Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay
Luận án: Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quan điểm Hồ Chí Minh: Bảo vệ môi trường tự nhiên Việt Nam
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Ngọc Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quan điểm Hồ Chí Minh Bảo vệ môi trường tự nhiên Việt Nam
Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường tự nhiên. Người đã sớm nhận thấy tầm quan trọng của môi trường. Quan điểm của Người đặt nền móng tư tưởng cho công tác bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững quốc gia. Tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam cho các chính sách hiện nay. Nó hướng tới việc sử dụng hợp lý tài nguyên. Đồng thời, Người kêu gọi bảo vệ các hệ sinh thái. Tư tưởng này có giá trị xuyên suốt thời gian. Nó tiếp tục định hướng cho công tác bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng môi trường tự nhiên
Môi trường tự nhiên là không gian sống thiết yếu. Nó cung cấp tài nguyên, hấp thụ chất thải. Chủ tịch Hồ Chí Minh sớm nhận thấy giá trị này. Người nhấn mạnh môi trường là nền tảng sự sống con người. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm mỗi cá nhân, mỗi quốc gia. Môi trường tự nhiên đóng vai trò thiết yếu cho Phát triển bền vững Việt Nam. Nó không chỉ là yếu tố vật chất. Môi trường còn mang giá trị tinh thần, văn hóa sâu sắc. Bảo tồn môi trường tự nhiên góp phần duy trì cân bằng sinh thái. Đây là yếu tố sống còn cho các thế hệ tương lai.
1.2. Nội dung cốt lõi bảo vệ môi trường Hồ Chí Minh
Tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường rất toàn diện. Người kêu gọi trồng cây gây rừng, bảo vệ tài nguyên. "Tết trồng cây" là minh chứng cụ thể. Nó thể hiện tầm nhìn xa của Người. Nội dung cốt lõi là sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Con người phải sống hòa thuận, không phá hoại môi trường. Bảo vệ môi trường là bảo vệ chính mình. Quan điểm này hướng đến xây dựng xã hội văn minh. Một xã hội có ý thức trách nhiệm cao với thiên nhiên. Nó còn nhấn mạnh vai trò của nhà nước, cộng đồng. Mọi người cùng hành động vì môi trường.
1.3. Biện pháp bảo vệ môi trường theo tư tưởng Bác
Hồ Chí Minh đề ra nhiều biện pháp thiết thực. Nâng cao ý thức nhân dân là ưu tiên hàng đầu. Giáo dục về môi trường cần được chú trọng. Từ đó hình thành lối sống xanh, bền vững. Người cũng kêu gọi quản lý, sử dụng hợp lý tài nguyên. Tránh Khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức. Phát huy sức mạnh toàn dân. Các đoàn thể, tổ chức xã hội cần tham gia tích cực. Biện pháp này tạo sức mạnh tổng hợp. Nó đảm bảo hiệu quả công tác bảo vệ môi trường. Các biện pháp cần được triển khai đồng bộ. Từ chính sách đến hành động cụ thể.
II.Thực trạng bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam
Việt Nam đã và đang nỗ lực bảo vệ môi trường tự nhiên. Nhiều chính sách, luật pháp được ban hành. Các chương trình bảo tồn được triển khai. Tuy nhiên, thực trạng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tình trạng ô nhiễm chưa được kiểm soát triệt để. Các hệ sinh thái vẫn chịu áp lực lớn. Công tác quản lý còn nhiều hạn chế. Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn có thành tựu. Nhưng cũng bộc lộ những bất cập. Cần đánh giá đúng mức để đưa ra giải pháp phù hợp. Phân tích nguyên nhân giúp định hướng hành động hiệu quả hơn.
2.1. Thành tựu đạt được trong bảo vệ môi trường
Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng. Công tác bảo vệ môi trường được tăng cường. Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện. Luật Bảo vệ môi trường 2020 là một ví dụ. Các chương trình Bảo tồn đa dạng sinh học Việt Nam được triển khai. Nhiều khu bảo tồn, vườn quốc gia được thành lập. Diện tích rừng được phục hồi, phát triển. Công tác quản lý chất thải được chú trọng. Nhận thức cộng đồng về môi trường nâng cao. Nhiều dự án Năng lượng tái tạo Việt Nam đi vào hoạt động. Điều này giảm thiểu phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Các sáng kiến xanh được khuyến khích.
2.2. Hạn chế còn tồn tại
Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Tình trạng ô nhiễm môi trường chưa được kiểm soát triệt để. Ô nhiễm không khí, nước, đất vẫn phổ biến. Đặc biệt tại các đô thị, khu công nghiệp. Rác thải nhựa ở Việt Nam là vấn đề cấp bách. Khối lượng rác thải sinh hoạt tăng nhanh. Việc xử lý rác thải còn yếu kém. Tình trạng Khai thác tài nguyên thiên nhiên trái phép vẫn diễn ra. Rừng bị tàn phá, tài nguyên biển bị suy thoái. Các Hệ sinh thái rừng Việt Nam và Hệ sinh thái biển Việt Nam chịu áp lực lớn. Công tác thanh tra, kiểm tra còn hạn chế.
2.3. Nguyên nhân của những hạn chế
Nguyên nhân của các hạn chế rất đa dạng. Nhận thức về bảo vệ môi trường đôi khi chưa đầy đủ. Từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp, người dân. Lợi ích kinh tế đôi khi đặt nặng hơn môi trường. Việc thực thi pháp luật còn nhiều bất cập. Xử phạt chưa đủ sức răn đe. Nguồn lực đầu tư cho bảo vệ môi trường còn hạn chế. Công nghệ xử lý chất thải lạc hậu. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương chưa đồng bộ. Áp lực từ tăng trưởng kinh tế nhanh. Dân số đông cũng tạo gánh nặng.
III.Thách thức bảo vệ môi trường tự nhiên tại Việt Nam
Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức lớn trong công tác bảo vệ môi trường tự nhiên. Biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt. Áp lực từ phát triển kinh tế nhanh. Nguồn lực còn hạn chế. Nhận thức và ý thức trách nhiệm chưa đồng đều. Các thách thức này đòi hỏi giải pháp toàn diện. Cần sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Đồng thời, cần huy động sự tham gia của toàn xã hội. Chỉ khi đối mặt trực tiếp các thách thức, mới tìm ra hướng đi hiệu quả.
3.1. Nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường
Nhận thức cộng đồng còn nhiều khoảng trống. Một bộ phận người dân chưa coi trọng môi trường. Họ vẫn vứt rác bừa bãi. Hành vi gây ô nhiễm vẫn tiếp diễn. Doanh nghiệp đôi khi chỉ quan tâm lợi nhuận. Họ né tránh các quy định về môi trường. Thiếu ý thức trách nhiệm chung. Cần thay đổi tư duy cơ bản. Giáo dục môi trường cần được đẩy mạnh. Từ cấp học nhỏ đến người trưởng thành.
3.2. Quản lý nhà nước và xã hội hóa
Công tác quản lý nhà nước đối mặt nhiều thách thức. Việc thực thi chính sách, pháp luật còn hạn chế. Kiểm tra, giám sát chưa đủ chặt chẽ. Cơ chế phối hợp liên ngành chưa hiệu quả. Các chính sách xã hội hóa còn gặp khó khăn. Thu hút đầu tư tư nhân vào môi trường chưa mạnh. Quá trình này cần sự minh bạch. Nó cần cơ chế khuyến khích rõ ràng. Chống ô nhiễm môi trường tại Việt Nam đòi hỏi sự đồng bộ.
3.3. Nguồn lực tài chính và công nghệ môi trường
Nguồn lực tài chính còn eo hẹp. Đầu tư cho bảo vệ môi trường chưa tương xứng. Đặc biệt là hạ tầng xử lý chất thải. Công nghệ xử lý môi trường còn lạc hậu. Nhiều cơ sở sản xuất sử dụng công nghệ cũ. Chúng gây ô nhiễm nặng nề. Việc chuyển giao, áp dụng công nghệ xanh chậm. Cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học. Phát triển công nghệ tiên tiến trong nước. Đồng thời thu hút công nghệ từ nước ngoài. Đặc biệt, Biến đổi khí hậu Việt Nam tạo áp lực lớn. Cần nguồn lực lớn để ứng phó.
IV.Giải pháp nâng cao bảo vệ môi trường tự nhiên Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường tự nhiên, Việt Nam cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh. Chúng tập trung vào việc nâng cao nhận thức. Đồng thời hoàn thiện hệ thống pháp luật. Tăng cường quản lý nhà nước. Ứng dụng khoa học công nghệ. Hợp tác quốc tế là yếu tố không thể thiếu. Sự kết hợp giữa ý chí chính trị và hành động thực tiễn sẽ mang lại thay đổi tích cực. Các giải pháp này nhằm xây dựng một Việt Nam xanh, sạch, đẹp hơn.
4.1. Tuyên truyền giáo dục nâng cao ý thức
Tuyên truyền là giải pháp cốt lõi. Nâng cao nhận thức cho toàn dân. Đặc biệt là thế hệ trẻ và doanh nghiệp. Cần truyền tải thông điệp rõ ràng, dễ hiểu. Sử dụng đa dạng kênh truyền thông. Từ giáo dục chính quy đến các chiến dịch cộng đồng. Khuyến khích lối sống xanh, tiêu dùng bền vững. Mỗi cá nhân cần thấy trách nhiệm của mình. Từ đó hình thành thói quen bảo vệ môi trường. Điều này góp phần giảm thiểu Rác thải nhựa ở Việt Nam.
4.2. Hoàn thiện pháp luật và quản lý nhà nước
Hệ thống pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện. Đặc biệt là việc thực thi Luật Bảo vệ môi trường 2020. Xây dựng các quy định cụ thể, khả thi. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật. Cơ chế phối hợp liên ngành cần chặt chẽ hơn. Phân định rõ trách nhiệm từng cấp, từng ngành. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý môi trường. Phát huy vai trò giám sát của cộng đồng.
4.3. Ứng dụng khoa học công nghệ và hợp tác quốc tế
Khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu, ứng dụng các giải pháp tiên tiến. Phát triển Năng lượng tái tạo Việt Nam. Xử lý hiệu quả chất thải, giảm phát thải. Chuyển đổi mô hình sản xuất xanh. Tăng cường hợp tác quốc tế về môi trường. Chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ hiện đại. Cùng ứng phó với Biến đổi khí hậu Việt Nam. Hợp tác trong Bảo tồn đa dạng sinh học Việt Nam. Điều này giúp củng cố Hệ sinh thái rừng Việt Nam và Hệ sinh thái biển Việt Nam.
V.Phát triển bền vững cùng bảo vệ môi trường tự nhiên Việt Nam
Mục tiêu cuối cùng là hướng tới Phát triển bền vững Việt Nam. Bảo vệ môi trường tự nhiên là nền tảng của sự phát triển này. Nó không chỉ là nhiệm vụ riêng lẻ. Nó là một phần không thể tách rời của mọi chiến lược phát triển. Sự hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường là chìa khóa. Các hoạt động kinh tế cần tính đến yếu tố môi trường. Xã hội cần được hưởng lợi từ môi trường trong lành. Tư duy phát triển bền vững cần được thấm nhuần ở mọi cấp độ. Nó đảm bảo tương lai tươi sáng cho các thế hệ sau.
5.1. Định hướng bảo vệ môi trường dài hạn
Việt Nam cam kết Phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường là trụ cột không thể thiếu. Định hướng này tích hợp các mục tiêu môi trường. Chúng gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu là xây dựng nền kinh tế xanh. Kinh tế tuần hoàn được khuyến khích. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tăng cường khả năng chống chịu trước Biến đổi khí hậu Việt Nam. Bảo tồn các Hệ sinh thái rừng Việt Nam và Hệ sinh thái biển Việt Nam. Đây là nền tảng cho sự thịnh vượng lâu dài.
5.2. Vai trò kinh tế trong phát triển bền vững
Kinh tế không chỉ tạo ra của cải. Nó còn cần hướng tới mục tiêu xanh. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sạch. Giảm thiểu ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên. Khuyến khích sử dụng Năng lượng tái tạo Việt Nam. Chính sách kinh tế cần có ưu đãi. Ưu đãi cho các ngành công nghiệp thân thiện môi trường. Đánh thuế cao với các hoạt động gây ô nhiễm. Tạo ra động lực kinh tế cho hành vi xanh. Chống ô nhiễm môi trường tại Việt Nam cần có sự tham gia của khối tư nhân.
5.3. Hài hòa phát triển xã hội và môi trường
Phát triển xã hội cần song hành với bảo vệ môi trường. Đảm bảo công bằng xã hội trong tiếp cận tài nguyên. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người. Cộng đồng cần được tham gia vào quá trình ra quyết định. Đặc biệt trong các dự án ảnh hưởng môi trường. Hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan. Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Bảo vệ môi trường là đảm bảo an sinh xã hội. Nó là nền tảng cho tương lai khỏe mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Hồ Chí Minh học (Mã số: 62 31 02 04) với đề tài "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam hiện nay theo quan điểm Hồ Chí Minh" do nghiên cứu sinh Hoàng Thị Ngọc Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Kim Dung tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2020), đặt ra một dấu mốc tiên phong trong việc hệ thống hóa và mô hình hóa lý luận chính trị sinh thái mang bản sắc Việt Nam. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu diễn biến phức tạp và áp lực ô nhiễm môi trường gia tăng mạnh mẽ từ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nghiên cứu này giải quyết trực diện khoảng trống học thuật: sự thiếu vắng một khung lý thuyết chỉnh thể kết nối giữa di sản tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh với quản trị môi trường tự nhiên đương đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét khi phần lớn các công trình trước đây như Vũ Thị Hương và Lê Văn Yên (2010), Mạc Doãn Thanh (2018) chỉ dừng lại ở việc trích lục tư liệu lịch sử, hoặc tiếp cận môi trường thuần túy dưới lăng kính kỹ thuật, kinh tế học mà chưa luận giải sâu sắc cấu trúc triết học - chính trị học về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cấu trúc nội hàm, bản chất và hệ thống quan điểm Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường tự nhiên là gì?
- Quá trình vận dụng hệ quan điểm này vào thực tiễn Việt Nam giai đoạn 2011–2019 đã đạt được những bước tiến và bộc lộ những hạn chế, xung đột cấu trúc nào?
- Những định hướng và giải pháp đột phá nào mang tính khả thi nhằm chuyển hóa di sản tư tưởng Hồ Chí Minh thành chính sách bảo vệ môi trường tự nhiên hiện đại trong kỷ nguyên mới?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu sắc chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác – Lênin, tư tưởng sinh thái nhân văn Á Đông và lý thuyết phát triển bền vững quốc tế. Về phạm vi, công trình khảo sát dữ liệu thực chứng và chính sách bảo vệ môi trường tự nhiên trên quy mô toàn quốc trong giai đoạn trọng điểm 2011–2019 (với tầm nhìn liên hệ mở rộng), đánh giá tác động từ cấp vĩ mô thể chế đến thực tiễn các điểm nóng sinh thái, mang lại đóng góp đột phá về việc xác lập nền tảng lý luận chính trị vững chắc cho chiến lược tăng trưởng xanh của quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy sự giao thoa phức tạp giữa các dòng lý thuyết sinh thái học và khoa học chính trị:
- Dòng nghiên cứu triết học - đạo đức sinh thái trong nước: Phạm Thị Ngọc Trầm (1996, 1998, 2009) tập trung vào khía cạnh triết học - xã hội và đạo đức sinh thái; Vũ Trọng Dung (2009) và Nguyễn Văn Phúc (2013) nhấn mạnh chuẩn mực đạo đức trong ứng xử với giới tự nhiên; Lê Huy Bá và cộng sự (2018) cảnh báo sâu sắc về suy thoái sinh quyển nông nghiệp, nông thôn do lạm dụng hóa chất và ô nhiễm hóa dầu nơi 75% dân số sinh sống.
- Dòng nghiên cứu thể chế, kinh tế và an ninh môi trường: Lê Thị Thanh Hà (2013), Nguyễn Thị Khương (2014) và Võ Thị Tuyết Hoa (2016) khảo sát vai trò điều tiết của Nhà nước trong mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường; Trần Thị Thúy Hà (2017) cùng Tạ Đình Thi và cộng sự (2017) định vị an ninh môi trường là thành tố sống còn của an ninh quốc gia.
- Dòng nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về môi trường: Phan Ngọc Liên (1995), Nguyễn Đình Hòa (2005), Bùi Đình Phong (2007), Bùi Văn Dũng và Đỗ Trọng Hưng (2017) bước đầu chỉ ra tầm nhìn vượt thời đại của Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường gắn với phát triển xã hội bền vững.
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai trường phái: Quan điểm bảo tồn cực đoan (chủ trương đóng băng tự nhiên, giữ nguyên hiện trạng sinh thái) đối lập gay gắt với Quan điểm vị lợi kỹ trị (khai thác tối đa tài nguyên để tối ưu hóa tăng trưởng kinh tế trước mắt). Luận án định vị bản thân ở vị trí cân bằng biện chứng: kế thừa luận điểm của C. Mác về "giới tự nhiên là thân thể vô cơ của con người" để chứng minh tư tưởng Hồ Chí Minh chính là mô hình tiền thân của kinh tế sinh thái tuần hoàn, vượt qua sự đối lập nhị nguyên giữa bảo tồn và phát triển.
So với các nghiên cứu quốc tế, luận án thiết lập đối thoại trực tiếp với hai công trình chuẩn mực:
- Cuốn Environmental Protection, Law and Policy của Jane Holder và Maria Lee (2007): Phân tích công cụ pháp lý và đánh giá tác động môi trường (EIA) ở Mỹ và EU. Luận án mở rộng khung pháp lý này vào bối cảnh thể chế chính trị Việt Nam thông qua cơ chế Đảng lãnh đạo và sự đồng thuận xã hội.
- Công trình Economic instruments of environmental management của Firuz Demir Yasamis (2011) và Environmental Protection: What Everyone Needs to Know của Pamela Hill (2017): Luận án so sánh hiệu quả giữa công cụ "Mệnh lệnh - kiểm soát" (Command-and-control) với "Công cụ kinh tế" (Economic instruments), minh chứng rằng mô hình vận động quần chúng kết hợp pháp luật của Hồ Chí Minh tạo nên cơ chế bổ trợ hữu hiệu cho các khiếm khuyết thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết sinh thái học Mác-xít (Marxist Political Ecology) và làm phong phú phân ngành Hồ Chí Minh học qua 3 mệnh đề lý thuyết được lượng hóa:
- Mệnh đề 1 (Bản thể luận sinh thái chính trị): Giới tự nhiên không phải đối tượng bóc lột kiệt cùng mà là môi trường sinh tồn cốt lõi của quốc gia; bảo vệ tự nhiên đồng nhất với bảo vệ nền tảng độc lập, tự chủ dân tộc. Đúng như Hồ Chí Minh khẳng định: "Việt Nam ta có hai tiếng Tổ quốc, ta cũng gọi Tổ quốc là đất nước; có đất và có nước thì mới thành Tổ quốc".
- Mệnh đề 2 (Biện chứng giữa bảo tồn và kiến tạo phát triển): Khai thác kinh tế phải nằm trong sức chịu tải của hệ sinh thái, vận hành theo quy luật tự nhiên: "Nhiệm vụ của chúng ta là làm cho đất và nước điều hòa với nhau để nâng cao đời sống nhân dân, xây dựng Chủ nghĩa xã hội". Người nhìn nhận: "Rừng vàng vì rừng có nhiều gỗ và lâm sản có thể đổi lấy nhiều máy móc, hàng hóa…; núi bạc vì núi non có nhiều quặng có thể xây dựng công nghiệp để phát triển kinh tế", nhưng sự khai thác ấy bắt buộc phải gắn với nghĩa vụ tái tạo, trồng rừng và tiết kiệm nguồn lực.
- Mệnh đề 3 (Chuyển dịch hình thái quản trị): Dịch chuyển từ quản trị hành chính mệnh lệnh đơn tuyến sang mô hình quản trị sinh thái có sự tham gia toàn dân dựa trên sức mạnh đại đoàn kết và đạo đức sinh thái cộng đồng.
graph TD
A[Tư tưởng Triết học Mác - Lênin: Giới tự nhiên là thân thể vô cơ] --> D[Hệ thống Quan điểm Sinh thái Hồ Chí Minh]
B[Triết lý phương Đông: Thiên - Địa - Nhân hợp nhất] --> D
C[Thực tiễn Việt Nam & Mục tiêu Phát triển bền vững] --> D
D --> E[Trụ cột 1: Nhận thức & Đạo đức sinh thái]
D --> F[Trụ cột 2: Pháp lý & Thể chế quản lý Nhà nước]
D --> G[Trụ cột 3: Công cụ kinh tế & Công nghệ xanh]
D --> H[Trụ cột 4: Xã hội hóa & Phong trào Quần chúng]
E & F & G & H --> I[Bảo vệ Môi trường Tự nhiên & An ninh Sinh thái Quốc gia]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 hệ lý thuyết: (1) Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội của chủ nghĩa Mác – Lênin, (2) Lý thuyết vốn tự nhiên (Natural Capital) của kinh tế học môi trường, và (3) Hệ giá trị tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh. Khung tiếp cận này xác định các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng chặt chẽ cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang trong tiến trình công nghiệp hóa nhanh, có độ mở quốc tế lớn và chịu tác động tiêu cực nặng nề của biến đổi khí hậu toàn cầu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được định vị trên nền tảng triết học hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp liên ngành giữa Chính trị học, Hồ Chí Minh học, Luật học môi trường và Xã hội học môi trường:
- Tầng vĩ mô: Phân tích thể chế, hệ thống văn bản pháp luật và chủ trương của Đảng từ sau Đổi mới đến năm 2019.
- Tầng trung mô: Đánh giá hoạt động điều hành, thanh tra, kiểm tra và quản lý nhà nước về tài nguyên, môi trường tự nhiên tại các vùng kinh tế trọng điểm.
- Tầng vi mô: Khảo sát hành vi sinh thái của doanh nghiệp và ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng dân cư trong các phong trào xã hội hóa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu: Kết hợp văn bản lưu trữ chính thống (Hồ Chí Minh Toàn tập - 15 tập), báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia (Bộ Tài nguyên và Môi trường), số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê và các bản án, hồ sơ xử lý ô nhiễm thực địa.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp logic - lịch sử, phân tích diễn ngôn chính trị, phương pháp thống kê - so sánh và phân tích tình huống điển hình (case study analysis).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Quy trình mã hóa và đối chiếu tài liệu đảm bảo tính khách quan khoa học, các nguồn cứ liệu lịch sử và số liệu thực chứng đều được đối chiếu chéo với các ấn bản chính thức của Đảng, Quốc hội và các tổ chức quốc tế (UNDP, UNEP, Ngân hàng Thế giới).
Data và phân tích
- Dữ liệu phân tích: Toàn bộ trước tác, bài nói, bài viết, sắc lệnh, chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh liên quan đến nông - lâm nghiệp, thủy lợi, vệ sinh phòng bệnh và tài nguyên thiên nhiên; Hệ thống chính sách môi trường của Việt Nam (Luật Bảo vệ môi trường 2005, 2014; Nghị quyết 24-NQ/TW khóa XI).
- Công cụ phân tích: Sử dụng bảng biểu thống kê so sánh, phân tích ma trận chính sách (Policy Matrix Analysis) và đánh giá định tính chuyên sâu về sự cố môi trường lớn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Tầm nhìn vượt thời đại về Tết Trồng cây): "Tết trồng cây" do Hồ Chí Minh phát động (1959) không thuần túy là phong trào cổ động lâm nghiệp mà là một đại chiến lược sinh thái học chính trị sâu rộng, giải quyết đồng thời bài toán kinh tế lâm nghiệp, điều hòa vi khí hậu, phòng chống xói mòn và giáo dục ý thức công dân sinh thái.
- Phát hiện 2 (Bất cập trong vận dụng thể chế giai đoạn 2011–2019): Công tác bảo vệ môi trường tự nhiên tại Việt Nam đạt nhiều kết quả quan trọng về thể chế nhưng bộc lộ xung đột nghiêm trọng giữa mục tiêu tăng trưởng GDP ngắn hạn và bảo tồn vốn tự nhiên. Nhiều lỗ hổng trong thẩm định tác động môi trường (EIA) đã dẫn tới các thảm họa sinh thái nghiêm trọng như sự cố Formosa Hà Tĩnh hủy hoại hệ sinh thái biển 4 tỉnh miền Trung, vụ cháy rò rỉ thủy ngân tại Công ty Rạng Đông, ô nhiễm nguồn nước sông Đà cung cấp cho hàng triệu dân cư Thủ đô và tình trạng ô nhiễm bụi mịn báo động tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Phát hiện 3 (Độ lệch giữa công cụ mệnh lệnh và công cụ kinh tế): Hệ thống chế tài xử phạt vi phạm môi trường còn mang tính hành chính đơn thuần, mức xử phạt chưa đủ sức răn đe (thấp hơn nhiều so với chi phí lắp đặt, vận hành hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn), thiếu vắng các công cụ kinh tế hữu hiệu như thuế carbon, thị trường hạn ngạch phát thải và cơ chế ký quỹ phục hồi môi trường.
- Phát hiện 4 (Thiếu hụt nguồn lực và rào cản xã hội hóa): Tỷ lệ chi ngân sách cho sự nghiệp môi trường duy trì ở mức tối thiểu (~1% tổng chi ngân sách nhà nước), trong khi cơ chế thu hút vốn đầu tư tư nhân và sự tham gia của các tổ chức đoàn thể chính trị - xã hội trong giám sát sinh thái còn bị phân tán, mang tính hình thức.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Luận án đặt nền tảng hoàn chỉnh cho phân ngành Chính trị học Môi trường và Kinh tế Chính trị Sinh thái Hồ Chí Minh, xác lập cầu nối giữa lý luận Mác-xít cổ điển với các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs).
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích chính sách công tích hợp giữa tư tưởng chính trị truyền thống với công cụ quản trị môi trường hiện đại, có khả năng chuyển giao cho các nước đang phát triển có bối cảnh thể chế tương đồng.
- Hàm ý chính sách và thực tiễn:
- Hoàn thiện khung pháp luật: Sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường theo hướng quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và hình sự hóa các hành vi cố ý gây ô nhiễm nghiêm trọng.
- Áp dụng công cụ kinh tế: Triển khai thuế bảo vệ môi trường thực chất theo nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" và "người hưởng lợi từ môi trường phải chi trả".
- Chiến lược công nghệ và hợp tác: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ xanh, xử lý chất thải tuần hoàn và nâng cao năng lực ứng phó biến đổi khí hậu qua các hiệp định quốc tế đa phương.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Luận án tập trung chủ yếu vào không gian địa lý nội địa Việt Nam với hệ thống chính trị đặc thù, do đó khả năng ngoại suy sang các thể chế đa đảng phương Tây cần có các bước điều chỉnh biến số trung gian.
- Khung thời gian thực chứng tập trung trọng điểm giai đoạn 2011–2019 chưa phản ánh đầy đủ tác động sau khi Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 chính thức có hiệu lực và các cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) tại COP26.
- Dữ liệu vi mô về chi phí ngoại ứng sinh thái của từng nhóm ngành doanh nghiệp chưa được định lượng bằng các mô hình kinh tế lượng phức tạp.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Xây dựng bộ chỉ số đánh giá năng lực quản trị môi trường địa phương dựa trên hệ tiêu chí sinh thái Hồ Chí Minh.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian để đo lường tương tác giữa đầu tư công nghệ xanh và hiệu quả bảo vệ môi trường tự nhiên liên vùng.
- Nghiên cứu so sánh (Comparative study) giữa tư tưởng sinh thái Hồ Chí Minh với triết lý sinh thái học của các nhà tư tưởng tiến bộ thế giới trong thế kỷ XXI.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình một hướng tiếp cận chuyên sâu mới trong nghiên cứu lý luận chính trị và Hồ Chí Minh học; cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo khối ngành Lý luận chính trị, Quản trị Môi trường và Khoa học Xã hội.
- Chuyển đổi thực tiễn quản trị: Hướng dẫn các bộ, ban, ngành và chính quyền địa phương tái cấu trúc chiến lược quy hoạch kinh tế gắn chặt với đánh giá sức tải môi trường tự nhiên, chấm dứt tình trạng đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế thuần túy.
- Tác động xã hội và chính sách: Nâng cao nhận thức sinh thái của 100 triệu người dân, khơi dậy tinh thần tự giác bảo vệ nguồn nước, đất đai, không khí thông qua phong trào thi đua yêu nước và phát huy vai trò giám sát tối cao của nhân dân đối với các dự án có nguy cơ ô nhiễm cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận nguồn cơ sở dữ liệu lý luận - thực tiễn chuẩn xác, phương pháp luận nghiên cứu liên ngành vững chắc để mở rộng các đề tài luận án tiến sĩ về chính sách công và an ninh môi trường.
- Giảng viên lý luận chính trị: Bổ sung các bài giảng chuyên đề sinh động, giàu tính thực tiễn về Tư tưởng Hồ Chí Minh trong mối tương quan với các vấn đề toàn cầu đương đại.
- Nhà hoạch định chính sách môi trường: Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế quản lý tài nguyên, định hình chiến lược phát triển kinh tế sinh thái tuần hoàn.
- Cộng đồng doanh nghiệp: Định hình lại trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tiêu chuẩn quản trị môi trường - xã hội (ESG) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và chứng minh một cách tường minh rằng quan điểm Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường tự nhiên là một học thuyết sinh thái học chính trị nhân văn hoàn chỉnh, giải quyết triệt để mâu thuẫn biện chứng giữa nhu cầu khai thác tài nguyên phát triển kinh tế và nghĩa vụ bảo tồn, phục hồi cân bằng sinh quyển. Luận án mở rộng học thuyết Mác-xít về "thân thể vô cơ" thành nguyên lý chính trị thực tiễn: "Tổ quốc là đất nước; có đất và có nước thì mới thành Tổ quốc".
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ thuần túy trích dẫn lịch sử (Vũ Thị Hương, Lê Văn Yên, 2010; Mạc Doãn Thanh, 2018), luận án thiết lập phương pháp tiếp cận đa tầng liên ngành (Chính trị học - Sinh thái học - Pháp luật học), kết hợp phân tích logic - lịch sử với đánh giá chính sách công và phân tích tình huống các thảm họa môi trường thực tế giai đoạn 2011–2019.
3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Phát hiện về sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cơ chế chế tài hành chính và động lực kinh tế: Các quy định xử phạt vi phạm môi trường trong thời gian dài không đủ sức ngăn ngừa vi phạm vì thấp hơn rất nhiều so với chi phí vận hành hệ sinh thái xử lý chất thải của doanh nghiệp, tạo ra hiện tượng "chấp nhận phạt để xả thải" mà các vụ việc Formosa hay ô nhiễm nước thải làng nghề là minh chứng nhức nhối.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Hệ thống tư liệu phân tích được lập chỉ mục rõ ràng từ bộ Hồ Chí Minh Toàn tập (NXB Chính trị quốc gia Sự thật) kết hợp với khung ma trận phân tích văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo hiện trạng môi trường giai đoạn 2011–2019, cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình đánh giá đối với các giai đoạn tiếp theo.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Khung nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa và xây dựng mô hình dự báo biến đổi sinh thái tích hợp dữ liệu lớn với tiêu chí quản trị sinh thái Hồ Chí Minh; (2) Hoàn thiện lý thuyết chuyển đổi năng lượng công bằng (Just Energy Transition) trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN; (3) Thiết lập bộ tiêu chuẩn ESG mang bản sắc văn hóa chính trị Việt Nam.
Kết luận
- Khẳng định tính chỉnh thể lý luận: Luận án hoàn thiện công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên về quan điểm Hồ Chí Minh đối với bảo vệ môi trường tự nhiên dưới góc độ Chính trị học.
- Đột phá bản thể luận sinh thái: Luận giải sâu sắc luận điểm bảo vệ môi trường tự nhiên là một bộ phận hữu cơ cấu thành sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo đảm an ninh quốc gia.
- Cung cấp bức tranh thực chứng xác đáng: Phân tích khách quan, trung thực những thành tựu và hạn chế trong công tác quản lý môi trường tự nhiên tại Việt Nam giai đoạn 2011–2019.
- Hệ thống hóa 7 nhóm giải pháp đồng bộ: Bao gồm tuyên truyền giáo dục, hợp tác quốc tế, xã hội hóa, áp dụng công cụ kinh tế, nghiên cứu khoa học công nghệ xanh, hoàn thiện pháp luật và khen thưởng kỷ luật kịp thời.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Chính trị học môi trường mác-xít, Quản trị sinh thái công cộng trong thời kỳ số hóa, và Xã hội học đạo đức môi trường Hồ Chí Minh.
- Giá trị thời đại mang tầm quốc tế: Chứng minh rằng tư tưởng Hồ Chí Minh là tiền đề lý luận khoa học vững chắc, soi sáng con đường hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững và cam kết khí hậu toàn cầu của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộtai lieu, document1 of 66. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ NGỌC MINH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY THEO QUAN ĐIỂM HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2020 luan van, khoa luan 1 of 66. tai lieu, document2 of 66. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ NGỌC MINH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY THEO QUAN ĐIỂM HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Hồ Chí Minh học Mã số: 62 31 02 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
Nguyễn Thị Kim Dung Hà Nội - 2020 luan van, khoa luan 2 of 66. tai lieu, document3 of 66. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết luận trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Thị Ngọc Minh luan van, khoa luan 3 of 66. tai lieu, document4 of 66. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến môi trường và bảo vệ môi trường9 1.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến tư tưởng Hồ Chí Minh về môi trường, bảo vệ môi trường tự nhiên. Nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về môi trường, bảo vệ môi trường tự nhiên. Nghiên cứu sự vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường hiện nay. Khái quát những vấn đề đã được nghiên cứu và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu.
Những vấn đề đã được nghiên cứu. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. 34 Tiểu kết chương 1. QUAN ĐIỂM HỒ CHÍ MINH VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN.
Một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài. Môi trường. Môi trường tự nhiên. 39 luan van, khoa luan 4 of 66.
1 tai lieu, document5 of 66. Bảo vệ môi trường tự nhiên. Quan niệm của Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường tự nhiên. Quan điểm của Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường tự nhiên.
Vai trò của môi trường tự nhiên và tầm quan trọng bảo vệ môi trường tự nhiên. Nội dung bảo vệ môi trường tự nhiên. Các biện pháp bảo vệ môi trường tự nhiên. 61 Tiểu kết chương 2.
VẬN DỤNG QUAN ĐIỂM HỒ CHÍ MINH VÀO BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN Ở VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng vận dụng quan điểm Hồ Chí Minh vào bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam. Tình hình bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam. Thực trạng thành tựu, hạn chế và nguyên nhân vận dụng quan điểm Hồ Chí Minh vào bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam.
Những vấn đề đặt ra. Nhận thức, ý thức trách nhiệm của Đảng, chính quyền, mặt trận, các đoàn thể chính trị xã hội, doanh nghiệp và nhân dân đối với bảo vệ môi trường tự nhiên. Quản lý của nhà nước và hoạt động xã hội hóa bảo vệ môi trường tự nhiên. Công nghệ sản xuất, nguồn lực tài chính đầu tư bảo vệ môi trường.
113 Tiểu kết chương 3. NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG, PHÁT TRIỂN QUAN ĐIỂM HỒ CHÍ MINH VÀO BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Những yếu tố tác động và định hướng bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam. Những yếu tố tác động đến bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam.
Định hướng bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam theo quan điểm Hồ Chí Minh. 125 luan van, khoa luan 5 of 66. 2 tai lieu, document6 of 66. Một số giải pháp chủ yếu về bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam trong thời gian tới theo quan điểm Hồ Chí Minh.
Tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm bảo vệ môi trường tự nhiên cho nhân dân nói chung và các doanh nghiệp nói riêng. Hợp tác quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường. Xã hội hóa hoạt động bảo vệ môi trường tự nhiên. Áp dụng biện pháp kinh tế trong bảo vệ môi trường tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực về môi trường. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và tăng cường công tác quản lý của Nhà nước về bảo vệ môi trường tự nhiên. Biểu dương khen thưởng kịp thời những tổ chức, cá nhân làm tốt công tác bảo vệ môi trường tự nhiên. 145 Tiểu kết chương 4.
149 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 luan van, khoa luan 6 of 66. 3 tai lieu, document7 of 66.
Lý do chọn đề tài Môi trường tự nhiên có vai trò hết sức quan trọng đối với sự sống, là nơi tiếp nhận, biến đổi các chất thải của con người. Bên cạnh vai trò về vật chất, môi trường tự nhiên còn có ý nghĩa quan trọng về giá trị tinh thần, cung cấp nguyên liệu và không gian cho sản xuất xã hội. Là một trong ba mũi nhọn để phát triển bền vững bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường. Vì vậy, bảo vệ môi trường tự nhiên là vấn đề rất cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và ô nhiễm môi trường hiện nay.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh rất quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường, trong đó có bảo vệ môi trường tự nhiên. Theo Hồ Chí Minh, môi trường là một bộ phận quan trọng, có mối quan hệ khăng khít với cuộc sống của con người, như: đất, nước, không khí, rừng, tài nguyên thiên nhiên v. Vì vậy, gắn bó, trân trọng những gì thuộc về tự nhiên cũng chính là cơ sở để bảo vệ tài nguyên, môi trường hướng tới phát triển bền vững. Hồ Chí Minh cho rằng, cần phải xây dựng môi trường trong sạch, lành mạnh, từ những việc làm nhỏ hàng ngày đến những kế hoạch lớn của đất nước, để xây dựng một môi trường tốt đẹp cho các thế hệ người Việt Nam.
Trong kháng chiến cứu nước, Người đã lên án, phê phán những hành vi phá hủy môi trường tự nhiên Việt Nam của chủ nghĩa thực dân và đế quốc. Hòa bình được lập lại ở miền Bắc, Hồ Chí Minh chú trọng đến việc xây dựng các công trình thủy lợi, trồng cây, gây rừng, khuyên mọi người phải biết chăm lo bảo vệ môi trường. Đồng thời, chống tai họa của thiên nhiên, loại trừ các phong tục tập quán lạc hậu trong đời sống có ảnh hưởng tới môi trường và sức khỏe của người dân. Người đã đặt công tác bảo vệ môi trường gắn liền với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Phát triển kinh tế là cơ sở đảm bảo công bằng xã hội, tiến bộ về văn hóa, nhưng phát triển kinh tế không “đánh đổi” bằng mọi giá mà cần khai thác tài nguyên thiên nhiên có kế hoạch, gắn liền với sử dụng tiết 4 luan van, khoa luan 7 of 66. tai lieu, document8 of 66. kiệm, hợp lý và bảo vệ tài nguyên môi trường. Quan điểm Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường có ý nghĩa sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn.
Ngày nay, môi trường đã trở thành vấn đề chung của toàn nhân loại, tình trạng ô nhiễm môi trường đã ảnh hưởng lớn đến sự tồn tại và phát triển của tất cả các quốc gia trên thế giới. Đảng Cộng sản Việt Nam rất quan tâm đến việc bảo vệ môi trường và xác định đó là một trong ba trụ cột phát triển bền vững, vì vậy, đã có nhiều chỉ thị, Nghị quyết về bảo vệ môi trường được đưa ra. Thực hiện chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, công tác bảo vệ môi trường đã đạt được một số kết quả nhất định, nhận thức về bảo vệ môi trường của nhân dân được nâng lên. Việc phòng ngừa, khắc phục suy thoái, ô nhiễm môi trường được quan tâm và đạt được một số kết quả tích cực, tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay, tình trạng ô nhiễm môi trường trở nên khá nghiêm trọng, với nhiều vụ án lớn như Formosa Hà Tĩnh gây ô nhiễm môi trường biển khiến cá chết hàng loạt tại bốn tỉnh miền Trung từ Hà Tĩnh đến Huế; cháy rừng ở miền Trung gây hậu quả nặng nề; Cháy ở nhà máy bóng đèn, phích nước Rạng Đông; ô nhiễm bụi mịn ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; đổ trộm dầu thải gây ô nhiễm nguồn nước sông Đà, v. đã làm ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, đời sống nhân dân. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận định: “Ô nhiễm môi trường tiếp tục gia tăng, có nơi nghiêm trọng”[65, tr. Để “Phát triển nhanh, bền vững, phấn đấu sớm đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại” [65, tr.21], cần phải “Tăng cường quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường; chủ động phòng chống thiên tai, ứng phó với biến đổi khí hậu” [65, tr.139] thực hiện phát triển bền vững đất nước.
Với mong muốn góp phần luận giải và đề xuất một số giải pháp để giải quyết những vấn đề đặt ra về bảo vệ môi trường tự nhiên hiện nay, dưới góc độ chuyên ngành Hồ Chí Minh học, tác giả chọn vấn đề “Bảo vệ môi trường tự 5 luan van, khoa luan 8 of 66. tai lieu, document9 of 66. nhiên ở Việt Nam hiện nay theo quan điểm Hồ Chí Minh” làm đề tài luận án tiến sĩ, chuyên ngành Hồ Chí Minh học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu, phân tích, làm rõ nội dung quan điểm của Hồ Chí Minh về bảo vệ môi trường tự nhiên và vận dụng các quan điểm của Người để đánh giá thực trạng, đề xuất một số giải pháp bảo vệ môi trường tự nhiên ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án, chỉ ra những vấn đề đã được nghiên cứu và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Ngọc Minh (2020). Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bao-ve-moi-truong-tu-nhien-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo vệ môi trường tự nhiên ở việt nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.