Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng vƣơng và hát xoan ở p
Luận án: Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng vƣơng và hát xoan ở phú thọ luận án tiến sĩ quản lý văn hóa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Đắc Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò then chốt trong việc hình thành bản sắc dân tộc. Bảo tồn di sản tín ngưỡng này là mối quan tâm toàn cầu. Công ước 2003 của UNESCO khuyến nghị các quốc gia tăng cường biện pháp bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Luận án này tập trung nghiên cứu Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan tại Phú Thọ. Mục tiêu chính là nhận diện giá trị cốt lõi, đánh giá thực trạng bảo vệ và phát huy. Từ đó, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả cho di sản. Phát huy giá trị di sản không chỉ giữ gìn truyền thống mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về công tác quản lý văn hóa di sản. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển các giá trị lịch sử và tâm linh.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể
Di sản văn hóa phi vật thể bao gồm các thực hành, biểu đạt, tri thức, kỹ năng, cùng với các công cụ, đồ vật, không gian văn hóa liên quan. Nó được các cộng đồng, nhóm người công nhận là một phần di sản văn hóa của mình. Di sản này được kế truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó liên tục được tái tạo bởi các cộng đồng và nhóm người, nhằm đáp ứng môi trường, mối quan hệ với tự nhiên và lịch sử của họ. Di sản văn hóa phi vật thể mang lại cho các cộng đồng ý thức về bản sắc và sự tiếp nối. Việc bảo tồn văn hóa này rất quan trọng. Nó thúc đẩy sự tôn trọng đa dạng văn hóa, sự sáng tạo của con người. Di sản văn hóa phi vật thể còn là nền tảng cho sự phát triển xã hội toàn diện và bền vững.
1.2. Mối liên hệ giữa di sản văn hóa và phát triển du lịch
Di sản văn hóa phi vật thể là nguồn tài nguyên phong phú cho phát triển du lịch bền vững. UNESCO khuyến khích các quốc gia khai thác triệt để di sản này. Mục đích là biến di sản thành một lực lượng mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện và công bằng. Du lịch văn hóa giúp phát huy giá trị di sản. Đồng thời, nó tạo ra sinh kế bền vững, nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương. Hoạt động này cũng góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của di sản. Tuy nhiên, việc quản lý di sản cần đảm bảo tính bền vững và trách nhiệm. Phát triển du lịch không được làm suy thoái giá trị gốc của di sản. Cần có sự cân bằng hợp lý giữa bảo tồn và khai thác. Điều này đảm bảo di sản được giữ gìn trọn vẹn cho thế hệ tương lai.
II.Nhận diện giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Chương này tập trung nhận diện sâu sắc giá trị của hai di sản đặc biệt tại Phú Thọ: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan. Cả hai đều được UNESCO công nhận, khẳng định tầm vóc quốc tế. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một phần không thể tách rời của văn hóa tâm linh Việt. Nó gắn liền với Đền Hùng, biểu tượng cội nguồn dân tộc. Hát Xoan là loại hình nghệ thuật trình diễn độc đáo. Nó thể hiện sự đa dạng của di sản văn hóa phi vật thể. Việc hiểu rõ những giá trị này là cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn di sản tín ngưỡng. Nó cũng định hướng cho các chiến lược phát huy giá trị di sản một cách bền vững. Giá trị lịch sử, văn hóa, và xã hội của chúng cần được nhìn nhận đầy đủ.
2.1. Giá trị lịch sử và văn hóa của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương mang giá trị lịch sử sâu sắc. Đây là biểu tượng của tinh thần đoàn kết, ý thức cội nguồn dân tộc Việt Nam. Truyền thuyết về các Vua Hùng đặt nền móng cho nền văn hiến quốc gia. Tín ngưỡng này là minh chứng sống động cho quá trình hình thành đất nước. Hoạt động thờ cúng tập trung tại Đền Hùng, trung tâm văn hóa tâm linh Việt. Lễ hội Đền Hùng hàng năm thu hút hàng triệu lượt người tham gia. Đây là dịp để con cháu hướng về tổ tiên, củng cố đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Tín ngưỡng không chỉ là nghi lễ. Nó còn là hệ thống giá trị, đạo đức, lối sống được truyền từ đời này sang đời khác. Giá trị này góp phần duy trì bản sắc và sự gắn kết cộng đồng. Bảo tồn di sản tín ngưỡng này là bảo tồn hồn cốt dân tộc.
2.2. Giá trị của Hát Xoan trong kho tàng di sản Phú Thọ
Hát Xoan là một loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo của Phú Thọ. Nó được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Sau đó, nó được chuyển sang danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Hát Xoan có giá trị lịch sử và nghệ thuật đặc biệt. Các bài hát thường gắn liền với việc thờ cúng Hùng Vương và các vị thần linh. Nó phản ánh đời sống tâm linh, lao động sản xuất của người dân Việt cổ. Hát Xoan không chỉ là nghệ thuật trình diễn. Nó còn là một nghi lễ với các làn điệu, động tác mang ý nghĩa sâu sắc. Phát huy giá trị di sản Hát Xoan góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa dân tộc. Việc bảo tồn văn hóa này đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
III.Thực trạng bảo vệ và phát huy di sản thờ cúng Hùng Vương
Chương này đi sâu vào thực trạng bảo vệ và phát huy giá trị của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan. Các nỗ lực đã được triển khai nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Đối với Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, công tác bảo tồn di sản tín ngưỡng được chú trọng tại Đền Hùng và các di tích liên quan. Lễ hội Đền Hùng được tổ chức quy mô, thu hút đông đảo người dân. Tuy nhiên, việc quản lý di sản trong bối cảnh du lịch phát triển vẫn cần được cải thiện. Đối với Hát Xoan, nhiều chương trình phục hồi và truyền dạy đã được thực hiện. Các câu lạc bộ Hát Xoan phát triển, đưa Hát Xoan vào trường học. Tuy nhiên, nguy cơ mai một ở một số khía cạnh vẫn còn. Việc cân bằng giữa bảo tồn và phát huy giá trị di sản đòi hỏi chiến lược bền vững.
3.1. Các hoạt động bảo tồn Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Công tác bảo tồn di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Các di tích liên quan đến Đền Hùng được tu bổ, tôn tạo định kỳ. Lễ hội Đền Hùng được duy trì và phát triển với các nghi thức truyền thống. Các hoạt động này nhằm gìn giữ không gian văn hóa tâm linh Việt. Công tác quản lý di sản được thực hiện bởi chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn. Các dự án nghiên cứu khoa học về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương cũng được đẩy mạnh. Việc giáo dục về giá trị lịch sử của tín ngưỡng được lồng ghép vào chương trình học. Mục đích là nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, cần có biện pháp chặt chẽ hơn để kiểm soát thương mại hóa trong mùa lễ hội.
3.2. Tình hình phát huy giá trị di sản Hát Xoan tại Phú Thọ
Sau khi được UNESCO ghi danh, Hát Xoan Phú Thọ nhận được sự quan tâm đặc biệt. Nhiều chương trình phát huy giá trị di sản đã được triển khai. Các nghệ nhân cao tuổi được tạo điều kiện truyền dạy cho thế hệ trẻ. Số lượng câu lạc bộ Hát Xoan tăng đáng kể. Hát Xoan được đưa vào giảng dạy tại một số trường học trên địa bàn tỉnh. Các chương trình biểu diễn Hát Xoan được tổ chức thường xuyên. Điều này giúp quảng bá hình ảnh di sản. Tuy nhiên, việc đảm bảo chất lượng truyền dạy và giữ gìn bản sắc gốc vẫn là thách thức. Cần có chính sách hỗ trợ bền vững hơn cho nghệ nhân và cộng đồng. Công tác bảo tồn văn hóa Hát Xoan cần sự tham gia tích cực hơn nữa từ cộng đồng.
IV.Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp bảo vệ di sản văn hóa
Chương này tổng hợp các kinh nghiệm quốc tế trong bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Từ đó, đưa ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Các giải pháp quản lý di sản được đề xuất dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là tăng cường công tác bảo tồn di sản tín ngưỡng và phát huy giá trị di sản một cách bền vững. Các kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý. Đặc biệt là tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Việc kết hợp chặt chẽ giữa nhà nước, cộng đồng và các tổ chức xã hội là chìa khóa thành công. Nó đảm bảo giá trị lịch sử và văn hóa của di sản được gìn giữ và phát triển lâu dài.
4.1. Bài học từ các quốc gia trong bảo vệ di sản
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quý báu trong bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Các bài học tập trung vào xây dựng khung pháp lý chặt chẽ. Họ thúc đẩy vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ và truyền dạy di sản. Chính phủ các nước thường có chính sách hỗ trợ tài chính cho nghệ nhân. Họ khuyến khích các hoạt động giáo dục di sản. Ví dụ, Nhật Bản với hệ thống "Bảo vật sống" hay Hàn Quốc với chính sách "Kế thừa văn hóa quan trọng". Các quốc gia này nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý di sản một cách khoa học. Đồng thời, họ duy trì mối liên hệ sống động giữa di sản và đời sống đương đại. Bài học kinh nghiệm này rất hữu ích cho công tác bảo tồn văn hóa tại Việt Nam.
4.2. Giải pháp tổng thể phát huy di sản Tín ngưỡng Hùng Vương
Để phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện chính sách pháp luật về quản lý di sản là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ quản lý di sản tại Đền Hùng. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục về giá trị lịch sử và văn hóa của Tín ngưỡng. Khuyến khích sự tham gia chủ động của cộng đồng trong các hoạt động bảo tồn di sản tín ngưỡng. Phát triển du lịch bền vững gắn với di sản. Điều này đảm bảo khai thác kinh tế mà không làm tổn hại giá trị cốt lõi. Cần có sự phối hợp liên ngành giữa văn hóa, giáo dục và du lịch. Mục tiêu là để di sản thực sự trở thành nguồn lực phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của NCS Nguyễn Đắc Thủy thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9319042) tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Lê Thị Minh Lý và PGS.TS Từ Thị Loan, mang tính tiên phong trong việc giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) và phát triển kinh tế du lịch. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn then chốt (2011–2017), khi tỉnh Phú Thọ đồng thời quản lý hai di sản được UNESCO ghi danh: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương (ghi danh năm 2012 là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại) và Hát Xoan Phú Thọ (ghi danh năm 2011 trong Tình trạng cần bảo vệ khẩn cấp, được chuyển sang Danh sách đại diện của nhân loại vào năm 2017).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các công trình trước đây chỉ tiếp cận di sản thuần túy dưới góc độ văn hóa dân gian, âm nhạc học hoặc lịch sử tĩnh, thiếu vắng mô hình quản lý văn hóa tích hợp có khả năng giải quyết mâu thuẫn giữa bảo vệ giá trị cốt lõi và áp lực thương mại hóa du lịch quy mô lớn. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan hàm chứa những giá trị đặc trưng nào trong cấu trúc văn hóa – xã hội đương đại?
- RQ2: Thực trạng công tác bảo vệ và phát huy giá trị của hai di sản tại Phú Thọ diễn ra như thế nào dưới tác động đa chiều của du lịch?
- RQ3: Hệ thống giải pháp quản lý văn hóa nào đảm bảo sự bảo tồn bền vững và thích ứng với các công ước quốc tế?
- H1: Hai di sản sở hữu hệ giá trị biểu tượng cố kết cộng đồng sâu sắc nhưng đang chịu áp lực biến dạng cấu trúc do quá trình sân khấu hóa và khai thác du lịch ồ ạt.
- H2: Thực trạng quản lý còn tồn tại sự mất cân đối giữa quyền lực quản lý hành chính nhà nước và quyền chủ thể của cộng đồng bản địa.
- H3: Việc áp dụng khung lý thuyết quản lý dựa vào cộng đồng kết hợp các chuẩn mực đạo đức của UNESCO sẽ thiết lập trạng thái cân bằng động giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế bền vững.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Công ước 2003 của UNESCO, Lý thuyết Sáng tạo truyền thống (Eric Hobsbawm), Lý thuyết về Tính xác thực (Regina Bendix; Tuyên bố Yamato 2004) và Lý thuyết Quản trị di sản kế thừa (Gregory J. Ashworth). Phạm vi không gian bao trùm các không gian văn hóa gốc: 4 phường Xoan cổ (An Thái - xã Phượng Lâu; Thét, Phù Đức, Kim Đái - xã Kim Đức, TP. Việt Trì), Quần thể Khu di tích lịch sử Đền Hùng và các không gian thờ cúng vệ tinh (làng Vi, làng Trẹo - TT. Hùng Sơn; đình Cả, xóm Mở, xóm Giã - xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn được định lượng qua việc điều tiết áp lực từ lượng du khách khổng lồ: từ gần 6 triệu lượt khách (quý I/2012) tăng lên hơn 8 triệu lượt khách vào dịp Giỗ Tổ năm 2015, đồng thời cung cấp luận cứ cho việc đưa Hát Xoan trở thành trường hợp ngoại lệ quốc tế được UNESCO rút khỏi tình trạng khẩn cấp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc trong học thuật quốc tế và quốc nội về quản lý di sản:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TRANH LUẬN VỀ TIẾP CẬN BẢO VỆ DI SẢN │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ QUAN ĐIỂM BẢO TỒN NGUYÊN GỐC│ │ QUAN ĐIỂM QUẢN TRỊ KẾ THỪA │
│ (Fossilized Authenticity) │ │ (Dynamic/Commercial Context)│
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ • Gregory J. Ashworth (1950)│ │ • Alfrey, Putnam, Larkham │
│ • Xem di sản là hiện vật │ │ • Xem di sản là tài nguyên │
│ quá khứ cần cách ly đóng │ │ công nghiệp văn hóa, vận │
│ băng khỏi xã hội đương đại│ │ động thích ứng thị trường │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN (NGUYỄN ĐẮC THỦY)│
│ Bảo vệ di sản sống dựa vào cộng đồng & │
│ Cân bằng động theo UNESCO 2003 / 2016 │
└──────────────────────────────────────────────┘
- Luồng quan điểm bảo tồn nguyên bản (Fossilized Authenticity): Đại diện bởi các nghiên cứu thời kỳ đầu theo trường phái Gregory J. Ashworth (thập niên 1950), chủ trương di sản phải được giữ gìn nguyên trạng, phục hồi nguyên gốc tuyệt đối và tách ly khỏi các biến đổi xã hội đương đại. Tại Việt Nam, nhiều nhà quản lý giai đoạn trước áp dụng cơ học phương pháp bảo tồn di sản vật thể vào di sản phi vật thể, dẫn đến sự đóng băng sức sống của thực hành nghi lễ.
- Luồng quan điểm bảo vệ trên cơ sở kế thừa và công nghiệp văn hóa: Alfrey, Putnam, P. Larkham coi di sản như một thiết chế văn hóa có giá trị thương mại và tài nguyên du lịch, cần được quản lý tương tự công nghiệp văn hóa. Đồng thời, Lucas Lixinski (2013) trong Intangible Cultural Heritage in International Law phân tích cơ chế bảo hộ pháp lý ba cấp độ (quốc tế, khu vực, quốc gia), cảnh báo nguy cơ tước đoạt quyền văn hóa của chủ thể bản địa khi nhà nước hóa di sản.
Tại Việt Nam, cuộc tranh biện diễn ra gay gắt giữa Phạm Văn Dương (2015) và Lê Thị Minh Lý (2015). Phạm Văn Dương lập luận rằng việc "chuyên nghiệp hóa" và "sân khấu hóa" lễ hội Đền Hùng bằng các kịch bản hành chính đã làm mờ nhạt vai trò chủ thể của người dân vùng đất Tổ. Ngược lại, Lê Thị Minh Lý chỉ ra rằng bảo vệ tập quán xã hội và nghi lễ thờ cúng Hùng Vương đòi hỏi việc tiếp cận các chuẩn mực Công ước 2003, chuyển dịch từ can thiệp hành chính sang trao quyền cho cộng đồng tự quản. Về nghệ thuật Hát Xoan, Tú Ngọc (1997), Nguyễn Khắc Xương (2008), Cao Khắc Thùy (2009) tập trung khảo cứu âm nhạc học và diễn xướng nghi lễ, trong khi Lê Thị Hoài Phương (2015) đặt vấn đề cấp bách về tái tạo không gian diễn xướng gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình định vị tính tương đồng và dị biệt:
- Nghiên cứu của Sheen Dea Cheol (Hàn Quốc, 2011) so sánh Hát Xoan với các hình thức diễn xướng chúc mừng đầu năm của Hàn Quốc, chỉ ra tính thích ứng nghi lễ theo mùa vụ.
- Khảo sát của Xiao Mei (Trung Quốc, 2011) đối chiếu phong cách ca hát nghi lễ dân gian vùng Nam Trung Hoa với các chặng hát Xoan, làm sáng tỏ cấu trúc âm nhạc cổ sơ.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Xây dựng cơ chế tích hợp liên ngành văn hóa học - kinh tế học du lịch - luật học quốc tế, hóa giải mâu thuẫn giữa "bảo tồn tĩnh" và "khai thác thương mại tự do".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước chuyển dịch nhận thức luận (epistemological shift) trong nghiên cứu quản lý văn hóa tại Việt Nam qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP ĐA CHIỀU │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ SÁNG TẠO TRUYỀN THỐNG │ │ TÍNH XÁC THỰC LINH HOẠT │ │ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 2016 │
│ (Invention of Tradition) │ │ (Contextual Authenticity) │ │ (Sustainable Cultural Dev.) │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Eric Hobsbawm (2012) │ │ • Regina Bendix (1997) │ │ • UNESCO Operational Directives │
│ • GS. Lương Văn Hy │ │ • Tuyên bố Yamato (2004) │ │ • 12 Nguyên tắc đạo đức │
│ • Truyền thống là tiến trình │ │ • Loại bỏ "xác thực hóa cổ xơ" │ │ • Cộng đồng là chủ thể hưởng │
│ tái tạo liên tục, thương thảo │ │ • Tôn trọng tính biến đổi và │ │ lợi chính từ kinh tế du lịch │
│ giữa Nhà nước và Cộng đồng │ │ sức sống nội tại của di sản │ │ và bảo vệ quyền kiểm soát │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Phát triển Lý thuyết Sáng tạo truyền thống (Invention of Tradition): Vận dụng luận điểm của Eric Hobsbawm (2012) và GS. Lương Văn Hy, nghiên cứu chứng minh nghi lễ Giỗ Tổ Hùng Vương ngày 10/3 âm lịch và các thực hành hát Xoan cửa đình không phải là các cấu trúc bất biến, mà là tiến trình "tái sáng tạo truyền thống" liên tục. Quá trình này là sự thương thảo đa chiều giữa ý chí chính trị quốc gia (tính biểu trưng dân tộc) và thực hành tín ngưỡng bản địa (nhu cầu tâm linh làng xã).
- Giải kiến tạo Lý thuyết Tính xác thực (Authenticity): Dựa trên công trình In Search of Authenticity của Regina Bendix (1997) và Điều 8 Tuyên bố Yamato (Nara, Nhật Bản, 2004), tác giả bác bỏ khái niệm "tính xác thực nguyên bản đóng băng" đối với DSVHPVT. Tuyên bố Yamato khẳng định: "Xem xét rằng di sản văn hóa phi vật thể được tái tạo liên tục, thuật ngữ 'xác thực' áp dụng đối với di sản văn hóa phi vật thể là không phù hợp để nhận diện và bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể". Luận án chứng minh tính chân thực của Hát Xoan và Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương nằm ở sức sống đương đại và sự thừa nhận tự nguyện của cộng đồng, chứ không nằm ở sự phục dựng đông cứng các yếu tố vật chất cổ xưa.
- Mô hình hóa Nguyên tắc đạo đức bảo vệ DSVHPVT của UNESCO (2016): Cụ thể hóa 12 nguyên tắc đạo đức và Quyết nghị Đại hội đồng UNESCO khóa 6 (tháng 6/2016) về mối quan hệ giữa di sản và sinh kế bền vững, xác lập quyền văn hóa và quyền lợi kinh tế trực tiếp cho các nghệ nhân dân gian.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án vận hành trên ma trận tương tác tam giác: Cộng đồng chủ thể (Community) - Cơ quan quản lý Nhà nước (State) - Doanh nghiệp & Khách du lịch (Tourism Market).
[CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC]
(Thể chế, Pháp lý, Tôn vinh)
▲ ▲
╱ ╲
Chính sách Quy hoạch
Hỗ trợ Điều tiết
╱ ╲
▼ ▼
[CỘNG ĐỒNG BẢN ĐỊA] ◄───────► [THỊ TRƯỜNG DU LỊCH]
(Thực hành, Trao truyền, (Khai thác, Dịch vụ,
Bảo vệ giá trị gốc) Tiêu dùng văn hóa)
Sinh kế & Quảng bá
- Tiếp cận tổng thể (Holistic Approach): Tích hợp bảo vệ di sản trong bài toán quy hoạch kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường, an ninh trật tự và liên kết vùng.
- Tiếp cận phát triển (Dynamic Equilibrium): Nhìn nhận DSVHPVT trong dòng chảy vận động, chấp nhận các biến đổi hình thức biểu đạt thứ cấp phục vụ du lịch nhưng bảo vệ nghiêm ngặt hạt nhân thiêng liêng và không gian gốc.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Áp dụng cho các di sản tín ngưỡng và nghệ thuật trình diễn cộng đồng thuộc nền văn minh lúa nước sông Hồng, nơi thiết chế làng xã truyền thống đan xen chặt chẽ với không gian tâm linh Đền - Đình - Miếu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (Critical Realism) và nhận thức luận kiến tạo thực dụng (Pragmatic Constructivism). Tác giả áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) theo quy trình tuần tự kết hợp song song:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU HỖN HỢP TOÀN DIỆN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ [ĐIỀU TRA ĐỊA BÀN & ĐIỀN DÃ NHÂN HỌC] ────────► [ĐIỀU TRA XÃ HỘI HỌC THỰC NGHIỆM] │
│ • 4 Phường Xoan gốc (Kim Đức, Phượng Lâu) • Khảo sát du khách tại Đền Hùng │
│ • Quần thể Đền Hùng & các làng vệ tinh • Khảo sát cộng đồng địa phương │
│ • Phỏng vấn sâu nghệ nhân nắm giữ di sản • Đánh giá nhận thức & mức chi trả │
│ │
│ │ │
│ ▼ │
│ │
│ [XỬ LÝ DỮ LIỆU THỐNG KÊ TOÀN TỈNH] ────────► [TAM GIÁC ĐỐI CHIẾU & KIỂM ĐỊNH (TRIANGULATION)]│
│ • 870 DSVHPVT phân bố trên 13 đơn vị • Dữ liệu thứ cấp liên ngành │
│ • Cơ cấu 7 nhóm loại hình di sản • Đối chiếu văn bản Công ước 2003 │
│ • Tỷ lệ phục hồi di tích & CLB Xoan • Khung 12 nguyên tắc đạo đức UNESCO │
│ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích chính sách văn hóa quốc gia, Luật Di sản văn hóa (2001, sửa đổi 2009), các công ước quốc tế và quyết nghị UNESCO 2016.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá cơ chế quản lý của UBND tỉnh Phú Thọ, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Khu di tích lịch sử Đền Hùng và hệ thống trường học phổ thông.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Nghiên cứu trực tiếp tại 4 phường Xoan cổ (An Thái, Thét, Phù Đức, Kim Đái) và các cụm di tích thờ cúng Hùng Vương vệ tinh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp điền dã dân tộc học và quan sát tham dự (Participant Observation): NCS trực tiếp tham dự các nghi thức tế lễ cổ truyền, tục giữ cửa đình, tục kết chạ giữa các họ Xoan và làng bảo trợ; ghi nhận thực hành diễn xướng nguyên bản trong các dịp lễ hội mùa xuân.
- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured In-depth Interviews): Thực hiện với 100% các nghệ nhân cao tuổi (trên 70–80 tuổi) nắm giữ bài bản Xoan cổ, lãnh đạo ngành văn hóa, các trùm phường Xoan và thủ từ các đền, đình thờ cúng Hùng Vương.
- Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (Sociological Questionnaire Survey): Khảo sát mẫu du khách về nhận thức giá trị tâm linh, mức độ hài lòng và tác động kinh tế của hoạt động du lịch văn hóa.
- Chiến lược kiểm định chéo (Triangulation):
- Triangulation dữ liệu: Đối chiếu dữ liệu quan sát thực địa với hồ sơ đệ trình UNESCO và báo cáo lưu trữ địa phương.
- Triangulation lý thuyết: Soi chiếu kết quả qua lý thuyết quản trị di sản của Ashworth, lý thuyết sáng tạo truyền thống của Hobsbawm và chuẩn mực UNESCO.
Data và phân tích
Dữ liệu kiểm kê toàn diện di sản văn hóa phi vật thể tỉnh Phú Thọ (tính đến tháng 12/2015) cung cấp bức tranh định lượng chuẩn xác:
| Loại hình Di sản Văn hóa Phi vật thể | Số lượng di sản | Tỷ lệ phần trăm (%) | Đặc điểm phân bố không gian chủ đạo |
|---|---|---|---|
| Lễ hội truyền thống | 369 | 42.41% | Tập trung dải đồng bằng ven sông (Việt Trì, Lâm Thao, Tam Nông) |
| Tập quán xã hội | 169 | 19.43% | Phân bố rộng khắp; đậm nét ở vùng đồng bào Mường, Dao |
| Ngữ văn dân gian | 121 | 13.91% | Lưu truyền mạnh mẽ tại các làng cổ ven sông Thao, sông Lô |
| Tri thức dân gian | 87 | 10.00% | Tập trung tại vùng cao (Tân Sơn, Thanh Sơn, Yên Lập) |
| Nghệ thuật trình diễn dân gian | 76 | 8.74% | Trọng điểm tại các làng Xoan TP. Việt Trì và huyện Phù Ninh |
| Nghề thủ công truyền thống | 35 | 4.02% | Các làng nghề gốm, dệt, làm bánh truyền thống |
| Tiếng nói, chữ viết | 13 | 1.49% | Thuộc 4 dân tộc thiểu số: Mường, Dao, Sán Chay, Mông |
| TỔNG CỘNG TOÀN TỈNH | 870 | 100% | Phân bố trên 277 xã, phường, thị trấn |
Nguồn số liệu: Tổng hợp từ kết quả kiểm kê DSVHPVT tỉnh Phú Thọ (NCS, 2016).
Phân tích không gian theo 13 đơn vị hành chính cho thấy sự tập trung mật độ cao tại TP. Việt Trì (129 di sản, chiếm 15%) và huyện Thanh Thủy (126 di sản, chiếm 15%), tiếp theo là huyện Tân Sơn (79 di sản, 9%), Tam Nông (76 di sản, 9%), Cẩm Khê (71 di sản, 8%), Thanh Sơn (67 di sản, 8%), Lâm Thao (62 di sản, 7%), Yên Lập (59 di sản, 7%), Phù Ninh (49 di sản, 6%), TX. Phú Thọ (39 di sản, 4%), Hạ Hòa (38 di sản, 4%), Đoan Hùng (38 di sản, 4%) và Thanh Ba (37 di sản, 4%).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ [1] NGHỊCH LÝ TĂNG TRƯỞNG DU LỊCH BÙNG NỔ │
│ • Lượng khách tăng đột biến (6-8 triệu lượt/năm) mang lại doanh thu lớn │
│ • Gây nguy cơ "sân khấu hóa", biến dạng nghi thức gốc và ô nhiễm không gian thiêng │
│ │
│ [2] GIẢI TỎA ĐỊNH KIẾN VỀ TÍNH XÁC THỰC ĐÓNG BĂNG │
│ • Chứng minh tính chân thực của Hát Xoan nằm ở sức sống cộng đồng │
│ • Di sản thích ứng đương đại mà không làm mất cấu trúc bài bản cốt lõi │
│ │
│ [3] MÔ HÌNH HỒI SINH HÁT XOAN ĐẠT CHUẨN UNESCO │
│ • Thoát khỏi danh sách bảo vệ khẩn cấp sau 6 năm (2011–2017) │
│ • 100% trường học Việt Trì đưa Xoan vào giảng dạy; mạng lưới CLB mở rộng toàn tỉnh │
│ │
│ [4] CHUYỂN DỊCH TỪ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH SANG ĐỒNG QUẢN LÝ (CO-MANAGEMENT) │
│ • Trao quyền tổ chức nghi lễ Đền Hùng và lễ hội làng lại cho cộng đồng dân cư │
│ • Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế, tài trợ bảo tồn và giám sát quy chuẩn │
│ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Nghịch lý sức chứa và biến dạng không gian thiêng: Luận án chỉ ra sự gia tăng đột biến của du khách (hơn 8 triệu lượt trong dịp Giỗ Tổ năm 2015) đã tạo ra áp lực đè nặng lên hạ tầng và biến lễ hội truyền thống thành một sự kiện trình diễn thương mại hóa nếu thiếu sự điều tiết vĩ mô. Sự phân cách giữa người hành lễ bản địa và khách thập phương làm suy giảm tính thiêng liêng của không gian tín ngưỡng.
- Hóa giải "bẫy bảo tồn tĩnh" qua thực chứng Hát Xoan: Giai đoạn 2011–2017 ghi nhận sự phục hồi ngoạn mục: số lượng nghệ nhân có khả năng truyền dạy tăng vọt, các câu lạc bộ Xoan lan tỏa từ 4 phường gốc ra hàng chục xã vệ tinh. Đặc biệt, 100% các trường phổ thông tại TP. Việt Trì đã đưa Hát Xoan vào chương trình giáo dục di sản. Đây là minh chứng thực tế khẳng định quan điểm UNESCO: DSVHPVT duy trì sức sống thông qua trao truyền thế hệ chứ không phải bảo quản trong bảo tàng.
- Nhận diện tính phân tầng trong quản trị di sản: Nghiên cứu phát hiện sự mâu thuẫn lợi ích giữa ba nhóm: Nhà quản lý (ưu tiên an ninh trật tự, chỉ tiêu kinh tế), Doanh nghiệp lữ hành (tối đa hóa lợi nhuận tour tuyến) và Cộng đồng bản địa (bảo vệ tập tục và mưu cầu sinh kế). Bằng chứng thực địa cho thấy cộng đồng địa phương tại các làng Xoan từng bị gạt ra ngoài chuỗi giá trị du lịch, dẫn đến nguy cơ thờ ơ với việc bảo tồn.
- Cơ sở khoa học đưa Hát Xoan chuyển đổi danh mục UNESCO thành công: Luận án hệ thống hóa các tiêu chí thực chứng giúp Hát Xoan trở thành di sản đầu tiên trên thế giới được UNESCO chuyển từ Danh sách cần bảo vệ khẩn cấp sang Danh sách đại diện của nhân loại vào năm 2017.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Mở rộng lý thuyết quản trị di sản phi vật thể trong bối cảnh các nước đang phát triển; thiết lập khung phân tích cân bằng động giữa bảo tồn di sản sống và phát triển du lịch bền vững theo tinh thần Công ước 2003 và Quyết nghị UNESCO 2016.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đánh giá sức sống di sản tích hợp giữa chỉ số kiểm kê nhân học và các chỉ số đo lường tác động kinh tế - xã hội học.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Chính sách đãi ngộ nghệ nhân: Đề xuất chính sách phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Nhân dân, Nghệ nhân Ưu tú đi kèm trợ cấp sinh hoạt hàng tháng, bảo hiểm y tế và kinh phí truyền dạy trực tiếp tại các phường Xoan.
- Mô hình du lịch di sản có trách nhiệm: Thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế: trích tỷ lệ phần trăm từ nguồn thu vé tham quan, dịch vụ tại Khu di tích Đền Hùng để tái đầu tư cho quỹ bảo tồn di sản tại các làng Xoan và làng thờ cúng vệ tinh.
- Không gian hóa di sản: Quy hoạch bảo vệ không gian cảnh quan văn hóa của các đình làng cổ (đình Thét, đình An Thái, đình Kim Đái, đình Phù Đức) như một thực thể bất khả phân ly của diễn xướng Hát Xoan.
Limitations và Future Research
- Giới hạn phạm vi thời gian và không gian: Dữ liệu định lượng tập trung sâu vào giai đoạn 2011–2017 tại địa bàn tỉnh Phú Thọ. Mặc dù Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có hàng nghìn điểm thờ tự trên toàn quốc, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào không gian cội nguồn Phú Thọ.
- Phương pháp đo lường kinh tế: Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như CVM - Contingent Valuation Method hoặc TCM - Travel Cost Method) để lượng hóa giá trị kinh tế phi thị trường của di sản.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng công nghệ số, thực tế ảo (VR/AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong lưu trữ, số hóa 3D không gian diễn xướng và giảng dạy trực tuyến Hát Xoan.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-national comparative study) giữa Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của Việt Nam với các nghi lễ thờ cúng tổ tiên tại Hàn Quốc (Jongmyo Jerye) và Trung Quốc.
- Xây dựng bộ chỉ số bền vững (Sustainability Index) giám sát tác động môi trường và xã hội tại các điểm du lịch di sản tâm linh quy mô lớn.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐┌──────────────────────────────┐┌──────────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC TẾ ││ CHÍNH SÁCH QUỐC GIA ││ CHUYỂN DỊCH KINH TẾ │
├──────────────────────────────┤├──────────────────────────────┤├──────────────────────────────┤
│ • Điểm tựa khoa học cho hồ ││ • Luận cứ sửa đổi Luật Di sản││ • Đưa du lịch thành ngành │
│ sơ UNESCO chuyển nhóm di ││ văn hóa & cơ chế phân cấp ││ kinh tế mũi nhọn Phú Thọ │
│ sản Hát Xoan năm 2017 ││ • Nghị quyết chuyên đề HĐND ││ • Tạo sinh kế cộng đồng bền │
│ • Tiêu chuẩn tham chiếu quốc ││ về tôn vinh nghệ nhân và ││ vững tại 4 phường Xoan cổ │
│ tế về phục hồi di sản sống ││ đưa di sản vào trường học ││ và vùng phụ cận Đền Hùng │
└──────────────────────────────┘└──────────────────────────────┘└──────────────────────────────┘
Công trình của NCS Nguyễn Đắc Thủy đóng vai trò là một trong những luận cứ khoa học then chốt đóng góp vào báo cáo quốc gia đệ trình UNESCO năm 2017, dẫn đến quyết định lịch sử: đưa Hát Xoan Phú Thọ ra khỏi Danh sách di sản cần bảo vệ khẩn cấp để ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Tại địa phương, kết quả nghiên cứu đã trực tiếp định hình các nghị quyết của HĐND và quyết định của UBND tỉnh Phú Thọ về chính sách đãi ngộ nghệ nhân, cấp kinh phí tu bổ hệ thống đình làng cổ, và chiến lược phát triển sản phẩm du lịch "Hát Xoan làng cổ" gắn với tour tuyến tham quan Đền Hùng. Về mặt xã hội, nghiên cứu giúp phục hồi lòng tự hào cộng đồng, biến các chủ thể văn hóa bản địa từ vị thế người quan sát thụ động trở thành những người trực tiếp làm chủ, bảo tồn và hưởng lợi kinh tế từ di sản của tổ tiên.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral & Senior Researchers): Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp nhân học văn hóa với khoa học quản lý; mở ra hướng nghiên cứu về kinh tế di sản và chính sách văn hóa ứng dụng.
- Nhà hoạch định chính sách và Quản lý văn hóa (Policy Makers): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để xây dựng cơ chế quản lý lễ hội quy mô lớn, phân bổ ngân sách tu bổ di tích và thực thi các cam kết với UNESCO.
- Doanh nghiệp Du lịch và Quản trị điểm đến (Tourism R&D): Định hướng phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa bền vững, tôn trọng tính thiêng bản địa, ngăn ngừa tình trạng thương mại hóa phản cảm.
- Cộng đồng cư dân bản địa và Nghệ nhân (Local Communities & Artisans): Hưởng lợi từ các chính sách bảo tồn không gian sống, vinh danh danh hiệu và chia sẻ lợi ích kinh tế công bằng từ chuỗi giá trị du lịch.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Sáng tạo truyền thống của Eric Hobsbawm trong không gian tín ngưỡng Á Đông, chứng minh rằng truyền thống thờ cúng Quốc Tổ không phải là hiện tượng bất biến mà là một cấu trúc động được "tái sáng tạo" liên tục thông qua sự tương tác giữa nhà nước và cộng đồng nhằm củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Đồng thời, nghiên cứu giải kiến tạo khái niệm "tính xác thực" đóng băng theo tinh thần Tuyên bố Yamato 2004.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu văn hóa dân gian thuần túy định tính trước đó (như Tú Ngọc, Nguyễn Khắc Xương), luận án sử dụng phương pháp tiếp cận đa tầng (Multi-level mixed design), kết hợp dữ liệu kiểm kê toàn diện 870 DSVHPVT trên 13 huyện thị với khảo sát xã hội học thực nghiệm du khách và điền dã nhân học tham dự tại 4 phường Xoan gốc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng?
Sự phục hồi của Hát Xoan không diễn ra theo con đường "chuyên nghiệp hóa sân khấu" của nhà nước, mà đạt hiệu quả cao nhất khi đưa trở lại không gian diễn xướng nghi lễ cửa đình và mạng lưới giáo dục phổ thông (đạt tỷ lệ 100% trường phổ thông tại TP. Việt Trì đưa Hát Xoan vào giảng dạy ngoại khóa).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình kiểm kê di sản 7 bước, bộ câu hỏi phỏng vấn sâu nghệ nhân và cấu trúc bảng hỏi khảo sát du khách được chuẩn hóa trong phần Phụ lục (96 trang), cho phép tái lặp nghiên cứu tại các vùng di sản phi vật thể khác có tính chất tương đồng ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Định hình lộ trình nghiên cứu tích hợp: Số hóa di sản phi vật thể (Digital ICH) -> Đánh giá kinh tế lượng về giá trị sử dụng và phi sử dụng -> Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng du lịch di sản có trách nhiệm bảo đảm quyền lợi cộng đồng bản địa.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn: Khẳng định vai trò trung tâm của cộng đồng chủ thể trong quản lý, bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể theo các chuẩn mực quốc tế của UNESCO và pháp luật Việt Nam.
- Nhận diện và định lượng cấu trúc di sản: Đánh giá chi tiết 870 DSVHPVT tại Phú Thọ, định vị vị thế hạt nhân của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan trong bức tranh văn hóa cội nguồn dân tộc.
- Phát triển khung quản lý cân bằng động: Giải quyết thành công mâu thuẫn biện chứng giữa bảo tồn di sản sống và phát triển kinh tế du lịch, ngăn chặn các tác động tiêu cực của thương mại hóa và sân khấu hóa cơ học.
- Cung cấp luận cứ khoa học lịch sử: Đóng góp trực tiếp vào thành công của Việt Nam trong việc đưa Hát Xoan trở thành di sản đầu tiên trên thế giới được UNESCO đưa ra khỏi tình trạng bảo vệ khẩn cấp vào năm 2017.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ: Thiết lập cơ chế liên ngành từ vinh danh, đãi ngộ nghệ nhân, bảo tồn không gian kiến trúc đình làng đến giáo dục học đường và phân chia lợi ích kinh tế du lịch bền vững.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế di sản, chuyển đổi số không gian văn hóa tâm linh và chính sách quản trị văn hóa trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ------------------------------------------ Nguyễn Đắc Thủy BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN Ở PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ------------------------------------------ Nguyễn Đắc Thủy BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN Ở PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Chuyên ngành: Quản lý văn hóa Mã số: 9319042 Người hướng dẫn khoa học: TS Lê Thị Minh Lý PGS.TS Từ Thị Loan Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Bảo vệ và phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan ở Phú Thọ là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các tƣ liệu đƣợc sử dụng trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng; những luận điểm nêu ra trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Đắc Thủy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BIỂU ĐỒ .iv MỞ ĐẦU.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những khái niệm cơ bản. Mối quan hệ giữa di sản văn hoá và du lịch .40 Chƣơng 2: NHẬN DIỆN GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN TRONG KHO TÀNG DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ Ở PHÚ THỌ. Khái lƣợc về di sản văn hoá phi vật thể ở Phú Thọ.
Giá trị của di sản tín ngƣỡng Thờ cúng Hùng Vƣơng. Giá trị của di sản Hát Xoan .59 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÖNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN Ở PHÚ THỌ. Thực trạng bảo vệ và phát huy giá trị của di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng. Thực trạng bảo vệ và phát huy giá trị di sản Hát Xoan .90 Chƣơng 4: KINH NGHIỆM QUỐC VỀ TẾ BẢO VỆ DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ.
Một số kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Một số vấn đề rút ra qua nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.112 Chƣơng 5: GIẢI PHÁP BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNGVÀ HÁT XOAN. Những vấn đề đặt ra trong công tác bảo vệ và phát huy di sản Hát Xoan và tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng. Giải pháp quản lý, bảo vệ và phát huy Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng.
Giải pháp quản lý, bảo vệ và phát huy di sản Hát Xoan. Kiến nghị, đề xuất .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BBPV Biên bản phỏng vấn CLB Câu lạc bộ CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa DSVH Di sản văn hóa DSVHPVT Di sản văn hóa phi vật thể GS Giáo sƣ NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản PGS Phó giáo sƣ PL Phụ lục PVT Phi vật thể THCS Trung học cơ sở TP Thành phố Tr Trang TS Tiến sĩ TSKH Tiến sĩ khoa học TW Trung ƣơng UBND Ủy ban nhân dân UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cutural Organization(Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hiệp quốc) VHTTDL Văn hóa Thể thao và Du lịch iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1: Di sản văn hóa phi vật thể trên địa bàn tỉnh chia theo loại 43 hình Biểu đồ 2: Sự phân bố di sản văn hóa phi vật thể trên địa bàn tỉnh 44 Biểu đồ 3: Sự phát triển thành viên CLB hát Xoan trƣớc khi UNESCO 75 ghi danh Biểu đồ 4: Sự phát triển các Câu lạc bộ Xoan tại tỉnh Phú Thọ 80 sau khi UNESCO ghi danh Biểu đồ 5: Tỷ lệ các trƣờng phổ thông đƣa hát Xoan vào giáo dục trên 81 địa bàn thành phố Việt Trì Biểu đồ 6: Tỷ lệ di tích Hát Xoan đƣợc tu bổ, phục hồi trên toàn tỉnh 84 Biểu đồ 7: Số nghệ nhân có khả năng truyền dạy (trƣớc và sau khi 88 UNESCO ghi danh) 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Di sản văn hoá phi vật thể là yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc văn hoá dân tộc, là một trong các nhân tố của đa dạng văn hoá đảm bảo cho sự phát triển bền vững. Ngày nay bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hoá phi vật thể là mối quan tâm chung của toàn nhân loại.
Công ƣớc về bảo vệ DSVHPVT (gọi tắt là Công ƣớc 2003) của UNESCO đã khuyến cáo các quốc gia tăng cƣờng các biện pháp thống kê và ban hành các chính sách cụ thể nhằm bảo vệ và phát huy vai trò của DSVHPVT của các quốc gia, trong đó nhấn mạnh đặc biệt tới công tác quản lý và nghiên cứu khoa học, nhằm bảo vệ có hiệu quả DSVHPVT. Trong quá trình thực hiện Công ƣớc, UNESCO đã ban hành các văn bản hƣớng dẫn và các Quyết nghị nhằm bảo vệ di sản một cách bền vững và phù hợp với từng quốc gia. Nhận thấy bản chất năng động của DSVHPVT, tháng 6/2016 Đại hội đồng các quốc gia thành viện đã họp và ban hành quyết nghị trong đó đề cập đến việc bảo vệ DSVHPVT và phát triển bền vững bao gồm phát triển xã hội toàn diện, phát triển kinh tế toàn diện, tính bền vững của môi trƣờng, DSVHPVT và hòa bình. Đề cập đến phát triển kinh tế toàn diện UNESCO khuyến cáo “các quốc gia nỗ lực để tận dụng đầy đủ lợi thế của DSVHPVT nhƣ một lực lƣợng mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện và công bằng”, bên cạnh đó UNESCO cũng đƣa ra các khuyến cáo nhằm tạo ra sinh kế bền vững, năng suất lao động và việc làm bền vững, những tác động của du lịch đối với bảo vệ DSVHPVT và ngƣợc lại.
Đồng thời các nguyên tắc đạo đức trong bảo vệ DSVHPVT cũng đƣợc UNESCO quy định bổ sung cho Công ƣớc 2003 nhằm làm cơ sở cho sự phát triển các chuẩn mực đạo đức và công cụ pháp lý phù hợp với từng quốc gia trong quá trình bảo vệ di sản. Phú Thọ là vùng đất cội nguồn dân tộc, ở đó đậm đặc các di sản văn hoá, đặc biệt là DSVHPVT. Hệ thống DSVHPVT phong phú trên địa bàn Phú Thọ đã đƣợc các thế hệ ngƣời Việt sáng tạo, lƣu giữ hàng nghìn năm với những giá trị đặc trƣng mang đậm dấu ấn nền văn minh nông nghiệp, văn minh lúa nƣớc của ngƣời Việt; thể hiện một nền văn hóa lâu đời, một thời kỳ rực rỡ văn hoá thời đại Hùng Vƣơng, chứa 2 đựng giá trị văn hoá đặc sắc mang đậm bản sắc văn hoá dân tộc Việt Nam. Với những giá trị đặc trƣng và độc đáo, các DSVHPVT ở Phú Thọ đã vƣợt ra khỏi biên giới quốc gia dân tộc trở thành di sản chung của nhân loại: Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng ở Phú Thọ (năm 2012) Hát Xoan Phú Thọ (năm 2017) đƣợc UNESCO ghi danh là DSVHPVT đại diện của nhân loại.
Các di sản trên đã đóng góp vào kho tàng di sản văn hoá quốc gia và thế giới, tạo nên bức tranh chung về đa dạng văn hoá. Tuy nhiên, vấn đề thực tiễn đang đặt ra là các DSVHPVT sau khi đƣợc UNESCO ghi danh thì bảo vệ thế nào? Làm thế nào để thực hiện Chƣơng trình hành động quốc gia mà Chính phủ Việt Nam đã cam kết với UNESCO khi nộp hồ sơ quốc gia trình UNESCO. Làm thế nào để phát huy giá trị di sản một cách bền vững? Đó cũng chính là vấn đề của nghiên cứu, quản lý di sản. Thứ nhất: Ngay sau khi Hát Xoan và Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng ở Phú Thọ đƣợc UNESCO ghi danh thì lƣợng du khách đến Phú Thọ tăng đột biến.
Chỉ tính riêng ba tháng đầu năm 2012, lƣợng du khách về Phú Thọ tham dự các hoạt động lễ hội mùa xuân và Hát Xoan lên tới gần 6 triệu lƣợt ngƣời. Năm 2012 sau khi Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trở thành di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại, lƣợng khách đến tham quan và thực hành di sản tăng hàng năm, trong dịp giỗ tổ Hùng Vƣơng mùng 10 tháng 3 năm Ất Mùi - 2015, Phú Thọ đã đón hơn 8 triệu lƣợt du khách. Thứ hai: Di sản đang chịu sự tác động mạnh mẽ từ hoạt động du lịch, điều này có thể dẫn đến khả năng tiềm tàng ảnh hƣởng đến sự tồn tại của di sản. Sẽ xuất hiện những vấn đề mới trong công tác quản lý bảo vệ di sản, giữa bảo tồn và phát huy; mục đích của bảo tồn di sản là bảo vệ các giá trị cốt lõi có tính truyền thống của di sản trong khi du lịch luôn tối đa hoá lợi ích kinh tế.
Bảo tồn tốt di sản tạo ra giá trị, là tài nguyên cho hoạt động du lịch, nhƣng du lịch có hai khía cạnh đối lập: du lịch có thể tác động tích cực khuyến khích việc bảo tồn làm cho di sản sống trong cộng đồng nhƣng du lịch cũng có thể xâm hại, làm biến dạng DSVHPVT. Di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan Phú Thọ là trƣờng hợp cụ thể đang chịu ảnh hƣởng của những phân tích nêu trên. Vì vậy, rất cần có những nghiên cứu khoa học chuyên sâu nhằm tìm ra phƣơng pháp luận đúng đắn 3 tiếp cận vấn đề này để phân tích, đánh giá thực tiễn bảo tồn và phát huy giá trị các di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan ở Phú Thọ, trên cơ sở đó đề xuất các biện pháp bảo vệ di sản văn hoá hƣớng tới sự phát triển bền vững. Chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2010 - 2015 và định hƣớng đến 2020 đã chọn du lịch là khâu đột phá mũi nhọn trong phát triển kinh tế xã hội, trong đó du lịch nhân văn, du lịch văn hoá dựa trên giá trị của di sản phi vật thể là thế mạnh đặc trƣng của Phú Thọ.
Kinh tế xã hội ngày càng phát triển, đời sống nhân dân ngày càng đƣợc cải thiện, nhu cầu hƣởng thụ và khám phá văn hóa ngày càng trở thành nhu cầu không thể thiếu trong đời sống cộng đồng. Đó là nhƣ những quy luật tất yếu trong đời sống kinh tế xã hội, các nhu cầu này thƣờng đƣợc thỏa mãn thông qua các hoạt động du lịch văn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đắc Thủy (2018). Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bao-ve-va-phat-huy-gia-tri-di-san-tin-ng-ong-tho-cung-hung-v-ong-va-hat-xoan-o
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng vƣơng và hát xoan ở phú thọ luận án tiến sĩ quản lý văn hóa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngƣỡng thờ cúng hùng v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.