Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier và ứng dụng luận án
Nghiên cứu bất đẳng thức tích chập suy rộng kết hợp các biến đổi Kontorovich-Lebedev và Fourier. Phân tích lý thuyết toán học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền tảng giải tích: Biến đổi Fourier & Kontorovich-Lebedev
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Phạm Văn Hoằng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền tảng giải tích Biến đổi Fourier Kontorovich Lebedev
Nghiên cứu này xây dựng trên nền tảng vững chắc của giải tích toán học. Nó khám phá sâu sắc các khái niệm cơ bản về không gian hàm và các biến đổi tích phân quan trọng. Sự hiểu biết về các công cụ này là thiết yếu để phát triển lý thuyết tích chập suy rộng. Tài liệu này đặc biệt chú trọng đến việc tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ sở lý thuyết trước khi đi sâu vào các kết quả mới. Mục tiêu là thiết lập một khung khái niệm mạnh mẽ để phân tích các bất đẳng thức tích chập phức tạp.
1.1. Không gian hàm và biến đổi Fourier cơ bản
Phần này bắt đầu với việc giới thiệu các không gian Lebesgue Lp (Ω) và Lp (Ω; ρ). Chúng là các không gian hàm cơ bản trong giải tích hàm và giải tích điều hòa. Biến đổi tích phân Fourier được trình bày chi tiết. Định nghĩa, tính chất của biến đổi Fourier được làm rõ. Biến đổi này chuyển đổi hàm giữa các miền khác nhau. Bất đẳng thức tích chập Fourier cũng được xem xét. Bất đẳng thức này đóng vai trò nền tảng trong nhiều ứng dụng. Việc nắm vững các không gian và biến đổi này là cần thiết.
1.2. Biến đổi Kontorovich Lebedev và tích chập
Biến đổi Kontorovich-Lebedev là một thành phần quan trọng khác. Biến đổi này có mối liên hệ chặt chẽ với hàm Bessel. Tài liệu đi sâu vào định nghĩa và tính chất của biến đổi Kontorovich-Lebedev. Khái niệm tích chập Kontorovich-Lebedev được xây dựng. Sau đó, khái niệm tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev được giới thiệu. Các khái niệm này mở rộng các công cụ giải tích hiện có. Chúng tạo cơ sở cho việc phát triển các toán tử tích phân kiểu tích chập mới.
1.3. Cơ sở giải tích cho nghiên cứu bất đẳng thức
Để chứng minh các bất đẳng thức chính, một cơ sở giải tích vững chắc là không thể thiếu. Phần này tổng hợp các kiến thức cơ sở từ giải tích hàm và giải tích điều hòa. Các bất đẳng thức cổ điển như bất đẳng thức Young và bất đẳng thức Hausdorff-Young được làm rõ. Chúng là những tiền đề quan trọng. Việc hiểu rõ các nguyên lý này giúp áp dụng chúng vào bối cảnh tích chập suy rộng. Nền tảng này đảm bảo tính chặt chẽ của các kết quả mới.
II.Toán tử tích chập suy rộng Kontorovich Lebedev Fourier
Tài liệu tập trung vào việc định nghĩa và phân tích một toán tử tích phân kiểu tích chập suy rộng mới. Toán tử này là sự kết hợp độc đáo của biến đổi Kontorovich-Lebedev và biến đổi Fourier. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng trong giải tích điều hòa. Việc nghiên cứu các tính chất của toán tử này là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ cách nó hoạt động và tiềm năng ứng dụng của nó. Các đặc trưng của toán tử mới được trình bày một cách kỹ lưỡng.
2.1. Định nghĩa và cấu trúc của tích chập suy rộng
Một toán tử tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev-Fourier mới được định nghĩa. Toán tử này tích hợp các biến thể Fourier sine và Fourier cosine. Cấu trúc của tích chập suy rộng này phức tạp. Nó đòi hỏi sự tổng hợp giữa lý thuyết biến đổi Kontorovich-Lebedev và biến đổi Fourier. Định nghĩa chính xác được trình bày. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực giải tích hàm. Sự ra đời của toán tử này làm phong phú thêm bộ công cụ giải tích.
2.2. Tính chất toán tử và đặc trưng tích chập mới
Các tính chất quan trọng của toán tử tích chập suy rộng này được phân tích. Nghiên cứu bao gồm tính liên tục và tính bị chặn của toán tử. Một đặc điểm nổi bật là tính không có ước của không. Tính chất này rất quan trọng trong lý thuyết toán tử. Nó đảm bảo tính duy nhất của lời giải trong nhiều bài toán. Việc khám phá các đặc trưng này làm sâu sắc thêm hiểu biết về toán tử mới. Chúng cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu.
2.3. Vai trò trong giải tích điều hòa hiện đại
Toán tử tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev-Fourier có vai trò đáng kể. Nó mở rộng đáng kể phạm vi các biến đổi tích phân. Điều này có ý nghĩa lớn trong giải tích điều hòa hiện đại. Nghiên cứu còn xem xét các phương trình vi-tích phân liên quan. Các phương trình này sử dụng tích chập suy rộng mới. Khám phá này hỗ trợ giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
III.Bất đẳng thức tích chập kiểu Young Saitoh KL Fourier
Phần trọng tâm của tài liệu là việc thiết lập các bất đẳng thức tích chập mới. Các bất đẳng thức này áp dụng cho tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev-Fourier. Chúng bao gồm các bất đẳng thức kiểu Young và kiểu Saitoh. Việc chứng minh các bất đẳng thức này đòi hỏi kỹ thuật giải tích tiên tiến. Chúng cung cấp các ước lượng quan trọng về hành vi của các hàm trong các không gian Lp. Các kết quả này mở rộng lý thuyết bất đẳng thức tích chập truyền thống.
3.1. Các bất đẳng thức Young cho tích chập suy rộng
Các bất đẳng thức tích chập kiểu Young được chứng minh. Chúng áp dụng trực tiếp cho tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev-Fourier. Các điều kiện cần và đủ cho tính đúng đắn của bất đẳng thức Young được thiết lập rõ ràng. Những điều kiện này thường liên quan đến các không gian Lp. Chúng cũng tính đến các tham số đặc trưng của biến đổi. Các kết quả này cung cấp các ước lượng định lượng quan trọng. Chúng rất hữu ích trong phân tích hàm và giải tích điều hòa.
3.2. Bất đẳng thức kiểu Saitoh và dạng ngược
Ngoài bất đẳng thức Young, tài liệu còn khảo sát các bất đẳng thức kiểu Saitoh. Chúng được áp dụng cho tích chập suy rộng. Nghiên cứu cũng mở rộng đến bất đẳng thức kiểu Saitoh ngược. Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn. Các bất đẳng thức này giúp đánh giá mối quan hệ giữa các hàm. Đặc biệt là trong bối cảnh các không gian Lp. Hàm Bessel thường đóng vai trò trung tâm trong các chứng minh. Điều này làm nổi bật sự phức tạp của chúng.
3.3. So sánh với bất đẳng thức Hausdorff Young
Các bất đẳng thức mới được chứng minh được so sánh. Chúng được đối chiếu với bất đẳng thức Hausdorff-Young cổ điển. Việc so sánh này làm rõ các đặc điểm riêng của tích chập suy rộng. Nó cũng chỉ ra sự mở rộng và tổng quát hóa của các kết quả truyền thống. Việc hiểu rõ các giới hạn và điều kiện áp dụng là quan trọng. Những phân tích này củng cố lý thuyết bất đẳng thức tích chập hiện đại.
IV.Ứng dụng thực tiễn của bất đẳng thức tích chập suy rộng
Các bất đẳng thức tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev-Fourier không chỉ mang giá trị lý thuyết. Chúng còn có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Phần này trình bày các ứng dụng cụ thể trong vật lý và kỹ thuật. Đặc biệt là trong việc phân tích sóng và giải quyết các loại phương trình vi-tích phân. Việc áp dụng các kết quả này mở ra những hướng tiếp cận mới. Chúng giúp giải quyết các bài toán phức tạp mà trước đây khó giải quyết.
4.1. Phân tích trường nhiễu xạ sóng âm điện từ
Các bất đẳng thức tích chập suy rộng được áp dụng hiệu quả. Chúng dùng để phân tích trường nhiễu xạ sóng âm. Đặc biệt là với các biên dạng nón. Ứng dụng cũng mở rộng cho trường nhiễu xạ sóng điện từ. Việc biểu diễn trường nhiễu xạ theo tích chập suy rộng được thực hiện. Điều này cho phép ước lượng chính xác tại lân cận đỉnh nón. Nó cũng xác định tính bị chặn của trường trên các không gian Lp (R+), p > 1.
4.2. Giải quyết phương trình vi tích phân parabolic
Một ứng dụng quan trọng khác là giải quyết phương trình vi-tích phân. Nghiên cứu tập trung vào các phương trình dạng parabolic. Cả phương trình tuyến tính và phi tuyến đều được xem xét. Các phương trình này liên quan chặt chẽ đến tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev. Việc áp dụng các bất đẳng thức đã chứng minh giúp tìm ra lời giải. Nó cung cấp một công cụ toán học mạnh mẽ cho các bài toán vật lý và kỹ thuật.
4.3. Đánh giá tính bị chặn trong các không gian Lp
Các bất đẳng thức cung cấp khả năng đánh giá quan trọng. Chúng giúp xác định tính bị chặn của các hàm và trường. Đặc biệt là trong các không gian Lp. Các ước lượng địa phương cho thế Debye của trường nhiễu xạ được tính toán. Kết quả này có ý nghĩa thực tế to lớn trong vật lý. Nó hỗ trợ hiểu rõ hơn về hành vi của sóng trong các môi trường phức tạp. Việc này đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ——————————- PHẠM VĂN HOẰNG BẤT ĐẲNG THỨC TÍCH CHẬP SUY RỘNG KONTOROVICH-LEBEDEV - FOURIER VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ——————————- PHẠM VĂN HOẰNG BẤT ĐẲNG THỨC TÍCH CHẬP SUY RỘNG KONTOROVICH-LEBEDEV - FOURIER VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Chuyên ngành: Toán giải tích Mã ngành: 62460102 TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN XUÂN THẢO PGS. TRỊNH TUÂN Hà Nội - 2017 MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 LỜI CAM ĐOAN.
3 MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN. KIẾN THỨC CƠ SỞ 15 1.1 Không gian Lebesgue Lp (Ω) và Lp (Ω; ρ) .2 Biến đổi tích phân Fourier .1 Định nghĩa và tính chất .2 Bất đẳng thức tích chập Fourier .3 Biến đổi tích phân Kontorovich-Lebedev .1 Tích chập Kontorovich-Lebedev .2 Tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev .4 Trường nhiễu xạ sóng âm, sóng điện từ với biên hình nón tròn 27 1.1 Biểu diễn trường nhiễu xạ sóng âm .2 Biểu diễn thế Debye của trường nhiễu xạ sóng điện từ 32 Chương 2. BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN KIỂU TÍCH CHẬP SUY RỘNG KONTOROVICH-LEBEDEV-FOURIER 34 2.1 Tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev - Fourier sine - Fourier cosine .2 Tính chất toán tử .3 Tính không có ước của không .2 Biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev - Fourier .3 Phương trình vi-tích phân liên quan tích chập suy rộng. BẤT ĐẲNG THỨC TÍCH CHẬP SUY RỘNG KONTOROVICH- LEBEDEV 53 3.1 Bất đẳng thức đối với tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev - Fourier .1 Bất đẳng thức kiểu Young .2 Bất đẳng thức kiểu Saitoh .2 Bất đẳng thức đối với tích chập Kontorovich-Lebedev .1 Bất đẳng thức kiểu Young .2 Bất đẳng thức kiểu Saitoh .3 Bất đẳng thức kiểu Saitoh ngược .3 Phương trình vi-tích phân liên quan đến toán tử Bessel.
MỘT SỐ ỨNG DỤNG 82 4.1 Trường nhiễu xạ sóng âm với trở kháng dạng nón .1 Biểu diễn trường nhiễu xạ sóng âm theo tích chập suy rộng .2 Tính bị chặn của trường nhiễu xạ sóng âm trên các không gian Lp (R+ ), p > 1 .3 Ước lượng tại lân cận đỉnh nón .2 Thế Debye của trường nhiễu xạ sóng điện từ .1 Xác định hàm phổ của thế Debye trường nhiễu xạ .2 Biểu diễn thế Debye trường nhiễu xạ theo tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev - Fourier .3 Ước lượng địa phương .3 Phương trình dạng parabolic .1 Phương trình parabolic tuyến tính liên quan tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev .2 Phương trình parabolic phi tuyến liên quan tích chập Kontorovich-Lebedev. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của các thầy PGS.
Nguyễn Xuân Thảo và PGS. Tất cả các kết quả được trình bày trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, Ngày 10 tháng 10 năm 2017 Thay mặt tập thể hướng dẫn Tác giả PGS. Nguyễn Xuân Thảo Phạm Văn Hoằng 3 LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của các thầy PGS.
Nguyễn Xuân Thảo và PGS. Tác giả xin được bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy, những người đã dẫn dắt tác giả từ những bước đi đầu tiên trên con đường nghiên cứu, động viên tác giả vượt qua khó khăn trong quá trình làm NCS. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô và các thành viên trong Seminar Giải tích-Đại số trường ĐHKHTN-ĐHQGHN, Seminar Giải tích Trường ĐHBK Hà Nội, những người luôn gần gũi, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tác giả học tập và trao đổi chuyên môn. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy GS.
Vũ Kim Tuấn (Đại học West Georgia, Mỹ), người đã luôn động viên và cho tác giả nhiều ý kiến quý báu trong quá trình học tập. Trong thời gian làm NCS tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, tác giả đã nhận được nhiều tình cảm cũng như sự giúp đỡ từ các thầy cô trong Bộ môn Toán cơ bản, các thầy cô trong Viện Toán ứng dụng và Tin học. Tác giả xin được chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn đến TS.
Nguyễn Thanh Hồng (ĐHSP Hà Nội), TS. Nguyễn Hoàng Thoan (Viện Vật lý kĩ thuật, ĐHBK Hà Nội), TS. Tưởng Duy Hải (Khoa Vật lý, ĐHSP Hà Nội) về những giúp đỡ trong quá trình làm NCS. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, Ban Giám hiệu và các đồng nghiệp thuộc Tổ Toán-Tin, Trường THPT Kim Liên đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình tác giả được học tập, công tác và hoàn thành Luận án.
Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng đến gia đình, bố mẹ, vợ con, các anh chị em. Niềm tin yêu và hi vọng của mọi người là nguồn động viên và là động lực to lớn để tác giả vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tác giả 4 MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN • R là tập tất cả các số thực. • Rα = {x ∈ R, 0 < x < α}, với α là số thực dương.
• C là tập tất cả các số phức. • <(z) là phần thực của số phức z. • =(z) là phần ảo của số phức z. • C0 (R+ ) là không gian các hàm liên tục trên R+ và triệt tiêu tại vô cùng với chuẩn sup.
• C 2,1 (R2+ ) là không gian các hàm hai biến u(x, t) khả vi liên tục cấp 2 theo biến x trên R+ và khả vi liên tục theo biến t trên R+. • Fc là biến đổi tích phân Fourier cosine (xem trang 17). • Fs là biến đổi tích phân Fourier sine (xem trang 18). • ∆ω là toán tử Laplace-Beltrami trên mặt cầu S 2 (xem trang 29).
• E là trường sóng điện (xem trang 32). • H là trường sóng từ (xem trang 32). • D1∞ là toán tử vi phân bậc vô hạn được xác định bởi công thức (xem trang 44) d2 d N x x− −x 2 Y dx dx D1∞ = lim 1 + . N →∞ (2k − 1)2 k=1 • D∞ là toán tử vi phân bậc vô hạn được xác định bởi công thức (xem trang 44) d2 d N x x− −x 2 Y dx dx D∞ = lim 1 + .
N →∞ k2 k=1 5 • B là toán tử vi phân Bessel (xem trang 75). 0 • KL là biến đổi tích phân Kontorovich-Lebedev (xem trang 8, 22, 23). • L là toán tử vi phân bậc hai được xác định bởi công thức 2 2 ∂ ∂ 2 L= x + 3x +1−x. 0 • Lp (R+ , ρ), 1 6 p < ∞, là không gian các hàm số f xác định trên trên R+ , thoả mãn Z∞ p1 p kf kLp (R+ ,ρ) = |f (x)| ρ(x)dx < ∞, 0 ở đây ρ(x) là một hàm trọng dương.
• T1,h là biến đổi tích phân kiểu tích chập Kontorovich-Lebedev (xem trang 6 25) • Th là biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng Kontorovich-Lebedev- Fourier (xem trang 45). f (z) • f (z) = O(g(z)), z → a, có nghĩa là ≤ M < ∞ với mọi z thuộc g(z) vào một lân cận của a. f (z) • f (z) = ◦(g(z)), z → a, có nghĩa là lim = 0. z→a g(z) f (z) • f (z) ∼ g(z), z → a, có nghĩa là lim = 1.
Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài Bên cạnh những biến đổi tích phân nổi tiếng có vai trò quan trọng trong giải tích toán học nói riêng và các ngành khoa học nói chung như các biến đổi tích phân Fourier, Laplace, Mellin, Hankel., những năm 38-39 của thế kỷ trước, hai nhà toán học Nga là Kontorovich M. trong khi nghiên cứu bài toán về nhiễu xạ sóng điện từ với biên hình nêm đã xây dựng biến đổi tích phân mà sau này được gọi là biến đổi tích phân Kontorovich- Lebedev (xem [29, 30, 67]). Các tính chất của biến đổi tích phân Kontorovich- Lebedev trong không gian L1 , L2 , công thức biến đổi ngược và các ứng dụng được nghiên cứu sau đó bởi Lebedev N. Ảnh của hàm f qua phép biến đổi tích phân Kontorovich-Lebedev, kí hiệu là KL[f ], được xác định bởi công thức Z∞ KL[f ](y) = Kiy (x)f (x)dx, y ∈ R+ , (0.
Điều đáng chú ý, khác với các biến đổi tích phân kể trên, trong nhân của phép biến đổi tích phân này là hàm đặc biệt Macdonald, một trong những hàm có nhiều ứng dụng trong khoa học và kĩ thuật. Đến nay, những kết quả về biến đổi tích phân Kontorovich-Lebedev trên các không gian hàm với hệ toạ độ trụ, hệ toạ độ cầu; không gian Lebesgue Lp với trọng cũng như xem xét trên không gian hàm suy rộng đã khá phong phú và sâu sắc (xem [18, 20, 21, 66, 71, 81]). Biến đổi tích phân Kontorovich- Lebedev trên không gian hai chiều, không gian nhiều chiều; biến đổi rời rạc, biến đổi hữu hạn liên quan đến biến đổi tích phân Kontorovich-Lebedev cũng đã được các nhà toán học quan tâm nghiên cứu (xem [72, 78, 82]). Cùng với các biến đổi tích phân kể trên, tích chập đối với các biến đổi tích phân này đã được xây dựng và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
đã đưa ra định nghĩa tích chập suy γ rộng f ∗ h với hàm trọng γ của hai hàm f và h đối với ba phép biến đổi 8 Luận án đầy đủ ở file: Luận án full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Hoằng (2017). Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bat-dang-thuc-tich-chap-suy-rong-kontorovich-lebedev-fourier-va-ung-dung-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bất đẳng thức tích chập suy rộng kết hợp các biến đổi Kontorovich-Lebedev và Fourier. Phân tích lý thuyết toán học.
Luận án "Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bất đẳng thức tích chập suy rộng kontorovich lebedev fourier" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.