Luận án: Tổng hợp, tính chất và hoạt tính sinh học của 2-aminothiazol, glucosylthioure thế

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp và phân tích sâu các tính chất của một số hệ thống/vật liệu mới, mở ra hiểu biết và ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

254

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu các dị vòng và tiền chất
Số trang:
254 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu các dị vòng và tiền chất

Luận án tập trung vào tổng hợp vật liệu mới chứa các dị vòng quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về 2-aminothiazol và 2-aminobenzothiazol. Các phương pháp tổng hợp, tính chất hóa học của chúng được trình bày. Đây là nền tảng cho việc tạo ra cấu trúc vật liệu phức tạp. Glucosyl isothioxyanat và glucosylthioure cũng được khảo sát. Các đặc điểm về cấu trúc vật liệu, phương pháp tổng hợp và tính chất hóa học của chúng được phân tích. Luận án còn giới thiệu các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng (MS) là công cụ chính. Chúng được dùng để xác định cấu trúc vật liệu của monosaccharide. Ứng dụng lò vi sóng trong hóa học carbohydrate cũng được đề cập. Kỹ thuật này giúp tăng hiệu quả cho phương pháp tổng hợp. Một số thông số quan trọng cho phân tích QSAR cũng được giới thiệu.

1.1. Giới thiệu 2 aminothiazol và 2 aminobenzothiazol

2-aminothiazol và 2-aminobenzothiazol là các dị vòng cơ bản. Chúng đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Luận án tổng hợp vật liệu mới từ các hợp chất này. Các phương pháp tổng hợp đa dạng được thảo luận. Từ đó tạo ra các dẫn xuất thế. Tính chất hóa học đặc trưng của chúng được phân tích. Đặc biệt là khả năng phản ứng tại nhóm amino và dị vòng. Các thông tin này rất cần thiết cho thiết kế vật liệu mới. Việc hiểu rõ cấu trúc vật liệu và tính chất hóa học giúp định hướng nghiên cứu.

1.2. Tổng quan glucosyl isothioxyanat và glucosylthioure

Glucosyl isothioxyanat và glucosylthioure là các tiền chất quan trọng. Chúng được sử dụng để tổng hợp vật liệu mới. Cấu trúc của chúng chứa gốc carbohydrate. Các phương pháp tổng hợp hiệu quả được trình bày. Tính chất hóa học của các hợp chất này cũng được khảo sát. Ví dụ như khả năng phản ứng của nhóm isothiocyanate. Hoặc tính chất của nhóm thioure. Đây là các phản ứng chủ chốt tạo ra các dẫn xuất mới. Việc kiểm soát phương pháp tổng hợp là yếu tố quyết định. Từ đó tạo ra các cấu trúc vật liệu mong muốn.

1.3. Phổ monosaccarit và kỹ thuật hóa học carbonydrat

Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc vật liệu là cốt lõi. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng rộng rãi. Phổ 1H NMR và 13C NMR cung cấp thông tin chi tiết. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử. Nó cũng giúp phân tích các mảnh ion. Ứng dụng lò vi sóng là một phương pháp tổng hợp tiên tiến. Kỹ thuật này rút ngắn thời gian phản ứng. Nó cũng tăng hiệu suất trong hóa học carbohydrate. Việc này giúp đẩy nhanh quá trình nghiên cứu khoa học vật liệu.

II. Phương pháp tổng hợp vật liệu mới hiệu quả

Luận án tập trung vào các phương pháp tổng hợp tiên tiến. Mục tiêu là điều chế các dẫn xuất dị vòng và glucosylthioure. Quá trình tổng hợp vật liệu được mô tả chi tiết. Từ các tiền chất cơ bản đến sản phẩm cuối cùng. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết. Các vật liệu mới được tổng hợp có cấu trúc phức tạp. Chúng có tiềm năng ứng dụng vật liệu trong nhiều lĩnh vực. Phản ứng tạo sản phẩm dị vòng mới cũng được nghiên cứu. Đặc biệt là các phản ứng đóng vòng. Chúng tạo ra các dị vòng quan trọng khác. Khoa học vật liệu được áp dụng để hiểu rõ quá trình này. Từ đó cải thiện phương pháp tổng hợp.

2.1. Tổng hợp dẫn xuất 2 amino 4 thiazol và benzothiazol

Các phương pháp tổng hợp 2-amino-4-arylthiazol thế được trình bày. Nó bao gồm nhiều bước phản ứng. Điều kiện phản ứng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao nhất. Tương tự, 2-aminobenzothiazol thế cũng được tổng hợp. Các phản ứng này tạo ra các vật liệu mới. Chúng là những khối xây dựng quan trọng. Việc tổng hợp vật liệu này là nền tảng. Từ đó có thể tạo ra các cấu trúc phức tạp hơn. Luận án cung cấp các chi tiết cụ thể. Đây là hướng tiếp cận trong khoa học vật liệu.

2.2. Điều chế glucosylthioure chứa dị vòng

Phương pháp tổng hợp glucosylthioure được mô tả chi tiết. Chúng chứa dị vòng thiazol và benzothiazol. Phản ứng xảy ra giữa glucosyl isothiocyanate và các amin dị vòng. Các điều kiện phản ứng được khảo sát kỹ. Bao gồm dung môi, nhiệt độ và thời gian. Mục đích là tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu. Các glucosylthioure này là những vật liệu mới. Chúng có cấu trúc độc đáo. Tính chất hóa học của chúng cũng được quan tâm. Đây là bước quan trọng trong việc tạo ra vật liệu chức năng.

2.3. Phản ứng tạo sản phẩm dị vòng mới

Luận án khảo sát phản ứng của glucosylthioure với etyl bromoaxetat. Phản ứng này dẫn đến sự hình thành các dị vòng mới. Cụ thể là các dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on. Phản ứng của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-glucopyranosyl)-N’-(4’-arylthiazol-2’-yl)thioure được nghiên cứu. Phản ứng của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-glucopyranosyl)-N’-(benzothiazol-2’-yl)thioure cũng được khảo sát. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này tạo ra các vật liệu mới với cấu trúc đặc trưng. Các phản ứng này mở ra hướng ứng dụng vật liệu tiềm năng.

III. Nghiên cứu đặc trưng tính chất cấu trúc vật liệu

Nghiên cứu đặc trưng là một phần không thể thiếu. Nó xác nhận cấu trúc vật liệu của các hợp chất tổng hợp. Các kỹ thuật phổ tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Phổ NMR (1H, 13C, COSY, HSQC, HMBC) cung cấp thông tin chi tiết. Phân tích này khẳng định sự hình thành các vật liệu mới. Phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR) cũng góp phần. Chúng xác định khối lượng phân tử và các nhóm chức. Tính chất vật lý của các hợp chất được mô tả. Điều này bao gồm độ chuyển dịch hóa học trong phổ NMR. Việc này giúp hiểu sâu sắc về khoa học vật liệu. Nó cũng hỗ trợ cho ứng dụng vật liệu trong tương lai.

3.1. Phân tích cấu trúc của các hợp chất tổng hợp

Tất cả các vật liệu mới được tổng hợp đều trải qua phân tích cấu trúc kỹ lưỡng. Các phương pháp phổ được áp dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chính. Phổ khối lượng (MS) xác định chính xác khối lượng phân tử. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Điều này đảm bảo sự chính xác của cấu trúc vật liệu. Các kết quả này được so sánh với các dữ liệu lý thuyết. Từ đó khẳng định sự thành công của phương pháp tổng hợp. Đây là bước then chốt trong khoa học vật liệu.

3.2. Xác định độ chuyển dịch hóa học phổ NMR

Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H NMR và 13C NMR được phân tích. Phân tích này cung cấp thông tin về môi trường điện tử của các hạt nhân. Điều này rất quan trọng để xác nhận cấu trúc vật liệu. Các dữ liệu được trình bày rõ ràng. Nó cho thấy sự ảnh hưởng của các nhóm thế. Ví dụ, sự thay đổi độ chuyển dịch của các proton trong gốc glucopyranosyl. Hoặc trong các dị vòng thiazol và benzothiazol. Các kết quả này đóng góp vào nghiên cứu đặc trưng của vật liệu.

3.3. Khảo sát tương tác 1H 13C qua phổ

Phổ 2D NMR, như COSY, HSQC và HMBC, được sử dụng. Chúng giúp xác định các tương tác giữa các hạt nhân. Đặc biệt là tương tác 1H-13C. HMBC cung cấp thông tin về các tương tác xa. HSQC xác định các tương tác gần. Các tương tác này cho phép xác định chính xác cấu trúc vật liệu. Chúng cũng làm rõ các kết nối trong phân tử phức tạp. Đây là kỹ thuật không thể thiếu trong khoa học vật liệu hiện đại. Nó đảm bảo độ tin cậy của việc xác nhận vật liệu mới.

IV. Khảo sát hoạt tính sinh học ứng dụng vật liệu

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở tổng hợp vật liệu và đặc trưng cấu trúc. Luận án còn khảo sát hoạt tính sinh học của các hợp chất. Mục đích là tìm kiếm ứng dụng vật liệu tiềm năng. Các thử nghiệm hoạt tính được tiến hành một cách khoa học. Các lớp hợp chất khác nhau được đánh giá. Bao gồm các amin, glucosylthioure và 2-iminothiazolidin-4-on. Kết quả hoạt tính sinh học được phân tích kỹ lưỡng. Phương pháp Hansch (QSAR) được áp dụng. Nó giúp định lượng mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính. Điều này hỗ trợ việc thiết kế vật liệu mới. Nó cũng tối ưu hóa tính chất hóa học cho ứng dụng. Từ đó mở ra hướng phát triển các vật liệu dược phẩm mới.

4.1. Thử nghiệm hoạt tính sinh học các hợp chất

Hoạt tính sinh học của các hợp chất tổng hợp được thử nghiệm. Phương pháp tiến hành được mô tả chi tiết. Mục tiêu là đánh giá tiềm năng dược lý. Hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn hoặc kháng nấm có thể được khảo sát. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó đánh giá khả năng ứng dụng vật liệu trong y học. Việc này giúp xác định những vật liệu mới có tiềm năng. Từ đó phục vụ cho nghiên cứu xa hơn trong khoa học vật liệu.

4.2. Đánh giá hoạt tính amin glucosylthioure iminothiazolidinon

Kết quả hoạt tính sinh học của các hợp chất được trình bày. Bao gồm các amin, glucosylthioure và 2-iminothiazolidin-4-on. Các hợp chất này thể hiện các mức độ hoạt tính khác nhau. Một số vật liệu mới cho thấy hoạt tính đầy hứa hẹn. Điều này mở ra triển vọng cho ứng dụng vật liệu. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và tính chất hóa học. Điều này hướng dẫn việc tổng hợp vật liệu có hoạt tính cao hơn.

4.3. Phân tích QSAR ảnh hưởng đến hoạt tính

Phương pháp Hansch được sử dụng để phân tích QSAR. Phương pháp này thiết lập mối quan hệ định lượng. Nó giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính sinh học. Các yếu tố điện tử, cấu trúc và ưa dầu được khảo sát. Điều này giúp hiểu cơ chế tác động của hợp chất. Từ đó dự đoán hoạt tính của các vật liệu mới. Phân tích này cung cấp cơ sở khoa học. Nó để thiết kế các hợp chất có hoạt tính mong muốn. Điều này tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu cho ứng dụng.

V. Khoa học vật liệu Phân tích phổ và hồi quy đa biến

Khoa học vật liệu là trọng tâm của luận án. Nó bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò then chốt. Nó xác định cấu trúc vật liệu một cách chính xác. Các kỹ thuật phổ khối lượng (MS) và hồng ngoại (IR) bổ sung thông tin. Chúng khẳng định sự hình thành của các vật liệu mới. Ngoài ra, luận án áp dụng phương pháp Hansch. Đây là một phương pháp hồi quy đa biến. Nó được sử dụng để phân tích mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất hóa học. Từ đó định hướng cho phương pháp tổng hợp và ứng dụng vật liệu trong tương lai.

5.1. Kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Kỹ thuật NMR là công cụ chính trong nghiên cứu đặc trưng. Phổ 1H NMR, 13C NMR, COSY, HSQC và HMBC được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định cấu trúc vật liệu phức tạp. Đặc biệt là các vật liệu mới chứa dị vòng và gốc đường. Phổ NMR cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó xác nhận sự thành công của phương pháp tổng hợp. Việc phân tích chi tiết này là nền tảng cho khoa học vật liệu. Nó đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

5.2. Phân tích phổ khối lượng MS và hồng ngoại IR

Phổ khối lượng phân giải cao (HRMS) xác nhận công thức phân tử. Điều này rất quan trọng để xác định vật liệu mới. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Ví dụ, sự hiện diện của nhóm C=O, N-H, S-H. Các dữ liệu này bổ sung cho NMR. Chúng củng cố sự hiểu biết về tính chất hóa học. Từ đó khẳng định cấu trúc vật liệu đã tổng hợp. Các kỹ thuật này là không thể thiếu trong nghiên cứu đặc trưng vật liệu.

5.3. Ứng dụng phương pháp Hansch trong hóa học

Phương pháp Hansch là một công cụ mạnh mẽ trong khoa học vật liệu. Nó giúp định lượng mối tương quan cấu trúc-hoạt tính sinh học (QSAR). Các thông số như hằng số Hammett (σ), thông số ưa dầu (π), và các thông số steric được sử dụng. Chúng được đưa vào mô hình hồi quy đa biến. Điều này giúp dự đoán tính chất hóa học và hoạt tính của các vật liệu mới. Ứng dụng này hỗ trợ việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu. Từ đó thiết kế các hợp chất có ứng dụng vật liệu cao hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ 2-AMINOTHIAZOL THẾ
1.1. Giới thiệu về 2-aminothiazol
1.2. Phương pháp tổng hợp 2-aminothiazol thế
1.3. Tính chất hóa học của 2-aminothiazol thế
1.4. TỔNG QUAN VỀ 2-AMINOBENZOTHIAZOL THẾ
1.4.1. Giới thiệu về 2-aminobenzothiazol
1.4.2. Phương pháp tổng hợp 2-aminobenzothiazol thế
1.4.3. Tính chất hóa học của 2-aminobenzothiazol thế
1.5. TỔNG QUAN VỀ GLUCOSYL ISOTHIOXYANAT
1.5.1. Giới thiệu về glucosyl isothioxyanat
1.5.2. Phương pháp tổng hợp glucosyl isoxyanat và glucosyl isothioxyanat
1.5.3. Tính chất hóa học của glucosyl isothioxyanat
1.6. TỔNG QUAN VỀ GLUCOSYLTHIOURE
1.6.1. Giới thiệu về glucosylthioure
1.6.2. Phương pháp tổng hợp glucosylthioure
1.6.3. Tính chất hóa học của glucosylthioure
1.7. TỔNG QUAN VỀ PHỔ CỦA MONOSACCARIT
1.7.1. Phổ cộng hưởng từ nhân
1.7.2. Phổ khối lượng
1.8. SỬ DỤNG LÒ VI SÓNG TRONG HÓA HỌC CACBOHYDRAT
1.9. PHÉP PHÂN TÍCH HỒI QUY ĐA BIẾN - PHƯƠNG PHÁP HANSCH
2. CHƯƠNG 2. TỔNG HỢP CÁC 2-AMINO-4-THIAZOL VÀ CÁC 2-AMINO- BENZOTHIAZOL THẾ
2.1. Tổng hợp các 2-amino-4-arylthiazol thế
2.2. Tổng hợp 2-aminobenzothiazol thế
2.3. TỔNG HỢP CÁC GLUCOSYLTHIOURE CHỨA DỊ VÒNG THIAZOL VÀ BENZOTHIAZOL THẾ
2.4. PHẢN ỨNG CỦA N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β- GLUCOPYRANOSYL)-N’-(4’-ARYLTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VỚI ETYL BROMOAXETAT
2.5. PHẢN ỨNG CỦA N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β- GLUCOPYRANOSYL)-N’-(BENZOTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VỚI ETYL BROMOAXETAT
2.6. THỬ NGHIỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC
2.6.1. Phương pháp tiến hành
3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. TỔNG HỢP CÁC 2-AMINO-4-ARYLTHIAZOL THẾ VÀ 2-AMINO- BENZOTHIAZOL THẾ
3.1.1. Về phản ứng tổng hợp 2-amino-4-arylthiazol thế
3.1.2. Về phản ứng tổng hợp 2-aminobenzothiazol thế
3.1.3. Về phản ứng tổng hợp glucosylthioure
3.1.4. Phân tích cấu trúc
3.2. PHẢN ỨNG CỦA N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β- GLUCOPYRANOSYL) -N’-(4’-ARYLTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VÀ N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β-GLUCOPYRANOSYL)-N’- (BENZOTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VỚI ETYL BROMOAXETAT
3.2.1. Về phản ứng tổng hợp
3.2.2. Phân tích cấu trúc
3.3. HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT AMIN, GLUCOSYLTHIOURE, 2-IMINOTHIAZOLIDIN-4-ON VÀ ETYL [CACBAMIMIDOYLTHIO]AXETAT
3.4. KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ELECTRON VÀ CẤU TRÚC ĐẾN HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT AMIN, GLUCOSYLTHIOURE CHỨA DỊ VÒNG THIAZOL VÀ BENZOTHIAZOL BẰNG PHƯƠNG PHÁP HANSCH
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và tính chất của một số glucosylthioure chứa dị vòng thiazol và benzothiazol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (254 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN Error! Book LỜI CẢM ƠN Error! Book CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT vii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ 2-AMINOTHIAZOL THẾ 3 1. Giới thiệu về 2-aminothiazol 3 1. Phương pháp tổng hợp 2-aminothiazol thế 3 1.

Tính chất hóa học của 2-aminothiazol thế 5 1. TỔNG QUAN VỀ 2-AMINOBENZOTHIAZOL THẾ 7 1. Giới thiệu về 2-aminobenzothiazol 7 1. Phương pháp tổng hợp 2-aminobenzothiazol thế 8 1.

Tính chất hóa học của 2-aminobenzothiazol thế 9 1. TỔNG QUAN VỀ GLUCOSYL ISOTHIOXYANAT 11 1. Giới thiệu về glucosyl isothioxyanat 11 1. Phương pháp tổng hợp glucosyl isoxyanat và glucosyl isothioxyanat 12 1.

Tính chất hóa học của glucosyl isothioxyanat 14 1. TỔNG QUAN VỀ GLUCOSYLTHIOURE 15 1. Giới thiệu về glucosylthioure 15 1. Phương pháp tổng hợp glucosylthioure 16 1.

Tính chất hóa học của glucosylthioure 17 1. TỔNG QUAN VỀ PHỔ CỦA MONOSACCARIT 18 1. Phổ cộng hưởng từ nhân 19 1. Phổ khối lượng 21 1.

SỬ DỤNG LÒ VI SÓNG TRONG HÓA HỌC CACBOHYDRAT 24 1. PHÉP PHÂN TÍCH HỒI QUY ĐA BIẾN - PHƯƠNG PHÁP HANSCH 26 CHƯƠNG 2. TỔNG HỢP CÁC 2-AMINO-4-THIAZOL VÀ CÁC 2-AMINO- BENZOTHIAZOL THẾ 29 2. Tổng hợp các 2-amino-4-arylthiazol thế 29 2.

Tổng hợp 2-aminobenzothiazol thế 31 iv 2. TỔNG HỢP CÁC GLUCOSYLTHIOURE CHỨA DỊ VÒNG THIAZOL VÀ BENZOTHIAZOL THẾ 33 2. PHẢN ỨNG CỦA N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β- GLUCOPYRANOSYL)-N’-(4’-ARYLTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VỚI ETYL BROMOAXETAT 38 2. PHẢN ỨNG CỦA N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β- GLUCOPYRANOSYL)-N’-(BENZOTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VỚI ETYL BROMOAXETAT 39 2.

THỬ NGHIỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC 42 2. Phương pháp tiến hành 43 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 44 3. TỔNG HỢP CÁC 2-AMINO-4-ARYLTHIAZOL THẾ VÀ 2-AMINO- BENZOTHIAZOL THẾ 45 3.

Về phản ứng tổng hợp 2-amino-4-arylthiazol thế 45 3. Về phản ứng tổng hợp 2-aminobenzothiazol thế 46 3. Về phản ứng tổng hợp glucosylthioure 49 3. Phân tích cấu trúc 51 3.

PHẢN ỨNG CỦA N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β- GLUCOPYRANOSYL) -N’-(4’-ARYLTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VÀ N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β-GLUCOPYRANOSYL)-N’- (BENZOTHIAZOL-2’-YL)THIOURE VỚI ETYL BROMOAXETAT 84 3. Về phản ứng tổng hợp 84 3. Phân tích cấu trúc 89 3. HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT AMIN, GLUCOSYLTHIOURE, 2-IMINOTHIAZOLIDIN-4-ON VÀ ETYL [CACBAMIMIDOYLTHIO]AXETAT 112 v 3.

KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ELECTRON VÀ CẤU TRÚC ĐẾN HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT AMIN, GLUCOSYLTHIOURE CHỨA DỊ VÒNG THIAZOL VÀ BENZOTHIAZOL BẰNG PHƯƠNG PHÁP HANSCH 117 KẾT LUẬN 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO 127 PHỤ LỤC 139 vi CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT AM1: Austin Model 1 (là một phương pháp tính toán bán thực nghiệm trong hóa lượng tử) 13 C NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon-13 (13C-Nuclear Magnetic Resonance) COSY: Phổ tương quan 1H-1H (Correlated Spectroscopy) DMF: dimetylfomamit DMSO: dimetyl sulfoxit DMSO-d6: dimetyl sulfoxit được deuteri hóa 1 H NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-Nuclear Magnetic Resonance) HMBC: Phổ tương tác xa 13C-1H (Heteronuclear Multiple Bond Coherence) HOMO: Obitan phân tử bị chiếm cao nhất HRMS: Phổ khối lượng phân giải cao (High Resolution Mass Spectrometry) HSQC: Phổ tương tác gần 13C-1H (Heteronuclear Single Quantum Correlation) IR: Phổ IR (Infrared Spectroscopy) LUMO: Obitan phân tử trống (không bị chiếm) thấp nhất MS: Phổ khối lượng (Mass Spectrometry) pi : mật độ electron trên nguyên tử i QSAR: Mối tương quan định lượng cấu trúc-hoạt tính sinh học qi : mật độ điện tích trên nguyên tử i TMTD: Tetrametylthiuram đisulfit : thông số ưa dầu Hansch : momen lưỡng cực : độ chuyển dịch hóa học : độ âm điện của nguyên tố : hằng số nhóm thế Hammett : hằng số đối với phản ứng đã cho vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Các 2-amino-4-phenylthiazol thế 46 Bảng 3. Các 2-aminobenzothiazol thế được tổng hợp 48 Bảng 3. Các glucosylthioure chứa dị vòng thiazol 50 Bảng 3.

Các glucosylthioure chứa dị vòng benzothiazol 50 Bảng 3. Kết quả khảo sát điều chế các glucosylthioure theo ba phương pháp 50 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H NMR của một số dẫn xuất N- (2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(4’-arylthiazol-2’-yl)thioure (DMSO-d6) 56 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H NMR của một số dẫn xuất N- (2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(benzothiazol-2’-yl)thioure (DMSO-d6) 62 Bảng 3.

Các tương tác 1H-13C của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)- N’-[4’-(4”-metylphenyl)thiazol-2’-yl]thioure (4e) 67 13 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ C NMR của một số dẫn xuất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(4’-arylthiazol- 2’-yl)thioure (DMSO-d6) 68Error! Book Bảng 3. Các tương tác 1H-13C của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)- N’-(6’-etoxybenzothiazol-2’-yl)thioure (5m) 71 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 13C NMR của một số dẫn xuất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(benzothiazol-2’-yl)thioure (DMSO-d6) 72 Bảng 3.

Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 13C NMR của một số dẫn xuất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(benzothiazol-2’-ylthioure (DMSO-d6) (tiếp theo) 73 Bảng 3. Các ion mảnh trong phổ khối lượng của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl- -D-glucopyranosyl)-N’-(4’-arylthiazol-2’-yl)thioure (4a-g) (HRMS EI+) 81 Bảng 3. Các ion mảnh trong phổ khối lượng của N-(2,3,4,6-tetra-O- axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(benzothiazol-2’-yl)thioure (HRMS EI+) 82Error! Book Bảng 3. Kết quả khảo sát chuyển hóa 4a với các dung môi 86 Bảng 3.

Kết quả khảo sát chuyển hóa 5m với các dung môi 86 Bảng 3. Các cặp 2-iminothiazolidin-4-on chứa dị vòng thiazol và benzothiazol 87 viii Bảng 3. Các hợp chất etyl [cacbamimidoylthio]axetat chứa dị vòng benzothiazol 90 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H NMR của một số dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on (DMSO-d6) 95 Bảng 3.

Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H NMR của cặp 2-iminothiazolidin-4-on chứa dị vòng benzothiazol (DMSO-d6) 96 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 1H NMR của một số dẫn xuất etyl [cacbamimidoylthio]axetat (DMSO-d6) 98Error! Book Bảng 3. Các tương tác 1H-13C trong cặp hợp chất 6d, 6’d 103 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 13C NMR của một số dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on (DMSO-d6) 104 Bảng 3.

Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 13C NMR của cặp 2-iminothiazolidin-4-on chứa dị vòng benzothiazol (DMSO-d6) 104 Bảng 3. Độ chuyển dịch hóa học trong phổ 13C NMR của một số dẫn xuất etyl [cacbamimidoylthio]axetat (DMSO-d6) 106 Bảng 3. Các tương tác 1H-13C trong hợp chất 7l 108 Bảng 3. Phổ khối lượng các cặp 2-iminothiazolidin-4-on (HRMS EI+) 110 Bảng 3.

Phổ khối lượng các hợp chất etyl [cacbamimidoylthio]axetat 112 Bảng 3. Hoạt tính sinh học của một số hợp chất chứa dị vòng thiazol 112 Bảng 3. Hoạt tính sinh học của một số hợp chất chứa dị vòng benzothiazol 116 Bảng 3. Các giá trị thông số phân tử trong nghiên cứu QSAR theo mô hình Hansch của một số hợp chất 2-amino-4-arylthiazol và 2- aminobenzothiazol thế 120 Bảng 3.

Các giá trị thông số phân tử trong nghiên cứu QSAR theo mô hình Hansch của một số hợp chất glucosylthioure chứa dị vòng thiazol và bezothiazol 121 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3. Phổ IR của 2-amino-4-(4’-metylphenyl)thiazol 46 Hình 3. Phổ IR của 2-amino-6-cacboisobutoxybenzothiazol 47 Hình 3. Phổ IR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)- Error! Book N’-[ 4’-(4”-metylphenyl)benzothiazol-2’-yl]thioure (4e) 52 Hình 3.

Phổ IR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)- Error! Book N’-(6’-etoxybenzothiazol-2’-yl)thioure (5m) 52 Hình 3. Phổ 1H NMR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)-N’- [4’-(3”-nitrophenyl)thiazol-2’-yl]thioure (4b) 53 1 Hình 3. Phổ H NMR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)-N’- [4’-(4”-metylphenyl)thiazol-2’-yl]thioure (4e) 54Error! Book Hình 3. Phổ 1H NMR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)-N’-(6’-cacbopropoxybenzothiazol-2’-yl)thioure (5c) 58Error! Book Hình 3.

Phổ COSY của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)- Error! Book N’- [4’-(4”-metylphenyl)thiazol-2’-yl]thioure (4e) 59 Hình 3. Phổ COSY của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)- Error! Book N’-(6’-etoxybenzothiazol-2’-yl)thioure (5m) 61Error! Book Hình 3. Phổ 13C NMR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)- N’- [4’-(4”-metylphenyl)thiazol-2’-yl]thioure (4e) 64Error! Book Hình 3. Phổ HSQC của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)- N’-[4’-(4”-metylphenyl)thiazol-2’-yl]thioure (4e) 65 Hình 3.

Phổ HMBC của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)- N’-[4’-(4”-metylphenyl)thiazol-2’-yl]thioure (4e) 66 Hình 3. Phổ 13C NMR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl) -N’-(6’-cacbopropoxybenzothiazol-2’-yl)thioure (5m) 69 Hình 3. Phổ HSQC của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)-N’-(6’-etoxybenzothiazol-2’-yl)thioure (5m) 70Error! Book Hình 3. Phổ HMBC của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D- glucopyranosyl)-N’-(6’-etoxybenzothiazol-2’-yl)thioure (5m) 71 Hình 3.

Các hướng phân mảnh chủ yếu của các glucosylthioure theo phương pháp EI 75 Hình 3. Cơ chế phân mảnh của F6 theo phương pháp EI 75 Hình 3. Cơ chế phân mảnh của F5 theo phương pháp EI 75 x Hình 3. Các hướng phân mảnh chủ yếu của gốc 4-arylthiazol-2-yl theo phương pháp EI 76 Hình 3.

Các hướng phân mảnh chủ yếu của gốc 6-cacboankoxy- benzothiazol-2-yl theo phương pháp EI 77 Hình 3. Phổ MS của 4g ghi theo phương pháp EI 77 Hình 3. Phổ MS của 5a ghi theo phương pháp EI 78 Hình 3. Phổ MS của 4e ghi theo phương pháp CI 78 Hình 3.

Các hướng phân mảnh chính của 4e theo phương pháp CI 79 Hình 3. Phổ MS của 5m ghi theo phương pháp CI 70 Hình 3. Các hướng phân mảnh chính của 5m theo phương pháp CI 80 Hình 3. Phổ MS của 5i ghi theo phương pháp CI 80 Hình 3.

Phổ IR của cặp hợp chất 6g và 6’g 89 Hình 3. Phổ IR của 7g 90 Hình 3. Phổ 1H NMR của cặp hợp chất 6d và 6’d 90 Hình 3. Một phần phổ 1H NMR của cặp hợp chất 6d và 6’d 92 Hình 3.

Phổ COSY của cặp hợp chất 6d và 6’d 92 Hình 3. Một phần phổ COSY của cặp hợp chất 6d và 6’d 92 Hình 3. Phổ 1H NMR của hợp chất 7g 92 Hình 3. Một phần phổ 1H NMR của hợp chất 7g 97 Hình 3.

Phổ COSY của hợp chất 7l 100 13 Hình 3. Phổ C NMR cặp hợp chất 6d và 6’d 100 Hình 3. Phổ HSQC của cặp hợp chất 6d và 6’d 101 Hình 3. Phổ HMBC của cặp hợp chất 6d và 6’d 102 Hình 3.

Một phần phổ HMBC của cặp hợp chất 6d và 6’d 102 Hình 3. Một phần phổ HMBC của cặp hợp chất 6d và 6’d 103 Hình 3. Phổ 13C NMR của hợp chất 7f 105 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất 7l 107 Hình 3.

Phổ HMBC của hợp chất 7l 108 Hình 3. Một phần phổ HMBC của hợp chất 7l 108 Hình 3. Cơ chế phân mảnh các hợp chất 6a-g và 6’a-g 110 xi Hình 3. Phổ HRMS của hợp chất 6a, 6’a ghi theo phương pháp CI 110 Hình 3.

Cơ chế phân mảnh của hợp chất etyl [cacbamimidoylthio]axetat theo phương pháp CI 111 Hình 3. Phổ HR-MS của hợp chất 7k ghi theo phương pháp CI 111 Hình 3. Khả năng kháng trực khuẩn của hợp chất chứa dị vòng thiazol 113 Hình 3. Khả năng kháng cầu khuẩn của hợp chất chứa dị vòng thiazol 113 Hình 3.

Khả năng kháng nấm men của hợp chất chứa dị vòng thiazol 113 Hình 3. Khả năng kháng trực khuẩn của hợp chất chứa dị vòng benzothiazol 106 Hình 3. Khả năng kháng cầu khuẩn của hợp chất chứa dị vòng benzothiazol 114 Hình 3. Khả năng kháng nấm men của hợp chất chứa dị vòng benzothiazol 115 xii MỞ ĐẦU Các hợp chất kiểu N-glucosit là những chất có nhiều ứng dụng quan trọng đang được các nhà khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu.

Chẳng hạn, nhiều công trình công bố N-glucosylquinazolinon có khả năng ức chế bệnh bạch cầu và virut HIV [25, 26, 30, 36, 37, 40, 45, 54, 56, 60, 66, 75, 101, 102, 106, 107, 110, 111, 120, 122, 126], một số N-glucosylthioure khác có tiềm năng chữa các chứng tăng huyết áp, bệnh tiểu đường và bệnh dị ứng [76, 80, 91, 95]. Bên cạnh đó, một số N- glucosylcacbamat có tính chất hoạt động bề mặt cao và được ứng dụng làm màng chất nhầy để phân tách và phân tích trong sinh học tế bào, làm chất chống cháy [32, 33, 72, 62, 98, 110]. Ngoài ra, một vài N-glucosylthiocacbamit, glucosylthioure và glucosylrhodanin có khả năng diệt nấm, diệt khuẩn [28, 39, 41, 103, 111, 126], ….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tổng hợp và tính chất 2-aminothiazol, glucosylthioure thế (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/benzothiazol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp và tính chất 2-aminothiazol, glucosylthioure thế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp và phân tích sâu các tính chất của một số hệ thống/vật liệu mới, mở ra hiểu biết và ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Tổng hợp và tính chất 2-aminothiazol, glucosylthioure thế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp và tính chất 2-aminothiazol, glucosylthioure thế" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổng hợp và tính chất 2-aminothiazol, glucosylthioure thế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp và tính chất 2-aminothiazol, glucosylthioure thế" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp và tính chất 2-aminothiazol, glucosylthioure thế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter