Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết việt nam vai

Luận án: Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết việt nam vai trò của ràng buộc tài chính. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

Năm xuất bản

Số trang

87

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bất ổn chính trị ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt doanh nghiệp
Số trang:
87 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bất ổn chính trị ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt doanh nghiệp

Nghiên cứu xem xét tác động của bất ổn chính trị đến quyết định nắm giữ tiền mặt. Đối tượng là các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Bất ổn chính trị có ảnh hưởng tích cực đến lượng tiền mặt nắm giữ. Doanh nghiệp thường gia tăng tiền mặt dự trữ khi đối mặt với môi trường chính trị không ổn định. Đây là một chiến lược phòng ngừa rủi ro tài chính. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ năm 2013 đến 2023. Phân tích 270 doanh nghiệp niêm yết để đưa ra kết luận. Kết quả nhấn mạnh mối liên hệ giữa môi trường thể chế và chiến lược quản lý tài chính doanh nghiệp. Việc nắm giữ tiền mặt tăng lên thể hiện sự thận trọng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro từ những biến động chính trị. Quyết định này giúp duy trì thanh khoản, đối phó chi phí bất ngờ.

1.1. Tác động bất ổn chính trị đến doanh nghiệp niêm yết

Bất ổn chính trị tác động trực tiếp lên các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Ảnh hưởng này thể hiện qua việc tăng cường nắm giữ tiền mặt. Doanh nghiệp nhìn nhận bất ổn chính trị như một rủi ro tiềm ẩn. Rủi ro này có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Các chính sách thay đổi đột ngột hoặc xung đột có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần lượng tiền mặt lớn hơn để đảm bảo tính liên tục của hoạt động. Mục tiêu là duy trì sự ổn định trong bối cảnh không chắc chắn. Kết quả nghiên cứu xác nhận mối quan hệ tích cực này.

1.2. Xu hướng gia tăng tiền mặt dự trữ

Một xu hướng rõ ràng là doanh nghiệp tăng lượng tiền mặt dự trữ. Việc này xảy ra khi có dấu hiệu bất ổn chính trị. Đây là phản ứng tự nhiên nhằm tăng cường khả năng đối phó. Dự trữ tiền mặt giúp doanh nghiệp có khả năng thanh toán linh hoạt. Đồng thời, tiền mặt dự trữ hỗ trợ đầu tư kịp thời khi cơ hội xuất hiện. Nó cũng là tấm đệm tài chính trước các cú sốc kinh tế. Xu hướng này phản ánh sự thận trọng trong quản lý tài chính. Doanh nghiệp cần đảm bảo an toàn vốn trong môi trường biến động. Quyết định nắm giữ tiền mặt không chỉ là chiến lược ngắn hạn. Đó còn là kế hoạch dài hạn để bảo vệ giá trị doanh nghiệp.

II. Ràng buộc tài chính điều tiết nắm giữ tiền mặt doanh nghiệp

Ràng buộc tài chính đóng vai trò điều tiết quan trọng. Tác động của bất ổn chính trị đến nắm giữ tiền mặt bị điều chỉnh bởi yếu tố này. Các doanh nghiệp gặp hạn chế tài chính có phản ứng khác biệt. Xu hướng gia tăng lượng tiền mặt dự trữ mạnh mẽ hơn. Họ cần tạo ra một bộ đệm tài chính lớn hơn. Điều này nhằm đối phó hiệu quả với môi trường bất ổn. Ràng buộc tài chính thường bao gồm khả năng tiếp cận vốn vay. Nó cũng liên quan đến chi phí huy động vốn bên ngoài. Doanh nghiệp bị ràng buộc tài chính khó tiếp cận nguồn vốn giá rẻ. Vì vậy, họ phải tự chủ hơn trong việc tích lũy tiền mặt. Đây là một chiến lược phòng ngừa rủi ro tài chính bắt buộc. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò phức tạp của ràng buộc tài chính.

2.1. Doanh nghiệp hạn chế tài chính và tiền mặt

Các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính có xu hướng tăng lượng tiền mặt đáng kể. Khi bất ổn chính trị xảy ra, họ phải dựa vào nguồn lực nội bộ. Khó khăn trong việc huy động vốn từ thị trường bên ngoài là lý do chính. Chi phí vay vốn cao hoặc không có khả năng vay làm tăng áp lực. Tiền mặt dự trữ trở thành nguồn lực thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và thực hiện các kế hoạch chiến lược. Điều này giúp tránh việc phải bán tài sản với giá thấp khi gặp khó khăn. Doanh nghiệp hạn chế tài chính cần tự bảo vệ mình tốt hơn.

