Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp các toán tử khả nghịch

Luận án: Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp các toán tử khả nghịch phải luận án pts toán học 01 01 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Chuyên ngành
Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Phó tiến sỹ khoa học Toán Lý

Năm xuất bản

Số trang

93

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nội suy tổng quát: Lý thuyết trừu tượng hóa Toán học
Số trang:
93 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nội suy tổng quát Lý thuyết trừu tượng hóa Toán học

Lý thuyết nội suy cổ điển xuất hiện từ hơn một thế kỷ trước. Các công trình của Lagrange, Hermite, Newton đặt nền móng. Chúng có nhiều ứng dụng trong Giải tích số, các bài toán biên, Vật lý - Toán và kỹ thuật. Khoảng hai thập kỷ gần đây, các nhà Giải tích đã phát triển một lý thuyết hoàn chỉnh. Mục tiêu là thống nhất các bài toán riêng lẻ thành một Lý thuyết nội suy trừu tượng tổng quát. Đồng thời, xây dựng các thuật toán hiệu quả để mô tả nghiệm. Hướng nghiên cứu này phát triển mạnh tại Ba Lan, Đức, Ukraine, Mỹ. Lý thuyết mới này còn được gọi là Giải tích - Đại số. Nó cung cấp một cái nhìn tổng hợp, mạnh mẽ cho các bài toán phức tạp. Các bài toán nội suy tổng quát đòi hỏi một khung lý thuyết rộng hơn. Luận văn này góp phần giải quyết các vấn đề chưa được bao quát. Các kỹ thuật mới được phát triển. Chúng giải quyết các thách thức hiện tại.

1.1. Khởi nguồn và phát triển Lý thuyết nội suy

Bài toán nội suy cổ điển là tìm một hàm đi qua các điểm dữ liệu cho trước. Nó bắt đầu với các nhà toán học như Lagrange, Hermite, Newton. Các phương pháp này có ứng dụng rộng rãi. Từ Vật lý - Toán đến kỹ thuật. Chúng giúp xấp xỉ hàm và giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn. Nhu cầu tổng quát hóa các phương pháp này ngày càng cao. Điều này dẫn đến sự ra đời của Lý thuyết nội suy tổng quát. Lý thuyết này tìm cách thống nhất các bài toán riêng lẻ. Nó tạo ra một nền tảng toán học chung cho chúng.

1.2. Định hình Giải tích Đại số hiện đại

Lý thuyết trừu tượng tổng quát đã hình thành một ngành mới. Tên gọi là Giải tích - Đại số. Nó kết hợp các khái niệm từ cả Giải tích và Đại số. Cách tiếp cận này giúp mô tả lớp nghiệm dưới dạng biểu thức đại số. Nó tạo ra một khung làm việc mạnh mẽ. Các bài toán phức tạp được đơn giản hóa. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc phát triển thuật toán. Nó áp dụng cho nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Từ đó, Giải tích - Đại số trở thành công cụ quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của toán học ứng dụng.

1.3. Giới thiệu Bài toán nội suy tổng quát

Bài toán nội suy tổng quát mở rộng khái niệm nội suy cổ điển. Nó không chỉ giới hạn ở các hàm số. Nó áp dụng cho các toán tử trừu tượng. Mục tiêu là tìm nghiệm của phương trình toán tử. Nghiệm phải thỏa mãn các Điều kiện biên hoặc điều kiện ban đầu. Các điều kiện này được biểu diễn thông qua các toán tử ban đầu. Luận văn này tập trung giải quyết các bài toán nội suy tổng quát phức tạp. Đặc biệt là các bài toán không đòi hỏi các điều kiện chặt chẽ. Nó cung cấp các giải pháp hiển cho những vấn đề này.

II.Toán tử khả nghịch phải Nền tảng Giải tích

Lý thuyết tổng quát được xây dựng dựa trên toán tử trừu tượng. Các toán tử vi phân, giả vi phân, tích phân được thay thế. Thay thế bằng các Toán tử khả nghịch phải D. Điều kiện tồn tại R thuộc L(X) thỏa mãn DR = I. Khi đó, các phương trình vi phân truyền thống có dạng tổng quát Σ A_k D^k z = u. Các điều kiện ban đầu kiểu Cauchy F_j D^k z = z_jk cũng được trừu tượng hóa. Ví dụ, bài toán nội suy Lagrange được phát biểu trừu tượng. Tìm nghiệm u của phương trình Du = 0. Nghiệm phải thỏa mãn các điều kiện F_j u = z_j. Các z_j thuộc không gian hạt nhân của D. F_j là hệ thống các toán tử ban đầu cảm sinh bởi D. Đây là nền tảng Giải tích - Đại số. Nó giúp mô hình hóa nhiều bài toán thực tiễn. Việc hiểu rõ các toán tử này rất quan trọng. Nó mở ra hướng giải quyết mới cho các bài toán biên.

2.1. Khái niệm Toán tử khả nghịch phải cơ bản

Toán tử khả nghịch phải D là một khái niệm trung tâm. Nó tổng quát hóa các toán tử vi phân truyền thống. Một toán tử D được gọi là khả nghịch phải. Điều này xảy ra nếu tồn tại một toán tử R (nghịch đảo phải) sao cho DR = I. I là toán tử đơn vị. Toán tử R thường được gọi là toán tử tích phân. Khái niệm này cho phép làm việc với các phương trình trừu tượng. Nó cung cấp một khung lý thuyết linh hoạt. Điều này rất hữu ích trong Giải tích số và đại số. Nó giúp giải quyết nhiều bài toán phức tạp.

2.2. Mô hình hóa Phương trình vi phân truyền thống

Sử dụng Toán tử khả nghịch phải D, các Phương trình vi phân truyền thống được mô hình hóa. Chúng có dạng tổng quát Σ A_k D^k z = u. Đây là một cách trừu tượng hóa mạnh mẽ. Nó cho phép áp dụng các phương pháp đại số vào Giải tích. Điều này giúp giải quyết các bài toán biên và bài toán giá trị ban đầu. Cách tiếp cận này thống nhất nhiều loại phương trình khác nhau. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó thích hợp cho nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng.

2.3. Vai trò của Toán tử ban đầu trong Điều kiện biên

Toán tử ban đầu F_j đóng vai trò thiết yếu. Chúng thiết lập các Điều kiện biên hoặc điều kiện Cauchy. Các điều kiện này thường có dạng F_j D^k z = z_jk. Các z_jk là các phần tử trong không gian hạt nhân của D. Trong bài toán nội suy Lagrange, F_j là các toán tử đánh giá. Chúng xác định giá trị của nghiệm tại các điểm cụ thể. Việc nghiên cứu tính chất của các toán tử ban đầu là trọng tâm. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính thiết lập đúng đắn của bài toán.

III.Bài toán biên mới Vượt qua giới hạn điều kiện c R

Nhiều nghiên cứu trước đây về Bài toán biên và nội suy tổng quát dựa trên điều kiện c(R). Điều kiện này áp đặt ràng buộc F_j R^k z = c_j z. Nó hạn chế phạm vi ứng dụng của lý thuyết. Luận văn này giải quyết các bài toán hỗn hợp không cổ điển. Nó tập trung vào các bài toán nội suy tổng quát và bài toán giá trị biên. Chúng không đòi hỏi phải thỏa mãn điều kiện c(R). Điều này mở rộng đáng kể phạm vi áp dụng của Lý thuyết nội suy. Nó bao gồm một lớp rộng hơn các toán tử ban đầu. Các bài toán nội suy trừu tượng tổng quát được giải quyết. Kể cả khi các toán tử ban đầu chỉ thỏa mãn tính chất c(R) suy rộng. Lớp nghiệm tổng quát được mô tả dưới dạng hiển. Việc này vượt qua giới hạn của các phương pháp cũ. Nó cung cấp giải pháp cho nhiều vấn đề phức tạp hơn trong Giải tích số. Điều này thúc đẩy sự phát triển của Toán học ứng dụng.

3.1. Hạn chế của điều kiện c R trong Lý thuyết nội suy

Điều kiện c(R) là một giả định chung trong các nghiên cứu trước đây. Nó quy định mối quan hệ cụ thể giữa toán tử ban đầu F và toán tử nghịch đảo phải R. Giả định này đơn giản hóa việc giải quyết bài toán. Tuy nhiên, nó cũng giới hạn khả năng ứng dụng. Nhiều bài toán trong Vật lý - Toán và kỹ thuật không thỏa mãn c(R). Việc này tạo ra một khoảng trống lý thuyết. Việc vượt qua hạn chế này là cần thiết. Nó mở rộng phạm vi của Lý thuyết nội suy.

3.2. Giải quyết các Bài toán nội suy tổng quát không cổ điển

Luận văn này nhắm đến các Bài toán nội suy tổng quát phức tạp hơn. Chúng là các bài toán không cổ điển. Chúng không tuân thủ các điều kiện ràng buộc truyền thống như c(R). Các bài toán này đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới. Công trình giải quyết triệt để các bài toán nội suy trừu tượng tổng quát. Ngay cả khi các toán tử ban đầu chỉ có tính chất c(R) suy rộng. Các giải pháp được biểu diễn tường minh. Điều này là một đóng góp quan trọng cho Giải tích số.

3.3. Mở rộng khả năng nghiên cứu Điều kiện biên

Việc loại bỏ điều kiện c(R) cho phép nghiên cứu rộng hơn. Nó mở rộng phạm vi cho các Bài toán biên. Lớp các toán tử Green cho bài toán giá trị biên tổng quát được xây dựng. Điều này thực hiện trong các trường hợp toán tử ban đầu chỉ có tính chất c(R) suy rộng. Không đòi hỏi các tiêu chuẩn một chiều của hạt nhân. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây. Nó tăng cường khả năng giải quyết các vấn đề biên phức tạp. Nó thúc đẩy sự tiến bộ trong Giải tích số.

IV.Giải pháp hiển Xây dựng nghiệm và tính thiết lập đúng

Luận văn trình bày phương pháp xây dựng nghiệm hiển. Nó dựa trên công thức Green cho Bài toán biên tổng quát. Nghiệm của bài toán nội suy được biểu diễn tường minh. Điều này thực hiện thông qua các kết thức của bài toán. Các toán tử giải cho bài toán giá trị biên được xây dựng. Đặc biệt cho đa thức các Toán tử khả nghịch phải. Việc này áp dụng khi các toán tử ban đầu chỉ thỏa mãn tính chất c(R) suy rộng. Tính thiết lập đúng đắn của bài toán giá trị biên hỗn hợp được khảo sát chi tiết. Khảo sát dựa trên tính khả nghịch, khả nghịch một phía và khả nghịch suy rộng của kết thức. Đối với bài toán nội suy Lagrange tổng quát, các tiêu chuẩn độc lập tuyến tính mạnh được đưa ra. Điều này chứng minh tính thiết lập đúng đắn của bài toán. Đồng thời chỉ ra các điều kiện cần và đủ. Từ đó, mô tả mối quan hệ giữa khả nghịch của ma trận cơ bản. Ma trận này cảm sinh từ bài toán với dữ kiện ban đầu của điều kiện Cauchy tổng quát. Các tiêu chuẩn này rất quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho Giải tích số và Xấp xỉ hàm.

4.1. Công thức Green và biểu diễn nghiệm tường minh

Công thức Green là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để biểu diễn nghiệm. Đặc biệt là nghiệm của Bài toán biên tổng quát. Luận văn xây dựng các toán tử Green. Việc này cho phép viết nghiệm của bài toán nội suy dưới dạng hiển. Điều này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc của nghiệm. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc phát triển các thuật toán hiệu quả. Cách tiếp cận này mở ra nhiều khả năng mới trong Giải tích số.

4.2. Toán tử giải cho Phương trình vi phân tổng quát

Luận văn xây dựng các toán tử giải cụ thể. Chúng áp dụng cho bài toán giá trị biên. Đặc biệt là cho đa thức các Toán tử khả nghịch phải. Việc xây dựng này được thực hiện khi các toán tử ban đầu. Chúng chỉ cần thỏa mãn tính chất c(R) suy rộng. Điều này là một bước tiến quan trọng. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết. Nó cung cấp các công cụ cụ thể để giải quyết các Phương trình vi phân trừu tượng. Nó hữu ích cho Toán học ứng dụng.

4.3. Thiết lập đúng đắn và Điều kiện cần đủ

Tính thiết lập đúng đắn của bài toán là trọng tâm. Nó bao gồm sự tồn tại, duy nhất và tính liên tục của nghiệm. Luận văn khảo sát chi tiết vấn đề này. Dựa trên tính khả nghịch của kết thức. Các Điều kiện cần và đủ được đưa ra. Chúng đảm bảo tính thiết lập đúng đắn của bài toán nội suy Lagrange tổng quát. Các tiêu chuẩn này liên quan đến khả nghịch của ma trận cơ bản. Việc này cung cấp một khuôn khổ chặt chẽ. Nó đánh giá độ tin cậy của các giải pháp. Nó cũng hữu ích cho các bài toán Xấp xỉ hàm.

V.Ứng dụng thực tiễn Giải các bài toán nội suy cổ điển

Các tiêu chuẩn tổng quát được áp dụng hiệu quả. Chúng dùng để biểu diễn nghiệm của Bài toán nội suy cổ điển tổng quát. Các trường hợp riêng như Lagrange, Hermite, Newton đều được bao gồm. Thuật toán giải quyết đã được nghiên cứu hoàn chỉnh. Nó bao gồm cả mặt lý thuyết và lĩnh vực ứng dụng. Điều kiện cần và đủ để bài toán nội suy tổng quát có nghiệm duy nhất được xác định. Đồng thời, phương pháp xây dựng nghiệm dưới dạng hiển được cung cấp. Khung lý thuyết này rất mạnh mẽ. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các mô hình sinh thái cá, động lực học quần thể cá có thể tận dụng các phương pháp Xấp xỉ hàm này. Từ đó, nó cung cấp công cụ toán học vững chắc cho Toán học ứng dụng trong thủy sản. Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó cung cấp các công cụ thực tiễn. Điều này giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật và khoa học. Nó là một đóng góp quan trọng.

5.1. Áp dụng các tiêu chuẩn tổng quát vào thực tế

Các tiêu chuẩn tổng quát được phát triển. Chúng không chỉ có giá trị lý thuyết. Chúng còn có thể áp dụng trực tiếp. Nó dùng để giải quyết các bài toán cụ thể. Việc này minh họa sức mạnh của lý thuyết trừu tượng. Các giải pháp tổng quát cung cấp một khuôn khổ thống nhất. Nó giúp giải quyết nhiều biến thể của bài toán nội suy. Điều này rất quan trọng trong Giải tích số và các lĩnh vực ứng dụng khác.

5.2. Thuật toán cho Bài toán nội suy Lagrange Hermite Newton

Luận văn phát triển các thuật toán cụ thể. Chúng dùng để giải quyết các bài toán nội suy cổ điển. Các thuật toán này bao gồm Lagrange, Hermite, Newton. Chúng đều là các trường hợp riêng của Bài toán nội suy tổng quát. Các thuật toán được nghiên cứu đầy đủ. Nó bao gồm cả tính đúng đắn và hiệu quả. Việc này cung cấp các công cụ thực tế. Chúng hữu ích cho các nhà khoa học và kỹ sư. Nó giúp họ giải quyết các vấn đề Xấp xỉ hàm.

5.3. Tiềm năng Toán học ứng dụng và Xấp xỉ hàm

Lý thuyết nội suy tổng quát có tiềm năng ứng dụng rộng. Nó không chỉ giới hạn trong toán học thuần túy. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác. Ví dụ, trong các mô hình sinh thái cá và động lực học quần thể cá. Các phương pháp xấp xỉ hàm và giải phương trình vi phân có vai trò quan trọng. Toán học ứng dụng trong thủy sản có thể hưởng lợi từ các công cụ này. Nó giúp phân tích và dự đoán hành vi của hệ thống phức tạp. Nó mở ra hướng nghiên cứu liên ngành mới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG I: TÍNH CHẤT CỦA TOÁN TỬ KHẢ NGHỊCH PHẢI
1.1. TOÁN TỬ KHẢ NGHỊCH MỘT PHÍA VÀ KHẢ NGHỊCH SUY RỘNG TRONG KHÔNG GIAN TUYẾN TÍNH
1.2. TÍNH CHẤT c(R) CỦA TOÁN TỬ BAN ĐẦU
1.2.1. Toán tử ban đầu. Công thức Taylor - Gontcharov.
2. CHƯƠNG II: CÁC BÀI TOÁN NỘI SUY
2.1. Điều kiện cần và đủ để bài toán nội suy cổ điển tổng quát có nghiệm duy nhất và phương pháp xây dựng nghiệm dưới dạng hiển
2.2. Sử dụng tính chất c(†) - suy rộng của hệ các toán tử ban đầu để giải quyết bài toán nội suy trừu tượng tổng quát và cho công thức nghiệm dưới dạng hiển
2.3. Tiêu chuẩn độc lập tuyến tính mạnh của hệ các toán tử ban đầu và tính thiết lập đúng đắn của bài toán nội suy Lagrange
3. CHƯƠNG III: CÁC BÀI TOÁN BIÊN CƠ BẢN
3.1. Tính thiết lập đúng đắn của bài toán giá trị biên hỗn hợp
3.2. Xây dựng các toán tử giải của bài toán giá trị biên đối với đa thức các toán tử khả nghịch phải
3.3. Toán tử Green đối với bài toán giá trị biên và biểu diễn lớp nghiệm tổng quát
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp các toán tử khả nghịch phải luận án pts toán học 01 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (93 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỔNG HỢP HÀ NỘI or TT PHẠM QUANG HƯNG mbar ee ae tla Ee. s [run gece mar ag MMAR BAI TOAN NOI SUY TONG QUAT VA CAC BAI TOAN BIEN TRONG LOP CAC TOAN TU KHA NGHICH PHAI Chuyên ngành: — Giải tích Mã số : 01.01 Luận văn Phó tiến sỹ khoa học Toán Lý Người hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Văn Mậu Hà nội - 1995 MỞ ĐẦU Các bài toán nội suy cổ điển của Giải tích đã xuất hiện cách day hon một thế kỷ, khởi đầu bằng các công trình khoa học của các nhà toán học lỗi lạc như Lagrange, Hermite, Newton,. và đã tìm thấy rất nhiều ứng dụng trong lý thuyết.

các bài toán biên và trong các bài toán của Vật lý - Toán và của kỹ thuật. Trong khoảng hai mươi năm gần đây, các nhà Giải tích đã tìm thấy cách xây dựng một lý thuyết hoàn chỉnh, nhằm thống nhất các bài toán riêng rẽ thành một lý thuyết trừu tượng tổng quát, và xây dựng các thuật toán hữu hiệu để mô tả lớp nghiệm dưới dạng biểu thức đại số. Hướng này đã được phát triển mạnh mẽ ở Ba lan, Cộng hoà Liên bang Đức, Uc, Mỹ như D. Lý thuyết tổng quát được xây dựng dựa trên việc thay thế các toán tử vi phân, giả vi phân, tích phân và các phép biến đổi hàm bằng các toán tử trừu tượng khả nghịch phải D sao cho tồn tại R € Lạ(X) thoả mãn diéu kién DR = ï.

Khi đó các phương trình truyền thống sẽ có dạng 3`ALD*z=ụ, y€xX k=0 với các điều kiện ban đầu kiểu Cauchy F,D*z =zjk, 2jkCGkerD, 7€{1,.,r;} Chẳng hạn, bài toán nội suy Lagrange được phát biểu như sau Tìm nghiệm ư của phương trình Du = 0 thoả mãn các điều kiện TU C8: ƒ=li2yešh trong đó z; € ker D cho trước, F; là hệ thống các toán tử ban đầu cảm sinh bởi D. Tương tự ta cũng có các mô hình trừu tượng cho các bài toán nội suy kiểu Hermite, Newton. Hầu hết các bài toán tổng quát dạng cổ điển đã được nghiên cứu hoàn chỉnh và lý thuyết khái quát hoá chúng đã được xây dựng chặt chẽ như là một chuyên 1 ngành mới độc lập và có tính tổng hợp rất cao. Lý thuyết này đã được mang một cái tên mới là Giải tích - Đại số.

Tuy nhiên, còn rất nhiều bài toán của Vật lý - Toán và của Kỹ thuật chưa được bao quát trong lý thuyết nêu trên. Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên đối với đa thức các toán tử khả nghịch phải đã được D.Przeworska - Rolewicz, Nguyễn Văn Mậu, W. Karwowski đưa ra và nghiên cứu từ năm 1988. Các kết quả của các tác giả nói trên đều dựa.

trên tính chất c(R) của lớp toán tử ban đầu đã cho: E,R*z=( 9z, với ReTfRp, z€kerD, cj €7 Bản luận văn này nhằm giải quyết các bài toán hỗn hợp không cổ điển trong lớp các bài toán nội suy và lớp các bài toán biên tương ứng. Đó là lớp các bài toán nội suy tổng quát và lớp các bài toán giá trị biên không đòi hỏi thoả mãn điều kiện c(R). Theo hướng này, các bài toán nội suy trừu tượng tổng quát trong lớp các toán tử ban đầu thoả mãn tính chất c(#) - suy rộng đã được giải quyết trọn vẹn , khong những thế còn mô tả được lớp nghiệm tổng quát dưới dạng hiển. Lớp các toán tử Green đối với bài toán giá trị biên tổng quát cho một toán tử trừu tượng khả nghịch phải đã được xây dựng trong các trường hợp khi các toán tử ban đầu chỉ thoả mãn tính chất c(R) - suy rộng, mà không đòi hỏi các tiêu chuẩn một chiều của hạch như đã được xét trước đây của hầu hết các tác giả.

Dựa trên công thức Green, đã biểu diễn được lớp nghiệm của bài toán nội suy dưới dạng hiển qua các kết thức của bài toán tổng quát đã nêu. Các toán tử giải của bài toán giá trị biên đối với đa thức các toán tử khả nghịch phải đã được xây dựng khi lớp các toán tử ban đầu chỉ đòi hỏi thoả mãn tính chất c(Ñ) - suy rộng. Dựa trên tính khả nghịch, khả nghịch một phía, khả nghịch suy rộng của kết thức đã khảo sát chỉ tiết tính thiết lập đúng đắn của bài toán giá trị biên hỗn hợp. Trong trường hợp tổng quát, khi các ràng buộc đối với lớp các toán tử ban đầu của bài toán nội suy Lagrange không đòi hỏi thoả mãn, các tiêu chuẩn độc lập tuyến tính mạnh của hệ các toán tử ban đầu đã được đưa ra nhằm chứng minh tính thiết lập đúng đắn của bài toán đã nêu và đồng thời chỉ ra rằng các tiêu chuẩn nhận được là các điều kiện cần và đủ.

Từ đó cho phép mô tả được các mối quan 2 hệ giữa tiêu chuẩn khả nghịch của các ma trận cơ bản cảm sinh từ bài toán đã nêu với các dữ kiện ban đầu của các điều kiện Cauchy tổng quát. Các tiêu chuẩn tổng quát nêu ở trên đã được áp dụng để biểu diễn nghiệm của bài toán nội suy cổ điển tổng quát, mà các trường hợp riêng là các bài toán nội suy Lagrange, Hermite, Newton,. Thuật toán đã được nghiên cứu hoàn chỉnh cả về mặt lý thuyết và trong lĩnh vực áp dụng. Ở đây cũng đưa ra được điều kiện cần và đủ để bài toán nội suy tổng quát có nghiệm duy nhất và phương pháp xây dựng nghiệm dưới dạng hiển.

Luận văn được chia thành ba chương. Trong chương Ï trình bay các tính chất của toán tử khả nghịch phải. Định nghĩa toán tử khả nghịch phải, khả nghịch trái và khả nghịch suy rộng được đưa ra trong §1. Trong §2 trình bày khái niệm toán tử ban đầu, các tính chất của toán tử ban đầu, công thức Taylor - Gontcharov và tính chất c(R) của toán tử ban đầu.

Để giải quyết các bài toán hỗn hợp không cổ điển trong lớp các bài toán nội suy và lớp các bài toán biên, trong §3 đã xây dựng tính chất c(†‡) - suy rộng của các toán tử ban đầu. Trong chương II xét các bài toán nội suy. Trong §4 đưa ra điều kiện cần và đủ để bài toán nội suy cổ điển tổng quát có nghiệm duy nhất và phương pháp xây dựng nghiệm dưới dạng hiển. Trong §5 sử dụng tính chất c(†) - suy rộng của hệ các toán tử ban đầu để giải quyết bài toán nội suy trừu tượng tổng quát và cho công thức nghiệm dưới dạng hiển.

Trong trường hợp tổng quát, khi lớp các toán tử ban đầu của bài toán nội suy Lagrange không đòi hỏi thoả mãn ràng buộc nào, trong §6 đưa ra tiêu chuẩn độc lập tuyến tính mạnh của hệ các toán tử ban đầu và chứng minh tiêu chuẩn đó là điều kiện cần và đủ để bài toán đã nêu là thiết lập đúng đẳn. Chương III của luận án nhằm nghiên cứu các bài toán biên cơ bản. Trong §7, xét tính thiết lập đúng đẳn của bài toán giá trị biên hỗn hợp dựa trên tính khả nghịch, khả nghịch một phía hoặc khả nghịch suy rộng của kết thức. Trong §8, xây dựng các toán tử giải của bài toán giá trị biên đối với đa thức các toán tử khả nghịch phải khi lớp các toán tử ban đầu chỉ đòi hỏi thoả man tinh chat c(R) - suy rộng.

Toán tử Green đối với bài toán giá trị biên với toán tử khả nghịch phải DW được xây dựng trong các trường hợp khi các toán tử ban đầu chỉ thoả mãn tính chất c() - suy rộng, đã được trình bày trong §9. Cũng trong §9, dựa trên công 3 thức Green, biểu diễn được lớp nghiệm của bài toán giá trị biên tổng quát đối với đa thức của các toán tử khả nghịch phải. Các kết quả của luận văn đã được báo cáo tại các Hội nghị và Xêmina sau đây: Hội nghị khoa học Khoa Toán - Cơ - Tin học trường Đại học Tổng hợp Hà nội năm 1991, 1994, Xêmina Giải tích - Đại số trường Đại học Tổng hợp Hà nội, Xêmina Giải tích số trường Đại học Tổng hợp Hà nội, Xêmina Phương trình Vật lý - Toán liên trường Đại học Bách khoa và Đại học Tổng hợp Hà nội. Các kết quả của luận văn đã được công bố trong [18], [19], [20], [21], [22], [23], [24].

: Chương I TÍNH CHẤT CỦA TOÁN TỬ KHẢ NGHỊCH PHẢI §1. TOÁN TỬ KHẢ NGHỊCH MỘT PHÍA VÀ KHẢ NGHỊCH SUY RỘNG TRONG KHÔNG GIAN TUYẾN TÍNH Giả sử X là một không gian tuyến tính trên trường Z (ở đây F = R hoac Z=€), L(X) là tập tất cả các toán tử tuyến tính tác động trong X. Ký hiệu: Lạ(X) = {A € L(X): dom A = X}. D € L(X) được gọi là toán tử khả nghịch phải nếu tồn tại R € L,(X) sao cho ImRcdomD và DR=I, (1.0) trong đóT là toán tử đồng nhất.

Khi đó toán tử được gọi là một nghịch đảo phải của D. Giả sử z là một phần tử cố dink tuy ¥ cla X vA D € R(X). Khi đó tập Rpz = {R,z},er duoc goi la tich phan khéng xdc dinh ctia z. M6i phan tt Ryz (ở đây y €T) được gọi là một nguyên hàm của z.

Tir định nghĩa ta thấy, nếu là một nguyên hàm của z thì Dụ = z. Thực vậy, ton tai y ET sao cho y = Ryz. Khi do Dy = DR,z =z (vi DR, = 1). Ky hiéu: ker D = {z € dom D: Dz = 0}, z gọi là hằng số.

Nếu D € R(X) va RE Rp, thi D*R* =T, Vkc NT. (quy nạp) Đối với k = 1 ta có DR = ÏT. Giả sử D*R* = ï với k nguyên dương bất kỳ, khi đó Dt†+!R*?! — D(D*R*)R = DR = I. Giả str D € R(X), Ri, Ro € Ro vay.

= Riz, y2 = Row voi xz eX. Khi dé y — yo € ker D. That vay, Dy — ye) = Dụi — Dựa = DRịz— DR¿ạz = z— z =0, từ đó 1 — 1⁄2 € ker D. Từ mệnh đề trên ta thấy: Hiệu của hai nguyên hàm đối với một phần tử z € X là một hằng số.

Điều này chứng tỏ rằng nếu biết ít nhất một nguyên hàm thì tất cả các nguyên hàm khác đều có thể nhận được bằng cách cộng thêm một hằng số. Từ đó ta có mệnh đề sau. Nếu D € R(X) va RE Rp thi tich phan khéng xdc dinh cua xz € X cé dang Rp« = {Rx +z:z€ kerD} = Re +kerD. Néu D € R(X) va RE Rp thi dom D = RX @ ker D.

Nếu z € dom D, thì có thể viết z = u+o với u = RDz, v = (I-RD)z. Tir dinh nghĩa của u, ta có u € RX và Du = D(I~ RD)+ = Dr—(DR)D+ = Dz— Da =0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Quang Hưng (1995). Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bai-toan-noi-suy-tong-quat-va-cac-bai-toan-bien-trong-lop-cac-toan-tu-kha

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp các toán tử khả nghịch phải luận án pts toán học 01 01 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1995.

Luận án "Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá" thuộc chuyên ngành Giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá" có 93 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bài toán nội suy tổng quát và các bài toán biên trong lớp cá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter