-Diisopropylethylamine TBAF Tetrabutylammonium fluoride IR Infra-red (phổ hồng ngoại) NMR nuclear megenic resonance HRMS high resonance mass spectrometry (phổ khối phân giải cao) EC50 Half maximal effective concentration IC50 The half maximal inhibitory concentration Hep-G2 tế bào ung thư gan Hela tế bào ung thư cổ tử cung HT-29 tế bào ung thư ruột kết PC3 tế bào ung thư tiền liệt tuyến B16 tế bào ung thư da A549 tế bào ung thư phổi A2780 tế bào ung thư buồng trứng MCF7 tế bào ung thư vú 518A2 tế bào ung thư da 8505C tế bào ung thư tuyến giáp A375 tế bào ung thư da MGC803 tế bào ung thư dạ dày Bcap-37 Ung thư biểu mô cổ tử cung SCC-25 ung thư biểu mô tế bào vảy SCC-9 ung thư biểu mô tế bào vảy 1 MỞ ĐẦU Nếu như vào những năm 2000, đại dịch HIV-AIDS là nỗi lo sợ của nhân loại thì hiện nay ung thư đã trở thành sự lo lắng không chỉ riêng người Việt Nam mà là của toàn thế giới. Gần đây các bệnh viện về u bướu ở Việt Nam đều đang trong tình trạng quá tải.

Hằng năm, số ca bệnh ung thư mới phát hiện được thống kê là trên 126.000, số bệnh nhân chết vì căn bệnh này lên tới hơn 100. Cho đến nay trên thế giới, đã có rất nhiều loại thuốc và các liệu pháp được đưa vào thực tế để điều trị hoặc giúp người bệnh giảm đi sự đau đớn, kéo dài sự sống. Tuy nhiên, tất cả đó vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu chữa bệnh và thực tế cứ nhắc tới ung thư là bất cứ ai cũng nghĩ tới “một cái án tử”. Vì vậy việc tìm kiếm các loại thuốc mới, các phương pháp điều trị mới là một nhiệm vụ quan trọng đang được các nhà khoa học trên thế giới hết sức quan tâm, nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hiển (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/betulin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào. Phân tích sâu cơ chế, tác động, và triển vọng ứng dụng điều trị.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính gây độc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter