Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt nam hiện nay
Luận án: Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đảm bảo Quyền Tiếp cận Thông tin Đất đai Việt Nam
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Bùi Thị Thuận Ánh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đảm bảo Quyền Tiếp cận Thông tin Đất đai Việt Nam
Quyền tiếp cận thông tin đất đai là một quyền hiến định quan trọng. Quyền này giúp công dân, tổ chức nắm bắt thông tin về đất đai. Thông tin bao gồm quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất. Quyền này thúc đẩy sự minh bạch thông tin đất đai. Nó góp phần vào sự công khai thông tin đất đai trong quản lý nhà nước. Việc thực hiện quyền này có ý nghĩa lớn đối với phát triển kinh tế-xã hội. Nó giảm thiểu tranh chấp, khiếu kiện liên quan đến đất đai. Quyền còn tăng cường niềm tin của người dân vào chính quyền. Bảo đảm thực hiện quyền này là yêu cầu cấp thiết. Nó phù hợp với tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm Quyền Tiếp cận Thông tin Đất đai
Quyền tiếp cận thông tin đất đai là quyền cơ bản của cá nhân, tổ chức. Quyền này cho phép họ tìm kiếm, tiếp nhận thông tin chính thức. Thông tin liên quan đến đất đai do cơ quan nhà nước nắm giữ. Các thông tin này bao gồm dữ liệu địa chính, hồ sơ địa chính, quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất, giá đất. Đặc điểm của quyền này bao gồm tính pháp lý cao, được quy định trong Luật Đất đai và Luật Tiếp cận thông tin. Quyền có tính công khai, giúp mọi người dễ dàng tìm kiếm thông tin. Quyền còn có tính liên thông, kết nối nhiều nguồn thông tin khác nhau. Việc thực hiện quyền này bảo đảm công bằng, bình đẳng trong xã hội. Nó còn góp phần phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong lĩnh vực đất đai. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thông tin đất đai minh bạch, dễ tiếp cận.
1.2. Nội dung Bảo đảm Thực hiện Quyền Tiếp cận Thông tin Đất đai
Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin đất đai bao gồm nhiều nội dung. Đầu tiên, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật. Pháp luật cần rõ ràng về các loại thông tin được công khai. Quy định cụ thể về phương thức, thời hạn cung cấp thông tin. Tiếp theo, thành lập và củng cố các thiết chế. Các thiết chế này có nhiệm vụ cung cấp và quản lý thông tin đất đai. Ví dụ là các trung tâm dữ liệu đất đai. Cần xây dựng cơ chế pháp lý. Cơ chế này giúp người dân thực hiện quyền và giải quyết khiếu nại. Cung cấp các phương thức tiếp cận đa dạng. Kênh trực tuyến qua cổng thông tin điện tử, hoặc trực tiếp tại cơ quan. Thông tin địa chính, quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất cần được cập nhật thường xuyên. Điều này giúp tăng cường minh bạch thông tin đất đai. Nó đảm bảo công khai thông tin đất đai một cách toàn diện. Các yếu tố như kinh tế, chính trị, trình độ dân trí cũng ảnh hưởng. Cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả.
II.Nâng cao Minh bạch Thông tin Đất đai qua Pháp luật
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Các quy định nhằm nâng cao minh bạch thông tin đất đai đã được ban hành. Luật Đất đai và Luật Tiếp cận thông tin là nền tảng quan trọng. Các luật này tạo khung pháp lý cho việc công khai thông tin đất đai. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Việc thực thi pháp luật cần được giám sát chặt chẽ. Đảm bảo mọi cá nhân, tổ chức đều có thể tiếp cận thông tin một cách công bằng. Điều này thúc đẩy quản lý đất đai hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho người dân và doanh nghiệp. Nó góp phần xây dựng một xã hội minh bạch, công bằng.
2.1. Khung Pháp lý cho Quyền Tiếp cận Thông tin Đất đai
Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý quan trọng. Khung pháp lý này nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin đất đai. Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 là cơ sở pháp lý chính. Luật này quy định rõ nguyên tắc, phạm vi, hình thức cung cấp thông tin. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Luật Đất đai năm 2013 (và dự thảo sửa đổi) cũng chứa nhiều quy định liên quan. Các quy định về công khai quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất được nhấn mạnh. Thông tin địa chính, giá đất cũng thuộc diện phải công khai. Khung pháp lý này tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân, tổ chức. Họ có thể yêu cầu và tiếp nhận thông tin đất đai. Điều này thúc đẩy minh bạch thông tin đất đai, tăng cường sự giám sát của xã hội.
2.2. Vai trò Luật Đất đai và Luật Tiếp cận Thông tin
Luật Đất đai đóng vai trò cốt lõi trong việc quản lý và sử dụng đất. Luật này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Nó xác định các loại thông tin đất đai phải công khai. Thông tin bao gồm vị trí, diện tích, mục đích sử dụng đất. Luật này là nền tảng cho việc tạo lập hồ sơ địa chính. Luật Tiếp cận thông tin bổ sung các quy định chi tiết. Luật này đảm bảo quyền tiếp cận thông tin nói chung. Quyền này bao gồm cả quyền tiếp cận thông tin đất đai. Luật quy định hình thức, thời hạn, chi phí khi yêu cầu thông tin. Sự phối hợp giữa hai luật này tạo môi trường pháp lý vững chắc. Môi trường pháp lý hỗ trợ công khai thông tin đất đai. Giúp người dân dễ dàng tìm hiểu thông tin địa chính một cách chính xác.
2.3. Quy định về Công khai Quy hoạch và Kế hoạch Sử dụng Đất
Việc công khai quy hoạch sử dụng đất và kế hoạch sử dụng đất là quy định bắt buộc. Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn quy định rõ điều này. Các thông tin này phải được niêm yết công khai tại trụ sở cơ quan. Phải đăng tải rộng rãi trên cổng thông tin điện tử. Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất là thông tin thiết yếu. Thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của người dân. Việc công khai giúp người dân nắm bắt thông tin kịp thời. Họ có thể đưa ra các quyết định phù hợp. Nó còn hạn chế các tranh chấp đất đai phát sinh. Quy định này tăng cường minh bạch thông tin đất đai. Nó giúp hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai. Đảm bảo tính công khai thông tin đất đai toàn diện.
III.Thực trạng Công khai Thông tin Địa chính tại VN
Thực tiễn công khai thông tin địa chính ở Việt Nam ghi nhận nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Việc nắm bắt thực trạng giúp đánh giá đúng mức. Nó cung cấp cơ sở để đưa ra các giải pháp phù hợp. Công khai thông tin địa chính là yêu cầu cấp thiết. Nó góp phần xây dựng hệ thống quản lý đất đai hiện đại. Hệ thống này đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Điều này mang lại lợi ích cho cả nhà nước và người dân. Cần tiếp tục nỗ lực để khắc phục các thách thức hiện có.
3.1. Thành tựu trong Công khai Thông tin Địa chính
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu. Thành tựu trong công khai thông tin địa chính. Hệ thống văn bản pháp luật ngày càng hoàn thiện, cụ thể hóa các quy định. Nhiều địa phương đã triển khai xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thông tin. Cổng thông tin điện tử của các bộ, ngành, địa phương ngày càng phát triển. Thông tin quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thủ tục hành chính được công khai. Công khai giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tra cứu. Điều này góp phần tăng cường minh bạch thông tin đất đai. Nó giảm thiểu tình trạng thiếu thông tin, hạn chế tiêu cực. Các chính sách về công khai thông tin đất đai dần đi vào cuộc sống.
3.2. Hạn chế và Nguyên nhân trong Minh bạch Thông tin
Bên cạnh các thành tựu, việc minh bạch thông tin đất đai vẫn còn hạn chế. Thông tin công khai đôi khi thiếu tính toàn diện. Dữ liệu chưa được cập nhật thường xuyên, đầy đủ ở mọi nơi. Hồ sơ địa chính ở một số địa phương còn lạc hậu, chưa được số hóa. Quy trình yêu cầu thông tin vẫn còn phức tạp, tốn thời gian. Chi phí tiếp cận thông tin đôi khi còn cao, gây khó khăn cho người dân. Nguyên nhân bao gồm năng lực cán bộ còn hạn chế. Hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai chưa hoàn thiện. Thiếu sự liên thông đồng bộ giữa các cấp quản lý. Ý thức chấp hành pháp luật của một số cơ quan chưa cao. Những điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tiếp cận thông tin đất đai của công dân.
3.3. Hoạt động Tiếp cận Thông tin Đất đai của Tổ chức
Các tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu lớn về thông tin đất đai. Họ cần thông tin để phục vụ hoạt động đầu tư, kinh doanh. Hoạt động tiếp cận thông tin của tổ chức gặp một số thách thức. Thông tin quy hoạch chi tiết thường khó tiếp cận đầy đủ. Dữ liệu về giao dịch đất đai chưa được công khai rộng rãi. Nhiều doanh nghiệp mong muốn có cơ sở dữ liệu đất đai chuẩn hóa. Dữ liệu cần dễ dàng tra cứu, có độ tin cậy cao. Yêu cầu về thông tin địa chính thường liên quan đến các dự án lớn. Điều này đòi hỏi quy trình cung cấp thông tin rõ ràng, nhanh chóng. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin giúp doanh nghiệp yên tâm. Nó thúc đẩy hoạt động đầu tư, phát triển kinh tế bền vững.
IV.Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Tiếp cận Dữ liệu Đất đai
Việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin đất đai chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm pháp luật, kinh tế, xã hội và kỹ thuật. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các giải pháp hiệu quả. Đảm bảo tính khả thi và bền vững cho việc công khai thông tin đất đai. Mỗi yếu tố có tác động riêng. Tuy nhiên, chúng có mối quan hệ chặt chẽ. Cần xem xét một cách tổng thể để đạt được mục tiêu minh bạch thông tin đất đai.
4.1. Tác động của Yếu tố Pháp luật và Kinh tế
Yếu tố pháp luật có tác động sâu rộng. Hệ thống pháp luật chưa hoàn chỉnh có thể tạo ra rào cản. Ví dụ, quy định về bảo mật thông tin quá rộng. Hoặc thiếu quy định rõ ràng về trách nhiệm cung cấp thông tin. Điều này làm giảm minh bạch thông tin đất đai. Yếu tố kinh tế cũng rất quan trọng. Nguồn lực tài chính hạn chế. Hạn chế này ảnh hưởng đến việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật. Ảnh hưởng đến số hóa cơ sở dữ liệu đất đai. Nó cũng tác động đến việc đào tạo, nâng cao năng lực cán bộ. Chi phí tiếp cận thông tin cao có thể ngăn cản người dân. Việc này làm giảm hiệu quả của quyền tiếp cận thông tin đất đai.
4.2. Ảnh hưởng của Trình độ Dân trí và Chính trị
Trình độ dân trí ảnh hưởng đến khả năng khai thác thông tin. Người dân có trình độ thấp thường khó hiểu các quy định pháp luật. Họ cũng khó sử dụng công nghệ để tra cứu thông tin đất đai. Điều này làm giảm hiệu quả của công khai thông tin đất đai. Yếu tố chính trị thể hiện qua cam kết của Nhà nước. Cam kết trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin. Các chủ trương, chính sách đúng đắn thúc đẩy minh bạch thông tin. Ngược lại, thiếu quyết tâm chính trị có thể làm chậm quá trình. Cần nâng cao nhận thức, giáo dục pháp luật cho người dân. Đồng thời củng cố ý chí chính trị để thúc đẩy công khai thông tin đất đai.
4.3. Hạ tầng Kỹ thuật và Cơ sở Dữ liệu Đất đai
Hạ tầng kỹ thuật yếu kém là rào cản lớn. Mạng lưới internet, thiết bị máy tính chưa phổ biến đồng đều. Đặc biệt ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Điều này gây khó khăn cho việc tiếp cận thông tin trực tuyến. Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia chưa hoàn thiện. Dữ liệu rời rạc, không đồng bộ giữa các địa phương. Thiếu chuẩn hóa thông tin địa chính. Dữ liệu không được cập nhật thường xuyên, thiếu chính xác. Những vấn đề này làm giảm hiệu quả của quyền tiếp cận thông tin đất đai. Việc đầu tư vào hạ tầng và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại là cấp thiết. Nó tạo nền tảng cho việc minh bạch thông tin đất đai.
V.Giải pháp Tối ưu Quyền Tiếp cận Thông tin Đất đai
Để tối ưu hóa quyền tiếp cận thông tin đất đai, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện pháp luật. Chúng cũng hướng đến phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực cán bộ. Mục tiêu là xây dựng hệ thống thông tin đất đai minh bạch, dễ tiếp cận. Đảm bảo mọi cá nhân, tổ chức đều có cơ hội như nhau. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Các giải pháp cần có lộ trình rõ ràng, nguồn lực phù hợp. Chúng phải được thực hiện một cách quyết liệt và hiệu quả.
5.1. Hoàn thiện Pháp luật về Tiếp cận Thông tin Đất đai
Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai và Luật Tiếp cận thông tin. Các quy định cần cụ thể hơn về phạm vi thông tin được công khai. Rõ ràng về trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc cung cấp. Quy định chặt chẽ về thời hạn, hình thức cung cấp thông tin. Cần giảm bớt các trường hợp hạn chế tiếp cận thông tin một cách hợp lý. Xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật. Việc này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quyền tiếp cận thông tin đất đai. Nó giúp nâng cao tính minh bạch thông tin đất đai. Nó cũng đảm bảo công khai thông tin đất đai đầy đủ.
5.2. Phát triển Cơ sở Dữ liệu Đất đai Quốc gia
Đầu tư mạnh mẽ vào xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia. Cơ sở dữ liệu cần được số hóa toàn diện. Chuẩn hóa thông tin địa chính trên toàn quốc. Đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, cập nhật của dữ liệu. Xây dựng hệ thống liên thông dữ liệu giữa các cấp, các ngành. Phát triển các cổng thông tin điện tử thân thiện, dễ sử dụng. Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng (API) cho phép khai thác dữ liệu. Đây là giải pháp then chốt để tăng cường minh bạch thông tin đất đai. Nó giúp mọi người dễ dàng tra cứu thông tin quy hoạch sử dụng đất và hồ sơ địa chính.
5.3. Tăng cường Năng lực Cho Cơ quan Cung cấp Thông tin
Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ. Đặc biệt là cán bộ làm công tác quản lý đất đai. Cần trang bị kiến thức pháp luật chuyên sâu. Cán bộ cần kỹ năng công nghệ thông tin hiện đại. Nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc cung cấp thông tin. Cần có chế tài xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Củng cố thiết chế cung cấp thông tin tại các cấp. Đầu tư trang thiết bị, công nghệ hiện đại. Đảm bảo công khai thông tin đất đai một cách hiệu quả nhất. Việc này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ công. Nó góp phần tăng cường quyền tiếp cận thông tin đất đai của người dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ THUẬN ÁNH BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ THUẬN ÁNH BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số 9380102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN QUANG HÀ NỘI, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn. Trong quá trình thực hiện nghiên cứu Luận án tác giả có tham khảo một số bài viết, công trình nghiên cứu, các tài liệu của các nhà khoa học và các cơ quan chuyên môn khác, các tham khảo có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Nghiên cứu sinh Bùi Thị Thuận Ánh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng biểu MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.
11 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu về vai trò của quyền tiếp cận thông tin. Các công trình nghiên cứu về quyền tiếp cận thông tin về đất đai và bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn về quyền tiếp cận thông tin có liên quan đến quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Các công trình nghiên cứu liên quan trực tiếp đến quyền tiếp cận thông tin về đất đai và bảo đảm thực hiện quyền tiếp tiếp cận thông tin về đất đai. Các nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở Việt Nam.
Nhận xét tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Những thành tựu trong các công trình mà luận án kế thừa và tiếp tục phát triển .2 Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ ĐẤT ĐAI. Khái niệm và đặc điểm của quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Khái niệm quyền tiếp cận thông tin về đất đai.
Đặc điểm của quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Khái niệm và đặc điểm của bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Khái niệm bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Đặc điểm của bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai.
Nội dung bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin đất đai. Pháp luật bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Thành lập các thiết chế bảo bảo thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Cung cấp các phương thức pháp lý bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai.
Các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Yếu tố về kinh tế. Yếu tố chính trị. Yếu tố pháp luật.
Yếu tố về trình độ dân trí. Các yếu tố khác. Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở một số quốc gia trên thế giới và những kinh nghiệm cho Việt Nam. 77 Kết luận Chương 1.
THỰC TIỄN BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.Thực tiễn pháp luật về bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở Việt Nam. Thực tiễn bảo đảm bình đẳng, công bằng trong tiếp cận thông tin về đất đai theo pháp luật. Thực tiễn bảo đảm cá nhân, tổ chức tiếp cận đầy đủ, chính xác và kịp thời thông tin về đất đai. Thực tiễn căn cứ pháp lý tạm đình chỉ quyền tiếp cận thông tin về đất đai.
Thực tiễn thiết chế bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở Việt Nam. Đối với thiết chế mang tính quyền lực nhà nước. Cơ quan, tổ chức khác trong việc bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Những thành tựu đạt được trong thực tiễn bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở Việt Nam.
Một số hạn chế và nguyên nhân trong việc bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Hoạt động tiếp cận thông tin đất đai từ phía chủ thể có quyền tiếp cận.131 Kết luận Chương 2. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ ĐẤT ĐAI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai.
Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin đất đai phải dựa trên cơ sở phù hợp với chuẩn mực quốc tế về quyền con người và quan điểm của Đảng về bảo đảm các quyền con người. Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai phải luôn gắn liền với công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền của dân, do dân và vì dân, phát huy dân chủ xã hội chủ. Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai cần gắn với công tác phòng, chống tham nhũng. Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai phải đặt trong tổng thể hoàn thiện pháp luật.
Giải pháp bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Hoàn thiện pháp luật bảo đảm cho người sử dụng đất, các nhân, tổ chức khác tiếp cận thông tin đất đai công bằng, bình đẳng, đầy đủ và kịp thời. Giải pháp về hoàn thiện thiết chế bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai. Giải pháp về phương thức bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đât đai.
155 Kết luận Chương 3. 163 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Stt Nghĩa đầy đủ Viết tắt 1 Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị ICCPR 2 Chỉ số cảm nhận tham nhũng CPI 3 Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất GCNQSDĐ 4 Hội đồng giáo sư nhà nước HĐGSNN 5 Hệ thống thông tin địa lý phân bố qua môi trường WebGIS mạng 6 Phần mềm một cửa điện tử quản lý hồ sơ đất đai tại HCM.Lis TP Hồ Chí Minh 7 Ngân hàng thế giới WB 8 Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NN &PTNT 9 Tổ chức minh bạch quốc tế TI 10 Trung tâm nghiên cứu chính sách và phát triển DEPOCEN 11 Tài nguyên và môi trường TN &MT 12 Tiếp cận thông tin TCTT 13 Thủ tục hành chính TTHC 14 Ứng dụng dịch vụ thông minh trên nền tảng di Hue-S động tại tỉnh Thừa Thiên Huế 15 Xã hội chủ nghĩa XHCN DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Biểu đồ 1: Tỷ lệ mức độ hài lòng của người dân về việc công khai thông tin từ phía cơ quan chính quyền.
113 Biểu đồ 2: Ý kiến người dân về mức độ minh bạch hóa thông tin đất đai tại trụ sở cơ quan nhà nước. 119 Biểu đồ 3: Ý kiến của người dân về trách nhiệm trợ giúp của cán bô, công chức khi có yêu cầu TCTT đất đai. 124 Biểu đồ 4: Ý kiến của người dân về quyền yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin đất đai. 132 Biểu đồ 5: Tỷ lệ mức độ quan tâm một số loại thông tin đất đai từ phía cá nhân, tổ chức.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền tiếp cận thông tin hay quyền được thông tin là quyền dân chủ cơ bản của con người cũng là quyền không thể thiếu được trong xã hội hiện nay. Quyền này đã được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý về quyền con người của Liên Hợp Quốc. Quyền này tiếp tục được khẳng định trong bản Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 và các Công ước quốc tế khác. Ở Việt Nam, quyền tiếp cận thông tin này của công dân đã được thừa nhận trong Điều 69 của Hiến pháp năm 1992 và tiếp tục được ghi nhận trong Điều 25 Hiếp pháp 2013: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình”.
Luật Tiếp cận thông tin đã được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 06 tháng 4 năm 2016 khẳng định ý nghĩa to lớn của quyền này đối với mọi công dân. Tuy nhiên, trên thực tế việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công dân chưa được bảo đảm ở một số lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực đất đai. Đất đai là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của quốc gia, là tư liệu sản xuất quan trọng của con người. Luật Đất đai 2013 đã đưa ra những quy định cụ thể đối với người sử dụng đất như: Bảo hộ quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hợp pháp của người sử dụng đất; quy định quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, chú trọng hơn đến vấn đề an sinh xã hội như tái định cư, hỗ trợ đào tạo nghề, tìm kiếm việc làm cho người có đất bị thu hồi, nhấn mạnh đến quyền được bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất.
Đồng thời, cũng mở rộng quyền hạn đối với các tổ chức, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được nhận chuyển nhượng vốn đầu tư là giá trị quyền sử dụng đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thuận Ánh (2024). Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bao-dam-thuc-hien-quyen-tiep-can-thong-tin-ve-dat-dai-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin về đất đai ở việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.