Luận án Tiến sĩ: Độ tuổi thu hoạch và kỹ thuật chân không cho cà chua bi đen
Luận án xác định tuổi thu hoạch tối ưu và ứng dụng kỹ thuật chân không bảo quản, chế biến cà chua bi đen Solanum lycopersicum cv OG.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
329
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cà chua bi đen: Nguồn dinh dưỡng & Kỹ thuật chân không
- Số trang:
- 329 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Hồ Thị Ngân Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cà chua bi đen Nguồn dinh dưỡng Kỹ thuật chân không
Cà chua bi đen (Solanum lycopersicum cv. OG) là loại quả giàu dưỡng chất. Chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học quan trọng. Đặc biệt, anthocyanin, lycopene và vitamin C. Anthocyanin tập trung ở vỏ và mô ngoài. Có 6 hợp phần anthocyanin được tìm thấy. Hai trong số đó là mới, chưa từng phát hiện trong cà chua. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho sức khỏe. Tuy nhiên, nghiên cứu về loại cà chua này còn hạn chế. Các khía cạnh trồng trọt, thu hoạch, xử lý, bảo quản chưa đầy đủ.
Kỹ thuật chân không ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Giúp cải thiện chất lượng sản phẩm rau quả. Phương pháp này loại bỏ không khí khỏi bao bì. Ngăn chặn oxy hóa thực phẩm, hạn chế vi khuẩn phát triển. Kéo dài thời gian bảo quản cà chua và nhiều thực phẩm khác. Tại Việt Nam, ứng dụng kỹ thuật chân không còn hạn chế. Cần nghiên cứu sâu hơn để phát huy hiệu quả. Kỹ thuật này mở ra hướng mới cho ngành thực phẩm. Đảm bảo nông sản tươi ngon lâu hơn.
1.1. Đặc điểm dinh dưỡng của Cà chua bi đen
Cà chua bi đen (Solanum lycopersicum cv. OG) là loại quả giàu dưỡng chất. Chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học quan trọng. Đặc biệt, anthocyanin, lycopene và vitamin C. Anthocyanin tập trung ở vỏ và mô ngoài. Có 6 hợp phần anthocyanin được tìm thấy. Hai trong số đó là mới, chưa từng phát hiện trong cà chua. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho sức khỏe. Tuy nhiên, nghiên cứu về loại cà chua này còn hạn chế. Các khía cạnh trồng trọt, thu hoạch, xử lý, bảo quản chưa đầy đủ.
1.2. Kỹ thuật chân không Giải pháp bảo quản thực phẩm
Kỹ thuật chân không ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Giúp cải thiện chất lượng sản phẩm rau quả. Phương pháp này loại bỏ không khí khỏi bao bì. Ngăn chặn oxy hóa thực phẩm, hạn chế vi khuẩn phát triển. Kéo dài thời gian bảo quản cà chua và nhiều thực phẩm khác. Tại Việt Nam, ứng dụng kỹ thuật chân không còn hạn chế. Cần nghiên cứu sâu hơn để phát huy hiệu quả. Kỹ thuật này mở ra hướng mới cho ngành thực phẩm. Đảm bảo nông sản tươi ngon lâu hơn.
II. Kéo dài thời gian bảo quản cà chua bi đen tươi lâu
Để thu được cà chua bi đen chất lượng cao, cần chọn đúng thời điểm. Thời điểm thu hoạch tối ưu là 28 ngày sau khi đậu trái. Kỹ thuật ghép cây đóng vai trò quan trọng. Cây ghép phát triển tốt hơn. Trái thu được từ cây ghép có hàm lượng anthocyanin cao hơn. Lycopene và vitamin C cũng tăng đáng kể. Điều này giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Chọn giống cà chua bi đen Mỹ OG cho kết quả tốt.
Kỹ thuật chân không được ứng dụng để xử lý cà chua. Cà chua bi đen được ngâm trong dung dịch CaCl2 (1.06% w/v). Quy trình bao gồm hút chân không sâu (626.90 mmHg) trong 15.96 phút. Xử lý này làm tăng hàm lượng canxi trong trái. Độ cứng của trái cũng được cải thiện đáng kể. Nhờ đó, trái cà chua bi đen giữ được độ tươi lâu hơn. Thời gian bảo quản dài hơn so với phương pháp thông thường. Cách hút chân không cà chua này tăng cường khả năng chống hư hỏng.
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng lớn đến thời gian bảo quản. Nhiệt độ 10-12oC là lý tưởng cho cà chua bi đen. Bao bì đóng gói cũng quan trọng. Bao bì PE (polyethylene) cho hiệu quả bảo quản tốt hơn. So với bao bì PP (polypropylene), PE giữ ẩm và bảo vệ tốt hơn. Trong điều kiện tối ưu này, cà chua bi đen giữ được chất lượng trong 30 ngày. Phương pháp này giúp cà chua bi đen tươi lâu, giảm thiểu hao hụt sau thu hoạch.
2.1. Tối ưu hóa thu hoạch và ghép cây cà chua
Để thu được cà chua bi đen chất lượng cao, cần chọn đúng thời điểm. Thời điểm thu hoạch tối ưu là 28 ngày sau khi đậu trái. Kỹ thuật ghép cây đóng vai trò quan trọng. Cây ghép phát triển tốt hơn. Trái thu được từ cây ghép có hàm lượng anthocyanin cao hơn. Lycopene và vitamin C cũng tăng đáng kể. Điều này giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Chọn giống cà chua bi đen Mỹ OG cho kết quả tốt.
2.2. Bảo quản thực phẩm chân không với CaCl2
Kỹ thuật chân không được ứng dụng để xử lý cà chua. Cà chua bi đen được ngâm trong dung dịch CaCl2 (1.06% w/v). Quy trình bao gồm hút chân không sâu (626.90 mmHg) trong 15.96 phút. Xử lý này làm tăng hàm lượng canxi trong trái. Độ cứng của trái cũng được cải thiện đáng kể. Nhờ đó, trái cà chua bi đen giữ được độ tươi lâu hơn. Thời gian bảo quản dài hơn so với phương pháp thông thường. Cách hút chân không cà chua này tăng cường khả năng chống hư hỏng.
2.3. Điều kiện bảo quản tối ưu cho cà chua bi đen
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng lớn đến thời gian bảo quản. Nhiệt độ 10-12oC là lý tưởng cho cà chua bi đen. Bao bì đóng gói cũng quan trọng. Bao bì PE (polyethylene) cho hiệu quả bảo quản tốt hơn. So với bao bì PP (polypropylene), PE giữ ẩm và bảo vệ tốt hơn. Trong điều kiện tối ưu này, cà chua bi đen giữ được chất lượng trong 30 ngày. Phương pháp này giúp cà chua bi đen tươi lâu, giảm thiểu hao hụt sau thu hoạch.
III. Chế biến món ăn từ cà chua bi đen Sốt chân không
Kỹ thuật chân không mang lại lợi ích lớn trong chế biến. Đặc biệt, quá trình chần cà chua bi đen được cải thiện. Xử lý chân không tối ưu (620.70 mmHg trong 22.27 phút). Điều này giúp tăng khả năng truyền nhiệt hiệu quả. Nước sôi hoặc hơi nóng dễ dàng thẩm thấu vào trái. Giúp làm mềm vỏ, loại bỏ không khí trong mô. Quá trình chần diễn ra nhanh hơn, đồng đều hơn. Giảm thiểu thất thoát chất dinh dưỡng.
Việc ứng dụng chân không trong chần là bước đầu. Sau đó, cà chua bi đen được chế biến thành sốt. Sản phẩm sốt cà chua bi đen có chất lượng vượt trội. Hương vị tự nhiên được giữ nguyên. Màu sắc tươi sáng, hấp dẫn. Hàm lượng dưỡng chất, đặc biệt là anthocyanin, được bảo toàn. Các món ăn từ cà chua bi đen trở nên phong phú hơn. Sốt cà chua bi đen làm tăng giá trị cho loại quả này. Đây là một công thức cà chua bi đen giàu dinh dưỡng. Đem lại sản phẩm chất lượng cao cho người tiêu dùng.
3.1. Cải thiện hiệu quả chần bằng kỹ thuật chân không
Kỹ thuật chân không mang lại lợi ích lớn trong chế biến. Đặc biệt, quá trình chần cà chua bi đen được cải thiện. Xử lý chân không tối ưu (620.70 mmHg trong 22.27 phút). Điều này giúp tăng khả năng truyền nhiệt hiệu quả. Nước sôi hoặc hơi nóng dễ dàng thẩm thấu vào trái. Giúp làm mềm vỏ, loại bỏ không khí trong mô. Quá trình chần diễn ra nhanh hơn, đồng đều hơn. Giảm thiểu thất thoát chất dinh dưỡng.
3.2. Công thức cà chua bi đen Sốt chất lượng cao
Việc ứng dụng chân không trong chần là bước đầu. Sau đó, cà chua bi đen được chế biến thành sốt. Sản phẩm sốt cà chua bi đen có chất lượng vượt trội. Hương vị tự nhiên được giữ nguyên. Màu sắc tươi sáng, hấp dẫn. Hàm lượng dưỡng chất, đặc biệt là anthocyanin, được bảo toàn. Các món ăn từ cà chua bi đen trở nên phong phú hơn. Sốt cà chua bi đen làm tăng giá trị cho loại quả này. Đây là một công thức cà chua bi đen giàu dinh dưỡng. Đem lại sản phẩm chất lượng cao cho người tiêu dùng.
IV. Lợi ích kỹ thuật đóng gói chân không cho thực phẩm
Đóng gói chân không loại bỏ gần như toàn bộ không khí. Không khí chứa oxy, nguyên nhân chính gây hư hỏng thực phẩm. Khi không có oxy, quá trình oxy hóa chậm lại đáng kể. Sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí bị ức chế. Thực phẩm giữ được màu sắc, mùi vị, và dưỡng chất. Kỹ thuật này kéo dài thời gian bảo quản cà chua và nhiều loại rau quả khác. Giảm lãng phí thực phẩm. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
Kỹ thuật đóng gói chân không không chỉ dừng lại ở rau củ. Phương pháp này áp dụng cho thịt, cá, ngũ cốc, thực phẩm chế biến sẵn. Túi hút chân không thực phẩm là vật liệu phổ biến. Chúng có độ bền cao, chống thấm khí tốt. Đây là giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp thực phẩm. Cũng rất tiện lợi cho các gia đình. Giúp bảo quản thực phẩm tại nhà một cách chuyên nghiệp.
4.1. Ngăn chặn oxy hóa thực phẩm và kéo dài thời gian
Đóng gói chân không loại bỏ gần như toàn bộ không khí. Không khí chứa oxy, nguyên nhân chính gây hư hỏng thực phẩm. Khi không có oxy, quá trình oxy hóa chậm lại đáng kể. Sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí bị ức chế. Thực phẩm giữ được màu sắc, mùi vị, và dưỡng chất. Kỹ thuật này kéo dài thời gian bảo quản cà chua và nhiều loại rau quả khác. Giảm lãng phí thực phẩm. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
4.2. Ứng dụng rộng rãi của bao bì hút chân không
Kỹ thuật đóng gói chân không không chỉ dừng lại ở rau củ. Phương pháp này áp dụng cho thịt, cá, ngũ cốc, thực phẩm chế biến sẵn. Túi hút chân không thực phẩm là vật liệu phổ biến. Chúng có độ bền cao, chống thấm khí tốt. Đây là giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp thực phẩm. Cũng rất tiện lợi cho các gia đình. Giúp bảo quản thực phẩm tại nhà một cách chuyên nghiệp.
V. Ứng dụng thực tiễn máy hút chân không gia đình
Máy hút chân không gia đình ngày càng phổ biến. Giúp bảo quản rau củ quả tươi lâu ngay tại nhà. Trước khi hút chân không, cà chua cần được rửa sạch và để ráo. Có thể cắt nhỏ hoặc để nguyên trái. Đặt cà chua vào túi hút chân không thực phẩm chuyên dụng. Đảm bảo không khí được loại bỏ hoàn toàn. Túi được hàn kín sau đó. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện. Giúp giữ độ tươi ngon của cà chua trong thời gian dài.
Đầu tư máy hút chân không gia đình mang lại nhiều lợi ích. Giảm lãng phí thực phẩm do hư hỏng. Tiết kiệm chi phí mua sắm thường xuyên. Thực phẩm bảo quản chân không giữ được giá trị dinh dưỡng. Kéo dài thời gian bảo quản cà chua và các loại nông sản. Giúp chuẩn bị bữa ăn dễ dàng hơn. Đặc biệt hữu ích khi mua thực phẩm số lượng lớn. Tạo không gian tủ lạnh gọn gàng, vệ sinh hơn.
5.1. Cách hút chân không cà chua và rau củ quả
Máy hút chân không gia đình ngày càng phổ biến. Giúp bảo quản rau củ quả tươi lâu ngay tại nhà. Trước khi hút chân không, cà chua cần được rửa sạch và để ráo. Có thể cắt nhỏ hoặc để nguyên trái. Đặt cà chua vào túi hút chân không thực phẩm chuyên dụng. Đảm bảo không khí được loại bỏ hoàn toàn. Túi được hàn kín sau đó. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện. Giúp giữ độ tươi ngon của cà chua trong thời gian dài.
5.2. Lợi ích kinh tế và tiện lợi từ máy hút chân không
Đầu tư máy hút chân không gia đình mang lại nhiều lợi ích. Giảm lãng phí thực phẩm do hư hỏng. Tiết kiệm chi phí mua sắm thường xuyên. Thực phẩm bảo quản chân không giữ được giá trị dinh dưỡng. Kéo dài thời gian bảo quản cà chua và các loại nông sản. Giúp chuẩn bị bữa ăn dễ dàng hơn. Đặc biệt hữu ích khi mua thực phẩm số lượng lớn. Tạo không gian tủ lạnh gọn gàng, vệ sinh hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (329 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HỒ THỊ NGÂN HÀ XÁC ĐỊNH ĐỘ TUỔI THU HOẠCH VÀ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CHÂN KHÔNG TRONG BẢO QUẢN VÀ CHẾ BIẾN CÀ CHUA BI ĐEN (Solanum lycopersicum cv. OG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ SỐ: 9540101 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HỒ THỊ NGÂN HÀ MÃ SỐ NCS: P1118001 XÁC ĐỊNH ĐỘ TUỔI THU HOẠCH VÀ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CHÂN KHÔNG TRONG BẢO QUẢN VÀ CHẾ BIẾN CÀ CHUA BI ĐEN (Solanum lycopersicum cv. OG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ SỐ: 9540101 NGƢỜI HƢỚNG DẪN GS. NGUYỄN MINH THỦY NĂM 2022 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án tiến sĩ, ngoài nổ lực của bản thân, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ rất tận tình từ quý thầy cô, đơn vị và các bạn sinh viên.
Có đƣợc kết quả này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: GS. Nguyễn Minh Thủy, Bộ môn Công nghệ thực phẩm, Khoa Nông Nghiệp, Trƣờng Đại học Cần Thơ, ngƣời Cô kính mến đã hết lòng chỉ dạy và truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu giúp tôi tiếp cận các phƣơng pháp nghiên cứu mới và hoàn thành tốt luận án. Nguyễn Văn Thành, Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ sinh học, Trƣờng Đại học Cần Thơ đã tận tình hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và thực hiện các chuyên đề, tiểu luận. Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Khoa Sau đại học, Ban lãnh đạo cùng quý Thầy Cô Bộ môn Công nghệ thực phẩm và các phòng ban chức năng thuộc Trƣờng Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học An Giang, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Tài nguyên thiên nhiên, Ban lãnh đạo cùng quý Thầy Cô Bộ môn Công nghệ thực phẩm và các phòng ban chức năng thuộc Trƣờng Đại học An Giang đã luôn quan tâm và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành tốt đƣợc cả công tác giảng dạy và học tập. Nghiên cứu viên Ngô Văn Tài và các bạn Trần Thanh Qui, Nguyễn Trí Tín, Nguyễn Thành Thƣ, Nguyễn Trọng Sơn, Dƣơng Thị Huyền Trang là sinh viên các khóa K41 và K42 ngành Công nghệ sau thu hoạch và Công nghệ thực phẩm, Trƣờng Đại học Cần Thơ cùng toàn thể các bạn trong MT’s Research Team đã luôn đồng hành và hết lòng hỗ trợ cùng thực hiện các thí nghiệm. Chú Hồ Tấn Phong (Tổ sản xuất rau an toàn Tuấn Phong, Thành phố Châu Đốc, An Giang) và anh Huỳnh Phú Lộc (Cơ sở kinh doanh Nam Long, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long) đã hỗ trợ kỹ thuật trồng và chăm sóc cây cà chua bi đen nhằm cung cấp nguồn nguyên liệu cho nghiên cứu. Cô Nguyễn Thị Mỹ Tuyền (Bộ môn Dinh dƣỡng thực phẩm, Trƣờng Đại học Quốc gia Chungnam, Hàn Quốc) đã giúp hỗ trợ trong quá trình phân tích mẫu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến gia đình, ba mẹ hai bên và các em, đặc biệt là ông xã Nguyễn Thế Anh và hai con Nguyễn Hồ Ngân Thảo, Nguyễn Hồ Ngân Thƣơng đã luôn bên cạnh và ủng hộ hết mình để tôi có thể yên tâm học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Trân trọng NCS. Hồ Thị Ngân Hà i TÓM TẮT Cà chua bi đen (Solanum lycopersicum cv. OG) là nguồn nguyên liệu giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là anthocyanin.
Tuy nhiên, cho đến nay loại trái này vẫn chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ về kỹ thuật trồng, thu hoạch, xử lý, bảo quản và chế biến. Bên cạnh đó, kỹ thuật chân không từ lâu đã đƣợc ứng dụng rộng rãi trên thế giới để cải thiện chất lƣợng sản phẩm rau quả nhƣng việc ứng dụng kỹ thuật này ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Từ đó, ba nội dung nghiên cứu chủ yếu đã đƣợc thực hiện trong luận án. Ở nội dung thứ nhất, nghiên cứu tìm hiểu các yếu tố ảnh hƣởng đến kỹ thuật sau thu hoạch cà chua bi đen.
Kết quả cho thấy giống cà chua bi đen Mỹ OG chứa hàm lƣợng cao các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là anthocyanin tập trung ở phần vỏ và cả lớp mô bên ngoài. Có 6 hợp phần anthocyanin đƣợc tìm thấy, trong đó 2 anthocyanin chƣa đƣợc phát hiện trƣớc đây trong cà chua. Kỹ thuật ghép giúp cây phát triển tốt hơn thể hiện qua thời điểm thu hoạch sớm hơn (28 ngày sau khi đậu trái) và trái thu đƣợc có hàm lƣợng anthocyanin, lycopene và vitamin C cao hơn so với trái không ghép. Quá trình xử lý cà chua bi đen trong dung dịch CaCl2 (1,06% w/v) có ứng dụng chân không (độ chân không 626,90 mmHg và thời gian 15,96 phút) giúp làm tăng hàm lƣợng calci và độ cứng cho trái, do đó, thời gian bảo quản dài hơn so với mẫu xử lý ở điều kiện áp suất khí quyển.
Nhiệt độ 10-12oC và bao bì PE cho khả năng bảo quản trái tốt hơn so với nhiệt độ 3-5oC và bao bì PP. Trong điều kiện này, trái đƣợc bảo quản tốt trong 30 ngày. Việc chọn đƣợc độ tuổi thu hoạch thích hợp và ứng dụng kỹ thuật chân không để xử lý trái trong dung dịch CaCl2 đã giúp thu đƣợc trái cà chua bi đen có chất lƣợng cao và kéo dài đƣợc thời gian bảo quản. Ở nội dung thứ hai, nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến tiến trình chế biến và chất lƣợng sản phẩm sốt cà chua bi đen.
Kỹ thuật xử lý chân không (độ chân không 620,70 mmHg và thời gian 22,27 phút) đã chứng minh đƣợc hiệu quả cải thiện khả năng truyền nhiệt trong quá trình chần. Với điều kiện chần tối ƣu (88,71oC trong 80,14 giây), giá trị thấp nhất của hoạt tính peroxidase và hàm lƣợng cao nhất của pectin cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học đƣợc thu nhận. Động học quá trình vô hoạt peroxidase và phân hủy anthocyanin tuân theo mô hình bậc nhất. Tỷ lệ gum xanthan và pectin đƣợc phối chế tƣơng ứng là 0,2% (w/w) và 0,1% (w/w) giúp cải thiện trạng thái cho sốt cà chua.
Sản phẩm đƣợc cô đặc ở độ chân không 650 mmHg đến độ Brix 30% có hàm lƣợng các hợp chất có hoạt tính sinh học và giá trị cảm quan cao hơn so với cô đặc ở điều kiện khí quyển. Mô hình hàm mũ ba tham số phù hợp hơn để mô tả quá trình cô đặc so với mô hình hai tham số và bốn tham số. Sản phẩm chứa trong chai thủy tinh đƣợc thanh trùng ở 95oC trong 1 phút đảm bảo an toàn về vi sinh, duy trì tốt các hợp chất có hoạt tính sinh học và đƣợc bảo quản tốt trong 20 tuần ở điều kiện nhiệt độ thƣờng. Kỹ thuật chân không đƣợc ứng dụng trong tiến trình chế biến sốt cà chua bi đen đã giúp rút ngắn các quá trình chế biến nhiệt, từ đó hạn chế tối đa sự tổn thất các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là anthocyanin.
ii Ở nội dung thứ ba, nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hƣởng đến tiến trình chế biến và chất lƣợng sản phẩm cà chua bi đen sấy dẻo. Kết quả cho thấy quá trình chần ở nhiệt độ thấp (62,05oC trong 23,09 phút) trong dung dịch CaCl2 (2,08% w/v) giúp cải thiện độ cứng của trái sau khi tiếp tục chần ở nhiệt độ cao. Việc xử lý ở độ chân không 627,22 mmHg gián đoạn cứ 11,61 phút đầu tiên của mỗi giờ thẩm thấu trong dung dịch đƣờng saccharose 59,38oBx đã giúp tăng hiệu quả tách nƣớc và giảm thời gian thẩm thấu. Mô hình khuếch tán thể hiện sự tƣơng thích tốt với dữ liệu thực nghiệm của lƣợng nƣớc mất và lƣợng chất khô tăng.
Khi ứng dụng kỹ thuật sấy ở điều kiện chân không với độ chân không 700 mmHg và nhiệt độ 60oC để làm khô đến độ ẩm 25% (w/w), sản phẩm đạt giá trị aw an toàn cho bảo quản, duy trì hàm lƣợng các hợp chất có hoạt tính sinh học và giá trị cảm quan tốt hơn so với sấy ở điều kiện khí quyển. Mô hình logarit đƣợc chọn để mô tả động học tiến trình sấy cà chua bi đen. Sản phẩm đƣợc bảo quản tốt (11 tuần) ở điều kiện nhiệt độ thƣờng trong bao bì nhôm 2 mặt. Việc kết hợp chần trong dung dịch CaCl2 ở nhiệt độ thấp với ứng dụng chân không trong tiến trình tách nƣớc thẩm thấu và sấy đã giúp cải thiện chất lƣợng sản phẩm cà chua bi đen sấy dẻo.
Từ khóa: cà chua bi đen (Solanum lycopersicum cv. OG), chân không, thu hoạch, bảo quản, chế biến, hợp chất có hoạt tính sinh học. iii ABSTRACT Black cherry tomatoes (Solanum lycopersicum cv. OG) are rich in bioactive compounds, especially anthocyanin.
However, these fruits have not been fully studied on planting, harvesting, pretreating, preserving, and processing technologies. Besides, vacuum technology has long been widely applied in the world to improve the quality of fruit and vegetable products, but the application in Vietnam is still limited. Therefore, three main research contents have been carried out in the thesis. Firstly, the study considered the factors affecting the post-harvest technology of black cherry tomatoes.
Results showed that the variety of OG contained high levels of bioactive compounds, especially anthocyanin not only in the skin but also in the outer tissue. Six anthocyanin compounds were identified, of which, two new ones were discovered in the tomato. The grafting helped tomato plants to grow better as shown by the earlier harvest stage (28 days after fruit formation) and the obtained fruits had higher levels of anthocyanin, lycopene, and vitamin C than non-grafted fruits. The total calcium content and firmness of tomatoes increased when fruits were treated in CaCl2 solution (1.06% w/v) with vacuum application (vacuum level of 626.96 min), therefore, the storage time was longer than that of samples treated at atmospheric pressure.
The temperature of 10-12oC and PE bags gave better preservation of tomatoes than the temperature of 3-5oC and PP bags. Under these conditions, fruits were stored well for 30 days. With the selection of the appropriate harvest stage and the application of vacuum technology to infiltrate the fruits in CaCl2 solution, high-quality fruits were obtained and the storage time was prolonged. Secondly, the study investigated the factors affecting the processing process and quality of black cherry tomato sauce.
The vacuum treatment (vacuum level of 620.27 min) had been proven to improve effectively the heat transfer during blanching. With optimal blanching conditions (88.14 s), the lowest value of peroxidase activity and the highest contents of pectin and bioactive compounds were predicted. The kinetics of peroxidase inactivation and anthocyanin degradation followed the first-order reaction. Xanthan gum and pectin were added of 0.1% (w/w), respectively to create a good appearance for the sauce.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Ngân Hà (2022). Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bao-quan-che-bien-ca-chua-bi-den-ky-thuat-chan-khong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xác định tuổi thu hoạch tối ưu và ứng dụng kỹ thuật chân không bảo quản, chế biến cà chua bi đen Solanum lycopersicum cv OG.
Luận án "Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không" có 329 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo quản & Chế biến Cà chua bi đen: Kỹ thuật chân không" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.