2.2. Chiến lược dự trữ phòng ngừa rủi ro

Chiến lược dự trữ tiền mặt là hành động phòng ngừa rủi ro. Các doanh nghiệp, đặc biệt những doanh nghiệp bị ràng buộc tài chính, áp dụng chiến lược này. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại từ bất ổn chính trị. Tiền mặt cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng trước các sự kiện không lường trước. Việc này bao gồm duy trì thanh toán, đầu tư vào các cơ hội mới. Nó cũng giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn. Chiến lược này giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào thị trường vốn. Đây là một biện pháp tự bảo vệ hữu hiệu trong thời kỳ bất ổn.

III. Phương pháp GMM và dữ liệu doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM hai bước (Two-step GMM). Đây là một phương pháp hồi quy tiên tiến. GMM giúp xử lý vấn đề nội sinh và tự tương quan. Phương pháp này phù hợp cho dữ liệu bảng động. Dữ liệu được thu thập từ 270 doanh nghiệp niêm yết. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2013 đến năm 2023. Tập dữ liệu lớn đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Dữ liệu bao gồm các thông tin tài chính và kinh tế vĩ mô. Việc lựa chọn phương pháp GMM hai bước là hợp lý. Nó giúp tạo ra kết quả ước lượng chính xác. Kết quả đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về hành vi nắm giữ tiền mặt.

3.1. Kỹ thuật GMM hai bước trong nghiên cứu

Kỹ thuật GMM hai bước được áp dụng để phân tích. Đây là công cụ mạnh mẽ trong kinh tế lượng. GMM giúp giải quyết các thách thức về ước lượng. Đặc biệt là khi có biến nội sinh và tương quan chuỗi. Nó cung cấp các ước lượng nhất quán và hiệu quả. Việc sử dụng GMM hai bước tăng cường độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này cho phép nghiên cứu xác định tác động chính xác. Nó cũng làm rõ vai trò điều tiết của ràng buộc tài chính.

3.2. Phạm vi dữ liệu và số lượng doanh nghiệp

Phạm vi dữ liệu bao gồm 270 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian 11 năm. Từ 2013 đến 2023. Tập dữ liệu này đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Nó phản ánh bức tranh tổng thể về các doanh nghiệp niêm yết. Việc thu thập dữ liệu trong nhiều năm giúp nắm bắt xu hướng. Dữ liệu bao gồm các thông tin về báo cáo tài chính. Nó cũng chứa các chỉ số kinh tế vĩ mô có liên quan. Đây là cơ sở vững chắc cho các phân tích.

IV. Yếu tố kiểm soát và quyết định nắm giữ tiền mặt

Nghiên cứu cũng xác định vai trò của nhiều yếu tố kiểm soát. Các yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định nắm giữ tiền mặt. Bao gồm quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời và đòn bẩy tài chính. Chi tiêu vốn và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh cũng quan trọng. Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát là các yếu tố vĩ mô. Những yếu tố này được kiểm soát để đảm bảo tính khách quan. Việc kiểm soát các biến này giúp tách biệt tác động. Nó làm rõ hơn mối quan hệ giữa bất ổn chính trị và tiền mặt. Phân tích toàn diện giúp hiểu sâu sắc hơn về chiến lược tài chính doanh nghiệp. Các yếu tố này cùng nhau định hình mức độ tiền mặt dự trữ cần thiết.

4.1. Các biến số tài chính của doanh nghiệp

Các biến số tài chính nội tại của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng. Quy mô doanh nghiệp thường liên quan đến khả năng tiếp cận vốn. Khả năng sinh lời cao giúp doanh nghiệp tự chủ tài chính hơn. Đòn bẩy tài chính cao có thể làm tăng nhu cầu dự trữ tiền mặt. Chi tiêu vốn lớn yêu cầu lập kế hoạch tài chính cẩn thận. Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản. Các yếu tố này được đưa vào mô hình để kiểm soát. Chúng giúp xác định tác động độc lập của bất ổn chính trị. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng.

4.2. Yếu tố vĩ mô tác động tiền mặt dự trữ

Các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ tiền mặt. Tốc độ tăng trưởng kinh tế tác động đến môi trường kinh doanh chung. Khi tăng trưởng cao, doanh nghiệp có thể lạc quan hơn. Lạm phát ảnh hưởng đến giá trị thực của tiền mặt dự trữ. Lạm phát cao có thể làm giảm sức mua. Doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược nắm giữ tiền mặt. Việc kiểm soát các biến vĩ mô là cần thiết. Nó giúp phân biệt tác động từ môi trường kinh tế bên ngoài. Các yếu tố này tạo nên bức tranh đầy đủ về bối cảnh hoạt động.

V. Hàm ý thực tiễn cho quản lý và chính sách vĩ mô

Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý quan trọng cho nhiều đối tượng. Các nhà quản lý doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quyết định nắm giữ tiền mặt. Việc hiểu rõ tác động của bất ổn chính trị giúp họ đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn. Nghiên cứu cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng các biện pháp ổn định kinh tế vĩ mô hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực từ bất ổn chính trị. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Hàm ý này góp phần nâng cao năng lực ứng phó. Nó giúp cải thiện khả năng phục hồi của nền kinh tế. Sự ổn định chính trị là yếu tố then chốt cho môi trường kinh doanh lành mạnh.

5.1. Tối ưu hóa quyết định tiền mặt doanh nghiệp

Các nhà quản lý cần chú ý đến bối cảnh chính trị. Quyết định nắm giữ tiền mặt cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Nắm giữ quá nhiều tiền mặt có thể bỏ lỡ cơ hội đầu tư. Nắm giữ quá ít có thể khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để đánh giá. Nó giúp dự báo nhu cầu tiền mặt trong môi trường bất ổn. Việc này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp có ràng buộc tài chính. Quyết định tối ưu hóa tiền mặt giúp duy trì sự linh hoạt.

5.2. Biện pháp ổn định kinh tế vĩ mô quan trọng

Các nhà hoạch định chính sách có vai trò quan trọng. Họ cần xây dựng các biện pháp ổn định kinh tế vĩ mô. Mục tiêu là giảm thiểu bất ổn chính trị và tác động của nó. Chính sách ổn định giúp tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó khuyến khích đầu tư và tăng trưởng. Các biện pháp có thể bao gồm chính sách tiền tệ, tài khóa linh hoạt. Việc này giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Một môi trường ổn định sẽ giảm nhu cầu nắm giữ tiền mặt dự phòng. Điều này giúp vốn luân chuyển hiệu quả hơn trong nền kinh tế.

VI. Tổng quan mối quan hệ môi trường thể chế tài chính

Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ mối quan hệ phức tạp. Đó là mối liên hệ giữa môi trường thể chế và chiến lược tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam. Nó nhấn mạnh cách thức các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định nội bộ. Việc hiểu biết sâu sắc hơn về mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp các bên liên quan đưa ra quyết định phù hợp. Từ khóa nghiên cứu bao gồm bất ổn chính trị, nắm giữ tiền mặt, ràng buộc tài chính. Doanh nghiệp niêm yết và phương pháp GMM cũng là trọng tâm. Tài liệu cung cấp góc nhìn mới về quản trị tài chính. Nó khẳng định tầm quan trọng của bối cảnh chính trị.

6.1. Làm rõ liên kết môi trường thể chế doanh nghiệp

Nghiên cứu đã làm rõ liên kết chặt chẽ giữa môi trường thể chế và doanh nghiệp. Môi trường thể chế bao gồm các quy định, chính sách và sự ổn định chính trị. Những yếu tố này định hình cách doanh nghiệp hoạt động. Chúng ảnh hưởng đến các quyết định tài chính chiến lược. Kết quả cho thấy sự nhạy cảm của doanh nghiệp với bất ổn chính trị. Đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam. Việc này giúp nâng cao hiểu biết về hành vi của doanh nghiệp.

6.2. Hiểu biết chiến lược tài chính trong bất ổn

Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu biết chiến lược tài chính. Cụ thể là cách doanh nghiệp điều chỉnh trong môi trường bất ổn. Việc nắm giữ tiền mặt là một trong những chiến lược chủ đạo. Doanh nghiệp sử dụng nó để phòng ngừa rủi ro. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về động cơ này. Nó giúp giải thích tại sao doanh nghiệp lại ưu tiên thanh khoản. Ngay cả khi có chi phí cơ hội liên quan. Hiểu biết này hỗ trợ các chuyên gia tài chính phát triển mô hình dự báo tốt hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết việt nam vai trò của ràng buộc tài chính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (87 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC BẤT ỔN CHÍNH TRỊ VÀ NẮM GIỮ TIỀN MẶT CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT VIỆT NAM: VAI TRÒ CỦA RÀNG BUỘC TÀI CHÍNH NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 LÊ VINH LÂM TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 4 NĂM 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC BẤT ỔN CHÍNH TRỊ VÀ NẮM GIỮ TIỀN MẶT CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT VIỆT NAM: VAI TRÒ CỦA RÀNG BUỘC TÀI CHÍNH NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 Họ và tên sinh viên: LÊ VINH LÂM Mã số sinh viên: 050609211999 Lớp sinh hoạt: HQ9 – GE22 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS.

VƯƠNG THỊ HƯƠNG GIANG TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 4 NĂM 2025 i TÓM TẮT Nghiên cứu này xem xét tác động của bất ổn chính trị đến quyết định nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, đồng thời kiểm tra vai trò điều tiết của ràng buộc tài chính. Sử dụng dữ liệu của 270 doanh nghiệp trong giai đoạn 2013-2023 và phương pháp GMM hai bước, kết quả cho thấy bất ổn chính trị có ảnh hưởng tích cực đến lượng tiền mặt nắm giữ của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tác động này bị điều chỉnh bởi ràng buộc tài chính, khi các doanh nghiệp gặp hạn chế tài chính có xu hướng gia tăng lượng tiền mặt dự trữ nhằm đối phó với môi trường bất ổn.

Bên cạnh đó, nghiên cứu còn xác định vai trò của các yếu tố kiểm soát quan trọng như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính, chi tiêu vốn, dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ mối quan hệ giữa môi trường thể chế và chiến lược tài chính của doanh nghiệp, đồng thời cung cấp hàm ý quan trọng cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa quyết định nắm giữ tiền mặt, cũng như hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các biện pháp ổn định kinh tế vĩ mô nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ bất ổn chính trị đối với hoạt động của doanh nghiệp. Từ khóa: Bất ổn chính trị, nắm giữ tiền mặt, ràng buộc tài chính, doanh nghiệp niêm yết, phương pháp GMM, Việt Nam. ii ABSTRACT This study examines the impact of political instability on the cash holdings of listed firms in Vietnam while investigating the moderating role of financial constraints.

Using data from 270 firms over the period 2013-2023 and employing the two-step GMM method, the results indicate that political instability positively affects corporate cash holdings. However, this effect is moderated by financial constraints, as financially constrained firms tend to increase cash reserves as a precautionary measure in response to uncertainty. Additionally, this study identifies the significant influence of control variables, including firm size, profitability, leverage, capital expenditures, operating cash flows, GDP growth, and inflation. The findings contribute to a better understanding of the relationship between the institutional environment and corporate financial strategy, providing important implications for business managers in optimizing cash-holding decisions and for policymakers in formulating macroeconomic stability measures to mitigate the adverse effects of political instability on business operations.

Keywords: Political instability, cash holdings, financial constraints, listed firms, GMM method, Vietnam. iii LỜI CAM ĐOAN Em xin cam đoan rằng khóa luận này là kết quả nghiên cứu độc lập của em. Tất cả các số liệu, phân tích và nhận định trong luận văn đều trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Những tài liệu tham khảo trong nghiên cứu đều đã được trích dẫn đầy đủ và chính xác.

Em hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính trung thực và chính xác của nội dung trong khóa luận này. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2025 TÁC GIẢ Lê Vinh Lâm iv LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn TS. Vương Thị Hương Giang vì sự tận tâm, hướng dẫn chi tiết và những đóng góp ý kiến quý giá trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành khóa luận. Sự hỗ trợ và chỉ dẫn của cô đã giúp em định hướng rõ ràng, tiếp cận các phương pháp nghiên cứu phù hợp và hoàn thiện khóa luận một cách tốt nhất.

Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2025 TÁC GIẢ Lê Vinh Lâm v MỤC LỤC TÓM TẮT. ii LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC BIỂU ĐỔ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài.

Bố cục của đề tài .6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. Bất ổn chính trị. Khái niệm bất ổn chính trị. Đo lường bất ổn chính trị.

Các học thuyết liên quan đến nắm giữ tiền mặt. Lý thuyết đại diện (Agency theory). Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory). Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking-order theory).

Động cơ nắm giữ tiền mặt. Động cơ giao dịch. Động cơ phòng ngừa. Ràng buộc tài chính.

Vai trò của ràng buộc tài chính trong mối quan hệ bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt. Tóm tắt các nghiên cứu có liên quan .19 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Biến phụ thuộc. Biến độc lập. Biến điều tiết giữa sự bất ổn chính trị và ràng buộc tài chính.

Biến kiểm soát. Phương pháp phân tích dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu. Phân tích sự tương quan của mô hình.

Kiểm định đa cộng tuyến .41 vii KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thống kê mô tả. Ma trận hệ số tương quan.

Kiểm định đa cộng tuyến. Kết quả mô hình hồi quy .5 Kết quả các kiểm định liên quan. Thảo luận kết quả .56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .59 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Hàm ý quản trị.

Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo .63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .65 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa FEM Mô hình hiệu ứng cố định GMM Phương pháp mô men tổng quát HOSE Sở giao dịch chứng khoán TP. HCM HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội Phương pháp hồi quy bình phương nhỏ OLS nhất REM Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên VIF Hệ số phóng đại phương sai WGI Chỉ số quản trị toàn cầu ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu có liên quan .1: Tổng hợp và kỳ vọng về dấu của các biến .1: So sánh các phương pháp ước lượng .1: Thống kê mô tả các biến trong mô hình .2: Ma trận hệ số tương quan .3: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến .4: Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu .5: Tổng hợp các kiểm định liên quan .55 x DANH MỤC BIỂU ĐỔ Biểu đồ 1.1: Biểu đồ thể hiện xu hướng nắm giữ tiền mặt của 270 doanh nghiệp từ 2013 đến 2023. GIỚI THIỆU Chương 1 sẽ trình bày tổng quan về lý do chọn đề tài, xác định vấn đề nghiên cứu và nêu rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu và phương pháp tiếp cận cũng được đề cập nhằm định hướng cho các chương tiếp theo.

Những nội dung này đặt nền tảng cho việc xây dựng cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu phù hợp để giải quyết vấn đề đặt ra. Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp và khó dự đoán, các yếu tố liên quan đến bất ổn kinh tế - chính trị đã và đang nổi lên như những biến số có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động của doanh nghiệp. Những thay đổi đột ngột trong chính sách kinh tế vĩ mô, căng thẳng địa chính trị, xung đột thương mại hay thậm chí là các bất ổn nội tại trong hệ thống chính trị của một quốc gia đều có thể tạo ra những cú sốc lớn đối với nền kinh tế và thị trường tài chính. Các nghiên cứu gần đây (Baker et al., 2016; Caldara & Iacoviello, 2018) đã chỉ ra rằng mức độ bất ổn gia tăng không chỉ làm xói mòn niềm tin thị trường mà còn ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định tài chính và chiến lược của doanh nghiệp.

Trong số đó, chính sách nắm giữ tiền mặt – một quyết định tài chính quan trọng liên quan đến khả năng thanh khoản, khả năng chống chịu rủi ro và cơ hội đầu tư – ngày càng được doanh nghiệp quan tâm và điều chỉnh theo mức độ bất ổn của môi trường kinh doanh. Khi đối mặt với bất ổn chính trị và kinh tế, doanh nghiệp có thể phải đối diện với hàng loạt thách thức như chi phí vốn tăng cao, rủi ro thanh khoản, khó khăn trong huy động vốn từ thị trường bên ngoài cũng như sự trì hoãn trong quá trình ra quyết định. Trong bối cảnh đó, việc duy trì một lượng tiền mặt dự trữ hợp lý đóng vai trò như một “lá chắn” giúp doanh nghiệp đảm bảo hoạt động liên tục, hạn chế phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài và tận dụng các cơ hội đầu tư khi thị trường ổn định trở lại (Bates et al. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra rằng mức độ nắm giữ tiền mặt thường gia tăng khi bất ổn gia tăng, đặc biệt là ở những doanh nghiệp bị hạn chế trong tiếp cận nguồn vốn hoặc có mức độ ràng buộc tài chính cao (Attig et 2 al.

Trong hoàn cảnh như vậy, doanh nghiệp thường phải đánh đổi giữa chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt – thay vì sử dụng để đầu tư sinh lời – với rủi ro tiềm ẩn từ việc thiếu hụt thanh khoản trong điều kiện thị trường khó khăn. Bất ổn chính trị và kinh tế không còn là hiện tượng hiếm gặp mà đã trở thành đặc điểm nổi bật của nền kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây. Các sự kiện như chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, biến động chính trị tại châu Âu, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông hay ảnh hưởng kéo dài của đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, gây xáo trộn dòng vốn quốc tế và tạo ra môi trường kinh doanh đầy rủi ro và bất định (Coresdman, 2019; Bown, 2020).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Vinh Lâm (2025). Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bat-on-chinh-tri-va-nam-giu-tien-mat-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-viet-nam-vai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết việt nam vai trò của ràng buộc tài chính. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bất ổn chính trị và nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp ni" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter