Luận án bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp dưới góc độ thương mại đối với chỉ dẫn địa lý của Việt Nam
Bảo hộ sở hữu công nghiệp: Luận án tiến sĩ kinh tế về chỉ dẫn địa lý Việt Nam dưới góc độ thương mại trong hội nhập quốc tế.
Năm xuất bản
Số trang
72
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng Bảo hộ Chỉ dẫn địa lý Việt Nam
- Số trang:
- 72 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hà
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng Bảo hộ Chỉ dẫn địa lý Việt Nam
Chỉ dẫn địa lý (CDĐL) đóng vai trò thiết yếu trong việc nhận diện các sản phẩm đặc trưng. CDĐL kết nối sản phẩm với những đặc tính và chất lượng riêng biệt, có được nhờ điều kiện địa lý. Khí hậu và địa chất độc đáo của từng vùng mang lại giá trị đặc biệt cho sản phẩm. Những sản phẩm như pho mát Roquefort, rượu vang Bordeaux, hay vải thiều Thanh Hà, bưởi Đoan Hùng là minh chứng rõ ràng. Các địa danh này gợi nhớ không chỉ nguồn gốc mà còn đặc tính, chất lượng sản phẩm. CDĐL trở thành một phần vô hình, gia tăng giá trị thương mại cho sản phẩm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, CDĐL ngày càng quan trọng trong thương mại quốc tế. Nhu cầu bảo vệ CDĐL trở nên cấp thiết. Nhiều chủ thể sẵn sàng lợi dụng danh tiếng CDĐL để trục lợi, gây thiệt hại nghiêm trọng. Việt Nam sở hữu nền nông nghiệp đa dạng, nhiều đặc sản vùng miền giá trị cao. Việc bảo hộ CDĐL giúp khai thác hiệu quả tài nguyên này. Nó nâng cao tính cạnh tranh cho nông sản Việt trên thị trường thế giới. Việt Nam cần xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc. Bảo hộ CDĐL sẽ bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia và thương mại doanh nghiệp. Đồng thời, nó tạo điều kiện phát triển sản phẩm mang CDĐL trên phạm vi quốc gia và quốc tế. Công tác đăng ký chỉ dẫn địa lý và thực thi bảo hộ là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Giá trị cốt lõi của Chỉ dẫn địa lý
Chỉ dẫn địa lý mang lại giá trị đặc biệt cho sản phẩm. Đây là dấu hiệu nhận biết sản phẩm có nguồn gốc từ một khu vực địa lý cụ thể. Đặc tính, chất lượng, danh tiếng của sản phẩm gắn liền với điều kiện địa lý. Khí hậu, thổ nhưỡng, kỹ thuật sản xuất truyền thống tạo nên bản sắc độc đáo. Giá trị này giúp phân biệt sản phẩm trên thị trường. Người tiêu dùng tin tưởng vào nguồn gốc địa lý và chất lượng đảm bảo. Việc bảo hộ sở hữu trí tuệ cho chỉ dẫn địa lý là cần thiết. Nó giữ gìn và phát huy những giá trị truyền thống này. Bảo hộ ngăn chặn hành vi sử dụng sai lệch, bảo vệ uy tín sản phẩm. Đặc biệt, nó bảo vệ lợi ích của cộng đồng sản xuất. Đây là tài sản vô hình quan trọng của quốc gia và địa phương.
1.2. Vai trò chiến lược trong thương mại toàn cầu
Chỉ dẫn địa lý có vai trò chiến lược trong thương mại quốc tế. Nó là công cụ hiệu quả để các quốc gia đưa sản phẩm thâm nhập thị trường nước ngoài. CDĐL tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ cho sản phẩm. Nó xây dựng thương hiệu nông sản vững chắc. Hiệp định TRIPs của WTO thiết lập tiêu chuẩn tối thiểu về bảo hộ sở hữu trí tuệ, trong đó có CDĐL. Điều này tạo cơ sở pháp lý quốc tế cho việc bảo vệ. Việt Nam, với tư cách thành viên WTO, cần tuân thủ và vận dụng các quy định này. Bảo hộ CDĐL giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà sản xuất. Nó chống lại hành vi lợi dụng danh tiếng, chống hàng giả. Đồng thời, CDĐL thúc đẩy xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
1.3. Nhu cầu cấp thiết bảo vệ đặc sản vùng miền
Việt Nam có nhiều đặc sản vùng miền độc đáo. Các sản phẩm này gắn liền với truyền thống, kinh nghiệm sản xuất lâu đời. Chúng có giá trị kinh tế cao. Nhu cầu bảo vệ những đặc sản này là vô cùng cấp thiết. Bảo hộ chỉ dẫn địa lý giúp ngăn chặn việc sao chép, làm giả. Nó bảo vệ danh tiếng và chất lượng sản phẩm. Việc này cũng duy trì tính nguyên bản và giá trị văn hóa của sản phẩm. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc cần được thiết lập. Nó đảm bảo các sản phẩm như chè Tân Cương, nước mắm Phú Quốc, gốm Chu Đậu được bảo vệ. Bảo vệ đặc sản vùng miền không chỉ là bảo vệ sản phẩm. Đó còn là bảo vệ sinh kế của cộng đồng. Nó gìn giữ bản sắc văn hóa và di sản quốc gia. Đây là một phần quan trọng của luật sở hữu trí tuệ.
II.Khuôn khổ Pháp lý Bảo hộ sở hữu trí tuệ Chỉ dẫn địa lý
Việc bảo hộ chỉ dẫn địa lý đòi hỏi một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Khuôn khổ này phải phù hợp với chuẩn mực quốc tế và đặc thù của từng quốc gia. Hiệp định TRIPs của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là nền tảng quan trọng. Hiệp định này đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế tối thiểu về bảo hộ sở hữu trí tuệ nói chung và chỉ dẫn địa lý nói riêng. Sự ra đời của TRIPs vào năm 1994 phản ánh nhu cầu của quá trình phát triển thương mại toàn cầu. Nó hướng tới giảm bớt những lệch lạc và trở ngại trong hoạt động thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, việc tham gia WTO và các hiệp định thương mại tự do mang lại cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó mở rộng thị trường cho các sản phẩm Việt Nam. Mặt khác, nó đòi hỏi Việt Nam phải hoàn thiện hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ. Luật sở hữu trí tuệ cần đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế. Đồng thời, nó phải bảo vệ hiệu quả các chỉ dẫn địa lý của Việt Nam. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý minh bạch. Môi trường này thúc đẩy việc đăng ký chỉ dẫn địa lý và tăng cường khả năng chống hàng giả. Nó bảo vệ lợi ích kinh tế của quốc gia và doanh nghiệp. Việc này cũng tạo điều kiện để các sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý của Việt Nam phát triển vươn ra thế giới.
2.1. Chuẩn mực quốc tế Hiệp định TRIPs
Hiệp định về những khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPs) là một cột mốc quan trọng. Hiệp định này được ký kết năm 1994. Nó thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế tối thiểu cho bảo hộ sở hữu trí tuệ. Trong đó, chỉ dẫn địa lý nhận được sự quan tâm đặc biệt. TRIPs cung cấp cơ sở pháp lý cho các quốc gia thành viên. Họ có thể xây dựng và thực thi luật pháp quốc gia phù hợp. Hiệp định nhằm giảm thiểu sự lệch lạc và trở ngại trong thương mại. Nó đảm bảo sự cạnh tranh công bằng. Các quốc gia phải bảo hộ chỉ dẫn địa lý theo quy định. Việc này giúp bảo vệ danh tiếng, uy tín của sản phẩm có nguồn gốc địa lý. Đối với Việt Nam, TRIPs là kim chỉ nam. Nó định hướng việc hoàn thiện hệ thống luật sở hữu trí tuệ. Nó cũng thúc đẩy việc đăng ký chỉ dẫn địa lý theo chuẩn mực toàn cầu.
2.2. Hệ thống luật sở hữu trí tuệ Việt Nam
Việt Nam đã xây dựng và phát triển hệ thống luật sở hữu trí tuệ. Hệ thống này bao gồm các quy định về bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Luật pháp Việt Nam ngày càng hoàn thiện. Nó đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế. Các văn bản pháp luật quy định rõ ràng về điều kiện bảo hộ. Chúng cũng quy định về quy trình đăng ký chỉ dẫn địa lý. Đồng thời, luật pháp Việt Nam cung cấp các biện pháp thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Các biện pháp này giúp chống hàng giả và bảo vệ sản phẩm. Hệ thống pháp luật này nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng của chủ sở hữu chỉ dẫn địa lý. Nó khuyến khích phát triển các đặc sản vùng miền. Nó cũng nâng cao giá trị thương mại cho nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi và giám sát chất lượng cần được tăng cường.
2.3. Mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia
Việc xây dựng khuôn khổ pháp lý bảo hộ chỉ dẫn địa lý có mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia. Việt Nam là nước nông nghiệp. Nhiều sản phẩm xuất khẩu chủ lực là nông sản. Bảo hộ chỉ dẫn địa lý giúp duy trì chất lượng và danh tiếng. Nó tăng cường giá trị xuất khẩu của các sản phẩm này. Pháp luật về sở hữu trí tuệ cũng bảo vệ lợi ích thương mại của doanh nghiệp. Nó khuyến khích đầu tư vào sản xuất và phát triển sản phẩm đặc trưng. Việc này tạo điều kiện thuận lợi để các sản phẩm mang nguồn gốc địa lý phát triển. Từ đó, vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được củng cố. Pháp luật cần tạo cơ chế giám sát chất lượng chặt chẽ. Cơ chế này đảm bảo uy tín của các văn bằng bảo hộ.
III.Phát triển Thương hiệu nông sản với Chỉ dẫn địa lý
Chỉ dẫn địa lý là công cụ mạnh mẽ để phát triển thương hiệu nông sản Việt Nam. Nó giúp nâng cao giá trị và tính cạnh tranh cho các sản phẩm. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc xây dựng thương hiệu là tối quan trọng. Các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam có tiềm năng lớn. Chúng đa dạng về chủng loại và có chất lượng đặc trưng theo từng vùng. Sử dụng chỉ dẫn địa lý giúp định vị nguồn gốc địa lý rõ ràng. Điều này tạo niềm tin cho người tiêu dùng về chất lượng và xuất xứ. Ví dụ, chè Tân Cương, nước mắm Phú Quốc đã có danh tiếng. Việc bảo hộ CDĐL giúp củng cố và phát triển những thương hiệu này. Nó cũng mở ra cơ hội cho các đặc sản vùng miền khác. Các sản phẩm có thể chưa được biết đến rộng rãi. Tuy nhiên, chúng có tiềm năng thương mại cao. Để thành công, cần có chiến lược phát triển đồng bộ. Chiến lược này bao gồm việc đăng ký chỉ dẫn địa lý. Nó cũng bao gồm việc quản lý chất lượng. Giám sát chất lượng là cần thiết. Quảng bá và xây dựng hình ảnh thương hiệu là quan trọng. Các hoạt động chống hàng giả cũng cần được tăng cường. Mục tiêu cuối cùng là biến CDĐL thành lợi thế cạnh tranh bền vững. CDĐL sẽ góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương và quốc gia.
3.1. Nâng cao giá trị và tính cạnh tranh
Chỉ dẫn địa lý góp phần nâng cao giá trị kinh tế của sản phẩm. Nó tạo ra sự khác biệt so với các sản phẩm tương tự. Sản phẩm có chỉ dẫn địa lý thường được định giá cao hơn. Người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm để có được chất lượng đảm bảo. Giá trị gia tăng này mang lại lợi nhuận cao hơn cho nhà sản xuất. Đồng thời, CDĐL tăng cường tính cạnh tranh trên thị trường. Nó giúp sản phẩm nổi bật giữa vô vàn lựa chọn. Khi Việt Nam gia nhập WTO, môi trường cạnh tranh trở nên gay gắt. CDĐL là lợi thế chiến lược. Nó giúp nông sản Việt Nam cạnh tranh sòng phẳng với sản phẩm quốc tế. Việc đầu tư vào bảo hộ chỉ dẫn địa lý là đầu tư vào tương lai của ngành nông nghiệp.
3.2. Khai thác tiềm năng đặc sản vùng miền
Việt Nam có nguồn tài nguyên đặc sản vùng miền phong phú. Mỗi địa danh mang đến những sản phẩm độc đáo. Từ vải thiều Thanh Hà, bưởi Đoan Hùng đến cà phê Buôn Ma Thuột. Các sản phẩm này có tiềm năng phát triển thương mại rất lớn. Chỉ dẫn địa lý là chìa khóa để khai thác tiềm năng này. Nó giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu. Việc tập trung vào các sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý là một hướng đi đúng đắn. Nó vừa bảo tồn giá trị truyền thống. Nó vừa tạo ra giá trị kinh tế mới. Việc này cũng góp phần vào phát triển kinh tế nông thôn. Nó cải thiện đời sống người dân. Bảo hộ sở hữu trí tuệ là nền tảng cho sự phát triển này.
3.3. Định vị nguồn gốc địa lý sản phẩm
Chỉ dẫn địa lý giúp định vị nguồn gốc địa lý rõ ràng cho sản phẩm. Điều này cực kỳ quan trọng đối với người tiêu dùng. Họ có thể dễ dàng nhận biết sản phẩm. Họ tin tưởng vào chất lượng và đặc tính mà nguồn gốc địa lý mang lại. Việc định vị này cũng giúp xây dựng câu chuyện sản phẩm. Nó tạo dựng sự kết nối cảm xúc với người tiêu dùng. Từ đó, thương hiệu nông sản được củng cố. Nó trở nên uy tín hơn. Một sản phẩm với nguồn gốc địa lý được bảo hộ sẽ có vị thế vững chắc. Nó tránh được tình trạng bị làm giả. Nó cũng tăng cường khả năng chống hàng giả. Văn bằng bảo hộ là bằng chứng xác thực về nguồn gốc và chất lượng. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho nhà sản xuất và địa phương.
IV.Đăng ký Chỉ dẫn địa lý và Chống hàng giả hiệu quả
Quy trình đăng ký chỉ dẫn địa lý là bước đầu tiên để bảo hộ hiệu quả. Việc đăng ký giúp nhà nước công nhận và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với CDĐL. Sau khi có văn bằng bảo hộ, các biện pháp giám sát chất lượng cần được thực hiện. Giám sát này đảm bảo sản phẩm luôn giữ được đặc tính và danh tiếng. Nó gắn liền với nguồn gốc địa lý. Đây là yếu tố then chốt để duy trì lòng tin của người tiêu dùng. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường phức tạp, tình trạng hàng giả, hàng nhái rất phổ biến. Việc chống hàng giả là nhiệm vụ cấp bách. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Họ cần tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm. Các nhà sản xuất cũng cần chủ động bảo vệ thương hiệu của mình. Áp dụng các công nghệ chống hàng giả là một giải pháp. Việc này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà sản xuất. Nó cũng bảo vệ người tiêu dùng. Đăng ký chỉ dẫn địa lý và chống hàng giả là hai mặt của cùng một vấn đề. Cả hai đều hướng đến xây dựng một thị trường minh bạch và công bằng. Mục tiêu là phát triển bền vững các đặc sản vùng miền Việt Nam.
4.1. Quy trình đăng ký chỉ dẫn địa lý
Để chỉ dẫn địa lý được bảo hộ, cần tuân thủ quy trình đăng ký chặt chẽ. Quy trình này bao gồm việc nộp đơn tại cơ quan sở hữu trí tuệ có thẩm quyền. Đơn phải kèm theo các tài liệu chứng minh. Các tài liệu này bao gồm mô tả sản phẩm, vùng địa lý, và quy trình sản xuất đặc trưng. Việc thẩm định đơn được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo chỉ dẫn địa lý đáp ứng các tiêu chuẩn bảo hộ. Sau khi được chấp nhận, chỉ dẫn địa lý sẽ được cấp văn bằng bảo hộ. Văn bằng này là cơ sở pháp lý để thực thi quyền. Nó ngăn chặn hành vi xâm phạm. Quy trình đăng ký cần được công khai và dễ tiếp cận. Điều này khuyến khích các cộng đồng sản xuất chủ động bảo hộ sản phẩm của mình.
4.2. Giám sát chất lượng sản phẩm hiệu quả
Sau khi chỉ dẫn địa lý được bảo hộ, việc giám sát chất lượng là bắt buộc. Hệ thống giám sát phải đảm bảo sản phẩm mang CDĐL luôn duy trì đặc tính. Nó phải tuân thủ các tiêu chuẩn đã đăng ký. Giám sát bao gồm kiểm soát nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất. Nó cũng bao gồm kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Sự tham gia của các tổ chức, hiệp hội sản xuất là cần thiết. Họ đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì chất lượng. Việc giám sát chặt chẽ giúp củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Nó bảo vệ danh tiếng của chỉ dẫn địa lý. Đồng thời, nó ngăn chặn nguy cơ bị lợi dụng. Giám sát chất lượng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của thương hiệu nông sản.
4.3. Chiến lược chống hàng giả bảo vệ thị trường
Tình trạng hàng giả, hàng nhái là mối đe dọa lớn đối với chỉ dẫn địa lý. Một chiến lược chống hàng giả hiệu quả là cần thiết. Chiến lược này bao gồm các biện pháp pháp lý và kỹ thuật. Về pháp lý, cần tăng cường xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Cơ quan chức năng cần phối hợp liên ngành. Họ cần thực hiện các đợt thanh tra, kiểm tra định kỳ. Về kỹ thuật, áp dụng các giải pháp chống hàng giả như tem xác thực, mã QR. Các giải pháp này giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra nguồn gốc. Nâng cao nhận thức của cộng đồng cũng rất quan trọng. Mọi người cần hiểu rõ giá trị của chỉ dẫn địa lý. Điều này giúp họ trở thành những người tiêu dùng thông thái. Bảo vệ thị trường khỏi hàng giả là bảo vệ công sức của nhà sản xuất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (72 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------***--------- TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LÊ THỊ THU HÀ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP DƯỚI GÓC ĐỘ THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI CHỈ DẪN ĐỊA LÝ CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2010 Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Ngoại thươngường Đại học Ngoại thương. Người hướng dẫn khoa học: GS. Hoàng Văn Châu Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Nhà nước, họp tại Trường Đại học Ngoại thương ngày 13 tháng 12 năm 2010 Có thể tìm hiểu luận án tại: Thư viện Trường ĐH Ngoại thương và Thư viện quốc gia 3 LỜI NÓI ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Từ thời xa xưa, khi các sản phẩm chính của thương mại quốc tế chủ yếu là các nông sản, khoáng sản hay các mặt hàng thủ công đơn giản như đồ gốm hay vải dệt.
lợi thế cạnh tranh trong thương mại của một sản phẩm so với sản phẩm khác chủ yếu là nhờ vào những đặc tính và chất lượng riêng biệt mà các điều kiện địa lý như khí hậu và địa chất của các khu vực địa lý mang lại. Các vùng địa lý với các địa danh nổi tiếng đã mang lại lợi thế cho các sản phẩm cùng loại như pho mát Roquefort, rượu vang Bordeaux của Pháp, pha lê Bohemia của Cộng hoà Séc, xúc xích Frankfurter của Đức, Oliu vùng Kalamata của Hy Lạp, thịt bò Scotland. Ngay cả ở Việt Nam, những sản phẩm quen thuộc với mọi người dân nhờ gắn kết với các địa danh như vải thiều Thanh Hà, bưởi Đoan Hùng, chè Tân Cương, nước mắm Phú Quốc, gốm Chu Đậu. Các địa danh đi kèm với các sản phẩm đã gợi cho người tiêu dùng nhớ đến không chỉ nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm mà còn nắm bắt được cả đặc tính, chất lượng đặc biệt của sản phẩm nhờ nguồn gốc địa lý đó.
Chỉ dẫn địa lý dần trở thành một bộ phận vô hình của sản phẩm nhưng góp phần làm gia tăng giá trị cho sản phẩm và có vai trò ngày càng quan trọng trong đời sống nói chung và trong hoạt động thương mại nói riêng. Cùng với tiến trình toàn cầu hoá về kinh tế và tự do hóa về thương mại, các quốc gia trên thế giới ngày càng quan tâm hơn tới việc đưa các sản phẩm của mình thâm nhập vào thị trường của các nước khác thông qua việc sử dụng chỉ dẫn địa lý. Tuy nhiên, do những lợi ích to lớn về thương mại mà chỉ dẫn địa lý mang lại cho người sử dụng, các chủ thể khác, vì mục đích lợi nhuận có thể sẵn sàng tìm mọi cách để lợi dụng danh tiếng và uy tín đó, gây thiệt hại đáng kể cho các quốc gia sở hữu chỉ dẫn địa lý. Vì vậy, nhu cầu về tăng cường bảo hộ các chỉ dẫn địa lý trong thương mại thông qua các điều ước quốc tế được các quốc gia đặc biệt chú ý.
Sự ra đời vào năm 1994 của Hiệp định về những khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ năm 1994 (gọi tắt là Hiệp định TRIPs) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là nhu cầu tất yếu của quá trình phát triển thương mại trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Hiệp định TRIPs, như tên gọi của nó, đã thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế tối thiểu quy định về bảo hộ và thực thi quyền SHTT nói chung và chỉ dẫn địa lý nói riêng với mong muốn làm giảm bớt những lệch lạc và những trở ngại trong hoạt động thương mại quốc tế [22 ]. Đây chính là cơ sở pháp lý, là chuẩn mực cho hoạt động bảo hộ chỉ dẫn địa lý dưới góc độ thương mại diễn ra. Việt Nam là nước có nền nông nghiệp đa dạng, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực 4 của Việt Nam chủ yếu là những sản phẩm từ nông nghiệp.
Với truyền thống, kinh nghiệm và phương pháp sản xuất, canh tác lâu năm, mỗi vùng địa danh lại có những nông sản đặc trưng và có giá trị kinh tế cao. Để khai thác và phát triển có hiệu quả những sản phẩm đặc trưng vùng miền, và đồng thời để nâng cao tính cạnh tranh cho các sản phẩm này trên thị trường thế giới, nhất là khi Việt Nam đã gia nhập WTO với môi trường kinh doanh rộng mở nhưng cũng mang tính cạnh tranh gay gắt, Việt Nam cần phải đặc biệt chú trọng đến những khía cạnh thương mại của vấn đề bảo hộ chỉ dẫn địa lý để từ đó xây dựng khuôn khổ pháp lý phù hợp nhằm một mặt, bảo vệ lợi ích kinh tế của quốc gia và lợi ích thương mại của doanh nghiệp, mặt khác tạo điều kiện để phát triển các sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý của Việt Nam ở phạm vi quốc gia và quốc tế. Tình hình nghiên cứu Ở nước ngoài, các nghiên cứu về chỉ dẫn địa lý và bảo hộ chỉ dẫn địa lý đã được quan tâm nhiều hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường chủ yếu dưới dạng bài tham luận hội thảo hoặc các ý kiến tranh luận trong khuôn khổ của Hiệp định TRIPs.
Chỉ có một số sách chuyên khảo, nghiên cứu dưới góc độ pháp luật thuần tuý như: - Bernard O'Connor ( 2001), The law of Geographical Indications, Cameron; - Lathar R Nail & Rajendra Kumar (2005), Geographical Indications: A search for Indentity, Lexis Nexis Butterworths; - Louis Gilbert (2001), Qualité et Origine des produits agricoles et alimentaires. Việc nghiên cứu một cách hệ thống về bảo hộ chỉ dẫn địa lý dưới góc độ thương mại hầu như chưa có. Cho đến nay, mới chỉ có một số nghiên cứu nhỏ về tác động của bảo hộ chỉ dẫn địa lý ở Châu Âu, Châu Phi và một số các quốc gia thuộc OECD như : - Rangnekar Dwijen (2003), The social economic of Geographic Indications: the review of empirical of evidence from Europe, UNCTAD/ICTSD; - OECD (2000), Appellations d’Origine et Indications géographiques dans les pays membres de l’OECD : implications économiques et juridiques, COM/AGR/APM/TD/WP (2000)15/FINA; - Sophie Reviron (2009), Geographical Indications: Creation and distribution of economic value in developing countries, Swiss National Center of Competence in Research; - Liebenberg, GF và Groeneward, JA (1997), Demand and Supply Elasticities of Agricultural Products: A compilation of South African Estimates, Agricultural Research Council, Pretoria [South Africa]. 5 Chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về khía cạnh kinh tế, thương mại của bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý.
Ở Việt Nam, bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý là vấn đề còn khá mới cả về lý luận và thực tiễn. Đã có một số đề tài nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án về SHTT nói chung, chủ yếu tập khai thác các vấn đề quản lý nhà nước về SHTT. Đáng chú ý nhất là luận án tiến sĩ của Vũ Hải Yến (2008) “Bảo hộ chỉ dẫn địa lý trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế”. Tuy nhiên, luận án này chỉ nghiên cứu vấn đề bảo hộ chỉ dẫn địa lý dưới góc độ pháp luật, nội dung luận án tập trung chủ yếu vào vấn đề xác lập và bảo vệ chỉ dẫn địa lý, chưa phân tích khía cạnh thương mại của bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý.
Năm 2002, đề tài nghiên cứu khoa học (Bộ Công thương) có tiêu đề "Các giải pháp chủ yếu nhằm khai thác và bảo vệ quyền SHCN liên quan đến thương mại Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế". Tuy nhiên, trong toàn bộ đề tài, các tác giả vẫn chỉ xoay quanh vấn đề xác lập quyền SHCN chứ không phân tích nội dung khai thác quyền SHCN dưới góc độ thương mại. Năm 2005, đề tài nghiên cứu khoa học (Bộ công thương) “Chỉ dẫn địa lý: các khía cạnh thương mại trong xuất khẩu” nghiên cứu vấn đề này dưới góc độ thương mại. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ giới hạn ở hoạt động xuất khẩu các sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý.
Đề tài xem chỉ dẫn địa lý như một đối tượng của hoạt động ngoại thương. Các vấn đề lý luận về quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý chưa được nghiên cứu. Với mong muốn đi sâu nghiên cứu khía cạnh thương mại của vấn đề bảo hộ chỉ dẫn địa lý, tác giả đã chọn đề tài “Bảo hộ quyền Sở hữu công nghiệp dưới góc độ thương mại đối với chỉ dẫn địa lý của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế” làm luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3.
Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở khoa học về bảo hộ quyền SHCN dưới góc độ thương mại đối với chỉ dẫn địa lý; sau khi phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động bảo hộ quyền SHCN dưới góc độ thương mại đối với chỉ dẫn địa lý của Việt Nam và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới về bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý, luận án đề xuất các giải pháp tăng cường bảo hộ quyền SHCN dưới góc độ thương mại đối với các chỉ dẫn địa lý nhằm phát triển và gia tăng giá trị cho các sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý của Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế. Nhiệm vụ nghiên cứu Từ mục đích nêu trên, nhiệm vụ cụ thể của luận án sẽ là: - Nghiên cứu cơ sở khoa học về bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý: khái niệm, chức năng chỉ dẫn địa lý, phân biệt chỉ dẫn địa lý với một số các chỉ dẫn thương mại; bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý, phương thức bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý theo các điều ước quốc tế và theo pháp luật quốc gia. - Tiếp cận dưới góc độ thương mại hoạt động bảo hộ quyền SHCN: xây dựng cơ sở lý thuyết của bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý dựa trên nghiên cứu một số lý thuyết kinh tế và chỉ ra cơ sở lý áp dụng các lý thuyết đó cho vấn đề bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Đồng thời, luận án cũng xác định rõ những nội dung cơ bản của bảo hộ quyền SHCN dưới góc độ thương mại.
- Phân tích và đánh giá thực trạng các hoạt động xác lập quyền, khai thác và phát triển bền vững, quản lý và bảo vệ chỉ dẫn địa lý của Việt Nam như là tiêu chí, thước đo phản ánh hoạt động bảo hộ SHCN đối với chỉ dẫn địa lý dưới góc độ thương mại. - Nghiên cứu kinh nghiệm về hoạt động bảo hộ quyền SHCN của một số quốc gia trên thế giới như Pháp, Hoa Kỳ và Thái Lan. Rút ra những bài học từ thành công và thất bại của các quốc gia trong quá trình bảo hộ quyền SHCN đối với chỉ dẫn địa lý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hà (2010). Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bao-ho-chi-dan-dia-ly-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bảo hộ sở hữu công nghiệp: Luận án tiến sĩ kinh tế về chỉ dẫn địa lý Việt Nam dưới góc độ thương mại trong hội nhập quốc tế.
Luận án "Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo hộ chỉ dẫn địa lý Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.