Luận án: Tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam

Tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này, đánh giá ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động của bất bình đẳng thu nhập tới tăng trưởng GDP
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động của bất bình đẳng thu nhập tới tăng trưởng GDP

Nghiên cứu khám phá các vấn đề lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế. Bất bình đẳng thu nhập là một hiện tượng kinh tế xã hội phức tạp, thể hiện sự chênh lệch trong phân phối thu nhập giữa các cá nhân, hộ gia đình hoặc nhóm dân cư. Khái niệm này được đo lường bằng nhiều chỉ số, điển hình là hệ số Gini. Sự phân hóa giàu nghèo có thể mang lại tác động tích cực hoặc tiêu cực đến tăng trưởng GDP. Việc hiểu rõ các cơ sở lý luận giúp đánh giá đúng bản chất vấn đề, tạo nền tảng cho việc xây dựng chính sách hiệu quả. Phân tích cũng xem xét kinh nghiệm của các quốc gia khác trong việc quản lý mối quan hệ này.

1.1. Khái niệm và đo lường bất bình đẳng thu nhập

Bất bình đẳng thu nhập đề cập đến sự khác biệt trong thu nhập nhận được bởi các thành viên trong xã hội. Các phương pháp đo lường chính bao gồm hệ số Gini, tỷ lệ nhóm thu nhập cao nhất so với nhóm thấp nhất, và các chỉ số khác phản ánh chênh lệch thu nhập. Hệ số Gini là công cụ phổ biến nhất, cung cấp một con số tổng quát về mức độ phân hóa giàu nghèo. Giá trị hệ số Gini dao động từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng hoàn toàn). Sự lựa chọn phương pháp đo lường phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Các yếu tố như cấu trúc thị trường lao động, chính sách thuế, và mức độ toàn cầu hóa đều ảnh hưởng đến mức độ bất bình đẳng.

1.2. Lý thuyết về tác động bất bình đẳng thu nhập

Các lý thuyết kinh tế đưa ra những quan điểm khác nhau về tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế. Một số lý thuyết cho rằng bất bình đẳng có thể thúc đẩy tăng trưởng bằng cách khuyến khích tiết kiệm, đầu tư và cạnh tranh. Chênh lệch thu nhập tạo động lực cho cá nhân nỗ lực hơn để cải thiện vị thế kinh tế. Ngược lại, nhiều nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực. Bất bình đẳng quá mức có thể gây ra bất ổn xã hội, giảm đầu tư vào nguồn nhân lực, hạn chế tổng cầu và làm suy yếu thể chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng GDP, cản trở phát triển bền vững. Chính sách phân phối lại được đề xuất để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về phân phối thu nhập

Kinh nghiệm của các quốc gia như Brazil, Hàn Quốc và Trung Quốc cung cấp nhiều bài học quý giá. Brazil từng đối mặt với mức độ bất bình đẳng thu nhập cao, sau đó đã thực hiện các chính sách giảm nghèo và phân phối lại để cải thiện tình hình. Hàn Quốc, sau giai đoạn tăng trưởng nhanh, đã duy trì mức độ bất bình đẳng tương đối thấp thông qua các chính sách giáo dục và phúc lợi xã hội. Trung Quốc, trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, chứng kiến sự gia tăng bất bình đẳng nhưng cũng triển khai nhiều biện pháp để kiểm soát. Những kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội để đạt được phát triển bền vững.

II. Thực trạng phân hóa giàu nghèo và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Việt Nam trải qua quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh chóng từ Đổi Mới, nhưng cũng đối mặt với thách thức về bất bình đẳng thu nhập. Thực trạng phân hóa giàu nghèo được đánh giá qua nhiều khía cạnh, từ tổng thể đến chi tiết theo khu vực, vùng địa lý và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản. Mặc dù công tác giảm nghèo đạt được nhiều thành tựu, chênh lệch thu nhập vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Phân tích thực trạng giúp xác định các nguyên nhân chính và đưa ra cái nhìn tổng quan về mối quan hệ giữa bất bình đẳng và tăng trưởng GDP trong bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

2.1. Diễn biến bất bình đẳng thu nhập theo hệ số Gini

Hệ số Gini tại Việt Nam cho thấy xu hướng tăng giảm phức tạp qua các giai đoạn. Giai đoạn đầu Đổi Mới, bất bình đẳng có xu hướng tăng nhẹ do sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế và phát triển kinh tế tư nhân. Sau đó, nhờ các chính sách giảm nghèo hiệu quả, mức độ bất bình đẳng có phần được kiểm soát. Tuy nhiên, chênh lệch thu nhập vẫn tồn tại rõ rệt giữa khu vực thành thị và nông thôn, giữa các vùng địa lý khác nhau. Bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, y tế và an sinh xã hội cũng góp phần vào sự phân hóa giàu nghèo. Số liệu thống kê từ các cuộc điều tra mức sống hộ gia đình Việt Nam cung cấp bằng chứng cụ thể.

2.2. Xu hướng và chất lượng tăng trưởng GDP

Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng trong nhiều thập kỷ, đặc biệt từ khi thực hiện chính sách Đổi Mới và hội nhập toàn cầu hóa. Tăng trưởng kinh tế đã góp phần đáng kể vào công tác giảm nghèo và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, vấn đề chất lượng tăng trưởng cũng được đặt ra. Sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, thâm dụng lao động giá rẻ và tốc độ đô thị hóa nhanh có thể ảnh hưởng đến sự bền vững của tăng trưởng. Mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng và mức độ bất bình đẳng thu nhập cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo phát triển bền vững và công bằng.

2.3. Nguyên nhân chính gây chênh lệch thu nhập

Nhiều nguyên nhân dẫn đến chênh lệch thu nhập ở Việt Nam. Sự khác biệt về trình độ học vấn, kỹ năng lao động và khả năng tiếp cận các cơ hội việc làm là yếu tố quan trọng. Khác biệt trong tiếp cận nguồn lực sản xuất, đất đai và vốn cũng góp phần. Chính sách phân phối thu nhập ban đầu và phân phối lại chưa thực sự hiệu quả trong việc thu hẹp khoảng cách. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và toàn cầu hóa mang lại cơ hội nhưng cũng tạo ra những thách thức mới về bất bình đẳng. Sự khác biệt về chính sách phát triển vùng và tình trạng tham nhũng cũng là những yếu tố tiềm ẩn.

III. Ước lượng tác động của chênh lệch thu nhập đến tăng trưởng

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ phức tạp này. Mô hình ước lượng được xây dựng dựa trên dữ liệu kinh tế vĩ mô và vi mô, sử dụng các chỉ số như hệ số Gini và khoảng cách thu nhập giữa các nhóm dân cư. Kết quả ước lượng giúp khẳng định hoặc bác bỏ các giả thuyết lý thuyết, đồng thời chỉ ra mức độ và hướng tác động của chênh lệch thu nhập đến tốc độ tăng trưởng GDP. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng chính sách hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững.

3.1. Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến để phân tích. Mô hình hồi quy được thiết lập, trong đó biến phụ thuộc là tăng trưởng kinh tế (tăng trưởng GDP bình quân đầu người) và các biến giải thích bao gồm bất bình đẳng thu nhập (hệ số Gini, khoảng cách thu nhập giữa nhóm giàu nhất và nghèo nhất), cùng các biến kiểm soát khác như vốn đầu tư, lao động, giáo dục. Các kỹ thuật ước lượng như OLS, GMM được sử dụng để xử lý các vấn đề nội sinh và đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới, bao gồm chuỗi thời gian và dữ liệu bảng.

3.2. Kết quả ước lượng tác động của hệ số Gini

Kết quả ước lượng cho thấy một mối quan hệ đáng chú ý giữa hệ số Gini và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Tăng mức độ bất bình đẳng thu nhập (tăng hệ số Gini) có xu hướng tác động tiêu cực đến tăng trưởng GDP trong dài hạn. Mặc dù trong ngắn hạn, một mức độ bất bình đẳng nhất định có thể kích thích đầu tư, nhưng khi vượt quá ngưỡng, nó làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và gây ra các vấn động xã hội. Các kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát phân hóa giàu nghèo để duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững.

3.3. Tác động của khoảng cách nhóm giàu nghèo

Phân tích cũng xem xét tác động của khoảng cách thu nhập giữa nhóm giàu nhất và nhóm nghèo nhất đến tăng trưởng kinh tế. Khoảng cách này thường được đo bằng tỷ lệ thu nhập của 20% dân số giàu nhất so với 20% dân số nghèo nhất. Kết quả chỉ ra rằng, khoảng cách giàu nghèo lớn có thể làm suy yếu tăng trưởng. Nó phản ánh sự thiếu hụt cơ hội cho các nhóm dân cư yếu thế, làm giảm tiềm năng phát triển nguồn nhân lực và tích lũy vốn xã hội. Việc thu hẹp khoảng cách này thông qua các chính sách hỗ trợ người nghèo và cải thiện tiếp cận dịch vụ cơ bản là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng toàn diện và bao trùm.

IV. Chính sách giảm nghèo và phát triển bền vững tại Việt Nam

Việt Nam cam kết theo đuổi mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong đó công bằng xã hội là yếu tố cốt lõi. Các chính sách giảm nghèo và phát triển bền vững được xây dựng nhằm tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế. Quan điểm tổng quát là kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng và công bằng xã hội. Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất, từ hoàn thiện thể chế đến điều chỉnh cơ cấu đầu tư và cải cách chính sách phân phối lại. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi người dân được chia sẻ thành quả của sự phát triển Đổi Mới và hội nhập toàn cầu hóa.

4.1. Quan điểm và mục tiêu chính sách phân phối lại

Việt Nam kiên định với quan điểm phát triển kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội. Mục tiêu chính sách phân phối lại là giảm thiểu chênh lệch thu nhập, đặc biệt là phân hóa giàu nghèo giữa các vùng và nhóm dân cư. Chính sách hướng đến việc tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người, đặc biệt là người nghèo và các đối tượng yếu thế. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và mở rộng hệ thống an sinh xã hội. Công tác giảm nghèo được coi là nhiệm vụ trọng tâm, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tăng trưởng GDP và phát triển kinh tế.

4.2. Giải pháp hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường

Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là giải pháp then chốt. Điều này bao gồm việc cải thiện môi trường kinh doanh, tạo sân chơi bình đẳng cho các thành phần kinh tế, đặc biệt là kinh tế tư nhân. Cần có những quy định rõ ràng về quyền tài sản, hợp đồng và cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, tăng cường hiệu quả của bộ máy quản lý nhà nước, chống tham nhũng, lãng phí để đảm bảo phân bổ nguồn lực công bằng. Những cải cách này giúp giảm bớt các yếu tố gây ra bất bình đẳng cơ hội, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và bao trùm.

4.3. Đảm bảo công bằng xã hội và chia sẻ thành quả Đổi Mới

Để đảm bảo công bằng xã hội và chia sẻ thành quả Đổi Mới, cần chú trọng vào các lĩnh vực giáo dục, y tế và an sinh xã hội. Đầu tư vào giáo dục chất lượng cao cho mọi đối tượng, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, giúp nâng cao năng lực và cơ hội việc làm. Cải thiện hệ thống y tế để mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản. Mở rộng và nâng cao hiệu quả chính sách an sinh xã hội, bao gồm trợ cấp xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ người nghèo. Ngoài ra, cần có chính sách di dân phù hợp và cải cách chính sách phân phối tài sản, thu nhập theo hướng công bằng hơn, hướng đến người nghèo, để giảm thiểu chênh lệch thu nhập và thúc đẩy phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  Hoµng Thñy YÕn t¸c ®éng cña bÊt b×nh ®¼ng thu nhËp ®Õn t¨ng tr−ëng kinh tÕ ë ViÖt Nam Chuyªn ngµnh: Kinh tÕ häc M· sè: 62.01 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS. NGUYÔN V¡N C¤NG PGS. L£ QUèC HéI Hµ néi, n¨m 2015 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Tác giả luận án HOÀNG THỦY YẾN Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.

Một số vấn đề lý luận cơ bản về bất bình đẳng thu nhập. Khái niệm về bất bình đẳng thu nhập. Đo lường bất bình đẳng thu nhập. Các nguyên nhân của bất bình đẳng thu nhập.

Một số vấn đề lý luận cơ bản về tăng trưởng kinh tế. Khái niệm tăng trưởng kinh tế. Đo lường tăng trưởng kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

Các lý thuyết về tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế. Tác động tích cực của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế 31 1. Tác động tiêu cực của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế 32 1. Kinh nghiệm quốc tế về giải quyết mối quan hệ giữa phân phối thu nhập và tăng trưởng kinh tế.

Kinh nghiệm Braxin. Kinh nghiệm Hàn Quốc. Kinh nghiệm Trung Quốc. Các bài học kinh nghiệm chung .43 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM.

Thực trạng bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam. 49 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz. Thực trạng bất bình đẳng chung. Bất bình đẳng thu nhập theo khu vực thành thị và nông thôn.

Bất bình đẳng thu nhập theo vùng địa lý. Bất bình đẳng theo hệ số GINI. Bất bình đẳng trong tiếp cận một số dịch vụ xã hội cơ bản. Nguyên nhân của bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam.

Thực trạng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Xu hướng tăng trưởng kinh tế. Chất lượng tăng trưởng kinh tế. Thực trạng mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Một số chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế với thực hiện công bằng xã hội. Thực trạng mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Đánh giá chung về thực trạng mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế. 105 CHƯƠNG 3: ƯỚC LƯỢNG TÁC ĐỘNG CỦA BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM.

Xác định mô hình và phương pháp ước lượng .1 Mô hình ước lượng .2 Phương pháp ước lượng. Thống kê và phân phối xác suất của các biến trong mô hình. Mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một số biến giải thích. Kết quả ước lượng hồi quy.

Tác động của bất bình đẳng thu nhập (đo lường bằng hệ số GINI) đến tăng trưởng kinh tế. Tác động của bất bình đẳng thu nhập (đo lường bằng khoảng cách nhóm giàu nhất/nhóm nghèo nhất) đến tăng trưởng kinh tế .130 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com iv CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TẬN DỤNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA VÀ BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Quan điểm tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế. Quan điểm tổng quát.

Quan điểm cụ thể. Cơ hội và thách thức cho việc tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Thách thức. Giải pháp tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế.

Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN đảm bảo gắn kết hợp lý giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Xây dựng và thực hiện mô hình tăng trưởng công bằng vì người nghèo. Điều chỉnh cơ cấu đầu tư xã hội. Phát triển kinh tế tư nhân.

Đảm bảo người dân được chia sẻ thành quả của sự phát triển bằng cách quan tâm tới ba lĩnh vực trọng yếu: giáo dục, y tế, và an sinh xã hội. Cần có những chính sách di dân thích hợp. Cải cách chính sách phân phối tài sản, thu nhập và cơ hội phát triển trong nền kinh tế theo hướng phải đảm bảo công bằng và hướng đến người nghèo .152 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .163 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên văn tiếng Việt ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á ASXH An sinh xã hội CNTB Chủ nghĩa tư bản GDP Tổng sản phẩm quốc nội HDI Chỉ số Phát triển Con người ILO Tổ chức Lao động quốc tế IMF Quỹ tiền tệ quốc tế LĐ-TB&XH Lao động – Thương binh và Xã hội NICs Các nước công nghiệp mới TCTK Tổng cục thống kê TNTB Thu nhập trung bình TW Trung ương VHLSS Điều tra mức sống hộ gia đình Việt Nam WB Ngân hàng thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất GINI Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập UBND Ủy ban nhân dân NSNN Ngân sách Nhà nước XĐGN Xóa đói giảm nghèo BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com vi Viết tắt Nguyên văn tiếng Việt TNDN Thu nhập doanh nghiệp EU Liên minh Châu Âu AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN WTO Tổ chức thương mại thế giới ICOR Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư TFP Năng suất các nhân tố tổng hợp KHXH Khoa học xã hội DTTS Dân tộc thiểu số TD&MNPB Trung du và miền núi phía Bắc BTB&DHMT Bắc trung bộ và duyên hải miền trung ĐBSH Đồng bằng sông Hồng XDCB Xây dựng cơ bản CBXH Công bằng xã hội Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Hệ số Gini của Braxin .1: Thu nhập bình quân đầu người theo nhóm hộ gia đình .2: Chi tiêu vào đời sống phân theo loại hộ .3: Tỷ trọng các khoản chi tiêu cho đời sống chia theo khoản chi .4: Thu nhập bình quân đầu người theo thành thị/nông thôn và nhóm hộ.5: Tổng chi tiêu bình quân nhân khẩu 1 tháng theo thành thị nông thôn.6: Tỷ trọng các khoản chi tiêu cho đời sống ở thành thị và nông thôn .7: Thu nhập bình quân đầu người và chênh lệch thu nhập (nghìn đồng) .8: Bất bình đẳng thu nhập theo hệ số GINI tại một số quốc gia .9: Hệ số Gini trong phân phối thu nhập chia theo thành thị nông thôn .10: Tỷ lệ đi học chung theo cấp học, thành thị - nông thôn và nhóm thu nhập năm 2010 .11: Tiếp cận giáo dục theo loại trường đang học, thành thị - nông thôn và nhóm thu nhập năm 2010 .12: Chi giáo dục, đào tạo bình quân 1 người đi học trong 12 tháng qua theo loại trường, nhóm thu nhập, thành thị-nông thôn, 2010 .13: Cơ cấu lượt người khám chữa bệnh trong 12 tháng qua theo hình thức khám chữa bệnh, thành thị-nông thôn và nhóm thu nhập .14: Cơ cấu lượt người khám chữa bệnh nội trú theo loại cơ sở y tế, thành thị- nông thôn và nhóm thu nhập .15: Cơ cấu hộ có nhà ở theo loại nhà, thành thị-nông thôn và nhóm thu nhập, 2010 .16: Cơ cấu hộ chia theo nguồn thắp sáng chính của hộ, thành thị - nông thôn và nhóm thu nhập, 2010.17: Cơ cấu hộ chia theo nguồn nước ăn uống chính, thành thị - nông thôn và nhóm thu nhập năm 2010 .18: Tốc độ tăng GDP và tỷ phần đóng góp của các yếu tố tới tăng trưởng. 83 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com viii Bảng 2.19: Tỷ trọng đóng góp của tăng TFP vào GDP ở một số nước Châu Á.20 : Tỷ lệ hộ nghèo theo vùng .21: Chỉ số khoảng cách nghèo và khoảng cách nghèo bình phương .22: So sánh tăng trưởng và giảm nghèo qua các năm 2002 - 2012.23: Hệ số co giãn giữa tỷ lệ nghèo và tăng trưởng thu nhập.24: Phân rã sự thay đổi của tỷ lệ nghèo theo tăng trưởng thu nhập và phân phối thu nhập .1: Các biến số sử dụng trong mô hình.2: Tóm tắt một số thống kê cơ bản về các biến trong mô hình.3: Hệ số tương quan giữa các biến số với GINI, GDP, Ln(GDPPERC) và INCGAP .4: Kết quả ước lượng tác động của bất bình đẳng thu nhập (đo lường bằng hệ số GINI) đến tăng trưởng kinh tế.5: Số tỷnh chia theo mức độ bất bình đẳng .6: Phân loại tác động của bất bình đẳng (theo hệ số GINI) đến tăng trưởng kinh tế của từng tỷnh.7: Ảnh hưởng của bất bình đẳng thu nhập (đo lường bằng khoảng cách thu nhập) tới tăng trưởng kinh tế.

131 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ từ A-Z http://luanvanaz.com ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Đường Lorenz và hệ số Gini .2: Đường cong hình chữ U ngược của Kuznets .3: Tốc độ tăng trưởng GDP của Braxin trong giai đoạn 1961 - 2013 .4: Tăng trưởng GDP của Hàn Quốc, 1961 - 2013 .5: Tăng trưởng GDP của trung Quốc, 1983 - 2013.1: Tỷ trọng thu nhập của 40% dân số có thu nhập thấp nhất trong tổng thu nhập .2: Hệ số Gini của Việt Nam theo 6 vùng.3: Tỷ lệ người khám chữa bệnh có bảo hiểm y tế hoặc sổ/thẻ khám chữa bệnh miễn phí chia theo nhóm thu nhập, thành thị-nông thôn .4: Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm ở Việt Nam, 2000 - 2012 .5: Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam và một số nước trong khu vực.6: Năng suất lao động xã hội theo các ngành kinh tế .7: Tỷ lệ đầu tư trong GDP của các nước trên thế giới giai đoạn 1995 - 2005 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thủy Yến (2015). Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bat-binh-dang-thu-nhap-tang-truong-kinh-te-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động của bất bình đẳng thu nhập đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này, đánh giá ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.

Luận án "Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter